Đồ án: Xây dựng hệ thống quản lý cung cấp phim theo yêu cầu (CNTT - 2012)

Báo cáo đồ án CNTT xây dựng hệ thống quản lý phim theo yêu cầu. Tham khảo tài liệu phân tích, thiết kế, công nghệ và các chức năng chính của hệ thống.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2012

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản về Internet

1.2. Dịch vụ thông tin World Wide Web

1.3. PHƢƠNG THỨC KẾT NỐI

1.4. Một số phương pháp cũ khai thác dữ liệu dựa trên Web

1.5. Phương pháp khai thác dữ liệu dựa trên Web service

1.6. TỔNG QUAN VỀ THƢƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

1.7. Giới thiệu Thương mại điện tử

1.8. Cơ sở của thương mại điện tử

1.9. Thanh toán điện tử

1.10. Lược đồ bảo mật trong các hệ thống thanh toán điện tử

1.11. KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH PHP

1.12. Giới thiệu về ngôn ngữ PHP

1.13. Xuất giá trị ra trình duyệt

1.14. Giới thiệu MySQL

1.15. Câu lệnh SQL

2. CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. MÔ TẢ HỆ THỐNG CUNG CẤP PHIM THEO YÊU CẦU

2.2. MỤC ĐÍCH XÂY DỰNG WEBSITE

2.3. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.4. Các kiểu người dùng

2.5. Đặc tả quy trình nghiệp vụ của hệ thống

2.6. Bảng phân tích yếu tố bài toán:

2.7. Mô hình hóa nghiệp vụ

2.8. Mô hình liên kết thực thể ER

2.9. Thiết kế các bảng dữ liệu

2.10. Mô hình cơ sở dữ liệu vật lý

3. CHƢƠNG 3: HỆ THỐNG THỬ NGHIỆM

3.1. YÊU CẦU HỆ THỐNG

3.2. GIAO DIỆN CỦA WEBSITE

3.3. CHỨC NĂNG CỦA KHÁCH HÀNG

3.4. CHỨC NĂNG QUẢN TRỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án CNTT Quản Lý Phim Theo Yêu Cầu Hiệu Quả

Bài viết này đi sâu vào đồ án công nghệ thông tin về quản lý phim theo yêu cầu, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ nhờ sự bùng nổ của dịch vụ VOD (Video on Demand). Đồ án này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý VOD hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng về trải nghiệm người dùng (UX) tốt, giao diện người dùng (UI) thân thiện và khả năng tìm kiếm, lựa chọn phim dễ dàng. Dự án bao gồm phân tích nghiệp vụ, thiết kế hệ thống quản lý phim, xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý phim, phát triển giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) tối ưu, cũng như các chức năng quản lý phim, người dùng và bản quyền. Nền tảng thương mại điện tử và dịch vụ thanh toán điện tử được tích hợp để hỗ trợ việc quản lý cung cấp phim theo yêu cầu một cách toàn diện. Các công nghệ liên quan như ngôn ngữ lập trình cho hệ thống phim, công nghệ phát trực tuyến phimbảo mật hệ thống phim cũng được xem xét. Dữ liệu gốc cho đồ án này được tham khảo từ các tài liệu nghiên cứu và các hệ thống quản lý phim hiện có, cũng như các khảo sát người dùng về nhu cầu và mong muốn của họ khi sử dụng dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý phim theo yêu cầu không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại trải nghiệm người dùng (UX) tốt nhất cho người xem.

1.1. Giới Thiệu Hệ Thống Quản Lý VOD Video on Demand

Hệ thống quản lý VOD (Video on Demand) là trái tim của dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Nó cho phép người dùng lựa chọn và xem phim một cách linh hoạt, bất cứ khi nào và ở đâu. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần, từ cơ sở dữ liệu quản lý phim đến giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX). Việc thiết kế và xây dựng một hệ thống quản lý VOD (Video on Demand) hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả kỹ thuật và nghiệp vụ. Các yếu tố quan trọng bao gồm khả năng mở rộng, khả năng tùy biến, tính bảo mật và khả năng tích hợp với các hệ thống khác.

1.2. Vai Trò Của Đồ Án CNTT Trong Quản Lý Phim Theo Yêu Cầu

Đồ án công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa hệ thống quản lý phim theo yêu cầu. Nó cung cấp nền tảng kỹ thuật để xây dựng, triển khai và vận hành hệ thống. Đồ án bao gồm các giai đoạn từ phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống quản lý phim, xây dựng website xem phim trực tuyến, phát triển phần mềm quản lý phim, đến kiểm thử và triển khai. Việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình cho hệ thống phim, kiến trúc hệ thống quản lý phim, và công nghệ phát trực tuyến phim là những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả và khả năng mở rộng của hệ thống.

II. Thách Thức Quản Lý Phim Đề Tài CNTT Cần Giải Quyết

Việc quản lý phim theo yêu cầu đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các thách thức bao gồm: Quản lý bản quyền phim hiệu quả để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất. Xây dựng hệ thống quản lý VOD (Video on Demand) có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) để thu hút và giữ chân khách hàng. Cải thiện thuật toán đề xuất phim để tăng khả năng khám phá nội dung và tăng doanh thu. Đảm bảo bảo mật hệ thống phim để ngăn chặn hành vi xâm nhập và đánh cắp dữ liệu. Phân tích dữ liệu người dùng để hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích của họ. Các thách thức này đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới trong thiết kế hệ thống quản lý phimphát triển phần mềm quản lý phim. Đồ án công nghệ thông tin phải tập trung vào việc giải quyết các thách thức này để tạo ra một hệ thống quản lý phim theo yêu cầu cạnh tranh và bền vững.

2.1. Vấn Đề Bản Quyền Trong Hệ Thống Quản Lý Phim Trực Tuyến

Quản lý bản quyền phim là một trong những thách thức lớn nhất đối với các dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Việc vi phạm bản quyền có thể dẫn đến thiệt hại lớn về doanh thu và uy tín. Đồ án công nghệ thông tin cần tập trung vào việc xây dựng các giải pháp bảo mật hệ thống phim hiệu quả, bao gồm mã hóa nội dung, kiểm soát truy cập và theo dõi hoạt động người dùng. Ngoài ra, cần có các quy trình pháp lý và kỹ thuật để xử lý các trường hợp vi phạm bản quyền.

2.2. Tối Ưu Trải Nghiệm Người Dùng UX Cho Hệ Thống Phim

Trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Người dùng mong muốn một giao diện người dùng (UI) thân thiện, dễ sử dụng, khả năng tìm kiếm và lựa chọn phim nhanh chóng, và chất lượng phát trực tuyến ổn định. Đồ án công nghệ thông tin cần tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc thiết kế giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) tốt nhất để tạo ra một hệ thống quản lý phim theo yêu cầu hấp dẫn và dễ sử dụng.

2.3. Bảo Mật Hệ Thống Yếu Tố Quan Trọng Trong Quản Lý Phim

Bảo mật hệ thống phim là vấn đề sống còn đối với các dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Các cuộc tấn công mạng có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu, đánh cắp nội dung và làm gián đoạn dịch vụ. Đồ án công nghệ thông tin cần tập trung vào việc xây dựng các biện pháp bảo mật hệ thống phim mạnh mẽ, bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập và mã hóa dữ liệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Đồ Án Lập Trình Web Phim

Để xây dựng một hệ thống quản lý phim theo yêu cầu hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận bài bản, từ phân tích yêu cầu đến triển khai hệ thống quản lý phim. Các bước quan trọng bao gồm: Phân tích yêu cầu: Xác định rõ các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý phim: Lựa chọn mô hình dữ liệu phù hợp và thiết kế các bảng dữ liệu. Thiết kế kiến trúc hệ thống quản lý phim: Xác định các thành phần của hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình cho hệ thống phim: Lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với yêu cầu của dự án và kỹ năng của đội ngũ phát triển. Phát triển phần mềm quản lý phim: Xây dựng các chức năng của hệ thống, bao gồm quản lý phim, người dùng, bản quyền, thanh toán và phát trực tuyến. Kiểm thử hệ thống: Đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu và không có lỗi. Triển khai hệ thống quản lý phim: Đưa hệ thống vào hoạt động và cung cấp dịch vụ cho người dùng. Quản lý dự án: Đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời gian, ngân sách và chất lượng.

3.1. Lựa Chọn Ngôn Ngữ Lập Trình Và Cơ Sở Dữ Liệu

Việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình cho hệ thống phim và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quản lý phim là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả và khả năng mở rộng của hệ thống. Các lựa chọn phổ biến bao gồm: Ngôn ngữ lập trình: Python, Java, PHP, Node.js. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL, PostgreSQL, MongoDB. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của dự án, kỹ năng của đội ngũ phát triển và các yếu tố khác như chi phí và khả năng mở rộng.

3.2. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng UI Thân Thiện

Giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân người dùng. Đồ án công nghệ thông tin cần tập trung vào việc thiết kế giao diện người dùng (UI) thân thiện, dễ sử dụng, trực quan và hấp dẫn. Cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế giao diện người dùng (UI) tốt nhất và thực hiện kiểm thử người dùng để đảm bảo tính hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Xây Dựng Website Xem Phim Trực Tuyến

Ứng dụng thực tế của đồ án là xây dựng một website xem phim trực tuyến hoàn chỉnh, cung cấp dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu cho người dùng. Website xem phim trực tuyến này phải có đầy đủ các chức năng, bao gồm: Tìm kiếm và lựa chọn phim, xem trailer, xem thông tin chi tiết về phim, đặt hàng phim, thanh toán trực tuyến, quản lý tài khoản người dùng, đánh giá và nhận xét phim. Ngoài ra, website cần được tối ưu hóa cho các thiết bị khác nhau, bao gồm máy tính, điện thoại di động và máy tính bảng. Việc triển khai hệ thống quản lý phim phải được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.

4.1. Chức Năng Tìm Kiếm Và Đề Xuất Phim

Chức năng tìm kiếm và thuật toán đề xuất phim đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng khám phá nội dung mới. Chức năng tìm kiếm cần cho phép người dùng tìm kiếm phim theo nhiều tiêu chí, bao gồm tên phim, thể loại, diễn viên và đạo diễn. Thuật toán đề xuất phim cần dựa trên sở thích của người dùng, lịch sử xem phim và các yếu tố khác để đề xuất các bộ phim phù hợp.

4.2. Tích Hợp Thanh Toán Trực Tuyến An Toàn

Việc tích hợp thanh toán điện tử là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu. Đồ án công nghệ thông tin cần tập trung vào việc tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến an toàn và tin cậy, đảm bảo bảo mật thông tin tài chính của người dùng. Các phương thức thanh toán phổ biến bao gồm thẻ tín dụng, ví điện tử và chuyển khoản ngân hàng.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Quản Lý Nội Dung Phim

Đồ án về quản lý phim theo yêu cầu là một đề tài CNTT quản lý phim có tính ứng dụng cao và tiềm năng phát triển lớn. Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để cải thiện thuật toán đề xuất phim. Phát triển các tính năng tương tác xã hội, cho phép người dùng chia sẻ ý kiến và đánh giá phim. Mở rộng thư viện phim với nhiều nội dung đa dạng và hấp dẫn. Cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng, như xem phim trên nhiều thiết bị và tải phim về xem offline. Đồ án công nghệ thông tin cần tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để tạo ra một hệ thống quản lý phim theo yêu cầu cạnh tranh và bền vững.

5.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Đề Xuất Phim

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cải thiện đáng kể thuật toán đề xuất phim. AI có thể phân tích dữ liệu người dùng một cách chi tiết hơn để hiểu rõ hơn về sở thích của họ và đề xuất các bộ phim phù hợp hơn. Ngoài ra, AI có thể giúp tự động hóa các quy trình quản lý nội dung và bản quyền.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Dịch Vụ Quản Lý Phim Theo Yêu Cầu

Dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu có tiềm năng phát triển rất lớn trong bối cảnh số hóa và sự bùng nổ của các thiết bị di động. Người dùng ngày càng mong muốn có thể xem phim một cách linh hoạt, bất cứ khi nào và ở đâu. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các dịch vụ quản lý phim theo yêu cầu cung cấp trải nghiệm tốt hơn và nội dung đa dạng hơn.

22/09/2025
Đồ án xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cung cấp phim theo yêu cầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG -------o0o------- XÂY DỰNG HỆ THỐNG HỖ TRỢ QUẢN LÝ CUNG CẤP PHIM THEO YÊU CẦU ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Giáo viên hƣớng dẫn: Ths. Nguyễn Trịnh Đông Sinh viên: Trần Thị Hồng Nhật Lớp: CTL401 Hải Phòng, 7-2012 1. MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC HÌNH .7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.

Một số khái niệm cơ bản về Internet. Dịch vụ thông tin World Wide Web. PHƢƠNG THỨC KẾT NỐI. Một số phương pháp cũ khai thác dữ liệu dựa trên Web.

Phương pháp khai thác dữ liệu dựa trên Web service. TỔNG QUAN VỀ THƢƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Giới thiệu Thương mại điện tử. Cơ sở của thương mại điện tử.

Thanh toán điện tử. Lược đồ bảo mật trong các hệ thống thanh toán điện tử. KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH PHP. Giới thiệu về ngôn ngữ PHP.

Xuất giá trị ra trình duyệt .3 Giới thiệu MySQL. Câu lệnh SQL .46 CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG. MÔ TẢ HỆ THỐNG CUNG CẤP PHIM THEO YÊU CẦU. MỤC ĐÍCH XÂY DỰNG WEBSITE.

PHÂN TÍCH HỆ THỐNG. Các kiểu người dùng. Đặc tả quy trình nghiệp vụ của hệ thống .3 Bảng phân tích yếu tố bài toán:. Mô hình hóa nghiệp vụ.

Mô hình liên kết thực thể ER. Thiết kế các bảng dữ liệu .Mô hình cơ sở dữ liệu vật lý.70 CHƢƠNG 3: HỆ THỐNG THỬ NGHIỆM. YÊU CẦU HỆ THỐNG. GIAO DIỆN CỦA WEBSITE.

CHỨC NĂNG CỦA KHÁCH HÀNG. CHỨC NĂNG QUẢN TRỊ.77 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tiếng Anh LAN Local Area Networks WAN Wide Area Networks TCP/IP Transmission Control Protocol Internet Protocol WWW World Wide Web FTP File Transfer Protocol HTML Hyper Text Markup Language HTTP Hyper Text Transfer Protocol URL Universal Resourse Locator RMI Remote Method Invocation CORBA Common Object Request Broker Architecture ORB Object Request Broker IIOP Internet Inter ORB Protocol WSDL Webservice Decription Language B2B Business To Business B2C Business To Consumer C2C Consumer To Consumer C2B Consumer To Business SSL Secure Socket Layer SET Secure Electronic Transaction DES Data Encryption Standard RSA Rivest, Shamir, Adelman CA Certificate Authority PHP Hyper Text Preprocessor 4. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1:Mô hình truy nhập cơ sở dữ liệu web bằng Java Socket .14 Hình 2: Mô hình truy nhập cơ sở dữ liệu bằng Servlet .16 Hình 3: Mô hình truy nhập cơ sở dữ liệu web bằng RMI .17 Hình 4: Mô hình truy nhập cơ sở dữ web bằng Java CORBA .18 Hình 5: Web service nhìn từ trong .20 Hình 6: Hoạt động của Proxy.23 Hình 7: Bảng phân tích biểu đồ hoạt động .52 Hình 8: Biểu đồ ngữ cảnh của hệ thống .54 Hình 9: Biểu đồ phân rã chức năng.55 Hình 10: Ma trận thực thể chức năng.56 Hình 11: Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0.57 Hình 12: Biểu đồ luồng dữ liệu vật lý mức 1: 1.58 Hình 13: Biểu đồ luồng dữ liệu vật lý mức 1: 2.59 Hình 14: Biểu đồ luồng dữ liệu vật lý mức 1: 3.0 Quản trị Hệ thống .60 Hình 15: Mô hình ER .62 Hình 16: Mô hình quan hệ .66 Hình 17:Cơ Sở dữ liệu vật lý .70 Hình 18: Giao diện chính của chƣơng trình .71 Hình 19: Giao diện tìm kiếm.72 Hình 20: Thông tin phim đã chọn .72 Hình 21: Danh sách phim đã chọn .73 Hình 22: Nhập thông tin khách hàng.

Hình 23: Giao diện đăng nhập .74 Hình 24: Giao diện quản lý ngƣời dùng.74 Hình 25: Danh sách phim .75 Hình 26: Danh sách khách hàng. GIỚI THIỆU Phát triển các ứng dụng phân tán là xu hƣớng tất yếu của các ngành ứng dụng Công nghệ Thông tin. Đặc biệt là các ứng dụng dựa trên nền Web. Với toàn bộ ƣu thế về công nghệ cũng nhƣ sự thuận tiện trong triển khai các dự án.

Các ứng dụng Web trở nên phổ biến và đem lại nhiều lợi ích trong một số lĩnh vực nhƣ: truyền thông, kinh doanh, giáo dục, giải trí, … Từ các ƣu điểm của các ứng dụng triển khai dựa trên nền Web,Em chọn đề tài:“Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lýcung cấp phim theo yêu cầu”,với mục đích xây dựng một hệ thống hỗ trợ quản lý bán phim trực tuyến, emsử dụng công nghệ dựa trên Web để xây dựng mộtWebsite cho phép ngƣời dùng có thể truy cập vào để đăng ký mua phim trực tiếp thông qua mạng Internet. Hệ thống đƣợc xây dựng bằng ngôn ngữ PHP, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL với những tính năng cơ bản nhƣ tìm kiếm phim, đặt hàng, và các phản hồi ý kiến liên quan. Đồ án đƣợc tổ chức nhƣ sau: Giới thiệu: Giới thiệu chung về ứng dụng phát triển trên nền Web và lí do chọn đề tài. Chƣơng 1: Trình bày cơ sở lý thuyết, một số khái niệm và kiến thức cơ bản.

Chƣơng 2:Nội dung phân tích thiết kế hệ thốnghỗ trợ quản lý cung cấp phim. Chƣơng 3:Trình bày một số kết quả thực nghiệm. Kết luận:Tổng kết và đánh giá ưu nhược điểm và hướng phát triển trong tương lai. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.

CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Một số khái niệm cơ bản về Internet 1.1 Internet và xuất xứ của nó Internet là một mạng máy tính nối hàng triệu máy tính với nhau trên phạm vi toàn thế giới. Internet có nguồn gốc từ một dự án xây dựng của Bộ Quốc Phòng Mỹ có tên là ARPANET vào năm 1969, dự án nhằm thực nghiệm xây dựng một mạng nối các trung tâm nghiên cứu khoa học và quân sự với nhau. Đến năm 1970 đã có thêm 2 mạng: Store-and-forward và ALOHAnet, đến năm 1972 hai mạng này đã đƣợc kết nối với ARPANET.

Cũng trong năm 1972 Ray Tomlinson phát minh ra chƣơng trình thƣ tín điện tử E-mail. Chƣơng trình này đã nhanh chóng đƣợc ứng dụng rộng rãi để gửi các thông điệp trên mạng phân tán. Cho đến thời điểm hiện tại, Internet đã trở thành một phần không thể tách rời của cuộc sống hiện đại. Các loại hình dịch vụ đƣợc sử dụng nhiều trên Internet là: Giáo dục, mua bán, giải trí, công việc thƣờng ngày tại công sở, truyền đạt thông tin, các loại dịch vụ có liên quan đến thông tin cá nhân.

Trong đó, các dịch vụ liên quan đến thông tin cá nhân chiếm nhiều nhất, sau đó là công việc, giáo dục, giải trí và mua bán.2 Cách thức truyền thông trên Internet Trong những năm 60 và 70, nhiều công nghệ mạng máy tính đã ra đời nhƣng mỗi kiểu lại dựa trên các phần cứng riêng biệt. Một trong những kiểu này đƣợc gọi là mạng cục bộ (LAN), nối các máy tính với nhau trong phạm vi hẹp bằng dây dẫn và một thiết bị đƣợc cài đặt trong mỗi máy. Các mạng lớn hơn đƣợc gọi là mạng diện rộng ( WAN), nối nhiều máy tính với nhau trong phạm vi rộng thông qua một hệ thống dây truyền dẫn kiểu nhƣ trong các hệ thống điện thoại. Mặc dù LAN và WAN đã cho phép chia sẻ thông tin trong các tổ chức một cách dễ dàng hơn nhƣng vẫn bị hạn chế chỉ trong phạm vi cụ thể.

Mỗi một công nghệ mạng có một cách thức truyền tin riêng dựa trên thiết kế phần cứng của nó. Internet đƣợc thiết kế để liên kết các kiểu mạng khác nhau và cho phép thông tin đƣợc truyền thông một cách tự do giữa những ngƣời sử dụng mà không cần biết họ sử dụng loại máy nào và kiểu mạng gì. Các máy tính đƣợc nối với nhau nhƣ vậy cần phải sử dụng chung một giao thức,tức là tập hợp các luật quy định về cách thức truyền tin. Với sự phát triển nhƣ hiện nay thì có rất nhiều giao thức ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó.

Các chuẩn giao thức đƣợc sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhƣ giao thức TCP/IP,…Giao thức đƣợc sử dụng rộng rãi nhất hiện nay trên mạng là TCP/IP. Giao thức này cho phép dữ liệu đƣợc gửi dƣới dạng các "gói" (packet) thông tin. Nóchứa hai thành phần, Internet Protocol (IP) và Transmission Control Protocol (TCP). Giao thức TCP/IP đảm bảo sự thông suốt việc trao đổi thông tin giữa các máy tính.

Internet hiện nay đang liên kết hàng triệu máy tính thuộc các công ty, cơ quan nhà nƣớc, các trung tâm nghiên cứu khoa học, trƣờng đại học. Không phân biệt khoảng cách địa lý trên toàn thế giới. Đó là ngân hàng dữ liệu khổng lồ của nhân loại. Một máy tính khi đƣợc kết nối với Internet sẽ là một trong số hàng chục triệu thành viên của mạng khổng lồ này.

Vì vậy Internet là mạng máy tính lớn nhất thế giới hay nó là mạng của các mạng.3 Các dịch vụ trên Internet Internet tác động sâu sắc vào xã hội, vào cuộc sống của con ngƣời ở mức độ khá bao quát. Tạo nền tảng cho nhiều ngành phát triển nhƣ: Giáo dục, báo chí,giải trívà hiện nay các công ty có thể kinh doanh thông qua Internet, dịch vụ thƣơng mại điện tử hiện nay đang phát triển khá mạnh mẽ. Dƣới đây là một số dịch vụ trên Internet: Thƣ điện tử (E-mail): Dịch vụ E-mail có thể dùng để trao đổi thông tin giữa các cá nhân với nhau, các cá nhân với tổ chức và giữa các tổ chức với nhau. này còn cho phép tự động gửi nội dung thông tin đến từng địa chỉ hoặc tự động gửi đến tất cả các địa chỉ cần gửi theo danh sách địa chỉ cho trƣớc (gọi là mailing list).

Nội dung thông tin gửi đi dùng trong thƣ điện tử không chỉ có văn bản (text) mà còn có thể ghép thêm (attach) các văn bản đã đƣợc định dạng, đồ họa, âm thanh, phim. Các dạng thông tin này có thể hòa trộn, kết hợp với nhau thành một tài liệu phức tạp. Lợi ích chính của dịch vụ thƣ điện tử là thông tin gửi đi nhanh và rẻ. Dịch vụ World Wide Web: Tuy ra đời muộn hơn so với các dịch vụ khác của Internet nhƣng WWW lại có tốc độ phát triển nhƣ vũ bão và làm cho Internet hấp dẫn hơn, lôi cuốn nhiều ngƣời quan tâm hơn.

Giao diện đồ họa của Web cho phép ngƣời sử dụng không có hiểubiết sâu sắc về tin học cũng có thể sử dụng đƣợc. Nhờ có liên kết, họ có thể đi từ thông tin này đến thông tin khác mà không cần biết nó nằm ở đâu trên mạng. Web xóa nhòa khoảng cách về địa lý, ranh giới giữa các quốc gia, giúp con ngƣời có thể tiếp xúc với những thông tin mới nhất trên toàn thế giới. Các khả năng của Internet ngày nay chủ yếu dựa vào World Wide Web.

Dịch vụ World WideWeb (WWW) là dịch vụ thông tin mạnh nhất trên Internet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ