Luận văn thạc sĩ: Pháp luật về thỏa thuận trọng tài Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về thỏa thuận trọng tài theo Luật Trọng tài Thương mại 2010, phân tích quy định hiện hành và đề xuất hoàn thiện.

Trường đại học

Khoa Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật về thỏa thuận trọng tài

1.1. Khái quát về Trọng tài Thương mại

1.1.1. Khái niệm Trọng tài Thương mại

1.1.2. Đặc điểm của Trọng tài Thương mại

1.1.3. Khái lược sự hình thành, phát triển của trọng tài trong lịch sử pháp luật Việt Nam

1.2. Pháp luật về thỏa thuận trọng tài

1.2.1. Khái niệm "Thỏa thuận trọng tài"

1.2.2. Phân loại thỏa thuận trọng tài

1.2.3. Hình thức thỏa thuận trọng tài

1.2.4. Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

1.2.5. Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

2. Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật về thỏa thuận trọng tài và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam hiện nay

2.1. Các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về thỏa thuận trọng tài

2.1.1. Các quy định về thỏa thuận trọng tài vô hiệu

2.1.2. Các quy định về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài

2.1.3. Các quy định khác về thỏa thuận trọng tài

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

2.2.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài thông qua một số vụ việc cụ thể

2.2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

3. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về thỏa thuận trọng tài và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

3.1. Giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng quy định về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

Thỏa thuận trọng tài là nền tảng pháp lý quan trọng để khởi động cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại thông qua trọng tài. Theo Luật Trọng tài Thương mại 2010 (LTTTM), thỏa thuận trọng tài được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng trọng tài các tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh. Pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam đã có bước tiến dài kể từ khi LTTTM được ban hành, thay thế các quy định phân tán trước đây. Tuy nhiên, nhiều khái niệm và điều kiện pháp lý liên quan vẫn còn gây tranh cãi trong thực tiễn áp dụng. Một trong những điểm then chốt là hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, đặc biệt trong bối cảnh các bên ký kết hợp đồng có điều khoản trọng tài nhưng sau đó phát sinh tranh chấp về tính hợp lệ của toàn bộ hợp đồng. Theo Điều 18 LTTTM, thỏa thuận trọng tài được coi là độc lập với hợp đồng, ngay cả khi hợp đồng vô hiệu. Điều này phản ánh nguyên tắc “tính độc lập của thỏa thuận trọng tài” – một nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật nhiều quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử tại Việt Nam cho thấy sự thiếu thống nhất trong cách hiểu và áp dụng nguyên tắc này, dẫn đến rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp và tổ chức trọng tài. Việc làm rõ các quy định pháp luật hiện hành, đồng thời so sánh với chuẩn mực quốc tế, là cần thiết để nâng cao hiệu quả của cơ chế trọng tài tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của thỏa thuận trọng tài

Theo Điều 2.2 LTTTM 2010, thỏa thuận trọng tài là sự thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng trọng tài các tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh. Thỏa thuận này có thể được lập dưới dạng điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc dưới dạng thỏa thuận riêng. Bản chất pháp lý của thỏa thuận trọng tài là một giao dịch dân sự, thể hiện ý chí tự nguyện của các bên trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên tính tự nguyện và linh hoạt của trọng tài thương mại – khác biệt cơ bản so với tố tụng dân sự truyền thống.

1.2. Phân loại thỏa thuận trọng tài theo pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam phân loại thỏa thuận trọng tài thành hai dạng chính: (i) điều khoản trọng tài trong hợp đồng và (ii) thỏa thuận trọng tài riêng biệt. Điều khoản trọng tài thường được đưa vào hợp đồng thương mại ngay từ đầu, trong khi thỏa thuận riêng thường được ký sau khi tranh chấp đã phát sinh. Dù ở hình thức nào, thỏa thuận trọng tài phải đáp ứng các điều kiện về hình thức và nội dung theo Điều 16 LTTTM, bao gồm: thể hiện rõ ý chí chọn trọng tài, xác định rõ tranh chấp thuộc phạm vi giải quyết, và được lập bằng văn bản.

II. Những thách thức pháp lý trong quy định về thỏa thuận trọng tài

Mặc dù Luật Trọng tài Thương mại 2010 đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động trọng tài, nhiều thách thức pháp lý liên quan đến thỏa thuận trọng tài vẫn tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự mơ hồ trong việc xác định hiệu lực của thỏa thuận trọng tài khi hợp đồng chính bị tuyên vô hiệu. Mặc dù Điều 18 LTTTM quy định tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, nhưng trên thực tế, nhiều tòa án vẫn từ chối công nhận hiệu lực của điều khoản trọng tài nếu hợp đồng gốc bị vô hiệu do vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội. Ngoài ra, quy định về hình thức thỏa thuận trọng tài cũng gây khó khăn. Theo Điều 16, thỏa thuận trọng tài phải được lập “bằng văn bản”, nhưng khái niệm “văn bản” chưa được giải thích đầy đủ trong luật, dẫn đến tranh cãi về việc liệu các hình thức điện tử, trao đổi email hay ghi âm có được coi là hợp lệ hay không. Điều này trái ngược với Luật Mẫu UNCITRAL, vốn cho phép nhiều hình thức linh hoạt hơn. Bên cạnh đó, việc thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền khiến các tổ chức trọng tài và doanh nghiệp gặp rủi ro trong quá trình áp dụng. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả của cơ chế trọng tài mà còn ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và niềm tin pháp lý của doanh nghiệp trong và ngoài nước.

2.1. Vấn đề hiệu lực của thỏa thuận trọng tài khi hợp đồng vô hiệu

Một trong những vấn đề pháp lý phức tạp nhất là xác định hiệu lực của thỏa thuận trọng tài khi hợp đồng chính bị tuyên vô hiệu. Mặc dù Điều 18 LTTTM khẳng định tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, nhiều bản án của Tòa án nhân dân các cấp vẫn bác bỏ thẩm quyền của trọng tài nếu hợp đồng gốc vi phạm điều cấm. Điều này đi ngược với nguyên tắc quốc tế và làm suy yếu vai trò của trọng tài như một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong quy định về hình thức thỏa thuận trọng tài

Điều 16 LTTTM yêu cầu thỏa thuận trọng tài phải được lập “bằng văn bản”, nhưng không giải thích rõ phạm vi của khái niệm này. Trong khi đó, Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật nhiều nước (như Singapore, Anh) chấp nhận hình thức điện tử, trao đổi qua email hoặc thậm chí ghi âm nếu có thể chứng minh ý chí các bên. Sự thiếu linh hoạt này khiến thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam dễ bị vô hiệu hóa do hình thức, gây thiệt hại cho các bên có thiện chí giải quyết tranh chấp.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về thỏa thuận trọng tài

Để nâng cao hiệu quả của cơ chế trọng tài thương mại, pháp luật về thỏa thuận trọng tài cần được hoàn thiện theo hướng hội nhập quốc tế và bảo đảm tính thực tiễn. Trước hết, cần sửa đổi Điều 16 LTTTM để mở rộng khái niệm “văn bản” theo tinh thần của Công ước New York 1958Luật Mẫu UNCITRAL, bao gồm các hình thức điện tử, trao đổi qua email, fax hoặc các phương tiện giao tiếp có lưu trữ được. Thứ hai, cần ban hành hướng dẫn áp dụng thống nhất về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, đặc biệt trong trường hợp hợp đồng gốc vô hiệu. Tòa án nhân dân tối cao nên ra thông tư hướng dẫn hoặc án lệ minh họa để thống nhất quan điểm áp dụng trên toàn quốc. Thứ ba, nên bổ sung quy định về thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng tiêu chuẩn (standard form contracts), đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử và dịch vụ, nơi người tiêu dùng thường không có cơ hội đàm phán điều khoản trọng tài. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo cho thẩm phán và trọng tài viên về nguyên tắc và thực tiễn áp dụng thỏa thuận trọng tài, nhằm giảm thiểu sai sót trong xét xử và nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp. Những giải pháp này không chỉ giúp hoàn thiện khung pháp lý mà còn củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào cơ chế trọng tài tại Việt Nam.

3.1. Mở rộng hình thức thỏa thuận trọng tài theo chuẩn quốc tế

Việc mở rộng khái niệm “văn bản” trong Điều 16 LTTTM là cần thiết để phù hợp với xu thế số hóa và thực tiễn giao kết hợp đồng hiện đại. Các hình thức như email, tin nhắn có chữ ký điện tử, hoặc giao dịch qua nền tảng thương mại điện tử nên được công nhận nếu có đủ bằng chứng về ý chí các bên lựa chọn trọng tài.

3.2. Ban hành hướng dẫn thống nhất về tính độc lập của thỏa thuận

Tòa án nhân dân tối cao nên ban hành án lệ hoặc thông tư hướng dẫn rõ ràng rằng thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực ngay cả khi hợp đồng chính vô hiệu, trừ khi bản thân thỏa thuận trọng tài vi phạm điều cấm hoặc được giao kết do gian lận, lừa dối. Điều này sẽ giúp thống nhất áp dụng pháp luật và giảm tranh chấp về thẩm quyền.

IV. Ứng dụng thực tiễn của thỏa thuận trọng tài tại Việt Nam

Trong thực tiễn, thỏa thuận trọng tài ngày càng được sử dụng phổ biến trong các hợp đồng thương mại, đầu tư và xây dựng tại Việt Nam. Các trung tâm trọng tài như VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam) đã giải quyết hàng trăm vụ việc mỗi năm, phần lớn dựa trên điều khoản trọng tài trong hợp đồng. Tuy nhiên, nhiều vụ việc vẫn bị tòa án từ chối công nhận do tranh chấp về hiệu lực hoặc hình thức thỏa thuận. Ví dụ, trong vụ án giữa Công ty A và Công ty B (2018), Tòa án nhân dân TP.HCM đã bác bỏ yêu cầu công nhận phán quyết trọng tài vì cho rằng điều khoản trọng tài không được ký riêng mà chỉ nằm trong hợp đồng vô hiệu. Ngược lại, một số bản án gần đây (như vụ Công ty X vs Công ty Y, 2021) đã tuân thủ đúng nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, công nhận hiệu lực của điều khoản trọng tài dù hợp đồng chính bị vô hiệu do vi phạm hình thức. Sự thiếu nhất quán này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có hướng dẫn áp dụng thống nhất. Ngoài ra, trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, nhiều nhà đầu tư nước ngoài yêu cầu đưa điều khoản trọng tài vào hợp đồng như điều kiện tiên quyết, do lo ngại về tính minh bạch của hệ thống tòa án. Điều này đặt ra yêu cầu cải cách mạnh mẽ hơn đối với pháp luật về thỏa thuận trọng tài để thu hút đầu tư và hội nhập sâu rộng.

4.1. Thực tiễn áp dụng qua các vụ việc điển hình

Các vụ việc tại VIAC và tòa án cho thấy sự phân mảnh trong cách hiểu về hiệu lực thỏa thuận trọng tài. Một số tòa án tuân thủ nguyên tắc độc lập, trong khi số khác lại bác bỏ toàn bộ thỏa thuận nếu hợp đồng gốc có khiếm khuyết. Điều này làm giảm tính dự báo pháp lý cho doanh nghiệp.

4.2. Vai trò của thỏa thuận trọng tài trong thu hút đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu điều khoản trọng tài quốc tế (như ICC, SIAC) trong hợp đồng đầu tư tại Việt Nam. Sự hiện diện của một khung pháp lý rõ ràng và thân thiện với trọng tài là yếu tố then chốt để thu hút FDI và xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch.

V. Tương lai của pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam

Xu hướng phát triển của pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam trong thập kỷ tới sẽ gắn liền với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cải cách tư pháp. Với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP), Việt Nam cam kết tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho giải quyết tranh chấp thương mại, trong đó trọng tài đóng vai trò trung tâm. Điều này đòi hỏi việc sửa đổi Luật Trọng tài Thương mại theo hướng hiện đại hóa, linh hoạt hóa và hài hòa với chuẩn mực quốc tế. Một đạo luật mới có thể được xem xét để thay thế LTTTM 2010, trong đó thỏa thuận trọng tài sẽ được quy định chi tiết hơn về hình thức, hiệu lực, và cơ chế bảo vệ. Đồng thời, việc phát triển hệ thống án lệ về trọng tài và nâng cao năng lực của đội ngũ trọng tài viên, thẩm phán sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng của trọng tài thương mại. Trong bối cảnh chuyển đổi số và thương mại điện tử bùng nổ, thỏa thuận trọng tài điện tử cũng cần được thừa nhận và điều chỉnh phù hợp. Tương lai của trọng tài tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng cải cách pháp luật một cách đồng bộ, minh bạch và có tầm nhìn dài hạn.

5.1. Hội nhập quốc tế và yêu cầu cải cách luật trọng tài

Các cam kết trong EVFTA và CPTPP yêu cầu Việt Nam đảm bảo cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, trong đó trọng tài phải được bảo hộ pháp lý đầy đủ. Điều này thúc đẩy việc sửa đổi luật theo hướng thân thiện với người sử dụng và phù hợp với Luật Mẫu UNCITRAL.

5.2. Phát triển trọng tài điện tử và thỏa thuận số

Trong kỷ nguyên số, thỏa thuận trọng tài điện tử – được giao kết qua nền tảng trực tuyến – cần được công nhận rõ ràng trong luật. Điều này đòi hỏi sửa đổi khái niệm “văn bản” và thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật cho chữ ký điện tử trong thỏa thuận trọng tài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vẫn dễ lý luận cơ bản của pháp luật — 10 về thỏa thuận trọng tài Khái quát về Trọng tài Thương mại 10 Khai niềm Trọng tải Thương mại 10 Đặc điểm của Trọng tải Thương mại 11 Khải lược sự hỉnh thánh, phát triển của trọng tài trong lịch — 13 sử pháp luật Việt Nam Pháp luật về thỏa thuận trọng tài 14 Khải niệm "Thỏa thuận trọng tải" 14 Phân loại thỏa thuận trọng tai 19 Hình thức thỏa thuận trọng tài 21 TIiệu lực của thỏa thuận trọng tải 26 ‘Tinh déc lập của thỏa thuận trọng tải 40 Chương 2: Thục trạng quy định pháp luật về thỏa thuận — 43 trọng tài và thực tiễn áp đụng ở Việt Nam hiện nay Các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về thỏa thuận 43 trọng tải Các quy định về thỏa thuận trong tài về hiệu 4A k ee Các quy định về tính độc lập của thỏa thuận trọng tải 46 we MN Các quy định khác về thỏa thuận trọng lài 47 pe ‘Thue tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tải ở Việt Nam 49 mM Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài thông qua — 49 một số vụ việc cụ thể 'Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trong bài ở Việt Nam 57 ha kà MỞ ĐÀU Tính cấp thiết của để tài nghiên cứu Trọng tải Thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp rất phổ biến trên thế giới, đặc biệt là tại những nước có nên kinh tế phát triển. Ö Việt Nam, cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại thông qua trọng tài được xác lập từ lâu, dù theo quy định của pháp luật mỗi thời kỳ, cách thức tổ chức và hoat déng của tễ chức trọng tài là khác nhau Năm 2010, Quốc lội Việt Nam đã ban hành Luật Trọng tài Thương mại số 54/2010/2H12 quy dịnh cụ thể các van dễ liên quan đến Trọng tài 'hương mại như: thẫm quyền giải quyết tranh chấp của lrong tải, định nghĩa Trọng tải Thương mại, thỏa thuận trọng tải, trọng tải viên, trung (âm trọng tài, trình tự tố tụng trọng tải và các vẫn đề khác. Luật Trọng tài Thương mại 2010 có hiệu lực kế từ ngày 01/01/2011 và tỉnh đến nay đã đi vào đời sống được hơn ba năm, luy nhiên hiện vẫn còn nhiều quy định đang gây tranh luận trong giới khoa học pháp lý. Một trong những vân để vẫn còn tiếp tục gây tranh luân hiên nay chính là những quy định hiện hành của pháp luật về thỏa thuận trọng tài và các vẫn để có liên quan.

Trong quy định về thöa thuận trọng tải còn nhiều điểm chưa được giải thỉch rõ ràng trong Luật lrợng tài lhương mại 2010, gây khó khăn ch việc hiểu va áp đụng pháp luật đối với những tê chức, cơ quan trực tiếp áp dụng đó là các tổ chức Trọng tài Thuong mai, Téa án và dặc biết là các đoanh nghiệp có tranh chấp yêu cầu trọng tải giải quyết. Trọng bói cảnh như vậy, tôi mạnh đạn chọn đề tài “Pháp luột về thãa thuận trọng tài ở Việt Nam” làm luận văn thạc sỹ với mong muôn nghiên cửu, tìm ra những điểm còn thiếu sót, những diểm chưa phù hợp của Tuật Trọng tai Thuong mai 2010, để từ đó đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện LOI CAM GN Trên thục tế không có sự thành công nào mà không sẵn liễn với những sự hỗ trợ. gitip ae dit it hay nhiều, đủ trực tiếp hay giản tiếp của người khác. Trang suốt thời gian từ khi bắt dầu học tập tại Khoa Luật - Đại học quốc gia Hà Nội đến nay, em đã nhận được rấi nhiễu sự quan tâm, giúp đỡ của qu” thay cô.

Các thay, các cô bằng trì thức và tâm huyết của mình dã truyền dạt vẫn kiến thúc qu bản cho chúng em. Voi long biét on sâu sắc, em xin gửi đến quy thay cô ở Khoa Luật - Dại học quốc gia Hà Nội lời dâm ơn chân thành nhất. Đặc biệt, em xin gửi lời câm ơn đến Tiên äĩNguyễn Am Hiểu, người đã tận tâm hướng dẫn em trong suốt quả trình nghiên cúu để hoàn thành luận văn. Tuy nhiên, do chưa có kinh nghiệm nghiên cứu khoa học, công với vốn kiến thức còn hạn chế, luận văn không thê tránh khỏi những thiểu sói, khiêm khuyết.

Hàm rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quù) bán cha quy thay cô đề luận văn được hoàn thiện hơn. Một lần nữa, em xin chân thành câm ơn. quy định của pháp luật về thỏa thuận trọng tài và nâng cao hiệu quš áp dung quy dịnh về thỏa thuận trọng tài vào thực tế Tình hình nghiền cứu " Pháp luật vỀ thảo thuận trọng tài ở Việt Nam" là đề tài đã được nhiêu tác giả nghiên cứu và cho ra đời những tác phẩm giá trị: Tiển sĩ Dễ Văn Đại và tiến sĩ Trần Hoàng Hải với cuỗn sách “Pháp luật Diệt Nam về Trọng tài Thương mại" '1rung tâm trọng tài Quốc tế Việt Nam với “/rọng tài và các phương thức giải quyết tranh chấp lựa chụn". Bộ Tư pháp cing 06 ding mot số chuyên đề “Phép luật về Trọng tài Thương mại” trên tạp chí Tân chủ và pháp luật năm 2010; Bải viết "Giải quyết tranh chấp bằng phương thức trong tài ở Việt Nam" - TS.

Đỗ Văn Đại — Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Ngoài ra có rất nhiều tác giả dã chọn dễ tài nảy làm để tài viết khỏa luận tốt nghiệp như: Khóa luận tết nghiệp “A⁄ôt số vấn đề lý luận và thực tiễn về thỏa thuận trọng tài dối với giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Thương mại tại Việt am” của Nguyễn Thị 'Lhu tháo - Lớp K'I31H - Đại học Luật Hà Nội: Khóa luận tết nghiệp "Những điểm mới của Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 vé théa thuận trong tài và những vẫn đề dặt ra" của Mly Duy 'hanh - OM3 QUKD - Dai học Ngoại Thương - Giáo viên hướng dẫn: 1h§. Nguyễn Ngọc THà;, Khoa luận tốt nghiệp "Pháp luật về thôu thuận Trọng idi Thương mại” của Tống ‘Thi lan Hương - Giáo viên hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Viết ‘ly va các bài viết của nhiều tác giã khác.

Những công trình nghiên cửu trên là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích và quý báu đối với tôi trong quả trình nghiên cửu về để tài "Pháp luật về thửa thuận trong tài ở Liệt Nam” " Pháp luật về thủa thuận trọng tài & Vidt Nam" không phải là một đề tải mới vì đã có rất nhiều tác giả chọn để tài này (hoặc đề tải tương tự) để LOI CAM GN Trên thục tế không có sự thành công nào mà không sẵn liễn với những sự hỗ trợ. gitip ae dit it hay nhiều, đủ trực tiếp hay giản tiếp của người khác. Trang suốt thời gian từ khi bắt dầu học tập tại Khoa Luật - Đại học quốc gia Hà Nội đến nay, em đã nhận được rấi nhiễu sự quan tâm, giúp đỡ của qu” thay cô. Các thay, các cô bằng trì thức và tâm huyết của mình dã truyền dạt vẫn kiến thúc qu bản cho chúng em.

Voi long biét on sâu sắc, em xin gửi đến quy thay cô ở Khoa Luật - Dại học quốc gia Hà Nội lời dâm ơn chân thành nhất. Đặc biệt, em xin gửi lời câm ơn đến Tiên äĩNguyễn Am Hiểu, người đã tận tâm hướng dẫn em trong suốt quả trình nghiên cúu để hoàn thành luận văn. Tuy nhiên, do chưa có kinh nghiệm nghiên cứu khoa học, công với vốn kiến thức còn hạn chế, luận văn không thê tránh khỏi những thiểu sói, khiêm khuyết. Hàm rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quù) bán cha quy thay cô đề luận văn được hoàn thiện hơn.

Một lần nữa, em xin chân thành câm ơn. MỞ ĐÀU Tính cấp thiết của để tài nghiên cứu Trọng tải Thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp rất phổ biến trên thế giới, đặc biệt là tại những nước có nên kinh tế phát triển. Ö Việt Nam, cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại thông qua trọng tài được xác lập từ lâu, dù theo quy định của pháp luật mỗi thời kỳ, cách thức tổ chức và hoat déng của tễ chức trọng tài là khác nhau Năm 2010, Quốc lội Việt Nam đã ban hành Luật Trọng tài Thương mại số 54/2010/2H12 quy dịnh cụ thể các van dễ liên quan đến Trọng tài 'hương mại như: thẫm quyền giải quyết tranh chấp của lrong tải, định nghĩa Trọng tải Thương mại, thỏa thuận trọng tải, trọng tải viên, trung (âm trọng tài, trình tự tố tụng trọng tải và các vẫn đề khác. Luật Trọng tài Thương mại 2010 có hiệu lực kế từ ngày 01/01/2011 và tỉnh đến nay đã đi vào đời sống được hơn ba năm, luy nhiên hiện vẫn còn nhiều quy định đang gây tranh luận trong giới khoa học pháp lý.

Một trong những vân để vẫn còn tiếp tục gây tranh luân hiên nay chính là những quy định hiện hành của pháp luật về thỏa thuận trọng tài và các vẫn để có liên quan. Trong quy định về thöa thuận trọng tải còn nhiều điểm chưa được giải thỉch rõ ràng trong Luật lrợng tài lhương mại 2010, gây khó khăn ch việc hiểu va áp đụng pháp luật đối với những tê chức, cơ quan trực tiếp áp dụng đó là các tổ chức Trọng tài Thuong mai, Téa án và dặc biết là các đoanh nghiệp có tranh chấp yêu cầu trọng tải giải quyết. Trọng bói cảnh như vậy, tôi mạnh đạn chọn đề tài “Pháp luột về thãa thuận trọng tài ở Việt Nam” làm luận văn thạc sỹ với mong muôn nghiên cửu, tìm ra những điểm còn thiếu sót, những diểm chưa phù hợp của Tuật Trọng tai Thuong mai 2010, để từ đó đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện LOI CAM GN Trên thục tế không có sự thành công nào mà không sẵn liễn với những sự hỗ trợ. gitip ae dit it hay nhiều, đủ trực tiếp hay giản tiếp của người khác.

Trang suốt thời gian từ khi bắt dầu học tập tại Khoa Luật - Đại học quốc gia Hà Nội đến nay, em đã nhận được rấi nhiễu sự quan tâm, giúp đỡ của qu” thay cô. Các thay, các cô bằng trì thức và tâm huyết của mình dã truyền dạt vẫn kiến thúc qu bản cho chúng em. Voi long biét on sâu sắc, em xin gửi đến quy thay cô ở Khoa Luật - Dại học quốc gia Hà Nội lời dâm ơn chân thành nhất. Đặc biệt, em xin gửi lời câm ơn đến Tiên äĩNguyễn Am Hiểu, người đã tận tâm hướng dẫn em trong suốt quả trình nghiên cúu để hoàn thành luận văn.

Tuy nhiên, do chưa có kinh nghiệm nghiên cứu khoa học, công với vốn kiến thức còn hạn chế, luận văn không thê tránh khỏi những thiểu sói, khiêm khuyết. Hàm rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quù) bán cha quy thay cô đề luận văn được hoàn thiện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ