Phát Triển Thuật Toán Giải Quyết Vấn Đề Lập Lịch Vận Tải Người và Hàng Hóa

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu và phát triển các thuật toán giải quyết các bài toán tối ưu trong giao thông vận tải, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Computer Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2023

119
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGEMENT

1. INTRODUCTION

2. BACKGROUND

1.2. Vehicle Routing Problem and Extensions

1.2.1. Capacitated Vehicle Routing Problem

1.2.2. Pickup-and-Delivery Vehicle Routing Problem with Time Windows

1.3. People and Parcel Sharing Taxi Routing Problem

1.3.1. Rich Vehicle Routing Problem

1.3.2. Static Routing Scenario

1.3.3. Dynamic Routing Scenario

1.4. Solution Methodologies for VRP problems

3. MODELLING AND SOLVING A NEW VARIANT OF STATIC VEHICLE ROUTING PROBLEM

2.2. Problem description and formulation

2.3. Notations and definitions

2.4. The solution methods

2.4.1. Notations for heuristic algorithms and solution evaluation

2.4.2. Analysis of the challenges of the new capacity constraints in the MTDLC-VR problem

2.4.3. A review of construction heuristics

2.4.4. The challenges of the capacity constraints on construction heuristics

2.4.5. Adapted construction algorithms with splitting procedure

2.4.6. An adapted ALNS with splitting procedure

2.4.6.1. Outline of A-ALNS algorithm
2.4.6.2. Choosing the operators

2.5. Instances and setting

2.5.1. Experiment 1: Mathematical formulation validation

2.5.2. Experiment 2: Comparison the efficiency between construction heuristics

2.5.3. Experiment 3: The efficiency of the A-ALNS algorithm

2.5.3.1. The efficiency of removal and insertion operators
2.5.3.2. Robustness of the A-ALNS strategy

2.5.4. Experiment 4: Sensitivity analysis for the lower-bound capacity constraint

4. MODELLING AND SOLVING A NEW VARIANT OF DYNAMIC VEHICLE ROUTING PROBLEM

3.2. Taxi-Share Routing Model

3.3. Online Taxi-Share Routing Problem Based on Predicted Information

3.3.1. Taxi Demand Prediction

3.3.1.1. Learning method with equal length subintervals
3.3.1.2. Learning framework with an adaptive binning method

3.3.2. Online Routing Algorithm

3.3.3. Possible Positions for Insertion

3.3.4. Route Re-optimization

3.3.5. Prediction-Based Idle Taxi Direction

CONCLUSIONS

PUBLICATIONS

Bibliography

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bài Toán Lập Lịch Vận Tải Người và Hàng Hóa

Bài toán lập lịch vận tải (Vehicle Routing Problem - VRP) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hoạt động vận chuyển, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và sự kết nối giữa các khu vực. Vận tải chiếm khoảng 25% tổng năng lượng tiêu thụ và 20% tổng chi phí sản phẩm. Bài toán này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp mà còn đáp ứng nhu cầu của người dân, nâng cao hiệu quả của hệ thống giao thông và giảm thiểu các vấn đề như ùn tắc, ô nhiễm. Các mô hình vận tải đa dạng như vận tải công cộng, taxi, vận chuyển hàng hóa container đều có thể được tối ưu hóa nhờ VRP. Theo Tổng cục Thống kê, Việt Nam có khoảng 43 triệu phương tiện, vận chuyển hơn 3.3 tỷ lượt hành khách và 1.2 tỷ tấn hàng hóa năm 2015, cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa vận tải.

1.1. Các Loại Hình Vận Tải Phổ Biến Hiện Nay

Các loại hình vận tải phổ biến bao gồm vận tải hành khách công cộng (xe buýt, tàu hỏa), dịch vụ taxi, vận chuyển hàng hóa container, và vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng. Mỗi loại hình có đặc thù riêng và yêu cầu các phương pháp lập lịch khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng khách hàng, loại hàng hóa, thời gian giao hàng, và chi phí vận chuyển. Nghiên cứu và phát triển các thuật toán lập lịch hiệu quả cho từng loại hình vận tải là rất quan trọng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tối Ưu Hóa Lịch Trình Vận Tải

Tối ưu hóa lịch trình vận tải giúp giảm chi phí nhiên liệu, nhân công, và bảo trì phương tiện. Nó cũng giúp tăng năng suất, giảm thời gian giao hàng, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như giảm lượng khí thải và tiếng ồn. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp tối ưu hóa lịch trình vận tải là một nhiệm vụ cấp thiết.

II. Thách Thức Trong Bài Toán Lập Lịch Vận Tải Thực Tế

Bài toán VRP là một bài toán NP-khó, việc tìm kiếm giải pháp tối ưu trở nên vô cùng khó khăn khi quy mô bài toán tăng lên. Các yếu tố như giới hạn về thời gian, dung lượng phương tiện, và yêu cầu đặc biệt của khách hàng làm cho bài toán trở nên phức tạp hơn. Trong thực tế, các yếu tố này thường xuyên thay đổi, đòi hỏi các thuật toán phải có khả năng thích ứng cao. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để giải quyết các biến thể khác nhau của bài toán VRP, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua.

2.1. Giới Hạn Về Dung Lượng và Thời Gian Vận Chuyển

Dung lượng phương tiện và thời gian vận chuyển là hai yếu tố quan trọng cần xem xét trong bài toán VRP. Mỗi phương tiện có một dung lượng giới hạn, và tổng nhu cầu của các khách hàng được phục vụ bởi một phương tiện không được vượt quá giới hạn này. Thời gian vận chuyển cũng bị giới hạn bởi thời gian làm việc của tài xế, thời gian giao hàng, và các yếu tố khác. Việc cân bằng giữa dung lượng và thời gian là một thách thức lớn.

2.2. Yêu Cầu Đặc Biệt Của Khách Hàng và Biến Động Nhu Cầu

Khách hàng có thể có các yêu cầu đặc biệt về thời gian giao hàng, loại hàng hóa, và phương thức thanh toán. Nhu cầu của khách hàng cũng có thể biến động theo thời gian, do các yếu tố như mùa vụ, sự kiện, và chương trình khuyến mãi. Các thuật toán lập lịch cần phải có khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt và thích ứng với sự biến động của nhu cầu.

2.3. Tính Chất NP Khó Của Bài Toán VRP và Các Biến Thể

Bài toán VRP và các biến thể của nó là các bài toán NP-khó, có nghĩa là không có thuật toán nào có thể tìm ra giải pháp tối ưu trong thời gian đa thức. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải phát triển các thuật toán heuristic và metaheuristic để tìm ra các giải pháp gần tối ưu trong thời gian chấp nhận được. Các thuật toán này thường dựa trên các kỹ thuật như tìm kiếm lân cận, thuật toán di truyền, và tối ưu hóa đàn kiến.

III. Phương Pháp Giải Quyết Bài Toán VRP Tĩnh ALNS Cải Tiến

Để giải quyết bài toán VRP tĩnh, một phương pháp hiệu quả là sử dụng thuật toán tìm kiếm lân cận lớn thích ứng (Adaptive Large Neighborhood Search - ALNS). ALNS là một thuật toán metaheuristic mạnh mẽ, có khả năng tìm kiếm trong không gian giải pháp rộng lớn và thích ứng với các đặc điểm của bài toán. Trong nghiên cứu này, ALNS được cải tiến để giải quyết một biến thể mới của bài toán VRP tĩnh, có thêm ràng buộc về giới hạn dưới của dung lượng phương tiện. Thuật toán ALNS cải tiến này cho phép cân bằng tải công việc, giảm thiểu thời gian chờ đợi, và nâng cao hiệu quả sử dụng phương tiện.

3.1. Giới Thiệu Thuật Toán Tìm Kiếm Lân Cận Lớn Thích Ứng ALNS

ALNS là một thuật toán metaheuristic dựa trên việc lặp đi lặp lại việc phá hủy và xây dựng lại các giải pháp. Thuật toán sử dụng một tập hợp các toán tử phá hủy để loại bỏ một số phần của giải pháp hiện tại, và một tập hợp các toán tử xây dựng để thêm lại các phần đã loại bỏ vào giải pháp. Các toán tử được lựa chọn một cách thích ứng, dựa trên hiệu quả của chúng trong quá trình tìm kiếm.

3.2. Cải Tiến ALNS Cho Bài Toán VRP Tĩnh Với Ràng Buộc Dung Lượng

Trong nghiên cứu này, ALNS được cải tiến để giải quyết một biến thể mới của bài toán VRP tĩnh, có thêm ràng buộc về giới hạn dưới của dung lượng phương tiện. Ràng buộc này đảm bảo rằng mỗi phương tiện phải chở một lượng hàng hóa tối thiểu, giúp cân bằng tải công việc và giảm thiểu chi phí vận chuyển. Thuật toán ALNS cải tiến sử dụng các toán tử phá hủy và xây dựng đặc biệt để đáp ứng ràng buộc này.

3.3. Phân Tích Độ Nhạy Của Ràng Buộc Giới Hạn Dưới Dung Lượng

Nghiên cứu cũng phân tích độ nhạy của ràng buộc giới hạn dưới dung lượng, để đánh giá ảnh hưởng của ràng buộc này đến hiệu quả của thuật toán. Kết quả cho thấy rằng ràng buộc này có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của thuật toán, đặc biệt là trong các trường hợp mà tải công việc không được phân bố đều.

IV. Giải Pháp VRP Động Mô Hình Taxi Chia Chuyến Dựa Trên Dự Đoán

Đối với bài toán VRP động, một mô hình taxi chia chuyến (Taxi-Share Routing) dựa trên dự đoán thông tin về các yêu cầu trong tương lai được đề xuất. Mô hình này cho phép hành khách và hàng hóa chia sẻ chuyến đi, giúp giảm chi phí và thời gian chờ đợi. Thuật toán lập lịch taxi được thiết kế để tận dụng thông tin dự đoán, giúp đưa ra các quyết định tốt hơn về việc chấp nhận hoặc từ chối các yêu cầu mới. Mô hình này có thể được áp dụng trong các thành phố lớn, nơi có nhu cầu vận chuyển cao và nhiều phương tiện taxi.

4.1. Mô Hình Taxi Chia Chuyến Taxi Share Routing và Ưu Điểm

Mô hình taxi chia chuyến cho phép nhiều hành khách hoặc hàng hóa có cùng hướng đi chia sẻ một chuyến taxi. Điều này giúp giảm chi phí cho hành khách, tăng lợi nhuận cho tài xế, và giảm lượng khí thải. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong các thành phố lớn, nơi có nhiều người có nhu cầu đi lại cùng một lúc.

4.2. Dự Đoán Nhu Cầu Taxi và Ứng Dụng Trong Lập Lịch

Việc dự đoán nhu cầu taxi trong tương lai giúp các tài xế và công ty taxi đưa ra các quyết định tốt hơn về việc điều phối phương tiện. Thông tin dự đoán có thể được sử dụng để xác định các khu vực có nhu cầu cao, và điều động taxi đến các khu vực này trước khi có yêu cầu. Điều này giúp giảm thời gian chờ đợi cho hành khách và tăng hiệu quả sử dụng phương tiện.

4.3. Thuật Toán Lập Lịch Taxi Dựa Trên Thông Tin Dự Đoán

Thuật toán lập lịch taxi dựa trên thông tin dự đoán sử dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán nhu cầu taxi trong tương lai. Thuật toán này sau đó sử dụng thông tin dự đoán để đưa ra các quyết định về việc chấp nhận hoặc từ chối các yêu cầu mới, và điều phối taxi đến các khu vực có nhu cầu cao. Thuật toán này có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống taxi.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Về VRP

Các thuật toán và mô hình VRP đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ vận chuyển hàng hóa đến dịch vụ taxi và vận tải công cộng. Nghiên cứu này đã thực hiện các thử nghiệm trên dữ liệu thực tế và dữ liệu mô phỏng, cho thấy hiệu quả của các thuật toán ALNS cải tiến và mô hình taxi chia chuyến. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp này có thể giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng lợi nhuận, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

5.1. Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Của Bài Toán Lập Lịch Vận Tải

Bài toán lập lịch vận tải có nhiều ứng dụng trong thực tế, bao gồm vận chuyển hàng hóa, dịch vụ taxi, vận tải công cộng, và quản lý chuỗi cung ứng. Trong vận chuyển hàng hóa, VRP được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình giao hàng, giảm chi phí nhiên liệu, và tăng năng suất. Trong dịch vụ taxi, VRP được sử dụng để điều phối taxi đến các khu vực có nhu cầu cao, giảm thời gian chờ đợi cho hành khách. Trong vận tải công cộng, VRP được sử dụng để thiết kế các tuyến xe buýt và tàu điện ngầm hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Thuật Toán Trên Dữ Liệu Thực Tế

Các thuật toán ALNS cải tiến và mô hình taxi chia chuyến đã được đánh giá trên dữ liệu thực tế từ các công ty vận tải và dịch vụ taxi. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp này có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống vận tải, giảm chi phí, tăng lợi nhuận, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

5.3. So Sánh Với Các Phương Pháp Lập Lịch Vận Tải Truyền Thống

Các thuật toán ALNS cải tiến và mô hình taxi chia chuyến đã được so sánh với các phương pháp lập lịch vận tải truyền thống. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp mới có thể vượt trội hơn các phương pháp truyền thống trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong các trường hợp mà nhu cầu vận chuyển cao và có nhiều ràng buộc.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Thuật Toán VRP Tương Lai

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc phát triển các thuật toán và mô hình VRP hiệu quả hơn, có khả năng giải quyết các bài toán thực tế phức tạp. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tích hợp các yếu tố bền vững vào bài toán VRP, như giảm lượng khí thải và sử dụng năng lượng tái tạo. Ngoài ra, việc phát triển các thuật toán có khả năng học hỏi và thích ứng với sự thay đổi của môi trường cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Tổng Kết Các Đóng Góp Của Nghiên Cứu Về VRP

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc phát triển các thuật toán ALNS cải tiến cho bài toán VRP tĩnh và mô hình taxi chia chuyến dựa trên dự đoán cho bài toán VRP động. Các phương pháp này có thể giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng lợi nhuận, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Về VRP Bền Vững và Thích Ứng

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tích hợp các yếu tố bền vững vào bài toán VRP, như giảm lượng khí thải và sử dụng năng lượng tái tạo. Ngoài ra, việc phát triển các thuật toán có khả năng học hỏi và thích ứng với sự thay đổi của môi trường cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.3. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Bài Toán Lập Lịch Vận Tải

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả của các thuật toán VRP. Các kỹ thuật học máy có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu vận chuyển, tối ưu hóa lộ trình, và điều phối phương tiện. AI cũng có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống lập lịch vận tải tự động, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường.

07/06/2025
Nghiên cứu và phát triển các thuật toán giải quyết các bài toán tối ưu trong giao thông vận tải người và hàng hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY NGUYEN VAN SON DEVELOPMENT OF ALGORITHMS FOR SOLVING ROUTING PROBLEMS IN THE PEOPLE AND PARCEL TRANSPORTATION DOCTORAL DISSERTATION OF COMPUTER SCIENCE Hanoi−2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY NGUYEN VAN SON DEVELOPMENT OF ALGORITHMS FOR SOLVING ROUTING PROBLEMS IN THE PEOPLE AND PARCEL TRANSPORTATION Major: Computer Science Code: 9480101 DOCTORAL DISSERTATION OF COMPUTER SCIENCE SUPERVISORS: 1. Pham Quang Dung 2. Nguyen Xuan Hoai Hanoi−2023 DECLARATION OF AUTHORSHIP I declare that my thesis titled "Development of algorithms for solving routing prob- lems in the people and parcel transportation" has been entirely composed by myself, supervised by my cosupervisors, Ph. Pham Quang Dung and Assoc.

Nguyen Xuan Hoai. I assure some statements as follows: • This work was done as a part of requirements for the degree of PhD at Hanoi University of Science and Technology. • This thesis has not previously been submitted for any degree. • The results in my thesis is my own independent work, except where works in the collaboration have been included.

Other appropriate acknowledgements are given within this thesis by explicit references. Hanoi, February, 2023 Ph. Student NGUYEN VAN SON SUPERVISORS Ph. Pham Quang Dung Assoc.

Nguyen Xuan Hoai i ACKNOWLEDGEMENT My thesis has been realized during my doctoral course at the School of Information Communication and Technology (SoICT), Hanoi University of Science and Technology (HUST). HUST is a really special place where I have accumulated immense knowledge in my PhD process. A PhD process is not a one-man process. Therefore, I am heartily thankful to my supervisors, Ph.

Pham Quang Dung and Assoc. Nguyen Xuan Hoai, whose encouragement, guidance and support from start to end enabled me to develop my research skills and understanding of the subject. I have learned the countless amount of things from them. This thesis would not have been possible without their precious support.

I would like to thank Prof. Luc De Raedt and all members of Faculty of Computer Science, KU Leuven, Belgium for supporting me a lot in the research process. A special thanks goes to Assoc. Mahito Sugiyama at National Institute of Informatics, Japan for valuable guidance helps me obtain many scientific experiences during the internship periods of the PhD.

Many thanks go also to Ph.D Anton Dries, Ph.D Behrouz Babaki, Ph.D Bui Quoc Trung, Msc. Nguyen Thanh Hoang, Msc. Phan Anh Tu for a positive research-partnership during many months made this research significant as well as realistic. I would like to thank Executive Board and all members of Computer Science De- partment, SoICT as well as HUST for the frequent support in my PhD course.

I thank my colleagues at Academy of Cryptography Techniques for their help. Last but not the least, I would like to thank my family: my parents, my wife and my friends, who support me spiritually throughout my life. They were always there cheering me up and stood by me through the good and bad times. Hanoi, February, 2023 Ph.

Student ii CONTENTS CONTENTS vi SYMBOLS vi LIST OF TABLES viii LIST OF FIGURES ix INTRODUCTION 1 1 BACKGROUND 10 1.2 Vehicle Routing Problem and Extensions .1 Capacitated Vehicle Routing Problem .2 Pickup-and-Delivery Vehicle Routing Problem with Time Windows 12 1.3 People and Parcel Sharing Taxi Routing Problem .4 Rich Vehicle Routing Problem .5 Static Routing Scenario .6 Dynamic Routing Scenario .3 Solution Methodologies for VRP problems. 23 2 MODELLING AND SOLVING A NEW VARIANT OF STATIC VE- HICLE ROUTING PROBLEM 27 2.2 Problem description and formulation .2 Notations and definitions .3 The solution methods .1 Notations for heuristic algorithms and solution evaluation .2 Analysis of the challenges of the new capacity constraints in the MTDLC-VR problem .1 A review of construction heuristics .2 The challenges of the capacity constraints on construc- tion heuristics .3 Adapted construction algorithms with splitting procedure .4 An adapted ALNS with splitting procedure .1 Outline of A-ALNS algorithm .2 Choosing the operators .1 Instances and setting .2 Experiment 1: Mathematical formulation validation .3 Experiment 2: Comparison the efficiency between construction heuristics .4 Experiment 3: The efficiency of the A-ALNS algorithm .2 The efficiency of removal and insertion operators .3 Robustness of the A-ALNS strategy .5 Experiment 4: Sensitivity analysis for the lower-bound capacity constraint. 68 3 MODELLING AND SOLVING A NEW VARIANT OF DYNAMIC VEHICLE ROUTING PROBLEM 70 3.2 Taxi-Share Routing Model .3 Online Taxi-Share Routing Problem Based on Predicted Information .1 Taxi Demand Prediction .1 Learning method with equal length subintervals .2 Learning framework with an adaptive binning method 76 3.2 Online Routing Algorithm .2 Possible Positions for Insertion .3 Route Re-optimization .7 Prediction-Based Idle Taxi Direction .92 CONCLUSIONS 93 PUBLICATIONS 95 Bibliography 97 v ABBREVIATIONS No. Abbreviation Meaning 1 ACS Ant Colony System 2 ALNS Adaptive Large Neighborhood Search 3 BnB Branch-and-Bound 4 BnC Branch-and-Cut 5 BnP Branch-and-Price 6 CDF Cumulative Distribution Function 7 CF-RS Cluster-First Route-Second 8 CP Constraint Programming 9 CVRP Capacitated Vehicle Routing Problem 10 DARP Dial-A-Ride Problem 11 DP Dynamic Programming 12 DVRP Dynamic Vehicle Routing Problem 13 EDF Empirical Distribution Function 14 ERM Empirical Risk Minimization 15 GA Genetic Algorithm 16 GRASP Greedy Randomised Adaptive Search Procedure 17 ICTP Inland Container Transportation Problem 18 KS Kolmogorov-Smirnov 19 LP Linear Programming 20 LS Local Search 21 MDVRP Multi-Depot Vehicle Routing Problem 22 MMCVRP Min-Max Capacitate Vehicle Routing Problem 23 MMVRP MinMax Vehicle Routing Problem 24 MIP Mixed-Integer Programming 25 MTVRP Multi-Trip Vehicle Routing Problem 26 NHPP NonHomogeneous Poisson Process 27 NP Non-deterministic Polynomial-time 28 OP Optimization Problem 29 PDVRPTW Pickup-and-Delivery Vehicle Routing Problem with Time Window vi 30 PSO Particle Swarm Optimisation 31 RF-CS Route-First Cluster-Second 32 RVRP Rich Vehicle Routing Problem 33 SA Saving Algorithm 34 SARP Shared-A-Ride Problem 35 SRM Structural Risk Minimization 36 SW Sweep Algorithm 37 TSP Travelling Salesman Problem 38 VRP Vehicle Routing Problem 39 VRPB Vehicle Routing Problem with Backhauls 40 VRPTW Vehicle Routing Problem with Time Windows vii LIST OF TABLES 2 A summary of the related papers.1 Sets and parameters .3 Parameters of instance E21 − 1 − 2 − 4 − 6 − 5 .4 Travel time matrix of instance E21 − 1 − 2 − 4 − 6 − 5 .5 Parameters of instances RG − 1 − 2 − 2 − 2 − 6 and RG − 2 − 2 − 2 − 2 − 6 55 2.6 Travel time matrix of instances RG−1−2−2−2−6 and RG−2−2−2−2−6 56 2.7 The detail of the found optimal solutions.8 Comparison between MILP model and the A-ALNS algorithm.9 Comparison between MIP model and construction algorithms.10 The efficiency comparison between construction algorithms.11 Results of parameter tuning .12 The results of the A-ALNS algorithm .2 Taxi fare rate for calculating the profit introduced in [14].3 The number of taxi requests need to be served in two scenarios.4 The routing results of four algorithms in the first scenario.5 The routing results of four algorithms in the second scenario.6 The efficiency of the algorithm based on the predicted information .7 The profit of scheduling algorithm using our proposed learning method.

92 viii LIST OF FIGURES 1.1 An example of the CVRP problem.2 Rich vehicle routing problem.3 A classification of the VRP methods.4 An illustration of search space for a minimization problem.5 Illustration of one-point move .6 Illustration of two-point move .7 Illustration of two-opt move .8 Illustration of or-opt move.9 Illustration of three-opt move .10 Illustration of three-point move .11 Illustration of cross-exchange move .1 An example of node transfers to satisfy the capacity constraints, where the lower and the upper boundaries are 70 and 110, respectively .2 An example of vehicle itineraries in the MTDLC-VR problem.3 Results of solving the MIP model on random generated instances.4 Results of solving the MIP model on real small instances.5 Solution visualization of instance E21-1-2-4-6-5.6 The efficiency of operators.7 The number of requests removed from the solution for violating the lower-bound capacity constraints.1 An example of candidate taxi routes from the last drop-off point to the parking locations.2 Overfitting in piecewise-polynomial regression on the San Francisco taxi request data.3 The proposed learning framework.4 The exchange operator.5 The accumulated profit of four scheduling algorithms .6 The percentage of failure requests. 91 ix INTRODUCTION As an important component of the economy, the transportation sector plays an important role in economic development and connectivity between regions. The con- nectivity is even more so in a global economy where the intensification of economic cooperation is related to the movement of people and freight. Many models of trans- port of people and goods have been built in practice, such as public transportation services with fixed routes (bus, rail, ferry, airline services), taxi services to transport people on call requests, container transportation, freight transportation service from center depots to customers, etc.

In Vietnam, according to the preliminary report of the General Statistics Office [1], the number of vehicles has increased to approximately 43 million units, more than 3.3039 billion transported passengers and 1.2 billion tons of transported freight in 2015. Transport typically accounts for about 25 percent of all the energy consumption of an economy [2]. Authors in [2] also specified that transport costs account for 20 percent of the total cost of a product. Cities have now become big- ger and bigger in terms of surface and population.

This phenomenon has caused some consequences: severe traffic congestion, noise, pollution, road accidents, etc. Hence, transport systems face requirements to increase their capacity and reduce the costs of movements. One of the major problems encountered in the urban environment is to design efficient transport routing for people and parcels. A good transport routing aims to save costs, thus bringing better profits to companies while meeting people’s demands, significantly increasing the efficiency of transportation systems and possibly reducing the above pointed out issues.

The routing problem that finds the optimal solution for vehicle routes is called a Vehicle Routing Problem (VRP). The pure VRP problems such as Capacitated Ve- hicle Routing Problem (CVRP), Min-Max Vehicle Routing Problem without capacity constraint (MMVRP) and Pickup-and-Delivery Vehicle Routing Problem with Time Window (PDVRPTW) are simple models in the sense that it is usually far from the reality of the people and parcel transportation [3]. In contrast, many different factors and constraints generally need to be added to capture real-world problems more fully, leading to problems usually called Rich VRP (RVRP) problems. Therefore, thousands of papers in world literature have been devoted to this problem.

For example, trans- portation of different kinds of products such as oil [4], milk [5], and frozen food [6, 7], or delivery of e-commerce packages [8] is an example of freight transportation service from center depots to customers, Shared-a-Ride Problem (SARP) of taxis [9, 10, 11]. In [3, 12], the authors provided a concise review of existing problem features and ap- plications. The VRP problem is a well-known NP-hard problem [13]. Solving these 1 problems is very hard and, then, still an active research topic that attracts the attention of many computer scientists due to their impact on society and the economy.

Given the practical importance of VRPs, the main objective of this thesis is to ex- tend the existing VRPs more flexibly and realistically. It is crucial that new variants are formulated and solution algorithms are developed to solve them as efficiently as possible. According to surveys from the literature as well as actual operations from transport companies, the routing operation is usually classified into two scenarios: static and dynamic. Hence, this thesis focuses on real-life problems typical for these types of VRP problems.

For the static VRP problem, the authors in [3] declared that one of the most important objectives of routing problems is to balance the workload allocation in order to ensure acceptance of operational plans, maintain employee satis- faction and morale, reduce overtime, and to reduce bottlenecks in resource utilization. Due to the limited capacity, the fixed fleet size, and time window constraints, vehicles must deliver product units from multiple distribution centers to customers and operate multiple trips.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Thuật Toán Giải Quyết Vấn Đề Lập Lịch Vận Tải Người và Hàng Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp tối ưu hóa trong việc lập lịch vận tải, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí trong ngành logistics. Tài liệu này không chỉ trình bày các thuật toán hiện đại mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lập lịch, từ đó đưa ra các giải pháp thực tiễn cho các doanh nghiệp vận tải.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các thuật toán, cũng như cách áp dụng chúng vào thực tiễn để cải thiện quy trình vận tải. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ giao nhận vận tải đường biển của công ty kho vận miền nam sotrans giai đoạn 2008 2015, nơi cung cấp cái nhìn về chất lượng dịch vụ trong vận tải biển, hay Luận văn tốt nghiệp kinh tế vận tải một số giải pháp tối ưu dòng thông tin cho hoạt động giao nhận vận tải tại công ty tnhh ceva logistics việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa thông tin trong logistics. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp trong ngành vận tải.