Bài giảng Pháp luật kinh tế đối ngoại (Chương 1, 2) - TS. Nguyễn Minh Hằng

Tài liệu nghiên cứu Phap luat trong hoat dong kinh te doi ngoai chuong 1 va 2 cuuduongthancong com, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật kinh tế đối ngoại Chương 1

Pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại là một lĩnh vực pháp lý phức tạp, đóng vai trò nền tảng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Lĩnh vực này là tổng hợp các quy phạm pháp luật do các quốc gia và các tổ chức quốc tế ban hành nhằm điều chỉnh các mối quan hệ kinh tế, thương mại có yếu tố nước ngoài. Hiểu rõ các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp tham gia vào sân chơi quốc tế. Nội dung chương 1 của giáo trình pháp luật kinh tế đối ngoại tập trung vào việc định hình các khái niệm cơ bản, xác định phạm vi và đối tượng điều chỉnh. Một câu hỏi cốt lõi được đặt ra là hoạt động kinh tế đối ngoại là gì? Về cơ bản, đây là các hoạt động kinh doanh, đầu tư, dịch vụ vượt ra khỏi biên giới một quốc gia, có sự tham gia của các chủ thể từ nhiều nền kinh tế khác nhau. Môn học này không chỉ là một phần quan trọng trong đề cương môn học của các trường đại học khối kinh tế, mà còn là kiến thức thực tiễn cho các nhà quản lý và chuyên viên pháp chế. Các tài liệu ôn thibài giảng powerpoint thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa luật kinh tế quốc tế (điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia) và luật thương mại quốc tế (điều chỉnh quan hệ giữa các thương nhân). Việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản và nguồn luật áp dụng sẽ giúp các bên tránh được rủi ro pháp lý, đồng thời tận dụng hiệu quả các cơ hội từ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

1.1. Hoạt động kinh tế đối ngoại là gì và phạm vi điều chỉnh

Hoạt động kinh tế đối ngoại bao gồm toàn bộ các giao dịch kinh tế, thương mại, đầu tư và dịch vụ có yếu tố nước ngoài. Yếu tố nước ngoài có thể được xác định khi có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, tổ chức nước ngoài; hoặc khi đối tượng của quan hệ là tài sản ở nước ngoài; hoặc khi sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài. Phạm vi điều chỉnh của pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại rất rộng, từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chuyển giao công nghệ, cho đến các vấn đề về sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Lĩnh vực này có sự giao thoa mật thiết với tư pháp quốc tế và công pháp quốc tế, đòi hỏi người học phải có tư duy pháp lý tổng hợp.

1.2. Nguồn của luật kinh tế đối ngoại Từ điều ước đến tập quán

Nguồn của luật kinh tế đối ngoại là một hệ thống đa dạng và phức tạp, bao gồm cả nguồn luật quốc gia và quốc tế. Nguồn luật quốc tế đóng vai trò chủ đạo, trong đó quan trọng nhất là các điều ước quốc tế như Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG). Bên cạnh đó, tập quán thương mại quốc tế (ví dụ: Incoterms, UCP 600) cũng là nguồn luật quan trọng, được các bên thường xuyên viện dẫn. Các nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế như nguyên tắc Unidroit (PICC) cũng có giá trị tham khảo cao. Về phía luật quốc gia, các văn bản như Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự của Việt Nam cũng trực tiếp điều chỉnh các hoạt động này khi có yếu tố Việt Nam.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản của luật kinh tế quốc tế cần nắm

Hoạt động kinh tế đối ngoại được vận hành dựa trên một số nguyên tắc nền tảng của luật kinh tế quốc tế. Nguyên tắc cơ bản của luật kinh tế quốc tế bao gồm: nguyên tắc bình đẳng và tự do thỏa thuận (các bên có quyền tự do lựa chọn đối tác, nội dung hợp đồng); nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN - Most-Favoured-Nation Treatment); nguyên tắc đối xử quốc gia (NT - National Treatment); và nguyên tắc không phân biệt đối xử. Các nguyên tắc này được ghi nhận trong các hiệp định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) khác, đảm bảo một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch cho các thương nhân nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.

II. Cách xác định chủ thể của luật kinh tế quốc tế Chương 2

Chương 2 của môn học pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại tập trung vào việc làm rõ các chủ thể của luật kinh tế quốc tế. Việc xác định đúng tư cách chủ thể là bước đầu tiên và quan trọng nhất để áp dụng chính xác các quy phạm pháp luật. Chủ thể chính và phổ biến nhất trong các quan hệ này là thương nhân. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Bên cạnh thương nhân trong nước, thương nhân nước ngoài cũng là một chủ thể quan trọng. Pháp luật Việt Nam quy định rõ địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của họ khi hoạt động tại Việt Nam thông qua các hình thức như văn phòng đại diện, chi nhánh. Một chủ thể đặc biệt khác là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI), được thành lập và hoạt động theo Luật Đầu tư. Việc phân biệt rõ các loại chủ thể này giúp giải quyết các bài tập tình huống liên quan đến thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Khi tìm kiếm các tài liệu ôn thi, sinh viên cần chú ý đến các tiêu chí để xác định tư cách thương nhân và sự khác biệt trong quy chế pháp lý áp dụng cho từng loại hình chủ thể.

2.1. Phân biệt chủ thể kinh doanh Quốc gia và Phi quốc gia

Các chủ thể của luật kinh tế quốc tế có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các chủ thể có tư cách quốc gia, bao gồm các Nhà nước và các tổ chức quốc tế liên chính phủ (ví dụ: WTO, IMF, World Bank). Các chủ thể này tham gia vào việc xây dựng các điều ước quốc tế và các quy tắc chung của luật thương mại quốc tế. Nhóm thứ hai là các chủ thể phi quốc gia, bao gồm các cá nhân và pháp nhân tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh doanh. Nhóm này là đối tượng điều chỉnh chính của pháp luật trong kinh doanh quốc tế, điển hình là các thương nhân, công ty đa quốc gia, và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

2.2. Thương nhân nước ngoài Địa vị pháp lý và hình thức hiện diện

Thương nhân nước ngoài được phép hoạt động thương mại tại Việt Nam theo các quy định của pháp luật và các cam kết quốc tế. Địa vị pháp lý của họ phụ thuộc vào hình thức hiện diện thương mại. Các hình thức phổ biến bao gồm: Văn phòng đại diện (chỉ thực hiện chức năng xúc tiến thương mại, không kinh doanh trực tiếp); Chi nhánh (được thực hiện các hoạt động thương mại thuộc phạm vi ủy quyền của công ty mẹ). Ngoài ra, họ có thể thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư, lúc này doanh nghiệp đó mang quốc tịch Việt Nam và được xem là một pháp nhân độc lập. Việc lựa chọn hình thức hiện diện phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và chế độ thuế của thương nhân.

III. Giải mã khái niệm Thương nhân trong Luật Thương mại 2005

Khái niệm 'thương nhân' là trọng tâm của chương 2 trong môn pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại. Theo Điều 6 Luật Thương mại 2005, thương nhân phải đáp ứng đủ ba điều kiện: (1) là tổ chức kinh tế thành lập hợp pháp hoặc cá nhân; (2) hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên; (3) có đăng ký kinh doanh. 'Hoạt động độc lập' có nghĩa là thương nhân nhân danh chính mình để tham gia các giao dịch và tự chịu trách nhiệm. 'Hoạt động thường xuyên' thể hiện tính chuyên nghiệp, coi hoạt động thương mại là nghề nghiệp chính để kiếm sống. 'Đăng ký kinh doanh' là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc để nhà nước quản lý. Việc không đăng ký kinh doanh không làm mất đi tư cách thương nhân nếu trên thực tế họ vẫn thỏa mãn các điều kiện còn lại, nhưng sẽ phải chịu các chế tài hành chính. Hiểu đúng bản chất thương nhân là chìa khóa để phân tích các bài tập tình huống phức tạp, đặc biệt là khi xác định trách nhiệm của các bên trong hợp đồng. Các bộ trắc nghiệm có đáp án thường có nhiều câu hỏi bẫy liên quan đến các đặc điểm này, đòi hỏi sinh viên phải nắm chắc lý thuyết từ giáo trình pháp luật kinh tế đối ngoại.

3.1. Các đặc điểm nhận diện một thương nhân hợp pháp

Một thương nhân hợp pháp được nhận diện qua các đặc điểm chính. Thứ nhất, về chủ thể, thương nhân có thể là cá nhân (đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ) hoặc tổ chức kinh tế (doanh nghiệp, hợp tác xã). Thứ hai, về hành vi, họ phải thực hiện các hành vi thương mại như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ một cách chuyên nghiệp. Thứ ba, về tính chất hoạt động, đó phải là hoạt động độc lập, nhân danh chính mình và mang tính thường xuyên, liên tục. Cuối cùng, về mặt pháp lý, họ phải có đăng ký kinh doanh theo quy định. Đây là những yếu tố cốt lõi để phân biệt thương nhân với các cá nhân, tổ chức khác tham gia giao dịch dân sự thông thường.

3.2. Điều kiện cần và đủ để một cá nhân tổ chức là thương nhân

Để trở thành thương nhân, một cá nhân hay tổ chức cần đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Đối với cá nhân, phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp bị cấm kinh doanh. Đối với tổ chức, phải được thành lập hợp pháp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc Luật Hợp tác xã. Điều kiện về nghề nghiệp yêu cầu hoạt động thương mại phải là hoạt động chính, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu. Việc đăng ký kinh doanh là điều kiện cần để được nhà nước công nhận và bảo vệ quyền lợi, nhưng bản chất thương nhân được quyết định bởi các hoạt động thực tế trên thương trường.

IV. Các loại hình công ty thương mại phổ biến và cách phân biệt

Phần tiếp theo của chương 2 môn pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại đi sâu vào phân tích các loại hình công ty thương mại. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng sâu sắc đến cơ cấu vốn, chế độ trách nhiệm, và cơ chế quản lý. Pháp luật các nước thường chia công ty thành hai nhóm chính: công ty đối nhân và công ty đối vốn. Công ty đối nhân, điển hình là công ty hợp danh, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng cá nhân giữa các thành viên. Các thành viên thường chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới bằng toàn bộ tài sản của mình. Ngược lại, công ty đối vốn, như công ty TNHH và công ty cổ phần, lại đề cao yếu tố vốn góp. Trách nhiệm của các thành viên (cổ đông) chỉ giới hạn trong phạm vi phần vốn họ đã góp. Đây là loại hình phổ biến nhất trong nền kinh tế hiện đại vì mức độ rủi ro thấp hơn. Việc nghiên cứu các mô hình này không chỉ dựa trên giáo trình pháp luật kinh tế đối ngoại mà còn phải tham chiếu Luật Doanh nghiệp. Nhiều câu hỏi trong bộ trắc nghiệm có đáp án yêu cầu so sánh ưu nhược điểm của các loại hình này trong bối cảnh luật thương mại quốc tế.

4.1. Công ty đối nhân Công ty hợp danh Rủi ro và ưu điểm

Công ty hợp danh là mô hình công ty đối nhân điển hình. Đặc điểm nổi bật là các thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới đối với các nghĩa vụ của công ty. Điều này mang lại rủi ro rất cao cho các thành viên. Tuy nhiên, ưu điểm của nó là cơ cấu tổ chức đơn giản, linh hoạt và được xây dựng trên sự tin cậy cá nhân cao, phù hợp với các ngành nghề đòi hỏi uy tín cá nhân như luật, kiểm toán. Việc chuyển nhượng phần vốn góp của thành viên hợp danh bị hạn chế và phải được sự chấp thuận của các thành viên còn lại. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với các công ty đối vốn.

4.2. Công ty đối vốn TNHH Cổ phần Giới hạn trách nhiệm

Công ty TNHH và công ty cổ phần là hai loại hình công ty đối vốn phổ biến nhất. Đặc điểm chung quan trọng nhất là chế độ trách nhiệm hữu hạn: các thành viên/cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Điều này giúp tách bạch tài sản cá nhân của chủ sở hữu và tài sản công ty, giảm thiểu rủi ro kinh doanh. Công ty cổ phần có khả năng huy động vốn linh hoạt hơn thông qua việc phát hành cổ phiếu, trong khi công ty TNHH có cơ cấu quản lý chặt chẽ và ít phức tạp hơn. Hầu hết các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được thành lập dưới hai hình thức này.

4.3. Mô hình công ty giao vốn theo pháp luật một số nước

Công ty giao vốn (hay công ty hợp danh hữu hạn - Limited Partnership) là một mô hình lai giữa công ty đối nhân và đối vốn, khá phổ biến ở các nước theo hệ thống thông luật (Anh, Mỹ). Công ty này có hai loại thành viên: thành viên hợp danh (General Partner) chịu trách nhiệm vô hạn và trực tiếp quản lý công ty; và thành viên góp vốn (Limited Partner) chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp và không được tham gia quản lý. Mô hình này cho phép huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư muốn hạn chế rủi ro, trong khi vẫn duy trì sự điều hành của các thành viên chủ chốt có chuyên môn. Pháp luật Việt Nam cũng có mô hình tương tự là công ty hợp danh với thành viên góp vốn.

V. Bí quyết ôn thi môn pháp luật kinh tế đối ngoại hiệu quả nhất

Để chinh phục môn pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại, việc có một chiến lược ôn tập thông minh là vô cùng cần thiết. Thay vì học thuộc lòng, người học nên tập trung vào việc hiểu bản chất và tư duy pháp lý. Bước đầu tiên là hệ thống hóa kiến thức từ giáo trình pháp luật kinh tế đối ngoại và các bài giảng powerpoint, đặc biệt là các khái niệm cốt lõi như chủ thể của luật kinh tế quốc tế, nguồn luật, và các nguyên tắc cơ bản. Tiếp theo, hãy tích cực luyện tập với các tài liệu ôn thi đa dạng. Giải quyết các bài tập tình huống giúp rèn luyện kỹ năng phân tích và áp dụng luật vào thực tế. Đồng thời, làm các bộ đề trắc nghiệm có đáp án sẽ giúp củng cố kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp. Một bí quyết quan trọng là liên hệ lý thuyết với thực tiễn, tìm hiểu các vụ tranh chấp thương mại quốc tế điển hình hoặc cách các điều ước quốc tế như CISG được áp dụng. Điều này không chỉ giúp việc học trở nên thú vị hơn mà còn giúp ghi nhớ kiến thức sâu sắc hơn, sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ.

5.1. Tổng hợp tài liệu ôn thi và giáo trình pháp luật quan trọng

Nguồn tài liệu học tập chính thống bao gồm giáo trình 'Pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại' do GS. Nguyễn Thị Mơ chủ biên, cùng với các văn bản luật gốc như Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư 2020, Bộ luật Dân sự 2015. Bên cạnh đó, các văn bản luật quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc Unidroit (PICC) là tài liệu bắt buộc phải đọc. Sinh viên nên tìm kiếm các bài giảng powerpoint từ giảng viên và các tóm tắt, đề cương môn học chi tiết để hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

5.2. Phương pháp giải bài tập tình huống và trắc nghiệm có đáp án

Đối với bài tập tình huống, phương pháp giải quyết hiệu quả là theo các bước: (1) Tóm tắt sự việc và xác định các vấn đề pháp lý cần giải quyết; (2) Xác định các quy phạm pháp luật có liên quan (cả luật quốc gia và điều ước quốc tế); (3) Phân tích, lập luận để đưa ra giải pháp; (4) Kết luận. Với câu hỏi trắc nghiệm có đáp án, cần đọc kỹ câu hỏi, xác định từ khóa, loại trừ các phương án sai và lựa chọn đáp án đúng nhất dựa trên cơ sở pháp lý đã học, cẩn thận với các câu hỏi mang tính so sánh hoặc phủ định.

17/07/2025
Phap luat trong hoat dong kinh te doi ngoai chuong 1 va 2 cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG KINH TẾ ĐỐI NGOẠI TS. NGUYỄN MINH HẰNG BỘ MÔN LUẬT- ĐH NGOẠI THƢƠNG 1 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG KINH TẾ ĐỐI NGOẠI CHƢƠNG 2: THƢƠNG NHÂN VÀ CÁC CÔNG TY THƢƠNG MẠI CHƢƠNG 3: HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI CHƢƠNG 4: MỘT SỐ VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ CHƢƠNG 5: MỘT SỐ VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VỀ HỢP ĐỒNG CHUYÊN CHỞ HÀNG HÓA XNK BẰNG ĐƢỜNG BIỂN CHƢƠNG 6: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRONG NGOẠI THƢƠNG CHƢƠNG 7: PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt 2 TÀI LIỆU THAM KHẢO (bắt buộc) -Giáo trình « Pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại », 2009 do GS. Nguyễn Thị Mơ làm chủ biên 3 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (bắt buộc) Văn bản luật Việt Nam -Luật Thƣơng mại năm 2005 -Luật Doanh nghiệp năm 2005 -Bộ luật dân sự năm 2005 -Luật đầu tƣ năm 2005 -Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 -Bộ luật hàng hải năm 2005 -Luật trọng tài thƣơng mại 2010 4 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (bắt buộc) Văn bản luật quốc tế -Công ƣớc Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG- Convention on Contract for International Sale of Goods) -Bộ Nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thƣơng mại quốc tế, 2004 (PICC- Principles on International Commercial Contract) 5 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (mở rộng) -Bộ Nguyên tắc Châu Âu về pháp luật hợp đồng, 2003 (PECL- Principles on European Contracts Law) 6 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (mở rộng) Sách – Đỗ Văn Đại, Luật Hợp đồng Việt Nam- Bản án và bình luận bản án, NXB Ctrị quốc gia, 2008 – Đỗ Văn Đại, Mai Hồng Quỳ, Tư pháp quốc tế Việt Nam, NXB ĐHQG TPHCM, 2006 – Nguyễn Văn Luyện, Lê Thị Bích Thọ, Dƣơng Anh Sơn, Hợp đồng thương mại quốc tế, NXB Công an nhân dân, 2004 – Phạm Duy Nghĩa, Chuyên khảo luật kinh tế, NXB ĐHQG, 2004 – VCCI & DANIDA, Cẩm nang Hợp đồng thương mại, 2007 – Bộ Tƣ pháp, Cẩm nang pháp luật kinh doanh dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, 2009 CuuDuongThanCong.com 7 https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (mở rộng) Tạp chí – Tạp chí Luật học – Tạp chí Nghiên cứu lập pháp – Tạp chí Nhà nƣớc và Pháp luật – Tạp chí Dân chủ và Pháp luật – Tạp chí Tòa án nhân dân – Tạp chí Khoa học pháp lý 8 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO (mở rộng) Website – http://www.edu – http://www.info – http://www.org – http://www.org – http://www.vn – http://www.vn – http://vibonline.vn – http://www.vn – http://www.vn – http://www.com – http://www.com 9 https://fb.com/tailieudientucntt Phƣơng pháp học Học hiểu, không học thuộc Tăng cƣờng tự học, tự đọc (luật, tài liệu tham khảo) Rèn luyện kỹ năng, phương pháp (Phân tích tình huống, thảo luận, Thuyết trình nhóm, làm bài tập nhóm, chơi trò chơi) Rèn luyện tư duy pháp lý 10 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Cách đách giá kquả học tập Điểm thi: 60% Điểm chuyên cần: 10% Điểm trong kỳ: – Bài kiểm tra giữa kỳ – Làm việc nhóm, thuyết trình – Tham gia chơi trò chơi – Phát biểu, đặt câu hỏi 11 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Chƣơng 1: Tổng quan về pháp luật trong hoạt động kinh tế đối ngoại -Đọc Giáo trình 12 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CHƢƠNG 2: Thƣơng nhân và các công ty thƣơng mại 13 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI LIỆU THAM KHẢO -Giáo trình -Luật Thƣơng mại năm 2005 -Luật Doanh nghiệp năm 2005 -Nghị định 102/2010/NĐ-CP ngày 01/10/2010 hƣớng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật Doanh nghiệp (thay thế Nghị định 139/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007) -Nghị định 43/2010/NĐ-CP ngày 15/04/2010 về ĐK doanh nghiệp (thay thế Nghị định 88/2006/NĐ-CP ngày 29/08/2006 về ĐKKD) -Luật Hợp tác xã năm 2003 14 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt KẾT CẤU CHƢƠNG 2 I. Thương nhân II.

Các công ty thương mại ở các nước tư bản III. Các chủ thể kinh doanh tại Việt Nam 15 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1. Khái niệm « thương nhân » - Pháp (điều 1 Bộ luật TM năm 1807) : Thƣơng nhân là ngƣời thực hiện các hành vi thƣơng mại và coi việc thực hiện các hành vi thƣơng mại đó là nghề nghiệp thƣờng xuyên của mình.

- Nhật (điều 4 Bộ luật TM năm 1899) : thƣơng nhân là ngƣời nhân danh bản thân mình tham gia vào các giao dịch thƣơng mại nhƣ một nhà kinh doanh.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1. Khái niệm « thương nhân » Mỹ (Đ2- 104 UCC 1952) : thƣơng nhân là những ngƣời thực hiện những nghiệp vụ với những hàng hoá thuộc chủng loại nhất định và xét về tính chất nghiệp vụ của mình, họ đƣợc coi là những ngƣời có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt trong những nghiệp vụ đó.1 LTM 2005): Thương nhân bao gồm các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh 17 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1.

Khái niệm « thương nhân » Những đặc điểm của thương nhân - Thƣơng nhân thực hiện các hành vi thƣơng mại - Hành vi thƣơng mại là gì? (so sánh với hành vi dân sự) - Hành vi thƣơng mại bao gồm? - Điều 3.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1. Khái niệm « thương nhân » Những đặc điểm của thương nhân - Thƣơng nhân hoạt động một cách độc lập, nhân danh mình - Nhƣ thế nào là độc lập? - Nhƣ thế nào là nhân danh mình? 19 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1.

Khái niệm « thương nhân » Những đặc điểm của thương nhân - Thƣơng nhân thực hiện hành vi thƣơng mại một cách thƣờng xuyên nhƣ một nghề - Đem lại thu nhập thƣờng xuyên, chủ yếu - Có kinh nghiệm, kiến thức nghề nghiệp 20 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 1. Khái niệm « thương nhân » Thương nhân là người thực hiện các hành vi thương mại một cách độc lập, nhân danh mình và coi việc thực hiện các hành vi thương mại đó là nghề nghiệp thường xuyên của mình. Chú ý: - Thương nhân có thể là cá nhân, tổ chức - Nghĩa vụ ĐKKD của thương nhân? (điều 7 LTM 2005) - Hậu quả pháp lý của việc thương nhân không ĐKKD?21 CuuDuongThanCong.com https://fb.

THƢƠNG NHÂN Liên hệ thực tiễn - Thƣơng nhân A- quốc tịch Pháp thành lập văn phòng đại diện a tại Hà Nội. - Thƣơng nhân B- quốc tịch Anh thành lập chi nhánh b tại TP. - Công ty c làm đại lý chính thức phân phối tại Việt Nam sản phẩm xe máy phân khối lớn cho hãng Suzuki của Nhật Bản - a, b, c có được coi là thương nhân theo pháp luật Việt Nam không? 22 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 2.

Điều kiện để trở thành thương nhân - Điều kiện về con ngƣời - Thƣơng nhân phải có NLPL và NLHV - Điều kiện về nghề nghiệp - Vấn đề kiêm nhiệm - Yêu cầu kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm  Nguyên tắc tự do kinh doanh 23 CuuDuongThanCong.com https://fb. THƢƠNG NHÂN 3. Quy chế thương nhân Khái niệm: Quy chế thƣơng nhân là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của thƣơng nhân trong kinh doanh, từ lúc thƣơng nhân ra đời, hoạt động, phát triển cho đến khi giải thể hay phá sản. Nội dung: gồm 3 quy chế - Quy chế pháp lý - Quy chế về thuế - Quy chế xã hội 24 CuuDuongThanCong.com https://fb.

THƢƠNG NHÂN 3. Quy chế thương nhân Nguồn của quy chế thương nhân: - Luật Thương mại - Luật Doanh nghiệp - Luật Đầu tư - Các luật thuế - Luật cạnh tranh - Luật tài nguyên môi trường - Luật phá sản doanh nghiệp - Luật về sở hữu trí tuệ 25 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Các quyền của thƣơng nhân - Quyền tự do kinh doanh - Quyền bình đẳng - Quyền tự do cạnh tranh - Quyền tự do hợp đồng 26 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Các nghĩa vụ của thƣơng nhân - Nghĩa vụ ĐKKD - Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật kinh doanh - Nghĩa vụ nộp thuế - Nghĩa vụ đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động - Nghĩa vụ bảo vệ môi trường 27 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt II. CÁC CÔNG TY THƢƠNG MẠI Ở CÁC NƢỚC TƢ BẢN 1. Khái niệm chung về công ty - Khái niệm (company, corporation, société) - ĐẶC ĐIỂM 28 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt II.

CÁC CÔNG TY THƢƠNG MẠI Ở CÁC NƢỚC TƢ BẢN 1. Khái niệm chung về công ty PHÂN LOẠI CÔNG TY - Căn cứ về mặt tổ chức - Công ty đối nhân - Công ty đối vốn 29 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt II. CÁC CÔNG TY THƢƠNG MẠI Ở CÁC NƢỚC TƢ BẢN 1. Khái niệm chung về công ty PHÂN LOẠI CÔNG TY - Căn cứ phạm vi trách nhiệm vật chất - Công ty có chế độ trách nhiệm hữu hạn - Công ty có chế độ trách nhiệm vô hạn - Căn cứ vào cơ sở pháp lý thành lập công ty - Công ty thành lập theo điều lệ - Công ty thành lập theo hợp đồng 30 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Một số khái niệm về vốn - Vốn điều lệ: -Vốn pháp định: -Vốn kinh doanh: -Vốn góp: -Phần vốn góp 31 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt II.

CÁC CÔNG TY THƢƠNG MẠI Ở CÁC NƢỚC TƢ BẢN 2. Các loại hình công ty thương mại PHÁP MỸ ANH - Công ty hợp danh - Hội buôn - Hội buôn và Cty (SNC) (Partnership) TN vô hạn - Công ty giao vốn - Hội buôn hữu hạn (unlimited company) (SEC) (Ltd Partnership) - Công ty TNHH - Công ty TNHH - Co.ltd by shares - Công ty cổ phần - Công ty cổ phần (plc và pte) (SA) (corporation) 32 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Công ty hợp danh -Pháp: société en nom collectif (SNC) -Anh, Mỹ: partnership (hội buôn) -Có thể nhận biết công ty hợp danh qua tên gọi: - « M.Smith and sons » - « Peter and friends » - « Brown’s brothers » - « Baker & Mc Kenzie » - « Flécheux, Ngo & associés » - « James and associates » - « Phạm và liên danh » 33 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Công ty hợp danh KHÁI NIỆM: Công ty hợp danh là công ty TM đƣợc thành lập bởi sự liên kết của 2 hay nhiều hội viên đích danh. Chú ý so sánh các thuật ngữ: Công ty hợp danh? Công ty liên doanh? Công ty liên danh? VD:  Phạm và liên danh Liên danh nhà thầu TKN (Taisei- Kajima- Nippon Steel)  Liên danh giữa VN airlines và Air France 34 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Công ty hợp danh KHÁI NIỆM: Công ty hợp danh là công ty TM đƣợc thành lập bởi sự liên kết của 2 hay nhiều hội viên đích danh. ĐẶC ĐIỂM: -Hội viên: - Tối thiểu: 2 hội viên đích danh.

- Có thể là cá nhân hay pháp nhân (luật của Pháp: hội viên phải là thƣơng nhân) - Tên của công ty thƣờng hàm chứa tên các thành viên. Nếu một thành viên chết hay rút vốn ra khỏi công ty, công ty bị giải thể 35 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Công ty hợp danh ĐẶC ĐIỂM: -Chế độ trách nhiệm: các hội viên chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới về các nghĩa vụ TS của công ty - Vô hạn: - Liên đới:  Rủi ro cao đối với các hội viên 36 CuuDuongThanCong.com https://fb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ