Tổng quan về giáo trình

Information Systems Research Methods, Epistemology, and Applications là tài liệu học thuật chuyên khảo do Phó Giáo sư Aileen Cater-Steel và Tiến sĩ Latif Al-Hakim (Đại học Southern Queensland, Úc) đồng chủ biên, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Information Science Reference (thuộc tập đoàn IGI Global, Hoa Kỳ, 2009; mã phân loại Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ: T58.4'03--dc22).

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, tài liệu này giữ vị trí môn học nền tảng về phương pháp luận nghiên cứu cho các ngành Hệ thống Thông tin (Information Systems - IS), Quản trị Hệ thống Thông tin (Management Information Systems - MIS) và Quản lý Công nghệ Thông tin.

Mục tiêu học tập của giáo trình bao gồm:

  • Thiết lập nền tảng hiểu biết về bản thể luận (ontology) và nhận thức luận (epistemology) trong nghiên cứu HTTT.
  • Phân biệt và ứng dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: nghiên cứu định lượng, nghiên cứu định tính, nghiên cứu trường hợp (case study), lý thuyết nền tảng (Grounded Theory), nghiên cứu lịch sử, nghiên cứu hành động (Action Research) và nghiên cứu khoa học thiết kế (Design Science Research).
  • Đánh giá tính khoa học, độ chặt chẽ (rigor) và tính ứng dụng thực tiễn (relevance) của các công trình nghiên cứu HTTT trong tổ chức.

Tài liệu gồm 19 chương được tổ chức thành hai phần chính:

  1. Phần 1: Khái niệm nghiên cứu hệ thống thông tin (Information Systems Research Concepts) gồm 8 chương, phân bổ thành 3 tiểu mục: Phương pháp luận (Methodology), Hướng dẫn (Guidelines), và Nhận thức luận (Epistemology).
  2. Phần 2: Ứng dụng nghiên cứu hệ thống thông tin (Information Systems Research Applications) gồm 11 chương, phân bổ thành 4 tiểu mục: Phát triển phần mềm (Software Development), Chấp nhận CNTT (ICT Adoption), Dịch vụ Web (Web Services), và Tiếp thị điện tử (e-Marketing).

Điểm đặc trưng trong cách tiếp cận của giáo trình, như Giáo sư Richard L. Baskerville (Đại học Bang Georgia) chỉ ra trong Lời tựa (Foreword), là đảo ngược quy trình truyền thống: các nguyên lý nghiên cứu được phân tích và đúc kết trực tiếp từ bối cảnh ứng dụng thực tiễn, tạo nên sự kết nối giữa thực hành nghiên cứu học thuật và thực hành quản trị HTTT.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân tích 19 chủ đề nghiên cứu chuyên sâu, trong đó có các chương nền tảng và ứng dụng tiêu biểu:

  • Chương I: Tiến trình nhận thức luận trong nghiên cứu Hệ thống Thông tin (Panagiotis Kanellis & Thanos Papadopoulos): Khảo sát phổ nhận thức luận và bản thể luận; phân tích sự đối lập giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) mang tính quyết định luận (determinism) và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) cùng các hướng tiếp cận tương đối luận (relativism).
  • Chương III: Nghiên cứu Lý thuyết nền tảng về triển khai hệ thống doanh nghiệp (John Loonam & Joe McDonagh): Vận dụng Phương pháp luận Lý thuyết Nền tảng (Grounded Theory Methodology - GTM) để nghiên cứu quá trình triển khai hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) tại Dịch vụ Y tế Ireland (Irish Health Services).
  • Chương IV: Tiếp cận Thuyết phê phán trong chuyển giao công nghệ thông tin (Khalid Al-Mabrouk & Kieran James): Sử dụng Thuyết phê phán và phép duy vật biện chứng để phản biện các giả định duy lý kinh tế học phương Tây trong các nghiên cứu chuyển giao công nghệ sang các quốc gia đang phát triển.
  • Chương V: Thách thức tính xuyên ngành trong nghiên cứu HTTT (João Porto de Albuquerque, Edouard J. Simon, Jan-Hendrik Wahoff & Arno Rolf): Đề xuất nền tảng tích hợp Mikropolis nhằm chuẩn hóa ngôn ngữ chung cho nghiên cứu HTTT mang tính xuyên ngành (transdisciplinarity).
  • Chương VIII: Nghiên cứu lịch sử trong lĩnh vực HTTT (Erja Mustonen-Ollila & Jukka Heikkonen): Hướng dẫn quy trình thu thập dữ liệu lịch sử từ tài liệu lưu trữ, phỏng vấn bán cấu trúc và tin tức báo chí, kết hợp phân tích thông minh qua mạng nơ-ron tự tổ chức (Self-Organizing Maps - SOMs), ma trận U-matrices và mô hình hóa mạng Bayes (Bayesian networks).
  • Chương XII: Khoa học thiết kế trong tái cấu trúc Hệ thống Thông tin (Raul Valverde, Mark Toleman & Aileen Cater-Steel): Áp dụng phương pháp Khoa học Thiết kế (Design Science Research) kết hợp mô hình Bunge-Wand-Weber (BWW) để xây dựng và đánh giá mô hình tái cấu trúc các hệ thống kế thừa (legacy systems) sang kiến trúc dựa trên thành phần (component-based systems).
  • Chương XIV: Điều tra thực nghiệm các yếu tố thành công then chốt của hệ thống Business Intelligence (William Yeoh, Jing Gao & Andy Koronios): Khảo sát đa tình huống tại 5 tổ chức quản lý tài sản kỹ thuật (EAMOs) để kiểm chứng khung 7 yếu tố thành công then chốt (CSFs) cho hệ thống BI.
  • Chương XIX: Vấn đề phản hồi trả đũa trên eBay và giải pháp (Ross Malaga): Phân tích dữ liệu thực nghiệm về hệ thống đánh giá danh tiếng trực tuyến và đề xuất cơ chế kỹ thuật ký quỹ phản hồi (feedback escrow).

Cấu trúc nội dung tiến triển logic từ việc xác lập hệ tiên đề triết học, chuyển sang các nguyên tắc hướng dẫn phương pháp, và kết thúc bằng việc áp dụng các phương pháp này vào việc giải quyết các bài toán công nghệ cụ thể trong doanh nghiệp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức thông qua các lý thuyết và khung phân tích chuẩn mực:

  • Các lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Chủ nghĩa hiện thực (Realism), Chủ nghĩa duy tâm chủ quan/khách quan (Descartes, Berkeley, Plato, Hegel), Hiện tượng học (Phenomenology của Edmund Husserl với các khái niệm Lebenswelt, intentionality, phenomenological reduction), Thuyết chú giải (Hermeneutics của Gadamer và Heidegger), và Thuyết thực dụng (Pragmatism).
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): 7 nguyên tắc đánh giá nghiên cứu thực địa diễn giải của Klein & Myers (1999):
    1. Vòng tròn chú giải (Hermeneutic Circle)
    2. Bối cảnh hóa (Contextualization)
    3. Tương tác giữa nhà nghiên cứu và đối tượng (Interaction between Researchers and Subjects)
    4. Trừu tượng hóa và Khái quát hóa (Abstraction and Generalization)
    5. Lập luận đối thoại (Dialogical Reasoning)
    6. Đa diễn giải (Multiple Interpretations)
    7. Sự hoài nghi (Suspicion)
  • Khung phân tích chuẩn mực (Essential frameworks):
    • Khung 4 hình thái nghiên cứu xã hội của Burrell & Morgan (1979): Chức năng luận (Functionalism), Diễn giải luận (Interpretivism), Cấu trúc luận triệt để (Radical Structuralism), và Nhân văn luận triệt để (Radical Humanism).
    • Chu trình 5 giai đoạn trong Khoa học Thiết kế theo Takeda et al. (1990): Nhận thức vấn đề (Awareness) $\rightarrow$ Đề xuất (Suggestion) $\rightarrow$ Phát triển (Development) $\rightarrow$ Đánh giá (Evaluation) $\rightarrow$ Kết luận (Conclusion), gắn liền với quá trình tích lũy tri thức chu vi hóa (Circumscription).
    • Khung kiểm tra độ tin cậy và giá trị khoa học cho nghiên cứu tình huống thực chứng của Dubé & Paré (2004).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật trích xuất và xử lý dữ liệu lịch sử bằng mạng nơ-ron SOMs, ma trận U-matrices và mô hình Bayes; kỹ thuật ước lượng nỗ lực phát triển ứng dụng Web (Web Effort Estimation); phương pháp kiểm định thống kê T-statistic trong đánh giá tác động của CNTT đối với chuỗi cung ứng logistics.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích tài liệu chú giải (hermeneutic textual analysis) đối với tài liệu tổ chức; phân tích cấu trúc đơn tình huống và đa tình huống (within-case và cross-case analysis); phân tích đánh giá tính khả dụng phần mềm bằng phương pháp tạo mẫu mô phỏng (simulated prototyping) và giao thức "Nói thành tiếng" (Talk Aloud protocol).
  • Năng lực thực hành (Practical competencies): Xây dựng, đàm phán và rà soát các thỏa thuận không tiết lộ thông tin (Non-Disclosure Agreements - NDAs) khi khai thác dữ liệu từ khu vực công và tư nhân (Chương VI); vận dụng Soft Systems Methodology (SSM) trong bảo trì hệ thống; tổ chức quy trình Nghiên cứu Hành động (Action Research) theo 4 tiền đề của Baskerville & Myers (2004).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích hợp giữa phân tích triết học lý thuyết và thực nghiệm tình huống (case-based approach). Mỗi phương pháp luận được trình bày không dừng lại ở mức định nghĩa trừu tượng mà luôn đi kèm một công trình nghiên cứu thực tế hoàn chỉnh, chỉ rõ quy trình thu thập dữ liệu, phân tích mẫu và đối chiếu lý thuyết.

Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies)

Tài liệu cung cấp các nghiên cứu tình huống đa dạng tại nhiều khu vực địa lý:

  • Tình huống triển khai hệ thống y tế công tại Ireland (Chương III).
  • Phân tích sự phối hợp phát triển phần mềm quy mô lớn tại Phần Lan (Chương IX).
  • Đánh giá khả dụng phần mềm bisco Office™ tại New Zealand (Chương X).
  • Khảo sát sự chấp nhận trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ở Singapore (Chương XV).
  • Khảo sát các yếu tố thành công hệ thống BI tại 5 tổ chức quản lý tài sản kỹ thuật tại Úc (Chương XIV).

Hình thức bài tập thực hành (Practical exercises)

  • Thiết kế đề cương nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-method research design).
  • Xây dựng ma trận phân tích dữ liệu định tính dựa trên các nguyên tắc của Klein & Myers hoặc bảng kiểm tra tiêu chí của Dubé & Paré.
  • Xây dựng mô hình định niệm bảo trì hệ thống bằng phương pháp luận hệ thống mềm (SSM).

Phương pháp đánh giá (Assessment methods)

  • Đánh giá quá trình thông qua các bài tiểu luận phê bình nhận thức luận của các bài báo khoa học đã xuất bản.
  • Đánh giá kết thúc học phần qua đề án thiết kế nghiên cứu (research proposal) hoặc báo cáo phân tích trường hợp cụ thể có dữ liệu thực nghiệm.

Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)

Người học tự định vị lập trường nghiên cứu bằng cách nghiên cứu kỹ Chương I và Chương II, sau đó đối chiếu các hướng dẫn tại Phần 1 với các ca nghiên cứu thực tế tại Phần 2 để hiểu rõ quy trình chuyển hóa từ lý thuyết triết học sang thiết kế nghiên cứu cụ thể.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Quy trình thẩm định học thuật: Các chương trong sách được tuyển chọn từ các công trình mở rộng tại các hội nghị khoa học quốc tế uy tín như Hội nghị châu Âu về Hệ thống Thông tin (ECIS), Hội nghị Hệ thống Thông tin Australasian (ACIS) và Hiệp hội Quản lý Tài nguyên Thông tin (IRMA), trải qua quy trình bình duyệt ẩn danh hai chiều (double-blind review).
  • Tích hợp các xu hướng nghiên cứu đương đại:
    • Giải quyết bài toán thiếu hụt mô tả phương pháp và cơ sở biện minh tính hợp lệ trong các báo cáo nghiên cứu tình huống HTTT (Jansen & Brinkkemper, Chương VII).
    • Ứng dụng các thuật toán máy học và học máy thông minh (SOMs, mạng Bayes) vào nghiên cứu lịch sử HTTT (Chương VIII).
    • Mở rộng phương pháp nghiên cứu sang các lĩnh vực công nghệ mới nổi: Dịch vụ thông tin địa lý (Google Earth - Chương XVI), Kỹ thuật web (Web Engineering - Chương XVII), và Tiếp thị di động (Mobile Marketing - Chương XVIII).
  • Kết nối thực tiễn công nghiệp: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm trực tiếp từ các doanh nghiệp phần mềm, tổ chức dịch vụ công, ngành logistics, và sàn giao dịch điện tử quy mô lớn như eBay.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và Học viên:
    • Học viên Cao học (Thạc sĩ) và Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD) chuyên ngành Hệ thống Thông tin, Quản lý CNTT, Quản trị Kinh doanh.
    • Sinh viên đại học năm cuối các ngành Khoa học Máy tính, Hệ thống Thông tin chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc tham gia đề tài nghiên cứu khoa học.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về cấu trúc hệ thống thông tin, quy trình phân tích thiết kế hệ thống, và các nguyên lý thống kê ứng dụng cơ bản.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính hoặc tài liệu tham khảo chuyên đề cho các môn học: Phương pháp Nghiên cứu trong Hệ thống Thông tin, Nhận thức luận và Triết học HTTT, Thiết kế Nghiên cứu Khoa học.
  • Chuyên gia thực hành: Chuyên viên phân tích nghiệp vụ, tư vấn viên CNTT và các nhà quản lý hệ thống cần khung đánh giá tính khả thi, tỷ lệ thành công/thất bại và tác động của các hệ thống ERP, BI, EDI trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào nhất?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học và giảng viên trong lĩnh vực Hệ thống Thông tin, đồng thời cung cấp khung tham chiếu cho các chuyên viên quản lý CNTT trong doanh nghiệp.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức tổng quan về công nghệ thông tin và tổ chức doanh nghiệp, các giai đoạn trong vòng đời phát triển phần mềm và các khái niệm cơ bản về phương pháp luận nghiên cứu khoa học.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các sách phương pháp nghiên cứu thông thường?

Tài liệu không chỉ liệt kê các công thức phương pháp mà đi sâu vào nguồn gốc bản thể luận và nhận thức luận (chủ nghĩa thực chứng, diễn giải, phê phán, DSR), đồng thời mỗi phương pháp đều có chương ứng dụng thực nghiệm đi kèm trong các bối cảnh ngành nghề cụ thể.

4. Cách tiếp cận tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Nên tiếp cận tuần tự: đọc Phần 1 để xây dựng tư duy nhận thức luận và hiểu rõ 7 nguyên tắc của Klein & Myers hoặc chu trình DSR, sau đó chọn các chương tương ứng ở Phần 2 liên quan trực tiếp đến đề tài đang thực hiện (như ERP, BI, EDI, bảo trì phần mềm) để học tập quy trình thiết kế và xử lý dữ liệu.

5. Giáo trình có cung cấp các tài liệu và biểu mẫu bổ trợ không?

Tài liệu cung cấp danh mục tài liệu tham khảo tổng hợp (Compilation of References, trang 350-392), hướng dẫn xây dựng thỏa thuận bảo mật dữ liệu nghiên cứu (NDA ở Chương VI), và bảng tiểu sử học thuật của các nhà khoa học đóng góp (About the Contributors).


Kết luận

Information Systems Research Methods, Epistemology, and Applications cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu trong lĩnh vực Hệ thống Thông tin. Giáo trình liên kết chặt chẽ giữa các nền tảng triết học (bản thể luận, nhận thức luận) với các phương pháp thực thi cụ thể (nghiên cứu thực chứng, diễn giải, nghiên cứu hành động, khoa học thiết kế và lý thuyết nền tảng).

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc làm rõ các giả định triết học, lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp với bài toán, thực thi thu thập - xử lý dữ liệu theo chuẩn mực khoa học và đối chiếu kết quả thực nghiệm với các khung lý thuyết đã thiết lập.