Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế dựa trên việc khai thác và tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với an ninh môi trường, kinh tế và an sinh xã hội trên phạm vi toàn cầu. Nhằm cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái, xu hướng kinh tế xanh đã trở thành định hướng ưu tiên của nhiều quốc gia. Trong hệ thống tài chính, ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian huyết mạch, gián tiếp định hướng dòng vốn vào các dự án thân thiện với môi trường và giảm thiểu rủi ro khí hậu thông qua hoạt động cấp tín dụng và dịch vụ tài chính.

Tại Việt Nam, Báo cáo Chỉ số Phát triển năm 2020 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận mức tăng trưởng phát thải khí nhà kính nhanh hàng đầu khu vực Đông Nam Á, với tổng lượng phát thải đạt 502,1 triệu tấn $CO_2$ vào năm 2020 và dự báo tăng lên 888,8 triệu tấn $CO_2$ vào năm 2030 (tăng 51% so với giai đoạn 2004–2014). Nhằm đối phó với biến đổi khí hậu, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các văn bản chiến lược trọng yếu:

  • Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/09/2012 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011–2020, tầm nhìn đến năm 2050.
  • Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) có quy mô mạng lưới hơn 2.300 chi nhánh/phòng giao dịch và tổng tài sản trên 1,89 triệu tỷ đồng. Agribank là ngân hàng thương mại duy nhất tham gia làm ngân hàng bán buôn nguồn vốn vay xanh từ WB cho Dự án Chuyển đổi Nông nghiệp Bền vững (VnSAT) với tổng vốn 650 triệu USD; tỷ lệ dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 5,2% tổng dư nợ (vượt mức trung bình ngành 3%). Tuy nhiên, tại cấp chi nhánh địa phương như Agribank Chi nhánh Nghệ An, hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng xanh (NHX) còn tồn tại các vấn đề thực tiễn:

  • Chưa thành lập được bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro môi trường - xã hội (MT-XH) theo yêu cầu của Đề án Phát triển NHX tại Việt Nam.
  • Chưa ban hành chiến lược cụ thể và quy trình đồng bộ về mô hình NHX tại chi nhánh.
  • Năng lực thẩm định dự án đầu tư xanh và nhận thức của cán bộ, lãnh đạo còn nhiều hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển dịch vụ NHX của NHTM.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHX tại Agribank Nghệ An giai đoạn 2018–2023 (tập trung số liệu kinh doanh giai đoạn 2020–2023), xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị có cơ sở khoa học nhằm phát triển dịch vụ NHX tại Agribank Nghệ An đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng xanh tại Agribank Nghệ An.
  • Phạm vi nội dung: Khung lý thuyết và thực tiễn triển khai dịch vụ NHX, tập trung trọng tâm vào mảng tín dụng xanh (TDX) và chuyển đổi số ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Nghệ An, trong mối liên kết với toàn hệ thống Agribank và thị trường tài chính Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2023 (một số chỉ tiêu cập nhật đến 2022/2023 theo phạm vi công bố dữ liệu); các định hướng, dự báo được xây dựng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm Ngân hàng xanh (NHX): Xuất phát từ sự kiện năm 2003 tại London dưới sự chủ trì của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), thiết lập Bộ Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles - EP) với 23 tiêu chuẩn xã hội và 47 tiêu chuẩn môi trường. Tại Việt Nam, khái niệm được chuẩn hóa theo Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/08/2018 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam. NHX được tiếp cận theo 2 hướng: hoạt động nội bộ (tiết kiệm tài nguyên, số hóa, ngân hàng điện tử) và hoạt động đối ngoại (tài trợ, cấp tín dụng cho các dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, giảm phát thải).
  • Thang cấp độ NHX (Kaeufer, 2010): Đánh giá mức độ xanh hóa qua 5 bậc: (1) Cơ bản (tiết kiệm nội bộ); (2) Nâng cao (triển khai sản phẩm TDX); (3) Hệ thống (tích hợp quản trị rủi ro MT-XH vào chiến lược lõi); (4) Đổi mới (sáng tạo các công cụ tài chính bền vững mới); (5) Lãnh đạo (dẫn dắt thị trường và kiến tạo chính sách).
  • Bộ tiêu chuẩn đánh giá hoạt động NHX: Tác giả áp dụng mô hình đánh giá của Trần Bích Nga (2017) gồm 5 tiêu chuẩn chính và 15 tiêu chí định tính:
    1. Chiến lược xanh: Kế hoạch chiến lược, danh mục đầu tư xanh, hoạt động truyền thông.
    2. Quy trình: Quản lý rủi ro MT-XH trong cấp tín dụng (EP), Báo cáo Phát triển bền vững theo GRI (Global Reporting Initiative), quản lý chi tiêu theo tiêu chuẩn kinh tế xanh.
    3. Sản phẩm và dịch vụ xanh: Tín dụng xanh, ngân hàng điện tử (Internet/Mobile Banking), thẻ tín dụng xanh.
    4. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin xanh: Tối ưu CNTT xanh, trung tâm dữ liệu xanh, tòa nhà xanh.
    5. Đội ngũ nhân viên: Nâng cao chất lượng nhân sự, đào tạo liên tục, chính sách khen thưởng động viên.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng:
    • Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ TDX: $\text{Tỷ lệ tăng trưởng} = \frac{\text{Dư nợ kỳ này} - \text{Dư nợ cùng kỳ}}{\text{Dư nợ cùng kỳ}} \times 100%$
    • Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay (DSCV).
    • Cơ cấu TDX theo ngành/lĩnh vực.
    • Tỷ trọng thu lãi từ NHX trên tổng thu lãi tín dụng.
    • Tỷ lệ tăng trưởng khách hàng sử dụng dịch vụ NHX.
    • Tỷ lệ nợ xấu TDX (phân loại theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN từ Nhóm 1 đến Nhóm 5, tiêu chuẩn nợ xấu thuộc Nhóm 3, 4, 5 dưới 3%).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp thông tin từ sách, bài báo khoa học, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động nghiệp vụ của Agribank Việt Nam và Agribank Chi nhánh Nghệ An.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phương pháp đối chiếu (so sánh chuỗi dữ liệu định lượng qua các năm và so sánh tương quan giữa các tổ chức tín dụng) kết hợp phương pháp suy luận logic nhằm làm rõ bản chất thực trạng và luận giải nguyên nhân.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG XANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề nền tảng về dịch vụ NHX tại các NHTM:

  • Vai trò, lợi ích và hạn chế: Dịch vụ NHX mang lại lợi ích cho môi trường (giảm phát thải carbon, tiết kiệm tài nguyên), cho ngân hàng (nâng cao giá trị thương hiệu, giảm thiểu rủi ro tài chính dài hạn), cho khách hàng và toàn bộ nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu carbon thấp). Tuy nhiên, NHTM đối mặt với rủi ro tài chính cao do thời gian hoàn vốn dự án xanh kéo dài, thiếu hụt nhân sự có chuyên môn đánh giá tác động sinh thái, khung quy chuẩn chưa đồng bộ và áp lực cân đối giữa lợi nhuận ngắn hạn với mục tiêu bền vững (Aizawa & Yang, 2010).
  • Các nhân tố tác động: Phân nhóm nhân tố bên ngoài (chính trị, khung pháp lý, khoa học công nghệ, môi trường sinh thái, hạ tầng kinh tế, văn hóa - xã hội ưa chuộng tiền mặt, áp lực cạnh tranh trong ngành) và nhân tố bên trong ngân hàng (trình độ nhân sự, tiềm lực tài chính, hạ tầng công nghệ thông tin và chiến lược marketing).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước:
    • Quốc tế: Ngân hàng Mizuho (Nhật Bản) tiên phong áp dụng Nguyên tắc Xích đạo từ 2003, mở rộng quy mô tài trợ môi trường tăng trưởng 20%/năm (2018–2020), phát hành trái phiếu xanh/ESG và hỗ trợ lãi suất cho 385 doanh nghiệp (2019–2021). Ngân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC) đạt dư nợ tài chính xanh 1,35 nghìn tỷ Nhân dân tệ (~199 tỷ USD) năm 2019, dành 60% tổng dư nợ ngành năng lượng cho năng lượng sạch.
    • Trong nước: VietinBank liên kết nguồn vốn quốc tế (IFC, GCPF, EIB) và kiểm toán năng lượng Viet-Esco; BIDV áp dụng gói tín dụng ưu đãi từ 6,5%/năm cho 6 nhóm sản phẩm xanh; Sacombank áp dụng Hệ thống Quản lý Môi trường và Xã hội (ESMS) từ năm 2012, công bố danh mục 12 ngành không cấp tín dụng, phân loại dự án theo 3 mức rủi ro A/B/C và ghi nhận cắt giảm 12% chi phí điện, 14% chi phí xăng dầu năm 2022.

CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG XANH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và kết quả thực hiện dịch vụ NHX tại địa bàn tỉnh Nghệ An:

  • Tổng quan đơn vị: Agribank Chi nhánh Nghệ An thành lập ngày 26/03/1988 (theo Quyết định số 53/NH của NHNN), là chi nhánh loại 1, hạng 1, sở hữu mạng lưới 69 điểm giao dịch (lớn nhất trên địa bàn tỉnh Nghệ An), quản lý dư nợ phục vụ hàng ngàn doanh nghiệp và gần 160.000 hộ gia đình.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2023:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ VND) — 28.645,2 38.433,5 50.440,8
Tăng trưởng huy động vốn (%) — — +34,17% +31,25%
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ VND) — 15.440,0 — 23.026,0
Tăng trưởng dư nợ bình quân (%/năm) — — — 14,4%
Thu từ dịch vụ ròng (tỷ VND) — 111,5 — 154,1
Tăng trưởng thu dịch vụ bình quân (%/năm) — — — 11,5%
Tổng thu nhập hoạt động (tỷ VND) 818,9 1.118,2 1.318,1 1.471,9
Tổng chi phí hoạt động (tỷ VND) 157,9 185,1 205,6 234,7
Chênh lệch thu - chi ròng (tỷ VND) 661,0 933,1 1.112,5 1.237,2

Cơ cấu vốn huy động năm 2023: Vốn từ Thị trường Tài chính và Kinh tế (TCKT) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 57% (tăng từ 46% năm 2021); Vốn từ Đơn vị Chính trị và Cộng đồng (ĐCTC) đạt 13.101,7 tỷ đồng (chiếm 26%); Vốn từ dân cư đạt 8.535,6 tỷ đồng (chiếm 17%, sụt giảm tỷ trọng so với mức 28% của năm 2021).

  • Thực trạng triển khai dịch vụ NHX tại chi nhánh:
    • Tín dụng xanh: Triển khai chương trình cho vay nông nghiệp sạch quy mô tối thiểu 50.000 tỷ đồng của toàn hệ thống (hơn 98% khách hàng là cá nhân, chủ trang trại, tổ hợp tác); cấp vốn cho các dự án điện gió, điện mặt trời đã vận hành thương mại. Khung điều kiện: tài trợ 60–80% tổng mức đầu tư; lãi suất trung dài hạn ưu đãi 2 năm đầu 7,5%/năm, năm thứ 3 trở đi bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ 2,8–3,5%/năm; hỗ trợ 1% lãi suất khi mua nợ từ TCTD khác.
    • Ngân hàng số và dịch vụ trực tuyến: Đẩy mạnh định danh điện tử eKYC, E-Banking, Agribank Digital; trên 90% giao dịch thanh toán được xử lý qua kênh điện tử, giúp tiết giảm chi phí in ấn và giao dịch giấy tờ tại quầy.
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
    • Hạn chế: Chi nhánh chưa có chính sách cấp tín dụng xanh chuyên biệt (vẫn áp dụng chung quy trình tín dụng truyền thống); yêu cầu tài sản bảo đảm (TSBĐ) khắt khe (bắt buộc bổ sung TSBĐ khác ngoài tài sản hình thành từ vốn vay chiếm 2–5% dư nợ); chưa có bộ phận chuyên trách thẩm định môi trường; cơ cấu huy động vốn từ dân cư giảm tỷ trọng tương đối.
    • Nguyên nhân: Thiếu hướng dẫn phân loại xanh chuẩn hóa từ cấp Hội sở và cơ quan quản lý; năng lực đánh giá rủi ro kỹ thuật sinh thái của cán bộ tín dụng còn hạn chế; chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và dự án xanh còn cao.

CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG XANH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH NGHỆ AN

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp thực thi đến năm 2030:

  • Định hướng chiến lược:
    1. Hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng có lượng phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) trong vận hành nội bộ.
    2. Triển khai các gói "Tài chính Xanh" ưu tiên các ngành kinh tế tuần hoàn, năng lượng sạch, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao giảm thiểu carbon.
    3. Xây dựng không gian giao dịch xanh, phòng giao dịch xanh và văn phòng làm việc không giấy tờ.
    4. Thiết lập tỷ lệ trần phân bổ dư nợ cố định cho các danh mục đầu tư xanh.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chi nhánh Nghệ An:
    • Chính sách tín dụng và sản phẩm: Linh hoạt hóa tỷ lệ tài trợ vốn (lên mức 80% đối với dự án hiệu quả cao); tối ưu hóa yêu cầu TSBĐ (chấp nhận tài sản hình thành từ chính dự án xanh đã vận hành ổn định mà không bắt buộc ký quỹ/thế chấp bổ sung phức tạp).
    • Quy trình và quản lý rủi ro: Tích hợp tiêu chí môi trường vào quy trình thẩm định tín dụng; xây dựng danh mục phân loại dự án rủi ro môi trường tương tự mô hình ESMS của Sacombank.
    • Phát triển nguồn nhân lực và truyền thông: Đào tạo nghiệp vụ thẩm định công nghệ xanh cho đội ngũ cán bộ tín dụng; tổ chức các chương trình truyền thông về lợi ích của tín dụng xanh đến các tổ vay vốn, hợp tác xã và doanh nghiệp địa phương.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Hội sở chính Agribank: Ban hành khung chính sách tín dụng xanh đồng bộ; phân bổ nguồn vốn ưu đãi chuyên biệt cho chi nhánh; thành lập bộ phận quản lý rủi ro MT-XH tại Hội sở.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tiêu chí phân loại xanh (Green Taxonomy); áp dụng các cơ chế hỗ trợ tái cấp vốn, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc nới chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng có tỷ trọng tín dụng xanh cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa chỉ tiêu kinh doanh và dữ liệu NHX: Đề án làm rõ bức tranh tài chính tăng trưởng của Agribank Nghệ An với quy mô nguồn vốn huy động đạt 50.440,8 tỷ đồng và dư nợ đạt 23.026 tỷ đồng vào năm 2023. Tỷ lệ tăng trưởng huy động đạt 34,17% (2022) và 31,25% (2023); mức tăng trưởng dư nợ bình quân đạt 14,4%/năm.
  2. Khảo sát thực trạng quy trình tín dụng xanh: Xác định rõ mức lãi suất ưu đãi 2 năm đầu là 7,5%/năm cho các dự án trung dài hạn, biên độ sau ưu đãi từ 2,8–3,5%/năm, chính sách hỗ trợ 1% lãi suất khi tái tài trợ khoản nợ từ TCTD khác, và tỷ lệ giao dịch trực tuyến qua E-Banking đạt trên 90%.
  3. Chỉ rõ các nút thắt thực tế: Phân tích điểm nghẽn tại Agribank Nghệ An về việc thiếu vắng quy trình thẩm định rủi ro môi trường độc lập, bộ phận chuyên trách MT-XH chưa được thành lập, cùng rào cản từ việc yêu cầu TSBĐ bổ sung ngoài dự án (2–5% tổng dư nợ).

Đóng góp của đề án

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp có hệ thống khung lý thuyết về NHX, kết hợp giữa mô hình 5 cấp độ của Kaeufer (2010) và bộ tiêu chí 5 tiêu chuẩn - 15 chỉ tiêu của Trần Bích Nga (2017) gắn với các tiêu chuẩn quốc tế như Equator Principles và GRI.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế tại Agribank Nghệ An; đề xuất các giải pháp khả thi bám sát đặc thù địa bàn nông nghiệp tỉnh Nghệ An và định hướng cổ phần hóa của hệ thống Agribank đến năm 2025 (vốn Nhà nước nắm giữ trên 65%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề án:
    • Phạm vi dữ liệu: Một số chỉ tiêu chi tiết về cơ cấu phân loại nợ và số liệu tín dụng xanh năm 2023 chưa được công bố đầy đủ tại thời điểm nghiên cứu do quy định bảo mật nội bộ của chi nhánh, dẫn đến việc phải phân tích chuỗi dữ liệu kết hợp từ năm 2018 đến 2022/2023.
    • Phương pháp: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích, đối chiếu dữ liệu thứ cấp và suy luận logic, chưa triển khai mô hình định lượng hồi quy đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định tiếp cận vốn vay xanh của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát định lượng (khảo sát bảng hỏi) đối với các nhóm khách hàng doanh nghiệp và hộ nông dân tại các huyện trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
    • Nghiên cứu xây dựng sổ tay hướng dẫn chi tiết về quy trình thẩm định rủi ro môi trường xã hội (ESMS) ứng dụng riêng cho danh mục dự án nông nghiệp sạch và năng lượng tái tạo quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển: Tham khảo khung lý thuyết đánh giá ngân hàng xanh, phương pháp tiếp cận bộ tiêu chuẩn định tính (Trần Bích Nga, 2017) và các chỉ tiêu định lượng tăng trưởng tín dụng xanh.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên tín dụng tại các chi nhánh Agribank và NHTM: Tham khảo mô hình kinh nghiệm của các ngân hàng trong và ngoài nước (Mizuho, ICBC, VietinBank, BIDV, Sacombank) trong việc xây dựng chính sách sản phẩm, quản trị rủi ro ESMS và ứng dụng ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ dư nợ tín dụng xanh của toàn hệ thống Agribank đạt bao nhiêu và so với trung bình ngành như thế nào?

Theo số liệu trong đề án, tỷ lệ dư nợ cho vay xanh của Agribank chiếm khoảng 5,2% tổng dư nợ, cao hơn so với mức trung bình 3% của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.

2. Agribank tham gia quản lý nguồn vốn vay xanh quốc tế nào có quy mô lớn nhất được nêu trong đề án?

Agribank là ngân hàng thương mại duy nhất tham gia làm ngân hàng bán buôn nguồn vốn vay xanh từ Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ cho Dự án Chuyển đổi Nông nghiệp Bền vững (VnSAT) và các dự án tài chính phát triển nông thôn với tổng số vốn lên tới 650 triệu USD.

3. Chính sách lãi suất cho vay trung dài hạn đối với các khoản tín dụng xanh tại Agribank Nghệ An được áp dụng như thế nào?

Agribank áp dụng mức lãi suất ưu đãi trong 2 năm đầu là 7,5%/năm. Từ năm thứ 3 trở đi, mức lãi suất được tính bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ từ 2,8% đến 3,5%/năm. Bên cạnh đó, ngân hàng có chính sách hỗ trợ 1% lãi suất khi mua nợ từ các tổ chức tín dụng khác đối với dự án năng lượng tái tạo đã vận hành ổn định.

4. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng của Agribank Nghệ An giai đoạn 2021–2023 đạt mức nào?

Tổng nguồn vốn huy động của Agribank Nghệ An tăng từ 28.645,2 tỷ đồng (năm 2021) lên 50.440,8 tỷ đồng (năm 2023), đạt mức tăng 34,17% năm 2022 và 31,25% năm 2023. Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 15.440 tỷ đồng (2021) lên 23.026 tỷ đồng (2023), với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 14,4%/năm.

5. Những rào cản chính trong việc triển khai dịch vụ NHX tại Agribank Chi nhánh Nghệ An là gì?

Chi nhánh còn gặp 3 rào cản chính: (1) Chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro môi trường - xã hội theo Quyết định 1604/QĐ-NHNN; (2) Chưa có chiến lược và gói sản phẩm tín dụng xanh độc lập mà vẫn áp dụng quy trình tín dụng thông thường kèm điều kiện TSBĐ khắt khe; (3) Năng lực thẩm định kỹ thuật và nhận thức về dự án xanh của đội ngũ cán bộ còn hạn chế.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Anh đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển dịch vụ ngân hàng xanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chi nhánh Nghệ An giai đoạn 2018–2023. Bằng việc phân tích sâu các chỉ tiêu tài chính, quy trình cấp tín dụng và hoạt động số hóa ngân hàng, nghiên cứu đã làm rõ những chuyển biến tích cực cũng như các rào cản nội tại của chi nhánh. Hệ thống giải pháp được đề xuất hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030, cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng cho công tác quản trị và hoạch định chính sách tín dụng xanh tại địa phương.