Khóa luận quan điểm tôn giáo về quyền con người - ĐH Quốc gia HN

Luận văn phân tích quan điểm của các tôn giáo lớn về quyền con người. Nghiên cứu khoa học pháp lý về nhân quyền trong bối cảnh tôn giáo đương đại.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách các tôn giáo lớn nhìn nhận quyền con người

Quyền con người là một phạm trù đa diện, được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau – pháp lý, triết học, xã hội và cả tôn giáo. Các tôn giáo lớn trên thế giới như Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo và Do Thái giáo đều có những hệ thống giá trị đạo đức sâu sắc liên quan đến phẩm giá và quyền con người. Dù không sử dụng thuật ngữ “quyền con người” theo cách hiện đại, nhiều truyền thống tôn giáo đã đề cao sự thiêng liêng của sinh mạng, tự do lương tâm, công bằng xã hội và trách nhiệm cộng đồng – những nền tảng cốt lõi của nhân quyền ngày nay. Theo Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (OHCHR), quyền con người là “những bảo đảm pháp lý toàn cầu nhằm bảo vệ cá nhân và nhóm người khỏi những hành động hoặc sự bỏ mặc làm tổn hại đến nhân phẩm”. Nhiều giáo lý tôn giáo, dù ra đời hàng thiên niên kỷ trước, vẫn phản ánh tinh thần này một cách rõ nét. Ví dụ, trong Phật giáo, khái niệm “từ bi” và “bất sát” chính là nền tảng cho quyền sống và quyền được đối xử nhân đạo. Trong khi đó, Kitô giáo nhấn mạnh rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, do đó mang phẩm giá bất khả xâm phạm. Việc phân tích quan điểm các tôn giáo lớn về quyền con người không chỉ giúp hiểu sâu hơn về nguồn gốc đạo đức của nhân quyền mà còn mở ra khả năng đối thoại liên tôn trong thúc đẩy nhân quyền toàn cầu.

1.1. Quyền con người trong Phật giáo Từ bi và bình đẳng

Phật giáo không đặt nền tảng trên khái niệm “quyền” theo nghĩa pháp lý phương Tây, nhưng lại đề cao phẩm giá con người thông qua nguyên tắc từ bi, vô ngã và bình đẳng. Đức Phật dạy rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính, tức khả năng giác ngộ, nên không ai thấp kém hay cao thượng hơn ai. Điều này hàm chứa sự công nhận quyền được tôn trọngquyền sống cho tất cả. Giới luật “bất sát sinh” là biểu hiện rõ nhất của việc bảo vệ quyền sống cơ bản. Ngoài ra, Phật giáo cổ vũ tự do tư tưởng và khuyến khích cá nhân tìm kiếm chân lý – một hình thức sớm của tự do tín ngưỡngtự do ngôn luận. Các văn bản kinh điển như Kinh Pháp Cú hay Luật Tạng đều nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của cá nhân và nhà nước trong việc bảo vệ công lý và an sinh xã hội.

1.2. Quan điểm Kitô giáo về nhân phẩm và tự do

Kitô giáo, đặc biệt trong Công giáo và Tin Lành, khẳng định rằng con người được tạo dựng “theo hình ảnh Thiên Chúa” (Sáng Thế Ký 1:27), do đó sở hữu nhân phẩm thiêng liêng không thể tước đoạt. Giáo huấn xã hội Công giáo, từ thông điệp Rerum Novarum (1891) đến Laudato Si’ (2015), liên tục tái khẳng định quyền con người như quyền sống, quyền lao động, quyền gia đình và quyền tham gia đời sống xã hội. Tự do lương tâm và tự do tôn giáo được coi là “đỉnh cao của các quyền”, vì liên quan trực tiếp đến mối quan hệ giữa con người và Thiên Chúa. Hiến chương Dignitatis Humanae (1965) của Vatican II chính thức công nhận tự do tín ngưỡng như một quyền phổ quát, phù hợp với tinh thần Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948.

II. Thách thức trong việc hài hòa tôn giáo và quyền con người hiện đại

Mặc dù nhiều tôn giáo lớn chia sẻ các giá trị cốt lõi với quyền con người, vẫn tồn tại những thách thức trong việc áp dụng các chuẩn mực nhân quyền hiện đại vào bối cảnh tín điều và truyền thống. Một số giáo lý cổ xưa dường như mâu thuẫn với các nguyên tắc như bình đẳng giới, quyền của người LGBTQ+, hay tự do từ bỏ tôn giáo. Ví dụ, trong một số diễn giải Hồi giáo truyền thống, phụ nữ không được hưởng quyền thừa kế hoặc quyền làm chứng ngang bằng nam giới. Tương tự, một số cộng đồng Kitô giáo bảo thủ phản đối hôn nhân đồng giới, cho rằng điều này trái với “trật tự tự nhiên”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng diễn giải kinh điển không phải là cố định. Nhiều học giả Hồi giáo hiện đại, như Abdullahi An-Na’im, lập luận rằng Sharia cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử và có thể tương thích với nhân quyền phổ quát nếu tiếp cận theo tinh thần cải cách (ijtihad). Sự căng thẳng giữa truyền thống tôn giáochuẩn mực nhân quyền không phải là bất khả hòa giải, mà là cơ hội để thúc đẩy đối thoại nội tôn và liên tôn.

2.1. Xung đột giữa tín điều và quyền bình đẳng giới

Một trong những thách thức nổi bật là sự khác biệt giữa giáo lý truyền thống và nguyên tắc bình đẳng giới trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Một số văn bản tôn giáo cổ xưa phản ánh cấu trúc xã hội phụ hệ, dẫn đến cách diễn giải hạn chế quyền của phụ nữ. Tuy nhiên, nhiều phong trào cải cách trong Hồi giáo, Phật giáo và Kitô giáo đang vận dụng phương pháp giải kinh lịch sử-phê phán để tái khẳng định tinh thần bình đẳng vốn có trong cốt lõi giáo lý. Ví dụ, trong Phật giáo Theravāda, phong trào phục hồi giới Tỳ-kheo ni (nữ tu sĩ) đang lan rộng ở Sri Lanka và Thái Lan, dựa trên luận cứ rằng Đức Phật từng cho phép phụ nữ xuất gia – một hành động cách mạng thời bấy giờ.

2.2. Tự do tôn giáo và quyền từ bỏ niềm tin

Một vấn đề nhạy cảmquyền từ bỏ tôn giáo (apostasy), đặc biệt trong một số quốc gia Hồi giáo nơi hành vi này có thể bị trừng phạt. Tuy nhiên, Kinh Qur’an cũng ghi rõ: “Không có ép buộc trong tôn giáo” (2:256). Nhiều học giả Hồi giáo đương đại viện dẫn câu này để bảo vệ tự do lương tâm. Tương tự, trong Kitô giáo, sau Công đồng Vatican II, Giáo hội Công giáo chính thức từ bỏ quan điểm “lỗi lạc ngoài Giáo hội”, thay vào đó tôn trọng tự do chọn lựa niềm tin. Đây là minh chứng cho thấy tôn giáo và quyền con người có thể tiến hóa song hành.

III. Phương pháp đối thoại liên tôn thúc đẩy nhân quyền

Để vượt qua xung đột giữa tôn giáo và quyền con người, cần xây dựng các phương pháp đối thoại liên tôn dựa trên lòng tôn trọng và tìm kiếm giá trị chung. Các sáng kiến như “Tuyên ngôn Chung về Nhân quyền của các Tôn giáo” (1993) hay “Hiến chương Toàn cầu về Đạo đức” (1997) cho thấy khả năng hợp tác giữa các truyền thống tâm linh trong việc bảo vệ phẩm giá con người. Phương pháp hiệu quả bao gồm: (1) diễn giải kinh điển theo hướng nhân văn; (2) lồng ghép giáo dục nhân quyền vào giảng dạy tôn giáo; và (3) hợp tác giữa lãnh đạo tôn giáo và tổ chức nhân quyền. Tại Việt Nam, các tổ chức Phật giáo và Công giáo đã tham gia tích cực vào hoạt động từ thiện, bảo vệ môi trường và hỗ trợ người yếu thế – những hành động cụ thể hiện thực hóa quyền con người trong đời sống. Việc kết nối giá trị tôn giáo với khung pháp lý nhân quyền không làm suy yếu đức tin, mà ngược lại, làm phong phú thêm chiều kích đạo đức của nhân quyền.

3.1. Diễn giải kinh điển theo tinh thần nhân quyền

Nhiều học giả tôn giáo hiện đại sử dụng phương pháp giải kinh bối cảnh, xem xét điều kiện lịch sử khi kinh điển được viết ra, để tách biệt quy định văn hóa tạm thời khỏi nguyên tắc đạo đức vĩnh cửu. Ví dụ, lệnh cấm phụ nữ giảng dạy trong một số thư Tân Ước được hiểu là phản ứng với tình huống cụ thể ở Ephesus, chứ không phải mệnh lệnh vĩnh viễn. Cách tiếp cận này giúp hài hòa tôn giáo và quyền con người mà không phủ nhận tính thiêng liêng của kinh điển.

3.2. Giáo dục nhân quyền trong cộng đồng tín đồ

Các tổ chức tôn giáo có mạng lưới giáo dục rộng khắp – từ trường học đến lớp giáo lý – là kênh hiệu quả để phổ biến giá trị nhân quyền. Tại nhiều giáo xứ Công giáo ở châu Á, chủ đề nhân quyền được lồng ghép vào bài giảng Chúa nhật. Tương tự, các chùa Phật giáo tổ chức khóa tu “Thanh thiếu niên và quyền trẻ em”, giúp thế hệ trẻ hiểu quyền con người qua lăng kính từ bi và trách nhiệm.

IV. Ứng dụng thực tiễn quan điểm tôn giáo trong bảo vệ nhân quyền

Trên thực tế, các tổ chức tôn giáo đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt ở những nơi nhà nước còn hạn chế. Giáo hội Công giáo ở Mỹ Latinh từng dẫn đầu phong trào “Giáo hội của người nghèo”, chống lại chế độ độc tài. Ở Myanmar, các nhà sư Phật giáo tham gia biểu tình phi bạo lực đòi dân chủ. Tại Indonesia, tổ chức Hồi giáo Nahdlatul Ulama (NU) phát động chiến dịch chống cực đoan và bảo vệ quyền thiểu số. Những ví dụ này cho thấy tôn giáo không phải là rào cản, mà là nguồn lực đạo đức mạnh mẽ cho nhân quyền. Tại Việt Nam, các tổ chức tôn giáo được pháp luật thừa nhận đều có quyền tham gia hoạt động xã hội, góp phần thực thi quyền con người trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Sự tham gia này cần được khuyến khích và tạo điều kiện để phát huy tối đa tiềm năng đạo đức của các tôn giáo lớn.

4.1. Vai trò của lãnh đạo tôn giáo trong khủng hoảng nhân đạo

Trong các cuộc khủng hoảng di cư, thiên tai hay xung đột, lãnh đạo tôn giáo thường là những người đầu tiên cung cấp nơi trú ẩn, thực phẩm và y tế. Họ hành động dựa trên mệnh lệnh đạo đức: “Yêu thương tha nhân”. Điều này trực tiếp hiện thực hóa quyền được sống, quyền được bảo vệquyền y tế – những quyền cơ bản trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

4.2. Hợp tác tôn giáo nhà nước trong thúc đẩy nhân quyền

Mô hình hợp tác giữa nhà nước và tổ chức tôn giáo trong lĩnh vực giáo dục, y tế và an sinh xã hội đã thành công ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, các bệnh viện Công giáo, trường học Phật giáo và cơ sở từ thiện Hồi giáo đều góp phần đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏequyền học tập. Đây là minh chứng cho sự hài hòa giữa tôn giáo và quyền con người trong thực tiễn.

V. Tương lai của quyền con người trong bối cảnh đa tôn giáo

Trong thế kỷ 21, toàn cầu hóadi cư làm thế giới ngày càng đa tôn giáo. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: xây dựng một nền tảng đạo đức chung cho quyền con người dựa trên sự đồng thuận giữa các truyền thống tâm linh. Xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch từ “nhân quyền đối lập với tôn giáo” sang “nhân quyền được nuôi dưỡng bởi tôn giáo”. Các tôn giáo lớn đang dần nhận ra rằng bảo vệ phẩm giá con người không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà là sứ mệnh thiêng liêng. Tương lai của quyền con người sẽ bền vững hơn nếu được扎根于 (bén rễ sâu) trong các giá trị tâm linh toàn cầu. Việc thúc đẩy đối thoại liên tôn, đổi mới giáo dục tôn giáo và tăng cường sự tham gia của tín đồ vào các diễn đàn nhân quyền quốc tế là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn này.

5.1. Xây dựng đạo đức toàn cầu dựa trên giá trị liên tôn

Nhiều học giả đề xuất “đạo đức toàn cầu” như một nền tảng tối thiểu chung cho nhân quyền, lấy cảm hứng từ nguyên tắc “vàng” có mặt trong mọi tôn giáo: “Đừng làm cho người khác điều mình không muốn”. Đây là điểm khởi đầu lý tưởng cho hợp tác liên tôn trong bảo vệ quyền con người.

5.2. Vai trò của giới trẻ trong hội nhập tôn giáo và nhân quyền

Thế hệ trẻ, với tư duy cởi mở và kỹ năng số, đang trở thành cầu nối giữa truyền thống tôn giáogiá trị nhân quyền hiện đại. Các mạng lưới thanh niên liên tôn trên toàn cầu đang tổ chức chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu, bất bình đẳngphân biệt đối xử – những vấn đề cốt lõi của quyền con người trong thế kỷ 21.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn khái lược quan điểm của một số tôn giáo lớn về quyền con người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về guyên con người và quan diễm của một sô tôn giáo lồn vỀ quyền can người - Chương 2: Quan điểm của các lôn giáo về một số quyên con người - Chương 3: Mặt tích cực và hạn chế của các quan diềm tôn giáo vé quyền con người SV: Đăng Huyền Trang 4 Lép: K60B-QH-2015-L PHAN MO PAU 1 Tính cần thiết của đề tài Quyền con người (Nhân quyền - Human Rights) là một phạm trừ đa diện vả có nhiều định nghĩa, các nhá nghiên cứu cho rằng quyển con người đã tổn tại ngay từ buổi ban sơ trong lịch sử xã hội loài người; mặc đỏ cỏ nhiều ý kiến đánh giá và cách giải thích khác nhau, nhưng phải đến sau Chiến tranh thế giới lần thử hai (1945), khải niệm “quyển con người” mới thực sự được đề cập rộng rãi trong cộng đồng, nhân loại. "Theo dòng cháy lịch sử tư tướng nhân loại nói chung, lịch sử tư tưởng, triết lí vẻ quyền con người nói riêng, có thế tháy rằng những giá trị phản ánh về quyển con người đã tổn tại trong đời sống xã hội loài người từ nhiều thế kỳ trước đây, mặc đủ không được nói đến trong cụm từ “quyển con người” nhưng những giá trị của quyền cơn người, ở những mức độ khác nhau đã được nêu ra trong những tác phẩm của các triết gia, các nhà tư tưởng lớn, nó xuất hiện vả tên tai trong giáo điều và quy định của các tôn giáo, trong pháp luật của các quốc gia, biểu hiện trong văn hóa truyện thống của nhiều đân tộc khác nhau. Quyên con người là phế quát, là giá trị chưng của nhàn loại, đảm bảa quyền cơn người là mục tiêu hướng đến của tâL cả các quốc gia trên thể giới Tuy nhiên, để quyền cơn người được tên trong và đâm bảo trên thục lế là mội quá trình và cần có sự tham gia của nhiều thành tổ trong xã hội Chúng ta biểu và thừa nhận rằng, bão vệ quyền con người không chỉ bằng hệ thông pháp luật, mã nó còn là phát hưy Lổng hợp các giá trị 161 dep 16m tai trong xa hội, một nền tảng xã hội dược xây dựng dựa trên những giá trị xuất phát từ phẩm. giả của con người là diễu kiện tốt dễ quyển cơn người dược tôn trọng và đảm bảo.

Nghị quyết 24 của Bộ Chính trị (năm 1990) về công tác tôn giáo khẳng di: Tôn giáo là vẫn đề còn lồn tại lâu dài, Tín ngưỡng, lôn giáo là như cầu tình thần của một bộ phận nhân dân, Dạo dức tôn giáo có nhiều diều phù hợp với công cuộc xây đựng xẽ hội mới. Cương lĩnh xây dung dit nude trong thai ki qua độ lên chủ nghĩa xã hội (Bê sung, phát triển năm 2011) của Đảng ta dã nêu rõ: “Xáy dựng nên văn bóa Việt Nam tiên tiến, đâm đà bản sắc dân tộc, phát triển toàn điện, thông nhất trong đa dạng, thấm nhuẫn sâu sắc tình thần nhân văn, dân chủ, tiến bộ; làm cho văn hóa gắn kết chặt chẽ và thấm sâu vào toàn bộ dời sống xã hội, trở thành nên tâng tinh than vững chắc, sức mạnh nội sinh quan trọng của phát triển KẾ thừa và phát huy những truyền thông văn hóa tốt dẹp của cộng dông các dân tộc Việt Nam, tiếp thụ SV: Đăng Huyền Trang 1 Lớp: K60B-QH-2015-1, DANH MUC CAC CHU VIET TAT CAT Công uức chống tra lẫn GHPGVN Giáo hội Phật giáo Việt Nam. TIRC Ty ban Quyén con người ICCPR Công uớc quốc tế vẻ các quyền dân sự, chính trị ICESCR Công uức quốc tễ vẻ các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa TCRC Hội Chữ Thập đỏ quốc tế ILO Tổ chức Lao động quốc tê MTIQVN Mit trận Tổ quốc Việt Nam: UDER Tuyên ngôn thể giới về quyền cơn người SV: Đăng Huyền Trang đã Lớp: K60B-QH-2015-L những tinh hoa văn hóa nhân loại, xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, vì lợi ích chân chỉnh và phẫm giá con người" |§]: „Con người là trung lâm của chiên lược phát triển, đẳng thời là chủ thể phát triển. Tôn trọng va bảo vệ quyền con người, gắn quyên con người với quyền và lợi ích của dãn tộc, đất nước và quyền làm chủ của nhân dân.

Kết hẹp và phát huy đầy đủ vai trỏ của xã hội, gia đình, nhà trưởng, từng tập thé lao dộng, các doan thé va cong déng dan cu trong việc chằm lo, xây dựng con người Liệt Nam giàu long yêu nước, có ý thức làm chú, trách nhiệm công dân; có trí thức, sức khỏe, lao động giỏi; sông có văn hóa, nghĩa tình, có tình thân quốc tế chân chính. Xâu dựng giadinh no ẩm, tiền ộ, hạnh phúc, u sự là tễ bào lành mạnh của xã hội, là môi trường quan trọng, trực tiếp giáo đục nắp sống và bình thành nhân cách" [S] Tiên cạnh việc từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chúng ta cân khai thác, phát huy những giá trị tích cực, tốt đẹp của truyền tháng vấn hóa của dân tộc, trong đá có những giả trị tư tưởng tên giáo, những giá trị của văn hóa tôn giáo để góp phân xây đựng một nên. Nghiên cứu lịch sử từ tưởng, triết lí về quyển con người giúp cho chứng ta nhận thay những giá trị vẻ quyên can người tồn tại ở đâu, giá trị quyên cơn người được chứa đựng trong những giá trị văn hóa hay lôn giáo nào, đã và đang hiện hữu trong đời sống xã hội loài người. Từ đó gợi cho chúng ta ý tưởng rằng, việc thúc đây và đảm bão quyền cơn người cũng chính là tiếp tục phái luy hơn nữa những giá trị quyển com người chứa dựng trong các giả trị văn hỏa dy, ma ở day lic gia ap trung nói đến là những giá trị trong tư lưởng, triết li của 4 tôn giáo lớn là: Kilo piảo, Hồi giáo, Ấn dỗ giáo và Phật giáo.

Với những lý đo trên, tac giả chọn đễ tài “KHÁI LƯỢC QUAN ĐIỂM CUA MOT SO TON GIÁO LỚN VÊ QUYÊN CON NGƯỜI” làm đẻ khỏa luận tốt nghiệp của mình, với mục dích làra rõ rnột số Lư tưởng, triết lí của các tôn giáo về quyền con người, bỏ sung váo hệ thông li luận về lịch sử tư tưởng, triết lì của nhân. loại về quyển con người, góp phan phát huy những giá trị tích cực của các tôn giáo trong việc thúc đây và báo vệ quyền con người trong thời đại ngảy nay. 2 Tình hình nghiền rứu Ngày nay, khi nói đến tôn giáo, không ai có thể phú nhận hay bản cãi về giá trị nhân văn, nhân đạo cửa các tôn giáo cũng như cảm nhận sự gần gũi của những tư tưởng, triết li, văn hỏa các tôn giáo trong cuộc sóng, Có thể thấy rằng, mặc dù trong, giáo lí, kinh điển các tôn giáo không nói đến cụm từ “quyền con người” song vấn để tôn trọng quyền con người hoản toản không xa lạ gi đối với các tôn giáo. SV: Đăng Huyền Trang Lớp: K60B-QH-2015-L bà Tư tưởng, triết lí của các tôn giáo về quyển con người là một chủ dễ tuy không mới; tuy nhiên, việc nghiên cửu sâu sắc vấn để này bau nhu con hạn chế, trong một số Đài viết thường tiếp e dưới dạng phản tích vẻ triết lí các tôn giáo liên quan đến một.

sé van đễ cụ thể trong cuộc sông, và các van dé nay it nhiều tương dông với nội hâm của một số quyền con người theo luật nhân quyền quốc tế hiện nay. Bến cạnh đỏ, những nghiên cửu trước đây về quan diểm của các tôn giảo lớn về quyển con người thưởng xáy ra việc những nhả nghiên cứu chỉ tập trung vào những diễn đạt riêng lẽ trong giái thích của họ YỀ cáo giáo lý lồn giáo, nên gay ban chế việc tim ra mỗi liên hệ giữa quan điểm của các tôn giáo và quyền cơn người. ến nay, chưa thấy khỏa luận tốt nghệp nảo tiếp cận chủ để này dưới góc độ quyền cơn người. Mặc dù các giáo lý tôn giáo xuất hiện từ thời cỗ đại và không có sự nỗi kết trực tiếp với những khái niệm, tư tưởng hiện đại về quyễn con người như trong Luật han quyền quốc tế.

Tác giả có gắng nghiên cứn và chỉ ra, tìm ra rhững nguyên tắc và tư tưởng về quyền cen người mả các tư tưởng tôn giáo chuyển tải. việc khai thác trong đó những ứng đụng hữu ích. Tới vì các tôn giá đã và đang tổn tại đây sức sống trong thế giới của chứng 1a Với cách tiếp cận những quan điểm vẻ quyên con người trong các tôn giáo, tác giả muốn tiép can nghiên cửu và làm rõ những tư tuổng quyên con người “đã có”, đó là những tư tưởng quyền con người đã và đang tổn tại trong đời sốngcác tôn giảo. với mơng muốn nhìn nhận vẫn để quyển cơn người gi hơn, s np LÔ HỘI dung quyén con người là giá tri chung của nhân loại, thực sự tổn tại phố biển trong đời sống của con người, đồng thời cũng góp phần phê phán những góc nhìn thiếu tích cực trong quan điểm của các tồn giáo vẻ quyền con người 3 Mục đích, phạm vi nghiên cứu Trinh bay, phân tích có hệ thống các quan diễm của một số tôi giáo lớn về quyền con người, gớp phần bổ sung va lam sáng 16 thém về lịch sử tư tưởng, triết lí vẻ quyền con người, thể hiện tỉnh phê biển của quyên con người; để chứng mình rằng các giá trị quyền con người đã và dang tồn tại trong dời sống xã hội, mà cụ thể 6 day la trong dời sống và văn hóa các tôn giáo.

Bỗ sung li hiận vẻ lịch sử tư tướng, triết lí về quyên con người qua tư hưởng, triết li, nguyên tắc của các tôn giáo về vẫn dé quyền cơn người. Để xuất một sẻ giải pháp góp phân thúc đầy và báo vệ quyền con người trong thực tiến dời sống, bên cạnh việc nghiên cứu, tiếp thu những thành tựu phát triển của pháp luật quốc tế về quyền con người thì việc phát huy những giả trị quyền con người trong văn hóa các tồn giáo cũng có tác dụng góp phần xảy dựng một nên vẫn. SV: Đăng Huyền Trang 3 Lớp: K60B-QH-2015-L hóa nhân quyền, nó có ưu thể riêng vá dễ dược xã hội tiếp nhận và phát triển, Góp phan hoàn thiện pháp luật về quyền cơn người. Phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung phân tỉch các quan điểm cửa 4 tôn giáo lớn lá kio giáo, Hỏi giáo, An dé gido va Phat gido.

| Lrong dó tập trung vào việc giải thích các quy định của các tôn giáo có liên quan đến các quyển và tự do cơ bản của cơn người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ