Phát Triển Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Cấu Trúc KD-Tree

Chuyên khảo phân tích Phát triển mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc kd tree, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH VÀ CẤU TRÚC KD-TREE

1.1.1. Tìm kiếm ảnh theo nội dung

1.1.2. Đặc trưng hình ảnh và trích xuất véc-tơ đặc trưng

1.1.3. Độ tương tự giữa hai hình ảnh

1.1.4. Tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa

1.1.5. Đặc trưng ngữ nghĩa

1.1.6. Mối quan hệ ngữ nghĩa

1.1.7. Các phương pháp tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa

1.1.8. Tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree

1.1.9. Cấu trúc KD-Tree cho tìm kiếm ảnh

1.1.10. Phân lớp hình ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree

1.1.11. Phân lớp mối quan hệ ngữ nghĩa dựa trên cấu trúc KD-Tree

1.1.12. Tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree

1.1.13. Phương pháp thực nghiệm và đánh giá

1.1.14. Môi trường và dữ liệu thực nghiệm

1.1.15. Các đại lượng đánh giá hiệu suất

1.1.16. Tổng kết chương

1.2. TÌM KIẾM ẢNH DỰA TRÊN CẤU TRÚC KD-TREE

1.2.1. Cấu trúc KD-Tree đa nhánh cân bằng

1.2.2. Xây dựng cấu trúc KD-Tree

1.2.3. Thuật toán xây dựng cấu trúc KD-Tree

1.2.4. Quá trình gán nhãn nút lá

1.2.5. Huấn luyện trọng số trên cấu trúc KD-Tree

1.2.6. Tìm kiếm trên cấu trúc KD-Tree

1.2.7. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree

1.2.8. Cấu trúc iKD_Tree

1.2.9. Mô tả cấu trúc iKD_Tree

1.2.10. Xây dựng cấu trúc iKD_Tree

1.2.11. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc iKD_Tree

1.2.12. Cấu trúc KD-Tree lồng nhau

1.2.13. Mô tả cấu trúc KD-Tree lồng nhau

1.2.14. Xây dựng cấu trúc KD-Tree lồng nhau

1.2.15. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree lồng nhau

1.2.16. Đánh giá các hệ tìm kiếm ảnh

1.2.17. Tổng kết chương

1.3. PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC KD-TREE THEO TIẾP CẬN NGỮ NGHĨA

1.3.1. Xây dựng cấu trúc RF KD-Tree

1.3.2. Huấn luyện RF KD-Tree

1.3.3. Ontology cho tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa

1.3.4. Cấu trúc Re KD-Tree

1.3.5. Phân lớp mối quan hệ các đối tượng bằng Re KD-Tree

1.3.6. Mô tả cấu trúc và xây dựng Ontology

1.3.7. Phân cấp và bổ sung dữ liệu vào Ontology

1.3.8. Tìm kiếm trên Ontology

1.3.9. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên Re KD-Tree và Ontology

1.3.10. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên Re KD-Tree và Ontology

1.3.11. Thực nghiệm và đánh giá

1.3.12. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên RF KD-Tree

1.3.13. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên RF KD-Tree

1.3.14. Thực nghiệm và đánh giá

1.3.15. Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree và Ontology

1.3.16. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree và Ontology

1.3.17. Thực nghiệm và đánh giá

1.3.18. Tổng kết chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên KD Tree

Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree đã trở thành một trong những giải pháp hiệu quả cho bài toán tìm kiếm ảnh trong thời đại số hóa hiện nay. Cấu trúc KD-Tree cho phép tổ chức dữ liệu đa chiều một cách hiệu quả, giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác trong việc tìm kiếm ảnh. Tại Đại Học Huế, nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn có ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực như thương mại điện tử, quản lý dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

1.1. Ứng Dụng Của KD Tree Trong Tìm Kiếm Ảnh

Cấu trúc KD-Tree được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tìm kiếm ảnh nhờ khả năng phân chia không gian hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm và tăng cường độ chính xác. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã chỉ ra rằng việc áp dụng KD-Tree có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm so với các phương pháp truyền thống.

1.2. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng KD Tree

Việc sử dụng KD-Tree trong tìm kiếm ảnh mang lại nhiều lợi ích như giảm thiểu độ phức tạp tính toán và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Các nghiên cứu cho thấy rằng KD-Tree có thể xử lý hiệu quả các tập dữ liệu lớn, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy xuất thông tin hình ảnh một cách nhanh chóng.

II. Vấn Đề Trong Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên KD Tree

Mặc dù KD-Tree mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc áp dụng mô hình này cho tìm kiếm ảnh. Các vấn đề như độ phức tạp trong việc xây dựng cấu trúc KD-Tree và khả năng mở rộng khi dữ liệu tăng lên là những yếu tố cần được xem xét. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa cấu trúc KD-Tree là cần thiết để cải thiện hiệu suất tìm kiếm.

2.1. Thách Thức Trong Việc Xây Dựng KD Tree

Quá trình xây dựng KD-Tree có thể gặp khó khăn khi dữ liệu có độ phức tạp cao hoặc không đồng nhất. Điều này có thể dẫn đến việc cấu trúc KD-Tree không tối ưu, ảnh hưởng đến hiệu suất tìm kiếm. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cần có các phương pháp cải tiến để giải quyết vấn đề này.

2.2. Khả Năng Mở Rộng Của KD Tree

Khi dữ liệu tăng lên, khả năng mở rộng của KD-Tree trở thành một vấn đề quan trọng. Việc thêm dữ liệu mới vào cấu trúc KD-Tree có thể làm giảm hiệu suất tìm kiếm. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã đề xuất các giải pháp để cải thiện khả năng mở rộng của KD-Tree, giúp duy trì hiệu suất tìm kiếm ổn định.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên KD Tree

Để phát triển mô hình tìm kiếm ảnh hiệu quả, việc xây dựng cấu trúc KD-Tree là rất quan trọng. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã áp dụng các phương pháp hiện đại để tối ưu hóa quá trình xây dựng KD-Tree, từ đó nâng cao hiệu suất tìm kiếm. Các thuật toán như K-Means và k-NN được tích hợp để cải thiện độ chính xác và tốc độ tìm kiếm.

3.1. Thuật Toán Xây Dựng KD Tree

Thuật toán xây dựng KD-Tree bao gồm các bước phân chia không gian và gán nhãn cho các nút. Nghiên cứu đã phát triển một thuật toán tối ưu hóa giúp giảm thiểu thời gian xây dựng và cải thiện độ chính xác của mô hình tìm kiếm ảnh.

3.2. Tích Hợp Kỹ Thuật Học Máy Vào KD Tree

Việc tích hợp các kỹ thuật học máy vào KD-Tree giúp nâng cao khả năng phân lớp và tìm kiếm ảnh. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã chỉ ra rằng việc áp dụng các thuật toán học sâu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm so với các phương pháp truyền thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên KD Tree

Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Tại Đại Học Huế, mô hình này đã được áp dụng trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, quản lý dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm trong các hệ thống thực tế.

4.1. Ứng Dụng Trong Thương Mại Điện Tử

Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree có thể được áp dụng trong thương mại điện tử để cải thiện trải nghiệm người dùng. Việc tìm kiếm sản phẩm dựa trên hình ảnh trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Ứng Dụng Trong Quản Lý Dữ Liệu

Trong quản lý dữ liệu, mô hình KD-Tree giúp tổ chức và truy xuất thông tin hình ảnh một cách hiệu quả. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng KD-Tree có thể giảm thiểu thời gian truy xuất và cải thiện khả năng quản lý dữ liệu lớn.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh

Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree đã chứng minh được hiệu quả trong việc cải thiện tốc độ và độ chính xác tìm kiếm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết để tối ưu hóa mô hình này. Nghiên cứu tại Đại Học Huế đã mở ra hướng phát triển mới cho mô hình tìm kiếm ảnh, với mục tiêu nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng trong tương lai.

5.1. Hướng Phát Triển Mới Cho KD Tree

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến cấu trúc KD-Tree để giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng và độ phức tạp tính toán. Việc áp dụng các công nghệ mới như học sâu có thể mang lại những bước tiến đáng kể cho mô hình này.

5.2. Tương Lai Của Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên KD Tree

Tương lai của mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên KD-Tree hứa hẹn sẽ có nhiều cải tiến với sự phát triển của công nghệ. Việc tích hợp các kỹ thuật mới sẽ giúp nâng cao hiệu suất và mở rộng khả năng ứng dụng của mô hình trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

08/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu cơ sở lý thuyết cho bài toán tìm kiếm ảnh; các đối tượng cơ sở (đặc trưng hình ảnh, phương pháp trích xuất đặc trưng, đặc trưng ngữ nghĩa, mối quan hệ ngữ nghĩa, một số khái niệm cơ bản cho bài toán tìm kiếm ảnh); tổng quan cấu trúc KD-Tree cho tìm kiếm ảnh; môi trường thực nghiệm; mô tả dữ liệu thực nghiệm và các giá trị đánh giá hiệu suất tìm kiếm ảnh, phân lớp ảnh. Chương 2 trình bày một số cải tiến cấu trúc KD-Tree như KD-Tree đa nhánh cân bằng, iKD_Tree, KD-Tree lồng nhau. Một số thuật toán thao tác trên cấu trúc KD-Tree gồm: thuật toán xây dựng cấu trúc KD-Tree, huấn luyện trọng số và tìm kiếm trên KD-Tree. Đề xuất mô hình và thực nghiệm tìm kiếm ảnh trên các cấu trúc KD-Tree, iKD_Tree và KD-Tree lồng nhau.

Cuối chương, đánh giá độ chính xác và thời gian tìm kiếm trên từng cải tiến cấu trúc KD-Tree với các bộ ảnh COREL, Wang, Caltech-101, Caltech-256; đồng thời so sánh với một số phương pháp khác thực nghiệm trên cùng bộ ảnh. Chương 3 phát triển cấu trúc KD-Tree theo tiếp cận ngữ nghĩa, cấu trúc Re KD- Tree được sử dụng để phân lớp mối quan hệ giữa các đối tượng trên mỗi hình ảnh; phát triển Ontology trên các bộ dữ liệu ảnh đa đối tượng. Cấu trúc RF KD-Tree được xây dựng, huấn luyện và tổng hợp thành KD-Tree cho tìm kiếm ảnh. Cuối cùng, các mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên sự kết hợp Re KD-Tree, RF KD-Tree và Ontology được đề xuất, thực nghiệm trên các bộ ảnh đa MS-COCO, Flickr.

Đóng góp của luận án Đóng góp chính của luận án là phát triển cấu trúc KD-Tree bằng phương pháp tích hợp mạng Nơ-ron vào mỗi nút trên cây để cải tiến KD-Tree nhằm nâng cao độ chính xác tìm kiếm ảnh. Các đóng góp cụ thể bao gồm: − Xây dựng cấu trúc KD-Tree đa nhánh cân bằng và các cấu trúc cải tiến iKD_Tree; cấu trúc KD-Tree lồng nhau, đồng thời đề xuất mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên các cấu trúc này. − Phát triển cấu trúc KD-Tree theo tiếp cận ngữ nghĩa; xây dựng rừng ngẫu nhiên; phát triển Ontology cho các tập ảnh thực nghiệm; đề xuất mô hình tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa dựa trên sự kết hợp Ontology, Re KD-Tree và RF KD-Tree. TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH VÀ CẤU TRÚC KD-TREE Chương này trình bày một số nội dung cơ bản về bài toán tìm kiếm ảnh, cấu trúc dữ liệu đa chiều KD-Tree áp dụng cho bài toán tìm kiếm ảnh; mô hình hệ tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc KD-Tree; môi trường thực nghiệm, mô tả tập dữ liệu thực nghiệm và các giá trị đánh giá độ chính xác tìm kiếm ảnh, độ phủ và độ dung hòa.

Giới thiệu Bài toán tìm kiếm ảnh trong luận án được xác định là tìm ra tập các hình ảnh có độ tương tự gần nhất với ảnh đầu vào dựa trên độ đo tương tự giữa hai hình ảnh [5], [30]. Một số thuật ngữ tương tự cho khái niệm này xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh “retrieval” như “truy vấn”, “tra cứu”, “truy hồi”. Tuy nhiên, để phù hợp với thuật ngữ đã sử dụng trong các công trình liên quan và không ảnh hưởng đến nội dung, thuật ngữ “tìm kiếm ảnh” được sử dụng trong luận án này. Một kỹ thuật quan trọng được sử dụng cho các bài toán tìm kiếm ảnh là học máy.

Có nhiều kỹ thuật học máy khác nhau được sử dụng để truy xuất hình ảnh với việc sử dụng các đặc trưng hình ảnh như màu sắc, kết cấu, hình dạng, đặc trưng không gian, v. Chất lượng đặc trưng của hình ảnh được trích xuất là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nhận diện các đối tượng trên ảnh và kết quả bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung CBIR [10]. Ngoài ra, các kỹ thuật sắp xếp tổ chức lưu trữ dữ liệu hình ảnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh [6], [16]. Trong những năm gần đây, ảnh số đã gia tăng với tốc độ khá nhanh thông qua việc chia sẻ hình ảnh bằng các phương tiện thông tin đại chúng, mạng xã hội, v.

đã tạo nên một kho dữ liệu khổng lồ. Vì vậy, việc tìm kiếm một tập hình ảnh liên quan với ảnh đầu vào là thật sự khó khăn nếu dữ liệu chưa được tổ chức theo một quy tắc hoặc chưa có phương tiện, công cụ đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Vì vậy, một yêu cầu đặt ra là cần kết hợp giữa trích xuất đặc trưng hình ảnh và một cấu trúc lưu trữ là những yếu tố quan tâm hàng đầu cho bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung. 9 Nội dung đặc trưng của hình ảnh bao gồm màu sắc, kết cấu, vị trí tương đối, chu vi, diện tích, hình dạng, v.

đôi khi cũng chưa mô tả hết ý nghĩa cần thể hiện trên mỗi hình ảnh. Một phương pháp tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa SBIR ra đời trong thập kỷ vừa qua với những thành tích đột phá nhằm cải tiến những hạn chế còn tồn tại trong phương pháp tìm kiếm ảnh theo nội dung. Tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa đáp ứng được nhu cầu người dùng thông qua việc mô tả nội dung hình ảnh kết hợp với mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng trên ảnh [32]. Đặc trưng ngữ nghĩa của hình ảnh được mô tả bằng văn bản để nêu lên đặc điểm nhận diện đối tượng, mô tả vị trí tương đối giữa các đối tượng hoặc mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng trên mỗi hình ảnh.

Vì vậy, phương pháp tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa là sự kết hợp giữa đặc trưng hình ảnh và đặc trưng ngữ nghĩa đã góp phần nâng cao độ chính xác cho quá trình tìm kiếm được thực hiện trong luận án này. Hiện nay, có nhiều phương pháp thực hiện bài toán tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa như: (1) sử dụng các kỹ thuật học máy để trích xuất đặc trưng hình ảnh, liên kết các đặc trưng hình ảnh với các từ vựng trực quan để mô tả ngữ nghĩa các đối tượng hình ảnh [33]; (2) sử dụng ontology để xác định ngữ nghĩa cấp cao của hình ảnh, từ đó trích xuất tập ảnh tương tự với mô tả ảnh đầu vào [34]; (3) sử dụng phương pháp phản hồi liên quan để xác định mức độ quan trọng từng câu truy vấn [35] và một số phương pháp khác. Mỗi phương pháp tiếp cận có những ưu điểm và nhược điểm riêng, dựa trên mục tiêu hướng đến trong mỗi bài toán để có giải pháp kết hợp và lựa chọn phương pháp phù hợp. Phương pháp sử dụng các kỹ thuật học máy đôi khi tìm được những hình ảnh tương tự theo đặc trưng hình ảnh nhưng lại khác xa về mặt ngữ nghĩa.

Phương pháp phản hồi liên quan còn phụ thuộc vào cảm tính người dùng đầu cuối, đôi khi kết quả tìm kiếm chưa thực sự khách quan. Trong khi đó, hướng tiếp cận tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa dựa vào ontology giúp tìm được những hình ảnh khá gần với đặc trưng ngữ nghĩa của người dùng mô tả. Trên cơ sở phân tích này, nội dung luận án thực hiện bài toán tìm kiếm ảnh theo đặc trưng hình ảnh kết hợp với đặc trưng ngữ nghĩa mô tả đối tượng và mối quan hệ giữa các đối tượng trên ảnh được thực hiện dựa trên cấu trúc KD-Tree nhằm nâng cao độ chính xác tìm kiếm ảnh tương tự, cải thiện thời gian tìm kiếm trong các tập dữ liệu ảnh lớn. Tìm kiếm ảnh theo nội dung Phương pháp tìm kiếm ảnh theo nội dung được thực hiện bằng cách trích xuất nội dung hình ảnh thành véc-tơ đặc trưng đa chiều, tổ chức lưu trữ nhằm giảm chi phí về bộ nhớ và thực hiện tìm kiếm tập ảnh có độ tương tự gần nhất dựa trên cơ sở dữ liệu ảnh đã có.

Hệ thống CBIR khắc phục được những hạn chế của phương pháp tìm kiếm ảnh theo từ khóa TBIR [36]. Tuy nhiên, một số hạn chế của tìm kiếm ảnh theo nội dung là chỉ sử dụng các đặc trưng hình ảnh, chưa sử dụng các đặc trưng ngữ nghĩa cũng như mô tả ngữ cảnh của ảnh đầu vào. Vì vậy, kết quả đánh giá thực nghiệm của các mô hình tìm kiếm ảnh theo nội dung còn phụ thuộc vào kỹ thuật trích xuất đặc trưng, chất lượng hình ảnh và một số yếu tố khác. Một số công trình đã thực hiện phương pháp tìm kiếm ảnh theo nội dung chịu ảnh hưởng khá lớn vào kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình ảnh như: Mutasem K.

Alsmadi (2020) [31] đã thực hiện bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên đặc trưng màu sắc, hình dạng, kết cấu và kết hợp các nhóm đặc trưng với hiệu suất khá cao trên bộ ảnh COREL. Nair và cộng sự [37] thực hiện tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên các đặc trưng màu sắc, hình dạng, kết cấu, đặc trưng không gian vị trí, các đặc trưng cục bộ và sự kết hợp các nhóm đặc trưng này với nhau để thực nghiệm trên bộ ảnh COREL. Trong công trình này, tác giả cũng đề cập đến mối quan hệ giữa đặc trưng hình ảnh và đặc trưng ngữ nghĩa và trình bày phương pháp liên kết giữa đặc trưng này với nhau. Điều này cho thấy, đặc trưng hình ảnh là yếu tố ảnh hưởng lớn đến kết quả tìm kiếm trên các hệ tìm kiếm ảnh theo nội dung.

Đặc trưng hình ảnh và trích xuất véc-tơ đặc trưng Đặc trưng của hình ảnh là đặc điểm sử dụng để nhận diện sự xuất hiện các đối tượng trực quan trên ảnh, bao gồm hình dạng, màu sắc, kết cấu bề mặt, vị trí tương đối, chu vi và diện tích đối tượng, v. đặc trưng hình ảnh được mô tả như sau: Phân đoạn ảnh (Image segmentation): Phân đoạn ảnh là công việc đầu tiên trong trích xuất đặc trưng. Việc phân đoạn ảnh màu được thực hiện bằng cách phân chia hình ảnh thành các vùng riêng biệt dựa trên từng đối tượng được nhận diện để từ đó trích xuất đặc trưng trên từng vùng. Phương pháp phân vùng ảnh dựa trên độ tương 11 phản giữa ảnh nền và ảnh đối tượng, việc phân biệt ảnh nền và ảnh đối tượng sẽ bị nhập nhằng trong một số hình ảnh khó phân biệt.

Để làm giảm độ nhiễu giữa các vùng quá sáng hoặc quá tối, một số điểm ảnh nằm trong vùng lân cận của giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất thuộc độ tương phản thì được quy về giá trị tương đương [38]. Đặc trưng màu sắc (Color feature): Màu sắc là một trong những đặc điểm quan trọng nhất trong trích xuất đặc trưng hình ảnh mà mắt người có thể phân biệt giữa các hình ảnh trên cơ sở màu sắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ