Luận văn: Xây dựng chương trình quản lý năng lượng tại nhà máy sợi Thăng Bình

Nghiên cứu giải pháp tiết kiệm và quản lý năng lượng tại nhà máy sợi Thăng Bình. Xây dựng hệ thống giám sát trực tuyến giúp tối ưu chi phí vận hành.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống quản lý năng lượng tại nhà máy dệt may

Trong bối cảnh ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu phát triển bền vững, quản lý năng lượng (QLNL) hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Chi phí năng lượng, đặc biệt là điện năng, chiếm một tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm sợi. Việc tối ưu hóa sử dụng năng lượng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng lợi nhuận mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Một hệ thống giám sát và quản lý năng lượng trực tuyến hiện đại cho phép thu thập dữ liệu tiêu thụ theo thời gian thực, từ đó phân tích, phát hiện các điểm lãng phí và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Tại Nhà máy sợi Thăng Bình, một đơn vị thành viên của Tổng công ty CP Dệt May Hòa Thọ, vấn đề này được đặt lên hàng đầu. Nhà máy vận hành liên tục 24/24 với hàng trăm thiết bị công suất lớn, tạo ra thách thức không nhỏ trong việc kiểm soát năng lượng. Nghiên cứu của Hà Thái Văn (2018) đã chỉ ra rằng, việc xây dựng một chương trình quản lý năng lượng trực tuyến là giải pháp cấp thiết và mang lại lợi ích kép: vừa tiết kiệm chi phí vận hành, vừa giảm chi phí nhân công quản lý. Hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc theo dõi các con số, mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định, từ việc lên kế hoạch bảo trì thiết bị, cải tiến quy trình sản xuất, đến việc đầu tư vào các công nghệ tiết kiệm năng lượng (TKNL) tiên tiến. Việc triển khai thành công một mô hình như vậy tại Nhà máy sợi Thăng Bình sẽ là một bài học kinh nghiệm quý báu, có thể nhân rộng ra toàn ngành, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang sản xuất xanh và hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát năng lượng trong ngành sợi

Ngành sản xuất sợi là một trong những ngành tiêu tốn nhiều năng lượng nhất. Các dây chuyền máy móc như máy cung bông, máy chải, máy ghép, và đặc biệt là máy nén khí và hệ thống điều hòa không khí, hoạt động gần như không ngừng nghỉ. Việc giám sát năng lượng liên tục giúp ban quản lý nắm bắt chính xác suất tiêu hao điện năng (kWh/kg sản phẩm). Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động của từng thiết bị, từng ca sản xuất. Thiếu một hệ thống giám sát chuyên nghiệp, nhà máy chỉ có thể dựa vào hóa đơn tiền điện hàng tháng, một con số tổng hợp không thể chỉ ra được nguồn gốc của sự lãng phí. Một chương trình giám sát trực tuyến cho phép phân tích sâu hơn, ví dụ như phát hiện một động cơ đang hoạt động non tải, một máy nén khí bị rò rỉ, hay một khu vực chiếu sáng không cần thiết. Từ đó, các biện pháp tiết kiệm năng lượng được đưa ra một cách khoa học và có mục tiêu rõ ràng, thay vì chỉ là phỏng đoán.

1.2. Giới thiệu dự án tại Nhà máy sợi Thăng Bình Quảng Nam

Dự án tại Công ty CP Sợi Hòa Thọ Thăng Bình được triển khai nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa chi phí năng lượng. Tọa lạc tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, nhà máy được đầu tư thiết bị hiện đại nhưng vẫn đối mặt với chi phí điện năng khổng lồ. Mục tiêu của dự án là khảo sát toàn diện hiện trạng sử dụng năng lượng, từ đó đề xuất các giải pháp TKNL cụ thể và xây dựng một công cụ giám sát năng lượng trực tuyến. Đối tượng nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống tiêu thụ điện chính: hệ thống động lực sản xuất, hệ thống làm mát (điều hòa, quạt), và hệ thống chiếu sáng. Phạm vi của dự án không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật như thay thế thiết bị hay lắp đặt biến tần, mà còn hướng đến việc xây dựng một quy trình quản lý năng lượng bài bản, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ vận hành. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, đảm bảo hiệu quả tiết kiệm được duy trì bền vững trong dài hạn.

II. Thách thức trong việc sử dụng năng lượng tại nhà máy sợi

Việc vận hành một nhà máy sợi hiện đại đặt ra nhiều thách thức lớn về năng lượng. Quá trình kiểm toán năng lượng (KTNL) tại Nhà máy sợi Thăng Bình đã hé lộ những vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Trước hết, cơ cấu tiêu thụ điện năng cho thấy sự phụ thuộc nặng nề vào các hệ thống động lực. Theo số liệu, hệ thống động lực chiếm tới 85,32% tổng lượng điện tiêu thụ, tiếp theo là hệ thống làm mát (12,19%) và chiếu sáng (2,49%). Tỷ trọng khổng lồ này cho thấy bất kỳ sự thiếu hiệu quả nào trong vận hành máy móc đều dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể. Một thách thức khác là tình trạng các động cơ hoạt động không tối ưu. Nhiều thiết bị như máy nén khí, quạt hút, quạt thổi thường xuyên chạy non tải hoặc quá tải. Ví dụ, động cơ máy nén khí SA 75A có công suất định mức 75kW nhưng lại hoạt động với biên độ công suất rất rộng, từ 54,7kW đến 86,7kW. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí điện năng mà còn làm giảm tuổi thọ của thiết bị. Hơn nữa, việc quản lý năng lượng vẫn còn mang tính thủ công, dựa nhiều vào kinh nghiệm và ghi chép sổ sách. Điều này gây khó khăn trong việc phát hiện các sự cố nhỏ, phân tích xu hướng tiêu thụ và đánh giá chính xác hiệu quả của các giải pháp TKNL đã triển khai. Sự thiếu hụt dữ liệu thời gian thực làm cho quá trình ra quyết định trở nên chậm trễ và kém chính xác, bỏ lỡ nhiều cơ hội tiết kiệm năng lượng tiềm năng.

2.1. Hiện trạng tiêu thụ điện năng và suất tiêu hao cao

Phân tích số liệu cho thấy suất tiêu hao điện năng trung bình tại nhà máy là 1,31 kWh/kg sợi. Tuy nhiên, con số này biến động mạnh theo mùa. Vào các tháng hè (từ tháng 3 đến tháng 7), suất tiêu hao tăng vọt lên mức 1,4 – 1,55 kWh/kg. Nguyên nhân chính là do nhu cầu làm mát tăng cao, khiến các hệ thống điều hòa và quạt phải hoạt động với công suất lớn hơn. Sự chênh lệch này cho thấy một lượng lớn điện năng bị tiêu thụ thêm chỉ để duy trì môi trường sản xuất ổn định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hệ thống làm mát và tìm kiếm các giải pháp cách nhiệt hiệu quả cho nhà xưởng. Nếu không có biện pháp can thiệp, chi phí năng lượng trong các tháng cao điểm sẽ tiếp tục là gánh nặng lớn cho doanh nghiệp.

2.2. Tổn thất từ hệ thống chiếu sáng và động cơ lạc hậu

Mặc dù chỉ chiếm 2,49% tổng tiêu thụ, hệ thống chiếu sáng vẫn là một nguồn gây lãng phí đáng kể. Khảo sát chỉ ra rằng nhà máy còn sử dụng một số lượng lớn đèn huỳnh quang T10 và T8 với chấn lưu sắt từ. Loại đèn này có hiệu suất phát quang thấp và tổn hao công suất trên chấn lưu lớn (lên đến 10W/bộ). Về hệ thống động lực, các động cơ máy nén khí và quạt không được trang bị bộ điều khiển tốc độ. Chúng hoạt động theo chế độ chạy/dừng hoặc chạy liên tục ở tốc độ định mức, bất kể nhu cầu tải thực tế. Chế độ vận hành có tải/không tải của máy nén khí vừa gây sụt áp lưới khi khởi động, vừa tiêu tốn một lượng điện lớn khi chạy không tải (khoảng 30-50% công suất định mức). Đây là những tổn thất trực tiếp có thể được khắc phục bằng công nghệ hiện đại.

III. Giải pháp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống động lực khí nén

Hệ thống động lực và khí nén là "trái tim" tiêu thụ năng lượng của nhà máy sợi, do đó, tối ưu hóa khu vực này mang lại hiệu quả tiết kiệm lớn nhất. Giải pháp trọng tâm được đề xuất là ứng dụng công nghệ biến tần (Variable Frequency Drive - VFD) để điều khiển tốc độ động cơ. Thay vì hoạt động ở tốc độ cố định, biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ quay của động cơ một cách linh hoạt, phù hợp chính xác với nhu cầu tải tại mỗi thời điểm. Đối với hệ thống khí nén, nhu cầu sử dụng khí nén trong dây chuyền sản xuất sợi không phải lúc nào cũng ở mức tối đa. Việc lắp đặt biến tần cho máy nén khí giúp máy thay đổi lưu lượng đầu ra bằng cách điều chỉnh tốc độ quay, thay vì phải chạy theo chu kỳ có tải/không tải lãng phí. Khi nhu cầu khí nén thấp, động cơ sẽ chạy chậm lại, giúp giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ. Theo tính toán, công suất tiêu thụ của động cơ tỷ lệ với lũy thừa bậc ba của tốc độ quay. Do đó, chỉ cần giảm 20% tốc độ, lượng điện năng tiết kiệm có thể lên tới gần 50%. Giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giúp ổn định áp suất trong hệ thống đường ống, giảm hao mòn cơ khí và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quá trình khởi động bằng biến tần cũng êm ái hơn, loại bỏ hiện tượng sụt áp lưới đột ngột so với phương pháp khởi động sao-tam giác truyền thống.

3.1. Lắp đặt biến tần cho máy nén khí để tối ưu vận hành

Tại Nhà máy sợi Thăng Bình, các máy nén khí SA 75A và Garden Denver 75kW là những đối tượng chính để áp dụng giải pháp biến tần. Phân tích lợi ích kinh tế cho thấy, với mức tiết kiệm dự kiến từ 10% đến 20% lượng điện tiêu thụ, tổng chi phí đầu tư cho việc lắp đặt biến tần có thể được hoàn vốn trong thời gian ngắn. Cụ thể, thời gian thu hồi vốn cho giải pháp này dao động từ 8 đến 21 tháng. Tổng lượng điện năng tiết kiệm được cho cả 3 máy nén khí có thể đạt trên 130.000 kWh mỗi năm, tương đương với việc giảm phát thải hơn 51 tấn CO2. Đây là một con số ấn tượng, chứng minh hiệu quả vượt trội của việc đầu tư vào công nghệ điều khiển hiện đại cho hệ thống khí nén.

3.2. Ứng dụng biến tần điều khiển động cơ quạt hút quạt thổi

Tương tự như máy nén khí, các động cơ quạt hút, quạt thổi và quạt của hệ thống điều hòa không khí cũng thường được thiết kế với công suất lớn hơn nhu cầu thực tế để dự phòng. Việc điều chỉnh lưu lượng gió bằng cách đóng/mở van tiết lưu là một phương pháp rất thiếu hiệu quả, vì động cơ vẫn chạy ở tốc độ tối đa và tiêu thụ gần như toàn bộ công suất. Giải pháp lắp đặt biến tần cho phép điều khiển trực tiếp tốc độ quạt. Khi cần ít gió hơn, tốc độ quạt sẽ giảm xuống. Theo "Luật Tỷ lệ" (Affinity Laws) cho quạt, việc giảm tốc độ quạt sẽ giúp giảm công suất tiêu thụ một cách drastric. Việc triển khai giải pháp này cho các quạt hút và thổi tại nhà máy dự kiến có thể tiết kiệm từ 10% đến 25% điện năng. Thời gian hoàn vốn trung bình cho nhóm giải pháp này là khoảng 15 tháng, một mức đầu tư hợp lý và mang lại lợi ích lâu dài.

IV. Phương pháp cải tạo hệ thống chiếu sáng tiết kiệm chi phí

Cải tạo hệ thống chiếu sáng là một trong những giải pháp tiết kiệm năng lượng mang lại hiệu quả nhanh chóng và dễ triển khai nhất. Mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng cơ cấu tiêu thụ điện của Nhà máy sợi Thăng Bình, việc tối ưu hóa hệ thống này vẫn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể và cải thiện môi trường làm việc cho công nhân. Hiện trạng của nhà máy là đang sử dụng song song nhiều loại đèn huỳnh quang thế hệ cũ như T10 và T8, đi kèm với chấn lưu sắt từ. Các bộ đèn này có nhiều nhược điểm: hiệu suất phát quang thấp, tuổi thọ ngắn, tổn hao năng lượng lớn dưới dạng nhiệt trên chấn lưu, và ánh sáng thường bị nhấp nháy gây mỏi mắt. Phương án cải thiện được đề xuất trong nghiên cứu là thay thế toàn bộ các bộ đèn huỳnh quang T10 (50W/bộ) và T8 (40W/bộ) bằng đèn huỳnh quang T5 công nghệ mới (28W/bộ) sử dụng chấn lưu điện tử. Đèn T5 có đường kính ống nhỏ hơn, hiệu suất phát quang cao hơn (90lm/W so với 60lm/W của đèn T10), và tuổi thọ cao hơn nhiều. Chấn lưu điện tử đi kèm giúp loại bỏ hiện tượng nhấp nháy, khởi động tức thì và giảm tổn hao công suất đến mức tối thiểu. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp giảm trực tiếp công suất tiêu thụ mà còn giảm tải nhiệt cho hệ thống làm mát, góp phần tiết kiệm điện một cách gián tiếp.

4.1. So sánh hiệu quả giữa đèn T10 T8 và đèn T5 công nghệ mới

Một bộ đèn T10 1,2m sử dụng chấn lưu sắt từ tiêu thụ khoảng 50W. Trong khi đó, một bộ đèn T5 1,2m có quang thông tương đương hoặc cao hơn chỉ tiêu thụ 28W. Điều này có nghĩa là mức tiết kiệm danh định khi thay thế có thể đạt tới 44%. Tương tự, khi thay thế đèn T8 (40W/bộ), mức tiết kiệm là khoảng 22,2%. Ngoài ra, đèn T5 với chấn lưu điện tử có độ hoàn màu (CRI) cao hơn, giúp công nhân phân biệt màu sắc sợi tốt hơn. Tuổi thọ của bóng đèn T5 có thể lên đến 20.000 giờ, cao hơn gấp 3 lần so với đèn T10, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế. Ánh sáng ổn định ở tần số cao (40.000Hz) cũng tạo ra môi trường làm việc thoải mái và an toàn hơn cho thị lực.

4.2. Phân tích chi phí và lợi ích khi thay thế toàn bộ hệ thống

Dựa trên số lượng đèn T10 và T8 cần thay thế tại nhà máy, luận văn đã thực hiện một phân tích chi tiết về chi phí và lợi ích. Tổng chi phí đầu tư cho việc thay thế toàn bộ 461 bộ đèn cũ bằng đèn T5 là khoảng 102 triệu đồng. Đổi lại, lượng điện năng tiết kiệm được mỗi năm ước tính là hơn 50.000 kWh, tương đương với khoản tiền tiết kiệm gần 66 triệu đồng. Với những con số này, thời gian hoàn vốn trung bình cho toàn bộ dự án cải tạo hệ thống chiếu sáng chỉ là 19 tháng. Sau thời gian này, toàn bộ khoản tiền tiết kiệm được sẽ trở thành lợi nhuận ròng cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, giải pháp này còn giúp giảm phát thải gần 21 tấn CO2 mỗi năm, thể hiện cam kết của Công ty CP Sợi Hòa Thọ Thăng Bình đối với sản xuất bền vững.

V. Xây dựng chương trình giám sát năng lượng trực tuyến hiệu quả

Để duy trì và phát huy hiệu quả của các giải pháp tiết kiệm năng lượng, việc xây dựng một chương trình giám sát năng lượng trực tuyến là bước đi chiến lược và cần thiết. Hệ thống này đóng vai trò là "bộ não" trung tâm, giúp ban quản lý chuyển từ trạng thái bị động (chờ hóa đơn tiền điện) sang chủ động kiểm soát và tối ưu hóa liên tục. Mục tiêu của chương trình là cung cấp một công cụ mạnh mẽ, trực quan để theo dõi việc tiêu thụ năng lượng của từng thiết bị, từng khu vực trong nhà máy theo thời gian thực. Nền tảng của hệ thống là việc lắp đặt các thiết bị đo đếm thông minh tại các điểm tiêu thụ điện chiến lược. Dữ liệu từ các thiết bị này sẽ được thu thập và truyền về một máy chủ trung tâm. Tại đây, phần mềm chuyên dụng sẽ xử lý, phân tích và trình bày thông tin dưới dạng các biểu đồ, báo cáo dễ hiểu trên một giao diện website. Nghiên cứu của Hà Thái Văn đã đề xuất xây dựng hệ thống này bằng cách sử dụng các công nghệ như ngôn ngữ lập trình Java, Clojure và cơ sở dữ liệu MySQL. Giao diện người dùng (UI) được thiết kế đơn giản, thân thiện, cho phép người quản lý dễ dàng truy cập và khai thác thông tin từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Đây là một bước tiến vượt bậc so với phương pháp quản lý thủ công, vốn tốn nhiều nhân lực và dễ xảy ra sai sót.

5.1. Thiết kế hệ thống QLNL trên nền tảng website

Hệ thống QLNL được thiết kế dưới dạng một ứng dụng web, bao gồm các thành phần chính. Trang chủ cung cấp một cái nhìn tổng quan (dashboard) về tình hình tiêu thụ năng lượng toàn nhà máy. Người dùng có thể xem nhanh các chỉ số quan trọng như tổng công suất tiêu thụ, suất tiêu hao điện năng theo sản phẩm, và so sánh với các kỳ trước. Hệ thống phân quyền người dùng rõ ràng, cho phép các cấp quản lý khác nhau truy cập vào những phạm vi dữ liệu phù hợp. Ví dụ, tổ trưởng kỹ thuật có thể xem chi tiết dữ liệu của từng máy, trong khi giám đốc nhà máy có thể xem báo cáo tổng hợp và các phân tích về chi phí. Cấu trúc này đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả trong việc khai thác thông tin.

5.2. Chức năng báo cáo cảnh báo và phân tích dữ liệu tiêu thụ

Điểm mạnh của hệ thống giám sát năng lượng trực tuyến nằm ở các chức năng nâng cao. Chức năng báo cáo cho phép tự động tạo các báo cáo tiêu thụ theo ngày, tuần, tháng cho từng máy hoặc toàn bộ dây chuyền. Chức năng cảnh báo có thể được thiết lập để gửi thông báo (qua email hoặc SMS) khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như công suất của một máy đột ngột vượt ngưỡng cho phép, hoặc hệ số công suất giảm xuống dưới mức quy định. Điều này giúp đội ngũ kỹ thuật can thiệp ngay lập tức, ngăn ngừa lãng phí và tránh các sự cố nghiêm trọng. Hơn nữa, dữ liệu lịch sử được lưu trữ cho phép thực hiện các phân tích sâu hơn, tìm ra các quy luật tiêu thụ, đánh giá chính xác hiệu quả trước và sau khi triển khai một giải pháp TKNL, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý năng lượng thông minh ngành dệt

Dự án xây dựng chương trình giám sát và quản lý năng lượng trực tuyến tại Nhà máy sợi Thăng Bình không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể mà còn mở ra hướng đi tương lai cho toàn ngành dệt may Việt Nam. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào quản lý năng lượng là xu hướng tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Thành công của dự án đã chứng minh rằng, đầu tư vào một hệ thống QLNL thông minh mang lại lợi ích bền vững, vượt xa việc chỉ thay thế vài thiết bị đơn lẻ. Các giải pháp kỹ thuật như lắp đặt biến tần hay thay thế đèn LED chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự tối ưu, doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng phân tích và học hỏi từ dữ liệu. Trong tương lai, hệ thống này có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning). Khi đó, hệ thống không chỉ cảnh báo khi có sự cố, mà còn có thể dự báo các xu hướng tiêu thụ, tự động đề xuất các kịch bản vận hành tối ưu nhất dựa trên kế hoạch sản xuất, giá điện theo giờ, và thậm chí cả điều kiện thời tiết. Việc liên kết dữ liệu năng lượng với dữ liệu sản xuất (ERP) sẽ tạo ra một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động của nhà máy. Điều này cho phép tính toán chính xác chi phí năng lượng trên từng đơn vị sản phẩm, một chỉ số quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Mô hình này cần được nhân rộng, trở thành một tiêu chuẩn cho các nhà máy dệt may, giúp ngành nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

6.1. Tổng kết kết quả và tiềm năng tiết kiệm của dự án

Dự án tại Nhà máy sợi Thăng Bình đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Bằng cách kết hợp ba nhóm giải pháp chính: cải tạo hệ thống chiếu sáng, lắp đặt biến tần cho máy nén khí và hệ thống quạt, tổng lượng điện năng có thể tiết kiệm được mỗi năm là hơn 221.000 kWh. Con số này tương đương với việc tiết kiệm hơn 280 triệu đồng chi phí năng lượng và giảm phát thải gần 90 tấn CO2 hàng năm. Quan trọng hơn, dự án đã xây dựng được nền tảng cho một hệ thống quản lý năng lượng bài bản, giúp nhà máy duy trì và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng một cách bền vững. Thời gian hoàn vốn trung bình cho các giải pháp chỉ từ 13 đến 19 tháng, cho thấy đây là một khoản đầu tư có hiệu quả tài chính cao.

6.2. Kiến nghị mở rộng và phát triển hệ thống QLNL bền vững

Để phát huy tối đa lợi ích, cần có những bước đi tiếp theo. Trước hết, cần thành lập một ban QLNL chuyên trách tại nhà máy, với đội ngũ được đào tạo đầy đủ về kỹ thuật và quy trình. Ban này sẽ chịu trách nhiệm vận hành hệ thống giám sát, phân tích dữ liệu và đề xuất các sáng kiến cải tiến liên tục. Thứ hai, hệ thống giám sát cần được mở rộng để bao quát tất cả các thiết bị tiêu thụ năng lượng quan trọng khác. Cuối cùng, cần xây dựng một văn hóa tiết kiệm năng lượng trong toàn thể cán bộ công nhân viên, từ những hành động nhỏ nhất như tắt các thiết bị không cần thiết. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, quy trình quản lý chặt chẽ và ý thức con người sẽ tạo ra một mô hình QLNL toàn diện và thực sự bền vững, không chỉ cho Nhà máy sợi Thăng Bình mà còn cho cả ngành dệt may Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIỂM TOÁN NĂNG LƯỢNG 1. Giới thiệu về cơ sở được kiểm toán Tổng công ty CP Dệt May Hòa Thọ được thành lập năm 1962, là đơn vị thành viên của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (Vitas) thuộc Bộ Công thương; có trụ sở chính tại 36 Ông Ích Đường, Q.Cẩm Lệ, TP. Tổng công ty CP Dệt May Hòa Thọ có 10 công ty, nhà máy thành viên trực thuộc đóng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, Quảng Trị và thành phố Đà Nẵng. Tổng công ty CP Dệt May Hòa Thọ có tổng diện tích: 191.666m2, trong đó tổng diện tích xây dựng là 93.

Hệ thống kho nguyên phụ liệu trung tâm với diện tích 4.000m2 gồm kho nguyên phụ liệu và kho thành phẩm. Tổng số cán bộ công nhân viên hơn 7.000 người, trong đó bộ phận nghiệp vụ 250 cán bộ, nhân viên (hơn 40% có trình độ đại học và trên đại học). Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 và quản lý môi trường ISO 14001:2004 đã được đánh giá và cấp giấy chứng nhận. Phạm vi hoạt động: Chuyên sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu các lọai sản phẩm may mặc, các loại sợi, nhập khẩu các nguyên liệu, thiết bị thiết yếu dùng để kéo sợi và sản xuất hàng may mặc.

Tổng công ty CP Dệt May Hòa Thọ có tổng số thiết bị may các loại là 5384 máy. Tổng công suất điện lắp đặt lên đến 8. Hệ thống dây chuyền: 6 vạn cọc sợi. Năng lực sản xuất thiết kế là 10 triệu sản phẩm may mặc các loại/1năm.

Sản phẩm chính: Các loại sợi: Sợi Cotton chải thô, chải kỹ, sợi T/C, sợi Polyester (Chi số Ne20 - Ne45); Sản phẩm may mặc: Quần tây các loại, quần chống nhăn, veston, áo jacket, đồ bảo hộ lao động,. Nhà máy sợi Hòa Thọ Thăng Bình được khởi công từ tháng 10/2015, đến tháng 8/2016, tất cả các hạng mục của dự án đã hoàn thành. Dự án được đầu tư thiết bị mới, mức độ tự động hóa cao với công suất giai đoạn 1 đạt 5. Dự kiến với doanh thu hàng năm lên đến 12 triệu USD/năm, nhà máy sợi sẽ thu hút hơn 160 lao động tại địa bàn xã Bình Phục và các xã lân cận trong huyện Thăng Bình.

Hiện nay,CTCP sợi Hòa Thọ Thăng Bình đã đề xuất UBND tỉnh Quảng Nam cho phép mở rộng diện tích đất toàn khu lên 20 hecta để đầu tư các giai đoạn tiếp theo.1: Giới thiệu tóm tắt về cơ sở được kiểm toán Tên doanh nghiệp CTCP sợi Hòa Thọ Thăng Bình Loại hình doanh nghiệp CTCP Năm thành lập 2016 Địa chỉ liên lạc Cụm CN Hà Lam – Chợ Được, xã Bình Phục, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam Điện thoại 0985 009635 Người liên hệ Ông Nguyễn Thiện Hùng Số điện thoại liên hệ 0985 009635 Địa chỉ người liên hệ Số 145 đường Phùng Chí Kiên, phường Hoa Minh, quận Liêm Chiểu, TP Đà Nẵng Số cán bộ, công nhân viên 220 Hoạt động kinh doanh chính Sản xuất sợi Nguyên liệu Bông vải & vải Thành phẩm Sợi và may thành phẩm Công xuất thiết kế của nhà máy Ước tính Sợi khoảng 5000 tấn/năm Số ngày vận hành sản xuất 340 ngày (24h/ngày; 3 ca) 1. Tổng quan và phạm vi công việc 1.1 Phương pháp KTNL a. Giới thiê ̣u hoạt động KTNL: - KTNL là hoa ̣t đô ̣ng khảo sát, đo đa ̣c, trao đổ i với cán bô ̣ công ty, thu thâ ̣p số liê ̣u thực tế và phân tı́ch dữ liê ̣u tiêu thu ̣ năng lươ ̣ng của đố i tươ ̣ng cầ n kiể m toán năng lươ ̣ng [1]. - Mục đích chung của hoạt động là đánh giá hiện trạng sử dụng năng lượng của Doanh nghiệp, đưa ra cơ hội tiết kiệm năng lượng và đưa ra các giải pháp để tiết kiệm năng lượng nhằm giảm chi phí năng lượng cho Doanh nghiệp [1].

- Mu ̣c tiêu của kiể m toán năng lươ ̣ng là đánh giá hiê ̣n tra ̣ng sử du ̣ng năng lươ ̣ng hiê ̣n nay của công ty, phân tı́ch ưu và nhươ ̣c điể m, trên cơ sở đó tı̀m ra các cơ hô ̣i tiế t kiê ̣m năng lươ ̣ng, xây dựng các giải pháp sử du ̣ng năng lươ ̣ng hiê ̣u quả, kế hoa ̣ch triể n khai các giải pháp tiế t kiê ̣m năng lươ ̣ng nhằ m giúp cho đơn vị nắ m rõ đươ ̣c tı̀nh tra ̣ng sử du ̣ng năng lươ ̣ng hiê ̣n nay và giải pháp thực hiê ̣n sao cho thâ ̣t sự tiế t kiê ̣m năng lươ ̣ng cũng như đinh ̣ hướng trong tương lai khi đầ u tư xây dựng và mua sắ m thiế t bi ̣ mới sao cho hơ ̣p lý nhấ t [3]. Trı̀nh tự và thủ tục thực hiê ̣n KTNL: Trình tự và thủ tục thực hiện KTNL được trình bày sơ lược như hình 1.1 Xác định phạm vi kiểm toán 2.2 Thành lập nhóm kiểm toán 2.3 Ước tính khung thời gian và kinh phí 2.4 Thu thập dữ liệu có sẵn Kiểm tra thực địa và đo đạc 2.5 • Xác định các điểm đo chiến lược • Lắp đặt thiết bị đo Phân tích số liệu thu thập được 2.6 • Xác định các tiềm năng TKNL • Xác định chi phí đầu tư • Chuẩn hóa dữ liệu • Đảm bảo sự hoạt động bình thường của dây chuyền công nghệ Hình 1.1: Trı̀nh tự và thủ tục thực hiê ̣n KTNL 1. Danh mục thiết bị sử dụng trong kiểm toán Danh sách các thiết bị đo được sử dụng cho kiểm toán tại CTCP Dệt may Hòa Thọ Bình được đánh dấu trong bảng 1.2 Danh sách các thiết bị cho kiểm toán tại công ty Ký Số STT Thiết bị Hãng sx Độ chính xác hiệu lươ ̣ng 1 Máy đo độ rọi YE 1 Extech ±5.0%+10 Counts Đồng hồ đo công AC A :±1.0%+10 Counts 2 43B 1 Fluke suất DC A:±1.0%+10 Counts W,VA,VAR : ±2.s Máy phân tích công DC V:±0.4% 3 3196 1 Hioki suất điện f.s Leica 5 Máy đo khoảng cách Disto 1 Leica typically± 0.06 in D2 6 Máy ảnh IXY930 1 Canon 7 Máy đo nhiệt độ 1 Hioki Bộ đo lưu lượng 8 1 Dynamic chất lỏng (siêu âm) Máy đo công suất 9 AR5 1 điện 1. Phạm vi công việc kiểm toán Mục đích chung của đợt KTNL tại công ty CP sợi Hòa Thọ Thăng Bình là đánh giá toàn bộ hiện trạng sử dụng năng lượng của nhà máy từ các khu sản xuất, kho chứa cho đến khu vực hành chính của nhà máy, từ đó đưa ra những cơ hội tiết kiệm năng lượng và đề xuất các giải pháp để tiết kiệm năng lượng nhằm giảm chi phí năng lượng cho Nhà máy.

Tình hình sản xuất của công ty 1.1 Chế độ vận hành Thời gian hoạt động của CTCP Dệt may Hòa Thọ Thăng Bình chia theo 2 bộ 7 phận. Bộ phận hành chính làm việc buổi sáng bắt đầu từ 7h30 đến 11h30, buổi chiều bắt đầu từ 13h30 đến 17h30. Bộ phận sản xuất của Công ty với các công đoạn sản xuất làm việc theo chế độ 3ca/ngày. Trung bình Công ty hoạt động 01 ngày 24h và 01 năm sản xuất 340 ngày.2 Tình hình sản xuất a.

Tình hình thời tiết từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2017 Số liệu thời tiết các tháng trong năm 2017 tại khu vực Quảng Nam được thể hiện rõ trong bảng 1. Trong đó, tháng 6 đến tháng 7 có nhiệt độ trung bình cao nhất (30- 310C). Các tháng 1, 2 có nhiệt độ thấp nhất (22-26). Nhiệt độ trung bình nằm trong ngưỡng 260C.

Trong luận văn này, tác giả đưa thêm khái niệm CDD và HDD để làm công cụ hỗ trợ phân tích mối quan hệ với các dạng năng lượng được sử dụng (xem các phần sau). • CDD (Cooling degree day) trong 1 ngày (hay 1 tháng) là tổng lượng nhiệt độ mà hệ thống cần giảm xuống trong 1 ngày (hay 1 tháng) để đạt đến nhiệt độ phòng hay nhiệt độ cài đặt của hệ thống. • HDD (Heating degree day) trong 1 ngày (hay 1 tháng) là tổng lượng nhiệt độ mà hệ thống cần tăng lên trong 1 ngày (hay 1 tháng) để đạt đến nhiệt độ phòng hay nhiệt độ cài đặt của hệ thống.3: Nhiệt độ trung bình, CDD và HDD các tháng từ 1 đến 7 trong năm 2017 tại Quảng Nam. Tháng Trung bình (oC) CDD HDD Tháng 1 22 2 120 Tháng 2 23 7 90 Tháng 3 25 28 41 Tháng 4 28 75 11 Tháng 5 30 137 0 Tháng 6 31 168 1 Tháng 7 30 136 2 Trong đó, CDD là thông số hữu ích khi phân tích tình trạng hoạt động của các hệ thống làm mát và làm lạnh.

HDD là thông số hữu ích khi phân tích tình trạng hoạt động của các thiết bị sử dụng nhiệt nóng (lò hơi, bà là, giặt,…). Và biểu đồ trên cho thấy vào mùa hè (các tháng 6,7) giá trị HDD và CDD đạt ngưỡng từ 140 đến 165 tương ứng với việc nhiệt độ vào mùa hè có sự thay đổi lớn. Điều này làm ảnh hưởng một phần đến việc tăng tải sử dụng đối với hệ thống làm mát cũng như hệ thông sử dụng nhiệt. Trong các phân tích phần sau sẽ chỉ ra cụ thể hơn.

Tình hình sử điện năng tại công ty 8 (a) 1.8 35 Suất tiêu hao điện năng (kWh/kg) 1.2 nhiệt độ 1 20 suất tiêu 0.6 suất tiêu hao TB 10 0.2: Tỉ lệ điện sử dụng(a) và biểu đồ suất tiêu hao điện theo nhiệt độ (b) của các nhóm thiết bị tại công ty CP sợi Hòa Thọ Thăng Bình Tại công ty, chiếm tỉ trọng tiêu thụ điện lớn nhất là phần động lực với tỉ lệ 85,32% và chiếm tỉ lệ thứ 2 là hệ thống làm mát (hệ thống điều không, quạt) chiếm 12,19%. Nhóm thiết bị chiếm tỉ lệ thấp nhất là chiếu sáng với tỉ lệ 2,49%.2) Kết quả tính toán cho thấy suất tiêu hao trung bình là 1,31 kwh/kg sợi. Mặt khác, phân tích chi tiết chỉ ra suất tiêu hao điện tăng cao (giá trị đạt từ 1,4 – 1,55 kWh/kg) vào các tháng hè (từ tháng 3 đến tháng 7) và suất tiêu hao điện đạt giá trị thấp (giá trị đạt từ 1,05 – 1,25 kWh/kg) vào các tháng còn lại (tháng 1 đến tháng 2). Như vậy, vào các tháng hè công ty sử dụng điện nhiều hơn cho cùng 1 đơn vị sản phẩm hay lượng tổn hao tăng so với các tháng khác.

Đồng thời, giải pháp tiết kiệm đưa ra cần được xem xét dựa trên tỉ lệ công suất điện của các nhóm thiết bị (động lực, làm mát và chiếu sáng). Kết luận Trong chương này, tác giả đã thực hiện các công việc sau: • Khái quát được công việc KTNL tại cơ sở nhà máy sợi Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam; tổng quan và phạm vi công việc KTNL; liệt kê các thiết bị sử dụng cho việc KTNL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ