Luận văn thạc sĩ hoạt động của logistics 3pl của các doanh nghiệp logistics việt nam giai đoạn 2008 2012 và định hướng phát triển đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ phân tích hoạt động của logistics 3pl của các doanh nghiệp logistics việt nam giai đoạn 2008 2012 và định, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại Học Công Nghệ TP. HCM

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH SÁCH CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS

1.1. Khái niệm, tầm quan trọng và các tác nhân tác động đến hoạt động Logistics

1.2. Các khái niệm về hoạt động Logistics

1.3. Tầm quan trọng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Logistics

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG LOGISTICS 3PL TẠI CÁC DOANH NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 - 2012

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS 3PL CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020

PHỤ LỤC C

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Logistics 3PL Tại Việt Nam 2008 2012

Logistics là một thuật ngữ phức tạp, khó dịch, bao hàm nhiều ý nghĩa. Theo Unescap, Logistics là quản lý dòng chu chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất thành phẩm và xử lý thông tin liên quan từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ theo yêu cầu của khách hàng. Một định nghĩa khác nhấn mạnh Logistics là quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc chu chuyển và lưu kho hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tại Việt Nam, khái niệm Logistics chưa được hiểu đúng đắn, thường bị xem nhẹ hoặc chỉ coi là sự kết hợp giữa vận tải và kho vận. Luật Thương mại Việt Nam định nghĩa dịch vụ logistics là hoạt động thương mại tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Logistics được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành, bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, quản lý vận chuyển hàng hóa và quản lý lưu kho, kiểm kê hàng hóa, kho bãi.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất Của Logistics 3PL

Logistics 3PL (Third-Party Logistics) là việc thuê ngoài các hoạt động logistics cho một bên thứ ba. Các công ty 3PL cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm vận tải, kho bãi, phân phối và quản lý chuỗi cung ứng. Việc sử dụng 3PL giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các công ty 3PL thường có kinh nghiệm và chuyên môn cao trong lĩnh vực logistics, giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu rủi ro. Sự phát triển của thị trường logistics Việt Nam gắn liền với sự tăng trưởng của dịch vụ 3PL.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Logistics 3PL Trong Chuỗi Cung Ứng

Logistics 3PL đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Bằng cách thuê ngoài các hoạt động logistics, doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả vận chuyển, giảm chi phí lưu kho và tăng tốc độ phân phối. Các công ty 3PL thường sử dụng công nghệ tiên tiến để quản lý chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp theo dõi hàng hóa và tối ưu hóa quy trình. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và các công ty 3PL giúp tạo ra một chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả hơn. Chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường.

II. Phân Tích Thị Trường Logistics 3PL Việt Nam 2008 2012

Môi trường kinh doanh và văn hóa khác nhau ở mỗi nước ảnh hưởng đến hoạt động Logistics. Logistics có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho các quốc gia. Ở các nước phát triển, dịch vụ logistics thường chiếm 8% đến 12% GDP, trong khi ở Việt Nam là 15% -20%. Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chu trình lưu chuyển của sản xuất kinh doanh từ khâu đầu vào nguyên vật liệu đến sản phẩm cuối cùng. Logistics cũng hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Logistics cho phép các nhà kinh doanh vận tải giao nhận cung cấp các dịch vụ đa dạng, phong phú hơn ngoài dịch vụ giao nhận vận tải đơn thuần.

2.1. Tăng Trưởng và Xu Hướng Phát Triển Logistics 3PL

Giai đoạn 2008-2012 chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể của thị trường logistics 3PL Việt Nam. Sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu và sự phát triển của ngành sản xuất đã thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ logistics. Các công ty 3PL đã mở rộng quy mô hoạt động và đầu tư vào công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Xu hướng phát triển của logistics 3PL bao gồm việc sử dụng công nghệ thông tin, tự động hóa và các giải pháp logistics xanh. Tăng trưởng logistics gắn liền với sự phát triển kinh tế của Việt Nam.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thị Trường Logistics 3PL

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thị trường logistics 3PL, bao gồm chính sách của chính phủ, cơ sở hạ tầng logistics, nguồn nhân lực và sự cạnh tranh giữa các công ty logistics. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để hỗ trợ sự phát triển của ngành logistics. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng logistics vẫn còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho hoạt động vận chuyển và lưu kho. Nguồn nhân lực logistics còn thiếu và chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Sự cạnh tranh giữa các công ty logistics ngày càng gay gắt, đòi hỏi các công ty phải nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí. Hạ tầng logistics cần được cải thiện để thúc đẩy sự phát triển của ngành.

2.3. Phân Khúc Thị Trường và Đối Thủ Cạnh Tranh Logistics 3PL

Thị trường logistics 3PL được phân khúc theo nhiều tiêu chí, bao gồm loại hàng hóa, khu vực địa lý và quy mô doanh nghiệp. Các đối thủ cạnh tranh trong thị trường logistics bao gồm các công ty logistics trong nước và các công ty logistics quốc tế. Các công ty logistics quốc tế thường có lợi thế về kinh nghiệm, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Các công ty logistics trong nước có lợi thế về hiểu biết thị trường địa phương và mối quan hệ với khách hàng. Đối thủ cạnh tranh logistics ngày càng nhiều, đòi hỏi các công ty phải có chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

III. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Logistics 3PL 2008 2012

Trước khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp Logistics trong nước có thể dễ dàng cạnh tranh và tham gia vào thị trường nội địa dưới sự bảo hộ của nhà nước. Tuy nhiên, sau khi cam kết mở của hoàn toàn ngành dịch vụ Logistics trong vòng 7 -10 năm sau khi gia nhập WTO được thực hiện thì các doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn trong cạnh tranh với các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài khi mà họ được phép hoạt động bình đẳng với các doanh nghiệp trong nước. Trước thực tế đó, các doanh nghiệp Logistics Việt Nam phải ý thức được khả năng của mình cũng như những cơ hộithách thức mang lại khi thị trường được tự do hóa để từ đó đưa ra những giải pháp thích hợp nhằm nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng thị trường doanh nghiệp.

3.1. Thách Thức Về Cơ Sở Hạ Tầng và Nguồn Nhân Lực Logistics

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển của logistics 3PL là cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Hệ thống đường bộ, đường sắt và cảng biển chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. Tình trạng tắc nghẽn giao thông và thiếu kho bãi hiện đại gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực logistics còn thiếu và chưa được đào tạo bài bản. Các công ty logistics gặp khó khăn trong việc tuyển dụng và giữ chân nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Nguồn nhân lực logistics cần được đầu tư để nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Cơ Hội Từ Hội Nhập Kinh Tế và Thương Mại Điện Tử Logistics

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho sự phát triển của logistics 3PL. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp giảm thuế và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ logistics, đặc biệt là dịch vụ giao hàng chặng cuối. Các công ty logistics có thể tận dụng cơ hội này để mở rộng thị trường và tăng doanh thu. Hội nhập kinh tếlogistics thương mại điện tử là động lực tăng trưởng của ngành.

IV. Giải Pháp Phát Triển Logistics 3PL Tại Việt Nam Đến 2020

Để đáp ứng mức nhu cầu khổng lồ đó, các doanh nghiệp Logistics Việt Nam ra đời bên cạnh sự xuất hiện của hàng loạt các công ty Logistics toàn cầu có tiềm lực tài chính như APL, UPS. Trước khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp Logistics trong nước có thể dễ dàng cạnh tranh và tham gia vào thị trường nội địa dưới sự bảo hộ của nhà nước. Tuy nhiên, sau khi cam kết mở của hoàn toàn ngành dịch vụ Logistics trong vòng 7 -10 năm sau khi gia nhập WTO được thực hiện thì các doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn trong cạnh tranh với các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài khi mà họ được phép hoạt động bình đẳng với các doanh nghiệp trong nước.

4.1. Đầu Tư Cơ Sở Hạ Tầng và Ứng Dụng Công Nghệ Logistics

Để phát triển logistics 3PL, cần đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, bao gồm đường bộ, đường sắt, cảng biển và sân bay. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng logistics. Các công ty logistics cần ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa và các giải pháp logistics thông minh để nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS) và hệ thống quản lý vận tải (TMS) giúp tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí. Công nghệ logistics là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực và Hợp Tác Quốc Tế Logistics

Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics thông qua đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn. Các trường đại học và cao đẳng cần có chương trình đào tạo logistics chất lượng cao. Các công ty logistics cần hợp tác với các đối tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Việc tham gia vào các hiệp hội logistics quốc tế giúp mở rộng mạng lưới và tăng cường khả năng cạnh tranh. Hợp tác quốc tế logistics giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Logistics 3PL

Để làm sáng tỏ những vấn đề này cũng như đáp ứng nhu cầu học tập, em lựa chọn thực hiện đề tài: ”Hoạt động của logistics 3PL của các doanh nghiệp logistics Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012 và định hướng phát triển đến năm 2020. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá thực trạng kinh doanh Logistics của các công ty Việt Nam hiện nay (với tư cách 3PL) đồng thời với việc đánh giá thực hiện vai trò của Logistics đối với kinh tế quốc gia trước xu thế chung của thế giới. Định hướng cho sự phát triển của các doanh nghiệp 3PL đến năm 2020 cũng như đề xuất giải pháp cho những vấn đề tồn tại giúp các doanh nghiệp Logistics Việt Nam cạnh tranh và phát triển trong môi trường WTO.

5.1. Nghiên Cứu Trường Hợp Về Doanh Nghiệp Logistics 3PL Thành Công

Phân tích một số trường hợp cụ thể về các doanh nghiệp logistics 3PL thành công tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2012. Nghiên cứu các yếu tố dẫn đến thành công của họ, bao gồm chiến lược kinh doanh, mô hình hoạt động và ứng dụng công nghệ. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp để các doanh nghiệp khác có thể áp dụng. Mô hình kinh doanh logistics hiệu quả là yếu tố quan trọng để thành công.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Logistics 3PL và KPI Logistics

Đánh giá hiệu quả hoạt động logistics 3PL thông qua các chỉ số KPI (Key Performance Indicators). Các chỉ số KPI quan trọng bao gồm chi phí logistics, thời gian giao hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và mức độ hài lòng của khách hàng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics và đề xuất các giải pháp để cải thiện. KPI logistics giúp đo lường và cải thiện hiệu suất hoạt động.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Logistics 3PL Việt Nam

Việt Nam được đánh giá là một thị trường Logistics tiềm năng và đang ngày càng mở rộng sau khi nước ta ra nhập WTO cũng như sự xuất hiện ngày càng nhiều của các nhà đầu tư nước ngoài. Để đáp ứng mức nhu cầu khổng lồ đó, các doanh nghiệp Logistics Việt Nam ra đời bên cạnh sự xuất hiện của hàng loạt các công ty Logistics toàn cầu có tiềm lực tài chính như APL, UPS. Trước khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp Logistics trong nước có thể dễ dàng cạnh tranh và tham gia vào thị trường nội địa dưới sự bảo hộ của nhà nước.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Chính Sách Logistics

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về hoạt động logistics 3PL tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2012. Đề xuất các chính sách hỗ trợ sự phát triển của ngành logistics, bao gồm chính sách về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và công nghệ. Khuyến nghị các giải pháp để cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút đầu tư vào ngành logistics. Chính sách logistics đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng sự phát triển của ngành.

6.2. Dự Báo Xu Hướng và Triển Vọng Logistics 3PL Đến Năm 2030

Dự báo xu hướng và triển vọng phát triển của logistics 3PL tại Việt Nam đến năm 2030. Các xu hướng quan trọng bao gồm sự phát triển của thương mại điện tử, logistics xanh và logistics thông minh. Triển vọng của ngành logistics là rất lớn, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế. Tương lai logistics hứa hẹn nhiều cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động của logistics 3pl của các doanh nghiệp logistics việt nam giai đoạn 2008 2012 và định hướng phát triển đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS. Khái niệm,tầm quan trọng và các tác nhân tác động đến hoạt động Logistics. Các khái niệm về hoạt động Logistics. Logistics là một trong những số ít thuật ngữ khó dịch nhất, giống như từ “Marketing”, từ Tiếng Anh sang Tiếng Việt và thậm chí cả những ngôn ngữ khác.

Bởi vì bao hàm nghĩa của từ này quá rộng nên không một từ đơn ngữ nào có thể truyền tải được hết ý nghĩa của nó. Nhưng rất nhiều công ty giao nhận vận tải lại được đăng ký là ví dụ như AB Logistics như vậy vô tình công ty có thể được hiểu là nhà cung cấp dịch vụ Logistics, mà không biết logistics là gì? Một số định nghĩa Logistics là hoạt động hậu cần trong quân sự, số khác lại định nghĩa là nhà cung ứng các dịch vụ kho bãi và giao nhận hàng hóa v. và chúng ta thấy rằng đây giống như là một cái áo thời trang mà công ty giao nhận vận tải hàng hóa nào cũng muốn có để tăng thêm sức mạnh cho mình. Vậy Logistics là gì? Có rất nhiều khái niệm về thuật ngữ này: Theo Unescap (Ủy ban kinh tế và xã hội Châu Á – thái Bình Dương) thì “Logistics là việc quản lý dòng chu chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ theo yêu cầu của khách hàng.” “Logistics là quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc chu chuyển và lưu kho có hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ vì mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng” (Nguồn: World Marintime University – Đại học Hàng Hải Thế Giới, D.

Logistics diễn tả toàn bộ quá trình nguyên vật liệu và thành phẩm đi vào, qua và đi ra khỏi doanh nghiệp: c 4 Sơ đồ 1.1: Kiểm soát dòng vận động bên trong và bên ngoài doanh nghiệp (Nguồn: World Marintime University – Đại học Hàng Hải Thế Giới, D. Tuy nhiên, ở nước ta khái niệm Logistics chưa được hiểu một cách đúng đắn. Người ta cho rằng logistics chỉ là hậu cần hoặc đơn thuần là sự kết hợp giữa vận tải và kho vận. Chính vì vậy nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn xem nhẹ logistics.

Năm 1997, Việt Nam có văn bản pháp luật đầu tiên định nghĩ về hoạt động này tại luật thương mại. “Logistic là tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm giao nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao” (theo Lê Hồng Tiệm,– “Dịch vụ Logistics ở Việt Nam”, tạp chí Kinh tế & dự báo, tháng 06/2011). Điều 233 Luật thương mại 2005 nói rằng: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.” Thực ra Logistic được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành không chỉ trong Quân sự từ rất lâu, được hiểu là hậu cần, mà nó còn được áp dụng trong sản xuất c 5 tiêu thụ, giao thông vận tải. Vì vậy trên cơ sở Logistics tổng thể (Global Logistics) người ta chia hoạt động Logistics thành: - Logistics quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management Logistics).

- Logistics quản lý vận chuyển hàng hóa (Transportation Management Logistics). - Logistics về quản lý lưu kho, kiểm kê hàng hóa, kho bãi (Warhousing/ Inventery Management Logistics). Như vậy quản lý Logistics là sự điều chỉnh cả một tập hợp các hoạt động của nhiều ngành cùng một lúc và chỉ khi nào người làm giao nhận có khả năng làm tất cả các công việc liên quan đến cung ứng, vận chuyển, theo dõi sản xuất, kho bãi, thủ tục hải quan, phân phối. mới được công nhận là nhà cung cấp dịch vụ logistics.

Tầm quan trọng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Logistics. Môi trường kinh doanh ở mỗi nước là khác nhau, và văn hóa cũng như vậy. Điều này đã ảnh hưởng đến việc tiến hành và hoạt động kinh doanh Logistics. Chính vì vậy các nước khác nhau thì có những quan điểm khác nhau về Logistics.

Theo báo “Kinh tế & phát triển” số 197 tháng 11 năm 2013 có nêu “Logistics có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo nên lợi thế cạnh tranh cho các quốc gia. Ở các nước phát triển, dịch vụ logistics thường chiếm 8% đến 12% GDP, trong khi ở Trung Quốc là 19%, nhiều nước lên đến 30%, riêng Việt Nam là 15% -20%.” Nếu như trước đây logistics được coi là một nhân tố quyết định sự thắng lợi của một cuộc chiến thì ngày nay logistics đã trở thành một phần quan trọng đem đến sự thành công trong kinh doanh. Logistics đã trở thành trung tâm của hầu hết các quyết định kế hoạch và bộ phận logistics trong doanh nghiệp. Sau đây ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về vai trò của logistics đối với doanh nghiệp và đối với nền kinh tế: a) Đối với nền kinh tế quốc gia • Hệ thống Logistics hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế: - Lưu thông phân phối hàng hoá, trao đổi giao lưu thương mại giữa các vùng trong nước với nhau và với nước ngoài là hoạt động thiết yếu của nền kinh tế quốc dân.

Nếu những hoạt động này thông suốt, có hiệu quả, thì sẽ góp phần to lớn làm cho các ngành sản xuất phát triển; còn nếu những hoạt động này bị ngưng trệ thì sẽ tác động xấu đến toàn bộ sản xuất và đời sống. c 6 - Góp phần vào việc giải quyết những vấn đề nảy sinh từ sự phân công lao động quốc tế, do quá trình toàn cầu hoá tạo ra. Các công ty xuyên quốc gia có các chi nhánh, các cơ sở sản xuất, cung ứng và dịch vụ đặt ở nhiều nơi, ở nhiều quốc gia khác nhau, do đó các công ty này đã áp dụng “hệ thống Logistics toàn cầu” để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả cao, khắc phục ảnh hưởng của các yếu tố cự ly, thời gian và chi phí sản xuất. - Góp phần vào việc phân bố các ngành sản xuất một cách hợp lý để đảm bảo sự cân đối và tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Mỗi một vùng địa lý có những đặc điểm về địa hình khác nhau, nguồn tài nguyên khoáng sản khác nhau và có phương thức lao động, tập quán khác nhau, do đó cần phải có sự phân bố, sắp xếp các ngành sản xuất, các khu công nghiệp, các trung tâm kinh tế sao cho phù hợp với những điều kiện riêng và tổng thể nhằm phát huy được các nguồn lực một cách hiệu quả nhất. • Logistics là công cụ liên kết các hoạt động kinh tế quốc tế như cung cấp, sản xuất, lưu thông phân phối, mở rộng thị trường cho các hoạt động kinh tế: Khi thị trường toàn cầu phát triển với các tiến bộ công nghệ, đặc biệt là việc mở cửa thị trường ở các nước đang và chậm phát triển, Logistics được các nhà quản lý coi là công cụ, một phương tiện liên kết các lĩnh vực khác nhau của chiến lược doanh nghiệp. • Logistics có vai trò quan trọng trong việc tối ưu hoá chu trình lưu chuyển của sản xuất kinh doanh từ khâu đầu vào nguyên vật liệu, phụ kiện…tới sản phẩm cuối cùng đến tay khách hàng sử dụng: Kể từ thập kỷ 70 của thế kỷ XX, liên tiếp các cuộc khủng hoảng năng lượng buộc các doanh nghiệp phải quan tâm tới chi phí, đặc biệt là chi phí vận chuyển. Vì vậy muốn tối ưu hoá quá trình sản xuất phải cắt giảm tất cả những chi phí không chỉ trong hoạt động sản xuất mà cả trong những lĩnh vực khác như vận tải, lưu kho phân phối hàng hoá.

Tất cả những hoạt động này chỉ có thể kiểm soát bằng hệ thống Logistics tiên tiến có sử dụng công nghệ thông tin hiện đại. • Logistics đóng vai trò hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh: Mục đích sản xuất kinh doanh là lợi nhuận. Muốn đạt được lợi nhuận như mong muốn phải đưa ra được phương án sản xuất kinh doanh tối ưu. Nhưng trong c 7 quá trình thực hiện, người sản xuất kinh doanh còn phải đối mặt với nhiều yếu tố khách quan cũng như chủ quan, để giải quyết được phải có cơ sở để đưa ra những quyết định chính xác.

Nguồn nguyên liệu cung ứng ở đâu, thời gian nào, phương tiện vận tải nào sẽ được lựa chọn để vận chuyển, địa điểm kho chứa nguyên liệu, hàng hoá. tất cả những vấn đề này muốn giải quyết có hiệu quả không thể thiếu được vai trò của Logistics. b) Đối với các doanh nghiệp • Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi và hoàn thiện dịch vụ vận tải giao nhận, đảm bảo yếu tố đúng thời gian - địa điểm (Just in time): Quá trình toàn cầu hoá kinh tế đã làm cho hàng hoá và sự vận động của chúng phong phú và phức tạp hơn, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, đặt ra yêu cầu mới đối với dịch vụ vận tải giao nhận. Đồng thời để tránh đọng vốn, các doanh nghiệp tìm cách duy trì một lượng hàng trong kho nhỏ nhất.

Kết quả là hoạt động vận tải giao nhận nói riêng và lưu thông phân phối nói chung, một mặt phải đảm bảo yêu cầu giao hàng kịp thời đúng lúc (JIT), mặt khác phải tăng cường vận chuyển thực hiện mục tiêu không để hàng tồn kho. Để đáp ứng yêu cầu này, giao nhận vận tải phải nhanh, thông tin kịp thời chính xác và có sự ăn khớp giữa các quá trình trong vận chuyển giao nhận. • Logistics cho phép các nhà kinh doanh vận tải giao nhận cung cấp các dịch vụ đa dạng, phong phú hơn ngoài dịch vụ giao nhận vận tải đơn thuần: Logistics là sự phối hợp, gắn kết các hoạt động, các khâu trong dòng lưu chuyển của hàng hoá qua các giai đoạn - cung ứng - sản xuất - lưu thông phân phối. Vì vậy lúc này người kinh doanh dịch vụ vận tải giao nhận không chỉ đơn thuần là người giao nhận vận chuyển nữa, mà thực tế họ đã tham gia cùng với người sản xuất đảm nhận thêm các khâu liên quan đến quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá như: lắp ráp, đóng gói, gom hàng, xếp hàng, cung cấp kho hàng, lưu trữ hàng, xử lý thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Hoạt Động Logistics 3PL Tại Việt Nam Giai Đoạn 2008 - 2012" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam trong giai đoạn này, nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Tài liệu phân tích các thách thức và cơ hội mà ngành logistics phải đối mặt, đồng thời đưa ra các chiến lược phát triển hiệu quả nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về xu hướng thị trường, các mô hình kinh doanh logistics, và cách thức mà các công ty có thể áp dụng để cải thiện hoạt động của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoa luan tot nghiep quan tri kinh doanh logistics management the case of vinh van minh van international transport and trade joint stock company, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quản lý logistics tại một công ty cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng đề tài thực trạng và đánh giá hiệu quả hoạt động kho cfs tại công ty cổ phần thương mại và du lịch thái bình tbs sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động kho bãi trong ngành logistics. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới cho bạn trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam.