Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình phát triển kinh tế - xã hội, công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam đang tạo ra áp lực lớn đối với môi trường sống, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của chất thải rắn phát sinh từ sản xuất và sinh hoạt. Sự tích tụ và xử lý không triệt để chất thải rắn dẫn đến suy giảm chất lượng đất, ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm và không khí, đồng thời làm gia tăng các bệnh lý về đường hô hấp và tiêu hóa trong cộng đồng dân cư.

Thành phố Hải Phòng là đô thị loại I trực thuộc Trung ương, giữ vai trò đầu mối giao thông đường biển và là cực tăng trưởng quan trọng trong tam giác kinh tế phía Bắc. Đi liền với sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số cơ học, thành phố đang phải đối mặt với nhiều thách thức về mặt môi trường. Trong đó, quận Lê Chân là quận nội thành có mật độ dân số cao, tập trung nhiều cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ và thương mại. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại địa bàn không ngừng tăng, trong khi cơ sở hạ tầng, phương tiện và công nghệ thu gom, vận chuyển, xử lý chưa được nâng cấp tương xứng, dễ dẫn đến tình trạng ô nhiễm cục bộ và ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Quản lí chất thải rắn sinh hoạt tại địa bàn quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng công tác quản lý CTRSH trên địa bàn quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về CTRSH cùng công tác quản lý CTRSH tại các đô thị.
    • Phân tích, đánh giá hiện trạng phát sinh, thành phần và quy trình quản lý CTRSH tại quận Lê Chân giai đoạn 2015–2019.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi về chính sách, kỹ thuật và quản lý xã hội nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý CTRSH trên địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn quận Lê Chân.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng (bao gồm 15 phường).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu phát sinh, phân loại tại nguồn, lưu giữ, thu gom, vận chuyển, trung chuyển, xử lý, tái chế và cơ chế quản lý kinh tế - chính sách đối với CTRSH.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Đề tài dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực về môi trường và quản lý chất thải:

  • Môi trường và ô nhiễm môi trường: Khái niệm môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2014 (Khoản 1 Điều 3); ô nhiễm môi trường theo góc độ pháp lý (Luật BVMT 2005), góc độ sinh thái học (Võ Quý, 2006) và góc độ kinh tế học môi trường như một dạng ngoại ứng tiêu cực chưa được đền bù chi phí (Nguyễn Văn Song, 2006).
  • Quản lý CTRSH: Vận dụng Điều 3 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP và Nghị định số 38/2015/NĐ-CP quy định về các khâu quy hoạch, lưu giữ, thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải rắn; nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền và khuyến khích xã hội hóa.
  • Công cụ quản lý môi trường: Phân loại thành 3 nhóm công cụ chính gồm công cụ pháp lý (luật, nghị định, quy chuẩn), công cụ kinh tế (phí người dùng, phí đổ bỏ, phí sản phẩm, thuế tài nguyên - môi trường) và công cụ kỹ thuật quản lý (đánh giá tác động môi trường, quan trắc, kiểm toán chất thải).
  • Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả xử lý CTRSH (Phan Văn Ninh): Đánh giá qua 6 nhóm tiêu chí: kỹ thuật, môi trường, xã hội, kinh tế - tài chính, thể chế và nguồn nhân lực.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tổng quan tài liệu: Thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp từ niên giám thống kê, báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường Hải Phòng, Phòng Tài nguyên và Môi trường quận Lê Chân, Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng (HPURENCo), Viện Quy hoạch - Sở Xây dựng Hải Phòng và các báo cáo quốc tế của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP).
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Sử dụng bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp người dân tại địa bàn quận nhằm thu thập thông tin định lượng và định tính về hành vi xả rác, thói quen sử dụng túi nilon, khả năng phân loại tại nguồn và mức độ hài lòng đối với dịch vụ thu gom rác thải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất thải rắn sinh hoạt và quản lý chất thải rắn sinh hoạt

Tác giả tổng hợp bức tranh tổng quan về CTRSH và hiện trạng quản lý CTRSH trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam:

  • Thành phần và tính chất lý - hóa của CTRSH: Thành phần CTRSH đặc trưng gồm thực phẩm thừa (chiếm 6–25% trọng lượng, độ ẩm 50–80%), giấy (24–45%), chất dẻo/nhựa (2–8%), thủy tinh (4–16%), kim loại (1–4%), bụi tro gạch. Tác động tiêu cực của nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp thể hiện qua hàm lượng ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng rất cao; bãi chôn lấp mới (dưới 2 năm) có chỉ số $BOD_5$ dao động từ 2.000–20.000 mg/l, $COD$ từ 3.000–60.000 mg/l, $TOC$ từ 1.500–20.000 mg/l.
  • Thực trạng toàn cầu và tại Việt Nam:
    • Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ phát sinh CTRSH toàn cầu trung bình đạt 0,74 kg/người/ngày. Năm 2018, tổng khối lượng CTR đô thị toàn cầu vượt 2 tỷ tấn. Chất thải nhựa phát sinh khoảng 242 triệu tấn (chiếm hơn 12% tổng lượng chất thải toàn cầu); Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về lượng rác thải nhựa thải ra đại dương (Jambeck et al.).
    • Năm 2018, Việt Nam phát sinh khoảng 25,5 triệu tấn CTRSH (đô thị chiếm 38.000 tấn/ngày, nông thôn 32.000 tấn/ngày). Tỷ lệ thu gom CTRSH đô thị tại Việt Nam đạt 85,5%, cao hơn mức trung bình 51% của các quốc gia thu nhập thấp và trung bình thấp.
    • Về công nghệ xử lý: Tỷ lệ tái chế chất thải rắn tại Việt Nam chỉ đạt 8–12%, cả nước mới xây dựng được 35 cơ sở chế biến phân hữu cơ vi sinh. Năm 2016, toàn quốc có 660 bãi chôn lấp CTRSH với diện tích 4.900 ha, nhưng chỉ có 203 bãi chôn lấp đạt chuẩn vệ sinh (chiếm 31%).

Chương 2: Hiện trạng phát sinh CTRSH và quản lý CTRSH tại địa bàn quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng

1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

Quận Lê Chân có diện tích tự nhiên 12,31 km² (chiếm 1,22% diện tích Hải Phòng), địa hình đồng bằng ven sông Lạch Tray. Dân số năm 2019 là 219.762 người phân bố trên 15 phường, mật độ dân số rất cao (18.313 người/km²). Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hàng năm duy trì ở mức 25–31%. Địa bàn tập trung nhiều trung tâm thương mại lớn (AEON Mall), các khu đô thị mới (Waterfront, Hoàng Huy, Vinhomes) và các bệnh viện lớn (Việt Tiệp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế, Vinmec, Green).

2. Khối lượng và thành phần phát sinh CTRSH

  • Khối lượng phát thải bình quân trên địa bàn quận dao động từ 0,65–0,80 kg/người/ngày. Tổng lượng CTRSH phát sinh ước tính khoảng 145 tấn/ngày (~64.170 tấn/năm).
  • Nguồn phát sinh tập trung chủ yếu từ khu dân cư và nhà hàng (chiếm 58,0%), khu vực công cộng và đường phố (19,3%), chợ và trung tâm thương mại (16,5%), trường học và công sở (6,2%).
STT Nguồn phát sinh Khối lượng (tấn/ngày) Tỷ lệ (%)
1 Đường phố, khu công cộng 28 19,3
2 Khu dân cư, nhà hàng 84 58,0
3 Trường học, công sở 09 6,2
4 Chợ, khu thương mại 24 16,5
Tổng 145 100,0
  • Về thành phần cơ lý: Hợp chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng cao nhất với 60,5%; giấy và vải vụn chiếm 5,4%; nhựa, cao su và nilon chiếm 3,8%; thủy tinh và gốm sứ chiếm 1,6%.
  • Khảo sát thực tế cho thấy mỗi hộ gia đình sử dụng trung bình 3–4 túi nilon/ngày; với khoảng 35.000 hộ dân, lượng túi nilon thải bỏ mỗi ngày lên tới hàng chục nghìn chiếc trong khi tỷ lệ tái sử dụng rất thấp (chỉ 1/14 túi được tái sử dụng).

3. Hệ thống và phương thức quản lý kỹ thuật

  • Bộ máy quản lý: Đơn vị thực hiện dịch vụ thu gom, vận chuyển chính là Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng (HPURENCo). Trên địa bàn quận có 3 đơn vị trực thuộc với 315 lao động: Xí nghiệp Môi trường đô thị Lê Chân 1 (150 người), Lê Chân 2 (90 người), Lê Chân 3 (75 người). Thu nhập bình quân của công nhân đạt khoảng 6.000.000 đồng/người/tháng.
  • Thu gom sơ cấp: Thu gom tại nguồn bằng xe đẩy tay thủ công, chia làm 3 ca (sáng, chiều, tối). Đối với ngõ nhỏ, công nhân dùng chuông lắc tay báo hiệu lúc 18h và 19h để người dân tự mang rác ra xe. Khoảng 80% hộ dân tuân thủ đổ rác đúng giờ.
  • Điểm trung chuyển rác: Toàn quận bố trí 9 điểm trung chuyển rác tạm thời (Hồng Quang 95 m², Bạch Đằng 48 m², Nhà máy nước An Dương 30 m², Đầu ngõ Lâm Tường 60 m², Bệnh viện Việt Tiệp 35 m², Cầu vượt Lạch Tray 90 m², Cầu số 2 70 m², Mương Tây Nam 80 m²). Đa số các điểm trung chuyển đều lộ thiên, không có mái che, nằm sát khu dân cư gây mùi hôi và chảy tràn nước rỉ rác.
  • Phương tiện và vận chuyển: Thành phố vận hành 47 phương tiện chuyên dụng gồm 2 xe quét đường 2 m³, 26 xe cuốn ép rác (dung tích từ 6 m³ đến 14,5 m³), 4 xe phun nước rửa đường 7 m³ và 5 xe đầu kéo container. Rác từ quận Lê Chân được vận chuyển qua các trục đường chính (Trần Nguyên Hãn, Tô Hiệu, Nguyễn Văn Linh, Lạch Tray) về 2 khu xử lý tập trung của thành phố.
  • Xử lý và tái chế: Rác thải của quận Lê Chân được đưa về bãi rác Tràng Cát và bãi rác Đình Vũ. Cả hai bãi đều áp dụng công nghệ chôn lấp vi sinh và đang trong tình trạng quá tải nghiêm trọng. Mô hình xử lý bán hiếu khí Fukuoka (Nhật Bản) đang được thử nghiệm tại Đình Vũ nhưng quy mô còn hạn chế.
STT Đối tượng nộp phí Đơn vị tính Mức thu (VNĐ)
1 Hộ dân không sản xuất, kinh doanh đồng/hộ/tháng 20.000 – 40.000
2 Hộ sản xuất, kinh doanh nhỏ đồng/hộ/tháng 90.000 – 135.000
3 Các đơn vị, doanh nghiệp còn lại đồng/đơn vị/tháng 324.000

Chương 3: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng

1. Căn cứ đề xuất và dự báo phát sinh đến năm 2025

Theo Quyết định số 1448/QĐ-TTg về điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng thành phố Hải Phòng đến năm 2025, tầm nhìn 2050, dân số quận Lê Chân dự kiến tăng lên 250.000 người. Với định mức phát sinh dự báo 1,3 kg/người/ngày đêm và tỷ lệ thu gom đạt 100%, khối lượng CTRSH phát sinh của quận Lê Chân sẽ đạt mức 325 tấn/ngày (chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số 2.600 tấn/ngày của khu vực đô thị toàn thành phố).

Khu vực Dân số dự báo (người) Tiêu chuẩn phát thải (kg/người/ngày đêm) Tỷ lệ thu gom (%) Khối lượng dự báo (tấn/ngày)
Khu vực nội thành Hải Phòng 2.000.000 1,3 100 2.600
Trong đó: Quận Lê Chân 250.000 1,3 100 325

Hiện nay ngân sách thành phố phải chi trả trên 50 tỷ đồng mỗi năm cho công tác quản lý CTRSH với tốc độ tăng chi phí 10–12%/năm, tạo gánh nặng tài chính lớn.

2. Các nhóm giải pháp hoàn thiện

  • Nhóm giải pháp chính sách và kinh tế:
    • Điều chỉnh tăng mức phí thu gom: Tăng mức phí dịch vụ vệ sinh môi trường để bù đắp chi phí vận hành ngày càng tăng, giảm gánh nặng ngân sách thành phố và tạo động lực kinh tế buộc người dân giảm phát thải.
    • Chế tài xử lý vi phạm hành chính: Tăng cường xử phạt nghiêm các hành vi vứt rác bừa bãi nơi công cộng, xả rác xuống mương sông; áp dụng cơ chế bắt buộc người vi phạm tự khắc phục, dọn dẹp vệ sinh.
    • Quan trắc và giám sát môi trường: Thiết lập chương trình giám sát định kỳ 2 lần/năm tại các cơ sở sản xuất và khu dân cư; tổ chức tập huấn Luật BVMT cho cán bộ phường và chủ doanh nghiệp.
  • Nhóm giải pháp kỹ thuật và công nghệ:
    • Triển khai phân loại rác tại nguồn: Cấp hộ gia đình phân chia tối thiểu 2 nhóm (rác hữu cơ và rác vô cơ). Khu vực công cộng, trường học, bệnh viện trang bị hệ thống thùng rác 3 màu: màu xanh (hữu cơ dễ phân hủy), màu đỏ (rác tái chế như giấy, nhựa, kim loại), màu đen (rác còn lại như tro, gạch, túi nilon khó phân hủy).
    • Cải tiến phương tiện thu gom, vận chuyển: Nâng cấp xe gom rác đẩy tay có vách ngăn phụ chứa rác nguy hại; cơ giới hóa các công đoạn bốc dỡ nhằm giảm tiếp xúc trực tiếp cho công nhân; xây dựng trạm trung chuyển kín có mái che và hệ thống thu gom nước rỉ rác đạt chuẩn.
    • Nâng cấp công nghệ xử lý và chế biến phân hữu cơ: Tận dụng tỷ lệ chất hữu cơ cao trong CTRSH của quận (60,5%) để đầu tư nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ/compost phục vụ sản xuất nông nghiệp vùng ven đô, qua đó kéo dài tuổi thọ bãi chôn lấp. Tại bãi chôn lấp, quy định phủ lớp đất dày tối thiểu 40 cm sau khi đầm nén và lắp đặt hệ thống thu hồi khí gas, xử lý nước rỉ rác đạt quy chuẩn kỹ thuật.
  • Nhóm giải pháp tuyên truyền và giáo dục cộng đồng:
    • Tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật phân loại tại nguồn qua phương tiện truyền thông và các buổi sinh hoạt tổ dân phố; lắp đặt camera giám sát tại các điểm đen rác thải để thực hiện phạt nguội.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực địa: Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu toàn diện về khối lượng (145 tấn/ngày), nguồn phát sinh (58% từ dân cư - nhà hàng) và thành phần cơ lý hóa (60,5% chất hữu cơ) của CTRSH tại quận Lê Chân giai đoạn 2015–2019.
  • Đánh giá chi tiết cơ sở vật chất và nhân lực: Thống kê chi tiết mạng lưới quản lý gồm 3 xí nghiệp môi trường đô thị (315 công nhân), thông số kỹ thuật 9 điểm trung chuyển trên địa bàn và 47 phương tiện chuyên dụng của công ty HPURENCo.
  • Dự báo lượng phát sinh: Tính toán mức phát sinh CTRSH đến năm 2025 của quận đạt 325 tấn/ngày, làm cơ sở khoa học để đề xuất phương án chuyển dịch từ chôn lấp đơn thuần sang chế biến phân compost và phân loại tại nguồn 3 thùng màu.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất khung điều chỉnh phí thu gom và các giải pháp kỹ thuật cụ thể phù hợp với đặc thù đường ngõ nhỏ hẹp của quận nội thành Hải Phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu phát sinh và thành phần cơ lý hóa của CTRSH chủ yếu kế thừa từ báo cáo của Công ty Môi trường đô thị và Phòng TN&MT quận mà chưa tiến hành lấy mẫu phân tích độc lập theo các mùa trong năm; phạm vi khảo sát xã hội học người dân chưa nêu rõ quy mô dung lượng mẫu ($n$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành nghiên cứu thực nghiệm xác định chính xác tỷ lệ phát sinh rác thải nhựa đơn dùng và vi nhựa; tính toán phân tích chi phí - lợi ích (CBA) đối với dự án đầu tư nhà máy sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ CTRSH của thành phố Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên: Ngành Kinh tế tài nguyên và môi trường, Quản lý môi trường, Đô thị học khi thực hiện các đồ án, khóa luận về quản lý chất thải rắn đô thị cấp quận/huyện.
  • Cơ quan quản lý địa phương: Cán bộ Phòng Tài nguyên và Môi trường quận Lê Chân, UBND các phường và Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng trong việc lập quy hoạch trạm trung chuyển, tính toán định mức thu gom và xây dựng kế hoạch phân loại rác tại nguồn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng CTRSH phát sinh hàng ngày tại quận Lê Chân giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất?
Khối lượng phát sinh trung bình khoảng 145 tấn/ngày (định mức từ 0,65–0,80 kg/người/ngày). Trong đó, chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ lớn nhất với 60,5%, tiếp đến là giấy, bìa và vải vụn (5,4%), nhựa, cao su và nilon (3,8%), thủy tinh và gốm sứ (1,6%).

2. Nguồn phát sinh CTRSH chủ yếu tại quận Lê Chân đến từ đâu?
CTRSH tại quận phát sinh chủ yếu từ khu dân cư và nhà hàng (chiếm 58,0% với 84 tấn/ngày), đường phố và khu công cộng (19,3% với 28 tấn/ngày), chợ và trung tâm thương mại (16,5% với 24 tấn/ngày), trường học và công sở (6,2% với 9 tấn/ngày).

3. Đơn vị nào chịu trách nhiệm thu gom, vận chuyển rác thải tại quận Lê Chân và quy mô nhân lực ra sao?
Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng (HPURENCo) chịu trách nhiệm chính, thông qua 3 xí nghiệp trực thuộc trên địa bàn gồm: Xí nghiệp Lê Chân 1 (150 người), Lê Chân 2 (90 người) và Lê Chân 3 (75 người), tổng cộng 315 lao động với thu nhập bình quân khoảng 6.000.000 đồng/người/tháng.

4. CTRSH sau khi thu gom tại quận Lê Chân được đưa đi xử lý ở đâu và theo phương pháp nào?
Rác thải được vận chuyển qua các trạm trung chuyển trên địa bàn quận, sau đó chuyển về xử lý tập trung tại 2 bãi rác chính của thành phố Hải Phòng là Tràng Cát và Đình Vũ bằng phương pháp chôn lấp vi sinh (cả 2 bãi hiện đều trong tình trạng quá tải).

5. Khối lượng CTRSH tại quận Lê Chân được dự báo đạt bao nhiêu vào năm 2025?
Dự báo đến năm 2025, dân số quận Lê Chân đạt 250.000 người với định mức xả thải 1,3 kg/người/ngày đêm, tổng khối lượng CTRSH phát sinh của quận sẽ đạt mức 325 tấn/ngày.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Dương Hải Anh đã phản ánh toàn diện thực trạng phát sinh và công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng giai đoạn 2015–2019. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn nội tại về tình trạng quá tải tại các bãi chôn lấp tập trung, điểm trung chuyển lộ thiên và tỷ lệ phân loại tại nguồn còn thấp. Hệ thống giải pháp được đề xuất kết hợp đồng bộ giữa công cụ kinh tế (điều chỉnh mức phí), chế tài pháp lý và biện pháp kỹ thuật (mô hình thùng rác 3 màu, chế biến phân vi sinh), đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý môi trường đô thị tại địa phương.