Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại của Việt Nam" được tác giả Kim Thị Hạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Thùy Dương, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 9.07).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh tự do hóa thương mại và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP (có hiệu lực từ ngày 14/01/2019) và EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/8/2020), thuế quan nhập khẩu vào Việt Nam phần lớn được cắt giảm về 0%. Đi cùng với việc mở cửa thị trường là sự gia tăng của các rào cản phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp phòng vệ thương mại (BPPVTM).
Thực tiễn từ năm 1995 đến tháng 12/2020 cho thấy hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với hơn 156 vụ việc điều tra và áp dụng BPPVTM từ nước ngoài (gồm 101 vụ chống bán phá giá, 34 vụ tự vệ và 21 vụ chống trợ cấp). Ngược lại, tính đến hết năm 2020, Việt Nam mới chỉ tiến hành điều tra tổng cộng 17 vụ việc phòng vệ thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu (gồm 14 vụ chống bán phá giá, 07 vụ việc tự vệ và 01 vụ việc chống trợ cấp). Trong khi đó, nhóm hàng hóa nhập khẩu phục vụ sản xuất để xuất khẩu và hàng hóa thiết yếu chiếm gần 90% kim ngạch nhập khẩu tính đến hết năm 2019, nhiều mặt hàng như thép, hóa chất, nhựa, phân bón nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ đã bị các thành viên WTO khác áp dụng BPPVTM nhưng lại chưa bị xử lý tương xứng khi vào Việt Nam.
Khung pháp lý trước đây gồm 03 pháp lệnh ban hành năm 2002 và 2004 (Pháp lệnh Tự vệ số 42/2002/PL-UBTVQH10, Pháp lệnh Chống bán phá giá số 20/2004/PL-UBTVQH11, Pháp lệnh Chống trợ cấp số 22/2004/PL-UBTVQH11) hầu như không được kích hoạt trong thực tế suốt hơn một thập kỷ. Ngày 12/6/2017, Quốc hội thông qua Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018), thay thế các pháp lệnh trên và tích hợp chế định BPPVTM. Tuy nhiên, các thiết chế thực thi còn bộc lộ hạn chế, doanh nghiệp trong nước chưa nắm vững quy trình pháp lý, và chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống khung pháp luật về cả ba BPPVTM theo Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận về pháp luật phòng vệ thương mại, chỉ ra các bất cập trong hệ thống quy định hiện hành của Việt Nam và khó khăn trong thực tiễn áp dụng; từ đó luận giải định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và kiến nghị tăng cường thực thi BPPVTM nhằm bảo vệ hợp lý ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh của hàng nhập khẩu.
Để hoàn thành mục đích này, tác giả xác định 06 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận về BPPVTM và pháp luật về BPPVTM (khái niệm, đặc điểm, bản chất, vai trò, nội dung).
- Phân tích đặc điểm của từng BPPVTM, chỉ ra sự khác biệt về điều kiện, thủ tục và quy trình áp dụng của mỗi biện pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tránh nhầm lẫn.
- Làm rõ bản chất của BPPVTM như một công cụ pháp lý bảo hộ hợp lý trong tiến trình tự do hóa thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về BPPVTM, xác định các bất cập quy định và nguyên nhân yếu kém trong thực thi.
- Nghiên cứu kinh nghiệm lập quy và thực thi pháp luật BPPVTM của Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Trung Quốc.
- Xác định định hướng và luận giải hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực áp dụng BPPVTM của Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi tổng thể: Pháp luật về các BPPVTM của Việt Nam hiện nay có những bất cập, hạn chế nào và cần những giải pháp nào để hoàn thiện pháp luật điều chỉnh các BPPVTM của Việt Nam?
- Giả thuyết tổng thể: Pháp luật về BPPVTM của Việt Nam điều chỉnh ba biện pháp (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ) đối với hàng hóa nhập khẩu còn nhiều bất cập về thẩm quyền quyết định cam kết, tính thiếu thống nhất trong văn bản, tính phức tạp của thủ tục và sự thiếu chủ động của doanh nghiệp; do đó cần ban hành quy định hướng dẫn chi tiết, chặt chẽ về điều kiện và quy trình thực hiện.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết chi tiết gồm:
- Nhóm 1: Khái niệm, đặc điểm, nội dung và vai trò của pháp luật BPPVTM Việt Nam trong bảo vệ sản xuất nội địa. Giả thuyết nghiên cứu cho rằng chỉ áp dụng hai biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp là chưa đủ mà phải vận dụng linh hoạt cả ba biện pháp theo quy định của WTO.
- Nhóm 2: Những bất cập, hạn chế cụ thể trong quy định và quy trình thủ tục của từng biện pháp. Giả thuyết nghiên cứu chỉ ra sự bất cập trong thẩm quyền ban hành quyết định, quy định áp dụng biện pháp tạm thời, xác định giá và sự thiếu tương thích với một số quy định của WTO/FTA.
- Nhóm 3: Giải pháp và căn cứ hoàn thiện pháp luật BPPVTM. Giả thuyết nghiên cứu khẳng định giải pháp phải dựa trên chủ trương của Đảng, Nhà nước, điều kiện kinh tế - xã hội, bảo đảm tính đồng bộ pháp luật và học hỏi kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật và quan hệ xã hội phát sinh liên quan đến BPPVTM tại Việt Nam; các hiệp định liên quan của WTO (GATT 1994, ADA, SCM, SG); pháp luật về BPPVTM của EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc; cùng thực tiễn điều tra, giải quyết tranh chấp tại DSB/WTO và tại các quốc gia liên quan.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 03 biện pháp: (i) Biện pháp chống bán phá giá (BPCBPG); (ii) Biện pháp chống trợ cấp (BPCTC); (iii) Biện pháp tự vệ (BPTV). Trong đó, BPCBPG và BPCTC được phân tích kết hợp do sự tương đồng về quy trình, thủ tục. Luận án nghiên cứu các quy định chung của FTA về BPPVTM, không đi sâu vào từng quy định chuyên biệt của từng hiệp định riêng lẻ.
- Phạm vi không gian: Khảo sát pháp luật Việt Nam, hệ thống WTO và 03 đối tác pháp lý điển hình: Hoa Kỳ (đại diện hệ thống Thông luật - Common Law, cơ quan áp dụng nhiều BPPVTM nhất), EU (đại diện hệ thống Dân luật - Civil Law, đối tác EVFTA) và Trung Quốc (quốc gia láng giềng có sự tương đồng thể chế và là nguồn nhập khẩu lớn).
- Phạm vi thời gian: Khảo cứu thực trạng pháp luật Việt Nam từ Luật Thương mại năm 1997 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2021); các giải pháp, kiến nghị đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu của tác giả nước ngoài:
- Về BPPVTM chung: John J. Barceló III (1991) phân tích lịch sử quy định phòng vệ thương mại từ Đạo luật Chống trợ cấp 1890 và Đạo luật Chống bán phá giá 1921 của Hoa Kỳ đến GATT 1947. Aileen Kwa (1999) cảnh báo những bất lợi về mặt thể chế của WTO đối với các nước đang phát triển. Debra P. Steger (2009/2010) bàn về cải cách thể chế WTO, điều khoản lợi ích công cộng và kinh nghiệm nội luật hóa tại Nhật Bản, Trung Quốc. Wentong Zheng (2012) chỉ ra việc lạm dụng BPCBPG và BPCTC, đề xuất chỉ dùng tự vệ toàn cầu. Ousseni Illy (2012) phân tích các rào cản nhân lực và thủ tục phức tạp khiến các nước châu Phi ít áp dụng BPPVTM. Yang Yang Huang (2012) nghiên cứu tính thiếu rõ ràng của Điều XXIV GATT 1994 trong việc hình thành FTA và áp dụng BPPVTM. Báo cáo của Hội đồng Thương mại quốc gia Thụy Điển (2016) chỉ ra xu hướng gia tăng áp dụng BPPVTM tại các nước G20.
- Về BPCBPG và BPCTC: Jacob Viner (1923) là công trình nền tảng về bán phá giá. Báo cáo GATT 1947 (1958) tổng kết 10 năm thực thi của các quốc gia như Hoa Kỳ, Úc, Bỉ, Canada, New Zealand, Thụy Điển. J. Michael Finger, Francis Ng và Sonam Wangchuk (2001) chỉ ra các nước phát triển sử dụng chống bán phá giá như công cụ bảo hộ chính. Inge Nora Neufeld (2001) cảnh báo việc lạm dụng rà soát hoàng hôn (sunset review). Eric Freedman (2016) phân tích việc áp dụng điều khoản "lợi ích công cộng" và nguyên tắc "thuế nhỏ hơn" (lesser duty rule) tại Canada.
- Về BPTV: Chad P. Bown và Rachel McCulloch (2007) phân tích cơ chế tự vệ như van an toàn kinh tế và đề xuất cân nhắc lợi ích người tiêu dùng trước khi áp thuế. Sheela Rai (2011) nghiên cứu quy định tự vệ theo GATT/WTO và thực tiễn áp dụng tại Ấn Độ.
Nghiên cứu của tác giả trong nước:
- Đề án của Bộ Thương mại (2006) đặt nền móng lý luận cho việc xây dựng ba Pháp lệnh phòng vệ thương mại dựa trên nguyên tắc MFN và NT.
- Hai công trình rà soát của Trung tâm WTO thuộc VCCI (2010) đánh giá quy định Việt Nam mới chỉ dừng lại ở mức "quy định khung", chưa đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
- Ấn phẩm của Trường Đại học Luật TP.HCM (2010) phân tích 07 vụ kiện mẫu tại DSB/WTO.
- Công trình của Hà Thị Thanh Bình (2012) luận giải cơ sở pháp lý của việc bảo hộ thương mại hợp lý trong quá trình hội nhập.
- Luận án tiến sĩ của Trần Việt Dũng (2007 tại Đại học Quốc gia Singapore - NUS) nghiên cứu chuyên sâu về chống bán phá giá và pháp luật cạnh tranh, đề xuất hoàn thiện tính minh bạch và điều khoản lợi ích công cộng cho Việt Nam.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án chỉ ra 04 khoảng trống nghiên cứu cơ bản:
- Thiếu vắng các công trình luận giải toàn diện về khái niệm, bản chất pháp lý và vai trò của BPPVTM trong bối cảnh tự do hóa thương mại thế hệ mới tại Việt Nam.
- Khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật về BPPVTM chưa được phân tích đầy đủ và chuyên biệt dưới góc độ lý luận luật học Việt Nam.
- Cả GATT 1947, WTO và pháp luật thực định Việt Nam đều không đưa ra định nghĩa trực tiếp về "biện pháp phòng vệ thương mại", dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng.
- Chưa có công trình khoa học cấp tiến sĩ nào đánh giá toàn diện thực trạng và thực tiễn áp dụng đồng thời cả 03 biện pháp (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ) trên cơ sở Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Nghị định số 10/2018/NĐ-CP để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng 03 lý thuyết kinh tế - thương mại quốc tế làm nền tảng phân tích:
- Lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo: Luận giải nguyên nhân các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất, thúc đẩy tự do hóa thương mại, phân công lao động quốc tế và lý giải hiện tượng gia tăng xuất nhập khẩu ồ ạt dẫn đến nhu cầu phòng vệ thương mại hợp lý.
- Lý thuyết thương mại mới của Paul Krugman: Giải thích thương mại nội ngành và lợi thế kinh tế nhờ quy mô (economies of scale), cung cấp cơ sở lý luận cho việc Nhà nước can thiệp bảo vệ các ngành sản xuất nội địa non trẻ hoặc chiến lược trước áp lực cạnh tranh quốc tế.
- Lý thuyết thương mại tự do: Làm sáng tỏ xu hướng dỡ bỏ hàng rào thuế quan và sự dịch chuyển sang sử dụng các công cụ bảo hộ phi thuế quan được WTO cho phép.
Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp và phân tích các quan điểm của Roberto Soprano (2018), Jonas Kasteng (2013), Trung tâm WTO - VCCI (2015), từ đó xác định BPPVTM là các công cụ pháp lý được Nhà nước sử dụng theo trình tự điều tra nghiêm ngặt nhằm hạn chế nhập khẩu, khắc phục thiệt hại và lập lại trật tự cạnh tranh công bằng cho ngành sản xuất trong nước.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin cùng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích lịch sử: Khảo sát quá trình hình thành các quy định phòng vệ thương mại từ các đạo luật ban đầu của Hoa Kỳ, qua các vòng đàm phán GATT/WTO, và tiến trình lập pháp của Việt Nam từ Luật Thương mại 1997 đến Luật Quản lý ngoại thương 2017.
- Phương pháp hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp: Phân tích cấu trúc quy phạm, điều kiện áp dụng, trình tự thủ tục của BPCBPG, BPCTC và BPTV trong pháp luật Việt Nam và pháp luật các quốc gia so sánh.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của GATT 1994, ADA, SCM, SG với pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc và Việt Nam để nhận diện sự tương thích và các điểm hạn chế trong lập quy của Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích các phán quyết của Cơ quan Giải quyết tranh chấp WTO (DSB), thực tiễn điều tra của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM), Ủy ban Châu Âu (EC) và các vụ việc thực tế tại Việt Nam (như vụ điều tra tự vệ đối với kính nổi năm 2009).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án gồm: hệ thống văn bản pháp luật của WTO, văn bản quy phạm pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc và Việt Nam; các báo cáo tổng kết của Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ thương mại (TRAV), Cục Quản lý cạnh tranh (VCA), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI); các phán quyết của DSB/WTO và các ấn phẩm học thuật quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương này dành cho việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ba BPPVTM. Tác giả phân loại chi tiết các luồng nghiên cứu theo từng biện pháp (chung, chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ), đánh giá thành tựu và chỉ ra 04 khoảng trống nghiên cứu lớn mà luận án đảm nhận giải quyết. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung lý thuyết (Ricardo, Krugman, thương mại tự do), xây dựng hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu và xác lập các phương pháp tiếp cận khoa học cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận liên quan đến pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi:
- Khái niệm, đặc điểm và bản chất: BPPVTM là biện pháp bảo hộ hợp lý mang tính tạm thời, có điều kiện áp dụng nghiêm ngặt và phải tuân thủ trình tự điều tra chặt chẽ nhằm bảo vệ sản xuất nội địa và ổn định thị trường.
- Nội dung pháp luật BPPVTM: Bao gồm các quy định nội dung (xác định hành vi bán phá giá, trợ cấp, gia tăng nhập khẩu đột biến; xác định thiệt hại vật chất hoặc đe dọa thiệt hại; mối quan hệ nhân quả) và các quy định thủ tục (nộp hồ sơ, khởi xướng, điều tra sơ bộ, áp dụng biện pháp tạm thời, thẩm tra thực địa, cam kết giá, quyết định áp thuế chính thức và rà soát).
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu sâu pháp luật của ba thực thể:
- Hoa Kỳ: Cơ chế phân quyền điều tra độc lập giữa DOC (xác định biên độ phá giá/trợ cấp) và USITC (xác định thiệt hại ngành sản xuất); quy định chi tiết về các bên liên quan và quy trình điều tra nghiêm ngặt.
- Liên minh Châu Âu (EU): Áp dụng nguyên tắc "thuế nhỏ hơn" (lesser duty rule) và quy tắc kiểm tra "lợi ích công cộng" (Union interest test) trước khi ban hành biện pháp nhằm cân bằng lợi ích giữa nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng.
- Trung Quốc: Thẩm quyền điều tra tập trung tại MOFCOM (trước đây có sự tham gia của SETC), nội luật hóa sát các quy định của WTO nhưng giữ tính chủ động cao trong bảo vệ các ngành công nghiệp mũi nhọn.
| Tiêu chí |
Pháp luật Hoa Kỳ |
Pháp luật Liên minh Châu Âu (EU) |
Pháp luật Trung Quốc |
Pháp luật Việt Nam (Luật QLNT 2017) |
| Cơ quan điều tra/quyết định |
Phân quyền: DOC (biên độ) và USITC (thiệt hại) |
Ủy ban Châu Âu (EC) điều tra và kiến nghị |
Bộ Thương mại (MOFCOM) chủ trì điều tra |
Cục PVTM (TRAV) điều tra; Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định |
| Quy tắc kiểm tra lợi ích công cộng |
Không bắt buộc áp dụng trong mọi vụ việc |
Bắt buộc (Union interest test) |
Có xem xét lợi ích công cộng nhưng không bắt buộc |
Có quy định xem xét tác động kinh tế - xã hội nhưng chưa thành quy trình độc lập |
| Quy tắc thuế nhỏ hơn (Lesser duty) |
Không áp dụng bắt buộc (áp bằng biên độ) |
Bắt buộc áp dụng theo quy chế sửa đổi |
Áp dụng tùy nghi |
Được ghi nhận nhưng thiếu tiêu chí định lượng chi tiết |
Chương 3: Thực trạng và thực tiễn thực thi pháp luật Việt Nam về các biện pháp phòng vệ thương mại
Chương này đánh giá toàn diện các quy định của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Nghị định số 10/2018/NĐ-CP, kết hợp phân tích các số liệu thực tế:
THỰC TIỄN ÁP DỤNG BPPVTM CỦA VIỆT NAM (Tính đến 12/2020)
Thực trạng quy định và thực tiễn về Chống bán phá giá và Chống trợ cấp:
- Hàng hóa tương tự: Tiêu chí xác định tính tương tự về đặc tính vật lý, hóa học, mục đích sử dụng còn mang tính định tính, gây khó khăn cho việc phân loại sản phẩm điều tra.
- Cam kết giá: Thẩm quyền chấp nhận cam kết giá giữa Cơ quan điều tra và Bộ trưởng Bộ Công Thương chưa được phân định rành mạch, thiếu quy định xử lý khi bên xuất khẩu vi phạm cam kết.
- Chứng cứ và thông tin sẵn có: Quy định về nghĩa vụ cung cấp thông tin, xử lý dữ liệu bảo mật và sử dụng "dữ liệu sẵn có" khi đối tượng điều tra bất hợp tác chưa chặt chẽ, dễ dẫn đến tranh chấp pháp lý.
- Các bên liên quan: Phạm vi xác định bên liên quan còn hẹp, chưa tạo điều kiện thuận lợi cho các hiệp hội người tiêu dùng và các ngành sản xuất hạ nguồn tham gia tố tụng.
- Miễn trừ áp dụng BPPVTM: Thủ tục xin miễn trừ còn phức tạp, tiêu chí đánh giá việc hàng hóa trong nước không sản xuất được chưa có hướng dẫn định lượng cụ thể.
- Xác định giá và biên độ: Việc xác định giá thông thường tại thị trường nước xuất khẩu và giá xuất khẩu sang Việt Nam gặp trở ngại khi xử lý các nền kinh tế phi thị trường.
- Tác động kinh tế - xã hội: Chưa có bộ tiêu chí chuẩn hóa để đánh giá tác động tổng thể của biện pháp chống bán phá giá đối với lạm phát, việc làm và quyền lợi của người tiêu dùng.
Thực trạng quy định và thực tiễn về Biện pháp Tự vệ:
- Yếu tố "diễn biến không lường trước" (unforeseen developments): Pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ ràng nghĩa vụ chứng minh yếu tố này theo Điều XIX GATT 1994, dẫn đến nguy cơ phán quyết tự vệ bị khiếu kiện và bác bỏ tại DSB/WTO (như bài học từ các án lệ quốc tế).
- Biện pháp tự vệ tạm thời và chính thức: Thời hạn điều tra, căn cứ áp dụng biện pháp tạm thời chưa thực sự linh hoạt; quy trình chuyển tiếp từ tạm thời sang chính thức còn tiềm ẩn rủi ro bồi thường.
- Vấn đề bồi thường trong tự vệ: Cơ chế tham vấn và nhượng bộ thương mại nhằm bồi thường thiệt hại cho các nước xuất khẩu chịu ảnh hưởng chưa được nội luật hóa chi tiết, gây lúng túng khi đối tác yêu cầu bồi thường.
Chương 4: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và kiến nghị tăng cường thực hiện các biện pháp phòng vệ thương mại tại Việt Nam
Chương 4 xây dựng hệ thống quan điểm chỉ đạo và các giải pháp lập quy cụ thể:
- Năm định hướng hoàn thiện:
- Bám sát các chủ trương, nghị quyết của Đảng (Nghị quyết số 22-NQ/TW) về chủ động hội nhập kinh tế quốc tế gắn với bảo vệ nền kinh tế độc lập, tự chủ.
- Bảo đảm sự phù hợp và tương thích với các hiệp định của WTO (ADA, SCM, SG) và cam kết trong các FTA thế hệ mới.
- Xuất phát từ yêu cầu bảo vệ hài hòa giữa ngành sản xuất trong nước, người tiêu dùng và lợi ích công cộng của xã hội.
- Bảo đảm tính đồng bộ, nhất quán với hệ thống pháp luật liên quan (Luật Hải quan, Luật Cạnh tranh, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu).
- Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp và thực thi từ các hệ thống pháp luật phát triển (Hoa Kỳ, EU) và các nước có điều kiện tương đồng (Trung Quốc).
- Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Đối với chống bán phá giá và chống trợ cấp: Hoàn thiện quy định về thẩm quyền phê duyệt cam kết giá; chuẩn hóa tiêu chí xác định hàng hóa tương tự; ban hành quy chuẩn chi tiết về việc sử dụng thông tin sẵn có; mở rộng quyền tiếp cận thông tin của các bên liên quan; minh bạch hóa quy trình thẩm định miễn trừ áp dụng thuế; bổ sung hướng dẫn định lượng về đánh giá tác động kinh tế - xã hội và quy tắc thuế nhỏ hơn.
- Đối với biện pháp tự vệ: Bổ sung rõ ràng yêu cầu chứng minh điều kiện "diễn biến không lường trước"; hoàn thiện quy trình tham vấn và cơ chế tính toán bồi thường hạn ngạch/nhượng bộ thương mại; quy định chặt chẽ điều kiện gia hạn biện pháp tự vệ.
- Kiến nghị thực thi từ kinh nghiệm quốc tế:
- Học tập EU trong việc xây dựng cơ chế đánh giá lợi ích công cộng độc lập.
- Vận dụng mô hình phân tách chức năng thẩm tra thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của Hoa Kỳ để nâng cao năng lực thu thập chứng cứ.
- Tham khảo kinh nghiệm Trung Quốc trong việc nâng cao vai trò của các hiệp hội ngành hàng làm đầu mối tập hợp hồ sơ khởi kiện phòng vệ thương mại.
Kết quả và những đóng góp mới
Năm đóng góp mới của luận án
- Hoàn thiện cơ sở lý luận: Luận án hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý, đặc điểm, vai trò của BPPVTM và pháp luật BPPVTM trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới; xác định rõ ranh giới giữa bảo hộ hợp lý và bảo hộ bất hợp lý.
- Đánh giá toàn diện thực trạng lập pháp và thực thi: Phân tích một cách có hệ thống thực trạng quy định của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Nghị định số 10/2018/NĐ-CP; chỉ rõ những bất cập về phân định thẩm quyền, tiêu chí kỹ thuật (giá thông thường, dữ liệu sẵn có, bồi thường tự vệ) và phân tích nguyên nhân yếu kém từ phía cơ quan nhà nước lẫn cộng đồng doanh nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh quốc tế: Khảo cứu quy định của WTO, các FTA và đối chiếu kinh nghiệm lập quy, thực tiễn xét xử của ba đối tác lớn (Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc) để rút ra các bài học tham khảo thiết thực cho Việt Nam.
- Xác lập hệ thống quan điểm và yêu cầu định hướng: Luận chứng 05 nguyên tắc mang tính định hướng, làm cơ sở khoa học chi phối toàn bộ tiến trình sửa đổi, bổ sung pháp luật phòng vệ thương mại của Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập quy và thực thi khả thi: Đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Nghị định số 10/2018/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn, tạo hành lang pháp lý minh bạch, tương thích quốc tế để bảo vệ hợp lý nền sản xuất nội địa.
Kiến nghị, giải pháp đề xuất
- Sửa đổi các quy định về thẩm quyền xem xét và quyết định chấp nhận cam kết giá giữa Cơ quan điều tra và Bộ trưởng Bộ Công Thương.
- Bổ sung quy định bắt buộc đánh giá yếu tố "diễn biến không lường trước" trong các vụ việc điều tra tự vệ để tránh rủi ro bị khởi kiện tại WTO.
- Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan, VCCI và các Hiệp hội ngành hàng) trong việc cảnh báo sớm và hỗ trợ doanh nghiệp thu thập dữ liệu phục vụ điều tra.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi: Do giới hạn về dung lượng của một luận án tiến sĩ, công trình mới chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu các quy định chung nhất về BPPVTM trong các FTA mà chưa đi sâu phân tích chi tiết từng chương phòng vệ thương mại chuyên biệt của từng FTA thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên (như CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA). Về mặt so sánh, luận án tập trung chủ yếu vào ba hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định nhiệm vụ khoa học sau khi bảo vệ luận án là tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phòng vệ thương mại song phương trong từng FTA thế hệ mới cụ thể, đánh giá các tác động thực tế của việc giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại tại DSB/WTO và các cơ chế tài phán quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp cho Quốc hội, Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ thương mại (TRAV) trong việc rà soát, sửa đổi Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, hoàn thiện Nghị định số 10/2018/NĐ-CP và xây dựng các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ điều tra.
- Đối với công tác nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo có hệ thống cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế tại các trường đại học và viện nghiên cứu trên cả nước.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Hỗ trợ các hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp sản xuất trong nước và luật sư thực hành nắm vững quy trình, điều kiện khởi kiện và kỹ năng chuẩn bị chứng cứ khi tham gia các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Việt Nam ít áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trong giai đoạn trước năm 2018?
Giai đoạn 2004–2017, Việt Nam đã ban hành 03 Pháp lệnh về Chống bán phá giá, Chống trợ cấp và Tự vệ nhưng không áp dụng được do các quy định mới chỉ mang tính chất "khung", thiếu các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết; đồng thời doanh nghiệp trong nước chưa có đủ nhận thức, thiếu năng lực tài chính và nhân sự để theo đuổi các vụ kiện có thủ tục phức tạp.
2. Sự chênh lệch giữa số vụ hàng hóa Việt Nam bị nước ngoài điều tra và số vụ Việt Nam chủ động điều tra tính đến cuối năm 2020 là bao nhiêu?
Tính từ năm 1995 đến tháng 12/2020, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam bị nước ngoài điều tra trên 156 vụ việc (101 vụ CBPG, 34 vụ TV, 21 vụ CTC). Ngược lại, Việt Nam mới chỉ tiến hành điều tra 17 vụ việc đối với hàng hóa nhập khẩu (14 vụ CBPG, 07 vụ TV, 01 vụ CTC).
3. Kinh nghiệm áp dụng nguyên tắc "thuế nhỏ hơn" (lesser duty rule) của EU có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?
Quy tắc thuế nhỏ hơn của EU quy định mức thuế áp dụng chỉ cần đủ để loại bỏ thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước thay vì áp toàn bộ biên độ bán phá giá. Kinh nghiệm này giúp Việt Nam cân bằng giữa việc bảo vệ nhà sản xuất nội địa với việc tránh đẩy giá tiêu dùng lên quá cao, hạn chế tính chất bảo hộ cực đoan.
4. Yếu tố "diễn biến không lường trước" có vai trò pháp lý như thế nào trong các vụ việc tự vệ?
Theo Điều XIX GATT 1994 và án lệ của WTO, "diễn biến không lường trước" là điều kiện pháp lý bắt buộc phải chứng minh khi áp dụng biện pháp tự vệ. Nếu pháp luật quốc gia không quy định rõ và cơ quan điều tra không chứng minh được yếu tố này, quyết định áp dụng biện pháp tự vệ sẽ dễ dàng bị đối tác khởi kiện và bị DSB phán quyết vi phạm.
5. Khung lý thuyết của luận án dựa trên những học thuyết kinh tế nào?
Luận án sử dụng 03 lý thuyết chính: Lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo, Lý thuyết thương mại mới của Paul Krugman và Lý thuyết thương mại tự do để luận giải cơ sở kinh tế của tự do hóa thương mại và tính tất yếu của việc thiết lập các rào cản phòng vệ thương mại hợp lý.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Pháp luật về các biện pháp phòng vệ thương mại của Việt Nam" của tác giả Kim Thị Hạnh là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện về chế định phòng vệ thương mại theo Luật Quản lý ngoại thương năm 2017. Thông qua việc phân tích sâu sắc các nền tảng lý luận, rà soát thực trạng quy định và thực tiễn thực thi trong nước, kết hợp so sánh với chuẩn mực WTO và pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, luận án đã chỉ ra các khoảng trống lập pháp và bất cập trong vận hành thiết chế điều tra. Hệ thống quan điểm định hướng và các giải pháp lập quy được luận án đề xuất có giá trị thực tiễn cao, góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ hợp lý ngành sản xuất nội địa trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.