Luận văn: Tính toán xây dựng bản chào giá cho Thủy điện Đồng Nai 3

Luận văn phân tích, tính toán và xây dựng bản chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3, hướng tới mục tiêu cực đại hóa doanh thu.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2018

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương án chào giá tối ưu cho nhà máy Đồng Nai 3

Thị trường điện Việt Nam đã và đang chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế cạnh tranh, một xu thế tất yếu phù hợp với quốc tế nhằm phát triển ngành điện bền vững. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế sống còn. Nhà máy Thủy điện Đồng Nai 3, với vai trò quan trọng trong hệ thống điện quốc gia, cần một chiến lược khoa học để tham gia hiệu quả vào thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam (VCGM). Thay vì dựa vào kinh nghiệm chủ quan, một phương pháp tiếp cận bài bản, dựa trên phân tích dữ liệu và mô hình toán học, sẽ giúp tối đa hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro hiệu quả. Luận văn “Nghiên cứu tính toán xây dựng bản chào giá cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 trong thị trường điện cạnh tranh” của Nguyễn Thị Hương Trang (2018) đã đặt nền móng cho việc xây dựng một chương trình tính toán kế hoạch vận hành tối ưu, làm cơ sở khoa học cho việc lập bản chào giá hàng ngày. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo nhà máy không chỉ đáp ứng các ràng buộc vận hành phức tạp mà còn đạt được doanh thu cao nhất có thể trong từng chu kỳ giao dịch, chuẩn bị sẵn sàng cho giai đoạn thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM).

1.1. Bối cảnh thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam VCGM

Theo lộ trình được Chính phủ phê duyệt, thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam (VCGM) đã đi vào hoạt động chính thức, tạo ra một môi trường minh bạch và công bằng cho các đơn vị phát điện. Đến năm 2017, đã có 76 nhà máy điện trực tiếp tham gia thị trường, chiếm 49% tổng công suất đặt toàn hệ thống. Trong thị trường này, các nhà máy không còn bán điện với giá cố định cho EVN mà phải cạnh tranh chào giá hàng ngày. Giá điện được xác định bởi cung và cầu thông qua giá điện năng thị trường (SMP). Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức: cơ hội gia tăng doanh thu khi giá thị trường cao và thách thức về việc phải có chiến lược đấu thầu nhà máy Đồng Nai 3 thông minh để không bị thua thiệt.

1.2. Tầm quan trọng của chiến lược đấu thầu nhà máy Đồng Nai 3

Đối với một nhà máy thủy điện như Đồng Nai 3, việc lập bản chào giá không đơn thuần là đưa ra một con số. Nó đòi hỏi sự cân nhắc giữa nhiều yếu tố: dự báo phụ tải hệ thống điện, dự báo thủy văn, tuân thủ quy trình vận hành liên hồ chứa, và mục tiêu tối đa hóa doanh thu nhà máy điện. Một bản chào giá thị trường điện thiếu cơ sở khoa học có thể dẫn đến việc nhà máy không được huy động hoặc được huy động vào thời điểm giá thấp, gây lãng phí tài nguyên nước và sụt giảm doanh thu nghiêm trọng. Do đó, một chiến lược chào giá tối ưu là công cụ cốt lõi để đảm bảo vận hành hiệu quả và bền vững về tài chính.

II. Thách thức khi xây dựng bản chào giá cho nhà máy Đồng Nai 3

Việc xây dựng một phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật vận hành và phân tích thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động không ngừng của giá thị trường điện cạnh tranh. Giá điện có thể thay đổi từng giờ, phụ thuộc vào phụ tải, khả năng cung ứng của các nhà máy khác, và các yếu tố thời tiết. Bên cạnh đó, nhà máy Đồng Nai 3 không thể vận hành một cách độc lập mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các ràng buộc kỹ thuật và quy định pháp lý. Các ràng buộc này bao gồm giới hạn về mực nước hồ, yêu cầu cấp nước hạ du theo quy trình vận hành liên hồ chứa, và các quy định về chào giá do Cục Điều tiết Điện lực (ERAV) ban hành. Việc cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa doanh thu và việc tuân thủ các ràng buộc này là một bài toán khó. Nếu chỉ tập trung vào lợi nhuận, nhà máy có thể vi phạm các quy định về an toàn hồ đập hoặc an ninh hệ thống. Ngược lại, nếu quá thận trọng, nhà máy sẽ bỏ lỡ cơ hội kiếm lợi nhuận từ các giờ cao điểm có giá thị trường cao. Đây chính là lý do các phương pháp chào giá dựa trên kinh nghiệm chủ quan thường không hiệu quả và cần được thay thế bằng các mô hình tối ưu hóa chào giá.

2.1. Biến động của giá điện năng thị trường SMP và giá công suất CAN

Hai yếu tố tài chính cốt lõi ảnh hưởng đến doanh thu là giá điện năng thị trường (SMP)giá công suất thị trường (CAN). SMP biến động liên tục và khó dự báo chính xác, tạo ra rủi ro lớn. Một dự báo sai có thể dẫn đến quyết định chào giá sai lầm. Trong khi đó, CAN là khoản thanh toán cho sự sẵn sàng phát điện, nhưng việc tính toán để được hưởng khoản thanh toán này cũng yêu cầu một chiến lược huy động hợp lý. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và các yếu tố ảnh hưởng đến SMP và CAN là điều kiện tiên quyết để xây dựng một bản chào giá thị trường điện hiệu quả.

2.2. Các ràng buộc từ quy trình vận hành liên hồ chứa và thủy văn

Nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 nằm trên bậc thang thủy điện, do đó phải tuân thủ chặt chẽ quy trình vận hành liên hồ chứa để đảm bảo an toàn cho hạ du và điều tiết nguồn nước. Các quy định này bao gồm mức nước giới hạn hàng tuần do A0 công bố. Vi phạm các giới hạn này có thể khiến nhà máy bị can thiệp vận hành và mất quyền chào giá. Hơn nữa, lưu lượng nước về hồ Đồng Nai 3 phụ thuộc vào cả yếu tố tự nhiên và lịch vận hành của nhà máy bậc thang trên, tạo ra một biến số khó lường trong bài toán lập kế hoạch phát điện. Việc tích hợp các ràng buộc này vào mô hình chào giá là một thách thức kỹ thuật lớn.

III. Phương pháp thu thập dữ liệu xây dựng bản chào giá Đồng Nai 3

Để xây dựng một phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3, bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập và xử lý một hệ thống dữ liệu đầu vào toàn diện và chính xác. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Trang (2018) đã chỉ ra rằng chất lượng của bản chào giá phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này không chỉ bao gồm các thông số nội tại của nhà máy mà còn cả các yếu tố bên ngoài từ thị trường và hệ thống điện. Quá trình này đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm trang web của thị trường điện, Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0) và dữ liệu vận hành lịch sử của nhà máy. Các dữ liệu quan trọng nhất bao gồm thông tin thủy văn, dự báo phụ tải, đặc tính kỹ thuật của tổ máy và các thông số thị trường. Việc chuẩn hóa và phân tích các dữ liệu này là nền tảng để mô hình tối ưu hóa chào giá có thể đưa ra các kết quả đáng tin cậy. Một sai sót nhỏ trong dữ liệu đầu vào, chẳng hạn như dự báo sai lệch về lưu lượng nước về, có thể dẫn đến một kế hoạch vận hành phi thực tế và một bản chào giá kém hiệu quả, gây thiệt hại về doanh thu.

3.1. Phân tích lưu lượng nước về hồ Đồng Nai 3 và thông số hồ chứa

Dữ liệu thủy văn là yếu tố sống còn đối với nhà máy thủy điện. Cần thu thập các thông số như mực nước hồ đầu ngày, mực nước mục tiêu cuối ngày, và quan trọng nhất là dự báo lưu lượng nước về hồ Đồng Nai 3 theo từng giờ. Bên cạnh đó, các đặc tính kỹ thuật của hồ chứa như quan hệ giữa mực nước và dung tích (Bảng 3.1 trong tài liệu gốc) phải được số hóa để đưa vào mô hình. Những thông tin này giúp xác định lượng nước khả dụng để phát điện trong ngày, đảm bảo không vi phạm các giới hạn vận hành.

3.2. Vai trò của dự báo phụ tải hệ thống điện và giá thị trường

Dữ liệu thị trường bao gồm dự báo phụ tải hệ thống điện và dự báo giá SMP. A0 công bố biểu đồ dự báo phụ tải ngày tới, đây là cơ sở quan trọng để ước tính nhu cầu điện của toàn hệ thống. Từ đó, các đơn vị có thể đưa ra dự báo về giá điện năng thị trường (SMP) cho 24 chu kỳ giao dịch tiếp theo. Mặc dù không có công cụ nào dự báo chính xác 100%, việc phân tích dữ liệu lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng (thời tiết, ngày làm việc/ngày nghỉ) giúp đưa ra một kịch bản giá hợp lý, làm cơ sở để mô hình quyết định nên phát công suất cao vào những giờ nào để tối đa lợi nhuận.

3.3. Xác định các ràng buộc và chi phí biên của nhà máy thủy điện

Các thông số kỹ thuật của tổ máy phải được xác định rõ ràng, bao gồm công suất phát tối thiểu (Pmin), tối đa (Pmax), đường cong hiệu suất tua-bin, và giới hạn lưu lượng qua tua-bin. Đối với thủy điện, chi phí biên của nhà máy thủy điện chính là 'giá trị nước', tức là chi phí cơ hội của việc sử dụng một mét khối nước ở thời điểm hiện tại so với để dành cho tương lai. Mặc dù trong mô hình ngắn hạn, mục tiêu là tối đa doanh thu từ lượng nước có sẵn, việc hiểu rõ chi phí biên giúp đưa ra các mức giá chào cạnh tranh nhưng không quá thấp, đảm bảo hiệu quả sử dụng tài nguyên nước lâu dài.

IV. Bí quyết lập kế hoạch vận hành tối ưu cho nhà máy Đồng Nai 3

Chìa khóa để có một phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 nằm ở việc xây dựng một mô hình toán học vững chắc để lập kế hoạch vận hành tối ưu ngày tới. Thay vì phỏng đoán, mô hình này sử dụng các thuật toán để tìm ra lịch phát điện cho từng tổ máy trong 24 giờ tới sao cho tổng doanh thu là lớn nhất, đồng thời thỏa mãn tất cả các ràng buộc. Cốt lõi của phương pháp này là hàm mục tiêu, được định nghĩa là cực đại hóa tổng doanh thu từ thị trường điện. Như được trình bày trong luận văn gốc, hàm mục tiêu được rút gọn thành: Cực đại hóa Σ(SMPt * Qsmpt) trong đó SMPt là giá thị trường dự báo và Qsmpt là sản lượng phát tại giờ t. Để giải bài toán này, các ràng buộc về vật lý (cân bằng nước, giới hạn hồ chứa) và kỹ thuật (giới hạn công suất, lưu lượng) được chuyển thành các phương trình và bất phương trình toán học. Công cụ được sử dụng để giải bài toán phức tạp này là phần mềm MATLAB với gói công cụ Optimization Toolbox, cho phép giải quyết các bài toán quy hoạch tuyến tính một cách hiệu quả. Kết quả đầu ra của mô hình là một lịch trình phát điện chi tiết theo từng giờ, là cơ sở vững chắc nhất để xây dựng một bản chào giá thị trường điện thông minh và hiệu quả.

4.1. Xây dựng hàm mục tiêu Tối đa hóa doanh thu nhà máy điện

Mục tiêu chính của bài toán là tối đa hóa doanh thu nhà máy điện trên thị trường. Doanh thu của nhà máy đến từ hai nguồn chính: thanh toán theo hợp đồng sai khác (CFD) và thanh toán trên thị trường giao ngay. Vì khoản thanh toán theo sản lượng hợp đồng (Qc) và giá hợp đồng (Pc) là tương đối cố định, hàm mục tiêu tập trung vào việc tối đa hóa doanh thu từ sản lượng bán trên thị trường (Qsmp) với giá SMP. Mô hình sẽ ưu tiên phát công suất cao vào những giờ có dự báo SMP cao và giảm phát vào những giờ SMP thấp, trong khi vẫn đảm bảo sử dụng lượng nước trong giới hạn cho phép.

4.2. Ứng dụng MATLAB để giải mô hình tối ưu hóa chào giá

MATLAB là một công cụ tính toán mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các bài toán kỹ thuật phức tạp. Luận văn đã xây dựng một chương trình trên MATLAB để giải mô hình tối ưu hóa chào giá. Chương trình này nhận các dữ liệu đầu vào (thủy văn, giá dự báo, thông số kỹ thuật) từ file Excel, sau đó thiết lập các ma trận ràng buộc và hàm mục tiêu. Bằng cách sử dụng hàm linprog trong Optimization Toolbox, chương trình có thể tìm ra nghiệm tối ưu cho bài toán quy hoạch tuyến tính, tức là tìm ra lịch phân bổ công suất phát tối ưu cho từng giờ.

V. Kết quả thực tiễn từ phương án chào giá tối ưu Đồng Nai 3

Việc áp dụng phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh hiệu quả qua các kết quả tính toán và phân tích cụ thể. Dựa trên kế hoạch vận hành tối ưu được xuất ra từ mô hình MATLAB, một bản chào giá chi tiết đã được xây dựng cho ngày vận hành 08/01/2018. Bản chào này được thiết kế một cách chiến lược: đặt giá thấp (0 đ/kWh) cho mức công suất tối thiểu để đảm bảo cấp nước hạ du, và đặt các mức giá cao hơn cho các dải công suất lớn hơn, tương ứng với dự báo giá thị trường. Kết quả sau ngày vận hành cho thấy lịch huy động thực tế của A0 gần như trùng khớp với kế hoạch tối ưu đã lập. Điều này chứng tỏ mô hình tối ưu hóa chào giá có tính thực tiễn cao. Quan trọng hơn, việc so sánh doanh thu giữa phương án chào giá tối ưu và phương án chào giá dựa trên kinh nghiệm trước đó cho thấy một sự cải thiện đáng kể. Bằng cách phân bổ công suất phát một cách thông minh vào các giờ giá cao, nhà máy đã gia tăng đáng kể doanh thu mà vẫn tuân thủ mọi ràng buộc vận hành. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào quản trị rủi ro thị trường điện.

5.1. So sánh công suất và doanh thu giữa hai phương án chào giá

Luận văn đã thực hiện một so sánh trực quan giữa hai phương án: chào giá theo kế hoạch tối ưu và chào giá theo kinh nghiệm (Bảng 4.8). Kết quả cho thấy, với phương án tối ưu, tổng công suất huy động trong ngày cao hơn, đặc biệt là vào các giờ cao điểm 10h-12h và 17h-20h. Điều này trực tiếp dẫn đến tổng doanh thu trong ngày của phương án tối ưu cao hơn một cách rõ rệt so với phương án còn lại. Sự chênh lệch này đến từ việc tối ưu hóa vận hành nhà máy thủy điện để khai thác tối đa các cơ hội lợi nhuận trên thị trường.

5.2. Phân tích bản chào giá thị trường điện sau ngày vận hành

Sau khi có kết quả vận hành thực tế, việc phân tích lại bản chào giá thị trường điện là rất quan trọng. Bằng cách so sánh giá chào tại mỗi block công suất với giá SMP thực tế, nhà máy có thể đánh giá được tính chính xác của dự báo và độ hiệu quả của chiến lược giá. Ví dụ, trong ngày 08/01/2018, giá SMP thực tế đã có lúc lên tới 1280 đ/kWh (giờ 18), cao hơn mức giá chào cao nhất trong các block chính. Điều này cho thấy chiến lược đặt giá cạnh tranh để được huy động đã thành công, giúp nhà máy thu được lợi nhuận cao từ những giờ giá đỉnh.

VI. Hướng phát triển phương án chào giá tối ưu cho nhà máy điện

Mô hình và phương án chào giá tối ưu cho nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực luôn vận động và đòi hỏi sự cải tiến không ngừng. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo, đặc biệt là dự báo giá SMP và dự báo lưu lượng nước về. Việc tích hợp các công nghệ mới như học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tạo ra các dự báo tin cậy hơn, từ đó nâng cao chất lượng của kế hoạch vận hành tối ưu. Bên cạnh đó, khi Việt Nam chuyển sang giai đoạn thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), các quy định và cấu trúc thị trường sẽ thay đổi. Mô hình chào giá cần được cập nhật và điều chỉnh để thích ứng với các quy định mới, chẳng hạn như việc cho phép chào giá với 10 dải công suất thay vì 5 như hiện tại. Việc liên tục nghiên cứu, cải tiến và áp dụng các phương pháp khoa học sẽ là yếu tố then chốt giúp EVN và các nhà máy thủy điện khác không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

6.1. Tóm tắt hiệu quả của chiến lược đấu thầu nhà máy Đồng Nai 3

Tóm lại, chiến lược đấu thầu nhà máy Đồng Nai 3 dựa trên mô hình vận hành tối ưu đã mang lại những lợi ích rõ rệt: (1) Cung cấp một cơ sở khoa học, khách quan cho việc ra quyết định chào giá, thay thế cho kinh nghiệm chủ quan. (2) Giúp tối đa hóa doanh thu nhà máy điện bằng cách khai thác hiệu quả sự biến động của giá thị trường. (3) Đảm bảo tuân thủ tất cả các ràng buộc phức tạp về kỹ thuật và vận hành. (4) Nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà máy trên thị trường điện.

6.2. Triển vọng trong thị trường bán buôn điện cạnh tranh VWEM

Khi chuyển sang thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), mức độ phức tạp sẽ còn cao hơn với sự tham gia của các đơn vị mua buôn mới. Nền tảng và kinh nghiệm từ việc xây dựng mô hình chào giá cho VCGM sẽ là một lợi thế lớn. Các nhà máy cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và nhân lực để hoàn thiện các công cụ phân tích và ra quyết định. Phương án chào giá tối ưu sẽ không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để thành công trong giai đoạn phát triển tiếp theo của thị trường điện Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN ĐỒNG NAI 3 1. LỊCH SỬ THAM GIA VẬN HÀNH THỊ TRƯỜNG ĐIỆN 1. Tổng quan Ngày 21/12/2014, ngành Điện lực Việt Nam kỷ niệm tròn 60 năm ngày truyền thống của ngành. Nhìn lại quá trình hình thành và phát triển của ngành Điện lực Việt Nam những năm gần đây có một số mốc đáng chú ý sau: Ngày 1/1/1995, Tổng công ty Điện lực Việt Nam (EVN) chính thức ra mắt, EVN điều hành toàn bộ công việc của ngành điện, bao gồm: Phát điện, truyền tải, phân phối, đầu tư xây dựng trên cơ sở các Tổng sơ đồ phát triển điện đã được phê duyệt.

Sự ra đời của EVN đánh dấu bước ngoặt trong quá trình đổi mới, chuyển sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Ngày 3/12/2014, Quốc hội khóa XI đã thông qua Luật Điện lực và chính thức có hiệu lực kể từ ngày 1/7/2005. Sự ra đời của Luật Điện Lực đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động điện lực, nâng cao tính minh bạch, công bằng cho các bên tham gia hoạt động điện lực, góp phần nâng cao năng lực cung ứng điện năng cho nền kinh tế đất nước. Ngày 19/10/2005, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định thành lập Cục Điều tiết Điện lực (ERAV) thuộc Bộ Công nghiệp (nay là Bộ Công Thương).

Cục Điều tiết Điện lực có chức năng giúp Bộ trưởng Bộ Công Thương thực hiện chức năng điều tiết hoạt động điện lực và thị trường điện lực, nhằm góp phần cung cấp điện an toàn, ổn định, chất lượng, sử dụng điện tiết kiệm, có hiệu quả và bảo đảm tính công bằng, minh bạch, đúng quy định của pháp luật. Ngày 26/01/2006, Thủ tướng Chính Phủ ký Quyết định phê duyệt lộ trình, các điều kiện hình thành và phát triển các cấp độ thị trường điện lực tại Việt Nam. Để thực hiện mục tiêu từng bước phát triển thị trường điện lực cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Ngày 22/6/2006, Thủ tướng Chính phủ ra Quyết định về việc phê duyệt Đề án thí điểm hình thành Tập đoàn Điện Lực Việt Nam.

Ngày 17/12/2006, Tập đoàn Điện lực Việt Nam chính thức ra mắt, đánh dấu một bước ngoặt đưa ngành Điện trở thành một tập đoàn kinh tế lớn, kinh doanh đa ngành nghề, đa sở hữu, có trình độ công nghệ, quản lý hiện đại, chuyên môn hóa cao và hội nhập quốc tế có hiệu quả. Ngày 31/12/2007, Hội đồng Quản trị Tập đoàn Điện Lực Việt Nam đã ban hành quyết định thành lập Công ty Mua bán điện (EPTC), với nhiệm vụ chính: Lập kế hoạch, đàm phán, thực hiện các hợp đồng mua bán điện; thỏa thuận, ký kết thiết kế kỹ thuật, quản lý hệ thống đo đếm điện năng phục vụ mua bán điện; tham gia vận hành thị trường điện nội bộ và cạnh tranh. Ngành điện Việt Nam chịu sự quản lý chặt chẽ của Chính phủ. Bộ Công Thương 4 hỗ trợ Chính phủ trong việc lên kế hoạch phát triển ngành, quản lý thị trường, các vấn đề đầu tư xây dựng các nhà máy điện.

Tổng cục Năng lượng (DGE) và Cục Điều tiết Điện lưc (ERAV) giúp Bộ lập kế hoạch và quản lý chính sách, giám sát hoạt động của thị trường điện, quy hoạch điện, giá bán và cấp các giấy phép. EVN là Tập đoàn nhà nước và báo cáo trực tiếp với Chính phủ. EVN giữ vai trò là nhà cung cấp chính trong sản xuất điện, là đơn vị độc quyền mua buôn, truyền tải và phân phối điện. Lộ trình phát triển thị trường điện tại Việt Nam Nhu cầu sử dụng điện năng ở Việt Nam tăng lên nhanh chóng.

Trong năm 2000, công suất lắp đặt khoẳng 6.450 MW và tổng sản lượng khoảng 26,5 tỷ kWh/năm. Đến năm 2014 tổng công suất lắp đặt khoảng 34. Ngành Điện Việt Nam phát triển theo Quy hoạch phát triển điện quốc gia (Tổng sơ đồ VII), nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng từ 14-16%/năm trong thời kỳ 2011- 2015 và sau đó giảm dần xuống 11.15%/năm trong thời kỳ 2016-2020 và 7.4%/năm cho giai đoạn 2021-2030. Theo Luật Điện lực năm 2004 và được cụ thể hóa trong Quyết định của Thủ tướng Chính phủ thì thị trường điện Việt Nam sẽ hình thành và phát triển theo 3 cấp độ: - Thị trường phát điện cạnh tranh (giai đoạn 2005-2015) - Thị trường bán buôn cạnh tranh (giai đoạn 2015-2022) - Thị trường bán lẻ cạnh tranh (giai đoạn sau năm 2022) Thị trường phát điện cạnh tranh: Là cấp độ đầu tiên của thị trường điện cạnh tranh ở Việt Nam.

Trong giai đoạn này, chỉ có cạnh tranh trong khâu phát điện, chưa có cạnh tranh trong khâu bán buôn và bán lẻ điện. Khách hàng sử dụng điện chưa có cơ hội lựa chọn đơn vị bán điện cho mình. Các đơn vị phát điện sẽ cạnh tranh bán điện cho một đơn vị mua buôn duy nhất (Công ty mua bán điện trực thuộc EVN) trên thị trường giao ngay và qua hợp đồng mua bán điện dài hạn. Cục Điều tiết Điện lực quy định hàng năm tỷ lệ sản lượng điện năng mua bán qua hợp đồng và điện năng giao dịch trên thị trường giao ngay.

Thị trường bán buôn điện cạnh tranh: Hình thành các đơn vị mua bán buôn mới để tăng cường cạnh tranh trong khâu mua bán điện. Khách hàng lớn và các công ty phân phối được quyền mua điện trực tiếp từ các đơn vị phát điện thông qua thị trường hoặc từ các đơn vị bán buôn. Các đơn vị bán buôn điện cạnh tranh mua điện từ các đơn vị phát điện và cạnh tranh bán điện cho các đơn vị phân phối và khách hàng lớn. Chưa có cạnh tranh trong khâu bán lẻ điện, khách hàng sử dụng nhỏ chưa có quyền lựa chọn đơn vị cung cấp điện.

Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh: Sự cạnh tranh diễn ra ở cả 3 khâu: phát điện, bán buôn và bán lẻ điện. Khách hàng trên cả nước được lựa chọn đơn vị bán điện cho mình (đơn vị bán lẻ điện) hoặc mua điện trực tiếp từ thị trường. Các đơn vị bán lẻ điện 5 cũng cạnh tranh mua điện từ các đơn vị bán buôn, các đơn vị phát điện hoặc từ thị trường để bán lẻ cho khách hàng sử dụng điện. Các giai đoạn phát triển thị trường điện ở Việt Nam 1.

TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC TTD TẠI NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN ĐỒNG NAI 3 1. Lưu đồ thực hiện Thông số đầu vào và Tính toán lập Bản chào Duyệt Bản chào ngày tới 6 1. Trách nhiệm và thời gian thực hiện 1. Trách nhiệm Tổ Thị trường điện có trách nhiệm thu thập các thông tin cần thiết liên quan đến Thị trường điện qua trang Web Thị trường điện.

Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, làm cơ sở xây dựng, phân tích đưa ra bản chào tối ưu đúng quy định Thị trường; Phó Giám đốc có trách nhiệm xem xét, duyệt Bản chào tối ưu từ Tổ TTĐ; Uỷ quyền cho Phó Phòng Kỹ Thuật xem xét, điều chỉnh và duyệt Bản chào. Thời gian thực hiện Thời điểm 07g30: Tổ TTĐ thu thập đầy đủ các thông tin cần thiết phục vụ xây dựng các Bản chào giá; Trước 09g00: Tổ TTĐ gửi các phương án Bản chào đến Phó Giám đốc, Tổ TTĐ xem xét duyệt Bản chào; Trước 09g45: Tổ TTĐ nhận Bản chào tối ưu từ Phó Giám đốc hay người được phân cấp uỷ quyền duyệt Bản chào. - Tổ TTĐ thực hiện gửi Bản chào được duyệt qua phần mềm Bidding Client và xác nhận kết quả gửi bản chào qua trang Web Thị trường điện - Trong trường hợp sự cố về đường truyền. Tổ TTĐ thực hiện gửi Bản chào theo thứ tự ưu tiên như sau: 1.

Bằng thư điện tử vào địa chỉ vietpool@evn. Bằng fax do SMO quy định: + Bộ phận tính toán vận hành thị trường ngày tới: 04 392 63137 + Bộ phận tính toán vận hành thị trường giờ tới: 04 222 01293 1. CÔNG TÁC CHÀO GIÁ Việc thực hiện lập bản chào giá hàng ngày do Tổ thị trường điện thực hiện theo công suất khả dụng của các tổ máy, giá trị nước được A0 công bố. Giá trung bình của các giá trần bản chào của các tổ máy nhiệt điện tham gia thị trường điện và chiến lược chào cần thiết, trình lãnh đạo Công ty xem xét, trước khi gửi bản chào.

Thông tin cơ sở xây dựng Bản chào giá Truy cập trang Web thị trường điện: www.vn/kehoachthang/sanluongdienhopdong Sản lượng hợp đồng tháng được phép điều chỉnh trong trường hợp lịch bảo dưỡng sửa chữa của nhà máy tháng M bị thay đổi so với kế hoạch vận hành năm theo yêu cầu Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện để đảm bảo an ninh hệ thống điện, không phải do các nguyên nhân của nhà máy. Sản lượng hợp đồng giờ trong tháng cho các nhà máy điện được xác định từ mô hình mô phỏng thị trường theo phương pháp lập lịch có ràng buộc (kWh). 7 Thông tin thuỷ văn: www.vn/kehoachtuan/thongtinthuyvan  Mực nước đầu tuần  Mực nước cuối tuần  Mực nước giới hạn  Lưu lượng nước về trung bình tuần Kế hoạch huy động nguồn: www.vn/kehoachtuan/kehoachvanhanhnguon  Kế hoạch huy động các tổ máy do SMO lập lịch không ràng buộc khi tính toán Giá biên dự kiến: www.vn/ngaytoi/thitruongdienngaytoi Đơn vị vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện mô phỏng Thị trường điện theo phương pháp lập lịch huy động không ràng buộc: 1. Giá biên hệ thống dự kiến (SMP dự kiến) 2.

Giá biên ba Miền: Miền Bắc. Xây dựng và tính toán bản chào - Tổ TTĐ thực hiện xây dựng và tính toán, đánh giá bản chào ngày tới thông qua các thông tin thu thập từ trang Web Thị trường điện. Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia, nhằm tối ưu lợi nhuận cho Công ty; - Tổ TTĐ sử dụng Chương trình Lập và Gửi bản chào (Bidding Client phiên bản 3.0) tính toán các phương án bản chào, sau khi cấu hình các thông tin tổ máy. kế hoạch vận hành Thị trường điện (năm, tháng, tuần) và dự báo giá hệ thống; - Kiểm tra ràng buộc các phương án bản chào, phương án tối ưu phù hợp với Quy định thị trường.

Trình các phương án bản chào đến Phó Giám đốc và Phó Phòng Kỹ Thuật để xem xét, duyệt bản chào. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG THỊ TRƯỜNG ĐIỆN CỦA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN ĐỒNG NAI 3 Công ty Thủy điện Đồng Nai chính thức tham gia Thị trường phát điện cạnh tranh từ ngày 01/11/2013 theo Quyết định số 42/QĐ-ĐTĐL ngày 08/10/2013 của Cục Điều tiết điện lực. Sau gần 5 năm tham gia TTĐ của nhà máy điện Đồng Nai 3 ngoài những kết quả đạt được còn gặp rất nhiều khó khăn vướng mắc đặc biệt trong công tác chào giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ