Pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề và thực tiễn tại TAND TP. Hải Phòng

Nghiên cứu pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề và thực tiễn áp dụng tại Tòa án Nhân dân Hải Phòng. Luận văn thạc sĩ luật.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật Hải Phòng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẤT ĐỘNG SẢN VÀ QUYỀN ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ

1.1. Khái niệm bất động sản và bất động sản liền kề

1.1.1. Khái niệm về bất động sản

1.1.2. Khái niệm bất động sản liền kề

1.2. Một số vấn đề chung về Quyền đối với bất động sản liền kề

1.2.1. Khái niệm về Quyền đối với bất động sản liền kề

1.2.2. Đặc điểm của Quyền đối với bất động sản liền kề

1.2.3. Phân loại Quyền đối với bất động sản liền kề

1.3. Sơ lược quá trình phát triển của pháp luật Việt Nam về Quyền đối với bất động sản liền kề

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG

2.1. Pháp luật Việt Nam hiện hành về Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.1. Khái niệm pháp luật về Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.2. Nguyên tắc thực hiện Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.3. Căn cứ xác lập Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.4. Hiệu lực pháp lý về Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.5. Căn cứ chấm dứt Quyền đối với bất động sản liền kề

2.1.6. Một số quyền đối với bất động sản liền kề điển hình được quy định tại Bộ luật Dân sự

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề tại TAND thành phố Hải Phòng

2.2.1. Khái quát thực tiễn áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề

2.2.2. Một số vụ án tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề được giải quyết bởi Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ

3.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề

3.1.1. Ghi nhận và tiếp tục thực hiện những thành tựu trong Chiến lược Cải cách tư pháp giai đoạn 2005 – 2020, cho đến khi có chiến lược cải cách tư pháp mới

3.1.2. Bảo đảm quyền con người, quyền sở hữu của công dân

3.1.3. Cân bằng lợi ích, tôn trọng sự thỏa thuận và nguyên tắc bình đẳng giữa chủ sở hữu bất động sản liền kề và chủ thể có quyền đối với bất động sản liền kề

3.1.4. Bảo đảm tính thống nhất, khắc phục hạn chế thiếu sót của hệ thống pháp luật

3.1.5. Đáp ứng yêu cầu hội nhập trên cơ sở tham khảo chọn lọc kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia trên thế giới

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề

3.2.1. Sửa đổi và thống nhất sử dụng khái niệm là “Quyền địa dịch”, thay vì sử dụng khái niệm “Quyền đối với bất động sản liền kề”

3.2.2. Bổ sung quy định hướng dẫn về căn cứ xác lập, thay đổi và căn cứ chấm dứt đối với quyền địa dịch

3.2.3. Bổ sung quy định hướng dẫn của pháp luật đối với các trường hợp phổ biến về quyền địa dịch

3.2.4. Một số giải pháp khác

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề

Pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề là một chế định quan trọng, có lịch sử phát triển lâu đời, bắt nguồn từ luật La Mã cổ đại. Đây là tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh khi một chủ thể sử dụng bất động sản của chủ thể khác để khai thác công dụng bất động sản của mình. Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân cư ngày càng tăng, các quy định này đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng lợi ích, giảm thiểu xung đột và đảm bảo trật tự xã hội. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Huyền đã đi sâu vào nghiên cứu pháp lý về vấn đề này, đặc biệt là các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015. Chế định này không chỉ là một công cụ pháp lý mà còn phản ánh nguyên tắc tôn trọng quyền sở hữu và sự cần thiết phải hài hòa lợi ích cộng đồng. Về bản chất, đây là một dạng vật quyền hạn chế, phái sinh từ quyền sở hữu, cho phép chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền (bất động sản bị vây bọc hoặc gặp bất lợi về vị trí) được thực hiện một số quyền năng nhất định trên bất động sản chịu hưởng quyền (bất động sản của chủ sở hữu khác). Các quy định này giúp giải quyết những nhu cầu thiết yếu như lối đi, cấp thoát nước, và lắp đặt đường dây thông tin, đảm bảo mọi bất động sản đều có thể được khai thác hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và các quy định hiện hành là nền tảng để áp dụng pháp luật một cách chính xác và công bằng, đặc biệt trong công tác giải quyết tranh chấp tại TAND.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của quyền lân cận

Theo Điều 245 Bộ luật Dân sự 2015, quyền đối với bất động sản liền kề là quyền được thực hiện trên một bất động sản (bất động sản chịu hưởng quyền) nhằm phục vụ cho việc khai thác một bất động sản khác thuộc quyền sở hữu của người khác (bất động sản hưởng quyền). Khái niệm này còn được biết đến với tên gọi quyền lân cận hoặc quyền địa dịch. Đặc điểm cơ bản của quyền này là tính chất đối vật, gắn liền với bất động sản chứ không gắn với cá nhân chủ sở hữu. Khi bất động sản được chuyển giao, quyền và nghĩa vụ này cũng được chuyển giao theo, trừ khi pháp luật có quy định khác. Quyền này được xác lập chủ yếu trên các bất động sản có vị trí địa lý liền kề hoặc xung quanh, tạo thành một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau để tối ưu hóa việc sử dụng. Mục đích của việc xác lập quyền này không nhằm mục đích kinh doanh hay tạo ra lợi nhuận trực tiếp, mà chủ yếu để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt và sản xuất cần thiết của chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền.

1.2. Sơ lược quá trình phát triển của pháp luật Việt Nam

Lịch sử pháp luật Việt Nam ghi nhận chế định này từ rất sớm, chịu ảnh hưởng của hệ thống luật Civil Law. Các bộ Dân luật thời Pháp thuộc đã có những quy định về "địa dịch". Sau này, Bộ luật Dân sự 1995 và 2005 sử dụng thuật ngữ "quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề" để làm rõ hơn bản chất của quyền. Đến Bộ luật Dân sự 2015, tên gọi được đổi thành quyền đối với bất động sản liền kề, thể hiện một bước tiến trong kỹ thuật lập pháp, mở rộng nội hàm và phạm vi áp dụng. Sự thay đổi này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc điều chỉnh các mối quan hệ láng giềng trong pháp luật về quyền sử dụng đất, đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập quốc tế. Quá trình này thể hiện sự tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp thế giới, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

II. Thách thức trong tranh chấp đất đai liền kề tại Hải Phòng

Thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề tại Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng cho thấy nhiều thách thức và vướng mắc. Các tranh chấp đất đai liền kề thường phức tạp, kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tình làng nghĩa xóm và trật tự xã hội. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định ranh giới thửa đấtmốc giới ngăn cách không rõ ràng do lịch sử để lại. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật dù đã được hoàn thiện trong Bộ luật Dân sự 2015 nhưng vẫn còn một số điểm chưa cụ thể, thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các cấp Tòa án. Thực trạng áp dụng pháp luật cho thấy sự nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ liên quan còn hạn chế, nhiều tranh chấp phát sinh từ những mâu thuẫn nhỏ nhưng không được hòa giải kịp thời tại cơ sở. Quá trình thu thập chứng cứ, đặc biệt là các tài liệu về nguồn gốc đất đai, thường gặp nhiều trở ngại. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp tại TAND, từ việc hoàn thiện pháp luật đến việc nâng cao năng lực của cán bộ xét xử và đẩy mạnh công tác hòa giải.

2.1. Phân tích thực trạng áp dụng pháp luật tại Tòa án

Qua nghiên cứu pháp lý các vụ án tại Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng, có thể thấy thực trạng áp dụng pháp luật về quyền lân cận còn nhiều bất cập. Nhiều trường hợp, việc xác định thế nào là "nhu cầu hợp lý" hay "lối đi thuận tiện nhất" còn mang tính chủ quan, phụ thuộc nhiều vào nhận định của Hội đồng xét xử. Sự thiếu vắng các án lệ về bất động sản liền kề mang tính định hướng cũng là một rào cản. Điều này dẫn đến tình trạng các phán quyết đôi khi chưa thực sự thuyết phục, làm phát sinh khiếu nại, kháng cáo kéo dài. Việc áp dụng các quy định của Luật Đất đai và Bộ luật Dân sự 2015 đôi khi còn chưa đồng bộ, gây khó khăn trong việc xác định luật áp dụng.

2.2. Những vướng mắc phổ biến khi giải quyết tranh chấp

Một số vướng mắc phổ biến trong thực tiễn xét xử tại Hải Phòng bao gồm: khó khăn trong việc định giá bồi thường khi xác lập quyền về lối đi qua; tranh cãi về việc lắp đặt hệ thống cấp thoát nước chung; và xung đột liên quan đến việc xây dựng làm ảnh hưởng đến bất động sản kế cận. Các vụ tranh chấp đất đai liền kề thường liên quan đến nhiều chủ thể, có lịch sử sử dụng đất phức tạp, khiến việc xác minh sự thật khách quan trở nên khó khăn. Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai, xây dựng đôi khi chưa hiệu quả, làm chậm quá trình giải quyết vụ án. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có sự hướng dẫn kịp thời từ Tòa án nhân dân tối cao và sự nỗ lực hoàn thiện pháp luật dân sự.

III. Giải mã quy định về bất động sản liền kề trong BLDS 2015

Bộ luật Dân sự 2015 đã tạo ra một khung pháp lý tương đối toàn diện cho quyền đối với bất động sản liền kề, được quy định từ Điều 245 đến Điều 256. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ, đồng thời là căn cứ để Tòa án giải quyết tranh chấp tại TAND. Các quy định này đã hệ thống hóa các quyền và nghĩa vụ cụ thể, từ việc xác lập, thực hiện cho đến chấm dứt quyền. So với các văn bản pháp luật trước đây, BLDS 2015 có nhiều điểm mới tiến bộ, chẳng hạn như bổ sung căn cứ xác lập quyền theo di chúc, và quy định rõ hiệu lực của quyền đối với mọi cá nhân, pháp nhân. Việc nắm vững các quy định này giúp các chủ sở hữu bất động sản hiểu rõ giới hạn quyền năng của mình, từ đó có cách ứng xử phù hợp, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác. Nội dung của luật không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các quyền, mà còn đưa ra những nguyên tắc chung cho việc thực hiện, đảm bảo sự cân bằng, hợp lý và hạn chế tối đa thiệt hại cho bên chịu hưởng quyền. Đây là nền tảng cho việc xây dựng một cộng đồng dân cư văn minh, ổn định và phát triển bền vững.

3.1. Căn cứ xác lập và chấm dứt quyền đối với bất động sản liền kề

Theo Điều 246 BLDS 2015, quyền đối với bất động sản liền kề được xác lập dựa trên bốn căn cứ chính: do địa thế tự nhiên, theo quy định của luật, theo thỏa thuận hoặc theo di chúc. Căn cứ "theo di chúc" là một điểm mới nổi bật, thể hiện sự tôn trọng quyền định đoạt của chủ sở hữu. Tương ứng, Điều 256 quy định các trường hợp chấm dứt quyền này, bao gồm: bất động sản hưởng quyền và chịu hưởng quyền thuộc sở hữu của cùng một người; việc sử dụng không còn làm phát sinh nhu cầu hưởng quyền; theo thỏa thuận của các bên; hoặc các trường hợp khác do luật định. Các quy định rõ ràng về căn cứ xác lập và chấm dứt giúp tạo ra sự minh bạch, ổn định trong các quan hệ dân sự liên quan đến bất động sản.

3.2. Nguyên tắc thực hiện quyền lân cận theo pháp luật hiện hành

Điều 248 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ba nguyên tắc cơ bản khi thực hiện quyền lân cận. Thứ nhất, phải bảo đảm nhu cầu hợp lý của việc khai thác bất động sản hưởng quyền, phù hợp với mục đích sử dụng của cả hai bên. Thứ hai, không được lạm dụng quyền đối với bất động sản chịu hưởng quyền. Thứ ba, không được thực hiện hành vi ngăn cản hoặc làm khó khăn cho việc thực hiện quyền. Những nguyên tắc này đóng vai trò là kim chỉ nam, định hướng hành vi của các bên, yêu cầu các chủ thể phải hành động một cách thiện chí, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau, nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự trong thực tiễn đời sống.

IV. Hướng dẫn các quyền đối với bất động sản liền kề phổ biến

Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết một số quyền đối với bất động sản liền kề điển hình, vốn là nguồn gốc của phần lớn các tranh chấp đất đai liền kề. Việc hiểu rõ các quyền này là rất cần thiết. Các quyền này bao gồm quyền về cấp, thoát nước; quyền về tưới, tiêu nước trong canh tác; quyền về lối đi qua; và quyền mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc. Mỗi quyền đều có những điều kiện xác lập và giới hạn thực hiện riêng. Ví dụ, quyền về lối đi qua chỉ được xác lập khi bất động sản bị vây bọc và không có hoặc không đủ lối đi ra đường công cộng. Lối đi phải được mở trên phần bất động sản liền kề nào thuận tiện và hợp lý nhất, có xem xét đến đặc điểm cụ thể của địa điểm và lợi ích của cả hai bên. Tương tự, quyền cấp thoát nước qua bất động sản liền kề cũng phải được thực hiện sao cho hạn chế tối đa thiệt hại cho chủ sở hữu có đất bị ảnh hưởng. Các quy định này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện tinh thần tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng, là một phần quan trọng của pháp luật về quyền sử dụng đất.

4.1. Quy định về quyền về lối đi qua và ranh giới thửa đất

Quyền về lối đi qua (Điều 254 BLDS 2015) là một trong những quyền gây nhiều tranh cãi nhất. Chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có quyền yêu cầu mở một lối đi hợp lý và phải đền bù cho chủ sở hữu bất động sản liền kề, trừ khi có thỏa thuận khác. Vị trí và giới hạn của lối đi do các bên thỏa thuận, đảm bảo thuận tiện cho việc đi lại và ít gây phiền hà nhất. Vấn đề ranh giới thửa đấtmốc giới ngăn cách (Điều 268) cũng rất quan trọng. Pháp luật quy định các chủ sở hữu có nghĩa vụ tôn trọng, duy trì ranh giới chung và không được lấn chiếm, thay đổi mốc giới. Mọi chi phí để xác định và duy trì mốc giới do các bên cùng chịu.

4.2. Phân tích quyền cấp thoát nước qua bất động sản liền kề

Quyền cấp thoát nước qua bất động sản liền kề được quy định tại Điều 252. Theo đó, trong trường hợp do địa thế tự nhiên, dòng nước phải chảy qua nhiều bất động sản, chủ sở hữu bất động sản phía dưới phải dành một lối thoát nước thích hợp. Người sử dụng lối cấp, thoát nước phải hạn chế thấp nhất thiệt hại cho chủ sở hữu. Nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường. Quy định này đặc biệt quan trọng ở các khu vực nông thôn và các khu dân cư có hệ thống hạ tầng chưa hoàn thiện. Nó đảm bảo nhu cầu thiết yếu về nước sinh hoạt và sản xuất, đồng thời ngăn chặn tình trạng ngập úng, ô nhiễm do việc thoát nước không được quản lý tốt.

V. Phân tích thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Huyền cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực tiễn xét xử tại Hải Phòng đối với các tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề. Việc phân tích các vụ án cụ thể cho thấy quá trình giải quyết tranh chấp tại TAND không chỉ dựa vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 mà còn phải vận dụng linh hoạt các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, các tập quán địa phương và lẽ công bằng. Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng đã đạt được những kết quả nhất định trong việc giải quyết các vụ án phức tạp, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, giữ vững an ninh trật tự. Tuy nhiên, qua nghiên cứu pháp lý các bản án, vẫn còn những điểm cần cải thiện. Việc thu thập và đánh giá chứng cứ, đặc biệt là trong các vụ án không có giấy tờ rõ ràng về ranh giới thửa đất, vẫn là một thử thách lớn. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần tăng cường vai trò của hòa giải ở cơ sở và tại Tòa án, bởi đây là phương thức hiệu quả nhất để giải quyết triệt để mâu thuẫn, giữ gìn tình đoàn kết trong cộng đồng.

5.1. Nghiên cứu các án lệ về bất động sản liền kề tiêu biểu

Mặc dù hệ thống án lệ về bất động sản liền kề ở Việt Nam chưa thực sự phong phú, việc phân tích các bản án đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng và các Tòa án cấp cao hơn mang lại giá trị tham khảo quan trọng. Các bản án này thể hiện đường lối xét xử trong việc xác định các yếu tố như "lối đi thuận tiện và hợp lý nhất", mức độ đền bù, hay việc cân bằng lợi ích giữa các bên trong tranh chấp về quyền cấp thoát nước qua bất động sản liền kề. Việc nghiên cứu các vụ án này giúp dự báo xu hướng giải quyết của Tòa án và cung cấp kinh nghiệm thực tiễn cho các luật sư, thẩm phán trong quá trình hành nghề.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình giải quyết tranh chấp

Kinh nghiệm từ thực tiễn xét xử tại Hải Phòng cho thấy, để giải quyết hiệu quả các tranh chấp đất đai liền kề, cần có sự kết hợp giữa kiến thức pháp lý vững chắc và kỹ năng mềm. Vai trò của Thẩm phán không chỉ là áp dụng luật một cách máy móc mà còn là một nhà hòa giải, tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các bên. Việc Tòa án chủ động yêu cầu các cơ quan chuyên môn tiến hành đo đạc, thẩm định tại chỗ là yếu tố then chốt để xác định sự thật khách quan. Đồng thời, việc công khai, minh bạch các bản án giúp người dân hiểu rõ hơn về pháp luật và nâng cao ý thức tuân thủ, góp phần phòng ngừa tranh chấp trong tương lai.

VI. Phương hướng hoàn thiện pháp luật dân sự về quyền lân cận

Từ những phân tích lý luận và thực trạng áp dụng pháp luật, luận văn thạc sĩ luật kinh tế của Nguyễn Thị Huyền đã đề xuất nhiều giải pháp giá trị nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự về quyền đối với bất động sản liền kề. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng, giúp giảm thiểu tranh chấp và nâng cao hiệu quả giải quyết khi có xung đột xảy ra. Một trong những đề xuất đáng chú ý là việc xem xét sử dụng thống nhất thuật ngữ "quyền địa dịch" để tương thích hơn với thông lệ quốc tế và phản ánh đúng bản chất của quyền. Bên cạnh đó, cần ban hành các văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết một số quy định còn chung chung trong Bộ luật Dân sự 2015, như cách xác định mức đền bù hợp lý hay tiêu chí xác định "nhu cầu cần thiết". Việc phát triển hệ thống án lệ về bất động sản liền kề cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Những giải pháp này không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển ổn định của thị trường bất động sản và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định trong Bộ luật Dân sự 2015

Để hoàn thiện pháp luật dân sự, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung một số điều trong Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, cần làm rõ hơn khái niệm "bất động sản liền kề" để bao hàm cả những "bất động sản xung quanh" trong một số trường hợp nhất định. Ngoài ra, cần bổ sung quy định về thủ tục đăng ký quyền địa dịch tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc đăng ký này sẽ giúp công khai hóa các quyền và nghĩa vụ liên quan đến bất động sản, tạo thuận lợi cho các giao dịch và hạn chế tranh chấp phát sinh do bên thứ ba không biết về sự tồn tại của các quyền này.

6.2. Phương hướng nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật tương lai

Để nâng cao hiệu quả thực tiễn xét xử tại Hải Phòng và trên cả nước, cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân về pháp luật đất đai và bất động sản. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ đất đai và trong hoạt động xét xử. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền lân cận đến người dân bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ hiểu. Đặc biệt, cần phát huy tối đa vai trò của cơ chế hòa giải ở cơ sở, coi đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong việc ngăn chặn các tranh chấp đất đai liền kề leo thang.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề thực tiễn áp dụng tại tòa án nhân dân thành phố hải phòng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tải liệu tham khảo thì luận văn được kêt câu gôm 3 chương như sau: Chuong 1. Ly ludn chung vé bắt động sản và quyền đổi với bất động sản liễn kế. Pháp luật Việt Nam hiện hành về quyên đổi với bất động sản liễn kê và thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân thành phó Hải Phòng. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền đổi với bát động sản liên kê.

LY LUAN CHUNG VE BAT DONG SAN VA QUYEN DOI VOI BAT DONG SAN LIEN KE 1. Khái niệm bắt động sản và bắt động sản liền kề 1. Khái niệm về bất động sản Trong quan hệ pháp luật dân sự nói chung, con người là chủ thê cơ bản và phổ biến nhất. Để duy trì sự ton tai, phat triển của con người, cũng như tạo điều kiện cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.

tăng trưởng thì con người cần phải có tài sản (tức những vật thê vật chất hữu hình, đóng vai trò là tư liệu sản xuất). Từ thời kỳ La Mã (thế kỷ VIII trước Công nguyên, đến thế kỷ thứ VI — VII sau Công nguyên), con người đã quan niệm về tài sản là đất đai và nô lệ (tài sản câm và biết nói), còn những vật chất khác ít được chú trọng hơn. Dần dần các quan hệ xã hội được pháp luật điều chỉnh ngày cảng phát triển, mở rộng về chủ thể tham gia, quan niệm về tài sản theo đó cũng mở rộng hơn bao gồm cả vật nuôi, các loại giấy tờ có giá, quyền đối với tài sản và cả những vật khác có giá trị trao đôi trong quan hệ tài sản. Như vậy, thuật ngữ pháp lý tài sản xuất hiện từ khá sớm, được sử dụng phổ biến và là điều kiện thiết lập nên quan hệ dân sự trong xã hội có tư hữu, có nhà nước và pháp luật.

Tài sản với vai trò, vị trí là khách thể, đối tượng điều chỉnh của quan hệ pháp luật dân sự được phân định theo nhiều tiêu chí khác nhau như: tiêu chí về quy chế pháp lý, về tính năng sử dụng, tính chất vật lý của tài sản có dịch chuyên được hay không. Nếu dựa trên căn cứ tính chất vật lý của tài sản thì tài sản chủ yếu được phân loại thành động sản và bất động sản. Hầu hết pháp luật của các quôc gia lớn trên thê giới đêu coi bât động sản là đât đai và 11 những tài sản khác có liên quan đến đất đai, không tách rời đất đai, như Điều 517, 518 BLDS Cộng hòa Pháp; Điều 86 BLDS Nhật Bản. Bên cạnh đó, pháp luật các nước cũng quy định về những tài sản gắn liền với đất đai được coi là bất động sản.

Có thể dẫn chứng như quy định tại Điều 520 BLDS Pháp quy định “„ùa màng chưa gặt, trái cây chưa bứt khỏi cây là bất động sản, nếu đã bứt khỏi cây được coi là động sản” [37] hay Điều 100 Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan quy định: “Bá? động sản là đất đai và những vật gắn liền với đất đai, bao gồm cả những quyên gắn với việc sở hữu đất đai” [40]. Xét ở góc độ lý luận chung về pháp luật thì hệ thống pháp luật thành văn của Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi pháp luật La Mã và hệ thống pháp luật các nước phương Tây, mà đặc biệt là BLDS Pháp [33, tr. Trong lịch sử lập pháp Việt Nam, các quy định về bất động sản như sau: Bộ Hoàng Việt Trung Kỳ hộ luật năm 1936 (Các Điều từ 459 — 464, trong Chương thứ 1 Nói về bất động sản, thuộc Thiên thứ 1: Su phan biệt các tài sản); Bộ dân luật của chế độ Việt Nam cộng hòa năm 1972 (Các Điều 362 - 369, Tiết I: Bất động sản, Chương thứ nhất về Phân biệt các tài sản thuộc Thiên thứ nhất, Quyên ID. Nhìn chung, các bộ dân luật đều ghi nhận bắt động sản có ba loại sau đây [33, tr.195]: Loại thứ nhất gồm những vật dụng không thể chuyền dời do bản chất tự nhiên như: Điền địa, nhà cửa kiên cố, tường rào, ao, hồ, rãnh, sông đào và lòng sông, đê, đập và các công trình xây đắp khác để chắn nước, rừng núi và cây cối mọc liền trên đất, mỏ và những khoáng sản chưa đào lấy lên; hoa lợi, mùa màng đã chín mà chưa gặt hái.

Loại thứ hai là bất động sản vì công dụng riêng, đó là những động sản được xem như là bất động sản nhăm mục đích làm tăng giá trị cho bất động sản như: Gia súc đê cày bừa, tư liệu dùng đê sản xuât nông nghiệp, công 12 nghiệp; hạt giống, phân tro dùng để canh tác nông nghiệp, cá trong ao, chim trong chuồng: những trang thiết bị gắn liền với nhà, xưởng và những đồ trang trí nội thất. Loại thứ ba bao gồm các quyền đối với bất động sản, trong đó có các vật quyền bất động sản như: Quyền sở hữu, quyền dụng ích; quyền cư ngụ và hành dụng: quyên thuê trường kì; quyền địa dịch; quyền thế chấp; quyền dé đương. Ngoài các quyền nội dung trên có các tố quyền nhằm truy sách một vật quyên trên bất động sản. Tiếp theo các quy định trong BLDS năm 1995 (Điều 181) và BLDS năm 2005 (Điều 174) cũng đề cập đến khái niệm về bất động sản theo hướng liệt kê bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kế cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó; Các tài sản khác gắn liền với đất đai; Các tài sản khác do pháp luật quy định.

Bên cạnh đó, các nhà lập pháp cũng quy định theo phương pháp loại trừ về động sản là những loại tài sản không phải là bất động sản. Kế thừa quan điểm và cách thức lập pháp như trên, Điều 107 BLDS năm 2015 quy định về bất động sản và động sản như sau: “1. Bất động sản bao gom: a) Dat dai; b) Nhà, công trình xây dựng gắn liễn với đất dai; c) Tai sản khác gắn lién với đất đai, nhà, công trình xây dựng; đ) Tài sản khác theo quy định của pháp luật. Động sản là những tài sản không phải là bất động sản”.

Nội dung quy định tại BLDS hiện hành đáp ứng yêu cầu, đòi hỏi của thực tiễn cuộc sống khi thừa nhận bất động sản chủ yếu là đất đai (về mặt vật lý 13 không thể dịch chuyển được vị trí), nhà ở, công trình xây dựng, các tài sản khác gắn liền với đất đai. Theo quy định của BLDS hiện hành thì loại tài sản là bất động sản cần phải được đăng ký. Sở đĩ có quy định về việc đăng ký như vậy là do thuộc tính tự nhiên của tài sản, nhằm bảo đảm quyền kiểm tra, giám sát của những cơ quan nhà nước có thâm quyền, hạn chế tình trạng tranh chấp giữa các chủ sở hữu bât động sản. Như vậy, các nhà lập pháp căn cứ theo tiêu chí tính chất vật lý của tài sản là có dịch chuyên được vị trí hay không thì tài sản được phân loại thành động sản và bất động sản.

Theo đó thì bất động sản là những loại tài sản mà do bản chất tự nhiên không thể di chuyển vị trí được, thông thường sẽ có sự gan lién với đất đai. Còn động sản chủ yêu được quy định, luận giải theo phương pháp loại trừ theo hướng gồm tất cả những tài sản không phải là bất động sản. Khái niệm bất động sản liền kề Trong lịch sử lập pháp Việt Nam và cả văn bản quy phạm pháp luật hiện hành đều không đưa ra quy định về bắt động sản liền kề. Dé hiểu chính xác và đầy đủ về khái niệm này, tác giả luận văn lý giải dưới hai góc độ về mặt ngôn ngữ và luật học.

Dưới góc độ ngôn ngữ trong Từ điển Tiếng Việt do tác giả Hoàng Phê có định nghĩa: “Liển kê được hiểu là ở kê ngay nhau, sát ngay nhau, không cách, như hai nhà ở liên nhau, ruộng liền khoảnh” [36, tr. Dưới góc độ nghiên cứu luật học có một SỐ quan điểm của các học giả về nội dung này như tác giả Phạm Công Lạc đề cập trong cuốn “Quyển sử dụng hạn chế bắt động sản liền kÈ' đề cap “Mot bat động sản được coi là liền kê với một bắt động sản khác và có thể phải chịu sự hạn chế về quyên đối với bắt động sản (chịu dịch quyên ” khi chúng thuộc bất động sản về bản chất do tỉnh chất không di dời được cùng loại và giữa chúng tôn tại một ranh giới về địa lý cũng như pháp lÿ” [13, tr. Một số tác giả khác cũng đồng tình với 14 tác giả Phạm Công Lạc khi đề cập đến khái niệm về bất động sản như: tác giả Trần Thi Huệ có đề cập trong cuốn “Quyển sử dụng hạn chế bắt động sản liễn kê và vấn đề tranh chấp ranh giới” [II, tr.19]; tác giả Nguyễn Văn Huy cũng đề cập đến khái niệm này trong bài viết: “Pháp luật về Quyên đối với bắt động sản liên kế” đăng trên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Số Chuyên đề về triển khai thi hành BLDS năm 2015. Nhìn chung, các tác giả trên khi đưa ra khái niệm về bất động sản liền kề đều xác định theo các đặc điểm về vị trí sát cạnh nhau, có chung ranh giới và được phân tách bởi ranh giới đó.

Nhóm tác giả khác gồm Nguyễn Thanh Thư và Nguyễn Tấn Hoàng Hải cho rằng yếu tố liền kề không nên được hiểu theo một cách máy móc, rập khuôn, “//ên kể? được hiểu là bất động sản có chung ranh giới; thông qua thực tiễn xét xử, Tòa án đã mở rộng thêm cách hiểu về yếu tố “Jin kể”, đó là ngoài bat động sản liền kể, trong quá trình sử dụng bất động sản bị vây bọc còn tác động lên những bất động sản khác chính là những bất động sản xung quanh [30]. Như vậy, cách hiểu của nhóm tác giả trên đã mở rộng phạm vi, thuộc tính liền kề không chỉ các bất động sản có chung ranh giới, mà còn có các bất động sản xung quanh. Cách hiểu như này xuất phát từ hoạt động xét xử của tòa án, đáp ứng được yêu cầu giải quyết tranh chấp trên thực tiễn. Như vậy, bất động sản liền kề là khái niệm để chỉ các bất động sản có sự tiếp giáp với nhau về ranh giới, được phân cách với nhau bởi ranh giới; trong trường hợp bất động sản bị vây bọc thì thuộc tính liền kề được xác định bao gôm cả bât động sản liên kê và bât động sản xung quanh.

Một sô vân đề chung về Quyên đôi với bât động sản liên kê 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ