Nghiên cứu cấu trúc rừng thứ sinh nghèo và biện pháp lâm sinh tại Mai Sơn, Bắc Giang

Tài liệu nghiên cứu cấu trúc rừng thứ sinh nghèo và đề xuất các biện pháp lâm sinh, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phục hồi và phát triển rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Danh mục các biểu

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng

1.1.1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng

1.1.2. Về hình thái cấu trúc rừng mưa

1.1.3. Về cấu trúc tổ thành

1.1.4. Về cấu trúc tầng thứ

1.1.5. Về phân bố số cây theo cỡ đường kính (N-D1.3)

1.1.6. Về phân bố số cây theo chiều cao (N-H)

1.1.7. Về phân loại rừng thứ sinh nghèo và các xử lý lâm sinh

1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2.1. Về nghiên cứu cấu trúc rừng

1.2.2. Về cấu trúc tổ thành

1.2.3. Về cấu trúc tầng thứ

1.2.4. Phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3)

1.2.5. Phân bố số cây theo cỡ chiều cao(N/Hvn)

1.2.6. Nghiên cứu về tái sinh tự nhiên

1.3. Quan điểm về rừng thứ sinh nghèo và phục hồi rừng thứ sinh nghèo

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Địa hình địa thế

2.3. Thổ nhưỡng, đất đai

2.4. Khí hậu, thuỷ văn

2.5. Tình hình kinh tế xã hội

2.6. Điều kiện giao thông và cơ sở hạ tầng

2.7. Hiện trạng tài nguyên rừng và tình hình sử dụng đất

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1.1. Về thực tiễn

3.1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Một số đặc điểm cấu trúc rừng

3.2.2. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh trong điều chế rừng

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp luận tổng quát

3.3.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.3.1. Tính toán các chỉ tiêu cần thiết
3.3.3.2. Phân loại trạng thái rừng
3.3.3.3. Xác định tổ thành lâm phần
3.3.3.4. Mô phỏng các phân bố thực nghiệm
3.3.3.5. Tương quan giữa chiều cao vút ngọn (Hvn) với đường kính (D1.3)
3.3.3.6. Quan hệ giữa đường kính tán với đường kính ngang ngực (Dt/D1.3)
3.3.3.7. Phương pháp xác định kiểu phân bố cây rừng trên mặt đất
3.3.3.8. Đánh giá tái sinh của rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một số đặc điểm cấu trúc rừng

4.1.1. Cấu trúc tổ thành rừng

4.1.1.1. Tổ thành loài cây theo tỷ lệ số cây của mỗi loài trong lâm phần
4.1.1.2. Tổ thành loài cây tính theo IV%
4.1.1.3. Tổ thành của nhóm loài cây mục đích
4.1.1.4. Một số nhận xét về kết quả nghiên cứu tổ thành

4.1.2. Mật độ tầng cây cao và hình thái phân bố cây rừng

4.1.2.1. Mật độ tầng cây cao
4.1.2.2. Hình thái phân bố cây rừng trên mặt đất

4.1.3. Cấu trúc đường kính

4.1.3.1. Phân bố số lượng loài cây theo cỡ đường kính (NL/D1.3)
4.1.3.2. Phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3)
4.1.3.3. Phân bố số cây mục đích theo cỡ kính

4.1.4. Cấu trúc phân bố số cây theo cỡ chiều cao

4.1.4.1. Phân bố số lượng loài cây theo cỡ chiều cao (NL/H)
4.1.4.2. Phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/Hvn)
4.1.4.3. Phân bố số cây mục đích theo cỡ chiều cao (Nmđ/Hvn)

4.1.5. Một số quy luật tương quan

4.1.5.1. Tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây (Hvn/D1.3)
4.1.5.2. Tương quan giữa đường kính tán với đường kính thân cây (Dt/D1.3)

4.2. Đặc điểm tái sinh rừng

4.2.1. Tổ thành loài cây tái sinh

4.2.2. Mật độ cây tái sinh

4.2.3. Phân bố cây tái sinh theo chiều cao

4.2.4. Hình thái phân bố cây tái sinh

4.3. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh trong điều chế rừng tại công ty lâm nghiệp Mai Sơn

4.3.1. Trạng thái rừng IIB

4.3.1.1. Đối với tầng cây cao:
4.3.1.2. Đối với tầng cây tái sinh

4.3.2. Trạng thái rừng IIIA1

4.3.2.1. Đối với tầng cây cao:
4.3.2.2. Đối với tầng cây tái sinh:

4.3.3. Trạng thái rừng IIIA2

4.3.3.1. Đối với tầng cây cao:
4.3.3.2. Đối với tầng cây tái sinh

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về phục hồi rừng thứ sinh nghèo và cấu trúc

Rừng tự nhiên tại Việt Nam, đặc biệt là các khu vực miền núi phía Bắc, đang đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng, phần lớn diện tích còn lại là rừng thứ sinh nghèo. Việc phục hồi rừng thứ sinh nghèo không chỉ là một nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ môi trường mà còn là nền tảng cho quản lý rừng bền vững. Đây là loại rừng hình thành sau các tác động mạnh như khai thác kiệt quệ hoặc canh tác nương rẫy, có cấu trúc phức tạp và giá trị kinh tế thấp. Để cải tạo rừng nghèo kiệt hiệu quả, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu rõ các đặc điểm cấu trúc bên trong của quần xã thực vật. Cấu trúc rừng, bao gồm tổ thành loài cây, mật độ, phân bố theo không gian và thời gian, chính là tấm gương phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Nắm vững các quy luật này là cơ sở khoa học để đề xuất các kỹ thuật lâm sinh phù hợp, dẫn dắt rừng phát triển theo hướng tích cực, vừa nâng cao giá trị kinh tế, vừa tăng cường đa dạng sinh học và khả năng phòng hộ.

1.1. Hiện trạng suy thoái rừng và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng

Hiện nay, phần lớn diện tích rừng tự nhiên ở Việt Nam đã bị suy giảm chất lượng, trở thành rừng nghèo, trữ lượng thấp. Theo Cục phát triển Lâm nghiệp, trong tổng số 5,181 triệu ha rừng lá rộng thường xanh, rừng nghèo chiếm tới 55,9%. Tình trạng suy thoái rừng này không chỉ làm mất đi nguồn tài nguyên gỗ quý mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, gây xói mòn đất, lũ lụt và làm giảm khả năng hấp thụ carbon. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh đóng vai trò lá phổi xanh, điều hòa khí hậu và là nơi cư trú của vô số loài sinh vật. Do đó, việc phục hồi các khu rừng đã suy thoái là yêu cầu sống còn để đảm bảo cân bằng sinh thái và phát triển bền vững, đặc biệt tại các vùng đất trống đồi núi trọc.

1.2. Định nghĩa cấu trúc rừng Tổ thành loài tầng tán và mật độ

Cấu trúc rừng là sự sắp xếp của các thành phần trong quần xã thực vật theo không gian và thời gian. Các yếu tố cấu trúc cơ bản bao gồm: tổ thành loài cây (tỷ lệ tham gia của các loài khác nhau), cấu trúc tầng tán (sự phân bố cây rừng theo chiều thẳng đứng), mật độ (số lượng cây trên một đơn vị diện tích), và phân bố số cây theo đường kính, chiều cao. Rừng thứ sinh nghèo thường có cấu trúc không rõ ràng, độ che phủ thấp, và sự xáo trộn lớn về mật độ. Việc nghiên cứu định lượng các yếu tố này giúp xác định mức độ suy thoái và tiềm năng phục hồi, từ đó xây dựng các mô hình kinh doanh và biện pháp tác động phù hợp.

II. Thách thức lớn trong cải tạo rừng nghèo kiệt hiện nay

Quá trình phục hồi rừng thứ sinh nghèo gặp phải vô vàn thách thức, chủ yếu xuất phát từ chính cấu trúc phức tạp và không ổn định của nó. Sau các tác động của con người, rừng không chỉ mất đi những cây gỗ lớn có giá trị mà còn bị phá vỡ kết cấu vốn có. Sự cạnh tranh sinh tồn giữa các loài cây trở nên gay gắt, trong đó các loài cây phi mục đích, cây bụi, dây leo thường phát triển mạnh, lấn át cây bản địa có giá trị kinh tế. Một nghiên cứu điển hình tại công ty lâm nghiệp Mai Sơn (Bắc Giang) cho thấy, dù có mật độ cây khá cao nhưng tỷ lệ cây mục đích lại biến động lớn, và tổ thành loài cực kỳ phức tạp. Việc cải tạo rừng nghèo kiệt đòi hỏi phải giải quyết đồng thời các vấn đề về điều chỉnh tổ thành, kiểm soát mật độ và cải thiện không gian dinh dưỡng. Nếu không có các biện pháp can thiệp đúng đắn, quá trình diễn thế tự nhiên có thể đi chệch hướng, dẫn đến các trạng thái rừng kém giá trị hơn, thậm chí là trảng cỏ, cây bụi.

2.1. Phân tích tổ thành loài cây Sự hỗn tạp giữa loài mục đích và phi mục đích

Một trong những đặc trưng rõ nét nhất của rừng thứ sinh nghèo là tổ thành loài cây rất phức tạp. Nghiên cứu tại Mai Sơn chỉ ra rằng, trên một ô tiêu chuẩn có thể xuất hiện từ 34 đến 47 loài cây gỗ khác nhau. Đáng chú ý, nhóm loài ưu thế không chỉ bao gồm các loài có giá trị kinh tế như Lim xanh, Táu, Dẻ, Rè mà còn có sự góp mặt đáng kể của các loài phi mục đích, giá trị thấp như giác ngựa, bọ ngứa, máu chó. Sự hỗn tạp này tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, kìm hãm sự phát triển của các cây mục đích. Do đó, việc nhận diện và điều chỉnh tỷ lệ các nhóm loài này là bước đi tiên quyết trong mọi kế hoạch làm giàu rừng.

2.2. Vấn đề về mật độ và hình thái phân bố cây rừng không đồng đều

Mật độ cây rừng là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ tận dụng không gian. Tại khu vực nghiên cứu, mật độ tầng cây cao dao động từ 618 đến 942 cây/ha, một con số đủ lớn cho việc phục hồi. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ tỷ lệ cây mục đích trong tổng số đó lại biến động rất lớn, từ 36,6% đến 81,1%. Điều này cho thấy sự phân bố không đồng đều, có những khu vực cây mục đích tập trung nhưng cũng có những khoảng trống lớn hoặc bị các loài cây khác lấn át. Hình thái phân bố cây rừng trên mặt đất thường theo dạng cụm, tạo ra những tán lá không liên tục và độ che phủ thấp, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh rừng tự nhiên và bảo vệ đất.

III. Hướng dẫn các giải pháp lâm sinh phục hồi rừng hiệu quả

Để phục hồi rừng thứ sinh nghèo thành công, cần áp dụng một hệ thống các giải pháp lâm sinh được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích khoa học về cấu trúc rừng hiện trạng. Mục tiêu chính là dẫn dắt khu rừng phát triển theo hướng có lợi cả về kinh tế và sinh thái, đơn giản hóa cấu trúc tổ thành, và nâng cao tỷ lệ các loài cây mục đích. Các biện pháp này không phải là sự can thiệp thô bạo vào tự nhiên, mà là những tác động kỹ thuật có chọn lọc, mô phỏng và thúc đẩy các quy luật phát triển tích cực của hệ sinh thái rừng. Hai nhóm giải pháp chính bao gồm điều chỉnh cấu trúc lâm phần hiện có và hỗ trợ, xúc tiến tái sinh tự nhiên để tạo ra một thế hệ cây mới khỏe mạnh. Sự kết hợp hài hòa giữa các kỹ thuật này sẽ giúp quá trình làm giàu rừng diễn ra nhanh chóng và bền vững, biến những khu rừng nghèo kiệt thành những lâm phần có giá trị cao.

3.1. Kỹ thuật lâm sinh điều chỉnh tổ thành và mật độ cây rừng

Đây là nhóm biện pháp tác động trực tiếp vào tầng cây cao hiện có. Kỹ thuật chủ yếu là chặt tỉa và nuôi dưỡng. Nguyên tắc là "chặt bỏ cây xấu, giữ lại cây tốt", loại bỏ những cây phi mục đích, cây bị sâu bệnh, hình dáng xấu để giải phóng không gian dinh dưỡng và ánh sáng cho các cây bản địa có giá trị. Dựa trên phân tích tổ thành loài cây và mật độ, các nhà lâm nghiệp sẽ xác định cường độ tỉa thưa phù hợp cho từng trạng thái rừng. Ví dụ, đối với trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 tại Mai Sơn, cần ưu tiên loại bỏ các loài như giác ngựa, bọ ngứa trong nhóm ưu thế để tạo điều kiện cho Lim xanh, Táu, Dẻ phát triển, từ đó dần dần cải thiện chất lượng lâm phần.

3.2. Biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên và trồng rừng bổ sung

Bên cạnh việc cải tạo tầng cây cao, việc tạo ra một thế hệ kế cận là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của việc phục hồi. Xúc tiến tái sinh tự nhiên là biện pháp lợi dụng nguồn giống sẵn có trong đất và từ cây mẹ còn sót lại. Các hoạt động bao gồm phát quang dây leo, cây bụi, xới đất cục bộ để hạt dễ nảy mầm và điều chỉnh độ che phủ của tán lá để cung cấp lượng ánh sáng phù hợp cho cây con. Trong trường hợp nguồn cây tái sinh tự nhiên không đủ về số lượng hoặc chất lượng, đặc biệt là thiếu vắng các loài mục đích, cần tiến hành trồng rừng bổ sung. Phương pháp này ưu tiên sử dụng các loài cây tiên phong mọc nhanh hoặc các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao, trồng theo đám hoặc theo băng trong các khoảng trống của rừng.

IV. Kết quả phục hồi rừng tại Bắc Giang Nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tại công ty lâm nghiệp Mai Sơn, tỉnh Bắc Giang, cung cấp một bức tranh chi tiết và cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp lâm sinh cụ thể. Kết quả cho thấy rừng ở đây, dù được phân loại là rừng thứ sinh nghèo, vẫn ẩn chứa tiềm năng phục hồi to lớn. Số lượng loài cây gỗ khá phong phú, mật độ cây đủ lớn, và đặc biệt là sự hiện diện của nhiều loài cây mục đích có giá trị như Lim xanh, Táu, Dẻ. Đây là những tiền đề quan trọng cho các hoạt động cải tạo rừng nghèo kiệt. Tuy nhiên, các chỉ số về cấu trúc cũng bộc lộ những vấn đề cần can thiệp ngay lập tức, như sự cạnh tranh của các loài phi mục đích và cấu trúc tầng tán chưa ổn định. Việc phân tích định lượng các chỉ số như IV% (mức độ quan trọng của loài) và phân bố N/D (số cây theo đường kính) đã giúp lượng hóa được các vấn đề này, tạo nền tảng cho việc xây dựng một mô hình quản lý rừng bền vững phù hợp với điều kiện địa phương.

4.1. Đặc điểm tổ thành và đa dạng sinh học tại khu vực nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu tại Mai Sơn cho thấy đa dạng sinh học ở mức khá cao với số loài cây gỗ trong các ô tiêu chuẩn dao động từ 34 đến 47 loài. Tỷ lệ tổ thành loài cây mục đích cũng đáng khích lệ, chiếm từ 44,04% đến 78,25% theo chỉ số IV%. Điều này chứng tỏ tiềm năng làm giàu rừng là rất lớn nếu có biện pháp tác động hợp lý. Tuy nhiên, các loài cây ưu thế sinh thái (có chỉ số IV% > 5%) bao gồm cả những loài giá trị kinh tế thấp. Ví dụ, ở trạng thái IIIA1, loài Giác ngựa (phi mục đích) có IV% lên tới 22,92%, chiếm ưu thế vượt trội. Đây chính là đối tượng cần được điều chỉnh thông qua các kỹ thuật lâm sinh để nhường lại không gian cho các loài khác.

4.2. Đề xuất mô hình quản lý rừng bền vững dựa trên kết quả thực tiễn

Dựa trên phân tích cấu trúc, các biện pháp được đề xuất cho từng trạng thái rừng. Đối với trạng thái IIB và IIIA2, nơi có tiềm năng phục hồi tốt và đã có sự phân hóa tầng thứ, cần tập trung vào việc chặt nuôi dưỡng, giải phóng cây mục đích khỏi sự chèn ép. Đối với trạng thái IIIA1, nơi rừng bị khai thác kiệt hơn, cần kết hợp giữa việc loại bỏ cây phi mục đích ở tầng cao và xúc tiến tái sinh tự nhiên hoặc trồng rừng bổ sung ở tầng thấp. Mô hình quản lý rừng bền vững này không chỉ hướng tới mục tiêu kinh tế mà còn chú trọng bảo tồn nguồn gen cây bản địa và nâng cao các giá trị phòng hộ của hệ sinh thái rừng.

V. Tương lai của quản lý rừng bền vững và chính sách hỗ trợ

Việc phục hồi rừng thứ sinh nghèo không thể chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật đơn lẻ mà cần một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa khoa học công nghệ, chính sách vĩ mô và sự tham gia của cộng đồng. Tương lai của quản lý rừng bền vững phụ thuộc vào khả năng tích hợp các giá trị đa mục tiêu của rừng: kinh tế, xã hội và môi trường. Các mô hình lâm nghiệp cộng đồng đang cho thấy hiệu quả rõ rệt, khi người dân địa phương được trao quyền và hưởng lợi từ việc bảo vệ và phát triển rừng. Song song đó, các chính sách của nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực và nguồn lực tài chính. Việc triển khai hiệu quả các chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp biến các khu đất trống đồi núi trọc và rừng nghèo kiệt thành những hệ sinh thái giàu có, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.

5.1. Vai trò của lâm nghiệp cộng đồng trong bảo tồn đa dạng sinh học

Giao rừng cho cộng đồng quản lý là một hướng đi chiến lược. Khi người dân có quyền lợi và trách nhiệm trực tiếp, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất. Mô hình lâm nghiệp cộng đồng không chỉ giúp cải thiện sinh kế, giảm áp lực khai thác trái phép mà còn phát huy tri thức bản địa trong việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên. Cộng đồng có thể tham gia vào các hoạt động như tuần tra, phòng chống cháy rừng, trồng rừng bổ sung bằng các loài cây bản địa và theo dõi diễn thế rừng. Qua đó, công tác bảo tồn đa dạng sinh học được thực hiện ngay tại gốc, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

5.2. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES là đòn bẩy

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Theo cơ chế này, các bên hưởng lợi từ dịch vụ của rừng (như cung cấp nước sạch, hấp thụ carbon, bảo vệ cảnh quan) sẽ chi trả cho các chủ rừng để duy trì và nâng cao chất lượng hệ sinh thái rừng. Nguồn kinh phí từ PFES có thể được tái đầu tư vào các hoạt động phục hồi rừng thứ sinh nghèo, hỗ trợ cộng đồng thực hiện các giải pháp lâm sinh, và cải thiện cơ sở hạ tầng. Đây là một cơ chế đôi bên cùng có lợi, lượng hóa được giá trị vô hình của rừng và tạo động lực kinh tế mạnh mẽ cho quản lý rừng bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng thứ sinh nghèo làm cơ sở đề xuất một số biện pháp xử lý lâm sinh trong điều chế rừng ở công ty lâm nghiệp mai sơn huyện lục nam tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cấu trúc rừng tự nhiên là chủ đề đã được nhiều tác giả trong nước và ngoài nước nghiên cứu từ những năm đầu của thế kỷ XX với mục đích tìm hiểu rõ quy luật tổ hợp, sắp xếp của các nhân tố cấu trúc rừng như cấu trúc tổ thành loài, sự phân chia tầng thứ của rừng, hình thái phân bố cây rừng,. từ đó làm cơ sở để xây dựng, đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng một cách có hiệu quả, dẫn dắt rừng đi theo hướng có lợi cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Ở giai đoạn đầu, các kết quả nghiên cứu còn mang tính định tính, mô tả về cấu trúc rừng. Sau đó cùng với sự phát triển của các ngành kinh tế khác, với sự ứng dụng rộng rãi của toán thống kê và tin học trong nghiên cứu lâm nghiệp thì những nghiên cứu định lượng, chính xác về rừng cũng được tiến hành.

Những nghiên cứu theo hướng lượng hóa các quy luật tự nhiên, cấu trúc sinh trưởng và sản lượng rừng đã được các nhà khoa học khái quát bằng các dạng hàm toán học, từ đơn giản đến phức tạp, nhờ đó đã giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng. Ở ngoài nước Đặc điểm cấu trúc và tái sinh rừng tự nhiên đã được nhiều nhà khoa học lâm nghiệp trên thế giới nghiên cứu nhằm xây dựng cơ sở khoa học và lý luận phục vụ công tác kinh doanh rừng, có thể điểm qua một số nghiên cứu liên quan đến nội dung của đề tài như sau: 1. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng 1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Rừng tự nhiên là một hệ sinh thái phức tạp bao gồm nhiều thành phần, được sắp xếp theo các quy luật khác nhau trong không gian và thời gian.

4 Trong nghiên cứu cấu trúc rừng người ta chia thành ba dạng cấu trúc là cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian. Cấu trúc của quần xã thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa các loài thực vật, giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là nhân tố phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng.N (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng tự nhiên. Khái niệm sinh thái học được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.

Về hình thái cấu trúc rừng mưa Rừng mưa nhiệt đới là chủ đề đã được nhiều nhà khoa học đi sâu nghiên cứu, tiêu biểu là các tác giả: Catinot R. Để biểu diễn hình thái cấu trúc rừng theo mặt cắt ngang và mặt cắt dọc, các tác giả đã sử dụng phẫu diện đồ ngang và phẫu diện đồ đứng; các nhân tố cấu trúc được mô tả theo các khái niệm: dạng sống, tầng phiến,… Rollet (1971) [51] đã đưa ra hàng loạt phẫu đồ mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa, tương quan giữa chiều cao với đường kính và mô phỏng mối quan hệ giữa chúng bằng các hàm hồi quy.W (1952) [28] đã căn cứ vào tổ thành thực vật, chia rừng mưa thành hai loại: rừng mưa hỗn hợp - rừng có tổ thành loài cây rất phức tạp và rừng mưa đơn ưu - rừng có tổ thành loài cây đơn giản. Trong những lập địa 5 đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Những nghiên cứu về các lĩnh vực trên đã đặt nền móng cho các nghiên cứu ứng dụng sau này, tuy nhiên các kết quả trên vẫn nặng về mô tả định tính.

Về cấu trúc tổ thành Rừng mưa nhiệt đới được ghi nhận là rừng có khu hệ thực vật đa dạng và phong phú nhất trong số các loại rừng. Theo Schimper (1935), khi nghiên cứu rừng ở Bắc Mỹ cho thấy trên diện tích 0,5 ha có đến 25 - 30 loài cây gỗ lớn; Brown (1941) cũng chỉ ra ở rừng mưa châu Âu hoặc Bắc Mỹ trong trường hợp cực đoan, rừng có thế bao gồm 20 - 25 loài cây gỗ.W (1952) [28] trong rừng mưa nhiệt đới thường có trên 40 loài cây gỗ/ha, cá biệt có trường hợp lên tới trên 100 loài, nhiều loài cây gỗ lớn sinh trưởng hỗn hợp với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều nhưng cũng có thể chỉ có một hoặc vài loài chiếm ưu thế. Trong rừng ẩm nhiệt đới châu Phi, Catinot. Về cấu trúc tầng thứ Sự phân tầng trong quần xã thực vật rừng là một trong những đặc trưng nổi bật của rừng nhiệt đới, là kết quả của chọn lọc tự nhiên mà ở đó có sự chung sống giữa loài cây ưa sáng (tầng trên) và loài cây chịu bóng (tầng 6 dưới), giữa chúng là những loài thực vật trung tính.

Do sự đa dạng, phức tạp trong cách thể hiện sự phân tầng thứ của rừng nên có nhiều ý kiến không đồng nhất trong việc phân chia, có tác giả cho rằng ở loại rừng này chỉ có một tầng cây gỗ. Ngược lại, có nhiều tác giả lại cho rằng rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng. Richards (1939) phân chia rừng ở Nigieria thành 5 - 6 tầng. Tuy nhiên, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng nhưng mới dừng lại ở mức nhận xét hoặc đưa ra những kết luận mang tính định tính; việc phân chia các tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới, chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Về phân bố số cây theo cỡ đường kính (N-D1.3) Phân bố số cây theo cỡ kính là quy luật kết cấu cơ bản nhất của lâm phần và được các nhà lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu, việc nghiên cứu quy luật phân bố N-D1.3 có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn trong kinh doanh rừng, nó là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng, để lập các biểu chuyên dùng trong lâm nghiệp (biểu quá trình sinh trưởng, biểu thể tích, biểu cấp đất,. Meyer (1934) đã mô tả phân bố N-D1.3 bằng phương trình toán học có dạng đường cong giảm liên tục. Tiếp đó, nhiều tác giả dùng phương pháp giải tích để tìm phương trình của đường cong phân bố. Balley (1973) [46] sử dụng hàm Weibull, Schiffel để biểu thị đường cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba.M và Pattatscase (1964), Bill và Kem K.A (1964) đã tiếp cận phân bố này bằng phương trình Lnarit chính thái.N sử dụng phân bố Gamma biểu thị phân bố số cây theo đường kính lâm phần thông ôn đới.

Đặc biệt để tăng tính mềm dẻo một số tác giả hay dùng các hàm khác như: Loetsch (1973) dùng hàm Beta để nắn các phân bố 7 thực nghiệm, J.Z Docouto (1992) trong khi nghiên cứu 19 ô tiêu chuẩn với 60 loài của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazil đã dùng hàm Weibull mô phỏng phân bố N-D1. Về phân bố số cây theo chiều cao (N-H) Phân bố số cây theo chiều cao là nhân tố cấu trúc thể hiện sự sắp xếp của cây rừng trong lâm phần theo chiều thẳng đứng. Nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên theo chiều thẳng đứng bằng việc vẽ các phẫu diện đồ đứng với tỷ lệ, kích thước khác nhau tùy theo mục đích; là phương pháp kinh điển được áp dụng, các phẫu đồ cho hình ảnh trực quan, khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố cây rừng theo chiều thẳng đứng. Từ đó rút ra nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế, phương pháp này được nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của các tác giả P.

Về phân loại rừng thứ sinh nghèo và các xử lý lâm sinh Hiện nay, có hai quan điểm về phân loại rừng nghèo, được sự nhất trí cao trong giới khoa học quốc tế: Dựa vào đặc điểm hiện trạng thảm thực vật che phủ: Điển hình quan điểm này là của E.Bruenig (1998) khi phân chia hệ sinh thái rừng bị suy thoái thành 5 loại chính và các biện pháp lâm sinh nhằm phục hồi chúng, đó là các lâm phần rừng hỗn loài tự nhiên bị khai thác quá mức, các lâm phần rừng thứ sinh ở các giai đoạn phát triển khác nhau, các đám cây gỗ thứ sinh, trảng cỏ và các dạng thảm thực vật khác trên các loại thổ nhưỡng khác nhau. Dựa vào đặc điểm của sự tác động: Quan điểm này được thể hiện rõ trong hướng dẫn phục hồi rừng của tổ chức cây gỗ rừng nhiệt đới quốc tế (ITTO, 2002) theo đó rừng nghèo được phân chia thành 3 kiểu phụ như sau: - Rừng nguyên sinh bị thoái hóa (Degraded primary forest) là kiểu rừng 8 mà độ che phủ của nó đó bị thay đổi dưới sự ảnh hưởng của việc khai thác không bền vững các sản phẩm gỗ và lâm sản ngoài gỗ. Vì vậy cấu trúc, chức năng, động thái của chúng bị thay đổi vượt quá khả năng có thể phục hồi của hệ sinh thái trong một thời gian ngắn. - Rừng thứ sinh (Secondary forest) hình thành trên những vùng đất mà trước đây đó được che phủ bởi rừng.

Những khu rừng thứ sinh này thông thường được phục hồi (hình thành và phát triển) tự nhiên trên đất đó bị bỏ hoang sau canh tác nương rẫy, đất định canh nông nghiệp, đất chăn thả hoặc trên đất của những khu rừng trồng không thành công. - Đất rừng bị thoái hóa (Degraded forest land) là đất của những khu rừng bị ảnh hưởng bởi quá trình khai thác các sản phẩm gỗ và lâm sản ngoài gỗ một cách quá mức, thiếu quản lý, bị lửa rừng nhiều lần, chăn thả cũng như các tác động khác chúng gây tác động tổn hại đến đất và thực vật tới mức kìm hãm sự phục hồi của rừng sau quá trình bỏ hoang. Đặc điểm khác nhau của ba kiểu rừng này là cấu trúc của thảm thực vật và thành phần loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ