Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý Kinh tế (mã số 62.10) mang tên "Quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trương Thị Đức Giang thực hiện tại Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, năm 2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Liên và PGS.TS. Nguyễn Thị Mùi.

Về tính cấp thiết, hoạt động tín dụng là mảng nghiệp vụ trọng yếu mang lại nguồn thu chính (chiếm khoảng 80% tổng thu nhập) nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Nợ xấu là hệ quả tất yếu trong kinh doanh tiền tệ, không chỉ làm gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và chi phí đòi nợ, làm giảm lợi nhuận kỳ vọng, mà còn đe dọa sự an toàn hệ thống và cản trở tăng trưởng kinh tế xã hội. Theo Báo cáo số 36/BC-NHNN ngày 12/04/2017 của Ngân hàng Nhà nước, sau giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2007 và tăng trưởng tín dụng nóng, nợ xấu tích tụ nghiêm trọng với tỷ lệ ước tính thận trọng vào tháng 9/2012 lên tới 17,21%. Trước tình hình đó, Chính phủ đã triển khai Đề án 254/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 và Đề án thành lập VAMC theo Quyết định 843/QĐ-TTg ngày 31/5/2013 nhằm cơ cấu lại các tổ chức tín dụng. Đến ngày 31/12/2018, số lượng nợ VAMC mua bằng trái phiếu đặc biệt duy trì ở mức lớn. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) – một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước chi phối có quy mô tổng tài sản và dư nợ hàng đầu – hoạt động quản lý nợ xấu vẫn tồn tại nhiều hạn chế: các biện pháp xử lý chưa đa dạng và các khoản nợ đã bán cho VAMC thanh toán bằng trái phiếu đặc biệt chưa được giải quyết dứt điểm. Mặt khác, áp lực thực hiện Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng 2030 (Quyết định 986/QĐ-TTg) cùng lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II đòi hỏi ngân hàng phải hoàn thiện công tác quản lý nợ xấu.

Mục đích nghiên cứu của luận án là xác lập khung lý luận cho vấn đề nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của VietinBank giai đoạn 2020-2025. Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý luận về tín dụng, nợ xấu và quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại theo hướng tiếp cận của chuyên ngành Quản lý Kinh tế; phân tích các yếu tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm từ BIDV, Vietcombank.
  2. Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng tại VietinBank giai đoạn 2012–2018 theo ba nội dung chức năng quản lý: xây dựng chính sách, chiến lược, quy trình; mô hình tổ chức bộ máy; và tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường quản lý nợ xấu tại VietinBank từ năm 2020 đến năm 2025.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quản lý nợ xấu gồm những nội dung nào? Sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá thực trạng quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại?
  2. Thực trạng quản lý nợ xấu tại VietinBank như thế nào? Những yếu tố chủ yếu nào tác động đến quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng tại VietinBank? Ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế, bất cập trong hoạt động quản lý nợ xấu tại VietinBank hiện nay?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào trong quản lý nợ xấu để có thể ngăn ngừa, kiểm soát được nợ xấu tại VietinBank những năm tới?

Đối tượng nghiên cứu là lý luận và thực trạng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của VietinBank theo chức năng quản lý, tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu về nội dung giới hạn ở góc độ quản lý kinh tế vi mô đối với nợ xấu phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng (không nghiên cứu nợ xấu từ thanh toán, đầu tư); quản lý nhà nước của Ngân hàng Nhà nước được xem xét như yếu tố khách quan tác động. Về không gian, nghiên cứu thực hiện tại VietinBank có so sánh đối chiếu với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân (ACB, Sacombank, Eximbank, MB, SHB, VPBank, HDBank) và ngân hàng có vốn nhà nước (BIDV, Vietcombank). Về thời gian, dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2012–2018 (mốc 2012 là thời điểm nợ xấu toàn hệ thống chạm đỉnh sau chu kỳ tăng trưởng nóng); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng trong giai đoạn 2020–2025.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm 1: Các nghiên cứu về quản lý rủi ro tín dụng. Larry D. Wall (2004) phân tích các yếu tố quyết định trích lập dự phòng rủi ro cho vay tại 21 quốc gia bao gồm Mỹ, Canada và Nhật Bản, chỉ rõ mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và quy mô dự phòng. Asokan Anandarajan, Iftekhar Hasan và Ana Lozano-Vivas (2005) sử dụng mô hình biến ngẫu nhiên trên dữ liệu ngành ngân hàng Tây Ban Nha để đánh giá tính hiệu quả của trích lập dự phòng tổn thất khoản vay. Nghiên cứu năm 2009 về các ngân hàng thương mại Áo giai đoạn 1997–2003 (dựa trên mô hình Berger và DeYoung) chứng minh việc đa dạng hóa danh mục cho vay làm giảm rủi ro và tăng hiệu quả lợi nhuận. Tại Việt Nam, Nguyễn Đức Tú (2012) phân tích thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank, chỉ ra hạn chế trong chiến lược quản lý, mô hình tổ chức phân tán và việc thiếu hệ thống cảnh báo sớm. Nguyễn Tuấn Anh (2012) nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank, đề xuất mô hình đo lường rủi ro theo chuẩn mực Basel và hệ thống tiêu chí định tính, định lượng đánh giá hiệu quả quản trị.

Nhóm 2: Các nghiên cứu về nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng. Mohd Zaini Abd Karim, Sok-Gee Chan và Sallahudin Hassan (2010) kết hợp mô hình biên chi phí ngẫu nhiên (Greene, 1990) và hồi quy Tobit trên dữ liệu Malaysia và Singapore, ủng hộ giả thuyết quản lý kém của Berger và DeYoung (1992). Raphael Espinoza và Ananthakrishnan (2010) áp dụng mô hình tự hồi quy vector (VAR) đối với 80 ngân hàng vùng Vịnh giai đoạn 1995–2008, cho thấy tác động vĩ mô tiêu cực của nợ xấu đến tăng trưởng kinh tế. Roland Beck, Petr Jakubik và Anamaria Piloiu (2013) khảo sát 75 quốc gia, xác định tăng trưởng GDP, giá cổ phiếu, tỷ giá hối đoái và lãi suất là các nhân tố chi phối nợ xấu. Alwyn Jordan và Carisma Tucke (2013) nghiên cứu tại Bahamas giai đoạn 2002–2011 xác nhận tăng trưởng kinh tế làm suy giảm nợ xấu. Rabeya Sultana Lata (2015) dùng hồi quy tuyến tính phân tích các ngân hàng thương mại nhà nước Bangladesh giai đoạn 2006–2013. Moh Benny Alexandri và Teguh Iman Santoso (2015) sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) trên 26 ngân hàng Indonesia giai đoạn 2009–2013, kết luận mức độ hiệu quả vận hành (ROA, CAR) có tác động nghịch chiều đến nợ xấu. Ở trong nước, Nguyễn Thị Thu Đông (2012) áp dụng mô hình hồi quy Logistic phân tích xếp hạng tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại Vietcombank. Nguyễn Thị Hồng Vinh (2017) dùng ước lượng GMM trên dữ liệu bảng động hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005–2015, nhưng chưa tiếp cận được số liệu nợ xấu bán cho VAMC và cấu trúc sở hữu chéo.

Nhóm 3: Các nghiên cứu về quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Nguyễn Thị Hoài Phương (2012) tiếp cận quy trình quản lý nợ xấu 4 bước dưới góc độ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, nhấn mạnh tính toán tổn thất dự kiến (EL) và tổn thất ngoài dự kiến (UL) thông qua ba tham số PD, LGD, EAD. Nguyễn Thị Thu Cúc (2015) phân tích thực trạng quản lý nợ xấu tại Agribank theo chu trình 4 khâu, xác định 6 nguyên nhân khách quan và 7 nguyên nhân chủ quan gây ra sự chậm trễ trong xử lý nợ. Trần Thị Thanh Điệp (2017) sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để khái quát công tác quản lý nợ xấu tại VietinBank giai đoạn 2014–2016.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra gồm:

  • Các nghiên cứu quốc tế được thực hiện trong bối cảnh thị trường phát triển, hành lang pháp lý và điều kiện vận hành khác biệt với hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Các công trình nghiên cứu trong nước trước đây (như của Nguyễn Đức Tú, Nguyễn Thị Hoài Phương năm 2012) sử dụng cơ sở dữ liệu đã cũ, chưa cập nhật những thay đổi về khung khổ pháp lý và môi trường kinh doanh giai đoạn sau tái cơ cấu.
  • Hầu hết các nghiên cứu đã công bố tiếp cận theo chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (chú trọng kỹ thuật nhận diện, đo lường tổn thất và quy trình xử lý nợ), thiếu vắng nghiên cứu tiếp cận theo chuyên ngành Quản lý Kinh tế (phân tích nội dung quản lý dựa trên ba chức năng: hoạch định chính sách/quy trình; tổ chức bộ máy; và tổ chức triển khai thực hiện). Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện công tác quản lý nợ xấu tại VietinBank theo khung tiếp cận chức năng quản lý trong giai đoạn 2012–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án hệ thống hóa các khái niệm tín dụng và rủi ro tín dụng từ góc độ học thuật (Phạm Ngọc Dũng và Đinh Xuân Hạng, 2014; Nguyễn Văn Tiến, 2012) và văn bản pháp lý (Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi số 17/2017/QH14; Thông tư 02/2013/TT-NHNN). Nợ xấu được định nghĩa dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định hiện hành:

  • Khái niệm của Rose (2009), Mishkin (2010), cuộc họp lần thứ 18 của IMF (2005) và AEG (2004): nợ xấu là khoản cho vay quá hạn thanh toán gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên hoặc khả năng trả nợ của khách hàng bị nghi ngờ.
  • Hướng dẫn của Ủy ban Basel về quản lý rủi ro tín dụng.
  • Khung pháp lý Việt Nam: Điều 6, Điều 7 Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Điều 10, Điều 11 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 09/2014/TT-NHNN), xác định nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).

Khung phân tích quản lý nợ xấu theo chức năng quản lý kinh tế được cấu thành từ ba trụ cột:

  1. Xây dựng, ban hành chính sách, chiến lược và quy trình quản lý nợ xấu.
  2. Lựa chọn và hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu (phân tích so sánh giữa mô hình tập trung - centralized và phân tán - decentralized).
  3. Tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nợ xấu (kiểm soát, phòng ngừa qua hệ thống cảnh báo sớm; đo lường, phân loại; xử lý nợ thông qua các biện pháp khai thác nợ và thanh lý nợ; thanh tra, giám sát và lập báo cáo kết quả). Hệ thống đánh giá dựa trên hai nhóm tiêu chí: tính tuân thủ và tính hiệu quả.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án áp dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý số liệu thống kê mô tả:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn chuyên sâu 65 chuyên gia và cán bộ quản lý (thời lượng mỗi cuộc từ 60 đến 90 phút). Mẫu phỏng vấn gồm cán bộ thuộc Khối Kinh doanh, Khối Pháp chế, Quản lý rủi ro & Phòng chống rửa tiền, Khối Kiểm toán nội bộ, Ban Giám đốc tại VietinBank, cùng lãnh đạo và thanh tra viên thuộc Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (Chi nhánh Ngân hàng Nhà nước cấp tỉnh/thành phố). Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa, tổng hợp hai lần bằng văn bản để phân tích định tính.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, quy chế tín dụng, số liệu phân loại nợ của VietinBank, Ngân hàng Nhà nước, VAMC và các ngân hàng thương mại so sánh trong giai đoạn 2012–2018. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê kinh tế, so sánh đối chiếu, lập bảng số liệu và phân tích logic.
Hạng mục phương pháp Nội dung thực hiện trong luận án
Tiếp cận nghiên cứu Quản lý kinh tế vi mô (tiếp cận theo 3 chức năng quản lý)
Phương pháp thu thập sơ cấp Phỏng vấn chuyên sâu 65 chuyên gia, thời lượng 60–90 phút/cuộc
Thành phần mẫu khảo sát Khối Kinh doanh, Pháp chế, QLRR & PCRT, Kiểm toán nội bộ, Ban Giám đốc, cán bộ TTGS Ngân hàng Nhà nước
Phương pháp xử lý thứ cấp Thống kê mô tả, phân tích so sánh, đối chiếu chuỗi thời gian 2012–2018
Nguồn tài liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của VietinBank, NHNN, VAMC, BIDV, VCB

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 trình bày chi tiết bức tranh tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế chia thành 3 nhóm chủ đề: quản lý rủi ro tín dụng, nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng, và quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học về mặt dữ liệu, không gian nghiên cứu và đặc biệt là góc độ tiếp cận quản lý kinh tế. Chương này xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng, đồng thời mô hình hóa quy trình nghiên cứu tổng thể của luận án (Hình 1.1), quy trình thu thập và xử lý thông tin sơ cấp (Hình 1.2) và thứ cấp (Hình 1.3).

Chương 2: Cơ sở lý luận về nợ xấu và quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng, rủi ro tín dụng và nợ xấu. Rủi ro tín dụng biểu hiện qua sự phát sinh lãi treo, nợ quá hạn và nợ có khả năng mất vốn, dẫn đến trích lập dự phòng và xóa nợ (Hình 2.1). Luận án phân tích chi tiết hai phương pháp xác định nợ xấu: phương pháp định lượng (căn cứ thời gian quá hạn trên 90 ngày theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và phương pháp định tính (dựa trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và khả năng trả nợ của khách hàng). Nợ xấu được phân chia theo nguyên tắc hạch toán kế toán thành nợ xấu nội bảng và nợ xấu ngoại bảng.

Về quản lý nợ xấu, tác giả phân tích ba nội dung chức năng quản lý, phân định ưu – nhược điểm của mô hình quản lý nợ xấu tập trung và phân tán, mô tả cơ chế phòng ngừa qua hệ thống cảnh báo sớm, cùng các kỹ thuật xử lý nợ gồm nhóm khai thác nợ (tư vấn khách hàng, hỗ trợ thu hồi công nợ, tái cơ cấu thời hạn nợ theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP) và nhóm thanh lý nợ (xử lý tài sản bảo đảm, bán nợ cho AMC của ngân hàng hoặc VAMC, sử dụng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng). Hoạt động thanh tra, giám sát được phân định rõ ở cấp Hội sở và Chi nhánh, kết hợp các mô hình an toàn vĩ mô (FPM, FSIs, DEA). Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm xử lý nợ tại BIDV và Vietcombank giai đoạn 2012–2018 (Bảng 2.1 và Bảng 2.2) để rút ra bài học cho VietinBank.

Nhóm nợ Tiêu chí thời gian quá hạn (Thông tư 02/2013/TT-NHNN) Yếu tố định tính và điều kiện bổ sung
Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) Quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày Nợ gia hạn lần đầu; nợ được miễn/giảm lãi; vi phạm quy định pháp luật hoặc giới hạn an toàn tín dụng
Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) Quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 90 ngày; nợ cơ cấu lần hai; quá hạn thu hồi theo thanh tra đến 60 ngày
Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) Quá hạn trên 360 ngày Nợ cơ cấu lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; nợ cơ cấu lần hai quá hạn; nợ cơ cấu lần ba trở lên; khách hàng bị phong tỏa/kiểm soát đặc biệt

Chương 3: Thực trạng nợ xấu và quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh của VietinBank. Tác giả tập trung phân tích thực trạng tín dụng và diễn biến nợ xấu giai đoạn 2012–2018 qua hệ thống dữ liệu thống kê: quy mô dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ xấu nội bảng, biến động trái phiếu đặc biệt VAMC, chi phí trích lập dự phòng rủi ro và các chỉ tiêu an toàn vốn (Bảng 3.1 đến Bảng 3.14).

Đồng thời, chương này đi sâu đánh giá thực trạng quản lý nợ xấu theo 3 chức năng:

  • Việc ban hành chính sách tín dụng và thẩm quyền phán quyết (Bảng 3.6).
  • Lựa chọn mô hình tổ chức bộ máy quản lý rủi ro và xử lý nợ tại Trụ sở chính và Chi nhánh (Hình 3.4 đến Hình 3.8).
  • Tổ chức thực hiện hoạt động quản lý: quy trình cảnh báo sớm, phân loại nợ theo hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ doanh nghiệp (Hình 3.9, Bảng 3.7 và Bảng 3.11), các hình thức xử lý nợ bằng quỹ dự phòng rủi ro và bán nợ cho VAMC (Bảng 3.10 và Bảng 3.12), cùng quy trình thanh tra giám sát tín dụng (Hình 3.3).

Đánh giá thực trạng giai đoạn 2012–2018, tác giả nêu rõ kết quả kiểm soát nợ xấu, đồng thời chỉ ra các hạn chế lớn: tỷ lệ nợ xấu còn tiềm ẩn phức tạp nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC thanh toán bằng trái phiếu đặc biệt, công tác nhận diện đo lường còn thiên về định lượng, việc phát mại tài sản bảo đảm kéo dài trung bình 1–2 năm và áp lực trích lập dự phòng ảnh hưởng đến quy mô vốn chủ sở hữu.

Chương 4: Định hướng và giải pháp tăng cường quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

Chương 4 bám sát định hướng phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng kinh doanh và tín dụng của VietinBank, phân tích những thuận lợi và khó khăn trong bối cảnh mới. Tác giả xác lập quan điểm và mục tiêu kiểm soát nợ xấu, từ đó đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tiếp tục hoàn thiện việc xây dựng, ban hành chính sách, chiến lược và quy trình quản lý nợ xấu.
  2. Tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu (tái cấu trúc các phòng ban tại Trụ sở chính, phân định rõ vai trò quản lý rủi ro và xử lý nợ).
  3. Hoàn thiện tổ chức thực hiện hoạt động quản lý nợ xấu: nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng; hoàn thiện đo lường kết hợp định lượng và định tính; nâng cao vai trò của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC); nâng cao năng lực hoạt động của Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản (VietinBank AMC); hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng; tăng cường thanh tra, kiểm soát.
  4. Các giải pháp bổ trợ: nâng cao chất lượng phân tích tín dụng và phát triển nguồn nhân lực gắn với đạo đức nghề nghiệp.

Chương này kết thúc bằng hệ thống kiến nghị đồng bộ gửi tới Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng, Chính phủ và các Bộ/ngành liên quan về ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện môi trường pháp lý xử lý tài sản bảo đảm, phát triển thị trường mua bán nợ tập trung và cải cách hệ thống ngân hàng.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về học thuật, lý luận và thực tiễn:

Về mặt học thuật và lý luận:

  • Luận án xác lập nội dung quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng theo cách tiếp cận của chuyên ngành Quản lý Kinh tế dựa trên ba chức năng quản lý: (1) Xây dựng, ban hành chính sách, chiến lược và quy trình quản lý nợ xấu; (2) Thiết lập mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu; (3) Tổ chức thực hiện hoạt động quản lý nợ xấu.
  • Hệ thống hóa hai nhóm tiêu chí đánh giá quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại gồm: tính tuân thủ và tính hiệu quả, tạo lập công cụ đánh giá khoa học sát với thực tiễn quản trị.
  • Rút ra các bài học kinh nghiệm về quản lý nợ xấu từ trường hợp của BIDV và Vietcombank có giá trị ứng dụng cho VietinBank.

Về mặt đánh giá thực tiễn: Tổng hợp từ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2018 và kết quả phỏng vấn sâu 65 chuyên gia, luận án đưa ra 4 kết luận thực tiễn về hạn chế tại VietinBank:

  1. Quá trình triển khai thực hiện chính sách quản lý nợ xấu tại ngân hàng còn nhiều bất cập, sự gắn kết giữa các khâu chưa đồng bộ.
  2. Bộ phận chuyên trách quản lý nợ xấu riêng biệt chưa được phân định rõ ràng trong cơ cấu tổ chức bộ máy.
  3. Các phương pháp đo lường nợ xấu còn ở mức đơn giản, chủ yếu dựa trên số ngày quá hạn, chưa lượng hóa cụ thể mức tổn thất kỳ vọng và ngoài kỳ vọng.
  4. Việc sử dụng các công cụ và biện pháp xử lý nợ xấu còn hạn chế, phụ thuộc nặng vào trích lập dự phòng và bán nợ qua VAMC bằng trái phiếu đặc biệt mà chưa xử lý dứt điểm.

Về mặt giải pháp và chính sách: Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nợ xấu cho VietinBank giai đoạn 2020–2025, tập trung vào các nội dung trọng tâm:

  • Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tự động hóa trên phần mềm toàn hệ thống.
  • Hoàn thiện hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ, kết hợp đánh giá định tính với định lượng, phối hợp chặt chẽ với cơ sở dữ liệu CIC.
  • Phát huy năng lực và vai trò của Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản (VietinBank AMC) trong việc tiếp nhận và xử lý tài sản bảo đảm.
  • Dự kiến tái cơ cấu mô hình tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng và bộ máy tín dụng tại Trụ sở chính theo hướng chuyên môn hóa và kiểm soát kép.
  • Đề xuất kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ và các cơ quan hữu quan về hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý nợ, phát triển thị trường mua bán nợ xấu và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở nợ xấu phát sinh từ nghiệp vụ cấp tín dụng tại VietinBank, chưa mở rộng phân tích các khoản nợ xấu tiềm ẩn từ các mảng hoạt động khác như đầu tư chứng khoán nợ, kinh doanh ngoại tệ hoặc các cam kết thanh toán ngoài bảng. Về khía cạnh quản lý nhà nước, nghiên cứu chỉ tiếp cận các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước dưới góc độ là yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng, chưa đi sâu phân tích cơ chế thanh tra giám sát vĩ mô của cơ quan quản lý. Về nguồn dữ liệu, do tính chất bảo mật ngành ngân hàng, tác giả chưa tiếp cận được chi tiết hồ sơ nợ xấu của từng nhóm khách hàng lớn hoặc dữ liệu chi tiết về tiến độ thu hồi tài sản bảo đảm đối với từng khoản nợ cụ thể đã bán sang VAMC.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả quản lý nợ xấu sau khi hoàn thành Đề án tái cơ cấu giai đoạn 2016–2020, nghiên cứu tác động của chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 đến việc phân loại tài sản tài chính tại VietinBank, hoặc mở rộng so sánh mô hình xử lý nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam với các định chế tài chính trong khu vực.


Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung phân tích quản lý nợ xấu theo ba chức năng quản lý, quy trình phỏng vấn chuyên gia sâu (65 cán bộ), phương pháp xây dựng bảng hỏi và hệ thống tiêu chí đánh giá tính tuân thủ, tính hiệu quả.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị rủi ro tại VietinBank: Ứng dụng các đề xuất về tái cấu trúc mô hình bộ máy tại Trụ sở chính, quy trình vận hành hệ thống cảnh báo sớm, các biện pháp tối ưu hóa hoạt động của VietinBank AMC và các phương án xử lý nợ đã bán cho VAMC giai đoạn 2020–2025.
  • Nhà quản lý tại các ngân hàng thương mại khác: Tham khảo bài học thực tiễn trong việc phân loại nợ định tính, đo lường tổn thất và kinh nghiệm xử lý tài sản bảo đảm của các ngân hàng quy mô lớn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Tham khảo các luận cứ thực tế tại mục kiến nghị Chương 4 để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ xấu, phát triển thị trường mua bán nợ và quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận quản lý nợ xấu theo góc độ chuyên ngành nào và có điểm gì khác biệt so với các nghiên cứu trước?
Luận án tiếp cận vấn đề theo chuyên ngành Quản lý Kinh tế (tiếp cận vi mô theo ba chức năng quản lý: ban hành chính sách/chiến lược/quy trình; xây dựng mô hình tổ chức bộ máy; và tổ chức triển khai thực hiện). Điểm khác biệt là hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận dưới góc độ Tài chính - Ngân hàng (chú trọng vào quy trình kỹ thuật tín dụng 4 bước gồm nhận diện, đo lường, phân loại và xử lý nợ).

2. Tiêu chí đánh giá quản lý nợ xấu được luận án xác lập gồm những nhóm nào?
Tác giả xác lập hai nhóm tiêu chí chính để đánh giá việc tổ chức thực hiện hoạt động quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại: (1) Tính tuân thủ (sự tuân thủ các quy định pháp luật của Nhà nước và quy chế nội bộ ngân hàng của toàn thể cán bộ, nhân viên); (2) Tính hiệu quả (hiệu quả kiểm soát tỷ lệ nợ xấu, hiệu quả thu hồi nợ, tối ưu hóa chi phí trích lập dự phòng và bảo toàn vốn).

3. Mẫu khảo sát sơ cấp của luận án được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sinh thực hiện phỏng vấn chuyên sâu 65 người, thời lượng từ 60 đến 90 phút mỗi cuộc. Đối tượng khảo sát bao gồm cán bộ thuộc Khối Kinh doanh, Khối Pháp chế, Quản lý rủi ro & Phòng chống rửa tiền, Khối Kiểm toán nội bộ, Ban Giám đốc tại VietinBank, cùng lãnh đạo và chuyên viên thuộc Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (Chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tỉnh/thành phố).

4. Khung thời gian dữ liệu thực trạng được nghiên cứu trong luận án là giai đoạn nào và lý do lựa chọn?
Giai đoạn nghiên cứu thực trạng là từ năm 2012 đến hết năm 2018. Mốc 2012 được lựa chọn vì đây là thời điểm nợ xấu tại VietinBank cũng như hệ thống ngân hàng Việt Nam lên mức đỉnh điểm do hậu quả của việc tăng trưởng tín dụng nóng giai đoạn 2007–2010 và chính sách thắt chặt tiền tệ.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho VietinBank giai đoạn 2020–2025?
Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp: hoàn thiện chính sách, chiến lược, quy trình quản lý nợ; hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ tại Trụ sở chính và chi nhánh; hoàn thiện tổ chức thực hiện (nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm, phân loại nợ kết hợp định lượng và định tính, phát huy vai trò VietinBank AMC và xử lý dứt điểm nợ bán cho VAMC); cùng các giải pháp về nhân sự và phân tích tín dụng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trương Thị Đức Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu và quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại dưới góc độ tiếp cận chức năng của chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Thông qua sự kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2018 và kết quả phỏng vấn chuyên sâu 65 cán bộ chuyên môn, công trình phản ánh rõ thực trạng kiểm soát, phân loại và xử lý nợ xấu tại VietinBank, chỉ ra các nút thắt trong mô hình tổ chức và kỹ thuật đo lường tổn thất. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được luận án xây dựng có giá trị ứng dụng thực tiễn nhằm tăng cường năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank giai đoạn 2020–2025, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam.