Tổng quan luận án

Hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trọng yếu trong quan hệ kinh tế quốc tế của mỗi quốc gia, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, cải thiện cán cân thanh toán, ổn định kinh tế vĩ mô và giải quyết việc làm cho người lao động. Tại Việt Nam, giai đoạn 2012–2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa bình quân đạt 13,42%/năm; tổng trị giá xuất khẩu năm 2018 đạt 243,48 tỷ USD, tăng 13,2% (tương ứng 28,37 tỷ USD) so với năm 2017. Để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu, nhu cầu vốn của các doanh nghiệp là rất lớn, trong đó nguồn vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng thương mại là kênh tài trợ chủ lực.

Dưới góc độ tổ chức tín dụng, tín dụng xuất khẩu mang lại hiệu quả kinh doanh kép: vừa tạo nguồn thu lãi vay, vừa gia tăng thu phí từ các dịch vụ thanh toán quốc tế và mua bán ngoại tệ qua chu trình phục vụ khép kín. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng xuất khẩu chứa đựng nhiều rủi ro phức tạp, chịu tác động đồng thời của chính sách kinh tế trong nước và thị trường tài chính - tiền tệ quốc tế.

Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), tính đến năm 2018, tổng dư nợ đầu tư xuất khẩu đạt trên 59.446 tỷ đồng với hơn 2.071 khách hàng (pháp nhân và thể nhân) có quan hệ thanh toán và tín dụng xuất khẩu; trong đó tín dụng xuất khẩu nông sản chiếm khoảng 16.948 tỷ đồng với 925 khách hàng. Dù vậy, hoạt động này tại Agribank vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô, cơ cấu và chất lượng tín dụng. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 62.10) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Hà tại Trường Đại học Thương mại (năm 2020), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lan, đã lựa chọn đề tài: "Phát triển tín dụng xuất khẩu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam".

Luận án xác định các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Có những yếu tố và chỉ tiêu nào tác động đến phát triển tín dụng xuất khẩu của ngân hàng thương mại?
    2. Thực trạng tín dụng xuất khẩu của Agribank đã đạt được những kết quả như thế nào trong giai đoạn 2012–2018, những hạn chế và nguyên nhân nào ảnh hưởng đến phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank?
    3. Việc áp dụng tín dụng xanh đối với tín dụng xuất khẩu được Agribank thực hiện như thế nào?
    4. Giải pháp nào phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank trong thời gian tới?
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển tín dụng xuất khẩu của ngân hàng thương mại; làm rõ các yếu tố tác động đến sự phát triển này.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển tín dụng xuất khẩu của Agribank, chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
    • Phân tích các yếu tố tác động đến phát triển tín dụng xuất khẩu của Agribank thông qua khảo sát thực tế.
    • Đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và ngắn hạn cùng hệ thống kiến nghị nhằm phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phát triển tín dụng xuất khẩu tại ngân hàng thương mại nói chung và tại Agribank nói riêng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung phân tích, đánh giá phát triển tín dụng xuất khẩu chủ yếu ở khía cạnh mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng các hình thức tín dụng xuất khẩu tại Agribank.
    • Về thời gian: Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2012–2018; các giải pháp đề xuất có giá trị vận dụng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
    • Về không gian: Nghiên cứu tại hệ thống Agribank và khảo sát khách hàng doanh nghiệp xuất khẩu trên các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan theo ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các công trình, tác giả tiêu biểu Nội dung chính được đúc kết
Lý luận và thực tiễn tín dụng xuất khẩu Vũ Thị Nhài (2003), Hà Thị Mai Anh (2015), Ageev Ivan (2014), Kankalovich Vera (2010), XieZuo, Jordi van Dijk (2010), Glen Bullivant (2010) Làm rõ khái niệm, hình thức, lợi ích tài trợ xuất khẩu của NHTM; nghiên cứu về bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (ECI) tại Trung Quốc và quốc tế; mối quan hệ giữa hệ thống tài chính và tăng trưởng thương mại quốc tế; các tiêu chí định tính, định lượng về chất lượng tín dụng xuất khẩu.
Nhân tố ảnh hưởng và hiệu quả hoạt động tín dụng Nguyễn Việt Hùng (2008), Lê Dân (2004), Ji Rui (2012), Weber (2006), Mwafag Rabab'ah, Phạm Thị Bích Lương (2006) Sử dụng các mô hình SFA, DEA, Tobit để phân tích hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam; phân tích các biến kinh tế vĩ mô và biến nội tại ngân hàng ảnh hưởng đến hiệu suất ngân hàng (như tại Jordan, Trung Quốc); phân tích tài chính nông thôn.
Tín dụng xanh và quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM Peralta (2016), Madhu Aravamuthan và cs (2015), Nguyễn Phú Hà (2015), Trần Thị Thanh Tú và Trần Thị Hoàng Yến (2015), Nguyễn Hoàng Hải (2013), Trọng Triết (2015), Anh Thơ (2015), Lê Thúy (2016), Nguyễn Đức Tú (2012), Nguyễn Thị Hoài Phương (2012), Nguyễn Thị Thu Cúc (2015), Nguyễn Tuấn Anh (2012), Phạm Mạnh Thắng (2007), Nguyễn Văn Dương (1999), Lê Đức Thọ (2007), Phạm Minh Tú (2009), Nguyễn Hữu Huấn (2005), Nguyễn Mạnh Hùng (2008), Nguyễn Thị Như Thủy (2015) Làm rõ khung tài chính xanh, chu trình tín dụng xanh và các biện pháp nâng cao tín dụng xanh; các mô hình quản trị rủi ro tín dụng hiện đại, đo lường tổn thất nợ xấu (xác suất vỡ nợ PD, tổn thất khi vỡ nợ LGD, dư nợ EAD); thực trạng tín dụng nông nghiệp, nông thôn và tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước.

Từ việc phân tích tổng quan các tài liệu nghiên cứu trước năm 2016, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết:

  1. Về lý luận: Chưa có công trình làm rõ một cách hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển tín dụng xuất khẩu của NHTM trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (tham gia AEC, các FTA, CPTPP). Các nghiên cứu trước đa phần gộp chung tín dụng xuất nhập khẩu, chưa tách riêng nghiên cứu sâu về tín dụng xuất khẩu.
  2. Về thực tiễn: Chưa có nghiên cứu đánh giá toàn diện hoạt động tín dụng xuất khẩu tại Agribank giai đoạn 2016–2020 gắn với quá trình tái cơ cấu toàn bộ hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại nhà nước.
  3. Về phương pháp phân tích chiến lược: Chưa kết hợp đầy đủ các yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (ma trận SWOT) của hoạt động tín dụng xuất khẩu tại Agribank trong môi trường mở cửa tài chính để hoạch định chiến lược phát triển cụ thể.
  4. Về vấn đề tín dụng xanh: Hoạt động tín dụng xanh trong cho vay xuất khẩu – yếu tố then chốt cho phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế của sản phẩm xuất khẩu – chưa được các công trình trước đây đề cập nghiên cứu.
  5. Về góc độ chuyên ngành: Các công trình đã công bố chủ yếu tiếp cận từ mã ngành Tài chính – Ngân hàng, trong khi đề tài này nghiên cứu dưới góc độ chuyên ngành Quản lý kinh tế, tập trung vào công tác quản trị và phát triển tín dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin về bản chất của tín dụng (sự chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng một lượng giá trị với tính thời hạn và hoàn trả kèm lãi), các quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (khoản 14 và 16 Điều 4), Thông tư số 02/2017/TT-NHNN về bao thanh toán, cùng các quan điểm khoa học về phát triển kinh tế của GS. Bùi Đình Thanh.

Theo tác giả luận án, phát triển tín dụng xuất khẩu tại NHTM là việc ngân hàng gia tăng dư nợ cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán phục vụ hoạt động xuất khẩu; đồng thời đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng tín dụng nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Phát triển tín dụng xuất khẩu bao gồm hai khía cạnh:

  • Phát triển về lượng: Mở rộng quy mô tín dụng, gia tăng doanh số cho vay, mở rộng số lượng và đối tượng khách hàng, đa dạng hóa các phương thức tài trợ.
  • Phát triển về chất: Nâng cao chất lượng khoản vay, kiểm soát nợ xấu, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tín dụng, gia tăng mức độ thỏa mãn của khách hàng và gắn liền với tín dụng xanh, phát triển bền vững.

Khung tiêu chí đánh giá bao gồm:

  • Tiêu chí định tính: Quy trình tín dụng xuất khẩu; sự tuân thủ các nguyên tắc tín dụng; mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng.
  • Tiêu chí định lượng: Doanh số cho vay xuất khẩu và mức tăng doanh số qua các năm ($MD_i = DS_{i1} - DS_{i0}$); quy mô dư nợ tín dụng xuất khẩu (ngắn hạn, trung - dài hạn, đồng tài trợ); cơ cấu dư nợ theo ngành hàng và hình thức cấp tín dụng; tỷ lệ nợ xấu và các chỉ số đo lường chất lượng tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu của luận án được thực hiện tuần tự qua các bước: Xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ Tổng quan công trình nghiên cứu $\rightarrow$ Xác định khái niệm, lý thuyết $\rightarrow$ Xác định giả thuyết $\rightarrow$ Xác định đề cương $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Đưa ra hướng giải quyết.

Luận án kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp cùng các phương pháp phân tích cụ thể:

[Nguồn dữ liệu thứ cấp]

[Nguồn dữ liệu sơ cấp - Khảo sát 197 doanh nghiệp]

[Phương pháp xử lý & phân tích]
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, tín dụng và nợ xấu giai đoạn 2012–2018 trích từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của Agribank, Vietcombank, BIDV, Vietinbank, cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tạp chí tài chính - ngân hàng.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực tế: Thực hiện phát 200 phiếu khảo sát trực tiếp và qua thư điện tử, thu về 197 phiếu hợp lệ (gồm 148 doanh nghiệp đang có quan hệ vay vốn tín dụng xuất khẩu tại Agribank và 49 doanh nghiệp tiềm năng Agribank đang tiếp thị). Địa bàn khảo sát bao phủ 12 tỉnh/thành phố trọng điểm: Đà Nẵng (60 DN), Quảng Nam (17 DN), Đắk Lắk (15 DN), Đà Lạt (15 DN), Gia Lai (15 DN), Đắk Nông (10 DN), Hà Nội (10 DN), TP.HCM (10 DN), Vũng Tàu (10 DN), Quảng Ngãi (10 DN), khu vực Đồng bằng sông Cửu Long gồm Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang (20 DN) và Thừa Thiên Huế (5 DN).
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm Excel và phần mềm thống kê định lượng SPSS để thống kê mô tả mẫu khảo sát, đánh giá các yếu tố tác động và mức độ hài lòng của khách hàng; kết hợp phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối qua các năm 2012–2018) và phương pháp dự báo xu hướng nhu cầu vốn tín dụng xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 điểm luận chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước về tín dụng xuất khẩu, hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại, quản lý rủi ro tín dụng và xu hướng tín dụng xanh. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải 5 khoảng trống nghiên cứu chính và thiết lập phương pháp luận, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (2012–2018), phương pháp điều tra bảng hỏi đối với 197 doanh nghiệp và phương pháp phân tích, thống kê mô tả, so sánh, dự báo nhằm phục vụ các mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phát triển tín dụng xuất khẩu tại ngân hàng thương mại

Chương này hoàn thiện khung lý thuyết về tín dụng xuất khẩu của NHTM. Tác giả phân tích rõ các hình thức cấp tín dụng xuất khẩu chủ yếu:

  1. Cho vay sản xuất, kinh doanh hàng xuất khẩu: Cho vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động dự trữ nguyên liệu thời vụ; cho vay trung và dài hạn đầu tư dây chuyền công nghệ chế biến nông sản; tín dụng chứng từ (tài trợ trước khi giao hàng theo hợp đồng và L/C xuất khẩu với tỷ lệ tài trợ thông thường khoảng 70% giá trị lô hàng dưới sự giám sát kho hàng của ngân hàng).
  2. Chiết khấu hối phiếu và chiết khấu bộ chứng từ hàng hóa: Phân định hai hình thức chiết khấu có truy đòi và chiết khấu miễn truy đòi.
  3. Tín dụng ứng trước cho người xuất khẩu: Gồm ứng trước trong phương thức nhờ thu kèm chứng từ (D/P, D/A) và ứng trước trong phương thức tín dụng chứng từ thông qua L/C điều khoản đỏ (điều khoản đỏ trơn và điều khoản đỏ chứng từ).
  4. Bao thanh toán xuất khẩu và bảo lãnh ngân hàng: Cung cấp giải pháp tài trợ vốn, bảo hiểm rủi ro tín dụng và bảo đảm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng ngoại thương.

Chương 2 cũng chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng xuất khẩu gồm 4 giai đoạn: Xác định thị trường và thị trường mục tiêu $\rightarrow$ Tiếp nhận nhu cầu, lập tờ trình, thẩm định và phê duyệt cho vay $\rightarrow$ Hoàn thiện hồ sơ, ký hợp đồng và giải ngân $\rightarrow$ Quản lý danh mục, kiểm tra giám sát, thu hồi nợ và thanh lý hợp đồng.

Đồng thời, chương này tổng kết kinh nghiệm phát triển tín dụng xuất khẩu tại Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc (China Eximbank), Ngân hàng Xuất nhập khẩu Malaysia Berhad, cùng các NHTM lớn tại Việt Nam như Vietinbank, BIDV, Vietcombank để rút ra bài học thực tiễn cho Agribank.

Chương 3: Thực trạng phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động tín dụng và tín dụng xuất khẩu tại Agribank giai đoạn 2012–2018 thông qua hệ thống bảng biểu và số liệu:

  • Khái quát quá trình hình thành, mạng lưới cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh chủ yếu của Agribank (Bảng 3.1, Bảng 3.2; Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3, 3.4, 3.5).
  • Quy mô tín dụng xuất khẩu năm 2018 đạt trên 59.446 tỷ đồng dư nợ với 2.071 khách hàng xuất khẩu; dư nợ xuất khẩu nông sản đạt 16.948 tỷ đồng với 925 khách hàng.
  • Phân tích cơ cấu dư nợ tín dụng xuất khẩu theo thời hạn (Bảng 3.4), theo nhóm ngành hàng xuất khẩu thế mạnh (Bảng 3.5) và theo từng hình thức cấp tín dụng (Bảng 3.6).
  • Đánh giá thực trạng chất lượng và tỷ lệ nợ xấu trong tín dụng xuất khẩu của Agribank (Bảng 3.7; so sánh với các ngân hàng khác tại Biểu đồ 3.6).
  • Trình bày kết quả khảo sát 197 doanh nghiệp: cơ cấu ngành nghề (Hình 1), nhu cầu vốn lưu động năm 2017 (Hình 2), mức độ đánh giá của khách hàng về sản phẩm tín dụng xuất khẩu của Agribank (Bảng 3.8) và đánh giá của khách hàng đối với các yếu tố tín dụng xanh (Bảng 3.9).
  • Chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại về quy mô thị phần, cơ cấu sản phẩm chưa đa dạng, công tác quản lý rủi ro và các nguyên nhân chủ quan, khách quan.

Chương 4: Giải pháp phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank

Dựa trên phân tích bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế cùng ma trận SWOT xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức đối với hoạt động tín dụng xuất khẩu của Agribank, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị thực thi đến năm 2025, tầm nhìn 2030:

  • Nhóm giải pháp về chính sách khách hàng: Nâng cao năng lực tiếp thị, phân khúc khách hàng, mở rộng thị phần đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lớn và doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực.
  • Nhóm giải pháp huy động nguồn vốn và ngoại tệ: Đẩy mạnh thu hút nguồn vốn ngoại tệ, đặc biệt coi trọng khai thác nguồn kiều hối trong dân cư phục vụ cho vay và thanh toán quốc tế.
  • Nhóm giải pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro: Hoàn thiện công tác thẩm định, phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh toán quốc tế.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng; chuẩn hóa và rút ngắn quy trình cho vay xuất khẩu; phát triển công tác quản trị nhân sự và đào tạo cán bộ tín dụng chuyên sâu; thúc đẩy triển khai các gói tín dụng xanh cho nông sản sạch.
  • Hệ thống kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Bộ Công thương, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hiệp hội Ngân hàng và các Hiệp hội ngành hàng xuất khẩu.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại các đóng góp mới cụ thể về mặt khoa học lý luận và thực tiễn quản lý:

  1. Về mặt lý luận:
    • Hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về phát triển tín dụng xuất khẩu tại ngân hàng thương mại, xác lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển đồng thời trên cả hai phương diện lượng (quy mô dư nợ, doanh số, đối tượng khách hàng) và chất (chất lượng tín dụng, mức độ hài lòng của khách hàng).
    • Bổ sung cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến phát triển tín dụng xuất khẩu bền vững, gắn kết mục tiêu tăng trưởng tín dụng với các tiêu chí tín dụng xanh nhằm bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường trong chuỗi sản xuất hàng xuất khẩu.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về thực trạng phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank giai đoạn 2012–2018; phân tích cơ cấu dư nợ theo ngành, kỳ hạn, sản phẩm và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng thông qua dữ liệu điều tra 197 doanh nghiệp tại 12 tỉnh/thành phố.
    • Chỉ rõ các điểm nghẽn, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động cấp tín dụng xuất khẩu của Agribank trong giai đoạn tái cơ cấu toàn hệ thống.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có căn cứ thực tiễn: chính sách khách hàng, tạo lập nguồn vốn ngoại tệ và kiều hối, kiểm soát rủi ro, cải tiến quy trình công nghệ, quản trị nhân sự và triển khai tín dụng xanh cho xuất khẩu nông sản đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực trạng số liệu sơ cấp và thứ cấp của luận án được giới hạn phân tích tập trung trong giai đoạn 2012–2018; các nhóm doanh nghiệp khảo sát chủ yếu tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu thuộc thế mạnh truyền thống của Agribank như nông - lâm - thủy sản và thủ công mỹ nghệ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) ở các giai đoạn tiếp theo sau năm 2018; mở rộng nghiên cứu sâu hơn về mô hình lượng hóa rủi ro môi trường - xã hội trong quy trình thẩm định tín dụng xanh cho từng ngành hàng xuất khẩu công nghiệp và chế biến sâu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Đối với các nhà quản trị Agribank: Cung cấp luận cứ thực tiễn và bộ giải pháp chiến lược để hoạch định chính sách khách hàng, thiết kế sản phẩm tín dụng xuất khẩu, huy động ngoại tệ và kiểm soát nợ xấu trong hoạt động tài trợ thương mại.
  • Đối với các ngân hàng thương mại khác: Tham khảo quy trình cấp tín dụng xuất khẩu, kỹ thuật tài trợ (chiết khấu, L/C điều khoản đỏ, bao thanh toán) và kinh nghiệm xử lý các rủi ro phát sinh trong cho vay xuất khẩu.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng để Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công thương, Bộ Tài chính hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, phát triển tín dụng xanh và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận vốn.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong chuyên ngành Quản lý kinh tế và Tài chính - Ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô dư nợ tín dụng xuất khẩu của Agribank tính đến năm 2018 đạt mức bao nhiêu và tập trung vào phân khúc nào?
Tính đến năm 2018, tổng dư nợ đầu tư xuất khẩu của Agribank đạt trên 59.446 tỷ đồng với hơn 2.071 khách hàng có quan hệ thanh toán và tín dụng xuất khẩu. Trong đó, tín dụng xuất khẩu nông sản chiếm khoảng 16.948 tỷ đồng với 925 khách hàng.

2. Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp của luận án được phân bổ như thế nào?
Luận án tiến hành khảo sát 200 phiếu, thu về 197 phiếu hợp lệ (gồm 148 DN đang vay vốn TDXK và 49 DN đang tiếp thị). Mẫu chia thành 4 nhóm ngành: Nông - lâm - thủy sản (100 phiếu), Thủ công mỹ nghệ và công nghiệp nhẹ (50 phiếu), Sản phẩm công nghiệp (30 phiếu), Thương mại và dịch vụ (20 phiếu); phân bổ trên 12 tỉnh/thành phố trọng điểm gồm Đà Nẵng, Quảng Nam, Đắk Lắk, Đà Lạt, Quảng Ngãi, TP.HCM, Vũng Tàu, ĐBSCL (Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang), Thừa Thiên Huế, Đắk Nông, Hà Nội và Gia Lai.

3. Tác giả luận án định nghĩa như thế nào về phát triển tín dụng xuất khẩu tại NHTM?
Tác giả quan niệm phát triển tín dụng xuất khẩu là việc ngân hàng gia tăng dư nợ cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán phục vụ cho hoạt động xuất khẩu; đồng thời đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng xuất khẩu kết hợp nâng cao chất lượng các khoản tín dụng nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu khách hàng, bảo đảm phát triển bền vững và mục tiêu ngân hàng đề ra.

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank?
Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Mở rộng thị phần, nâng cao chính sách khách hàng; (2) Huy động nguồn vốn và tăng cường lượng ngoại tệ (đặc biệt là vốn kiều hối); (3) Phòng ngừa, xử lý và trích lập dự phòng rủi ro cho vay và thanh toán xuất khẩu; cùng các nhóm giải pháp bổ trợ về công nghệ thông tin, quy trình tín dụng, quản trị nhân sự và mở rộng tín dụng xanh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hà đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về phát triển tín dụng xuất khẩu tại Agribank trên cả phương diện lý luận và thực tiễn giai đoạn 2012–2018. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp toàn diện của hệ thống ngân hàng và khảo sát sơ cấp 197 doanh nghiệp xuất khẩu trên 12 địa phương, công trình đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng, thực trạng quy mô, cơ cấu và chất lượng tín dụng xuất khẩu. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được luận án đề xuất có căn cứ khoa học rõ ràng, gắn liền với định hướng phát triển tín dụng xanh và hội nhập kinh tế quốc tế của Agribank đến năm 2025, tầm nhìn 2030.