Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam theo tiêu chuẩn Basel II" do nghiên cứu sinh Lê Thị Hạnh thực hiện tại Học viện Tài chính (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tài chính), chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 62.01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Luyện và TS Vũ Quốc Dũng.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và hội nhập kinh tế quốc tế, lĩnh vực kinh doanh ngân hàng phải mở cửa theo các cam kết quốc tế. Hiệp ước Basel về an toàn vốn trong hoạt động ngân hàng (The New Basel Capital Accord - Basel II) là chuẩn mực quốc tế được nhiều quốc gia sử dụng để giám sát hệ thống ngân hàng. Tại Việt Nam, việc ứng dụng Basel II trong công tác giám sát và quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) đối mặt với nhiều khó khăn, chủ yếu mới tiếp cận ở mức độ các tiêu chí đơn giản của Basel I.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) là 1 trong 10 ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) lựa chọn triển khai thí điểm áp dụng phương pháp quản trị vốn và rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II với lộ trình bắt đầu từ tháng 2/2016 và hoàn thành thí điểm vào năm 2018. Tuy nhiên, việc chuyển đổi phương thức, cơ chế quản lý, hệ thống công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu lịch sử tại Vietcombank còn nhiều vướng mắc, khiến công tác quản trị RRTD theo chuẩn mực Basel II chưa được hoàn thiện. Do đó, yêu cầu nghiên cứu có hệ thống về quản trị RRTD theo chuẩn mực Basel II tại Vietcombank mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM) theo tiêu chuẩn Basel II.
  2. Phân tích đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank giai đoạn 2011–2016 trên cơ sở tham chiếu với các tiêu chuẩn của Basel II để đánh giá những kết quả và hạn chế của quá trình quản trị RRTD tại ngân hàng này, tạo cơ sở cho các đề xuất.
  3. Đưa ra đề xuất nhằm gợi ý cho các nhà quản trị Vietcombank trong chiến lược quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank theo tiêu chuẩn Basel II.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay các tổ chức, cá nhân tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2011–2016 (trọng tâm dữ liệu chuỗi thời gian 2012–2016 và định hướng giai đoạn 2016–2020).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 4 hướng nghiên cứu chính:

1. Hướng nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới rủi ro tín dụng ngân hàng

  • Das and Ghosh (2007) chỉ ra các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và chi phí hoạt động ảnh hưởng đến RRTD tại các ngân hàng thương mại nhà nước Ấn Độ.
  • Zribi and Boujelbène (2011) nghiên cứu tại Tunisia, chỉ ra rằng sở hữu công làm tăng RRTD, trong khi việc tuân thủ quy định bảo đảm an toàn vốn làm giảm RRTD.
  • Funda (2014) chỉ ra rằng lạm phát, lãi suất, chỉ số chứng khoán ISE-100, tỷ giá ngoại tệ, cung tiền M2 và tỷ lệ thất nghiệp tác động đến RRTD.
  • Thiagarajan và cộng sự (2011) nghiên cứu tại Trung Quốc chỉ ra sự sụt giảm tài sản không sinh lời tác động đến nợ xấu.
  • Tại Việt Nam, Trần Chí Chinh (2012), Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toản (2014) khẳng định tác động của GDP và RRTD quá khứ trễ 1 năm; Nguyễn Quốc Anh và Nguyễn Hữu Thạch (2015) nghiên cứu 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2003–2015 chỉ ra tỷ lệ nợ xấu năm trước, tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và quy mô ngân hàng có mối quan hệ với nợ xấu.

2. Hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị rủi ro tín dụng với khả năng sinh lời

  • Berger and DeYoung (1997) tại Mỹ chỉ ra nợ xấu làm gia tăng chi phí xử lý nợ và giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  • Aduda and Gitonga (2011) tại Kenya và Sabeza và cộng sự (2015) tại Rwanda chứng minh tỷ lệ nợ xấu (NPLR) ảnh hưởng trực tiếp đến ROE của ngân hàng.
  • Gizaw và cộng sự (2015) kết luận tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR) và hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) ảnh hưởng tới ROE, ROA.
  • Li and Zou (2014) nghiên cứu tại châu Âu nhận thấy hệ số CAR có ảnh hưởng không đáng kể tới ROE và ROA trong một số điều kiện thị trường.

3. Hướng nghiên cứu về chính sách và mô hình quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM

  • Wang (2013) phân tích nguyên nhân thất bại của khách hàng qua chỉ tiêu tài chính và phi tài chính tại Trung Quốc.
  • Afande (2014) tại Kenya chỉ ra hiệu quả quản trị rủi ro phụ thuộc vào chính sách tín dụng rõ ràng, phân cấp quản trị, sàng lọc khách hàng và tuân thủ Basel II.
  • Bekhet and Eletter (2014) ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) với các biến nhân khẩu học và điểm tín dụng để lượng hóa rủi ro tín dụng.
  • Li (2015) nhấn mạnh vai trò của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cho vay.
  • Tại Việt Nam, Lê Thị Huyền Diệu (2010), Nguyễn Đức Tú (2012) xây dựng mô hình quản lý RRTD; Dương Ngọc Hào (2015) đánh giá quản trị RRTD qua các khâu hoạch định, tổ chức thực hiện, giám sát; Tô Minh Thông (2013) nghiên cứu quản lý nợ xấu tại ngân hàng ANZ.

4. Hướng nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II

  • Denis và cộng sự (2007) tại Đức chỉ ra việc tích hợp dữ liệu chuẩn mực Basel II với hệ thống quản lý nội bộ giúp tối ưu hóa quản lý an toàn vốn dù chi phí thực hiện cao.
  • Vasile and Roxana (2010) phân tích phương pháp đánh giá nội bộ (IRB) xác định yêu cầu vốn qua các tham số rủi ro: xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) và kỳ hạn hiệu lực (M/EM).
  • Jonathan (2012) tại Ghana và Fadun (2013) tại Nigeria phân tích hiệu quả áp dụng Basel II và các rào cản về vốn, hệ thống công nghệ thông tin và dữ liệu lịch sử.
  • Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Kiều Minh (2015), Nguyễn Văn Thọ và Nguyễn Ngọc Linh (2015), Phan Thị Linh (2016), Nguyễn Quan Luật (2012), Nguyễn Thị Thu Đông (2012), Nguyễn Thị Hoài Phương (2012) đã phân tích các rào cản khi 10 NHTM thí điểm áp dụng Basel II.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định lượng các yếu tố tác động đến nợ xấu, hoặc đánh giá chính sách tín dụng chung của toàn hệ thống, chưa có công trình nghiên cứu toàn diện việc triển khai quản trị RRTD theo chuẩn mực Basel II tại một ngân hàng thí điểm cụ thể là Vietcombank kết hợp cả phân tích dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2011–2016 và khảo sát thực nghiệm nhận thức, điều kiện triển khai từ đội ngũ cán bộ, nhà quản lý.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khái niệm rủi ro và phân loại rủi ro ngân hàng

Luận án tổng hợp quan điểm của Crouhy (2001), Rose (2002), Kealhofer (2003), Bessis (2002), Bohn and Stein (2009) và đưa ra định nghĩa: Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng là những tổn thất có thể xảy ra mà ngân hàng không lường trước được, trong phạm vi không gian và thời gian nhất định.

Phân loại rủi ro theo các nghiên cứu nền tảng:

  • Theo Ủy ban Basel (1999): Gồm 8 loại rủi ro (tín dụng, thị trường, lãi suất, thanh khoản, hoạt động, pháp lý, danh tiếng).
  • Theo Steinwand (2000): Phân chia rủi ro thành 3 nhóm lớn:
    • Rủi ro tài chính: Rủi ro tín dụng (giao dịch, danh mục), rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường (lãi suất, tỷ giá, danh mục đầu tư).
    • Rủi ro hoạt động: Rủi ro giao dịch, rủi ro nguồn nhân lực, rủi ro thông tin và công nghệ, rủi ro gian lận, rủi ro pháp lý và sự tuân thủ.
    • Rủi ro chiến lược: Rủi ro quản trị, cấu trúc quản trị kém, rủi ro danh tiếng, rủi ro kinh doanh bên ngoài, rủi ro sự kiện.
  • Theo Altman (1998): Gồm rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro hệ thống.
  • Theo Angelopoulos and Mourdoukoutas (2001): Phân chia thành rủi ro truyền thống (thanh khoản, tín dụng, chính trị - pháp lý, hoạt động) và rủi ro phi truyền thống (thị trường, lãi suất, ngoại hối, xử lý nợ, về giá, danh mục đầu tư, tài chính phái sinh).
  • Theo Bessis (2002): Rủi ro hối đoái, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và các rủi ro khác.

Khái niệm và các thành tố cấu thành rủi ro tín dụng

Tham chiếu Saunders (1994), Ủy ban Basel (1999), Bessis (2002), Greuning and Bratanovic (2003), Duffie and Singleton (2003) và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, tác giả định nghĩa: Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là khoản lỗ tiềm tàng xảy ra khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đầy đủ về số lượng và thời gian theo như thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.

Theo mô hình cấu thành rủi ro tín dụng của Joel Bessis (2002), RRTD bao gồm 8 thành phần:

  1. Rủi ro vỡ nợ (Default risk): Người vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ (do chậm trễ, tái cấu trúc hoặc phá sản).
  2. Rủi ro giảm uy tín (Downgrade risk): Người vay/tổ chức phát hành bị hạ bậc tín nhiệm, làm giảm giá trị thị trường của khoản nợ.
  3. Rủi ro nguy cơ (Exposure risk): Độ lớn của lượng tiền có thể gặp rủi ro trong tương lai (gốc + lãi thỏa thuận).
  4. Rủi ro đối tác (Counterparty risk): Phát sinh từ các hợp đồng phái sinh, hoán đổi hai chiều theo biến động thị trường.
  5. Rủi ro hồi phục (Recovery risk): Bất trắc về tỷ lệ và giá trị thu hồi tài sản tại thời điểm sau vỡ nợ.
  6. Rủi ro tương quan và tập trung (Correlation and concentration risk): Rủi ro khi nhiều khách hàng cùng vỡ nợ đồng thời hoặc cấp tín dụng quá lớn vào một nhóm khách hàng/lĩnh vực.
  7. Rủi ro chênh lệch (Credit spread risk): Chênh lệch giữa lợi suất công cụ nợ rủi ro so với lợi suất phi rủi ro.
  8. Rủi ro quốc gia (Sovereign/Country risk): Rủi ro chuyển khoản, khủng hoảng quốc gia khiến các bên vay trong nước đó không thể trả nợ nước ngoài.

Bộ chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng

Luận án hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường định lượng gồm hai nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu trực tiếp:

    • Tỷ lệ nợ quá hạn: $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Tổng dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100$$
    • Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn: $$\text{Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn} = \frac{\text{Số khách hàng có dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng số khách hàng}} \times 100$$
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): $$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Tổng dư nợ xấu (nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100$$
    • Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD: $$\text{Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD} = \frac{\text{Dự phòng RRTD được trích lập}}{\text{Dư nợ cho vay bình quân}} \times 100$$
    • Hệ số khả năng bù đắp các khoản cho vay bị mất: $$\text{Hệ số bù đắp} = \frac{\text{Dự phòng RRTD được trích lập}}{\text{Dư nợ có khả năng mất vốn}} \times 100$$
  • Nhóm chỉ tiêu gián tiếp:

    • Tốc độ tăng trưởng tín dụng: Tỷ số giữa Tốc độ tăng dư nợ tín dụng và Tốc độ tăng tổng tài sản.
    • Tỷ lệ Dư nợ tín dụng / Tổng tài sản (hệ số rủi ro tín dụng).
    • Cơ cấu tín dụng: Tỷ trọng dư nợ theo từng thành phần kinh tế và theo ngành/lĩnh vực: $$\text{Tỷ trọng dư nợ tín dụng} = \frac{\text{Dư nợ của thành phần kinh tế / lĩnh vực}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$$

Khung lý thuyết về mô hình và bộ máy quản trị RRTD

  • Mô hình tổ chức: So sánh mô hình tập trung (tách bạch 3 khối: Kinh doanh, Quản lý rủi ro, Xử lý nội bộ - tác nghiệp) và mô hình phân tán (chi nhánh kiêm nhiệm toàn bộ các khâu).
  • Bộ máy quản trị và 3 tuyến kiểm soát (Three Lines of Defence):
    • Tuyến 1 (Khối kinh doanh): Nhận biết, đánh giá rủi ro trực tiếp trước, trong và sau cấp tín dụng.
    • Tuyến 2 (Khối quản trị rủi ro): Xây dựng chính sách, quy trình, khẩu vị rủi ro và giám sát tuân thủ hạn mức.
    • Tuyến 3 (Kiểm toán nội bộ): Kiểm tra, đánh giá độc lập sự tuân thủ và tính hiệu lực của toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro.
  • Khung chính sách quản trị: Tuân thủ giới hạn an toàn cấp tín dụng (Thông tư 06/2016/TT-NHNN: dư nợ 1 khách hàng $\le 15%$ vốn tự có, nhóm khách hàng liên quan $\le 25%$ vốn tự có; đầu tư cổ phiếu $\le 5%$ vốn điều lệ); quy trình thẩm định, phê duyệt, giám sát sau giải ngân, xếp hạng tín dụng nội bộ, quản lý tài sản đảm bảo, xử lý nợ xấu, hệ thống báo cáo và hệ thống thông tin quản lý (MIS).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp kết hợp:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện trong giai đoạn thiết kế, hoàn thiện bảng hỏi khảo sát và thảo luận sâu kết quả nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Điều tra thực nghiệm qua bảng hỏi khảo sát gửi đến các đối tượng là nhà quản lý, cán bộ, nhân viên tín dụng tại Vietcombank và chuyên gia Ngân hàng Nhà nước; xử lý dữ liệu tính điểm trung bình (Mean) đánh giá các tiêu chí triển khai Basel II.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, phân tích logic: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Vietcombank, Ngân hàng Nhà nước giai đoạn 2011–2016 để đánh giá các chỉ tiêu tài chính, quy mô tín dụng, cơ cấu nợ, phân loại nợ và trích lập dự phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn Basel II (trang 11 - 74)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về rủi ro, phân loại rủi ro, cấu thành rủi ro tín dụng theo Bessis (2002), phân tích các nguyên nhân gây rủi ro từ môi trường vĩ mô (chính sách chính phủ, pháp lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội) và môi trường vi mô nội bộ (trình độ cán bộ, đạo đức nghề nghiệp, quy trình thẩm định, quản lý tài sản bảo đảm, an toàn vốn).

Chương này trình bày chi tiết nội dung quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II:

  • Khái quát 3 trụ cột của Basel II:
    • Trụ cột 1: Yêu cầu vốn tối thiểu (Minimum Capital Requirements) cho rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường với các phương pháp tiếp cận từ tiêu chuẩn (Standardised Approach - SA) đến đánh giá nội bộ cơ bản (FIRB) và đánh giá nội bộ nâng cao (AIRB) sử dụng các tham số PD, LGD, EAD, M.
    • Trụ cột 2: Giám sát của cơ quan quản lý (Supervisory Review Process).
    • Trụ cột 3: Kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin (Market Discipline).
  • Phân tích kinh nghiệm áp dụng Basel II tại các ngân hàng thương mại trên thế giới (kinh nghiệm từ các cơ quan giám sát như FSA Nhật Bản, CBRC Trung Quốc, các nước OECD) và rút ra các bài học kinh nghiệm cho hệ thống NHTM Việt Nam và Vietcombank về xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất lịch sử, hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin và đào tạo nguồn nhân lực.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (trang 75 - 154)

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và quản trị RRTD tại Vietcombank trong giai đoạn 2011–2016:

Tình hình hoạt động kinh doanh và rủi ro tín dụng (2012–2016)

  • Phân tích tăng trưởng tổng tài sản, vốn huy động, dư nợ tín dụng và các chỉ số sinh lời ROA, ROE.
  • Tình hình rủi ro tín dụng: Diễn biến tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu nợ xấu phân theo loại tiền tệ (VND, ngoại tệ) và theo thành phần kinh tế (Doanh nghiệp nhà nước, Doanh nghiệp ngoài quốc doanh, Khách hàng cá nhân, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).
  • Công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN (Điều 6 và Điều 7) và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, phân tích tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể và dự phòng chung.

Thực trạng mô hình và tổ chức thực hiện quản trị RRTD tại Vietcombank

  • Đánh giá mô hình tổ chức quản trị RRTD tập trung của Vietcombank: chức năng của Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, Khối Quản lý rủi ro, Khối Khách hàng và Khối Tác nghiệp.
  • Thực trạng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ:
    • Hệ thống xếp hạng tín dụng khách hàng doanh nghiệp: Bộ chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, trọng số điểm số, thang ký hiệu xếp hạng từ AAA đến D.
    • Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khách hàng cá nhân: Các chỉ tiêu nhân khẩu học, thu nhập, lịch sử quan hệ tín dụng và thang ký hiệu xếp hạng.
    • Ứng dụng hệ thống chấm điểm VCI và phần mềm xếp hạng tín dụng.

Kết quả khảo sát thực nghiệm về triển khai Basel II tại Vietcombank

Chương 2 tổng hợp kết quả khảo sát qua các bảng dữ liệu thống kê điểm trung bình:

  • Nhận định về thời gian triển khai Basel II tại các NHTM Nhà nước.
  • Điểm trung bình đánh giá phương pháp tính yêu cầu vốn phù hợp cho rủi ro tín dụng (so sánh giữa phương pháp chuẩn hóa SA và phương pháp nội bộ IRB/FIRB/AIRB).
  • Đánh giá thực trạng đáp ứng 3 trụ cột của Basel II tại Vietcombank.
  • Đánh giá các điều kiện thuận lợi và bất lợi khi triển khai Basel II: chi phí công nghệ, tính sẵn sàng của cơ sở dữ liệu lịch sử (tham số PD, LGD, EAD), trình độ cán bộ và tính đồng bộ của khung pháp lý từ NHNN.
  • Đánh giá tính tuân thủ và minh bạch thông tin theo Trụ cột 3.

Đánh giá kết quả, hạn chế và nguyên nhân

  • Kết quả đạt được: Đã xây dựng được khung quản trị rủi ro tập trung, ban hành hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, chủ động lập lộ trình thí điểm Basel II theo chỉ đạo của NHNN.
  • Hạn chế: Nội dung Basel II phức tạp; nhận thức của cán bộ nhân viên về lợi ích của Basel II chưa đồng đều; hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử chưa đủ dài và chuẩn hóa để ước lượng chính xác PD, LGD, EAD; thiếu tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập trên thị trường; năng lực giám sát và hệ thống công nghệ thông tin chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phương pháp nâng cao (AIRB).
  • Nguyên nhân: NHNN chưa ban hành đầy đủ thông tư hướng dẫn chi tiết về tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II trong giai đoạn nghiên cứu; chi phí đầu tư công nghệ và dữ liệu lớn; đặc thù khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu minh bạch báo cáo tài chính.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (trang 155 - 184)

Chương 3 trình bày định hướng quản trị RRTD của Vietcombank giai đoạn 2016–2020 và đề xuất 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị:

  1. Tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ trong quản trị RRTD: Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa 3 tuyến kiểm soát; tăng cường kiểm toán nội bộ độc lập định kỳ đánh giá mô hình xếp hạng và chất lượng danh mục nợ.
  2. Đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng: Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II, quản lý tài sản có rủi ro (RWA) và đa dạng hóa các hình thức tăng vốn tự có cấp 1 và cấp 2.
  3. Áp dụng mô hình đánh giá để lượng hóa rủi ro tín dụng theo quy định của Hiệp ước Basel II: Hoàn thiện mô hình lượng hóa tổn thất dự kiến (EL) và tổn thất ngoài dự kiến (UL) thông qua việc xây dựng dữ liệu tính toán các tham số PD (xác suất vỡ nợ), LGD (tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ) và EAD (dư nợ tại thời điểm vỡ nợ); xây dựng lộ trình chuyển đổi từ phương pháp chuẩn hóa (SA) sang phương pháp đánh giá nội bộ cơ bản (FIRB) và nâng cao (AIRB).
  4. Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hệ thống MIS, xây dựng kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse) lưu trữ dữ liệu lịch sử giao dịch và lịch sử vỡ nợ tối thiểu theo yêu cầu Basel II.
  5. Cải tiến công tác quản trị rủi ro tín dụng phù hợp với các tiêu chuẩn của Hiệp ước Basel II: Hoàn thiện quy trình phê duyệt tín dụng, xây dựng khẩu vị rủi ro và hạn mức rủi ro theo từng ngành, lĩnh vực, hoàn thiện chính sách định giá rủi ro và quản lý tài sản bảo đảm.
  6. Đẩy mạnh công tác quản trị nhân lực và tiêu chuẩn hóa đội ngũ cán bộ: Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật mô hình hóa rủi ro, phân tích định lượng Basel II cho cán bộ quản lý rủi ro và nâng cao văn hóa quản trị rủi ro trong toàn ngân hàng.
  7. Kiến nghị với cơ quan quản lý:
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể và lộ trình chuẩn hóa triển khai Basel II cho các NHTM; nâng cao năng lực giám sát theo Trụ cột 2; phát triển hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC).
    • Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng: Thúc đẩy hợp tác chia sẻ dữ liệu tổn thất giữa các NHTM, hỗ trợ đào tạo và tạo diễn đàn trao đổi kinh nghiệm triển khai Basel II.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về rủi ro tín dụng, 8 thành phần cấu thành RRTD theo quan điểm kinh tế học hiện đại của Joel Bessis, các tiêu chí đo lường trực tiếp và gián tiếp.
  • Làm rõ cấu trúc quản trị RRTD theo chuẩn mực Basel II (3 trụ cột, các phương pháp tính vốn tối thiểu cho RRTD: SA, FIRB, AIRB) và sự cần thiết phải chuyển đổi mô hình quản trị theo chuẩn mực quốc tế tại các NHTM ở các nước đang phát triển.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích chi tiết thực trạng quản trị RRTD tại Vietcombank giai đoạn 2011–2016 thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê tài chính thực tế và số liệu điều tra thực nghiệm.
  • Chỉ ra các rào cản và hạn chế cụ thể tại Vietcombank khi tiếp cận Basel II: nhận thức cán bộ, hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử chưa đủ dày, sự thiếu vắng các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập trên thị trường và khoảng trống pháp lý hướng dẫn từ NHNN.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp có tính hệ thống gắn liền với lộ trình thí điểm Basel II của Vietcombank giai đoạn 2016–2020 và các kiến nghị cụ thể đối với Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu về rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tổ chức và cá nhân tại Vietcombank giai đoạn 2011–2016; chưa mở rộng đánh giá định lượng toàn diện cho các nhóm rủi ro khác trong Trụ cột 1 của Basel II như rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.
  • Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung vào nhóm cán bộ, nhà quản lý tại Vietcombank và chuyên gia cơ quan quản lý trong giai đoạn đầu của lộ trình thí điểm Basel II (2016), nên chưa phản ánh toàn bộ tác động sau khi hoàn tất giai đoạn thí điểm vào năm 2018.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá việc thực hiện Basel II tại Vietcombank trong giai đoạn sau khi hoàn thành thí điểm (từ năm 2018 trở đi) và nghiên cứu chuẩn bị áp dụng Basel III.
  • Nghiên cứu so sánh đối chiếu thực trạng và mô hình quản trị rủi ro tín dụng giữa 10 ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước chỉ định thí điểm áp dụng Basel II tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết toàn diện về rủi ro tín dụng, mô hình cấu thành rủi ro của Joel Bessis, 3 tuyến kiểm soát và các phương pháp đo lường yêu cầu vốn theo chuẩn mực Basel II (SA, FIRB, AIRB).
  • Nhà quản trị rủi ro và cán bộ tín dụng tại Vietcombank và các NHTM Việt Nam: Tham khảo thực tiễn xây dựng hệ thống chỉ tiêu chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ doanh nghiệp và cá nhân, cách thức tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tập trung và lộ trình khắc phục các rào cản về cơ sở dữ liệu, mô hình PD, LGD, EAD.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những khó khăn, bất cập từ thực tế ngân hàng thương mại thí điểm để hoàn thiện khung chính sách, quy chuẩn an toàn vốn và cơ sở hạ tầng thông tin tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án đưa ra định nghĩa rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng như thế nào?

Theo luận án, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là khoản lỗ tiềm tàng xảy ra khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đầy đủ về số lượng và thời gian theo như thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.

2. Theo mô hình của Joel Bessis (2002) được luận án trình bày, rủi ro tín dụng cấu thành từ những thành phần nào?

Mô hình cấu thành rủi ro tín dụng của Joel Bessis gồm 8 thành phần:

  1. Rủi ro vỡ nợ (Default risk)
  2. Rủi ro giảm uy tín (Downgrade risk)
  3. Rủi ro nguy cơ (Exposure risk)
  4. Rủi ro đối tác (Counterparty risk)
  5. Rủi ro hồi phục (Recovery risk)
  6. Rủi ro tương quan và tập trung (Correlation and concentration risk)
  7. Rủi ro chênh lệch (Credit spread risk)
  8. Rủi ro quốc gia (Country risk)

3. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung có ưu điểm và nhược điểm gì theo phân tích trong luận án?

  • Ưu điểm: Tách biệt độc lập giữa 3 khối (Kinh doanh, Quản trị rủi ro, Tác nghiệp/Xử lý nội bộ), tránh tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi"; giảm thiểu rủi ro chủ quan từ đơn vị kinh doanh; nâng cao tính chuyên nghiệp, khách quan trong thẩm định, phê duyệt và giám sát thu hồi nợ; phù hợp với các ngân hàng quy mô lớn.
  • Nhược điểm: Đòi hỏi đầu tư lớn về công sức, thời gian và hệ thống công nghệ thông tin hiện đại; quy trình phê duyệt phải qua nhiều khâu nên có thể kéo dài thời gian xử lý; đòi hỏi đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao.

4. Những hạn chế chính trong công tác quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Vietcombank được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra 5 hạn chế chính:

  1. Nội dung và các công thức kỹ thuật của Basel II có tính chất phức tạp.
  2. Nhận thức của một bộ phận cán bộ nhân viên ngân hàng về lợi ích của Basel II chưa đầy đủ.
  3. Cơ quan quản lý (NHNN) trong giai đoạn nghiên cứu chưa ban hành đầy đủ văn bản hướng dẫn chi tiết về thực hiện Basel II.
  4. Vietcombank chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện kỹ thuật của Basel II, đặc biệt là hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử để tính toán các tham số PD, LGD, EAD.
  5. Thiếu các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập trên thị trường và năng lực giám sát công nghệ còn hạn chế.

5. Luận án đề xuất các giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Vietcombank giai đoạn 2016–2020?

Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ trong quản trị RRTD.
  2. Đảm bảo an toàn vốn và nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II.
  3. Ứng dụng mô hình định lượng tính toán tổn thất dự kiến (EL) và tổn thất ngoài dự kiến (UL) thông qua các tham số PD, LGD, EAD theo phương pháp chuẩn hóa và phương pháp đánh giá nội bộ (IRB).
  4. Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin và xây dựng kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse).
  5. Hoàn thiện chính sách tín dụng, quy trình cấp tín dụng, khẩu vị rủi ro và quản lý tài sản bảo đảm.
  6. Đẩy mạnh quản trị nhân lực và tiêu chuẩn hóa đội ngũ cán bộ chuyên trách quản trị rủi ro.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II, đồng thời phân tích thực trạng hoạt động quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2011–2016. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực nghiệm định lượng, luận án đã làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra các nút thắt về cơ sở dữ liệu, công nghệ, nhân lực và khung pháp lý khi triển khai Basel II tại ngân hàng thí điểm. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn cho Vietcombank và các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước nhằm thúc đẩy tiến trình áp dụng thành công các chuẩn mực Basel II tại Việt Nam.