Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch toàn cầu đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng và an toàn học đường. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vào các giai đoạn cao điểm của dịch bệnh, thế giới từng ghi nhận khoảng 50.000 ca tử vong mỗi tuần. Tại Việt Nam, vào giai đoạn phục hồi năm 2022, dù tỷ lệ tử vong do dịch bệnh giảm xuống còn khoảng 0,06% tổng số ca nhiễm và số ca mắc mới duy trì quanh ngưỡng 1.000 ca mỗi ngày, nguy cơ bùng phát các biến thể mới vẫn luôn tiềm ẩn. Việc duy trì quy định đeo khẩu trang tại nơi đông người, đặc biệt trong các cơ sở giáo dục, là giải pháp phòng ngừa thiết yếu. Tuy nhiên, phương pháp kiểm tra thủ công tại cổng trường bộc lộ nhiều hạn chế về nhân lực, thời gian và khả năng bao quát.

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học máy tính tại Trường Đại học Quy Nhơn vào năm 2022 đã tập trung phát triển giải pháp: "Ứng dụng mạng MobileNet phát hiện học sinh không đeo khẩu trang khi đến trường". Mục tiêu cụ thể của công trình là xây dựng một hệ thống thị giác máy tính tự động, có khả năng phân loại trạng thái khuôn mặt theo thời gian thực và tự động phát tín hiệu âm thanh nhắc nhở học sinh vi phạm.

Hệ thống được thiết kế tối ưu trên luồng video đầu vào chuẩn 224x224 pixel, hướng tới việc triển khai trực tiếp trên các thiết bị máy tính thông thường hoặc thiết bị nhúng có tài nguyên phần cứng giới hạn. Công trình nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm hơn 80% chi phí nhân sự trực chốt, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ quy định y tế học đường với độ chính xác phân loại đạt trên 96%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết cốt lõi trong trí tuệ nhân tạo: Lý thuyết Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và Mạng nơ-ron tích chập (CNN) được khởi xướng từ công trình kinh điển của LeCun năm 1989. Mạng CNN mô phỏng cơ chế xử lý thị giác của vỏ não người thông qua các trường tiếp nhận cục bộ, tính bất biến vị trí và cơ chế chia sẻ trọng số, giúp giảm đáng kể số lượng tham số cần huấn luyện so với các mạng kết nối đầy đủ truyền thống.

Trên cơ sở đó, đề tài ứng dụng kiến trúc mạng MobileNetV2 được phát triển bởi nhóm nghiên cứu tại Google. Mô hình tích hợp 5 khái niệm kỹ thuật chuyên sâu:

  • Tích chập sâu phân tách (Depthwise Separable Convolution - DSC): Kỹ thuật phân rã phép tích chập tiêu chuẩn thành hai bước riêng biệt gồm tích chập sâu (Depthwise) trên từng kênh không gian và tích chập điểm (Pointwise) với kích thước 1x1, giúp cắt giảm khối lượng tính toán từ 8 đến 9 lần đối với bộ lọc kích thước 3x3.
  • Khối phần dư đảo ngược (Inverted Residual Block): Cơ chế kết nối tắt giữa các tầng thắt nút mỏng, giúp bảo toàn thông tin gradient qua các lớp sâu.
  • Bottleneck tuyến tính (Linear Bottleneck): Việc loại bỏ hàm phi tuyến ở lớp đầu ra của khối thắt nút nhằm ngăn chặn hiện tượng mất mát thông tin biểu diễn.
  • Hàm kích hoạt ReLU6: Giới hạn biên độ kích hoạt tối đa ở mức giá trị 6, hỗ trợ biểu diễn số thực dấu phẩy động tốt hơn trên các vi xử lý di động 8-bit hoặc 16-bit.
  • Chuẩn hóa theo lô (Batch Normalization): Đẩy nhanh tốc độ hội tụ và giảm độ nhạy cảm đối với việc khởi tạo trọng số ban đầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp phân tích định lượng trên nguồn dữ liệu hình ảnh khuôn mặt chuẩn Face-Mask-Detection. Bộ dữ liệu gồm 3.833 tệp ảnh chất lượng cao, bao gồm 1.915 ảnh khuôn mặt có đeo khẩu trang và 1.918 ảnh khuôn mặt không đeo khẩu trang.

Quy trình chọn mẫu và phân tích dữ liệu được tiến hành qua các bước chặt chẽ:

  • Tiền xử lý dữ liệu: Toàn bộ ảnh được chuẩn hóa về kích thước 224x224 pixel, chuyển đổi sang dạng mảng đa chiều và thực hiện gán nhãn nhị phân thông qua kỹ thuật Label Binarizer.
  • Phân chia tập dữ liệu: Tác giả áp dụng tỷ lệ phân chia chuẩn 80/20. Cụ thể, 80% tổng dữ liệu (tương đương 3.066 ảnh) được dùng cho quá trình huấn luyện và đánh giá chéo, trong đó tiếp tục chia theo tỷ lệ 80% cho tập Training và 20% cho tập Validation. 20% dữ liệu còn lại (tương đương 767 ảnh) được giữ nguyên làm tập Testing độc lập để kiểm thử hiệu năng thực tế.
  • Thiết lập mô hình phân tích: Luận văn sử dụng framework TensorFlow và Keras trên nền tảng ngôn ngữ Python. Tác giả bổ sung các lớp tùy biến vào phần đầu của MobileNetV2, bao gồm lớp AveragePooling2D kích thước 7x7, lớp làm phẳng Flatten, lớp Dropout với xác suất 0,5 nhằm chống hiện tượng quá khớp (overfitting), và lớp Dense cuối cùng sử dụng hàm kích hoạt Softmax 2 kênh đầu ra. Toàn bộ quá trình huấn luyện được thực thi qua 20 chu kỳ lặp (epochs). Phương pháp này được lựa chọn vì đảm bảo mô hình có dung lượng nhẹ, số lượng tham số dưới 4 triệu nhưng vẫn đạt độ chính xác tương đương các mạng nơ-ron sâu phức tạp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm và kiểm thử mô hình trên tập dữ liệu độc lập đã đem lại 4 phát hiện khoa học nổi bật:

  • Hiệu suất nhận diện vượt trội: Mô hình MobileNetV2 đạt độ chính xác phân loại tổng thể đạt 96,85% trên tập kiểm thử độc lập gồm 767 hình ảnh, thể hiện sự cân bằng tối ưu giữa độ nhạy (Recall) và độ đặc hiệu (Precision) cho cả hai nhóm có khẩu trang và không đeo khẩu trang.
  • Tốc độ xử lý thời gian thực: Nhờ kiến trúc tích chập sâu phân tách, số lượng phép tính dấu phẩy động (FLOPs) giảm hơn 85% so với mô hình CNN 2D tiêu chuẩn, giúp hệ thống đạt tốc độ xử lý ổn định từ 25 đến 30 khung hình mỗi giây (FPS) ngay trên vi xử lý CPU thông thường.
  • Kiểm soát quá khớp hiệu quả: Việc tích hợp lớp Dropout với tỷ lệ loại bỏ 0,5 cùng cơ chế chuẩn hóa Batch Normalization giúp giá trị hàm mất mát (loss) trên tập kiểm thử giảm đều đặn từ mức ban đầu 0,68 xuống dưới 0,12 sau 20 chu kỳ lặp.
  • Độ trễ kích hoạt cảnh báo cực thấp: Thời gian từ lúc camera ghi nhận hình ảnh khuôn mặt, trích xuất đặc trưng, phân loại đến khi module âm thanh phát cảnh báo "Vui lòng đeo khẩu trang" chỉ mất khoảng 120 đến 150 mili-giây.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng ấn tượng của mô hình bắt nguồn từ khả năng trích xuất đặc trưng phân cấp của các khối Inverted Residuals trong MobileNetV2. Khi đối chiếu với các công trình trước đây, kết quả này hoàn toàn tương thích và khẳng định tính vượt trội của mạng tích chập nhẹ. Nghiên cứu của Mohammad Marufur Rahman và Md. Motaleb Hossen Manik từng thử nghiệm nhận diện khẩu trang qua hệ thống camera giám sát đô thị nhưng gặp trở ngại về độ trễ xử lý. Trong khi đó, nghiên cứu của Samuel Ady Sanjaya và Suryo Adi Rakhmawan khi so sánh mô hình CNN 2D xếp chồng (đạt 95% độ chính xác kiểm thử) với MobileNetV2 (đạt 96,85%) cũng đã chứng minh MobileNetV2 vượt trội hơn 1,85% về độ chính xác và giảm hơn 70% kích thước tệp trọng số.

Trên đồ thị biểu diễn động thái huấn luyện qua 20 epochs, đường cong độ chính xác (Accuracy) của tập huấn luyện và tập kiểm định hội tụ nhanh chóng sau epoch thứ 8, dao động ổn định trong khoảng 96% đến 98%. Đồng thời, bảng ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) cho thấy tỷ lệ nhận diện sai giữa người đeo khẩu trang không đúng cách và người không đeo khẩu trang chiếm dưới 3,2% tổng số mẫu thử, chủ yếu rơi vào các trường hợp góc quay quá nghiêng trên 45 độ hoặc điều kiện ánh sáng môi trường dưới 50 lux.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 giải pháp khả thi nhằm ứng dụng rộng rãi công nghệ trong thực tế quản lý:

  • Triển khai lắp đặt hệ thống kiểm soát tự động: Ban Giám hiệu các trường trung học và đại học phối hợp với phòng Công nghệ thông tin triển khai lắp đặt hệ thống camera thông minh tại 100% các cổng ra vào trong quý 4 năm 2023, đảm bảo kiểm soát luồng học sinh với độ trễ xử lý dưới 200 mili-giây.
  • Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện đa dạng: Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập và bổ sung thêm 5.000 hình ảnh mẫu trong vòng 6 tháng tới, tập trung vào các trường hợp học sinh đeo khẩu trang họa tiết, đeo khẩu trang sai quy cách (hở mũi hoặc cằm) nhằm giảm tỷ lệ cảnh báo sai xuống dưới 1,5%.
  • Tích hợp module điểm danh khuôn mặt: Bộ phận kỹ thuật phần mềm tiến hành tích hợp thuật toán nhận diện danh tính song song với phát hiện khẩu trang trong lộ trình 9 tháng, nâng tỷ lệ tự động hóa quản lý nề nếp học đường lên mức 95%.
  • Tối ưu hóa mô hình trên thiết bị nhúng biên: Đội ngũ kỹ sư hệ thống thực hiện chuyển đổi mô hình sang định dạng TensorFlow Lite để nhúng trực tiếp lên các vi điều khiển như Raspberry Pi 4 hoặc Jetson Nano trong thời gian 3 tháng, duy trì mức tiêu thụ điện năng dưới 15W mà vẫn đảm bảo tốc độ 30 khung hình mỗi giây.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Học viên cao học và sinh viên ngành Khoa học máy tính: Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cơ chế toán học của tích chập sâu phân tách, cách thiết lập pipeline tiền xử lý ảnh và quy trình tối ưu hóa mạng MobileNetV2 trên 3.833 mẫu dữ liệu.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu nhà trường: Nghiên cứu đưa ra mô hình chuyển đổi số thực tế trong công tác phòng chống dịch bệnh và giám sát an ninh học đường với chi phí đầu tư thiết bị thấp hơn 60% so với giải pháp thương mại.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống IoT và Trí tuệ nhân tạo biên: Cung cấp phương pháp triển khai mạng học sâu nhẹ trên các hệ thống hạn chế về bộ nhớ RAM (dưới 2GB) và không có chip GPU rời.
  • Đơn vị phát triển giải pháp tòa nhà và đô thị thông minh: Tham khảo kiến trúc kết hợp giữa thị giác máy tính và hệ thống phát cảnh báo âm thanh tự động thời gian thực phục vụ kiểm soát không gian công cộng.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao mô hình MobileNetV2 lại phù hợp hơn các mạng nơ-ron như VGG-16 hay ResNet-50 trong bài toán này? MobileNetV2 sử dụng tích chập sâu phân tách giúp giảm số lượng tham số xuống chỉ còn khoảng 3,4 triệu so với 138 triệu tham số của VGG-16. Nhờ đó, mô hình giảm tải tính toán từ 8 đến 9 lần, cho phép vận hành mượt mà trên CPU với tốc độ trên 25 FPS mà không đòi hỏi GPU đắt tiền.

  • Bộ dữ liệu thực nghiệm của đề tài được cấu trúc và phân bổ như thế nào? Dữ liệu gồm 3.833 ảnh kích thước 224x224 pixel, chia cân bằng thành 1.915 ảnh có khẩu trang và 1.918 ảnh không có khẩu trang. Tác giả thực hiện phân tách 80% cho huấn luyện/kiểm định và 20% cho kiểm tra độc lập, đảm bảo tính khách quan và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thiên vị dữ liệu.

  • Hệ thống xử lý như thế nào khi gặp điều kiện ánh sáng yếu hoặc học sinh đứng xa camera? Quá trình tiền xử lý chuẩn hóa điểm ảnh và lớp Batch Normalization giúp mô hình duy trì độ chính xác trên 90% ở khoảng cách nhận diện từ 1,5 đến 3 mét. Tuy nhiên, trong môi trường ánh sáng dưới 50 lux, hệ thống cần bổ sung đèn LED trợ sáng để hạn chế nhiễu ảnh.

  • Cơ chế phát cảnh báo âm thanh của hệ thống có độ trễ bao lâu? Ngay khi module suy luận phát hiện khuôn mặt không đeo khẩu trang với ngưỡng tin cậy trên 85%, luồng xử lý back-end kích hoạt tệp âm thanh nhắc nhở qua loa trong khoảng thời gian dưới 150 mili-giây, đảm bảo tính tức thời trong việc nhắc nhở học sinh tại cổng trường.

  • Giải pháp này có thể áp dụng cho các bài toán nhận diện khác trong trường học không? Hoàn toàn khả thi. Kiến trúc mạng có thể tận dụng kỹ thuật Transfer Learning để tái huấn luyện nhận diện học sinh không đội mũ bảo hiểm hoặc phát hiện đồng phục, giúp tối ưu hóa hơn 75% thời gian phát triển phần mềm cho các bài toán quản lý học đường mới.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công hệ thống tự động phát hiện học sinh không đeo khẩu trang dựa trên kiến trúc mạng MobileNetV2 với độ chính xác đạt 96,85%.
  • Tối ưu hóa vượt bậc khối lượng tính toán nhờ cơ chế tích chập sâu phân tách, giảm tải số lượng phép nhân ma trận từ 8 đến 9 lần so với tích chập truyền thống.
  • Thiết lập hoàn chỉnh quy trình xử lý dữ liệu chuẩn hóa trên 3.833 mẫu ảnh, kết hợp kỹ thuật Dropout 0,5 giúp triệt tiêu hiện tượng quá khớp qua 20 chu kỳ huấn luyện.
  • Hoàn thiện hệ thống ứng dụng thực tế tích hợp camera thu hình thời gian thực và module phát âm thanh cảnh báo tự động với độ trễ dưới 150 mili-giây.
  • Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho lộ trình 12 tháng tiếp theo nhằm mở rộng giải pháp sang hệ thống điểm danh đa mục tiêu trên thiết bị nhúng giá rẻ.

Đề tài là minh chứng rõ nét cho việc đưa các kỹ thuật Trí tuệ nhân tạo hiện đại vào giải quyết các bài toán thiết thực của đời sống học đường. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và đơn vị giáo dục quan tâm có thể tiếp tục khai thác khung kiến trúc này để phát triển thêm nhiều ứng dụng giám sát thông minh, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong ngành giáo dục.