Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, vốn vay ngân hàng giữ vai trò huyết mạch đối với sự vận hành của toàn bộ nền kinh tế. Đặc biệt, trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, các cá nhân và doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng: đời sống gián đoạn, đơn đặt hàng sụt giảm, doanh thu suy giảm và chi phí phòng chống dịch bệnh gia tăng. Nhu cầu tiếp cận nguồn vốn tín dụng để duy trì, phục hồi và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh trở nên cấp thiết.

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) và các tổ chức tín dụng đóng vai trò trọng yếu trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi. Nghiệp vụ cho vay là hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho ngân hàng nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao, có khả năng gây ra tác động dây chuyền tiêu cực đến hệ thống tài chính nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Để tạo lập hành lang pháp lý, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản như Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Bộ luật Dân sự năm 2015, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN. Tuy nhiên, quá trình thi hành pháp luật trên thực tế vẫn bộc lộ một số mâu thuẫn, chồng chéo và bất cập, gây rủi ro cho hoạt động ngân hàng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn An (ngành Luật Kinh tế, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho vay và pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay của NHTM.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về hoạt động cho vay của NHTM và thực tiễn áp dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB).
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật về hoạt động cho vay của NHTM tại Việt Nam, đồng thời nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật tại Ngân hàng TMCP Á Châu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay của NHTM ở Việt Nam; thực tiễn áp dụng pháp luật cho vay tại Ngân hàng TMCP Á Châu; các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi.
  • Phạm vi nội dung và pháp lý: Tập trung vào các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN, Thông tư số 36/2019/TT-NHNN, Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Á Châu với dữ liệu, số liệu được khảo sát trong giai đoạn 2019–2021 (giai đoạn hoạt động ngân hàng chịu tác động trực tiếp của dịch bệnh Covid-19).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống khái niệm pháp lý và tài chính - ngân hàng:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại: Khóa luận viện dẫn định nghĩa theo Đạo luật Ngân hàng của Pháp năm 1941, quan điểm pháp lý của Hoa Kỳ, và quy định tại khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận).
  • Đặc điểm kinh tế - pháp lý của NHTM: Quy mô vốn và tổng tài sản lớn, hệ số nợ cao, cấu trúc tài sản tài chính mang tính trừu tượng; hoạt động kinh doanh chứa đựng nhiều rủi ro đặc thù (rủi ro tín dụng, thanh khoản, lãi suất, tỷ giá, rủi ro đạo đức); tính phụ thuộc, liên kết hệ thống cao, rủi ro có tính chất lan tỏa nhanh.
  • Bản chất hoạt động cho vay: Là hình thức cấp tín dụng theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động này có 6 đặc điểm cơ bản: tính xác định của hai bên chủ thể; đối tượng là tiền tệ/quyền sử dụng vốn; thời hạn cho vay xác định; hình thức pháp lý bắt buộc là hợp đồng tín dụng; mục đích tìm kiếm lợi nhuận (phân biệt với Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Chính sách xã hội); nguồn vốn thực hiện chủ yếu từ vốn huy động.
  • Ba nguyên tắc cốt lõi của hoạt động cho vay: (1) Sử dụng vốn vay đúng mục đích thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng; (2) Hoàn trả tiền vay cả gốc và lãi đúng hạn; (3) Thực hiện biện pháp tài sản bảo đảm.
  • Cơ sở điều chỉnh pháp luật: Hoạt động cho vay chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Thông tư số 39/2016/TT-NHNN, Thông tư số 36/2019/TT-NHNN, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để làm rõ cấu trúc quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu pháp luật nhằm chỉ ra điểm tương thích và xung đột giữa các văn bản.
  • Phương pháp luận kết hợp phân tích số liệu thực tế từ biểu lãi suất và quy chế nội bộ của ngân hàng để đánh giá thực trạng áp dụng.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam.
  • Các công trình khoa học đã công bố: Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Lương (2017), Luận văn Thạc sĩ của Hoàng Thị Hải Yến (2016), Luận án Tiến sĩ của Lương Khải Ân (2019), các tài liệu giáo trình và bài báo khoa học của tác giả Võ Đình Toàn (2019), Hà Thị Trúc Lan (2017), Hoàng Thị Thu Thủy (2022).
  • Biểu lãi suất, quy định điều kiện cấp tín dụng của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) giai đoạn 2019–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về hoạt động cho vay và pháp luật về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung làm rõ khung lý luận về vị trí của NHTM và bản chất pháp lý của hoạt động cho vay:

  • Khái niệm và đặc trưng của NHTM: NHTM là định chế tài chính trung gian thực hiện ba nghiệp vụ cơ bản: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Hoạt động của NHTM mang tính rủi ro hệ thống, tài sản chủ yếu là tài sản tài chính phi vật chất, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ Nhà nước thông qua các chỉ số an toàn vốn, dự trữ bắt buộc và bảo hiểm tiền gửi.
  • Khái niệm và đặc điểm hoạt động cho vay: Cho vay là nghiệp vụ sinh lời cốt lõi (chiếm khoảng 70% doanh thu của các NHTM tại Việt Nam). Hoạt động cho vay có các đặc thù về chủ thể giao dịch, quyền định đoạt vốn tiền tệ, tính kỳ hạn, sự ràng buộc chặt chẽ của hợp đồng tín dụng và mục tiêu lợi nhuận thương mại.
  • Ba nguyên tắc cho vay bắt buộc: Sử dụng vốn đúng mục đích, hoàn trả đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, và duy trì biện pháp bảo đảm tiền vay để phòng ngừa rủi ro mất vốn.
  • Vai trò của hoạt động cho vay: Phân tích toàn diện trên 3 phương diện: (1) Đối với nền kinh tế (chuyển dịch cơ cấu kinh tế, kiểm soát cung ứng tiền tệ, tạo việc làm); (2) Đối với khách hàng (cung ứng vốn, tạo áp lực nâng cao hiệu quả quản trị và kinh doanh); (3) Đối với ngân hàng (nguồn thu nhập chủ đạo, thúc đẩy các dịch vụ thanh toán và huy động vốn).
  • Sự cần thiết và nội dung điều chỉnh pháp luật: Khẳng định 5 lý do cần sự can thiệp của pháp luật (ngành nghề rủi ro cao, rủi ro mang tính hệ thống dây chuyền, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền, điều tiết kinh tế vĩ mô và tương thích chuẩn mực quốc tế). Khái quát 7 nhóm nội dung điều chỉnh pháp luật: quy định về chủ thể, lãi suất, thời hạn, mục đích sử dụng vốn, trình tự thủ tục cho vay, giải quyết tranh chấp, và chế tài phạt vi phạm/bồi thường thiệt hại.

Chương II: Thực trạng pháp luật về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại ở Việt Nam và thực tiễn thi hành pháp luật cho vay tại Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Ngân hàng TMCP Á Châu:

  • Thực trạng quy định pháp luật tại Việt Nam:
    • Chủ thể cho vay và đi vay: Phân tích Điều 2, Điều 7 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015. Chỉ ra việc chỉ công nhận pháp nhân và cá nhân là chủ thể vay vốn khiến hộ gia đình và doanh nghiệp tư nhân phải vay dưới tư cách cá nhân, làm phát sinh bất cập về chính sách ưu đãi. Phân tích các trường hợp cấm cấp tín dụng theo khoản 1 Điều 126 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc/Giám đốc và người thân thích).
    • Quy định về lãi suất: Thực hiện cơ chế lãi suất thỏa thuận theo cung cầu thị trường, trừ mức trần lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND đối với 05 lĩnh vực ưu tiên. Khống chế lãi suất chậm trả lãi tối đa không quá 10%/năm; lãi suất trên dư nợ gốc quá hạn do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn (theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN).
    • Mục đích vay vốn và các nhu cầu bị cấm: Phân tích 6 nhóm nhu cầu vốn bị cấm theo Điều 8 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN (đầu tư ngành nghề cấm, mua vàng miếng, trả nợ khoản cấp tín dụng tại chính TCTD cho vay trừ trường hợp thi công xây dựng, trả nợ khoản vay tại TCTD khác trừ trường hợp đáp ứng điều kiện luật định).
    • Thời hạn cho vay: Phân loại ngắn hạn (đến 01 năm), trung hạn (trên 01 năm đến 05 năm), dài hạn (trên 05 năm) theo Điều 10, Điều 28 và Điều 31 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN.
    • Trình tự, thủ tục cho vay: Gồm 4 bước: (1) Đề nghị giao kết hợp đồng tín dụng; (2) Thẩm định hồ sơ tín dụng (tuân thủ nguyên tắc phân định trách nhiệm độc lập giữa khâu thẩm định và khâu quyết định theo Điều 17 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN); (3) Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng; (4) Ký kết hợp đồng tín dụng.
    • Giải quyết tranh chấp và chế tài: Cơ chế thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại (khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010) và khởi kiện tại Tòa án (khoản 1 Điều 30 BLTTDS năm 2015). Phân tích vướng mắc thực tiễn khi áp dụng Điều 25 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và Điều 8 Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP về việc tính đồng thời lãi suất quá hạn và phạt vi phạm (nguy cơ bị coi là "lãi chồng lãi", "phạt chồng phạt").
  • Thực tiễn thi hành pháp luật tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB):
    • Xây dựng điều kiện vay vốn linh hoạt: Quy định chi tiết điều kiện cho vay mua nhà đất (cá nhân Việt Nam/Việt kiều từ 18 tuổi, thu nhập ổn định, tài sản thế chấp) và vay sản xuất kinh doanh (phương án khả thi, tài sản bảo đảm là BĐS, động sản, giấy tờ có giá).
    • Khung lãi suất cho vay tại ACB: Áp dụng linh hoạt theo nhóm tài sản bảo đảm và tính chất khoản vay.
Loại vay Lãi suất theo nhóm TSĐB 1, 2 Lãi suất theo nhóm TSĐB 3, 4 Lãi suất cho vay ngày Lãi suất cho vay tối thiểu
Ngắn hạn (Kỳ hạn 3 tháng đầu) 8,5% 10,0% 12,0% 8,0%
Trung - dài hạn (Kỳ hạn 3 tháng đầu) 9,0% Không áp dụng 13,0% 9,5%

Bảng 2.1: Lãi suất cho vay VND thông thường có tài sản bảo đảm tại ACB (Nguồn: acb.com.vn)

Loại vay Lãi tính theo dư nợ ban đầu Lãi tính theo dư nợ giảm dần
Cho vay tiêu dùng tín chấp 11,0% – 12,0% 20,0% – 22,0%
Lãi suất cho vay ngày 17,0% 22,0%

Bảng 2.2: Lãi suất cho vay VND không có tài sản bảo đảm tại ACB (Nguồn: acb.com.vn)

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hoạt động cho vay tại Ngân hàng thương mại Á Châu

Chương 3 trình bày hệ thống giải pháp ở cả tầm vĩ mô và vi mô:

  • Phương hướng hoàn thiện: Dựa trên 3 trụ cột: (1) Đường lối lãnh đạo của Đảng về phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN; (2) Yêu cầu mở rộng, nâng cao năng lực kinh doanh an toàn của hệ thống NHTM; (3) Sự tương thích với các chuẩn mực pháp lý và thông lệ tài chính quốc tế.
  • Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động cho vay:
    • Hoàn thiện quy định về tư cách chủ thể vay vốn, có cơ chế pháp lý rõ ràng cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân tiếp cận vốn tín dụng với tư cách chủ thể độc lập.
    • Rà soát, chuẩn hóa danh mục đối tượng bị cấm cấp tín dụng nhằm ngăn chặn việc sở hữu chéo, lạm dụng chức vụ để trục lợi.
    • Hoàn thiện khung quy định về lãi suất, hướng dẫn rõ ràng sự tương thích giữa trần lãi suất của Bộ luật Dân sự năm 2015 và luật chuyên ngành.
    • Thúc đẩy phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng qua Trọng tài thương mại nhằm giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án.
    • Đơn giản hóa thủ tục tố tụng và thi hành án dân sự trong quá trình khởi kiện thu hồi nợ vay tại Tòa án.
    • Hướng dẫn thống nhất cơ chế áp dụng đồng thời chế tài phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại/lãi nợ quá hạn, giải quyết dứt điểm các vướng mắc của Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật tại Ngân hàng TMCP Á Châu:
    • Tăng cường các biện pháp xử lý nợ quá hạn và nợ xấu, chủ động phân loại nợ theo mức độ rủi ro.
    • Nâng cao vai trò, tính độc lập của bộ phận kiểm soát nội bộ trong giám sát thực thi quy trình cấp tín dụng.
    • Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc phân định trách nhiệm giữa bộ phận thẩm định và bộ phận quyết định cấp tín dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và thực tiễn của hoạt động cho vay tại các NHTM Việt Nam.
  • Trích xuất và phân tích cụ thể các thông số pháp lý và nghiệp vụ thực tế:
    • Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tín dụng chiếm khoảng 70% tổng doanh thu của các NHTM tại Việt Nam.
    • Các giới hạn trần lãi suất theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN: mức lãi suất chậm trả lãi tối đa là 10%/năm; lãi suất đối với nợ gốc quá hạn tối đa là 150% lãi suất trong hạn.
    • Khung lãi suất cho vay thực tế tại ACB (Bảng 2.1 và Bảng 2.2): lãi suất vay ngắn hạn có TSĐB từ 8,0% đến 12,0%; lãi suất vay trung - dài hạn có TSĐB từ 9,0% đến 13,0%; lãi suất cho vay tiêu dùng tín chấp tính theo dư nợ giảm dần dao động từ 20,0% đến 22,0%.
  • Chỉ ra các vướng mắc pháp lý cốt lõi: xung đột trong xác định tư cách chủ thể vay vốn của hộ kinh doanh/DNTN theo Bộ luật Dân sự năm 2015; vướng mắc trong việc Tòa án áp dụng Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP để xử lý tranh chấp liên quan đến phạt vi phạm hợp đồng tín dụng kết hợp tính lãi quá hạn.

Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước

Khóa luận đã kế thừa và chỉ ra những điểm đóng góp mới so với các tài liệu đã công bố:

  • So với luận án của Nguyễn Ngọc Lương (2017) vốn nghiên cứu tổng quát tất cả các hình thức cấp tín dụng, khóa luận đi sâu nghiên cứu chuyên biệt hoạt động cho vay và gắn liền với thực tiễn áp dụng tại một ngân hàng thương mại cụ thể.
  • So với luận văn của Hoàng Thị Hải Yến (2016) sử dụng nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã hết hiệu lực, khóa luận đã cập nhật toàn diện hệ thống văn bản pháp luật mới, đặc biệt là Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP.
  • So với luận án của Lương Khải Ân (2019) chỉ giới hạn ở phạm vi hợp đồng cho vay, khóa luận đã mở rộng nghiên cứu tổng thể hoạt động cho vay dưới góc độ quản lý nhà nước, quy trình nghiệp vụ ngân hàng và kiểm soát rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài mới tập trung tại một ngân hàng thương mại cổ phần đơn lẻ (Ngân hàng TMCP Á Châu) trong khung thời gian 2019–2021. Tác giả tự nhìn nhận kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn còn những hạn chế nhất định nên một số đánh giá thực tiễn chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo cứu so sánh giữa khối NHTM cổ phần tư nhân và khối NHTM nhà nước; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xử lý tài sản bảo đảm và thi hành án tín dụng trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và xử lý nợ xấu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, Tài chính - Ngân hàng tại các cơ sở đào tạo; cán bộ pháp chế, chuyên viên quản trị rủi ro và cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống hóa chi tiết các bước trong quy trình cho vay và nguyên tắc phân định trách nhiệm thẩm định - phê duyệt tín dụng tại Chương 2.
    • Phân tích pháp lý chuyên sâu về các vướng mắc khi áp dụng chế tài phạt vi phạm và tính lãi nợ quá hạn theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP.
    • Bảng tổng hợp lãi suất và điều kiện cấp tín dụng thực tế của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy định pháp luật hiện hành khống chế các mức lãi suất phạt và lãi chậm trả trong hoạt động cho vay của NHTM như thế nào?

Theo quy định tại Thông tư số 39/2016/TT-NHNN được phân tích trong khóa luận:

  • Trường hợp khách hàng không trả đúng hạn tiền lãi, mức lãi suất chậm trả do hai bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 10%/năm tính trên số dư lãi chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.
  • Trường hợp khoản nợ bị chuyển sang nợ quá hạn, khách hàng phải trả lãi trên phần dư nợ gốc quá hạn tương ứng với thời gian chậm trả; mức lãi suất áp dụng do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.

2. Những đối tượng nào bị cấm cấp tín dụng theo Điều 126 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 được nêu trong đề tài?

Theo khoản 1 Điều 126 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, TCTD không được cấp tín dụng đối với:

  • Thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc), Phó Tổng giám đốc (Phó giám đốc) và các chức danh tương đương; pháp nhân là cổ đông có người đại diện phần vốn góp là thành viên HĐQT, Ban kiểm soát của TCTD là công ty cổ phần; pháp nhân là thành viên góp vốn, chủ sở hữu của TCTD là công ty TNHH.
  • Cha, mẹ, vợ, chồng, con của các thành viên HĐQT, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc), Phó Tổng giám đốc (Phó giám đốc) và các chức danh tương đương.

3. Điều kiện vay vốn mua nhà đất đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) gồm những gì?

Theo quy định nội bộ của ACB được trích dẫn trong khóa luận:

  • Khách hàng là cá nhân có quốc tịch Việt Nam hoặc Việt kiều được phép mua nhà/đất tại Việt Nam, đủ từ 18 tuổi trở lên.
  • Có nguồn thu nhập ổn định và đủ khả năng trả nợ từ các nguồn: lương, sản xuất kinh doanh, cho thuê nhà - đất/xe, góp vốn, cổ tức.
  • Có tài sản thế chấp là chính nhà - đất dự định mua hoặc nhà - đất khác thuộc sở hữu của khách hàng hoặc người thân trong gia đình.

4. Mức lãi suất cho vay VND thông thường có tài sản bảo đảm tại ACB (Bảng 2.1) được quy định như thế nào?

Theo Bảng 2.1 trong văn bản:

  • Khoản vay ngắn hạn (kỳ hạn 3 tháng đầu tiên): Lãi suất là 8,5% (đối với nhóm TSĐB 1, 2) và 10,0% (đối với nhóm TSĐB 3, 4); lãi suất cho vay ngày là 12,0%; lãi suất cho vay tối thiểu là 8,0%.
  • Khoản vay trung - dài hạn (kỳ hạn 3 tháng đầu tiên): Lãi suất là 9,0% (đối với nhóm TSĐB 1, 2); lãi suất cho vay ngày là 13,0%; lãi suất cho vay tối thiểu là 9,5%.

5. Khóa luận chỉ ra điểm vướng mắc thực tiễn nào liên quan đến phạt vi phạm hợp đồng tín dụng và Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP?

Khóa luận chỉ ra rằng thực tiễn xét xử giữa các Tòa án chưa có sự nhận thức thống nhất: có Tòa án chấp nhận việc vừa tính lãi suất nợ quá hạn vừa phạt vi phạm theo thỏa thuận hợp đồng, nhưng có Tòa án chỉ chấp nhận lãi suất quá hạn và bác bỏ điều khoản phạt vi phạm vì cho rằng đây là hiện tượng "lãi chồng lãi", "phạt chồng phạt". Mặc dù Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao đã ban hành Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP, hướng dẫn tại văn bản này vẫn chưa thực sự rõ ràng về nội dung phạt vi phạm, khiến việc xử lý yêu cầu phạt vi phạm của ngân hàng trên thực tế vẫn còn vướng mắc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn An đã nghiên cứu và hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về hoạt động cho vay của NHTM tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các quy định thực định (Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN) và khảo cứu thực tế tại Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2019–2021, tác giả đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các bất cập tồn tại về chủ thể vay vốn, lãi suất và xử lý tranh chấp tín dụng. Các giải pháp hoàn thiện lập pháp và nâng cao hiệu quả thi hành được đề xuất trong công trình có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế ngân hàng và quản trị rủi ro tín dụng tại các tổ chức tín dụng hiện nay.