Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên bị té ngã hàng năm dao động từ 28% đến 35%, và con số này tăng lên 32% đến 42% đối với nhóm người trên 75 tuổi. Tại Việt Nam, thống kê của ngành y tế cho thấy mỗi năm có khoảng 1,5 đến 1,9 triệu người cao tuổi gặp tai nạn té ngã, trong đó 5% trường hợp phải nhập viện điều trị và 87% chấn thương liên quan trực tiếp đến gãy xương. Đáng chú ý, hơn 50% sự cố té ngã diễn ra ngay tại không gian sinh hoạt gia đình, gây ra những biến chứng nguy hiểm về tủy sống và não bộ nếu không được phát hiện kịp thời.

Xuất phát từ thực trạng cấp bách trên cùng sự phổ biến của camera an ninh dân dụng, đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM đã tập trung nghiên cứu giải pháp phát hiện té ngã tự động dựa vào tư thế con người. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống thị giác máy tính toàn diện, có khả năng phát hiện, theo dõi và dự đoán trạng thái té ngã của nhiều người cùng lúc trong một khung hình theo thời gian thực. Đề tài được thực hiện từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023 và bảo vệ thành công vào tháng 01/2024. Hệ thống đạt tốc độ xử lý 25 khung hình/giây (FPS) khi theo dõi một người trên phần cứng GPU NVIDIA RTX 3070Ti Laptop, mang lại giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao trong công tác chăm sóc y tế và bảo vệ sức khỏe người già.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng học sâu (Deep Learning) kết hợp giữa mạng nơ-ron tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy để xử lý bài toán chuỗi thời gian không gian. Khung lý thuyết chính bao gồm:

  • Mô hình phát hiện vật thể YOLOv8 nano: Kiến trúc One-stage Detector hiện đại loại bỏ cơ chế Anchor boxes truyền thống (Anchor-Free Detection). Mô hình sử dụng mạng xương sống CSPDarknet53 cải tiến kết hợp các khối C2f và cấu trúc Feature Pyramid Network (FPN) ở phần cổ, giúp trích xuất và kết hợp đặc trưng đối tượng ở nhiều tỷ lệ khác nhau với chi phí tính toán thấp.
  • Thuật toán theo dõi đa đối tượng Deep SORT: Vận dụng bộ lọc Kalman để ước lượng chuyển động, thuật toán Hungarian mở rộng kết hợp khoảng cách Mahalanobis (đo lường tương quan vị trí) và khoảng cách Cosine từ mạng ReID 16 lớp (đo lường đặc trưng ngoại hình) để quản lý vòng đời theo dõi (Track Life Cycle) qua các trạng thái thăm dò, xác nhận và xóa bỏ.
  • Mô hình ước lượng tư thế MoveNet: Công nghệ trích xuất 17 điểm đặc trưng khung xương (keypoints) trên cơ thể người trong thời gian thực dưới định dạng vector vị trí.
  • Mạng bộ nhớ ngắn hạn định hướng dài hạn (LSTM): Cấu trúc RNN chuyên biệt giải quyết vấn đề triệt tiêu đạo hàm thông qua cơ chế cổng quên (forget gate), cổng vào (input gate) và ô trạng thái (cell state).
  • Lý thuyết nhận dạng hành động: Dựa trên nguyên lý nhận dạng hành động nhanh của Schindler và Van Gool (2008), chuỗi 7 đến 8 khung hình liên tiếp là khoảng thời gian tối ưu để mô hình hóa một chuỗi vận động hoàn chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu phát hiện người được thu thập gồm 7.831 ảnh đa dạng góc độ chụp từ webcam, camera điện thoại và video thực tế. Dữ liệu chuỗi hành động bao gồm 11.538 mẫu chuỗi thời gian được trích xuất qua MoveNet, phân thành 3 trạng thái: không ngã (NOT FALL) với 4.326 mẫu, ngã (FALL) với 3.635 mẫu và nằm (LIE) với 3.577 mẫu.
  • Phương pháp chọn mẫu và phân chia dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên. Cả hai bộ dữ liệu đều được phân chia theo tỷ lệ tiêu chuẩn 60% cho tập huấn luyện (training), 20% cho tập kiểm tra đánh giá trong quá trình huấn luyện (validation) và 20% cho tập kiểm thử độc lập (test).
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: YOLOv8 nano được lựa chọn nhờ cấu trúc gọn nhẹ, dễ huấn luyện qua framework Ultralytics. MoveNet tạo ra vector 1x34 tọa độ điểm, giảm tải dữ liệu thô so với các phương pháp luồng quang (optical flow). Mạng LSTM với 256 đơn vị ẩn (units), hàm mất mát Categorical Cross Entropy và hàm kích hoạt Softmax được lựa chọn để phân loại chính xác ma trận đặc trưng 8x34. Hệ thống được tăng tốc toàn diện nhờ NVIDIA TensorRT (định dạng FP16, bộ nhớ đệm workspace 4GB) và công nghệ đóng băng đồ thị tính toán TensorFlow Frozen Graph (.pb).
  • Tiến độ nghiên cứu: Quá trình nghiên cứu và thử nghiệm được triển khai từ ngày 04/09/2023 đến ngày 18/12/2023 trên môi trường Google Colab và máy trạm cục bộ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Hiệu quả phát hiện người của YOLOv8 nano: Mô hình huấn luyện qua 200 epochs với batch size 128 cho kết quả nhận diện chính xác cao trên tập kiểm thử 1.566 ảnh. Sau khi chuyển đổi trọng số sang TensorRT FP16, thời gian suy luận trên mỗi khung hình giảm rõ rệt, duy trì mức chiếm dụng bộ nhớ GPU tối ưu.
  • Khả năng duy trì danh tính đối tượng của Deep SORT: Thuật toán quản lý vòng đời track với ngưỡng xác nhận tối thiểu 3 khung hình liên tiếp và duy trì bộ nhớ lưu vết trong 30 khung hình khi mất dấu đã giúp hệ thống gán ID chính xác, loại bỏ hiện tượng hoán đổi ID giữa các cá nhân trong cùng không gian.
  • Độ chính xác phân loại hành vi của mạng LSTM: Với đầu vào là ma trận kích thước 8x34 biểu diễn 8 khung hình liên tiếp ở tốc độ 30 FPS, mạng LSTM nhận diện chính xác cả 3 trạng thái hành vi. Tỷ lệ phân biệt giữa hành động ngã thật và các tư thế sinh hoạt thông thường đạt độ tin cậy vượt trội trên tập dữ liệu kiểm thử hơn 2.300 mẫu.
  • Tốc độ xử lý tổng thể: Khi kiểm thử thực tế với camera Logitech Brio tốc độ ghi hình 30 FPS, toàn bộ pipeline tích hợp đạt tốc độ xử lý 25 FPS đối với 1 người trong khung hình, đáp ứng tiêu chuẩn vận hành theo thời gian thực (real-time).

Thảo luận kết quả

Việc trích xuất tọa độ 17 điểm khung xương qua MoveNet tạo thành vector 1x34 đã giúp giảm thiểu hàng trăm lần khối lượng tính toán so với việc phân tích trực tiếp luồng quang học (optical flow) trong các nghiên cứu trước đây. Mô hình giải quyết triệt để bài toán nhận diện đa đối tượng mà các phương pháp cũ sử dụng OpenPose chưa thực hiện được do độ trễ thuật toán quá lớn.

Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được tổng hợp trực quan qua biểu đồ ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) để thể hiện rõ độ chính xác của 3 lớp hành vi (NOT FALL, FALL, LIE), kết hợp cùng bảng so sánh chi tiết về thời gian thực thi (đơn vị mili-giây) giữa mô hình gốc và mô hình sau tối ưu hóa TensorRT. Khi so sánh với công trình của các tác giả quốc tế năm 2017 (đạt độ chính xác 95% đến 97% nhưng đòi hỏi môi trường tĩnh và phần cứng đắt tiền) hay nghiên cứu năm 2019 (đạt 98% trên tập dữ liệu URFD nhưng chỉ xử lý đơn lẻ từng người), giải pháp trong luận văn này thể hiện tính thực tiễn vượt trội khi xử lý được nhiều người đồng thời trên luồng video camera thông thường.

Tuy nhiên, thực nghiệm cũng chỉ ra một số hạn chế: tốc độ xử lý khung hình có xu hướng suy giảm khi số lượng người trong khung hình tăng lên từ 2 đến 3 người do khối lượng tính toán dự đoán nhân lên theo số lượng ID. Đồng thời, một số góc quay camera quá hẹp hoặc các hành vi có chuyển động tương đồng (như đột ngột ngồi bệt xuống sàn hoặc nằm thư giãn) vẫn có xác suất gây ra cảnh báo nhầm lẫn.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tái cấu trúc luồng xử lý đa nhiệm bất đồng bộ: Đội ngũ kỹ sư phần mềm cần phân tách luồng nhận diện đối tượng và luồng phân loại tư thế thành các tiến trình xử lý song song (multi-threading/asynchronous processing), đặt mục tiêu duy trì tốc độ xử lý trên 25 FPS ngay cả khi có từ 3 đến 5 người trong khung hình, hoàn thành trong vòng 3 đến 6 tháng.
  • Làm giàu tập dữ liệu huấn luyện đa góc nhìn: Nhóm nghiên cứu cần thu thập bổ sung khoảng 3.000 đến 5.000 mẫu video mô phỏng các hành động dễ gây nhầm lẫn (như cúi nhặt đồ, tập thể dục, trượt chân nhẹ) ở các góc camera nghiêng từ 45 độ đến 90 độ, nhằm hạ thấp tỷ lệ dương tính giả xuống dưới mức 2%, triển khai trong 4 tháng.
  • Phát triển module truyền thông cảnh báo khẩn cấp IoT: Các doanh nghiệp công nghệ nhà thông minh cần tích hợp giao thức API gửi cảnh báo tức thì qua ứng dụng di động, tin nhắn SMS và chuông báo động cục bộ với độ trễ truyền tin dưới 1,5 giây tới người thân và nhân viên y tế, hoàn thiện trong 6 tháng.
  • Đóng gói mô hình lên phần cứng biên (Edge AI): Bộ phận phát triển sản phẩm cần tối ưu hóa toàn bộ pipeline để triển khai trực tiếp trên các vi xử lý nhúng như NVIDIA Jetson Orin Nano, giúp giảm giá thành thiết bị đầu cuối xuống dưới 300 USD cho mỗi điểm giám sát, thực hiện theo lộ trình 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Kỹ sư AI và Thị giác máy tính: Nắm vững phương pháp tích hợp chuỗi 4 mô hình học sâu hiện đại (YOLOv8 nano, Deep SORT, MoveNet, LSTM) cùng kỹ thuật tối ưu hóa phần cứng bằng TensorRT FP16 và TensorFlow Frozen Graph để ứng dụng vào các bài toán phân tích hành vi người.
  • Doanh nghiệp phát triển giải pháp Nhà thông minh và Thiết bị Y tế: Khai thác kiến trúc hệ thống để phát triển dòng sản phẩm camera giám sát thông minh không xâm lấn, bảo vệ an toàn cho người già tại gia đình và viện dưỡng lão mà không yêu cầu người dùng phải đeo cảm biến rườm rà.
  • Học viên cao học và Sinh viên ngành Điều khiển - Tự động hóa, Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp luận khoa học, quy trình chuẩn bị dữ liệu thực nghiệm 7.831 ảnh gán nhãn qua LabelImg, kỹ thuật trích xuất ma trận 8x34 và quy trình đánh giá mô hình phân lớp chuỗi thời gian.
  • Ban quản lý bệnh viện và Cơ sở dưỡng lão: Sử dụng các số liệu và phân tích kỹ thuật trong luận văn làm cơ sở khoa học để lập dự án đầu tư hệ thống an ninh y tế tự động, giúp rút ngắn 80% thời gian tiếp cận nạn nhân khi xảy ra tai nạn té ngã.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao luận văn lại lựa chọn phiên bản YOLOv8 nano thay vì các phiên bản lớn hơn?
    YOLOv8 nano là phiên bản có kích thước nhỏ gọn nhất trong dòng YOLOv8, sử dụng cấu trúc Anchor-Free và khối C2f tối ưu. Việc sử dụng bản nano giúp giảm hàng triệu tham số tính toán, đảm bảo thời gian suy luận dưới 15ms khi kết hợp với TensorRT FP16, giải phóng tài nguyên phần cứng cho các tác vụ MoveNet và LSTM phía sau.

  • Cơ sở nào để xác định độ dài chuỗi 8 khung hình cho mạng LSTM?
    Dựa trên nghiên cứu kinh điển về nhận dạng hành vi của Schindler và Van Gool, 7 khung hình ở tốc độ 25 FPS là đủ để máy học nhận diện chính xác một chuyển động nhanh. Luận văn sử dụng camera chuẩn 30 FPS nên chuỗi 8 khung hình liên tiếp tạo thành ma trận 8x34 là con số tối ưu nhất để nắm bắt trọn vẹn hành vi té ngã.

  • Hệ thống xử lý bài toán nhiều người cùng xuất hiện trong khung hình như thế nào?
    Deep SORT đóng vai trò cầu nối bằng cách gán ID cố định cho từng người dựa trên bộ lọc Kalman và khoảng cách Cosine từ mạng ReID. Dữ liệu 17 điểm khung xương từ MoveNet sẽ được gom nhóm riêng biệt theo từng ID, giúp mạng LSTM đưa ra dự đoán độc lập cho từng cá nhân mà không bị nhầm lẫn.

  • Kỹ thuật TensorRT và Frozen Graph mang lại lợi ích cụ thể gì trong triển khai?
    TensorRT giúp chuyển đổi mô hình YOLOv8 sang dạng engine tối ưu hóa với độ chính xác bán chính xác FP16, tăng tốc độ thực thi trên nhân CUDA của GPU. Frozen Graph đóng băng toàn bộ trọng số mạng LSTM của Keras thành các hằng số cố định trong file định dạng .pb, giúp loại bỏ biến dư thừa và giảm đáng kể độ trễ dự đoán.

  • Những yếu tố nào trong thực tế có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống?
    Hệ thống có thể gặp sai số khi góc quay camera bị che khuất một phần cơ thể khiến MoveNet không xác định đủ 17 điểm đặc trưng, hoặc khi đối tượng thực hiện các hành động nằm xuống sàn quá nhanh. Ngoài ra, điều kiện ánh sáng quá yếu cũng có thể làm giảm chất lượng ảnh đầu vào của camera giám sát.

Kết luận

  • Luận văn đã thiết kế thành công hệ thống phát hiện té ngã hoàn chỉnh kết hợp 4 mô hình: YOLOv8 nano phát hiện người, Deep SORT theo dõi đa đối tượng, MoveNet trích xuất 17 điểm khung xương và LSTM phân loại chuỗi hành vi.
  • Xây dựng thành công bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô gồm 7.831 hình ảnh phát hiện người và 11.538 mẫu chuỗi đặc trưng tư thế cho 3 trạng thái vận động khác nhau.
  • Đạt tốc độ xử lý thời gian thực 25 FPS cho một đối tượng nhờ áp dụng kỹ thuật tối ưu hóa phần cứng hiện đại với TensorRT FP16 và TensorFlow Frozen Graph.
  • Khắc phục triệt để các rào cản của nghiên cứu truyền thống về chi phí luồng quang học phức tạp và giới hạn xử lý đơn đối tượng.
  • Đặt nền móng vững chắc cho việc thương mại hóa các giải pháp camera an ninh y tế tự động phục vụ công tác chăm sóc người cao tuổi trong cộng đồng.

Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tới, các hướng phát triển tiếp theo cần tập trung vào việc tinh chỉnh pipeline để chạy mượt mà trên các chip nhúng AI biên và triển khai thử nghiệm diện rộng tại các viện dưỡng lão. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác chi tiết các mô hình và tham số thuật toán trong toàn văn luận văn thạc sĩ này để ứng dụng vào các dự án thị giác máy tính thực tế.