Xây dựng mô hình Deep Learning phát hiện đeo khẩu trang phòng COVID-19

Phát hiện đeo khẩu trang bằng Deep Learning: Tìm hiểu cách ứng dụng Deep Learning để nhận diện việc đeo khẩu trang, góp phần phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2023

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

1.1. Bài toán phân loại ảnh

1.2. Phân loại ảnh bằng kỹ thuật Deep Learning

1.2.1. Khái niệm về Deep Learning

1.2.2. Mạng nơ ron tích chập (CNN)

1.2.2.1. Nơ ron sinh học
1.2.2.2. Nơ ron nhân tạo
1.2.2.3. Cấu trúc của của mạng CNN
1.2.2.4. Một số thuật ngữ đối với mạng CNN

1.3. Phân loại khuôn mặt đeo khẩu trang

2. SƯU TẬP DATASET, HUẤN LUYỆN MÔ HÌNH

2.1. Bộ dữ liệu huấn luyện

2.2. Phương pháp học chuyển tiếp

2.3. Tăng cường dữ liệu

2.4. Kết quả thực nghiệm

2.5. Tổng kết chương

3. XÂY DỰNG ỨNG DỤNG

3.1. Chức năng và hoạt động

3.2. Kết quả giao diện thực hiện

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Hiện Đeo Khẩu Trang Bằng Deep Learning

Đại dịch COVID-19 đã khiến việc đeo khẩu trang trở thành một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Nhu cầu phát hiện đeo khẩu trang hiệu quả, chính xác là rất lớn. Các giải pháp sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là Deep Learning, đang được ưu tiên để giải quyết bài toán này. Bài toán giám sát việc đeo khẩu trang thuộc lớp bài toán phân loại ảnh, tức là gán nhãn cho một ảnh (không đeo khẩu trang, đeo khẩu trang sai quy cách và có đeo khẩu trang đúng quy cách) từ một bộ danh mục ảnh. Phần lớn các nghiên cứu hiện nay chỉ phân loại mặt người có hay không có đeo khẩu trang. Tuy nhiên, việc đeo khẩu trang không đúng quy cách, đặc biệt là trẻ em, sẽ giảm hiệu quả phòng ngừa Dịch COVID-19. Vì thế, nghiên cứu xây dụng mô hình học máy/học sâu để tạo bộ phân loại 3 lớp: đeo khẩu trang, không đeo khẩu trang và đeo không đúng quy cách; sưu tập dữ liệu để huấn luyện mô hình. Theo báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp cơ sở: "XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÁT HIỆN NGƯỜI ĐEO KHẨU TRANG PHÒNG CHỐNG DỊCH COVID-19 DÙNG KỸ THUẬT DEEP LEARNING", việc xây dựng mô hình phát hiện đeo khẩu trang không đúng quy cách là một vấn đề cấp thiết hiện nay.

1.1. Ứng dụng Computer Vision trong giám sát đeo khẩu trang

Ứng dụng Computer Vision cho phép phát hiện đeo khẩu trang một cách tự động, loại bỏ sự can thiệp thủ công. Hệ thống có thể được triển khai tại các khu vực công cộng, phương tiện giao thông, nhà máy, xí nghiệp, nơi việc kiểm soát thủ công trở nên khó khăn. Từ đó nâng cao hiệu quả giám sát và đảm bảo an toàn phòng dịch. Các kỹ thuật như xử lý ảnhmô hình CNN phát hiện khẩu trang đóng vai trò then chốt. Deep Learning cho phát hiện vật thể được ứng dụng rộng rãi.

1.2. Phân loại bài toán Nhận diện khẩu trang 2 lớp và 3 lớp

Bài toán nhận diện khẩu trang có thể được chia thành hai loại chính. Loại thứ nhất là phân loại 2 lớp (có đeo/không đeo). Loại thứ hai phức tạp hơn, phân loại 3 lớp (có đeo đúng cách/đeo sai cách/không đeo). Việc phân loại 3 lớp có ý nghĩa thực tiễn cao hơn, đặc biệt trong việc đảm bảo hiệu quả phòng dịch. Các mô hình phải có khả năng phân biệt sự khác biệt tinh tế giữa các trạng thái đeo khẩu trang khác nhau. Các công trình tiêu biểu như Rudraraju và cộng sự, ở [9], đã phát triển một ứng dụng dựa trên hai bước.

II. Thách Thức Trong Xây Dựng Hệ Thống Phát Hiện Khẩu Trang

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc xây dựng hệ thống phát hiện khẩu trang chính xác và hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như điều kiện ánh sáng, góc chụp, độ phân giải ảnh, và sự đa dạng về kiểu dáng khẩu trang có thể ảnh hưởng đến độ chính xác phát hiện khẩu trang. Bên cạnh đó, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu huấn luyện phát hiện khẩu trang (đặc biệt là dữ liệu về đeo khẩu trang sai cách) cũng đòi hỏi nhiều công sức. Cần có các giải pháp để vượt qua những hạn chế này để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khác nhau. Quan trọng nhất là làm sao để tốc độ phát hiện khẩu trang luôn đạt mức chấp nhận được.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện ánh sáng và góc chụp

Ánh sáng yếu hoặc quá mạnh, bóng râm, và các góc chụp khác nhau có thể làm sai lệch hình ảnh khuôn mặt và khẩu trang, gây khó khăn cho việc phân loại đeo khẩu trang. Các thuật toán xử lý ảnh phát hiện khẩu trang cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi của ánh sáng và góc chụp để duy trì độ chính xác cao. Các kỹ thuật tiền xử lý ảnh như cân bằng histogram và tăng cường độ tương phản có thể giúp cải thiện hiệu suất.

2.2. Xây dựng dữ liệu huấn luyện phát hiện khẩu trang đa dạng

Để huấn luyện các mô hình Deep Learning cho phát hiện vật thể, cần có bộ dữ liệu lớn và đa dạng, bao gồm nhiều kiểu dáng khẩu trang, các trạng thái đeo khác nhau, và các điều kiện môi trường khác nhau. Việc thu thập và gán nhãn dữ liệu này là một quá trình tốn kém và đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các kỹ thuật như tăng cường dữ liệu (data augmentation) có thể được sử dụng để tạo thêm dữ liệu từ các ảnh hiện có.

III. Phương Pháp Deep Learning Hiệu Quả Cho Phát Hiện Khẩu Trang

Các mô hình mạng CNN phát hiện khẩu trang, đặc biệt là các biến thể như MobileNet, SSD, YOLO, đã chứng minh hiệu quả trong việc phát hiện đeo khẩu trang. MobileNet nổi bật với tính hiệu quả về mặt tính toán, phù hợp cho các thiết bị nhúng. SSD và YOLO cung cấp khả năng phát hiện vật thể nhanh chóng, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ chính xác, tốc độ, và tài nguyên tính toán. TensorFlow phát hiện khẩu trang, Keras phát hiện khẩu trangPyTorch phát hiện khẩu trang là các framework phổ biến để triển khai.

3.1. Ứng dụng MobileNet Face Mask Detection trên thiết bị nhúng

MobileNet là một kiến trúc mạng CNN được thiết kế để chạy hiệu quả trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế, như điện thoại di động và thiết bị nhúng. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng phát hiện đeo khẩu trang cần được triển khai rộng rãi. Theo báo cáo tổng kết đề tài, mạng MobileNetV2 giúp độ chính xác cao hơn, số lượng tham số và số lượng các phép tính ít hơn.

3.2. YOLO Face Mask Detection cho ứng dụng thời gian thực

YOLO (You Only Look Once) là một thuật toán phát hiện vật thể nổi tiếng với tốc độ cao. Điều này khiến nó phù hợp cho các ứng dụng phát hiện đeo khẩu trang thời gian thực, như giám sát video trực tiếp. YOLO chia hình ảnh thành các ô lưới và dự đoán các bounding box và xác suất lớp cho mỗi ô, giúp giảm thiểu thời gian xử lý.

3.3. SSD Face Mask Detection cho độ chính xác cao

SSD (Single Shot MultiBox Detector) là một thuật toán phát hiện vật thể khác, cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác. SSD sử dụng nhiều lớp đặc trưng khác nhau để phát hiện các vật thể ở các kích thước khác nhau, giúp cải thiện độ chính xác phát hiện khẩu trang.

IV. Hướng Dẫn Huấn Luyện Mô Hình Phát Hiện Đeo Khẩu Trang

Để huấn luyện một mô hình phát hiện đeo khẩu trang hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản. Quá trình này bao gồm thu thập và chuẩn bị dữ liệu, lựa chọn và cấu hình mô hình, huấn luyện mô hình, đánh giá hiệu suất, và tinh chỉnh mô hình. Việc lựa chọn các tham số huấn luyện phù hợp (tốc độ học, kích thước batch, số lượng epochs) cũng rất quan trọng. Theo các nghiên cứu, huấn luyện mô hình sử dụng thư viện Keras, TensorFlow là phổ biến. Biên dịch mô hình với trình tối ưu hóa Adam (Adaptive Moment Estimation, thiết lập lịch trình giảm dần tốc độ học tập và sử dụng hàm mất mát categorical_crossentropy. Với các tham số: Tốc độ học bắt đầu = 1e-4; số epoch = 30 và kích thước dữ liệu batch_size = 32.

4.1. Chuẩn bị dữ liệu huấn luyện phát hiện khẩu trang chất lượng

Dữ liệu huấn luyện cần được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ảnh chụp, video, và các bộ dữ liệu công khai. Dữ liệu cần được gán nhãn chính xác, bao gồm vị trí khuôn mặt và trạng thái đeo khẩu trang. Các kỹ thuật tiền xử lý ảnh có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng dữ liệu. Cần đảm bảo bộ dữ liệu huấn luyện có sự cân bằng về số lượng mẫu cho mỗi lớp.

4.2. Tinh chỉnh mô hình Deep Learning bằng Transfer Learning

Transfer Learning là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép sử dụng các mô hình đã được huấn luyện trên các bộ dữ liệu lớn (ví dụ: ImageNet) để cải thiện hiệu suất trên các bài toán mới. Bằng cách tinh chỉnh các lớp của mô hình đã được huấn luyện, có thể đạt được độ chính xác phát hiện khẩu trang cao hơn với ít dữ liệu huấn luyện hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Phát Hiện Khẩu Trang

Các hệ thống phát hiện đeo khẩu trang có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giám sát an ninh, quản lý giao thông, và kiểm soát dịch bệnh. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các mô hình Deep Learning trong việc tự động nhận diện khẩu trang với độ chính xác cao. Các hệ thống này có thể giúp tăng cường an toàn và giảm thiểu rủi ro lây nhiễm trong cộng đồng. Theo như báo cáo, đề tài có ý nghĩa khoa học và có tính ứng dụng cao trong lĩnh vực xử lý ảnh, thị giác máy tính. Kết quả đề tài có thể được ứng dụng trong thực tiễn và trong lĩnh vực nghiên cứu lĩnh vực xử lý ảnh, thị giác máy tính.

5.1. Triển khai AI Face Mask Detection tại khu vực công cộng

Hệ thống có thể được triển khai tại các sân bay, nhà ga, trung tâm thương mại, và các địa điểm công cộng khác để giám sát việc đeo khẩu trang và cảnh báo những người không tuân thủ. Hệ thống có thể được tích hợp với camera an ninh hiện có để tiết kiệm chi phí. Cần đảm bảo hệ thống tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

5.2. Ứng dụng trong kiểm soát dịch bệnh COVID 19 Face Mask Detection

Hệ thống có thể được sử dụng để kiểm soát việc đeo khẩu trang tại các bệnh viện, phòng khám, và các cơ sở y tế khác. Hệ thống có thể giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên y tế và bệnh nhân. Ứng dụng có thể được phát triển trên điện thoại di động để sử dụng cá nhân, giúp người dùng tự kiểm tra xem mình đã đeo khẩu trang đúng cách hay chưa.

VI. Tương Lai Của Công Nghệ Phát Hiện Đeo Khẩu Trang

Công nghệ phát hiện đeo khẩu trang sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện trong tương lai. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải thiện độ chính xác, tốc độ, và khả năng thích ứng của các mô hình. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng sẽ khám phá các ứng dụng mới của công nghệ này, như phát hiện các loại khẩu trang khác nhau và đánh giá hiệu quả bảo vệ của khẩu trang. Theo một hướng nghiên cứu tiềm năng, việc Xây dựng các mô hình Deep Learning để ứng dụng phát hiện các trạng thái đeo khẩu trang của mặt người với độ chính xác của dự đoán cao hơn và triển khải mô hình trên các thiết bị di động, các hệ thống nhúng…

6.1. Nâng cao độ chính xác phát hiện khẩu trang trong điều kiện khó khăn

Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các mô hình trong điều kiện ánh sáng yếu, góc chụp phức tạp, và với các kiểu dáng khẩu trang đa dạng. Các kỹ thuật như tăng cường dữ liệu, Transfer Learning, và mô hình CNN mới sẽ được sử dụng để đạt được mục tiêu này.

6.2. Kết hợp với công nghệ khác cho giám sát toàn diện

Công nghệ phát hiện đeo khẩu trang có thể được kết hợp với các công nghệ khác, như nhận dạng khuôn mặt, phân tích hành vi, và hệ thống quản lý ra vào, để tạo ra các giải pháp giám sát toàn diện. Việc tích hợp với các hệ thống hiện có có thể giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày kết quả nghiên cứu tổng quan về tình hình nghiên cứu. Chương 2 trình bày các đề xuất bộ dữ liệu ảnh đã được gắn nhãn về ảnh người cùng với các trạng thái đeo khẩu trang, lựa chọn mô hình, huấn luyện và đánh giá kết quả huấn luyện mô hình. Chương 3 trình bày ứng dụng mô hình để xây dựng phần mềm cảnh báo các trạng thái đeo khẩu trang của người. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN I.

Bài toán phân loại ảnh Bài toán phân loại ảnh là một bài toán trong lĩnh vực Computer Vision, trong đó mục tiêu là phân loại các ảnh vào các nhóm khác nhau dựa trên nội dung của chúng. Bài toán này yêu cầu mô hình có khả năng nhận diện và phân loại ảnh dựa trên các đặc trưng và thông tin được trích xuất từ ảnh, ví dụ như màu sắc, hình dạng, kích thước, vv. Tức là, Phân loại ảnh là gán nhãn cho một ảnh từ một bộ danh mục ảnh. Nghĩa là, phân tích một ảnh đầu vào và trả về một nhãn cho ảnh (Nhãn từ một tập các danh mục được xác định trước).

Các giai đoạn phân loại ảnh bằng kỹ thuật ML/DL Để giải quyết bài toán này, có thể sử dụng các kỹ thuật và công cụ như: - Mạng neural: Các mô hình mạng neural đa lớp (như Convolutional Neural Network - CNN) là công cụ phổ biến trong việc giải quyết bài toán phân loại ảnh. Các mạng neural này được huấn luyện trên các tập dữ liệu lớn để học các đặc trưng của ảnh và sử dụng chúng để phân loại các ảnh mới. - Feature extraction: Kỹ thuật trích xuất đặc trưng có thể được sử dụng để trích xuất các đặc trưng từ các ảnh và sử dụng chúng để huấn luyện các mô hình phân loại khác nhau, chẳng hạn như k-means hoặc SVM. - Transfer learning: Kỹ thuật này sử dụng các mô hình đã được huấn luyện trên các tập dữ liệu khác và sử dụng chúng để giải quyết các bài toán phân loại ảnh khác.

Chẳng 7 hạn như sử dụng các mô hình đã được huấn luyện trên ImageNet để giải quyết các bài toán phân loại ảnh khác. - Augmentation: Kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) là cách tạo ra thêm các dữ liệu mới từ các dữ liệu đã có bằng cách thay đổi một số thuộc tính như độ sáng, tăng giảm kích thước, xoay, lật ảnh, vv. Từ đó, tăng độ đa dạng cho các ảnh trong tập huấn luyện, giúp mô hình có khả năng khái quát hóa tốt hơn trên các ảnh mới. - Kỹ thuật ensemble: sử dụng để kết hợp các mô hình dự đoán khác nhau để đạt được kết quả tốt hơn so với việc sử dụng một mô hình duy nhất.

Kỹ thuật ensemble thường được sử dụng trong các bài toán phức tạp, mà một mô hình duy nhất không thể đạt được kết quả tốt nhất. Có nhiều cách để áp dụng kỹ thuật ensemble, nhưng phương pháp phổ biến nhất là kết hợp các dự đoán của các mô hình con bằng cách tính trung bình hoặc trọng số trung bình của các dự đoán đó. Trong kỹ thuật này, mỗi mô hình con được huấn luyện trên một tập dữ liệu con khác nhau, hoặc sử dụng các kỹ thuật khác nhau để huấn luyện. Phân loại ảnh bằng kỹ thuật Deep Learning 2.

Khái niệm về Deep Learning Deep Learning (học sâu) có thể xem là một lĩnh vực con của Machine Learning (học máy). Trong đó, các chương trình máy tính sẽ học và cải thiện chính nó thông qua các thuật toán. Deep Learning được xây dựng dựa trên các nơ-ron nhân tạo để bắt chước khả năng tư duy và suy nghĩ của bộ não con người. Mạng nơ-ron nhân tạo trong Deep Learning được xây dựng để mô phỏng khả năng tư duy của bộ não con người.

Một mạng nơ-ron bao gồm nhiều lớp (layer) khác nhau, số lượng layer càng nhiều thì mạng sẽ càng “sâu”. Trong mỗi layer là các nút mạng (node) và được liên kết với những lớp liền kề khác. Mỗi kết nối giữa các node sẽ có một trọng số tương ứng, trọng số càng cao thì ảnh hưởng của kết nối này đến mạng nơ-ron càng lớn. Mỗi nơ-ron sẽ có một hàm kích hoạt có nhiệm vụ “chuẩn hoá” đầu ra từ nơ-ron này.

Dữ liệu đưa vào mạng nơ-ron sẽ đi qua tất cả layer và trả về kết quả ở layer cuối cùng, gọi là output layer. Trong quá trình huấn luyện mô hình mạng nơ-ron, các trọng số sẽ được thay đổi và nhiệm vụ của mô hình là tìm ra bộ giá trị của trọng số sao cho phán đoán là tốt nhất. Các hệ thống Deep Learning yêu cầu phần cứng phải rất mạnh để có thể xử lý được lượng dữ liệu lớn và thực hiện các phép tính phức tạp. Mạng nơ ron tích chập (CNN) 2.

Nơ ron sinh học Neural Network sinh học: gồm các Neuron được kết nối với nhau thông qua dendrites và neuron. Bộ não của người có khoảng 10 tỷ neuron, mỗi Neuron kết nối với khoảng 8 10. Trong đó, Cell body của Neuron gọi là soma, các đầu vào dendrite và đầu ra axon để kết các soma. Các Neuron nhận xung điện từ nơron khác thông qua dendrite và nếu xung điện đủ mạnh nó sẽ truyền đến các Neuron khác, mục đích là để truyền “bản tin” Hình 2.

Minh họa 01 Nơ ron sinh học Hình 3. Minh họa mạng Nơ ron nhân tạo 2.2 Nơ ron nhân tạo Một Nơ ron nhân tạo có cấu trúc như sau - Đầu vào X: x1, x2,…,xm và 1 gọi là bias. Và, gọi là vector đặc trưng X - Trọng số tương ứng: w1, w2,…, wm và w0 và gọi là vec tơ trọng số W - Mỗi một vec tơ X kết nối với Neuron được kết hợp với vector W - Đầu ra là hàm tổng của tích các trọng số và đầu vào tương ứng rồi áp một hàm kích hoạt 9 Mỗi Neuron nhân tạo gọi là Perceptron. Perceptron được dùng xây dựng: Các mạng Nơ ron nhân tạo và dùng để xây dựng c khối (block) của Machine Learning, Deep Learning 1 𝒘 0 𝒙 1 𝒘 1  𝒚 𝒙 𝒘 2 2 𝒘 𝒙 m m Inputs Weights Sum Non-Linearity Output Hình 4.

Cấu trúc của một Nơ ron nhân tạo Trong đó, hàm kích hoạt có nhiệm vụ: - Tác dụng của hàm kích hoạt: Tạo ra tính phi tuyến trong mạng - Tính phi tuyến cho phép tính gần đúng các hàm phức tạp Hàm kích hoạt (Non-Linear) 𝑚 𝒚 = 𝑔(𝑤 + 𝑖=1 𝑥𝑖𝑤𝑖 ) 0 Output Bia (Dự đoán) s 2.3 Cấu trúc của của mạng CNN - Chức năng của mạng neural tích chập (CNN) là trích chọn các đặc trưng của ảnh. Thông thường gồm các layer sau: + Convolutional layer (CONV) + Activation Layer (sử dụng các hàm kích hoạt) + Pooling Layer (POOL) + Fully Connected Layer (FC) + Batch Normalization Layer (BN) + Dropout Layer (DO) 10 - Tùy theo từng bài toán có các model khác nhau và sử dụng các layer khác nhau. - Ký hiệu lưu đồ mạng CNN bằng dạng Text + Ví dụ 1: INPUT  CONV  RELU  FC + Ví dụ 2: INPUT  CONV  RELU  POOL  CONV  RELU  POOL  FC Hình 5. Cấu tạo của mạng CNN a) Lớp tích chập: - Chức năng của lớp tích chập: Tạo ra bản đồ kích hoạt/đặc trưng (feature map/ activation map) để làm đầu vào cho các lớp sau.

Sử dụng mặc nạ thường gọi kernel, fifter, mask là ma trận kích thước: 3 x 3, 4 x 4, … Mặc nạ di chuyển trên ảnh và thao tác tích chập (nhân các pixel của ảnh và phần tử mặc nạ cùng vị trí rồi lấy tổng). Quá trình trên lặp lại đối với mỗi điểm ảnh trong ảnh gốc. Ảnh đầu ra có cùng kích thước với ảnh đầu vào - Nếu quá trình di chuyển “nhảy cóc” một giá trị s nào đó thì ảnh đầu ra có kích thước giảm so với ảnh đầu vào và gọi là stride = s. Ở các lề của ảnh thiếu các pixel để tạo nên lân cận nên thêm p pixel ở lề và gọi là Padding = p.

Nếu gọi p số pixel thêm vào lề, s là giá trị Stride, m x n là kích thước ảnh đầu vào, k x k là kích thước mặc nạ thì kích thước ảnh sau khi tích chập là: b) Lớp kích hoạt - Sau mỗi lớp CONV, áp dụng hàm kích hoạt: ReLU, ELU, Leaky ReLU, Tanh, sigmoid…Hàm kích hoạt (Activation Function) thực hiện ngay sau khi tích chập. Kích thước dữ liệu đầu ra của Activation layer có cùng kích thước dữ liệu đầu vào. Mục đích tăng tính phi tuyến của mạng - Các hàm kích hoạt thông dụng: 11 + Hàm kích hoạt đơn giản nhất là hàm Step: + Hàm ReLU: + Leak ReLU: + Tanh: + Sigmoid: 12 c) Lớp Pooling - Pooling layer thường được dùng giữa các convolutional layer, để giảm kích thước dữ liệu (downsampling) nhưng vẫn giữ được các thuộc tính quan trọng. Thực hiện: - Gọi pooling layer kích thước K x K; Đầu vào pooling layer có kích thước H x W xD - Tách ra làm D ma trận kích thước H x W.

Vì thế, với mỗi ma trận sử dụng mặc nạ kích thước K x K để tìm maximum hoặc average của dữ liệu trong vùng nó đang được áp dụng. Nên, đầu ra có D ma trận kích thước K x K d) Lớp kết nối đầy đủ - Đầu ra Pooling layer có D ma trận kích thước K x K. Dữ liệu này được làm phẳng thành vector có kích thước D x K x K và trở thành đầu vào Full Conected Layer. Mỗi phần tử của vector sẽ là đầu vào được kết nối với tất cả neuron của Full Conected Layer - Trong mô hình mạng CNN, các Full Connected Layer thường ở cuối mạng và được dùng để tối ưu hóa mục tiêu của mạng Hình 6.

Cấu trúc lớp kết nối đầy đủ - Đầu ra của Full Connected Layer được áp dụng các hàm Sigmod hoặc Softmax để dự đoán nhãn của ảnh đầu vào Sigmod() 𝒚 Softmax() 2.4 Một số thuật ngữ đối với mạng CNN 13 - Epoch: một công đoạn hoàn tất việc đưa toàn bộ dữ liệu để training - Mini - batch: Khi dữ liệu quá lớn, không thể đưa hết tất cả tập dữ liệu vào để huấn luyện được, thường phải chia nhỏ tập dữ liệu ra thành các nhóm dữ liệu có kích thước nhỏ hơn và gọi là Mini-Batch - Batch Normalization: Được sử dụng để chuẩn hóa các kích hoạt đầu vào trước khi chuyển vào lớp tiếp theo trong mạng. Tác dụng, giảm số lượng epoch để trainning và ổn định khi thực hiện nhiều lần quá trình training. - Underfitting: + Một thuật toán được cho là Underfitting khi nó không thể nắm bắt được xu hướng cơ bản của dữ liệu, nghĩa là mô hình không đủ “phù hợp” với dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ