Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục mầm non, giai đoạn 3 – 4 tuổi là thời kỳ then chốt đặt nền tảng cho việc hình thành nhận thức, hoàn thiện các thao tác tư duy, kích thích tính chủ động và phát triển kỹ năng giao tiếp toàn diện của trẻ. Đối với trẻ mắc hội chứng rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK), ngôn ngữ đóng vai trò là phương tiện tiền đề quyết định khả năng nghe hiểu, diễn đạt nhu cầu cá nhân, tương tác xã hội và hòa nhập với tập thể lớp học.

Tuy nhiên, đặc trưng bệnh lý khiến đa số trẻ rối loạn phổ tự kỷ gặp khiếm khuyết nghiêm trọng trong kỹ năng tiếp nhận và biểu đạt ngôn ngữ. Trẻ thường thu mình, hạn chế giao tiếp bằng mắt, phát âm vô nghĩa hoặc mất khả năng nói, dẫn đến nguy cơ bị cô lập trong môi trường học đường. Thực tiễn tại các cơ sở giáo dục mầm non hòa nhập trên địa bàn Hà Nội cho thấy mật độ trẻ trong một lớp học thường quá đông, tạo áp lực lớn khiến giáo viên không đủ thời gian bao quát và can thiệp cá nhân hóa. Đồng thời, các phương pháp hỗ trợ phát triển ngôn ngữ hiện đang được áp dụng tại trường mầm non còn thiếu tính hệ thống, chưa bám sát mức độ nhận thức và đặc điểm riêng của từng trẻ tự kỷ, dẫn đến hiệu quả giáo dục hòa nhập chưa đạt yêu cầu. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Hoa Thơm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Giáo dục đặc biệt tại Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội với đề tài: "Biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại trường mầm non hoà nhập trên địa bàn Hà Nội".

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Tổng hợp hệ thống nghiên cứu lý luận về việc sử dụng và phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi cùng thực trạng áp dụng các biện pháp giáo dục ngôn ngữ tại trường mầm non hòa nhập.
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp can thiệp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại các lớp mầm non hòa nhập.

Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập trên địa bàn Hà Nội.
  2. Khảo sát, phân tích cơ sở thực tiễn và thực trạng phát triển ngôn ngữ của nhóm đối tượng tại địa bàn nghiên cứu.
  3. Xây dựng và đề xuất một số biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi trong môi trường mầm non hòa nhập.

Khách thể nghiên cứu là quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi. Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là các biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian kéo dài 5 tháng (từ tháng 11/2022 đến tháng 04/2023). Phạm vi khách thể khảo sát trực tiếp bao gồm 15 trẻ rối loạn phổ tự kỷ độ tuổi 3 – 4 tuổi, 15 cán bộ giáo viên dạy lớp hòa nhập và 7 phụ huynh học sinh. Phạm vi không gian được thực hiện tại 3 trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội, trong đó trọng tâm khảo sát thực nghiệm chuyên sâu được đặt tại Trường Mầm non Hoa Hồng, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở phân loại bệnh học tâm thần và các học thuyết giáo dục đặc biệt. Khái niệm trẻ rối loạn phổ tự kỷ được định danh theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần phiên bản thứ năm (DSM-V), xác định tự kỷ là dạng khuyết tật phát triển đặc trưng bởi ba khiếm khuyết cốt lõi: khiếm khuyết tương tác xã hội, khiếm khuyết giao tiếp và sự hiện diện của các hành vi, sở thích mang tính hạn hẹp, lặp lại. Về phương diện phân loại học, nghiên cứu phân chia nhóm trẻ tự kỷ thành ba dạng thức: tự kỷ điển hình, tự kỷ nhẹ/không điển hình và tự kỷ chức năng cao (hội chứng Asperger).

Về mặt ngôn ngữ học và tâm lý học giáo dục, nghiên cứu dựa trên quan niệm ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu từ ngữ hình thành qua lao động và giao tiếp, phân tách thành ngôn ngữ có lời (ngôn ngữ nói gồm đối thoại, độc thoại; hoạt động đọc) và ngôn ngữ không lời (ngôn ngữ viết, ngôn ngữ ký hiệu, chữ cái ngón tay). Đối với lứa tuổi 3 – 4 tuổi, nội dung phát triển ngôn ngữ được cấu trúc thành hai trục năng lực:

  • Ngôn ngữ tiếp nhận (nghe – hiểu): Khả năng tập trung chú ý, giải mã thông tin âm thanh, đáp ứng hướng dẫn chứa từ chỉ hành động, thuộc tính, vị trí không gian, nhận biết đặc điểm ngữ pháp và lựa chọn đồ vật/tranh ảnh tương ứng.
  • Ngôn ngữ diễn đạt: Khả năng phát âm rõ ràng, nói họ tên bản thân, gọi tên màu sắc, sử dụng đại từ nhân xưng và kể lại câu chuyện ngắn.

Bộ công cụ tiêu chuẩn được tác giả sử dụng để đo lường mức độ phát triển ngôn ngữ của trẻ là thang đánh giá "Small Step – Từng bước nhỏ" (chương trình can thiệp sớm cho trẻ chậm phát triển).

Để thu thập và xử lý dữ liệu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp quan sát sư phạm: Theo dõi, ghi chép hành vi ngôn ngữ của trẻ trong các khung thời gian sinh hoạt tại trường mầm non (giờ học, giờ chơi ở các góc, giờ ăn trưa, ăn chiều, giờ ngủ trưa, thời điểm đón và trả trẻ); quan sát quy trình tổ chức hoạt động của giáo viên đứng lớp.
  • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (trưng cầu ý kiến): Sử dụng phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi (8 câu trắc nghiệm, 2 câu tự luận) gửi tới 15 giáo viên dạy lớp hòa nhập; đồng thời phát phiếu trưng cầu ý kiến tới 7 phụ huynh có con mắc rối loạn phổ tự kỷ.
  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với giáo viên và phụ huynh nhằm làm rõ nhận thức về sự cần thiết của việc phát triển ngôn ngữ, những rào cản tâm lý và phương pháp can thiệp đang áp dụng.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Đi sâu tìm hiểu đặc điểm cá nhân, sự tương thích giữa mục tiêu giáo dục cá nhân và hoạt động lớp học của từng trẻ tự kỷ.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng công cụ thống kê mô tả để lượng hóa, tính toán tần suất và tỷ lệ phần trăm số liệu điều tra, làm căn cứ đối chiếu thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm dữ liệu sơ cấp thu thập từ 15 học sinh tự kỷ, 15 giáo viên và 7 phụ huynh tại Trường Mầm non Hoa Hồng; cùng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các văn bản nghiên cứu chuyên ngành của các tác giả trong nước (Phạm Minh Mục, Nguyễn Thị Bùi Thanh, Nguyễn Nữ Tâm An, Nguyễn Thị Thanh, Nguyễn Phương Thảo, Đào Thị Thu Thủy...) và quốc tế (Paul Eugen Bleuler, Leo Kanner, Hans Asperger, Michael Rutter, Stone W., Charman T., Allison Bean Ellawadi...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 - 4 tuổi

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về tự kỷ từ khởi nguồn thuật ngữ của Eugen Bleuler (1911), định nghĩa lâm sàng của Leo Kanner (1943), nghiên cứu về khả năng nhận thức của Hans Asperger (1944) cho đến các can thiệp phục hồi tâm lý của Michael Rutter (1987). Tác giả tổng thuật các công trình quốc tế thực nghiệm trên ngôn ngữ trẻ tự kỷ như nghiên cứu dự đoán ngôn ngữ nói của Stone W. (2001) trên 35 trẻ, nghiên cứu tiếp nhận ngôn ngữ của Charman (2003), và công trình sử dụng chuẩn ngôn ngữ nói phát triển biểu cảm của Allison Bean Ellawadi cùng Susan Ellis Weismer (2015) trên 105 trẻ. Tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa các kết quả can thiệp giao tiếp của Phạm Minh Mục, Nguyễn Thị Bùi Thanh (2007), Đào Thị Thu Thủy (2014) và khung dạy học đọc hiểu của Nguyễn Nữ Tâm An (2007).

Về mặt lý luận tâm lý học, chương này làm sáng tỏ các đặc điểm nhận thức đặc thù của trẻ rối loạn phổ tự kỷ: thời gian tri giác chậm chạp, ngưỡng cảm giác bất thường, tư duy trực quan cụ thể nhưng thiếu khả năng khái quát hóa và liên tục, trí nhớ máy móc tốt hơn nhiều so với trí nhớ có ý nghĩa, khả năng chú ý kém bền vững và dễ bị phân tán. Về hành vi, trẻ thường xuất hiện các cơn giận dữ, la hét, hành động rập khuôn (xoay ngón tay, xếp đồ thẳng hàng) và gắn bó dị biệt với các đồ vật vô tri (nắp chai, túi nilon, sợi dây). Về giao tiếp, trẻ gặp trở ngại lớn trong việc tiếp nhận thông tin phức tạp, vốn từ nghèo nàn, ngữ điệu nói đơn điệu thiếu cảm xúc, phát âm khó, ngắt quãng hoặc bị thoái lui ngôn ngữ.

Từ các cơ sở trên, tác giả xác định 4 con đường phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 – 4 tuổi gồm: học tập hòa nhập, hoạt động vui chơi, lao động tự phục vụ (cất dọn đồ chơi, khay ăn) và tuân thủ chế độ sinh hoạt trong ngày. Đồng thời, lý luận về 5 biện pháp phát triển ngôn ngữ cơ bản được phân tích gồm: phối hợp giáo viên – phụ huynh, xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân, biện pháp "vòng tay bạn bè", tổ chức góc chơi, và tạo cơ hội tiếp xúc môi trường cộng đồng.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn về biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập trên địa bàn Hà Nội

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu điều tra thực địa tại Trường Mầm non Hoa Hồng (phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Hà Nội) – cơ sở đạt chuẩn Quốc gia giai đoạn II với quy mô 20 lớp học, 9 phòng chức năng, 80 cán bộ giáo viên và 750 học sinh.

Khảo sát mức độ phát triển ngôn ngữ ban đầu trên 15 trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi thông qua thang đánh giá "Small Step – Từng bước nhỏ" được tác giả lượng hóa chi tiết tại Bảng 2.1:

Nội dung ngôn ngữ Kỹ năng khảo sát Mức độ Đạt (Số lượng - %) Mức độ Đạt có trợ giúp (Số lượng - %) Mức độ Chưa đạt (Số lượng - %)
Tiếp nhận ngôn ngữ Phản ứng lại hướng dẫn liên quan đến từ chỉ hành động 3 trẻ (20,0%) 7 trẻ (46,7%) 5 trẻ (33,3%)
Lựa chọn giữa các khả năng: vật và tranh 2 trẻ (13,3%) 8 trẻ (53,4%) 5 trẻ (33,3%)
Phản ứng lại hướng dẫn liên quan đến thuộc tính 2 trẻ (13,3%) 5 trẻ (33,3%) 8 trẻ (53,4%)
Phản ứng lại hướng dẫn liên quan đến từ chỉ vị trí 4 trẻ (26,7%) 7 trẻ (46,7%) 4 trẻ (26,6%)
Phản ứng lại các đặc điểm ngữ pháp 3 trẻ (20,0%) 9 trẻ (60,0%) 3 trẻ (20,0%)
Lắng nghe và chú ý 2 trẻ (13,3%) 9 trẻ (60,0%) 4 trẻ (26,7%)
Diễn đạt ngôn ngữ Nói được họ, tên của mình 4 trẻ (26,7%) 6 trẻ (40,0%) 5 trẻ (33,3%)
Kể tên các màu sắc 5 trẻ (33,3%) 6 trẻ (40,0%) 4 trẻ (26,7%)
Sử dụng đại từ nhân xưng 3 trẻ (20,0%) 6 trẻ (40,0%) 6 trẻ (40,0%)
Kể một câu chuyện ngắn 2 trẻ (13,3%) 5 trẻ (33,3%) 8 trẻ (53,4%)

Số liệu thực trạng cho thấy tỷ lệ trẻ chưa đạt hoặc chỉ đạt khi có sự trợ giúp chiếm đa số, đặc biệt kỹ năng hiểu từ chỉ thuộc tính và kể câu chuyện ngắn có tỷ lệ chưa đạt lên tới 53,4%.

Khảo sát phụ huynh ghi nhận một thực trạng đáng lo ngại: 71,4% (5/7 phụ huynh) cho rằng việc phát triển ngôn ngữ cho con là "không cần thiết" do mang tâm lý né tránh, cho rằng trẻ chỉ chậm phát triển đơn thuần; chỉ 28,6% nhận thức được tính cấp thiết. Về định hướng giáo dục, 71,4% phụ huynh chọn chỉ cho con học mầm non thông thường, 28,6% kết hợp học mầm non với can thiệp cá nhân, và 0% lựa chọn chỉ học can thiệp cá nhân. Rào cản lớn nhất của gia đình là trẻ không hợp tác, chống đối bằng hành vi cắn, đấm, ăn vạ khi bị ép ngồi vào bàn học.

Khảo sát 15 giáo viên lớp hòa nhập bộc lộ sự thiếu hụt chuyên môn:

  • Về nhận thức tầm quan trọng: 53,4% giáo viên cho rằng việc giúp trẻ phản ứng với thông tin truyền đến là "không quan trọng"; 53,3% đánh giá việc giúp trẻ diễn tả tình cảm, nhu cầu là "không quan trọng" do trẻ tự kỷ trong lớp có biểu hiện nặng, lớp quá đông và giáo viên không có đủ thời gian hỗ trợ.
  • Về nội dung giáo dục: 33,3% giáo viên chỉ tập trung vào ngôn ngữ tiếp nhận; 33,3% chỉ tập trung vào ngôn ngữ diễn đạt; 33,4% kết hợp cả hai thành tố.
  • Về tần suất áp dụng các biện pháp: Biện pháp "Vòng tay bạn bè" có 20% rất thường xuyên và 33,3% thường xuyên; phát triển qua "Góc chơi" có 20% rất thường xuyên và 26,7% thường xuyên. Ngược lại, hai biện pháp mang tính cốt lõi lại bị bỏ bê: biện pháp "Xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân" có tới 46,7% giáo viên không bao giờ thực hiện (do không biết xác định mục tiêu và quá bận); biện pháp "Phối hợp với phụ huynh" cũng có tới 46,7% giáo viên hoàn toàn không thực hiện vì phụ huynh né tránh hoặc phó mặc cho người giúp việc, ông bà đưa đón.
  • Về mức độ phối hợp các biện pháp: 53,3% giáo viên không đồng ý với việc kết hợp trên 4 biện pháp vì cách dạy còn đơn điệu, lúng túng khi tích hợp đa phương pháp.

Chương 3: Đề xuất biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 - 4 tuổi tại trường mầm non hòa nhập trên địa bàn Hà Nội

Dựa trên việc phân tích những mắt xích yếu nhất ở Chương 2, Chương 3 xác lập 4 nguyên tắc định hướng xây dựng biện pháp: đảm bảo tính mục đích, đảm bảo tính phù hợp với khả năng của trẻ, đảm bảo tính hệ thống và đảm bảo tính khả thi trong điều kiện lớp học thực tế. Tác giả đề xuất hệ thống gồm 3 biện pháp can thiệp trọng tâm:

  • Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức của giáo viên trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi. Biện pháp này tập trung vào việc bồi dưỡng kiến thức chuyên ngành giáo dục đặc biệt, giúp giáo viên nhận biết chuẩn xác các dấu hiệu rối loạn ngôn ngữ theo thang DSM-V, thay đổi thái độ xem nhẹ công tác can thiệp, và trang bị kỹ năng quản lý hành vi trẻ trong môi trường hòa nhập.
  • Biện pháp 2: Lập kế hoạch giáo dục phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi. Hướng dẫn giáo viên quy trình xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa (IEP) bám sát công cụ đánh giá Small Steps; xác định rõ mục tiêu ngắn hạn, mục tiêu dài hạn, lựa chọn nội dung ưu tiên từ nghe – hiểu mệnh lệnh đơn đến diễn đạt bằng từ đơn, từ ghép; tích hợp mục tiêu ngôn ngữ vào giáo án bài học chung, hoạt động vui chơi tại các góc và giờ sinh hoạt hàng ngày.
  • Biện pháp 3: Giáo viên, nhà trường phối hợp với phụ huynh. Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình; thống nhất mục tiêu và phương pháp can thiệp; hướng dẫn cha mẹ kỹ thuật làm mẫu lời nói, phương thức tương tác không ép buộc tại nhà, duy trì việc giao tiếp hai chiều thay vì phó thác hoàn toàn cho cơ sở giáo dục.

Chương 3 cũng trình bày tiến trình thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất trên nhóm đối tượng khảo sát tại Trường Mầm non Hoa Hồng. Tác giả tiến hành đo lường và lập bảng đối chứng khả năng ngôn ngữ trước và sau thực nghiệm cho từng trẻ cụ thể (các trường hợp trẻ N.K, N.T, N.N, L.V, P.H, L.Đ, A.N, P.L, L.B, H.N). Kết quả đối chứng cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về khả năng nghe hiểu chỉ dẫn, sự gia tăng vốn từ và việc giảm thiểu các hành vi tiêu cực khi giao tiếp. Cuối chương, tác giả nêu các lưu ý sư phạm quan trọng khi triển khai, đặc biệt là tính kiên trì, tôn trọng nhịp độ phát triển riêng của từng trẻ và việc linh hoạt chuyển đổi đồ dùng trực quan.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, khóa luận đã cung cấp một bức tranh số liệu xác thực về năng lực ngôn ngữ của 15 trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại môi trường giáo dục mầm non Hà Nội:

  • Lượng hóa chính xác tỷ lệ khiếm khuyết ngôn ngữ: 53,4% trẻ chưa đạt kỹ năng hiểu từ chỉ thuộc tính; 53,4% chưa thể kể câu chuyện ngắn; 40% chưa biết sử dụng đại từ nhân xưng; và trên 50% trẻ chỉ có thể thực hiện các thao tác ngôn ngữ khi có người lớn hỗ trợ trực tiếp.
  • Chỉ rõ hai lỗ hổng thực thi lớn trong giáo dục hòa nhập: 46,7% giáo viên không lập kế hoạch giáo dục cá nhân và 46,7% giáo viên không phối hợp với phụ huynh. Đồng thời, 71,4% phụ huynh chưa nhận thức đúng về tính cấp thiết của việc can thiệp ngôn ngữ sớm.

Về giải pháp và khuyến nghị, tác giả đã đề xuất hệ thống 3 biện pháp can thiệp sư phạm giải quyết trực diện vào hai lỗ hổng nêu trên. Khóa luận đưa ra các khuyến nghị phân tầng:

  • Về phía nhà trường: Giảm sĩ số học sinh ở các lớp có trẻ hòa nhập, đầu tư phòng hỗ trợ giáo dục đặc biệt và trang bị học cụ trực quan.
  • Về phía giáo viên: Chủ động bồi dưỡng kỹ năng lập kế hoạch cá nhân hóa, kiên trì tương tác và kết nối "vòng tay bạn bè".
  • Về phía gia đình: Thừa nhận tình trạng của trẻ, phối hợp mật thiết với giáo viên và dành thời gian trò chuyện hàng ngày.
  • Về phía xã hội: Đẩy mạnh truyền thông xóa bỏ kỳ thị đối với trẻ tự kỷ và có chính sách đãi ngộ thỏa đáng cho giáo viên dạy lớp hòa nhập.

Về mặt đóng góp học thuật so với các công trình trước, khóa luận đã thu hẹp khoảng trống nghiên cứu về can thiệp ngôn ngữ cho nhóm tuổi chuyển tiếp 3 – 4 tuổi tại các lớp mầm non hòa nhập đại trà ở Hà Nội. Nghiên cứu kết nối chặt chẽ giữa khung chẩn đoán DSM-V với công cụ đánh giá định lượng Small Steps, chứng minh tính khả thi của việc can thiệp ngôn ngữ thông qua điều chỉnh nhận thức giáo viên, lập kế hoạch cá nhân và liên kết gia đình thay vì chỉ dựa vào các bài tập trị liệu lâm sàng riêng lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Khảo sát thực nghiệm chỉ được tiến hành trên 15 trẻ rối loạn phổ tự kỷ, 15 giáo viên và 7 phụ huynh tại Trường Mầm non Hoa Hồng, chưa mở rộng so sánh đối chứng chéo với các trường mầm non ở các quận/huyện có điều kiện kinh tế – xã hội khác nhau trên địa bàn Hà Nội.
  • Thời gian khảo sát và can thiệp thực nghiệm tương đối ngắn (5 tháng, từ tháng 11/2022 đến tháng 04/2023), do đó chưa thể theo dõi dọc để đánh giá mức độ duy trì bền vững các kỹ năng ngôn ngữ của trẻ khi chuyển tiếp lên lứa tuổi mẫu giáo nhỡ (4 – 5 tuổi).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên các quy mô mẫu lớn hơn, triển khai tại nhiều loại hình cơ sở mầm non (công lập, tư thục, cơ sở can thiệp chuyên biệt); đồng thời xây dựng cẩm nang chi tiết hướng dẫn giáo viên mầm non đại trà cách thức thiết kế giáo án tích hợp phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Giáo dục đặc biệt, Giáo dục mầm non và Tâm lý học đường: Cung cấp khung phương pháp luận điều tra thực trạng, quy trình sử dụng thang đánh giá Small Steps và cách thiết lập bảng đối chứng thực nghiệm sư phạm.
  • Cán bộ quản lý và giáo viên các trường mầm non hòa nhập: Cung cấp các số liệu thực chứng để nhận diện rào cản dạy học, từ đó tham khảo quy trình xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (Biện pháp 2) và phương pháp huy động sự hợp tác từ gia đình (Biện pháp 3).
  • Phụ huynh có con mắc rối loạn phổ tự kỷ: Giúp xóa bỏ định kiến tâm lý, hiểu rõ tầm quan trọng của việc can thiệp ngôn ngữ giai đoạn 3 – 4 tuổi và nắm bắt các phương pháp hỗ trợ ngôn ngữ tiếp nhận, diễn đạt trong sinh hoạt gia đình.

Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là Bảng 2.1 tổng hợp thực trạng phát triển ngôn ngữ theo từng kỹ năng chi tiết, cùng hệ thống nguyên tắc và quy trình triển khai 3 biện pháp can thiệp sư phạm được trình bày ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công cụ chuẩn hóa nào để đánh giá năng lực ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong nghiên cứu?
Tác giả sử dụng thang đánh giá "Small Step – Từng bước nhỏ" để khảo sát và đo lường mức độ tiếp nhận và diễn đạt ngôn ngữ của 15 trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi trước và sau thực nghiệm.

2. Kỹ năng ngôn ngữ nào của trẻ rối loạn phổ tự kỷ có tỷ lệ "Chưa đạt" cao nhất trong kết quả khảo sát thực trạng?
Theo Bảng 2.1, hai kỹ năng có tỷ lệ trẻ "Chưa đạt" cao nhất (cùng chiếm 53,4%, tương ứng 8/15 trẻ) là kỹ năng "Phản ứng lại hướng dẫn liên quan đến thuộc tính" (thuộc nhóm tiếp nhận ngôn ngữ) và kỹ năng "Kể một câu chuyện ngắn" (thuộc nhóm diễn đạt ngôn ngữ).

3. Khảo sát thực trạng nhận thức của phụ huynh ghi nhận tỷ lệ đánh giá về sự cần thiết của việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ như thế nào?
Khảo sát trên 7 phụ huynh cho thấy có tới 71,4% phụ huynh cho rằng việc phát triển ngôn ngữ cho con là "không cần thiết" vì quan niệm con chỉ chậm nói chứ không mắc bệnh; chỉ có 28,6% phụ huynh nhận thức được việc này là "rất cần thiết".

4. Hai biện pháp can thiệp nào bị giáo viên lớp hòa nhập bỏ qua nhiều nhất trên thực tế?
Hai biện pháp có tỷ lệ giáo viên "Không bao giờ" sử dụng cao nhất (đều chiếm 46,7%, tức 7/15 giáo viên) là biện pháp "Xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân" và biện pháp "Giáo viên phối hợp với phụ huynh để phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong sinh hoạt hằng ngày".

5. Hệ thống giải pháp ở Chương 3 đề xuất bao nhiêu biện pháp trọng tâm và hướng vào các khía cạnh nào?
Tác giả đề xuất 3 biện pháp trọng tâm: (1) Nâng cao nhận thức của giáo viên về phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ; (2) Lập kế hoạch giáo dục cá nhân phát triển ngôn ngữ; (3) Tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, nhà trường với phụ huynh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hoa Thơm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực bức tranh thực trạng phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 – 4 tuổi tại Trường Mầm non Hoa Hồng, thành phố Hà Nội. Nghiên cứu đã chỉ rõ những khiếm khuyết sâu sắc về năng lực tiếp nhận, diễn đạt của trẻ, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn trong nhận thức của phụ huynh và kỹ năng lập kế hoạch cá nhân hóa của giáo viên đứng lớp. Ba biện pháp can thiệp sư phạm được đề xuất mang tính khả thi cao, đóng góp tài liệu thực tiễn hữu ích cho công tác đào tạo và nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập lứa tuổi mầm non.