Luận văn: Phát triển năng lực tổ chức HĐTN cho giáo viên tiểu học tại Lào Cai

Luận văn nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển năng lực tổ chức HĐTN cho giáo viên tiểu học tại Lào Cai, nâng cao chất lượng dạy và học.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên Lào Cai

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Chương trình GDPT 2018, Hoạt động trải nghiệm (HĐTN) trở thành một hợp phần giáo dục bắt buộc, giữ vai trò then chốt trong việc hình thành phẩm chất và năng lực cho học sinh. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nhấn mạnh việc chuyển đổi từ giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực người học. Để hiện thực hóa mục tiêu này, vai trò của người giáo viên là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt tại Lào Cai, một tỉnh miền núi với nhiều đặc thù, việc phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên tiểu học không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là nhiệm vụ chiến lược. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Ngô Thị Thủy (2020) đã chỉ ra rằng, giáo viên có năng lực tốt trong việc thiết kế, tổ chức các hoạt động trải nghiệm sẽ giúp hoạt động giáo dục đạt hiệu quả mong muốn. Năng lực này bao gồm việc hiểu sâu sắc mục tiêu chương trình, biết cách thiết kế kế hoạch bài dạy sáng tạo, và có kỹ năng tổ chức, đánh giá hiệu quả. Do đó, việc nâng cao năng lực HĐTN cho giáo viên là nền tảng để triển khai thành công chương trình mới, giúp học sinh tiểu học Lào Cai được tiếp cận với các phương pháp dạy học HĐTN ở tiểu học tiên tiến, qua đó phát huy tối đa tiềm năng cá nhân và khả năng thích ứng với cuộc sống.

1.1. Tầm quan trọng của Hoạt động trải nghiệm HĐTN

Hoạt động trải nghiệm, theo định nghĩa của tác giả Đinh Thị Kim Thoa, là hoạt động giáo dục mà học sinh được tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tiễn để phát triển năng lực và phẩm chất. Khác với các môn học truyền thống, HĐTN tập trung vào việc “học qua làm”, giúp học sinh chuyển hóa kinh nghiệm thành tri thức và kỹ năng mới. Đây là con đường hiệu quả để giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học, giúp các em hình thành năng lực tự chủ, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Tại Lào Cai, việc tổ chức hoạt động trải nghiệm theo chương trình GDPT 2018 còn có ý nghĩa đặc biệt trong việc kết nối kiến thức nhà trường với thực tiễn văn hóa, xã hội địa phương, làm cho bài học trở nên sinh động và gần gũi hơn.

1.2. Các năng lực cốt lõi giáo viên tiểu học cần phát triển

Để tổ chức HĐTN hiệu quả, giáo viên tiểu học cần trang bị một tổ hợp năng lực chuyên biệt. Theo nghiên cứu, các năng lực này bao gồm: Năng lực hiểu sâu sắc chương trình HĐTN cấp tiểu học; Kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy HĐTN theo từng chủ đề; Năng lực tổ chức và điều phối hoạt động một cách linh hoạt; và Năng lực đánh giá năng lực học sinh trong HĐTN. Việc phát triển đồng bộ các năng lực này đòi hỏi một quá trình bồi dưỡng chuyên môn giáo viên tiểu học Lào Cai có hệ thống và bài bản, không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải chú trọng thực hành, ứng dụng.

II. Thực trạng khó khăn khi triển khai HĐTN ở vùng cao

Mặc dù tầm quan trọng của HĐTN đã được khẳng định, quá trình triển khai tại các trường tiểu học thành phố Lào Cai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Khảo sát thực trạng trong luận văn của Ngô Thị Thủy (2020) cho thấy nhiều giáo viên còn lúng túng trong việc tiếp cận và triển khai hoạt động này theo tinh thần của Chương trình GDPT 2018. Một trong những khó khăn khi triển khai HĐTN ở vùng cao là sự hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị và điều kiện thực tế của địa phương. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên về vai trò, phương pháp tổ chức HĐTN chưa thực sự sâu sắc. Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp dạy học truyền thống, coi HĐTN là hoạt động ngoại khóa phụ trợ thay vì một hợp phần giáo dục bắt buộc. Năng lực thiết kế các hoạt động mang tính trải nghiệm, sáng tạo còn hạn chế. Các hình thức tập huấn Hoạt động trải nghiệm sáng tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu và chưa giải quyết được những vướng mắc cụ thể mà giáo viên gặp phải trong thực tế giảng dạy tại địa phương. Những yếu tố này tạo thành rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của việc phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên tiểu học.

2.1. Hạn chế về nhận thức và kỹ năng của đội ngũ giáo viên

Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể giáo viên chưa nắm vững mục tiêu, nội dung và yêu cầu cần đạt của chương trình HĐTN. Cụ thể, kỹ năng xây dựng kế hoạch chủ đề, thiết kế các hoạt động đa dạng và xây dựng công cụ đánh giá vẫn là điểm yếu. Sự thiếu hụt các biện pháp quản lý hoạt động trải nghiệm hiệu quả từ cấp trường cũng góp phần làm gia tăng những hạn chế này. Giáo viên cần được hỗ trợ nhiều hơn thông qua các buổi sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học để cùng nhau tháo gỡ khó khăn.

2.2. Những rào cản từ điều kiện cơ sở vật chất và chính sách

Điều kiện kinh tế - xã hội của một tỉnh miền núi như Lào Cai ảnh hưởng không nhỏ đến việc tổ chức HĐTN. Nhiều trường học thiếu không gian, trang thiết bị, và kinh phí để triển khai các hoạt động quy mô, đặc biệt là các hoạt động tham quan, dã ngoại. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong việc tạo môi trường trải nghiệm cho học sinh chưa thực sự chặt chẽ. Sự quan tâm và chỉ đạo từ các cơ quan quản lý như Sở GD&ĐT Lào Cai là rất cần thiết, nhưng đôi khi các văn bản hướng dẫn chưa cụ thể hóa cho phù hợp với đặc thù từng vùng miền.

III. Phương pháp bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên Lào Cai

Để khắc phục những hạn chế hiện có, việc đề xuất các biện pháp khả thi nhằm phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên tiểu học là yêu cầu cấp thiết. Luận văn của Ngô Thị Thủy (2020) đã đưa ra một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên môn giáo viên tiểu học Lào Cai. Trọng tâm của các biện pháp này là thay đổi từ nhận thức đến hành động, trang bị cho giáo viên không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng thực hành. Một trong những giải pháp nền tảng là tăng cường bồi dưỡng, tập huấn về chương trình HĐTN. Các buổi tập huấn Hoạt động trải nghiệm sáng tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực chiến, tập trung vào việc giải quyết các tình huống sư phạm cụ thể, hướng dẫn chi tiết kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy HĐTN. Thay vì các buổi giảng lý thuyết chung chung, cần tổ chức các workshop, nơi giáo viên được thực hành thiết kế, dạy thử và nhận phản hồi từ chuyên gia và đồng nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng một đội ngũ giáo viên cốt cán có năng lực chuyên môn vững vàng để làm nòng cốt, hỗ trợ và lan tỏa kinh nghiệm tại các cơ sở giáo dục.

3.1. Đổi mới hình thức tập huấn và bồi dưỡng chuyên sâu

Các chương trình bồi dưỡng cần được tổ chức theo cụm trường hoặc tại trường để phù hợp với điều kiện thực tế. Nội dung tập huấn phải tập trung vào các phương pháp dạy học HĐTN ở tiểu học như dạy học dự án, sân khấu hóa, nghiên cứu tình huống. Chú trọng bồi dưỡng năng lực ứng dụng công nghệ thông tin để thiết kế các hoạt động trải nghiệm trực tuyến, khắc phục những hạn chế về không gian và địa lý. Việc này giúp nâng cao năng lực HĐTN cho giáo viên một cách bền vững.

3.2. Xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ giáo viên cốt cán

Việc lựa chọn và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên cốt cán là giải pháp mang tính chiến lược. Những giáo viên này không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có khả năng truyền cảm hứng, dẫn dắt và hỗ trợ đồng nghiệp. Họ sẽ là cầu nối giữa các chuyên gia và giáo viên đại trà, giúp triển khai các hoạt động sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học một cách hiệu quả, tạo ra một cộng đồng học tập chuyên nghiệp ngay tại trường.

IV. Bí quyết tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu

Bên cạnh các khóa tập huấn tập trung, việc đổi mới sinh hoạt chuyên môn tại tổ/khối là một trong những biện pháp quản lý hoạt động trải nghiệm hiệu quả nhất để phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên tiểu học một cách thường xuyên và liên tục. Thay vì các buổi họp hành chính, cần chuyển đổi sang mô hình sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học. Đây là một mô hình phát triển năng lực giáo viên hiệu quả, nơi giáo viên cùng nhau xây dựng kế hoạch bài dạy, một người thực hiện giảng dạy, những người còn lại dự giờ, quan sát cách học sinh tham gia hoạt động và cuối cùng là cùng nhau phân tích, rút kinh nghiệm. Quá trình này giúp giáo viên học hỏi trực tiếp từ thực tiễn, tự điều chỉnh phương pháp và nâng cao kỹ năng tổ chức. Hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn đóng vai trò định hướng, tạo điều kiện và khuyến khích giáo viên tích cực tham gia. Các buổi sinh hoạt này nên tập trung vào những chủ đề khó, những vướng mắc chung mà nhiều giáo viên đang gặp phải khi tổ chức hoạt động trải nghiệm theo chương trình GDPT 2018, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho điều kiện cụ thể của nhà trường.

4.1. Quy trình tổ chức sinh hoạt chuyên môn về HĐTN

Quy trình này bao gồm các bước: (1) Lựa chọn chủ đề/bài học HĐTN cần nghiên cứu; (2) Giáo viên cùng nhau thiết kế kế hoạch bài dạy chi tiết; (3) Một giáo viên tiến hành dạy minh họa; (4) Cả tổ dự giờ và ghi chép, tập trung vào hoạt động và biểu hiện của học sinh; (5) Thảo luận, phân tích bài học và đề xuất các cải tiến. Cách làm này giúp giáo viên tập trung vào người học và nâng cao hiệu quả sư phạm.

4.2. Thúc đẩy văn hóa tự học và tự rèn luyện của giáo viên

Sinh hoạt chuyên môn hiệu quả sẽ là chất xúc tác thúc đẩy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng của mỗi giáo viên. Nhà trường cần tạo ra môi trường khuyến khích chia sẻ, học hỏi lẫn nhau, cung cấp tài liệu tham khảo và tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Dạy học dự án tại trường tiểu học Lào Cai là một hướng đi tiềm năng, vừa giúp phát triển năng lực cho học sinh, vừa là cơ hội để giáo viên rèn luyện kỹ năng tổ chức HĐTN.

V. Ứng dụng mô hình phát triển năng lực giáo viên hiệu quả

Việc áp dụng các biện pháp đề xuất vào thực tiễn đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía, từ cơ quan quản lý đến từng nhà trường và giáo viên. Kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của các biện pháp trong luận văn của Ngô Thị Thủy (2020) cho thấy sự đồng thuận cao từ các cán bộ quản lý và giáo viên tại thành phố Lào Cai. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Mô hình phát triển năng lực giáo viên hiệu quả là mô hình kết hợp hài hòa giữa bồi dưỡng tập trung và tự bồi dưỡng tại chỗ, giữa lý thuyết và thực hành, giữa chỉ đạo của cấp trên và sự chủ động của cơ sở. Việc triển khai thành công mô hình này sẽ tạo ra một đội ngũ giáo viên tiểu học Lào Cai tự tin, sáng tạo trong việc tổ chức hoạt động trải nghiệm. Các kết quả bước đầu từ việc áp dụng các hình thức như sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học hay dạy học dự án tại trường tiểu học Lào Cai đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong năng lực của giáo viên và sự hứng thú của học sinh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi

Dữ liệu từ luận văn cho thấy trên 90% cán bộ quản lý và giáo viên được khảo sát đánh giá các biện pháp như “Tăng cường bồi dưỡng về chương trình HĐTN” và “Tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo tổ/khối” là rất cần thiết và có tính khả thi cao. Đây là cơ sở vững chắc để các nhà trường mạnh dạn triển khai và nhân rộng các mô hình này trong toàn tỉnh.

5.2. Tăng cường điều kiện đảm bảo cho việc triển khai

Để các biện pháp phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự đầu tư tương xứng về cơ sở vật chất, trang thiết bị và các điều kiện làm việc. Vai trò chỉ đạo, hỗ trợ và giám sát của Sở GD&ĐT Lào Cai và các Phòng Giáo dục là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng cơ chế chính sách, phân bổ nguồn lực và tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các nhà trường trong việc phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên.

VI. Hướng đi tương lai nâng cao năng lực HĐTN cho giáo viên

Phát triển năng lực tổ chức Hoạt động trải nghiệm cho giáo viên tiểu học tại Lào Cai là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Những biện pháp đã đề xuất là nền tảng quan trọng, nhưng để tạo ra sự chuyển biến bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược và sự cam kết mạnh mẽ. Hướng đi trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện mô hình phát triển năng lực giáo viên hiệu quả, biến các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn thành nhu cầu tự thân của mỗi giáo viên. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong cả hoạt động bồi dưỡng và tổ chức HĐTN, mở ra những không gian học tập không giới hạn. Việc nâng cao năng lực HĐTN cho giáo viên không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, nơi học sinh được trải nghiệm và phát triển một cách tốt nhất. Tóm lại, đầu tư vào việc phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên tiểu học chính là đầu tư cho tương lai của thế hệ trẻ Lào Cai, góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

6.1. Khuyến nghị đối với Sở GD ĐT Lào Cai và các cấp quản lý

Cần tiếp tục xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể về việc tổ chức HĐTN, phù hợp với đặc thù vùng miền. Tăng cường kiểm tra, đánh giá và hỗ trợ chuyên môn cho các nhà trường. Có chính sách động viên, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có sáng kiến hay, mô hình tốt trong việc phát triển năng lực HĐTN cho giáo viên.

6.2. Lộ trình phát triển năng lực cá nhân cho mỗi giáo viên

Mỗi giáo viên cần xây dựng kế hoạch tự học, tự bồi dưỡng cá nhân, tích cực tham gia các buổi sinh hoạt chuyên môn, chủ động tìm tòi, sáng tạo các phương pháp dạy học HĐTN ở tiểu học. Việc không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức, kỹ năng mới là chìa khóa để trở thành một nhà giáo dục thành công trong bối cảnh đổi mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

04/10/2025
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho giáo viên ở các trường tiểu học thành phố lào cai tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TIỂU HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Những nghiên cứu trên thế giới *Nghiên cứu về năng lực tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên Công trình nghiên cứu gần đây của các nhà giáo dục Mĩ cho thấy tác dụng to lớn của các hoạt động ngoài giờ lên lớp nói chung và ngoại khoá nói riêng sau đây đối với đời sống của học sinh: có 49% học sinh không tham gia vào các hoạt động ngoài giờ lên lớp sử dụng ma tuý, 37% trong độ tuổi từ 13- 19 phải làm bố mẹ sớm hơn những em khác có tham gia từ 1đến 4 giờ vào các hoạt động ngoại khoá. 8/10 em có tham gia các hoạt động ngoại khoá đạt được kết quả học tập cao.

Những học sinh thường xuyên tham gia vào các chương trình hoạt động ngoài giờ lên lớp có chất lượng thường đạt được thành tích học tập cao hơn, có hành vi đạo đức tốt hơn trong nhà trường, có mối quan hệ và xúc cảm tốt hơn, phát triển tốt hơn và không có các hiện tượng sử dụng ma tuý, bạo lực. Các nhà giáo dục Nhật Bản nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động ngoài giờ lên lớp và hoạt động ngoại khoá. Học sinh Nhật Bản dành khá nhiều thời gian cho các hoạt động này vì hầu hết các trường học ở Nhật Bản là các trường bán trú. Tuy nhiên, các hoạt động ngoài giờ lên lớp này tập trung chủ yếu vào việc giáo dục đạo đức và giáo dục truyền thống cho học sinh như dạy các nghi thức giao tiếp theo tập tục của người Nhật, dạy cách pha trà, nấu nướng, các nghề truyền thống của Nhật Bản.

Ngoại khoá các môn học chủ yếu tổ chức qua các cuộc thi, các trò chơi ở trường và trên ti vi. Từ thực tiễn trải nghiệm, nhà sư phạm J. Cômen xki kết luận: “Công việc ngoại khoá nếu được tiến hành có hệ thống không những nâng cao trình độ chung về sự tiến bộ của học sinh mà còn cả về trình độ ngôn ngữ, kiến thức của các em” (dẫn theo [22]).Rassekh (1987) đã viết: “Với sự tham gia tích cực của người học vào quá trình học tập chủ động, với sự đề cao nhất trí sáng tạo của mỗi học sinh, thì sẽ không còn mối quan hệ đơn phương và độc đoán giữa thầy và trò. Quyền lực của giáo viên không còn ngự trị trên sự thụ động và kém tri thức của học sinh.

Giá trị của người giáo viên được tôn trọng bằng chính năng lực của giáo viên góp phần tối đa vào sự phát triển của học sinh… Một giáo viên sáng tạo là một giáo viên biết giúp học sinh tiến bộ nhanh chóng bằng con đường tự học. Giáo viên phải là người hướng dẫn, người cố vấn, hơn là chỉ đóng vai trò công cụ truyền đạt tri thức”. Như vậy tác giả đã nhấn mạnh đến vai trò năng lực của người giáo viên, người mà sẽ phát triển được năng lực “tột đỉnh” cho học sinh [31]. Đến 1997, Shirley Fletcher cho ra đời tiếp tài liệu “Thiết kế đào tạo dựa trên năng lực thực hiện” [33], trong đó đề cập các cơ sở khoa học của việc thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo, các kỹ thuật phân tích nhu cầu người học và phân tích công việc, xây dựng mô đun dạy học và khung chương trình.

Tác giả đã đưa ra việc cần thiết phải thiết kế, xây dựng và phát triển năng lực thực hiện của người giáo viên. * Nghiên cứu về phát triển năng lực tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên Ở Australia, vào cuối thập kỷ 80 đã bắt đầu một cuộc cải cách trong đào tạo nghề, thiết lập một hệ thống đào tạo dựa trên NL, tạo ra phương pháp PTNL cho việc công nhận các kỹ năng của người nhập cư, thành lập hội đồng đào tạo để xúc tiến việc xây dựng tiêu chuẩn NL trong toàn quốc (dẫn theo [19]). Công trình của Thomas Olsson, Katarina Martensson, Torgny Roxa trên cơ sở mô hình học tập dựa vào trải nghiệm của Kolb, kết hợp với ý tưởng phát triển kỹ năng dạy học của Thomas Olsson đã đưa ra các kỹ năng dạy học theo hướng tiếp cận năng lực người học [34]. Orstein (2001), đã đưa ra chương trình đào tạo nhà lãnh đạo trường học theo các nhóm năng lực: a) Năng lực sư phạm, 7 giáo dục và thiết lập; b) Năng lực kiểm soát; c) Năng lực định hướng/tầm nhìn; d) Năng lực tổ chức; g) Năng lực tư vấn.

Chuẩn chương trình đào tạo cán bộ quản lý giáo dục trường học cung cấp cho những người chuẩn bị làm lãnh đạo trường học các năng lực lãnh đạo và quản lý nhà trường (dẫn theo [19]). Schmuck và các tác giả khác vào năm 1997 đã đưa ra Lý thuyết quản lý sự thay đổi dựa trên cách tiếp cận “phát triển tổ chức” để tạo ra bước đột phá trong việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý trong việc cải thiện hệ thống, tập trung vào thay đổi các quy trình chính thức và không chính thức, thay đổi các tiến trình, chuẩn mực và cơ cấu (dẫn theo [22]). Cộng hòa Ghana (Republic of Ghana) là một quốc gia tại 32 Tây Phi cũng có những nghiên cứu về phát triển NL cho giáo viên. Theo các tác giả Boahin, Peter Hofman, WH Adriaan, một số chương trình đào tạo PTNL cho giáo viên ở Ghana đã được công nhận và đảm bảo chất lượng.

Trong bài viết, các tác giả đã đề cập đến việc tìm hiểu nhận thức, nhu cầu của giáo viên về PTNL và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến việc PTNL cho giáo viên. Ở nhiều nước châu Á như Singapore, Ấn Độ, Phillipin, Brunei, Malayxia, Hàn Quốc, Nhật Bản,. phát triển năng lực cho GV đang được vận dụng ở nhiều mức độ khác nhau. Các bộ chương trình, hoạt động giáo dục đều được dựa trên năng lực của giáo viên như: năng lực cá thể, năng lực chuyên môn, năng lực xã hội, năng lực hành động,.

Để phát triển năng lực tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên cần tập trung vào việc thay đổi yêu cầu đối với giáo viên (ví dụ: chuẩn nghề nghiệp giáo viên) và đo lường hiệu quả của giáo viên bằng cách sử dụng khung đánh giá chuẩn năng lực giáo viên và hiệu suất của học sinh trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Phương pháp này có thể giúp đánh giá các năng lực tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên, đồng thời hỗ trợ sự phát triển liên tục của các giáo viên này và tận dụng được năng lực hiện của giáo viên [36]. 8 Có thể nói các công trình trên đã cung cấp một cái nhìn khái quát về khái niệm của năng lực, vai trò của năng lực, nhu cầu và thực trạng phát triển năng lực của giáo viên…Tuy nhiên chưa có công trình nào nghiên cứu vấn đề cụ thể về phát triển năng lực hoạt động trải nghiệm cho giáo viên. Các nghiên cứu ở trong nước * Nghiên cứu về năng lực tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên Việt Nam đang đẩy mạnh công tác đổi mới giáo dục nhằm nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, trong đó đổi mới nhấn mạnh vai trò trọng tâm đó là phát triển năng lực giáo viên, cụ thể ngày 11/01/2005, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 09/2005/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án “Xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ QL GD giai đoạn 2005 - 2010”.

Mục tiêu tổng quát của Đề án là: "Xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ QL GD theo hướng chuẩn hóa, nâng cao chất lượng, đảm bảo đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu, đặc biệt nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, lối sống, lương tâm nghề nghiệp và trình độ chuyên môn của nhà giáo, đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của sự nghiệp GD trong công cuộc đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước” [8]. Tác giả Lê Văn Hồng (1975) có công trình nghiên cứu “Một số vấn đề về năng lực sư phạm của người GV xã hội chủ nghĩa” [12] đã đề cập đến các năng lực sư phạm cần có của người giáo viên xã hội chủ nghĩa. Tác giả nhấn mạnh muốn nâng cao chất lượng giáo dục thì phải nâng cao năng lực của giáo viên. Cục Đào tạo - Bồi dưỡng giáo viên của Bộ Giáo dục năm 1982 đã ban hành tài liệu “Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên cho SV các trường sư phạm”.

Đây là tài liệu hướng dẫn rèn luyện nghiệp vụ sư phạm có tính chất chỉ đạo nhằm đưa dần việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thành một bộ phận quan trọng trong chương trình, kế hoạch đào tạo của giáo viên. Từ đó nâng cao năng lực dạy học của giáo viên [6]. 9 Trong tài liệu Tâm lý học của Phạm Minh Hạc chủ biên, trong phần “Nhân cách người thầy giáo và năng lực sư phạm” có viết: “Nhân cách nhà giáo nói chung và năng lực sư phạm nói riêng không phải tự nhiên mà có. Nó là kết quả của một quá trình đào tạo và tự đào tạo một cách nghiêm túc” [11].

Tác giả cũng chỉ ra mối quan hệ giữa năng lực và tri thức, kĩ năng, kĩ xảo. Theo ông: tri thức, kĩ năng, kĩ xảo là chất liệu để tạo thành năng lực tương ứng. Không có tri thức, kĩ năng, kĩ xảo thì không có năng lực, tuy chúng không đồng nhất với nhau [11] Trong bài viết “Năng lực và giáo dục theo tiếp cận năng lực”, Tạp chí Quản lý Giáo dục, số 43 tháng 12/2012, tác giả Đặng Thành Hưng đã đưa ra và phân tích khái niệm năng lực, phân tích cấu trúc và thành phần của năng lực bao gồm ba dạng năng lực chính: Năng lực hiểu, năng lực làm và năng lực cảm. Từ ba dạng năng lực này chia ra 7 lĩnh vực năng lực: 1) Năng lực Toán và Logic; 2) Năng lực ngôn ngữ; 3) Năng lực khoa học; 4) Năng lực nghệ thuật; 5) Năng lực thể chất; 6) Năng lực công nghệ; 7) Năng lực công dân.

Từ đó, tác giả khẳng định, tiếp cận năng lực tạo ra nhiều thuận lợi để phát triển chuẩn học tập và chương trình giáo dục [14]. Trong “Kỷ yếu hội thảo hoạt động trải nghiệm sáng tạo của học sinh phổ thông và mô hình trường phổ thông gắn với sản xuất, kinh doanh tại địa phương” của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014), các nhà khoa học đã đưa ra quan điểm nhiều chiều về khái niệm, tính chất, nội dung, hình thức tổ chức hoạt động trải nghiệm, hướng dẫn thực hiện và đánh giá về hoạt động trải nghiệm (dẫn theo [22]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ