Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa tài chính, việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại đang là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015, định hướng chiến lược đặt ra là từng bước chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống và đẩy mạnh tỷ trọng thu nhập từ các dịch vụ phi tín dụng. Thực tế hoạt động ngân hàng cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào tăng trưởng tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro nợ xấu và biến động lãi suất, đòi hỏi các ngân hàng phải đa dạng hóa nguồn thu để đảm bảo an toàn thanh khoản và tăng trưởng bền vững.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu cả nước. Từ điểm xuất phát với chỉ 3 chi nhánh ban đầu khi thành lập vào ngày 27/09/1993, Techcombank đã bứt phá mạnh mẽ thành mạng lưới rộng khắp với hơn 300 chi nhánh và phòng giao dịch trên phạm vi cả nước. Đến hết năm 2017, ngân hàng đã phục vụ hơn 5 triệu khách hàng thuộc các phân khúc khách hàng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp lớn cùng khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Kết thúc năm tài chính 2017, lợi nhuận trước thuế của Techcombank đạt mức kỷ lục 7.500 tỷ đồng, hoàn thành 150% kế hoạch được đại hội đồng cổ đông giao phó.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam" do tác giả Lương Thị Thu Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Thị Thanh Hòa tại Khoa Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung giải quyết bài toán phát triển các dịch vụ thu phí dịch vụ. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Techcombank trong giai đoạn 2013-2017, tập trung vào 5 mảng nghiệp vụ cốt lõi gồm dịch vụ thanh toán và tiền mặt, dịch vụ thẻ, kinh doanh ngoại tệ, bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) và môi giới bảo lãnh phát hành chứng khoán; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển mạnh mẽ mảng dịch vụ này đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại hiện đại và các nguyên lý quản trị dịch vụ tài chính. Theo quy định tại khoản 12 Điều 4 Luật các Tổ chức Tín dụng năm 2010 và định nghĩa chuẩn hóa của tổ chức kiểm toán quốc tế Deloitte Touche Tohmatsu, dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại bao gồm toàn bộ các hoạt động cung ứng tiện ích tài chính phi tín dụng cho khách hàng nhằm mang lại nguồn thu phí dịch vụ trực tiếp hoặc gián tiếp, không phụ thuộc vào hoạt động cấp tín dụng và không thu lãi vay. Khung lý thuyết của luận văn phân định rõ 5 khái niệm cốt lõi: dịch vụ tài khoản thanh toán và quản lý tiền mặt, dịch vụ ngân hàng điện tử, dịch vụ thẻ nội địa và quốc tế, nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối và phái sinh tiền tệ, dịch vụ đại lý ủy thác bảo hiểm và chứng khoán.

Luận văn tiếp cận quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler (2000), thể hiện qua hai chiều hướng: phát triển theo chiều rộng (đa dạng hóa chủng loại sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối và gia tăng số lượng khách hàng mới) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao hàm lượng công nghệ, gia tăng tiện ích gia tăng và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ để nâng cao sự hài lòng của khách hàng). Hệ thống đánh giá mức độ phát triển dịch vụ phi tín dụng được thiết lập thông qua hai bộ chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng doanh thu phí, thị phần, số lượng khách hàng, số lượng dịch vụ cung ứng) và định tính (mức độ an toàn bảo mật thông tin, uy tín thương hiệu, chỉ số hài lòng của khách hàng và năng lực cạnh tranh).

Bên cạnh đó, nghiên cứu kế thừa bài học kinh nghiệm quốc tế từ các định chế tài chính toàn cầu. Điển hình tại Hang Seng Bank (Hồng Kông), doanh thu thuần từ mảng phân phối bảo hiểm năm 2011 đạt tới 11.061 triệu HKD (khoảng 1.428 triệu USD), đóng góp 62,5% vào tổng thu nhập phi tín dụng và chiếm 32,5% tổng doanh thu hoạt động của toàn ngân hàng, đưa tỷ trọng thu ngoài lãi lên mức 51,7% trong tổng doanh thu. Tương tự, tại Standard Chartered Bank, hơn 60% tổng khối lượng giao dịch được tự động hóa qua hệ thống ngân hàng điện tử, máy gửi tiền tự động và ATM, giúp tỷ trọng thu nhập thuần từ dịch vụ phi tín dụng duy trì ổn định ở mức 42,7% năm 2010 và 37,3% năm 2011.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao nhất. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh nội bộ của Techcombank trong suốt giai đoạn 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017, kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Đối với nguồn dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra khảo sát thực tế thông qua bảng câu hỏi chuẩn hóa gồm 3 phần với 15 tiêu chí đánh giá chi tiết về cơ sở vật chất, năng lực nhân viên, quy trình giao dịch và tính hợp lý của phí dịch vụ. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc phân tích định lượng với tỷ lệ quan sát tối ưu là 10:1 (đòi hỏi tối thiểu 150 mẫu quan sát cho 15 biến đo lường). Tổng số 180 phiếu khảo sát đã được phát trực tiếp tới khách hàng đang thực hiện giao dịch, trong đó 80 phiếu phân bổ tại Hội sở chính và 100 phiếu tại các chi nhánh trọng điểm trên địa bàn Hà Nội gồm Chi nhánh Bà Triệu, Chi nhánh The Manor và Chi nhánh Ciputra.

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện theo các tiêu chí độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao. Kết quả thu về đạt 150 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi sử dụng được đạt 83,3%), loại bỏ 30 phiếu không đạt chuẩn do thiếu thông tin. Các kỹ thuật phân tích được lựa chọn gồm so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, so sánh ngang dọc và phân tích tỷ số tài chính. Việc lựa chọn phương pháp phân tích này giúp nhận diện chính xác xu hướng biến động của từng mảng thu nhập dịch vụ, bóc tách các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và lượng hóa mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế của khách hàng một cách khoa học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng tại Techcombank trong giai đoạn 2013-2017 mang lại những phát hiện quan trọng về sự chuyển dịch cơ cấu hoạt động:

Thứ nhất, quy mô hoạt động và doanh thu từ dịch vụ phi tín dụng ghi nhận sự bứt phá vượt bậc. Tổng tài sản của ngân hàng liên tục mở rộng, tạo nền tảng vững chắc để lợi nhuận trước thuế năm 2017 chạm mốc 7.500 tỷ đồng, tăng trưởng vượt bậc so với các năm đầu giai đoạn 2013. Tỷ trọng đóng góp của thu nhập dịch vụ thuần ngoài lãi trong tổng cơ cấu thu nhập hoạt động có xu hướng gia tăng rõ nét, từng bước giảm bớt áp lực phụ thuộc vào tăng trưởng dư nợ cho vay truyền thống.

Thứ hai, các kênh phân phối hiện đại phát triển với tốc độ rất nhanh. Mạng lưới giao dịch truyền thống mở rộng lên trên 300 điểm giao dịch trên toàn quốc, đi đôi với sự bùng nổ của số lượng máy ATM, POS và các ứng dụng ngân hàng số phục vụ tệp khách hàng vượt trên 5 triệu người. Doanh thu từ dịch vụ thanh toán trong nước, thanh toán quốc tế và dịch vụ phát hành, thanh toán thẻ luôn duy trì vị trí trụ cột trong nhóm 5 sản phẩm phi tín dụng mang lại doanh thu cao nhất cho Techcombank.

Thứ ba, sự tăng trưởng vượt bậc của các dịch vụ tài chính liên kết hiện đại gồm Bancassurance và bảo lãnh, môi giới chứng khoán thông qua Công ty Chứng khoán Kỹ thương (Techcom Securities). Doanh thu hoa hồng bảo hiểm nhân thọ và phí tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng lũy kế hàng năm ấn tượng, trở thành động lực tăng trưởng mới trong cơ cấu lợi nhuận dịch vụ.

Thứ tư, kết quả khảo sát từ 150 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng tổng thể đạt mức tích cực. Trong 15 tiêu chí đo lường, nhóm tiêu chí về cơ sở vật chất khang trang, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của đội ngũ giao dịch viên và tính đa dạng của danh mục sản phẩm nằm trong top 3 nhóm tiêu chí nhận được mức độ đồng thuận đánh giá cao nhất. Ngược lại, tính ổn định đường truyền của hệ thống ngân hàng điện tử khi giao dịch cao điểm và tốc độ xử lý một số thủ tục hoàn tất giao dịch tại quầy là các điểm nghẽn nhận mức đánh giá thấp nhất.

Thảo luận kết quả

Sự thành công vượt bậc của mảng dịch vụ phi tín dụng tại Techcombank giai đoạn 2013-2017 bắt nguồn từ định hướng chiến lược nhất quán của Ban Lãnh đạo ngân hàng trong việc tiên phong đầu tư nền tảng công nghệ số hóa và xác định triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm. Việc triển khai các gói giải pháp tài chính trọn gói cho khách hàng doanh nghiệp và các chương trình tích hợp đa tiện ích trên thẻ thanh toán cá nhân đã giúp ngân hàng khai thác tối đa nguồn tiền gửi thanh toán không kỳ hạn với chi phí vốn thấp, đồng thời gia tăng nguồn thu phí giao dịch định kỳ.

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây tại thị trường Việt Nam (như công trình nghiên cứu của Tiến sĩ Phạm Anh Thụy năm 2013), bức tranh phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Techcombank đã có những bước tiến vượt bậc về mặt cấu trúc sản phẩm. Nếu như trước đây các ngân hàng thương mại chỉ tập trung vào các dịch vụ truyền thống như thu hộ tiền mặt và chuyển tiền kiều hối thì Techcombank đã bứt phá sang phân khúc thị trường vốn và bảo hiểm phức hợp. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế từ Hang Seng Bank (nơi thu ngoài lãi chiếm trên 50% tổng doanh thu) hay Standard Chartered Bank (tỷ trọng thu dịch vụ trên 37%), tỷ trọng thu dịch vụ phi tín dụng của Techcombank vẫn còn dư địa rất lớn để tiếp tục nâng cao trong các chu kỳ chiến lược tiếp theo.

Để làm rõ xu hướng dịch chuyển này trong các báo cáo phân tích quản trị, dữ liệu thực nghiệm về tài sản và doanh thu nên được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột kép kết hợp đường xu hướng (thể hiện song song quy mô tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng doanh thu phí dịch vụ qua 5 năm) và bảng ma trận cơ cấu tỷ trọng doanh thu top 5 dịch vụ phi tín dụng. Cách thức trình bày này cho phép người đọc nhận diện ngay lập tức sự dịch chuyển cơ cấu tỷ trọng từ các sản phẩm truyền thống sang các sản phẩm công nghệ cao và thị trường vốn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và mục tiêu chiến lược phát triển dịch vụ của Techcombank, hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm tối ưu hóa hoạt động dịch vụ phi tín dụng:

Thứ nhất, nâng cấp toàn diện hạ tầng công nghệ thông tin và đẩy mạnh số hóa giao dịch tự động. Khối Công nghệ thông tin cần chủ trì triển khai nâng cấp hệ thống máy chủ, tối ưu hóa giao diện ứng dụng di động và triển khai các giải pháp bảo mật nhiều lớp chuẩn quốc tế. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng các giao dịch phi tiền mặt qua kênh tự động (Internet Banking, Mobile Banking, ATM/CDM) đạt trên 70% tổng lượng giao dịch toàn hệ thống vào năm 2020, hoàn thành trong giai đoạn 2019-2020.

Thứ hai, đa dạng hóa và cá nhân hóa danh mục sản phẩm phi tín dụng cao cấp. Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Khách hàng Doanh nghiệp kết hợp chặt chẽ với Techcom Securities đẩy mạnh các gói sản phẩm quản lý tài sản, tư vấn đầu tư trái phiếu và các gói bảo hiểm liên kết đầu tư trọn gói. Mục tiêu đặt ra là duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu phí dịch vụ bảo hiểm và môi giới chứng khoán đạt bình quân từ 25% đến 30% mỗi năm trong giai đoạn 2019-2022.

Thứ ba, chuẩn hóa năng lực chuyên môn và kỹ năng tư vấn cho đội ngũ nhân sự. Khối Quản trị Nguồn nhân lực phối hợp cùng các trung tâm đào tạo nội bộ tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán chéo sản phẩm dịch vụ tài chính, tư vấn đầu tư và xử lý khiếu nại. Mục tiêu đảm bảo 100% cán bộ quan hệ khách hàng và giao dịch viên tại hơn 300 chi nhánh hoàn thành chứng chỉ nghiệp vụ chuẩn hóa hàng năm trong lộ trình từ năm 2019 đến năm 2021.

Thứ tư, mở rộng liên kết mạng lưới phân phối và nâng cao chính sách chăm sóc khách hàng. Khối Vận hành và Trung tâm Thẻ đẩy mạnh liên kết với các đối tác thương mại điện tử, siêu thị, trường học, bệnh viện nhằm mở rộng điểm chấp nhận POS thêm tối thiểu 20% mỗi năm, đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi phí linh hoạt cho khách hàng thân thiết. Lộ trình thực hiện liên tục từ năm 2019 đến năm 2022.

Bên cạnh các giải pháp nội bộ, tác giả khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho các dịch vụ tài chính số, chứng khoán phái sinh và bảo hiểm liên kết, đồng thời xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng và thanh toán liên ngân hàng dùng chung để giảm thiểu rủi ro gian lận thương mại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng độc giả chính:

Nhóm thứ nhất: Ban điều hành và các nhà quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về mô hình chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ tín dụng sang phi tín dụng, giúp các nhà quản lý áp dụng trực tiếp bài học quản trị mạng lưới hơn 300 chi nhánh phục vụ hơn 5 triệu khách hàng của Techcombank để tái định hình chiến lược kinh doanh cho đơn vị mình.

Nhóm thứ hai: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh. Luận văn là nguồn tài liệu học thuật giá trị cung cấp quy trình khảo sát 150 mẫu chuẩn mực, phương pháp xây dựng 15 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ và kỹ thuật phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 5 năm giúp hỗ trợ đắc lực cho các đề tài nghiên cứu liên quan.

Nhóm thứ ba: Chuyên viên phát triển sản phẩm và chuyên viên quản trị rủi ro tại các định chế tài chính. Luận văn cung cấp phân tích chi tiết về 5 mảng dịch vụ phi tín dụng trọng điểm và phương thức kiểm soát rủi ro thị trường, rủi ro công nghệ và rủi ro tác nghiệp phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống ngân hàng số.

Nhóm thứ tư: Các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách tiền tệ. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về kết quả thực thi Quyết định số 254/QĐ-TTg của Chính phủ tại một ngân hàng cổ phần tiêu biểu, làm căn cứ hữu ích để hoàn thiện các quy định pháp lý về hoạt động ngân hàng đại lý và bảo hiểm liên kết.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động phát triển dịch vụ phi tín dụng mang lại những lợi ích chiến lược then chốt nào cho ngân hàng thương mại? Phát triển dịch vụ phi tín dụng giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu, giảm thiểu sự phụ thuộc vào biên lãi thuần cho vay vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro nợ xấu và biến động lãi suất. Thu phí dịch vụ mang lại nguồn lợi nhuận ổn định với chi phí vốn thấp, đồng thời hỗ trợ ngân hàng thu hút lượng lớn tiền gửi không kỳ hạn giá rẻ từ tệp hơn 5 triệu khách hàng.

Nghiên cứu khảo sát 150 khách hàng tại Techcombank chỉ ra những hạn chế nổi bật nào cần sớm khắc phục? Kết quả phân tích 150 phiếu khảo sát hợp lệ tại Hội sở và 3 chi nhánh lớn chỉ ra rằng điểm nghẽn lớn nhất nằm ở tính ổn định của hệ thống ngân hàng số trong các khung giờ cao điểm và quy trình thủ tục tại quầy đôi khi còn phức tạp. Đây là hai yếu tố nhận mức độ hài lòng thấp nhất trong tổng số 15 tiêu chí khảo sát.

Techcombank có thể học hỏi bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ các mô hình ngân hàng quốc tế như Hang Seng Bank và Standard Chartered Bank? Techcombank có thể ứng dụng bài học từ Hang Seng Bank trong việc phát triển mạnh mảng bảo hiểm liên kết dài hạn để tạo ra hơn 62,5% thu nhập phi tín dụng, kết hợp với bài học của Standard Chartered Bank về việc tự động hóa trên 60% giao dịch qua hạ tầng ngân hàng số đa kênh để tối ưu hóa chi phí vận hành.

Yếu tố nào đóng vai trò nền tảng quyết định sự thành công của dịch vụ phi tín dụng trong bối cảnh hiện nay? Hạ tầng công nghệ thông tin và độ an toàn bảo mật thông tin là yếu tố nền tảng cốt lõi nhất. Sự phát triển của các dịch vụ thanh toán, thẻ và ngân hàng điện tử chỉ có thể phát triển bền vững khi hệ thống xử lý giao dịch đạt tốc độ cao, vận hành liên tục 24/7 và ngăn chặn triệt để các nguy cơ gian lận công nghệ cao.

Mục tiêu cốt lõi của các giải pháp đề xuất trong luận văn cho giai đoạn tiếp theo là gì? Hệ thống giải pháp hướng đến mục tiêu nâng tỷ lệ giao dịch tự động qua kênh số lên mức trên 70% vào năm 2020, duy trì mức tăng trưởng doanh thu phí dịch vụ bảo hiểm và môi giới chứng khoán đạt 25% đến 30% mỗi năm trong giai đoạn 2019-2022, đưa dịch vụ ngoài lãi trở thành trụ cột tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lương Thị Thu Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và tạo ra những đóng góp thiết thực cho ngành ngân hàng:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bản chất, phân loại và các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại theo cả chiều rộng và chiều sâu.
  • Phân tích thực chứng bức tranh phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Techcombank trong giai đoạn 2013-2017, làm rõ đóng góp quyết định của mảng thu phí vào mốc lợi nhuận kỷ lục 7.500 tỷ đồng năm 2017.
  • Đo lường khoa học mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát thực tế 150 mẫu hợp lệ tại 4 địa bàn giao dịch trọng điểm với bộ 15 tiêu chí chuẩn hóa.
  • Chắt lọc các bài học kinh nghiệm phát triển dịch vụ quốc tế từ các định chế tài chính tiêu biểu như Hang Seng Bank, Standard Chartered Bank và HSBC để vận dụng linh hoạt vào Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về công nghệ, sản phẩm, nhân sự và mạng lưới phân phối với lộ trình thực thi rõ ràng từ năm 2019 đến năm 2022.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp giải pháp chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ tín dụng truyền thống sang dịch vụ chất lượng cao, tạo bước đệm đưa ngân hàng bước vào kỷ nguyên số. Để tiếp tục hoàn thiện, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên các địa bàn miền Trung và miền Nam. Quý độc giả quan tâm đến chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu này để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị và học thuật.