Pháp Luật Về Các Biện Pháp Phòng Vệ Thương Mại Của Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại của việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

308
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục đích nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

0.5. Những đóng góp mới của luận án

0.6. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Cơ sở lý thuyết

1.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN PHÁP LUẬT VỀ CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI

2.1. Một số vấn đề lý luận về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.1.1. Khái niệm về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.1.2. Đặc điểm của các biện pháp phòng vệ thương mại

2.1.3. Vai trò và ý nghĩa của các biện pháp phòng vệ thương mại

2.2. Khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.2.1. Khái niệm pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.2.2. Đặc điểm của pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.2.3. Nội dung của pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại

2.3. Pháp luật về biện pháp phòng vệ thương mại của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc

2.3.1. Pháp luật về biện pháp chống bán phá giá của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc

2.3.2. Pháp luật về chống trợ cấp của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc

2.3.3. Pháp luật về biện pháp tự vệ của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI

3.1. Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng quy định về biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp

3.1.1. Thực trạng quy định khái niệm về hàng hóa tương tự

3.1.2. Thực trạng quy định về cam kết trong biện pháp chống bán phá giá, biện pháp chống trợ cấp

3.1.3. Thực trạng các quy định về chứng cứ

3.1.4. Thực trạng quy định về các bên liên quan trong vụ việc điều tra

3.1.5. Thực trạng quy định về miễn trừ áp dụng biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp

3.1.6. Thực trạng quy định về xác định giá

3.1.7. Thực tiễn áp dụng quy định về sự tác động của biện pháp chống bán phá giá đối với kinh tế - xã hội

3.2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về biện pháp tự vệ

3.2.1. Thực tiễn áp dụng quy định yếu tố “diễn biến không lường trước” trong pháp luật tự vệ để xác định áp dụng biện pháp tự vệ

3.2.2. Thực trạng và thực tiễn áp dụng quy định về biện pháp tự vệ tạm thời

3.2.3. Thực trạng và thực tiễn áp dụng quy định về biện pháp tự vệ chính thức

3.2.4. Thực trạng và thực tiễn áp dụng quy định về bồi thường trong biện pháp tự vệ

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ KIẾN NGHỊ TĂNG CƯỜNG THỰC HIỆN CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện các biện pháp phòng vệ thương mại

4.1.1. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện các biện pháp phòng vệ thương mại phải dựa trên các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về pháp luật phòng vệ thương mại

4.1.2. Việc hoàn thiện pháp luật về phòng vệ thương mại phải trên cơ sở phù hợp với các quy định của WTO và các ADA, SCM và SG

4.1.3. Việc hoàn thiện pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại phải xuất phát từ yêu cầu bảo vệ ngành sản xuất trong nước, người tiêu dùng và lợi ích chung của xã hội

4.1.4. Việc hoàn thiện pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại phải bảo đảm tính đồng bộ, nhất quán với các nội dung pháp luật khác có liên quan

4.1.5. Việc hoàn thiện pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại phải dựa trên sự tham khảo kinh nghiệm của một số nước về pháp luật phòng vệ thương mại

4.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại

4.2.1. Hoàn thiện các quy định pháp luật về biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp

4.2.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật về biện pháp tự vệ

4.2.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về BPPVTM của Việt Nam trên cơ sở học tập kinh nghiệm lập quy của EU, Mỹ và Trung Quốc

4.3. Kết luận chương 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Phòng Vệ Thương Mại Tại Việt Nam

Trong bối cảnh thương mại quốc tế (TMQT) ngày nay, các biện pháp phòng vệ thương mại (BPPVTM) đóng vai trò như công cụ pháp lý quan trọng. Nhiều quốc gia sử dụng chúng để đối phó với cạnh tranh không công bằng trong quá trình mở cửa và tự do hóa thương mại (TDHTM). Hiệp định GATT năm 1947 đã ghi nhận các BPPVTM. Sau năm 1995, WTO quy định chúng trong các Hiệp định ADA, SCM và SG. Các biện pháp này được xem là hợp lý, nhưng chỉ được sử dụng khi đáp ứng các điều kiện và tuân thủ các thủ tục phức tạp. Dựa trên nền tảng của WTO, các BPPVTM cũng được đưa vào các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, với các yêu cầu cụ thể tùy theo từng hiệp định. Để thực thi các cam kết quốc tế, các nước phát triển như Hoa Kỳ và EU đã nội luật hóa các quy định của WTO vào luật pháp quốc gia về phòng vệ thương mại. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, nhằm tăng cường thực thi các BPPVTM khi tham gia vào các quan hệ TMQT.

1.1. Vai Trò Của Phòng Vệ Thương Mại Trong Hội Nhập Kinh Tế

Việt Nam đã tích cực tham gia vào tiến trình TDHTM ở khu vực và toàn cầu. Tính đến tháng 1/2021, Việt Nam đã tham gia đàm phán và ký kết 17 FTA, trong đó 13 FTA đã có hiệu lực. CPTPP có hiệu lực từ 14/01/2019 và EVFTA có hiệu lực từ 01/8/2020. Việc tham gia các FTA thế hệ mới này có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn trong việc thực thi các cam kết quốc tế. Việt Nam không còn được hưởng các ưu đãi đặc thù như trước. TDHTM và mở cửa thị trường đi đôi với các hình thức bảo hộ tinh vi hơn, đặc biệt là thông qua việc gia tăng áp dụng các rào cản kỹ thuật và các biện pháp phòng vệ thương mại.

1.2. Pháp Luật Việt Nam Về Phòng Vệ Thương Mại Tổng Quan

Năm 2004, Việt Nam ban hành 3 pháp lệnh về chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ. Tuy nhiên, các quy định này chỉ tồn tại trên văn bản, vì sau hơn 10 năm, Việt Nam chưa áp dụng bất kỳ BPPVTM nào. Để hoàn thiện pháp luật về BPPVTM, ngày 12/6/2017, Quốc hội thông qua Luật Quản lý ngoại thương (QLNT) thay thế các pháp lệnh trên. Luật này ghi nhận các BPPVTM. Mặc dù vậy, từ năm 1995 đến tháng 12/2020, hàng hóa Việt Nam xuất khẩu ra nước ngoài đã bị điều tra và áp dụng các BPPVTM trên 156 vụ, trong khi Việt Nam mới tiến hành 17 vụ điều tra về các BPPVTM.

II. Thách Thức Bất Cập Pháp Luật Phòng Vệ Thương Mại Hiện Nay

Nhập khẩu của nhóm hàng hóa phục vụ sản xuất để xuất khẩu và hàng hóa thiết yếu của Việt Nam luôn chiếm gần 90%. Hầu hết hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam như thép, hóa chất, nhựa, điện tử, đồ gia dụng, phân bón là sản phẩm từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ. Các sản phẩm này đã và đang là đối tượng bị áp dụng các BPPVTM ở các nước thành viên WTO khác, nhưng lại không bị áp dụng khi nhập khẩu vào Việt Nam. Điều này cho thấy nhu cầu áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước là rất cấp thiết. Tuy nhiên, pháp luật về các BPPVTM của Việt Nam chưa phát huy được vai trò là "van cứu sinh" cho ngành sản xuất trong nước.

2.1. Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Ít Sử Dụng BPPVTM

Có thể do các doanh nghiệp, cơ quan quản lý, tổ chức và ngành sản xuất của Việt Nam chưa hiểu rõ về các BPPVTM. Hoặc có thể do các quy định pháp luật Việt Nam về các BPPVTM còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho việc thực thi. Nếu pháp luật còn nhiều bất cập, thì đó là những bất cập nào? Đâu là giải pháp cho vấn đề này? Cần làm gì để hoàn thiện pháp luật về các BPPVTM, tạo khung pháp lý phù hợp để Việt Nam gia tăng việc áp dụng các BPPVTM, bảo vệ các ngành sản xuất trong nước trước cạnh tranh không lành mạnh trong bối cảnh mở cửa, TDHTM và hội nhập quốc tế?

2.2. Thiết Chế Nhà Nước Phi Nhà Nước Còn Yếu Kém

Các thiết chế nhà nước và phi nhà nước còn khá yếu kém, có vai trò mờ nhạt trong việc bảo vệ và hỗ trợ ngành sản xuất trong nước. Các ngành sản xuất trong nước chưa khai thác và vận dụng tốt ba BPPVTM được WTO cho phép và đã được nội luật hóa trong Luật QLNT 2017. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa có sự hiểu biết đầy đủ về các BPPVTM nói chung và pháp luật về các BPPVTM nói riêng.

III. Phân Tích Pháp Luật Chống Bán Phá Giá Chống Trợ Cấp

Pháp luật về chống bán phá giáchống trợ cấp là hai trụ cột quan trọng trong hệ thống phòng vệ thương mại. Các quy định này nhằm ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh, bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi thiệt hại do hàng hóa nhập khẩu bán phá giá hoặc được trợ cấp gây ra. Việc phân tích chi tiết các quy định này giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý hiểu rõ quyền và nghĩa vụ, từ đó áp dụng hiệu quả các biện pháp bảo vệ.

3.1. Quy Định Về Hàng Hóa Tương Tự Thực Trạng Giải Pháp

Một trong những vấn đề quan trọng trong điều tra chống bán phá giáchống trợ cấp là xác định khái niệm "hàng hóa tương tự". Thực tế cho thấy, quy định về hàng hóa tương tự còn nhiều điểm chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc xác định phạm vi áp dụng biện pháp. Cần có những quy định chi tiết và cụ thể hơn để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình điều tra.

3.2. Chứng Cứ Trong Điều Tra Chống Bán Phá Giá Yêu Cầu Thu Thập

Chứng cứ đóng vai trò then chốt trong các vụ kiện chống bán phá giá. Việc thu thập và cung cấp đầy đủ, chính xác các chứng cứ về hành vi bán phá giá, thiệt hại gây ra cho ngành sản xuất trong nước là yếu tố quyết định sự thành công của vụ kiện. Pháp luật cần quy định rõ ràng về các loại chứng cứ được chấp nhận, quy trình thu thập và xác minh chứng cứ để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

IV. Biện Pháp Tự Vệ Cơ Chế Bảo Vệ Ngành Sản Xuất Nội Địa

Biện pháp tự vệ là một công cụ quan trọng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước sự gia tăng đột biến của hàng hóa nhập khẩu, gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Khác với chống bán phá giáchống trợ cấp, biện pháp tự vệ không yêu cầu chứng minh hành vi cạnh tranh không lành mạnh, mà chỉ cần chứng minh sự gia tăng nhập khẩu và thiệt hại gây ra. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp tự vệ phải tuân thủ các điều kiện và thủ tục chặt chẽ theo quy định của WTO.

4.1. Yếu Tố Diễn Biến Không Lường Trước Trong Pháp Luật Tự Vệ

Một trong những điều kiện quan trọng để áp dụng biện pháp tự vệ là phải có "diễn biến không lường trước" dẫn đến sự gia tăng nhập khẩu. Việc xác định yếu tố này trên thực tế gặp nhiều khó khăn, do tính chủ quan và khó định lượng. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định "diễn biến không lường trước" để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

4.2. Tự Vệ Tạm Thời Chính Thức Điều Kiện Thủ Tục Áp Dụng

Pháp luật quy định về hai loại biện pháp tự vệ: tạm thời và chính thức. Biện pháp tự vệ tạm thời được áp dụng trong trường hợp khẩn cấp, khi có nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng xảy ra. Biện pháp tự vệ chính thức được áp dụng sau khi có kết luận điều tra chính thức về thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa gia tăng nhập khẩu và thiệt hại. Cần có quy định rõ ràng về điều kiện và thủ tục áp dụng từng loại biện pháp để đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ các cam kết quốc tế.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Phòng Vệ Thương Mại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả của pháp luật về phòng vệ thương mại, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, phù hợp với quy định của WTO và các FTA, đồng thời xuất phát từ yêu cầu bảo vệ ngành sản xuất trong nước, người tiêu dùng và lợi ích chung của xã hội. Việc tham khảo kinh nghiệm của các nước phát triển cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Hoàn Thiện Quy Định Về Chống Bán Phá Giá Chống Trợ Cấp

Cần rà soát và sửa đổi các quy định về khái niệm hàng hóa tương tự, xác định biên độ bán phá giá, mức trợ cấp, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Đồng thời, cần tăng cường tính minh bạch và công khai trong quá trình điều tra, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

5.2. Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng Biện Pháp Tự Vệ

Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định yếu tố "diễn biến không lường trước", quy trình điều tra và áp dụng biện pháp tự vệ tạm thời và chính thức. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan điều tra và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình sử dụng biện pháp tự vệ.

VI. Kinh Nghiệm Quốc Tế Kiến Nghị Cho Việt Nam

Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước như EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về phòng vệ thương mại là rất quan trọng. Các nước này có hệ thống pháp luật hoàn thiện, kinh nghiệm điều tra và áp dụng biện pháp phong phú. Việc học hỏi kinh nghiệm của họ giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi.

6.1. Học Tập Kinh Nghiệm Lập Quy Từ EU Mỹ Trung Quốc

Cần nghiên cứu kỹ lưỡng pháp luật về phòng vệ thương mại của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc, đặc biệt là các quy định về điều kiện, thủ tục và quy trình áp dụng biện pháp. Đồng thời, cần xem xét các vụ kiện điển hình để rút ra bài học kinh nghiệm.

6.2. Tăng Cường Năng Lực Cho Cơ Quan Điều Tra Doanh Nghiệp

Cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ của các cơ quan điều tra về phòng vệ thương mại. Đồng thời, cần tăng cường thông tin và hỗ trợ cho doanh nghiệp, giúp họ hiểu rõ về pháp luật và quy trình áp dụng biện pháp, từ đó chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

05/06/2025
Pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 này) về phương pháp nghiên cứu lịch sử, NCS muốn hiểu kỹ hơn về sự hình thành của các BPPVTM nên công trình này đóng vai trò quan trọng. Bởi vì, dựa trên sự phân tích của mình, tác giả này đã chỉ ra rằng biện pháp CBPG và CTC có nguồn gốc ra đời khá sớm, cụ thể là từ Luật CTC của Hoa Kỳ (ban hành lần đầu tiên năm 1890 đến đạo luật năm 1921) và các quy định liên quan đến CBPG của Hoa Kỳ được xem là những quy định đầu tiên có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nội dung quy định về CBPG của GATT 194713 và sau này là của WTO14. Công trình nghiên cứu này cũng phân tích về bản chất và ý nghĩa thực sự của các BPPVTM khi được các nước ký kết Hiệp định GATT 1947 sử dụng trong thời gian từ khi GATT ra đời cho đến những năm 1990. Tuy nhiên, NCS cho rằng, trong nghiên cứu này, John J.

Barceló chưa phân tích được những hạn chế, bất cập trong quy định của GATT 1947 về CBPG hay CTC so với thực tiễn áp dụng 12 John J. Barceló III (1991), “A History of GATT Unfair Trade Remedy Law- Confusion of Purposes” (tạm dịch: Lịch sử sự không công bằng trong Luật Phòng vệ thương mại của GATT- Sự nhầm lẫn của các mục đích), GATT unfair trade law, p.311-333 theo https://scholarship.edu/cgi/viewcontent.cgi? article=1299&context=facpub, truy cập ngày 31/12/2018. Barceló III (1991), tlđd (12), tr. 14 WTO ra đời và chính thức hoạt động từ năm 1995 để thay thế cho GATT 1947.

Mặc dù vậy, GATT 1947 vẫn được giữ lại, sửa đổi và trở thành GATT 1994 và là “luật chơi” của WTO về thương mại hàng hóa. 8 của các nước tham gia GATT 1947. Mặc dù VN không gia nhập GATT 1947 nhưng các phân tích được nêu trong bài viết rất bổ ích đối với NCS, do có sự phân tích chi tiết về lịch sử ra đời của các biện pháp CTC và biện pháp CBPG cũng như chỉ ra những kinh nghiệm cụ thể về việc áp dụng 2 biện pháp này từ các nước gia nhập GATT 1947. Công trình “The WTO and Developing Countrie: Will Vietnam benefit from being a WTO Member?” (tạm dịch: WTO và các nước đang phát triển: Việt Nam có được lợi khi trở thành thành viên WTO không?) của tác giả Aileen Kwa15 có nhiều phân tích mang tính khuyến cáo gửi cho VN khi VN đang trong giai đoạn chuẩn bị các bước để gia nhập WTO.

Nội dung của công trình này có thể chia thành 03 vấn đề lớn sau: i). Những mặt trái cần lưu ý đối với quốc gia đang phát triển khi gia nhập WTO; ii). Cơ chế hoạt động của WTO không tạo điều kiện thuận lợi và sự công bằng cho các quốc gia khi là thành viên của WTO; iii). Các khuyến cáo đối với VN, trong đó có khuyến cáo về các BPPVTM.

Bài viết này được công bố từ năm 1999, cách đây hơn 20 năm nhưng một số thông tin về mặt trái cần lưu ý mà tác giả này đưa ra đối với quốc gia đang phát triển, cơ chế hoạt động của WTO không tạo điều kiện thuận lợi và sự công bằng cho các quốc gia kém phát triển. VN cần thực hiện các giải pháp và tập trung nguồn lực để phát triển SX, đa dạng hóa sản phẩm XK… để chuẩn bị các điều kiện, trong đó có điều kiện về áp dụng các biện pháp CBPG, CTC… vẫn là những vấn đề rất nóng trong thời điểm hiện nay. Đây là một tài liệu giúp NCS có căn cứ luận giải cho các đề xuất, các giải pháp hỗ trợ VN vận dụng tốt công cụ PVTM được WTO cho phép để bảo vệ ngành SX trong nước. Tuy nhiên, nội dung bài viết này chưa đề cập vấn đề mà riêng VN cần quan tâm đối với những quy định của GATT 1994 và các hiệp định liên quan đến các BPVTM trong các hiệp định ADA, SCM, SG của WTO khi VN là thành viên của WTO.

Công trình “Aspects juridiques de la participation des Etats de l’ASEAN à l’OMC” năm 2008 (“tạm dịch là Các khía cạnh pháp lý đối với sự tham gia của các 15 Aileen Kwa, “The WTO and Developing Countries: Will Vietnam Benefit from Being a WTO Member?” (tạm dịch: WTO và các nước đang phát triển: Việt Nam có được lợi khi trở thành thành viên WTO không?) do Aileen Kwa là một cộng sự nghiên cứu với Focus on the Global South viết. Báo cáo này đã được trình bày tại hội thảo WTO và các nước đang phát triển do Tổ chức Hợp nhất kinh tế quốc tế của Bộ Ngoại giao Việt Nam tổ chức và được tài trợ bởi Oxfam (GB), ngày 5/03/1999 theo https://focusweb.org/the-wto-and- developing-countries-will-vietnam-benefit-from-being-a-wto-member/, truy cập ngày 12/12/2018. 9 nước ASEAN trong WTO ) của tác giả Trần Thị Thùy Dương16 đã khẳng định việc tham gia WTO là một chính sách mở cửa nền kinh tế của các quốc gia thuộc ASEAN, giúp các quốc gia này có nhiều cơ hội để phát triển nền kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi, các quốc gia phải đối mặt với rất nhiều khó khăn như sự thiếu hụt về tài chính, nguồn nhân lực, khoa học kỹ thuật, sự cạnh tranh không lành mạnh của các ngành sản xuất ngoài nước từ các thành viên của WTO, nhất là Ấn Độ và Trung Quốc.

Trên cơ sở phân tích, cung cấp các số liệu, kinh nghiệm và án lệ đã xét xử của WTO, trong đó có nhiều án lệ liên quan đến việc áp dụng các BPPVTM, tác giả này đã khuyến nghị một số nội dung liên quan đến việc tìm kiếm một chính sách mở cửa kinh tế hợp lý đối với các nước ASEAN trong đó có VN. Với NCS, đây là một tài liệu quý vì nó vừa mang tính lý luận, vừa mang tính thực tiễn giúp cho NCS có thêm sự hiểu biết khi luận giải cho các giải pháp, kiến nghị, nêu trong luận án của mình, về đổi mới chính sách về TMQT nói chung, liên quan đến FTA và hoàn thiện xây pháp luật về PVTM của VN nói riêng phù hợp với đặc thù chính trị, kinh tế, xã hội trong phạm vi ASEAN, FTA và WTO. Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa đề cập nhiều đến thực trạng nền kinh tế của Việt Nam, các giải pháp về mặt chính sách và pháp luật, trong đó việc khai thác và giải pháp nên áp dụng một trong ba BPPVTM nào để bảo vệ ngành SX trong nước của VN chưa được tác giả công trình này chú trọng phân tích. Ấn phẩm “Redesigning the World Trade Organization for the Twentyfirst Century”17 (tạm dịch: Cải cách lại Tổ chức Thương mại thế giới cho thế kỷ XXI) do Debra P.

Steger chủ biên (Trường Đại học Wilfrid Laurie, Canada xuất bản năm 2009) với hàng loạt bài bình luận18 đã khái quát tổng thể mô hình và các thiết chế 16 Trần Thị Thùy Dương (2008), “Aspects juridiques de la participation des Etats de l’ASEAN à l’OMC” (“tạm dịch là Các khía cạnh pháp lý đối với sự tham gia của các nước ASEAN trong WTO), NXB L’Harmattan, Paris, 2008, 815 trang. Steger (2010), “Redesigning the World Trade Organization for the Twenty-first Century” (tạm dịch: Cải cách lại Tổ chức Thương mại Thế giới cho Thế kỷ XXI), ISBN 978-1-55250-455-0, The Centre for International Governance Innovation (CIGI) and Wilfrid Laurier University Press. 18 “Why Institutional reform of the WTO is necessary” (tạm dịch: Tại sao cần cải cách thể chế của WTO) của tác giả Debra Steger; “Reinvigorating debate on WTO reform: The Contours of a functional and normative approach to analyzing the WTO System” (tạm dịch: Làm sôi động cuộc tranh luận về cải cách WTO: Các khía cạnh của cách tiếp cận chức năng và quy chuẩn để phân tích Hệ thống WTO) của tác giả Carolyn Deere Birkbeck; “A Two Tier approach to WTO decision making” (tạm dịch: Phương pháp tiếp cận hai cấp đối với việc ra quyết định của WTO) của tác giả Thomas Cottier; “WTO decision making: Can we get a little help from the Secretariat and the Critical Mass?” (tạm dịch: Quyết định của WTO: Chúng ta có thể nhận được trợ giúp từ Ban Thư ký và Khối Trọng tài không?) của tác giả Manfred Elsig; “Improvements to the WTO decision making Process: Lessons from the International Monetary fund and the World Bank” (tạm dịch: Cải tiến quy trình ra quyết định của WTO: Bài học từ Quỹ Tiền tệ quốc tế và Ngân hàng Thế giới) của tác giả Alberto Alvarez-Jiménez; “Internal management of the WTO: Room for improvement” của tác giả Debra Steger and Natalia Shpilkovskaya; “From the periphery to the Centre? The Evolving WTO jurisprudence on Transparency and Good Governance” (tạm dịch: Từ vùng ven đến Trung tâm? Luật pháp đang phát triển của WTO về tính minh bạch và quản trị tốt) của tác giả Padideh Ala’I; “Selective adaptation of WTO 10 điều chỉnh hoạt động của WTO trong đó có cơ chế áp dụng các BPPVTM; các bất cập và hạn chế trong hoạt động ban hành quyết định, hoạt động của Ban Thư ký; việc nội luật hóa các quy định của WTO trong pháp luật của Trung Quốc và Nhật Bản liên quan đến các BPPVTM; hiểu và áp dụng quy định về vấn đề “lợi ích công cộng” trong WTO - kinh nghiệm từ các hiệp định thương mại khu vực. Tuy nhiên, các bài viết này chưa tập trung phân tích những hạn chế, nhược điểm của từng BPPVTM với ý nghĩa là công cụ bảo hộ hợp lý ngành sản xuất trong nước của Canada so với các quy định của WTO.

Tình hình nội luật hóa và áp dụng các quy định của pháp luật về các BPPVTM của VN cũng không được đề cập trong nghiên cứu này. Mặc dù vậy, đây là tài liệu khá hữu ích giúp NCS có cái nhìn đầy đủ hơn, cụ thể hơn khi luận giải, đề xuất các giải pháp nhằm vận dụng và nội luật hóa các quy định của WTO về các BPPVTM vào pháp luật thực định của VN. Nghiên cứu của Wentong Zheng: “Reforming Trade Remedies” 19 (tạm dịch Cải cách biện pháp phòng vệ thương mại) đã đánh giá thực tiễn áp dụng BPCBPG, CTC của các quốc gia thành viên WTO và chỉ ra rằng, trên thực tế, mục tiêu áp dụng hai BPPVTM này không phải để bảo vệ và ngăn chặn sự tổn hại nghiêm trọng của ngành SX trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh của hàng hóa nước ngoài như mục tiêu đề ra của GATT 1947, ADA, SCM mà nhằm hạn chế việc các BPPVTM bị các thành viên của WTO bóp méo hoặc lạm dụng20. Tác giả này cũng đưa ra khuyến nghị các thành viên WTO nên bãi bỏ hai BPCBPG và CTC, chỉ sử dụng BPTV toàn cầu để đối phó với các tình huống khi mà hàng hóa của nước ngoài bị XK trong điều kiện cạnh tranh không lành mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Về Các Biện Pháp Phòng Vệ Thương Mại Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý liên quan đến việc bảo vệ thương mại tại Việt Nam. Tài liệu này nêu rõ các biện pháp phòng vệ thương mại, bao gồm các quy trình và tiêu chí áp dụng, nhằm bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức mà pháp luật Việt Nam điều chỉnh các hoạt động thương mại, từ đó giúp họ có thể áp dụng hiệu quả trong thực tiễn kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng trách nhiệm pháp lý của thương nhân trong hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam, nơi bàn về trách nhiệm pháp lý trong thương mại điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại qua thực tiễn xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân quận Ba Đình thành phố Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình giải quyết tranh chấp trong thương mại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về hợp đồng thương mại vô hiệu ở Việt Nam thực trạng và giải pháp hoàn thiện sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến hợp đồng thương mại và cách hoàn thiện chúng. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp bạn nắm bắt và áp dụng hiệu quả các quy định pháp luật trong lĩnh vực thương mại.