Biện Pháp Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 3-4 Tuổi Tại Trường Mầm Non Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Giáo Dục Đặc Biệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 - 4 TUỔI

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ

1.1.1. Những nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ trên Thế giới

1.1.2. Những nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam

1.2. LÝ LUẬN VỀ TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

1.2.1. Khái niệm Rối loạn phổ tự kỷ

1.2.2. Tiêu chí chẩn đoán và công cụ chẩn đoán

1.2.3. Đặc điểm tâm lý của trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.2.4. Phân loại trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.3. HỆ THỐNG BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI

1.3.1. Phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

1.4. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI TẠI TRƯỜNG MẦM NON HÒA NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI TẠI TRƯỜNG MẦM NON HÒA NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ QUÁ TRÌNH KHẢO SÁT THỰC TRẠNG

2.1.1. Địa điểm khảo sát

2.1.2. Số lượng cán bộ giáo viên và học sinh

2.1.3. Phương châm hoạt động

2.1.4. Một số hình ảnh về trường mầm non Hoa Hồng

2.2. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH KHẢO SÁT

2.2.1. Mục đích khảo sát

2.2.2. Đối tượng khảo sát

2.2.3. Nội dung về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

2.2.4. Phương pháp khảo sát

2.2.5. Cách tiến hành khảo sát

2.2.6. Công cụ khảo sát mức độ phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

2.3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC TRẠNG

2.3.1. Thực trạng phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại trường mầm non Hoa Hồng

2.3.2. Khảo sát phụ huynh về việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

2.3.3. Khảo sát giáo viên về việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 - 4 TUỔI TẠI TRƯỜNG MẦM NON HÒA NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG CÁC BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI

3.1.1. Đảm bảo mục đích

3.1.2. Đảm bảo các biện pháp phù hợp

3.1.3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống

3.1.4. Đảm bảo tính khả thi

3.2. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI

3.2.1. Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức của giáo viên trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

3.2.2. Biện pháp 2: Lập kế hoạch giáo dục phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi

3.2.3. Biện pháp 3: Giáo viên, nhà trường phối hợp với phụ huynh

3.3. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC BIỆN PHÁP

3.4. THỰC NGHIỆM NGHIỆM BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI

3.4.1. Khái quát chung về thực nghiệm

3.4.2. Đặc điểm đối tượng thực nghiệm

3.4.3. Kết quả đối chứng

3.5. NHỮNG LƯU Ý KHI ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 – 4 TUỔI

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

1. VỀ NHÀ TRƯỜNG

2. VỀ GIÁO VIÊN

3. VỀ GIA ĐÌNH

4. VỀ PHÍA XÃ HỘI

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ 3 4 Tuổi

Phát triển ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong sự phát triển toàn diện của trẻ, đặc biệt với trẻ rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK). Đối với trẻ 3-4 tuổi, đây là giai đoạn vàng để can thiệp, giúp trẻ hình thành kỹ năng giao tiếp cơ bản. Nhiều nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đã chỉ ra tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và các phương pháp hỗ trợ ngôn ngữ hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức về phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ là nền tảng quan trọng để xây dựng chương trình can thiệp phù hợp. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là công cụ để trẻ khám phá thế giới, thể hiện cảm xúc và hòa nhập cộng đồng. Theo Phạm Minh Mục, phát triển ngôn ngữ giúp trẻ tự kỷ mầm non phát triển giao tiếp. Chính vì vậy, việc can thiệp sớm và đúng phương pháp là vô cùng quan trọng.

1.1. Các Nghiên Cứu Toàn Cầu Về Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ

Nhiều nghiên cứu quốc tế tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ tự kỷ. Các nhà nghiên cứu như Stone W. đã chỉ ra mối liên hệ giữa số lượng từ ngữ trẻ sử dụng và khả năng phát triển ngôn ngữ nói. Nghiên cứu của Charman T. nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm để cải thiện khả năng tiếp nhận ngôn ngữ ở trẻ. Các công trình này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các phương pháp can thiệp ngôn ngữ hiệu quả, bao gồm việc sử dụng chuẩn ngôn ngữ nói (Allison Bean Ellawadi và Susan Ellis Weismer) để thúc đẩy giao tiếp biểu cảm.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Phát Triển Ngôn Ngữ Trẻ Tự Kỷ Tại Việt Nam

So với thế giới, nghiên cứu về tự kỷ và phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ ở Việt Nam còn hạn chế. Các công trình của bác sỹ Nguyễn Khắc Viện tập trung vào trị liệu y sinh học. Phạm Minh Mục đã đề xuất các biện pháp chăm sóc giáo dục, bao gồm phát triển giao tiếp cho trẻ tự kỷ mầm non. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu quốc tế cần được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam.

II. Xác Định Rào Cản Thách Thức Trong Phát Triển Ngôn Ngữ Trẻ Tự Kỷ

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) thường gặp nhiều khó khăn trong việc phát triển ngôn ngữ, bao gồm chậm nói, khó khăn trong giao tiếp phi ngôn ngữ, và hạn chế về vốn từ vựng. Các vấn đề về tương tác xã hội và khả năng bắt chước cũng ảnh hưởng đến quá trình học ngôn ngữ của trẻ. Việc chậm trễ trong phát triển ngôn ngữ có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như khó khăn trong học tập, giảm khả năng hòa nhập xã hội, và tăng nguy cơ gặp các vấn đề về hành vi. Do đó, việc xác định sớm các rào cản và có biện pháp can thiệp kịp thời là vô cùng quan trọng. Theo nghiên cứu, trẻ tự kỷ thường khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội. Do đó, can thiệp sớm sẽ mang lại hiệu quả cao.

2.1. Các Biểu Hiện Thường Gặp Về Chậm Nói Ở Trẻ Tự Kỷ 3 4 Tuổi

Chậm nói là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất của trẻ tự kỷ. Trẻ có thể không nói được từ đơn nào ở độ tuổi lên 3, hoặc chỉ sử dụng một số ít từ một cách hạn chế. Trẻ có thể lặp lại lời nói của người khác (echolalia) mà không hiểu ý nghĩa. Ngoài ra, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc bằng lời nói, dẫn đến sự thất vọng và bực bội.

2.2. Khó Khăn Về Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ Ở Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

Ngoài ngôn ngữ nói, trẻ tự kỷ cũng gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Trẻ có thể tránh giao tiếp bằng mắt, ít sử dụng cử chỉ và điệu bộ để diễn đạt ý, và khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội từ người khác. Điều này gây cản trở lớn trong việc xây dựng mối quan hệ và tương tác với mọi người xung quanh.

2.3. Ảnh Hưởng Của Tương Tác Xã Hội Kém Lên Sự Phát Triển Ngôn Ngữ

Tương tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngôn ngữ. Trẻ học ngôn ngữ thông qua việc quan sát, lắng nghe, và bắt chước người khác trong các tình huống giao tiếp thực tế. Tuy nhiên, trẻ tự kỷ thường có ít hứng thú với tương tác xã hội và gặp khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động nhóm. Điều này làm hạn chế cơ hội học hỏi và thực hành ngôn ngữ của trẻ.

III. Phương Pháp Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ 3 4 Tuổi Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 3-4 tuổi, bao gồm trị liệu ngôn ngữ, ABA (Applied Behavior Analysis), PECS (Picture Exchange Communication System), và các hoạt động vui chơi tương tác. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên đặc điểm cá nhân và nhu cầu của từng trẻ. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ, khuyến khích trẻ giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Cần phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia để đảm bảo hiệu quả can thiệp tốt nhất. Theo kinh nghiệm, ABA và PECS được đánh giá cao trong việc dạy trẻ tự kỷ giao tiếp.

3.1. Trị Liệu Ngôn Ngữ Nền Tảng Quan Trọng Cho Sự Phát Triển Ngôn Ngữ

Trị liệu ngôn ngữ là phương pháp can thiệp chuyên sâu, tập trung vào việc cải thiện khả năng nghe, hiểu, và diễn đạt ngôn ngữ của trẻ. Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ sẽ sử dụng các kỹ thuật và bài tập phù hợp để giúp trẻ phát triển vốn từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp. Trị liệu ngôn ngữ nên được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và được điều chỉnh theo tiến độ của từng trẻ.

3.2. ABA Ứng Dụng Phân Tích Hành Vi Để Phát Triển Kỹ Năng

ABA là một phương pháp can thiệp dựa trên các nguyên tắc của phân tích hành vi. ABA sử dụng các kỹ thuật như thưởng, phạt, và tạo động lực để khuyến khích trẻ thực hiện các hành vi mong muốn, bao gồm giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ. ABA thường được thực hiện theo một chương trình có cấu trúc rõ ràng và được cá nhân hóa cho từng trẻ.

3.3. PECS Dạy Giao Tiếp Bằng Hình Ảnh Cho Trẻ Tự Kỷ

PECS là một hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh, trong đó trẻ sử dụng các hình ảnh để yêu cầu, diễn đạt nhu cầu, và tương tác với người khác. PECS đặc biệt hữu ích cho trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ nói. PECS giúp trẻ học cách giao tiếp một cách hiệu quả và tự tin hơn.

IV. Giáo Án Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ Mầm Non Ở Hà Nội

Xây dựng giáo án phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non cần dựa trên đánh giá chi tiết về khả năng ngôn ngữ, sở thích và nhu cầu của từng trẻ. Giáo án nên bao gồm các hoạt động đa dạng, phù hợp với lứa tuổi và khuyến khích trẻ tham gia một cách tích cực. Các hoạt động có thể bao gồm kể chuyện, hát, chơi trò chơi, và thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế. Cần đảm bảo rằng giáo án được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với tiến độ phát triển của trẻ. Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh để thực hiện các hoạt động hỗ trợ ngôn ngữ tại nhà. Theo Nguyễn Thị Hoa Thơm, giáo án cần đảm bảo tính hệ thống và khả thi.

4.1. Các Hoạt Động Vui Chơi Tương Tác Giúp Phát Triển Ngôn Ngữ

Các hoạt động vui chơi tương tác là một cách tuyệt vời để khuyến khích trẻ tự kỷ sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Các hoạt động có thể bao gồm chơi đồ hàng, xây nhà, vẽ tranh, và đọc sách. Quan trọng là tạo ra một môi trường vui vẻ, thoải mái, và khuyến khích trẻ tham gia và tương tác với người khác.

4.2. Lồng Ghép Kỹ Năng Xã Hội Vào Các Bài Tập Ngôn Ngữ

Phát triển kỹ năng xã hội và ngôn ngữ nên được thực hiện song song. Các bài tập ngôn ngữ có thể được thiết kế để giúp trẻ học cách chào hỏi, xin phép, cảm ơn, và chia sẻ. Các tình huống giao tiếp thực tế có thể được sử dụng để giúp trẻ thực hành các kỹ năng xã hội và ngôn ngữ.

4.3. Sử Dụng Đồ Vật Hình Ảnh Trực Quan Để Hỗ Trợ Học Ngôn Ngữ

Trẻ tự kỷ thường học tốt hơn khi có sự hỗ trợ của các đồ vật và hình ảnh trực quan. Sử dụng hình ảnh, thẻ từ, và đồ vật thực tế để minh họa các khái niệm và từ vựng. Điều này giúp trẻ hiểu rõ hơn ý nghĩa của các từ và dễ dàng ghi nhớ chúng.

V. Phối Hợp Gia Đình Nhà Trường Phát Triển Ngôn Ngữ Trẻ Tự Kỷ 3 4 Tuổi

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Phụ huynh cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để hỗ trợ trẻ học ngôn ngữ tại nhà. Nhà trường cần tạo điều kiện để phụ huynh tham gia vào quá trình can thiệp và trao đổi thông tin thường xuyên với giáo viên. Sự nhất quán trong cách tiếp cận và mục tiêu giữa gia đình và nhà trường sẽ giúp trẻ phát triển ngôn ngữ một cách hiệu quả nhất. Theo kinh nghiệm, khi phụ huynh và giáo viên cùng mục tiêu, trẻ sẽ tiến bộ nhanh hơn.

5.1. Hướng Dẫn Phụ Huynh Các Bài Tập Phát Triển Ngôn Ngữ Tại Nhà

Giáo viên và chuyên gia nên cung cấp cho phụ huynh các bài tập và hoạt động đơn giản, dễ thực hiện để hỗ trợ trẻ học ngôn ngữ tại nhà. Các bài tập có thể bao gồm đọc sách, chơi trò chơi, và trò chuyện với trẻ. Quan trọng là tạo ra một môi trường vui vẻ, thoải mái, và khuyến khích trẻ tham gia.

5.2. Tạo Kênh Liên Lạc Thường Xuyên Giữa Gia Đình Và Nhà Trường

Cần thiết lập các kênh liên lạc thường xuyên giữa gia đình và nhà trường để trao đổi thông tin về tiến độ phát triển của trẻ, các vấn đề gặp phải, và các biện pháp hỗ trợ. Các kênh liên lạc có thể bao gồm họp phụ huynh, email, điện thoại, và sổ liên lạc.

5.3. Tham Gia Của Phụ Huynh Vào Các Hoạt Động Ở Trường

Khuyến khích phụ huynh tham gia vào các hoạt động ở trường, như các buổi học, các buổi biểu diễn, và các hoạt động ngoại khóa. Điều này giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về phương pháp giáo dục và tạo cơ hội để tương tác với trẻ trong môi trường học đường.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ

Phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên nhẫn, nỗ lực, và sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, và các chuyên gia. Can thiệp sớm, sử dụng các phương pháp phù hợp, và tạo ra một môi trường hỗ trợ là những yếu tố then chốt để giúp trẻ phát triển ngôn ngữ một cách hiệu quả. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp can thiệp mới, đánh giá hiệu quả của các phương pháp hiện có, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tự kỷ. Theo các chuyên gia, đầu tư vào phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ là đầu tư vào tương lai của trẻ.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Hỗ Trợ Phát Triển Ngôn Ngữ Trẻ Tự Kỷ

Công nghệ đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Các ứng dụng và phần mềm giáo dục có thể giúp trẻ học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp một cách thú vị và hiệu quả. Cần nghiên cứu và phát triển các ứng dụng phù hợp với nhu cầu và khả năng của trẻ tự kỷ.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Tự Kỷ Và Phát Triển Ngôn Ngữ

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tự kỷ và tầm quan trọng của việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ là rất quan trọng. Các chiến dịch truyền thông, các buổi hội thảo, và các hoạt động giáo dục có thể giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về tự kỷ và cách hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ.

6.3. Đào Tạo Đội Ngũ Chuyên Gia Về Can Thiệp Ngôn Ngữ Cho Trẻ Tự Kỷ

Cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ chuyên gia về can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ, bao gồm giáo viên, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ, và nhà tâm lý học. Các chuyên gia cần được trang bị kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm để cung cấp các dịch vụ can thiệp chất lượng cao cho trẻ tự kỷ.

23/05/2025
Biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 3 - 4 TUỔI 1.1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ trên Thế giới * Những nghiên cứu về rối loạn phổ tự kỷ Những nghiên cứu về sự rỗi nhiễu tâm trí ở trẻ em được đề cập khá sớm trong các công trình của các nhà khoa học, các bác sỹ, nhà trị liệu,. với những miêu tả khá tương đồng về các biểu hiện hành vi bất thường, ngôn ngữ giao tiếp khá hạn chế, không có sự giao tiếp bằng mắt với người khác. nhưng phải tới năm 1911, thuật ngữ tự kỷ (autism) do nhà tâm thần học người Thụy Sỹ Paul Eugen Bleuler (1857 - 1939) đưa ra, nhưng trước khi đưa ra thuật ngữ tự kỷ, ông đã đưa ra thuật ngữ “tâm thần phân liệt” trong một bài giảng tại Berlin ngày 24 tháng 4 năm 1908.

Năm 1911 ông đã đưa ra khái niệm tự kỷ, song lại không mô tả đầy đủ thuật ngữ tự kỷ, ông cho rằng các đặc tính của tự kỷ là sản phẩm của sự chia tách giữa các chức năng trí tuệ của nhân cách cảm xúc [30]. Năm 1943, nhà tâm thần học người Mỹ gốc Austrian Leo Kanner (1894 - 1981) nhà khoa học đầu tiên đưa ra định nghĩa đầy đủ và rõ ràng về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ qua tác phẩm: Những rỗi nhiễu từ những ảnh hưởng tiếp xúc (Autistic Disturbances of Affective Contact), ông nhận thấy một số trẻ có những hành vi không bình thường, và gọi là “tự kỷ ấu nhi” (early infantile autism) năm 1943 [26], ông đã mô tả hành vi của trẻ như khó phát triển quan hệ xã hội, sự thiếu hụt tương tác với người khác, chậm phát triển ngôn ngữ, khăng khăng với sự lựa chọn của bản thân; có những thói quen kì lạ và phức tạp, thậm chí ông còn mô tả những trẻ có rối loạn phổ tự kỷ bề ngoài thông minh, sáng sủa. Ông cũng giải thích tự kỷ là một dạng rối nhiễu về tinh thần chứ không phải dạng rối nhiễu về thể chất và cách mà cha mẹ chăm sóc, giáo dục con là nguyên nhân của tất cả vấn đề trên. Hans Asperger (1906-1980), một bác sĩ nhi khoa người Áo được biết đến với những nghiên cứu về các rối loạn tâm thần, đặc biệt là ở trẻ em.

Năm 1944 ông công bố nghiên cứu về chứng tự kỷ ở trẻ với mô tả ngôn ngữ của trẻ phát triển bình thường, tuy nhiên trong cách diễn tả và cách phát âm nhiều cung điệu lên xuống không thích hợp 4 với hoàn cảnh, có những rối loạn trong cách sử dụng đại từ nhân xưng, thích sự đơn độc. Rối loạn đặc biệt nhất trong hội chứng này là cách suy luận rườm rà, phức tạp, không thích ứng với những điều kiện, hoàn cảnh xã hội. Những trẻ này có sở thích đặc biệt về mặt kỹ thuật và toán học và có khả năng nhớ tốt một cách lạ thường [20]. Về sau, người lấy tên của ông để đặt tên cho hội chứng này là Asperger từ năm 1994 [23].

Năm 1987, nhà tâm thần học trẻ em người Anh Michael Llewellyn Rutter đã công bố nghiên cứu: “Khả năng phục hồi tâm lý và cơ chế bảo vệ” [27], trong đó mô tả khá rõ những diễn biến tâm lý trẻ có rối loạn phổ tự kỷ với những rối nhiễu như luôn lặp đi lặp lại các hành vi hoặc sự cử động của cơ thể, rụt rè, nhút nhát không biết cách chơi với trẻ khác. tùy theo mức độ tự kỷ để có thể xác định mức độ phục hồi, ông đưa ra các phương pháp phục hồi cho trẻ mắc chứng tự kỷ. Ở nước Anh ông đã được mô tả như là “cha đẻ của trẻ em mắc chứng tâm lý tự kỷ” [29]. Thời gian gần đây, các nghiên cứu về tự kỷ ở trẻ em được đi sâu hơn, với các nghiên cứu của các tác giả người Mỹ giả Myers SM và Johnson CP: “Quản lý những trẻ em có rối nhiễu phổ tự kỷ” (2007) [28]; tác giả Caronna EB, Milunsky JM, Tager- Flusberg H với công trình: “Rối loạn phổ tự kỷ: giới hạn lâm sàng và nghiên cứu” (2008) [21]; nghiên cứu của Chaste P, Leboyer M: “Các yếu tố nguy cơ tự kỷ: gen, môi trường, các tương tác gen - môi trường” (2012).

Nghiên cứu của các tác người Hà Quốc Ha S, Sohn IJ, Kim N, Sim HJ, Cheon KA: “Đặc điểm của bộ não trong rối loạn phổ tự kỷ: cấu trúc, chức năng và kết nối qua tuổi thọ” (2015). [24] Những nghiên cứu trên cho thấy các tác giả trên không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra các biểu hiện ở trẻ có rối loạn phổ tự kỷ mà còn đi tìm ra các nguyên nhân về mặt sinh thể và về mặt tâm lý, đồng thời cũng đưa ra cách trị liệu hiệu quả, can thiệp giảm thiểu rỗi nhiễu ở trẻ với nhiều liệu pháp khác nhau. * Những nghiên cứu ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ Nghiên cứu về ngôn ngữ nói ở trẻ có rối loạn phổ tự kỷ Hai tác giả người Mỹ Stone W. đã công bố nghiên cứu: “Dự đoán mức độ ngôn ngữ nói ở trẻ có rối loạn phổ tự kỷ” (2001).

Nghiên cứu được tiến hành trên 35 trẻ 2 năm được chẩn đoán tự kỷ mắc chứng tự kỷ, 11 với PDD-NOS) được đánh giá lại 2 năm sau đó để xem xét các yếu tố liên quan đến sự phát triển của ngôn ngữ nói. Kết quả nghiên cứu chỉ ra số từ ngữ mà trẻ nói ra trong một giờ và đưa ra gợi ý về cách trị liệu ngôn ngữ. Ý nghĩa của 5 những kết quả này để tìm hiểu quá trình phát triển sớm của rối loạn phổ tự kỷ và những tác động can thiệp [31]. Năm 2003, một nhóm các tác giả Charman T, Baron-Cohen S, Swettenham J, Baird G, Drew A, Cox A.Int J Lang Commun Disord, trong nghiên cứu: “Dự đoán sự tiếp nhận ngôn ngữ ở trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn phát triển lan tỏa”.

Các tác giả đã chỉ ra sự tiếp nhận ngôn ngữ của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ 3 - 4 tuổi có thể được cải thiện đáng kể so với việc chỉ ra đúng các rối nhiễu và trị liệu đúng cách [22]. Nhóm các tác giả Wendy L.Walden đã công bố nghiên cứu: “Phát triển nhận thức và khả năng giao tiếp sớm cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ” (2007). Nghiên cứu cho thấy tương tác giữa các anh chị em ruột sẽ phát triển ngôn ngữ không lời và các biểu hiện hành vi sẽ chậm hơn so với những trẻ khác tương tác với nhau [32]. Các tác giả Allison Bean Ellawadi và Susan Ellis Weismer đã xuất bản công trình “Sử dụng ngôn ngữ nói chuẩn để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ biểu cảm của trẻ nhỏ với các rối loạn phổ tự kỷ” đăng trên Tạp chí Ngôn ngữ luận và Ngôn ngữ bệnh học năm 2015, được tiến hành trên 105 trẻ về các khả năng giao tiếp của các trẻ có rối loạn phổ tự kỷ được đặc trưng về chuẩn ngôn ngữ nói.

Những trẻ được phân nhóm theo những tiêu chuẩn để điều tra xem liệu có sự khác biệt trong các biến được lựa chọn giữa các nhóm ở độ tuổi trung bình là 2,5 năm. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chuẩn ngôn ngữ nói là hữu ích cho sự phát triển khả năng giao tiếp sớm và ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ biểu cảm ở trẻ [19]. Có thể nói, các tác giả nước ngoài khá quan tâm đến sự phát triển ngôn ngữ nói cho trẻ tự kỷ, với các mô ta ̉khá cụ thể: Sống khép kín, trầm lặng, lãnh đạm hoặc thờ ơ với việc giao tiếp, không quan tâm tới cuộc sống xung quanh; chậm nói, tiếp thu chậm về phát triển từ ngữ giao tiếp; không có sự giao tiếp bằng mắt với người khác. đồng thời các tác giả đã chỉ ra các biện pháp can thiệp bằng trị liệu và các liệu pháp về tâm lý giáo dục.

Việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ ở nước ngoài nhận được khá nhiều sự quan tâm. Các tác giả cũng đề cập đến các biện pháp can thiệp trị liệu và các liệu pháp về tâm lý giáo dục có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ rối loạn phổ tự kỷ. 6 Mặc dù có rất nhiều tác giả và các công trình nghiên cứu đề cập đến vấn đề ngôn ngữ và phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ tuy nhiên chưa có nhiều công trình đi sâu vào nghiên cứu cho nhóm đối tượng cụ thể với những khó khăn đặc thù. Những nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam Việc nghiên cứu về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và các biểu hiện ở trẻ có rối loạn phổ có rối loạn phổ tự kỷ ở Việt Nam được đặt ra tương đối muộn so với thế giới, những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam gắn với bác sỹ Nguyễn Khắc Viện, song các nghiên cứu chủ yếu gắn với trị liệu bằng các liệu pháp y sinh học.

Những nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ và ngôn ngữ nói cho trẻ được đặt ra khá muôn. Có thể đến nghiên cứu của các tác giả với các công trình sau: Tác giả Phạm Minh Mục với các nghiên cứu “Tự kỷ và giáo dục trẻ tự kỷ” [14], “Chăm sóc và giáo dục trẻ tự kỷ” [13] đã nêu những đặc điểm phát triển của trẻ tự kỷ tuổi mầm non, đồng thời đề xuất các biện pháp chăm sóc giáo dục trẻ có rối loaṇ phổ tự kỷ, trong đó có các biện pháp phát triển giao tiếp cho trẻ. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Bùi Thanh với công trình “Biện pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động vui chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập tại Hà Nội” (2007). Trong nghiên cứu tác giả đã chỉ ra khung lý luận về kỹ năng giao tiếp ở trẻ tự kỷ, về thực trạng, các trẻ có rối loạn phổ tự kỷ gặp rất nhiều khó khăn về ngôn ngữ nói và các biểu cảm.

Tác giả đã đưa ra 7 biện pháp và thực nghiệm chứng minh tính khả thi của các biện pháp đề xuất [8]. Năm 2007, trong luận án tiến sĩ “Biện pháp dạy học đọc hiểu cho học sinh rối loạn phổ tự kỷ ở đầu cấp tiểu học” tác giả Nguyễn Nữ Tâm An đã đề cập đến những rối nhiễu phổ tự kỷ, tác giả đã chỉ ra thực trạng với những hạn chế về khả năng đọc hiểu của trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Ngôn Ngữ Cho Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 3-4 Tuổi Tại Trường Mầm Non Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm hỗ trợ trẻ em từ 3-4 tuổi mắc rối loạn phổ tự kỷ trong việc phát triển ngôn ngữ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và các hoạt động giáo dục phù hợp để giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp và tương tác xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này trong môi trường học tập, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về phát triển ngôn ngữ và nhận thức cho trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi qua trải nghiệm ở các trường mầm non quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng, nơi cung cấp những phương pháp thực tiễn trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Ngoài ra, tài liệu Quản lý hoạt động làm quen tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số tại trường mầm non Cẩm Giang cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ thông tin trong giáo dục ngôn ngữ cho trẻ em. Cuối cùng, tài liệu Quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 5-6 tuổi qua văn học tại huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam sẽ mang đến những góc nhìn mới về việc sử dụng văn học trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.