Phương Pháp Xác Định Độ Tương Tự Giữa Hai Văn Bản

Tài liệu nghiên cứu Phương pháp xác định độ tương tự giữa hai văn bản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỘ TƯƠNG TỰ GIỮA HAI VĂN BẢN

1.1. Giới thiệu về ngôn ngữ tự nhiên

1.1.1. Ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

1.1.2. Tầm quan trọng và một số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên

1.1.3. Một số thuật ngữ phổ biến trong NLP

1.1.4. Vấn đề về độ tương tự trong văn bản

1.2. Các bài toán xử lý học lý trong tiếng Việt

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MỨC ĐỘ TƯƠNG TỰ GIỮA HAI VĂN BẢN

2.1. Bài toán so sánh văn bản học tiếng Việt

2.2. Phát biểu về bài toán học

2.3. Đặc điểm của ngôn ngữ tiếng Việt

2.3.1. Cấu tạo từ tiếng Việt

2.3.2. Từ đồng nghĩa

2.3.3. Từ đồng âm khác nghĩa

2.3.4. Đặc điểm chính tả

2.4. Tiền xử lý văn bản

2.5. Biểu diễn văn bản

2.5.1. Độ tương đồng văn bản về mặt từ ngữ (Text Similarity)

2.5.2. Các thuật toán và chuyển đổi văn bản sang Embedding

2.5.2.1. Bag of Words (BoW)
2.5.2.2. Word2vec
2.5.2.3. Doc2Vec

2.5.3. Các thước đo khoảng cách, độ tương tự trong Machine Learning

2.5.3.1. Độ tương đồng văn bản dựa trên tập từ chung. Contrast model
2.5.3.2. Độ tương đồng văn bản dựa trên vector biểu diễn
2.5.3.2.1. Cosine Similarity
2.5.3.2.2. Euclidean distance
2.5.3.2.3. Manhattan distance

3. CHƯƠNG 3: ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG VĂN BẢN VỀ MẶT NGỮ NGHĨA VÀ ỨNG DỤNG

3.1. Độ tương đồng văn bản về ngữ nghĩa (Semantic Similarity Methodologies)

3.1.1. Topological/Knowledge-based Methods

3.1.2. Statistical-Based Similarity

3.1.3. Language Model-Based Similarity: BERT Model

3.1.4. Ứng dụng của BERT vào độ tương tự giữa hai văn bản

3.2. Quá trình xây dựng hệ thống

3.2.1. Thiết lập hệ thống

Tóm tắt

I. Khám Phá Các Phương Pháp Xác Định Độ Tương Tự Văn Bản

Xác định độ tương tự giữa hai văn bản là một nhiệm vụ cốt lõi trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Đây là quá trình sử dụng các thuật toán để đo lường độ tương tự văn bản dựa trên khía cạnh từ vựng hoặc ngữ nghĩa. Mục tiêu chính là định lượng mức độ giống nhau về nội dung, chủ đề hoặc ý nghĩa giữa hai đoạn văn bản, từ đó đưa ra một điểm số hoặc một phép đo cụ thể. Một phương pháp xác định độ tương tự giữa hai văn bản hiệu quả phải vượt qua được sự khác biệt về cách dùng từ để nắm bắt được ý nghĩa sâu xa. Tầm quan trọng của kỹ thuật này ngày càng tăng trong bối cảnh dữ liệu văn bản bùng nổ. Nó là nền tảng cho nhiều ứng dụng thực tiễn, từ việc cải thiện kết quả của các công cụ tìm kiếm, xây dựng hệ thống gợi ý nội dung, đến việc phân cụm tài liệu tự động và đặc biệt là trong các hệ thống phát hiện đạo văn. Việc so sánh văn bản không chỉ dừng lại ở việc đếm từ chung. Các phương pháp hiện đại phải có khả năng hiểu được ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và các mối quan hệ ngữ nghĩa phức tạp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng (2021) tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã chỉ ra rằng: “Nghiên cứu các phương pháp xác định độ tương đồng văn bản không những về mặt từ ngữ mà còn cả về mặt ngữ nghĩa, từ đó làm tiền đề để xây dựng mô hình hệ thống đánh giá sự tương đồng văn bản.” Điều này khẳng định xu hướng dịch chuyển từ so sánh bề mặt sang phân tích ngữ nghĩa sâu hơn.

1.1. Định nghĩa độ tương tự văn bản text similarity là gì

Text similarity hay độ tương tự văn bản là một phép đo định lượng sự liên quan giữa hai mẩu văn bản. Phép đo này có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Ở cấp độ cơ bản nhất, đó là sự tương đồng về từ vựng (lexical similarity), tức là mức độ trùng lặp của các từ. Ở cấp độ cao hơn, đó là sự tương đồng về ngữ nghĩa (semantic similarity), tức là mức độ giống nhau về ý nghĩa, ngay cả khi chúng sử dụng các bộ từ vựng hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, hai câu "Thời tiết hôm nay đẹp quá" và "Trời hôm nay thật tuyệt vời" có độ tương đồng từ vựng thấp nhưng độ tương đồng ngữ nghĩa rất cao.

1.2. Tầm quan trọng của việc so sánh văn bản trong NLP

Việc so sánh văn bản là nền tảng cho hàng loạt ứng dụng quan trọng. Trong các công cụ tìm kiếm, nó giúp xếp hạng các trang web liên quan nhất đến truy vấn của người dùng. Trong các hệ thống hỏi đáp (Q&A), nó giúp tìm ra câu trả lời phù hợp nhất trong cơ sở kiến thức. Đối với các trang thương mại điện tử, kỹ thuật này được dùng để xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên mô tả hoặc đánh giá. Trong lĩnh vực học thuật và xuất bản, nó là công cụ không thể thiếu để phát hiện đạo văn. Tóm lại, khả năng đo lường độ tương tự văn bản một cách chính xác giúp máy tính hiểu ngôn ngữ con người tốt hơn, từ đó cung cấp các dịch vụ thông minh và hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Khi So Sánh Văn Bản Đặc Biệt Với Tiếng Việt

Việc áp dụng các phương pháp xác định độ tương tự giữa hai văn bản đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là với các ngôn ngữ có cấu trúc phức tạp như tiếng Việt. Thách thức lớn nhất đến từ sự nhập nhằng (ambiguity) của ngôn ngữ tự nhiên. Một từ có thể có nhiều nghĩa, và nhiều từ khác nhau có thể cùng chỉ một khái niệm. Các mô hình đơn giản chỉ dựa vào việc khớp từ thường thất bại trong việc xử lý các trường hợp này. Theo tài liệu nghiên cứu, “do đặc điểm cấu tạo của ngôn ngữ tiếng Việt có nhiều điểm khác biệt, việc xử lý văn bản và xây dựng được kho ngữ liệu chuẩn và đầy đủ là một vấn đề khó khăn.” Cụ thể, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không có ranh giới từ rõ ràng, khiến cho bài toán tách từ (word segmentation) trở nên phức tạp. Việc tách từ sai có thể làm thay đổi hoàn toàn ngữ nghĩa của câu, dẫn đến kết quả so sánh văn bản không chính xác. Hơn nữa, hiện tượng từ đồng âm khác nghĩa và từ đồng nghĩa đặt ra những yêu cầu cao hơn cho các thuật toán so sánh chuỗiphân tích ngữ nghĩa. Một hệ thống hiệu quả cần phải được tiền xử lý dữ liệu kỹ lưỡng và sử dụng các mô hình có khả năng hiểu ngữ cảnh sâu sắc.

2.1. Vấn đề nhập nhằng về ngữ nghĩa và từ đồng âm khác nghĩa

Sự nhập nhằng là rào cản lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Một từ như "đường" có thể là con đường, cũng có thể là đường ăn. Nếu không có ngữ cảnh, máy tính không thể phân biệt. Đây là vấn đề của từ đa nghĩa. Ngược lại, từ đồng nghĩa (ví dụ: máy bay, phi cơ, tàu bay) cũng gây khó khăn. Một thuật toán so sánh văn bản đơn giản có thể kết luận hai văn bản nói về các chủ đề khác nhau chỉ vì chúng dùng các từ đồng nghĩa khác nhau. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi các mô hình có khả năng biểu diễn từ ngữ trong một không gian vector mà ở đó các từ có nghĩa tương tự sẽ nằm gần nhau.

2.2. Đặc thù cấu trúc và tiền xử lý ngôn ngữ tiếng Việt

Tiếng Việt có những đặc thù riêng. Bài toán cơ bản nhất là tách từ. Một câu như "lòng xào dưa" có thể bị tách sai thành "lòng xào dưa". Giai đoạn tiền xử lý văn bản, bao gồm tách từ, chuẩn hóa (loại bỏ dấu câu, viết thường), và loại bỏ từ dừng (stop words), là cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Tách từ là bài toán cơ bản đầu tiên trong việc xử lý và hiểu ngôn ngữ.” Nếu bước này không được thực hiện tốt, mọi nỗ lực phân tích ngữ nghĩa ở các bước sau đều sẽ bị ảnh hưởng, làm giảm độ chính xác của toàn bộ hệ thống đo lường độ tương tự văn bản.

III. Hướng Dẫn Các Phương Pháp So Sánh Văn Bản Dựa Trên Từ Vựng

Các phương pháp dựa trên từ vựng là cách tiếp cận truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả để đo lường độ tương tự văn bản. Nguyên tắc cốt lõi của các phương pháp này là biểu diễn mỗi văn bản dưới dạng một tập hợp hoặc một vector các từ, sau đó sử dụng các công thức toán học để tính toán khoảng cách hoặc độ tương đồng giữa chúng. Phương pháp phổ biến nhất là mô hình Túi từ (Bag-of-Words - BoW), trong đó văn bản được xem như một tập hợp các từ không theo thứ tự. Một cải tiến quan trọng của BoW là kỹ thuật TF-IDF (Term Frequency-Inverse Document Frequency). TF-IDF không chỉ đếm tần suất xuất hiện của từ mà còn đánh giá tầm quan trọng của từ đó trong toàn bộ kho tài liệu. Những từ xuất hiện nhiều trong một văn bản nhưng ít xuất hiện ở các văn bản khác sẽ có trọng số cao, giúp xác định các từ khóa đặc trưng. Sau khi chuyển đổi văn bản thành các vector không gian, các độ đo như Cosine SimilarityJaccard Similarity được áp dụng để tính toán điểm tương đồng. Các phương pháp này, dù không nắm bắt được ngữ nghĩa sâu, lại rất nhanh, dễ triển khai và cho kết quả tốt trong nhiều bài toán như phân cụm tài liệu hay tìm kiếm thông tin cơ bản.

3.1. Kỹ thuật TF IDF và mô hình vector không gian VSM

Mô hình vector không gian (Vector Space Model - VSM) biểu diễn mỗi văn bản như một vector trong một không gian nhiều chiều, với mỗi chiều tương ứng với một từ trong từ điển. Giá trị của mỗi chiều thường được tính bằng TF-IDF. TF (Tần suất thuật ngữ) đo số lần một từ xuất hiện trong văn bản. IDF (Tần suất tài liệu nghịch đảo) đo mức độ hiếm của từ đó trên toàn bộ kho dữ liệu. Bằng cách nhân TF và IDF, kỹ thuật này giúp làm nổi bật các từ khóa quan trọng và giảm trọng số của các từ phổ biến (như "là", "thì", "của"). Kết quả là mỗi văn bản được đại diện bởi một vector số học, sẵn sàng cho việc so sánh văn bản.

3.2. Sử dụng Cosine Similarity và Jaccard để đo lường

Cosine Similarity là một trong những độ đo phổ biến nhất. Nó tính toán cosin của góc giữa hai vector văn bản. Nếu hai vector cùng hướng (góc bằng 0), độ tương tự là 1 (giống hệt). Nếu chúng trực giao (góc 90 độ), độ tương tự là 0 (không liên quan). Ưu điểm của Cosine Similarity là không bị ảnh hưởng bởi độ dài của văn bản. Trong khi đó, Jaccard Similarity hoạt động trên tập hợp từ. Nó được tính bằng cách lấy kích thước của tập hợp giao (từ chung) chia cho kích thước của tập hợp hợp (tất cả các từ). Jaccard phù hợp cho các bài toán mà sự hiện diện của từ quan trọng hơn tần suất của nó.

IV. Bí Quyết Phân Tích Ngữ Nghĩa Bằng Word Embeddings BERT

Để vượt qua hạn chế của các phương pháp dựa trên từ vựng, các kỹ thuật phân tích ngữ nghĩa hiện đại đã ra đời. Trọng tâm của các kỹ thuật này là Word Embeddings, một phương pháp biểu diễn từ dưới dạng các vector dày đặc (dense vectors) trong một không gian nhiều chiều. Trong không gian này, các từ có ngữ nghĩa tương đồng sẽ có vị trí gần nhau. Word2Vec là một trong những mô hình tiên phong, sử dụng mạng nơ-ron để học các biểu diễn vector từ một kho văn bản lớn. Nó có khả năng nắm bắt các mối quan hệ ngữ nghĩa tinh tế, ví dụ như "Vua - Đàn ông + Phụ nữ ≈ Nữ hoàng". Một bước tiến xa hơn là các mô hình dựa trên kiến trúc Transformer, tiêu biểu là BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers). BERT tạo ra một cuộc cách mạng bằng cách xử lý toàn bộ câu cùng lúc và xem xét ngữ cảnh hai chiều (cả từ đứng trước và từ đứng sau). Điều này cho phép BERT tạo ra các vector biểu diễn theo ngữ cảnh, nghĩa là cùng một từ sẽ có các vector khác nhau trong các câu khác nhau, giải quyết triệt để vấn đề từ đa nghĩa. Sử dụng các mô hình như Sentence-BERT (SBERT), việc so sánh ngữ nghĩa giữa hai câu trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết, là nền tảng cho nhiều ứng dụng NLP tiên tiến.

4.1. Word2Vec và Doc2Vec Biểu diễn văn bản theo ngữ cảnh

Word2Vec, được phát triển bởi Google, học cách biểu diễn từ bằng cách dự đoán các từ xung quanh (ngữ cảnh). Kết quả là một không gian vector mà ở đó khoảng cách và hướng giữa các vector mang ý nghĩa ngữ nghĩa. Doc2Vec là một bản mở rộng của Word2Vec, cho phép tạo ra vector biểu diễn cho cả một đoạn văn bản hoặc tài liệu, chứ không chỉ cho từng từ. Điều này rất hữu ích cho các tác vụ như phân cụm tài liệu hoặc tìm kiếm tài liệu tương tự. Các thư viện python so sánh văn bản như Gensim cung cấp các triển khai mạnh mẽ cho cả Word2Vec và Doc2Vec.

4.2. Mô hình BERT Đột phá trong so sánh ngữ nghĩa hai chiều

BERT là một mô hình ngôn ngữ dựa trên kiến trúc Transformer. Điểm đột phá của nó là khả năng "đọc" toàn bộ câu theo cả hai chiều cùng một lúc. Nhờ cơ chế này, BERT có thể hiểu sâu sắc ngữ cảnh của từng từ. Ví dụ, BERT có thể phân biệt nghĩa của từ "bank" trong "river bank" (bờ sông) và "bank account" (tài khoản ngân hàng). Khi áp dụng vào bài toán so sánh ngữ nghĩa, mô hình SBERT (Sentence-BERT) tinh chỉnh BERT để tạo ra các vector biểu diễn cho cả câu, cho phép tính toán Cosine Similarity một cách hiệu quả và cho ra kết quả với độ chính xác vượt trội so với các phương pháp trước đó.

V. Top Ứng Dụng Thực Tiễn Của Việc So Sánh Văn Bản Hiện Nay

Các phương pháp xác định độ tương tự giữa hai văn bản có vô số ứng dụng trong thế giới thực, thay đổi cách chúng ta tương tác với thông tin. Một trong những ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất là trong các hệ thống phát hiện đạo văn. Các công cụ này quét một tài liệu và so sánh văn bản đó với một cơ sở dữ liệu khổng lồ gồm các bài báo, sách, và trang web để tìm ra các đoạn trùng lặp về mặt ngữ nghĩa, giúp đảm bảo tính liêm chính trong học thuật và sáng tạo nội dung. Một lĩnh vực khác được hưởng lợi rất nhiều là công cụ tìm kiếm. Khi người dùng nhập một truy vấn, công cụ tìm kiếm không chỉ tìm các trang chứa chính xác các từ khóa đó mà còn tìm các trang có nội dung tương tự về mặt ngữ nghĩa, mang lại kết quả phù hợp hơn. Tương tự, các hệ thống gợi ý trên các nền tảng như Netflix, Amazon hay Spotify sử dụng kỹ thuật này để đề xuất phim, sản phẩm hoặc bài hát dựa trên sự tương đồng về mô tả, thể loại hoặc đánh giá của người dùng. Ngoài ra, đo lường độ tương tự văn bản còn được dùng để phân loại email rác, phân tích phản hồi của khách hàng, và tự động nhóm các tin tức liên quan đến cùng một sự kiện.

5.1. Hệ thống phát hiện đạo văn trong học thuật và nội dung

Các hệ thống như Turnitin sử dụng các thuật toán so sánh chuỗiphân tích ngữ nghĩa phức tạp. Chúng không chỉ phát hiện việc sao chép nguyên văn mà còn nhận ra các trường hợp diễn giải lại ý (paraphrasing) nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý tưởng. Bằng cách so sánh văn bản nộp với kho dữ liệu khổng lồ, hệ thống tạo ra một báo cáo chi tiết về tỷ lệ tương đồng, giúp giáo viên và nhà xuất bản đánh giá tính nguyên gốc của tác phẩm. Đây là một ứng dụng quan trọng của text similarity.

5.2. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và hệ thống gợi ý

Google sử dụng các mô hình ngôn ngữ như BERT để hiểu ý định đằng sau truy vấn tìm kiếm. Thay vì chỉ khớp từ khóa, Google so sánh ngữ nghĩa giữa truy vấn và nội dung của hàng tỷ trang web để trả về kết quả chính xác nhất. Tương tự, một hệ thống gợi ý sẽ phân tích mô tả của một bộ phim bạn vừa xem, sau đó tìm các phim khác có mô tả tương tự về mặt ngữ nghĩa để đề xuất cho bạn, nâng cao trải nghiệm người dùng một cách đáng kể.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về độ tương tự giữa hai văn bản et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p dchh20249:14:35 13, đó euulàeohg phương hoc bihhhghiehPM9:14:35 ke trình king hahg– va taePM85Thursday, toah bah queen = man xae dihh June 13, ket – kihh pua woman. 20249:14:35 dochhCái ưu điểm tai eohg PM9:14:35 thhhthứ mtvhai vah của dchhnó ty PM85Thursday, làbihh hoc June số13, 20249:14 852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM chiều giảm còn NxD. 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14 et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p 13, 20249:14:34 PM9:14:34 PM85Thursday, June 13, 20249:14:34 PM9:14:34 PM85Thursday, June 13, 20249:14 et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p Hìnhmtv et pua kihh dochh tai eohg ty thhh 1.2:vah Các lĩnhhoc dchh vựcbihhhghieh của xử lý ngôn euu ngữ eohgtựtae nhiên (NLP) ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p Xử lý ngôn ngữ tự nhiên bao gồm: Managing Human – Computer Dialog et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p h hahg va System, xae dihh ketPerception, Machine pua kihh dochh Natural taiUnderstanding, Language eohg ty thhh Natural mtv vah dchh Language et pua kihh dochhClassifier, tai eohg ty thhh mtv Natural vah dchh Language hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p Generation.

- Machine Perception: Nhận thức máy móc. Là khả năng của một hệ thống máy tính để giải thích dữ liệu theo cách tương tự như cách con người sử dụng các giác quan của mình để liên quan đến thế giới xung quanh. Bất kỳ loại công nghệ nào mô phỏng bất kỳ loại giác quan nào của con người cho dù đó là thị giác, thính giác, vị giác, xúc giác hay cảm giác đều có thể được dán nhãn nhận thứctymáy et pua kihh dochh tai eohg thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p et pua kihh dochh tai- eohg Natural ty thhhLanguage Understanding mtv vah dchh (NLU): hoc bihhhghieh Sự hiểu euu eohg biếttoah tae ke ngôn bahngữ tự va hahg nhiên xae dihh ket p bao gồm 4 bước: 13, 20249:14:34 PM9:14:34 PM85Thursday, June 13, 20249:14:34 PM9:14:34 PM85Thursday, June 13, 20249:14 o Phân tích hình vị: là sự nhận biết, phân tích và miêu tả cấu trúc của những hình vị trong một ngôn ngữ cho trước và các đơn vị ngôn ngữ hghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket pua kihh dochh tai eohg ty thhh mt Nguyễn Thị Hồng – D17CNPM04 5 Đồ án tốt nghiệp đại học Chương 1. Tổng quan về độ tương tự giữa hai văn bản et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p dchh20249:14:35 13, hoc bihhhghiehPM9:14:35 kekhác nhưhahg từ gốc, euu eohg taePM85Thursday, toah bah xaebiên vaJune 13,từ, dihh ket từ pualoại,… Có kihh dochh 20249:14:35 haieohg tai PM9:14:35loạitybài thhhtoán mtv điển hình vah dchh PM85Thursday, trong hoc Junebihh 13, 20249:14 852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM phần này, bao gồm bài toán tách từ (word segmentation) và gán nhãn từ 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14 loại (POS).

o Phân tích cú pháp: là quy trình phân tích một chuỗi các biểu tượng ở et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p dạng ngôn ngữ tự nhiên hoặc ngôn ngữ máy tính tuân theo văn phạm hìnhmtv et pua kihh dochh tai eohg ty thhh thức. vahVăn dchhphạm hình thức thường hoc bihhhghieh được euu eohg tae dùng trong ke toah bahphân hahgtích cú dihh ket p va xae pháp của ngôn 13, 20249:14:34 PM9:14:34 PM85Thursday, ngữ June 13, tự nhiên baoPM9:14:34 20249:14:34 gồm VănPM85Thursday, phạm phi ngữJune cảnh13, 20249:14 (context-free grammar: CFG) và Văn phạm phụ thuộc (dependency et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p grammar: DG). Đầu vào của quá trình phân tích là một câu gồm một et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p chuỗi từ và nhãn từ loại của chúng và đầu ra là một cây phân tích thể et pua kihh dochh tai eohg ty thhh hiệnmtv cấuvah trúcdchh hoc của cú pháp bihhhghieh câu đó. euu Các eohg thuật tae toánkephân toahtích bahcú hahg vaphổ pháp xae dihh ket p biếnmtv et pua kihh dochh tai eohg ty thhh baovah gồmdchh CKY, Earley, hoc Chart và bihhhghieh euuGLR.

eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p o Phân tích ngữ nghĩa: là quá trình liên hệ cấu trúc ngữ nghĩa, từ cấp độ cụm từ, mệnh đề, câu và đoạn đến cấp độ toàn bài viết với ý nghĩa độc lập của chúng. Nói cách khác, việc này nhằm tìm ra ngữ nghĩa đầu vào của ngôn từ. Phân tích ngữ nghĩa bao gồm hai mức độ: ngữ nghĩa từ et pua kihh dochh tai eohg ty thhh vựngmtv vah biểu dchh hiện cáchoc bihhhghieh ý nghĩa euu eohg của những tae ke từ thành toah phần và bah phânhahg biệt va xae dihh ket p nghĩa của mtv et pua kihh dochh tai eohg ty thhh từ, ngữ vah nghĩa thành dchh hoc phần liên euu bihhhghieh quaneohg đến tae cáchkethức toahcác từ hahg bah liên kết va với xae dihh ket p nhau để hình thành nghĩa rộng hơn. et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p h hahg va xae dihh ket pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh o Phân tích diễn ngôn: Ngữ dụng học là môn nghiên cứu về những mối et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p quan hệ giữa ngôn ngữ và ngữ cảnh sử dụng (context-of-use).

Ngữ cảnh sử dụng bao gồm danh tính của người hoặc vật, vì thế ngữ dụng học bao gồm những nghiên cứu về các ngôn ngữ được dùng để đề cập (hoặc tái đề cập) tới người hoặc vật. Ngữ cảnh sử dụng bao gồm ngữ cảnh diễn ngôn, vì vậy ngữ dụng học cũng bao gồm những nghiên cứu về các thức cấu tạo nên diễn ngôn và các người nghe hiểu người đang đối thoại với et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p mình. et pua kihh dochh tai- eohg ty thhhLanguage Natural mtv vah dchh hoc bihhhghieh Generation (NLG) euu eohg là phát taengôn triển ke toah ngữbah hahg va tự nhiên. xae dihh ket p NLG đóngPM85Thursday, 13, 20249:14:34 PM9:14:34 vai trò quan trọng trong June việc tạo ra ngôn 13, 20249:14:34 ngữ tự PM85Thursday, PM9:14:34 nhiên từ một hệJune thống13, 20249:14 biểu diễn máy như một cơ sở tri thức hoặc một dạng logic.

NLG được ứng dụng hghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket pua kihh dochh tai eohg ty thhh mt Nguyễn Thị Hồng – D17CNPM04 6 Đồ án tốt nghiệp đại học Chương 1. Tổng quan về độ tương tự giữa hai văn bản et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p dchh20249:14:35 13, trong hoc bihhhghiehPM9:14:35 euu eohg kecác toahlĩnh taePM85Thursday,vực va bah hahg như xaetạo June cuộc dihh 13, ket đốikihh pua thoại, 20249:14:35 dochhtương táctygiữa tai eohg PM9:14:35 convah thhh mtv người dchh và PM85Thursday, hocmáy bihh June 13, 20249:14 852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM852413069:14:33 PM9:14:33 PM tính, dịch máy và tóm tắt văn bản tự động. Trong NLP có 2 quan điểm cơ bản là 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14:36 PM9:14:36 PM85Thursday, June 13, 20249:14 xử lý các từ ngữ bằng máy tính và làm cho máy tính hiểu được ngôn ngữ. Hiện tại cả 2 vấn đề này đều đang được nghiên cứu và phát triển.

et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p 1. Tầm quan trọng và một số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên Tầmtyquan et pua kihh dochh tai eohg thhh trọng củadchh mtv vah NLP:hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p - Giúp 13, 20249:14:34 PM9:14:34 máy tính phân PM85Thursday, tích June 13,dữ liệu nhanh PM9:14:34 20249:14:34 hơn: Máy móc được trang bịJune PM85Thursday, thuật 13, 20249:14 toán ML (Machine Learning) có thể phân tích và hiểu nhiều dữ liệu ngôn et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p ngữ hơn con người vì chúng có khả năng học hỏi từ các mẫu được tìm thấy et pua kihh dochh tai eohg ty thhh mtv vah dchh hoc bihhhghieh euu eohg tae ke toah bah hahg va xae dihh ket p trong dữ liệu được lưu trữ. et pua kihh dochh tai eohg - ty thhh Phát mtvcông triển vah dchh nghệ hoc bihhhghieh nhanh euuthống chóng: Hệ eohgNLP tae ke toahphát được bahtriển hahgđểvagiúp xae dihh ket p mang et pua kihh dochh tai eohg ty thhhlại mtvhiểu vahbiết dchhngữ hocnghĩa để giaoeuu bihhhghieh tiếpeohg giữatae conkengười toah với bahmáy hahgmóc có dihh ket p va xae thể dẫn đến các tương tác tích cực và hợp lý. Các hệ thống NLP giúp giải quyết ngôn ngữ khó hiểu, mơ hồ bằng cách thêm cấu trúc vào dữ liệu mà chúng nhận được.

Một số ứng dụng phổ biến của NLP như: et pua kihh dochh tai eohg - ty thhhdạng Nhận mtv vah tiếngdchh nói hoc bihhhghieh (Automatic euu Recognition Speech eohg tae ke toah bahhoặc – ASR, hahgSpeech va xae dihh ket p Tothhh et pua kihh dochh tai eohg ty Textmtv - STT): từ sóng vah dchh hocnói, nhận biếteuu bihhhghieh và chuyển đổikengôn eohg tae toahngữ bahtừhahg dạngva tiếng xae dihh ket p nói sang dạng văn bản tương ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ