PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM TIẾNG ỒN TẠI CÁC ĐÔ THỊ

Tìm hiểu pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn tại đô thị Việt Nam. Nghiên cứu thực trạng, giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo vệ môi trường sống.

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

71
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Phương pháp nghiên cứu

Bố cục tổng quát của đề tài

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ Ô NHIỄM TIẾNG ỒN VÀ PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM TIẾNG ỒN

1.1. Khái quát về tiếng ồn và ô nhiễm tiếng ồn

1.1.1. Khái niệm về tiếng ồn, ô nhiễm tiếng ồn

KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VỀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT Ô NHIỄM TIẾNG ỒN TẠI CÁC ĐÔ THỊ

2.1. Thực trạng pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn tại các đô thị

2.2. Các quy định pháp luật về quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường về tiếng ồn

2.3. Các quy định pháp luật về quy hoạch

2.4. Các quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn tại các đô thị

2.5. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn tại Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Kiểm Soát Ô Nhiễm Tiếng Ồn Đô Thị Cấp Thiết

Bước sang kỷ nguyên mới, xã hội loài người ngày càng tiến bộ nhờ khoa học công nghệ. Điều này nâng cao đời sống, đáp ứng nhu cầu cơ bản và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, quá trình phát triển gây ra ô nhiễm môi trường, chủ yếu từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Hiến pháp quy định mọi người có quyền sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Tình trạng ô nhiễm môi trường đã đến mức báo động, đặc biệt là ô nhiễm tiếng ồn. Tiến sĩ Mathias Basner chỉ ra rằng hơn 50% người trưởng thành Hoa Kỳ bị mất thính lực tần số cao do tiếng ồn. Tiếng ồn gây ù tai, ảnh hưởng đến giấc ngủ và suy nhược cơ thể. Suy giảm thính giác ảnh hưởng lớn đến giao tiếp và học tập, đe dọa xã hội. Nhà nước cần ngăn chặn hành vi gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm tiếng ồn. Pháp luật hiện có nhiều văn bản điều chỉnh, như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, nhưng việc áp dụng chưa hiệu quả. Quy định pháp luật chỉ mang tính tương đối, chưa thống nhất với thực tiễn, gây khó khăn trong áp dụng. Vì vậy, nghiên cứu hoàn thiện pháp luật kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn là cấp thiết. Đề tài “Pháp luật về kiểm soát tiếng ồn tại các đô thị" được chọn để nghiên cứu, phân tích, làm rõ quy định và kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

1.1. Định nghĩa Tiếng ồn và Ô nhiễm Tiếng ồn Khái niệm cốt lõi

Tiếng ồn là âm thanh gây khó chịu, tổn hại khả năng nghe và sức khỏe. Theo nhóm tác giả: “Tiếng ồn là tạp âm, tồn tại dưới dạng âm thanh có nhiều tần số và cường độ khác nhau. Gây sự khó chịu cho người nghe và có sự ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt chung của con người”. Ô nhiễm tiếng ồn (ONTO) là hiện tượng âm thanh vượt ngưỡng cho phép, gây tác động xấu. Theo nhóm tác giả: “Ô nhiễm tiếng ồn là hiện tượng âm thanh từ các nguồn phát vượt quá ngưỡng cho phép và không phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường có tác động xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và môi trường sống”. Luật BVMT năm 2020 quy định: “Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên” (Khoản 12 Điều 3 Luật BVMT năm 2020).

1.2. Tác Động Nguy Hại của Ô Nhiễm Tiếng Ồn Đến Sức Khỏe và Môi Trường

Ô nhiễm tiếng ồn tác động tiêu cực đến sức khỏe con người. Nó gây ra các vấn đề về thính giác, tim mạch và thần kinh. Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn. Tiếng ồn cũng gây ra căng thẳng, lo âu và rối loạn giấc ngủ. Ngoài ra, ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến môi trường sống. Nó gây xáo trộn hệ sinh thái và ảnh hưởng đến hành vi của động vật. Theo Tiến sĩ Mathias Basner, hơn 50% người trưởng thành Hoa Kỳ bị mất thính lực tần số cao do tiếng ồn. Điều này cho thấy tác động nghiêm trọng của ô nhiễm tiếng ồn đến sức khỏe cộng đồng.

II. Top 5 Nguyên Nhân Chính Gây Ô Nhiễm Tiếng Ồn Đô Thị Hiện Nay

Ô nhiễm tiếng ồn len lỏi vào cuộc sống, đặc biệt nghiêm trọng ở các đô thị. Nguyên nhân gồm tự nhiên và hoạt động của con người. Tiếng ồn tự nhiên từ núi lửa, động đất, mưa giông diễn ra không thường xuyên nhưng vẫn gây ra tiếng động lớn. Các nguyên nhân từ hoạt động con người bao gồm giao thông, xây dựng, sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt hàng ngày. Giao thông vận tải ngày càng tăng nhanh, gây ra ô nhiễm tiếng ồn lớn. Ngành giao thông đường bộ là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của người dân ở Châu Âu. Ở tốc độ trên 60km/h đối với xe hạng nhẹ được xem là nguồn gây ra tiếng ồn bởi sự tiếp xúc giữa lốp xe và mặt đường. Hoạt động xây dựng với máy móc, thiết bị gây ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng đến khu dân cư. Sản xuất, kinh doanh cũng tạo ra tiếng ồn từ nhà máy, xưởng sản xuất, khu vui chơi giải trí. Sinh hoạt hàng ngày với hoạt động gia đình, hàng xóm, quán xá gây ra tiếng ồn. Các nguồn này kết hợp gây ra ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng ở đô thị.

2.1. Giao Thông Vận Tải Thủ phạm hàng đầu gây ô nhiễm tiếng ồn

Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm tiếng ồn. Tiếng ồn từ động cơ, còi xe và giao thông ùn tắc gây ra mức độ ô nhiễm tiếng ồn cao. Theo nghiên cứu, ngành giao thông đường bộ là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của người dân ở Châu Âu. Ở tốc độ trên 60km/h đối với xe hạng nhẹ được xem là nguồn gây ra tiếng ồn bởi sự tiếp xúc giữa lốp xe và mặt đường. Điều này được đánh giá là nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn do giao thông đường bộ. Sự gia tăng phương tiện cá nhân và hoạt động vận tải hàng hóa làm trầm trọng thêm tình trạng này.

2.2. Hoạt Động Xây Dựng và Sản Xuất Tiếng ồn khó kiểm soát ở đô thị

Hoạt động xây dựng và sản xuất sử dụng máy móc, thiết bị gây ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng đến khu dân cư. Tiếng ồn từ công trình xây dựng, nhà máy và xưởng sản xuất thường vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Việc sử dụng các thiết bị như máy khoan, máy cắt và xe tải gây ra mức độ ô nhiễm tiếng ồn cao. Bên cạnh đó, hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng tạo ra tiếng ồn từ nhà máy, xưởng sản xuất, khu vui chơi giải trí. Các quy định về kiểm soát tiếng ồn tại các công trình xây dựng và khu công nghiệp cần được thực thi nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động đến cộng đồng.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Pháp Luật Việt Nam Kiểm Soát Tiếng Ồn

Hiện nay, pháp luật Việt Nam có nhiều văn bản điều chỉnh về vấn đề kiểm soát tiếng ồn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Luật Quy hoạch 2017, Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006,... là những văn bản quan trọng. Các quy định này hướng đến việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vào trong thực tiễn vẫn chưa đạt được kết quả cao. Các quy định của pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn chỉ mang tính chất tương đối, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng vẫn chưa có sự thống nhất, đồng bộ với nhau làm cho quá trình áp dụng các quy định của pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn trở nên khó khăn, chưa được áp dụng một cách triệt để trong thực tiễn. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn là một đòi hỏi mang tính cấp thiết.

3.1. Tổng hợp quy định về Tiêu Chuẩn và Quy Chuẩn Tiếng Ồn hiện hành

Các tiêu chuẩn và quy chuẩn về tiếng ồn quy định mức độ tiếng ồn cho phép trong các khu vực khác nhau. QCVN 26:2010/BTNMT quy định giới hạn tối đa cho phép về tiếng ồn. Các tiêu chuẩn này giúp cơ quan chức năng đánh giá và xử lý các vi phạm về tiếng ồn. Bên cạnh đó, Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006 cũng quy định về quy trình xây dựng, ban hành và áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn về môi trường. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo môi trường sống trong lành.

3.2. Xử Phạt Vi Phạm Tiếng Ồn Mức phạt và Quy trình thực hiện

Vi phạm các quy định về tiếng ồn sẽ bị xử phạt hành chính. Mức phạt tùy thuộc vào mức độ vi phạm và khu vực gây tiếng ồn. Nghị định 155/2016/NĐ-CP quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường, bao gồm cả vi phạm về tiếng ồn. Quy trình xử lý vi phạm bao gồm lập biên bản, thu thập chứng cứ và ra quyết định xử phạt. Việc xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.

IV. Giải Pháp Đột Phá Kiểm Soát Ô Nhiễm Tiếng Ồn Nghiên Cứu Mới Nhất

Các giải pháp kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn bao gồm giải pháp kỹ thuật, quy hoạch và quản lý. Giải pháp kỹ thuật tập trung vào sử dụng vật liệu cách âm, công nghệ giảm tiếng ồn. Quy hoạch đô thị cần xem xét yếu tố tiếng ồn, bố trí hợp lý các khu chức năng. Quản lý tiếng ồn cần tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm. Theo nghiên cứu, các biện pháp kỹ thuật giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn (sử dụng vật liệu cách âm, thiết kế đô thị, quy hoạch giao thông...). Vai trò của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong việc giám sát và kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn là vô cùng quan trọng. Kết hợp các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn.

4.1. Ứng Dụng Vật Liệu Cách Âm Bí quyết giảm tiếng ồn hiệu quả

Vật liệu cách âm giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài và bên trong công trình. Các loại vật liệu phổ biến bao gồm bông thủy tinh, xốp cách âm và tấm thạch cao. Việc sử dụng vật liệu cách âm trong xây dựng nhà ở, văn phòng và các công trình công cộng sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn. Đặc biệt, việc lựa chọn vật liệu cách âm phù hợp với từng loại công trình là rất quan trọng để đạt hiệu quả cao nhất. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo vật liệu cách âm phát huy tối đa tác dụng.

4.2. Quy Hoạch Đô Thị Thông Minh Giảm thiểu tiếng ồn từ gốc rễ

Quy hoạch đô thị thông minh cần xem xét yếu tố tiếng ồn. Bố trí hợp lý các khu chức năng, tạo khoảng cách giữa khu dân cư và khu công nghiệp, giao thông. Xây dựng các công trình xanh, trồng cây xanh giúp giảm tiếng ồn và cải thiện môi trường sống. Quy hoạch đô thị cần đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, tạo ra môi trường sống trong lành cho người dân. Cần có sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch để đảm bảo các giải pháp phù hợp với nhu cầu và mong muốn của người dân.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Pháp Luật Kiểm Soát Tiếng Ồn Bài Học Đắt Giá

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy hiệu quả kiểm soát tiếng ồn còn hạn chế. Các quy định pháp luật chưa được thực thi nghiêm túc. Ý thức chấp hành pháp luật của người dân còn thấp. Các biện pháp xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Theo báo cáo đánh giá hiện trạng ô nhiễm tiếng ồn tại các thành phố lớn ở Việt Nam, mức độ ô nhiễm tiếng ồn vẫn ở mức cao. Để nâng cao hiệu quả kiểm soát tiếng ồn, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng trong việc giám sát và xử lý vi phạm.

5.1. Phân Tích Điểm Yếu và Hạn Chế của Quy Định Pháp Luật hiện hành

Các quy định pháp luật về kiểm soát tiếng ồn còn chung chung, thiếu cụ thể. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn về tiếng ồn chưa phù hợp với thực tế. Các biện pháp xử lý vi phạm còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn thiếu chặt chẽ, gây khó khăn trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn.

5.2. Đánh Giá Thực Trạng Thi Hành Pháp Luật Kiểm Soát Tiếng Ồn Đô Thị

Việc thi hành pháp luật kiểm soát tiếng ồn còn nhiều bất cập. Các cơ quan chức năng chưa thực sự quyết liệt trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm. Ý thức chấp hành pháp luật của người dân còn thấp, nhiều người vẫn cố tình vi phạm các quy định về tiếng ồn. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức của người dân. Đồng thời, cần có các biện pháp khuyến khích người dân tham gia giám sát và phát hiện các hành vi vi phạm.

VI. Tương Lai Pháp Luật Kiểm Soát Ô Nhiễm Tiếng Ồn Hướng Đi Nào

Tương lai của pháp luật kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn cần hướng đến sự hoàn thiện và hiệu quả. Cần xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, cụ thể và khả thi. Tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ giảm tiếng ồn. Với sự chung tay của cộng đồng và các cơ quan chức năng, tương lai của môi trường sống trong lành sẽ không còn xa.

6.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Giải pháp then chốt cho tương lai

Hệ thống pháp luật về kiểm soát tiếng ồn cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tế. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn về tiếng ồn cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng trong quá trình xây dựng và thi hành pháp luật.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Yếu tố quyết định sự thành công

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của ô nhiễm tiếng ồn là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tình trạng này. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân. Các hoạt động tuyên truyền cần được thực hiện đa dạng, phù hợp với từng đối tượng. Cần khuyến khích người dân tham gia giám sát và phát hiện các hành vi vi phạm. Với sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của cộng đồng, mục tiêu kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn sẽ trở nên khả thi hơn.

27/04/2025
Pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn tại các đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ Ô NHIỄM TIẾNG ỒN VÀ PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT Ô NHIỄM TIẾNG ỒN 1. Khái quát về tiếng ồn và ô nhiễm tiếng ồn 1. Khái niệm về tiếng ồn, ô nhiễm tiếng ồn * Khái niệm tiếng ồn Tiếng ồn là một thuật ngữ vô cùng quen thuộc.

Dưới nhiều góc nhìn khác nhau, định nghĩa về tiếng ồn còn chưa rõ ràng. Trong từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học Việt Nam không có định nghĩa cụ thể về tiếng ồn. Thuật ngữ này được giải thích riêng như sau: “tiếng là một danh từ mang nghĩa là cái mà tai có thể nghe được; ồn là một tính từ mang nghĩa có nhiều âm thanh, tiếng động lẫn lộn làm cho khó nghe, khó chịu”2. Như vậy, hiểu đơn giản “tiếng ồn” là âm thanh mà tai có thể nghe được và mang lại cảm giác khó chịu cho người nghe.

Ngoài ra, thuật ngữ tiếng ồn còn có những định nghĩa khác như: “Là những âm thanh không mong muốn, gây khó chịu cho người nghe. Hai đặc tính quan trọng của âm thanh hay tiếng ồn tác động đến con người là cường độ âm thanh (dB) và tần số âm thanh (Hz)”3 hay “Là tập hợp những âm thanh tạp loạn với các tần số và cường độ âm khác nhau gây cảm giác khó chịu cho người nghe”4. Dưới góc độ pháp lý, pháp luật Việt Nam đã đưa ra khái niệm cụ thể về tiếng ồn tại Thông tư 68/2014/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải ngày 13/11/2014 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát tiếng ồn trên tàu biển: “Tiếng ồn là tất cả các âm thanh có thể làm tổn hại đến khả năng nghe hoặc gây hại cho sức khỏe hoặc gây các nguy hiểm hoặc sao nhãng khác”5. Qua những phân tích trên, nhận thấy định nghĩa về tiếng ồn dưới những góc độ khác nhau có những điểm chung: là âm thanh gây khó chịu cho người nghe và 2 Viện ngôn ngữ học (2003), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr.

3 Nguồn: http://vanhoathongtin.vn/tin-tuc-su-kien/van-nan-tieng-on-va- hanh-dong-cua-chung-ta-cmobile363-10452.aspx ,truy cập vào lúc 8:30, ngày 01/02/2023. 4 Nguyễn Lưu Lan Phương (2018), Pháp luật liên minh châu Âu và một số nước ở châu Âu về kiểm soát nguồn ồn giao thông - bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Thực tiễn, số 36/2018, tr. 5 Điểm 10 khoản 2 Điều 1.2 Phần I Thông tư 68/2014/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải ngày 13/11/2014 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát tiếng ồn trên tàu biển. 7 làm tổn hại đến khả năng nghe hoặc gây hại cho sức khỏe.

Từ đó, nhóm tác giả đưa ra định nghĩa về tiếng ồn như sau: “Tiếng ồn là tạp âm, tồn tại dưới dạng âm thanh có nhiều tần số và cường độ khác nhau. Gây sự khó chịu cho người nghe và có sự ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt chung của con người”. * Khái niệm ô nhiễm tiếng ồn Hiện nay, có một số quan điểm cho rằng ONTO thuộc vào loại ô nhiễm không khí. Góc độ này được lý giải theo nghĩa rộng của ô nhiễm không khí.

Cách hiểu này tiếp cận từ phân chia ô nhiễm môi trường theo đặc tính vật lý, theo đó môi trường sống phân loại thành ô nhiễm môi trường không khí, ô nhiễm môi trường đất, ô nhiễm môi trường nước. Ô nhiễm không khí là sự ô nhiễm trong không gian ở thể khí xung quanh chúng ta, bao gồm: ô nhiễm khí, ô nhiễm bụi, ONTO, ô nhiễm ánh sáng, ô nhiễm bức xạ, ô nhiễm mùi, ô nhiễm khói, ô nhiễm chì,…6 Ở góc nhìn khác, không khí là hỗn hợp các loại khí (Nito 78,9%; Oxi 0,95%, Co2 0,32%…). Vậy, ô nhiễm không khí là sự thay đổi tính chất không khí, tình trạng xuất hiện các chất lạ độc hại hoặc có sự biến đổi lớn trong thành phần không khí làm ảnh hưởng bất lợi đến đời sống con người, động thực vật7. Theo nhóm tác giả, ONTO và ô nhiễm không khí là hai loại ô nhiễm khác nhau, có sự độc lập tương đối.

Vậy thế nào là ONTO? Trong từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học Việt Nam, không có định nghĩa cụ thể thế nào là ONTO. Tuy nhiên, có định nghĩa về ô nhiễm, theo đó: “ô nhiễm là nhiễm bẩn tới mức có thể gây độc hại8”. Thuật ngữ “ô nhiễm tiếng ồn” là một thuật ngữ được định nghĩa dưới nhiều góc nhìn khác nhau: “Là tiếng ồn trong môi trường vượt quá ngưỡng nhất định gây khó chịu cho người và động vật”9 hay một công trình nghiên cứu có đưa ra định nghĩa “Ô nhiễm tiếng ồn là hiện tượng tiếng ồn được phát tán vượt mức giới hạn cho phép 6 Bùi Đức Hiển (2017), Pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí ở Việt Nam hiện nay, Nxb. Chính trị quốc gia sự thật, tr.

7 Trường Đại học Luật Hà Nội (2020), Giáo trình Luật Môi trường, Nxb. Công an nhân dân Hà Nội, tr. 8 của các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường trong một thời gian nhất định đủ để gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường xung quanh”10. Dưới góc độ pháp lý, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định cụ thể về khái niệm “ô nhiễm tiếng ồn”.

Có thể nhìn nhận ONTO là một hình thức tồn tại của ô nhiễm môi trường. Luật BVMT năm 2020 quy định: “Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên”11. Từ những phân tích về định nghĩa ONTO và định nghĩa ô nhiễm môi trường, theo nhóm tác giả ONTO được định nghĩa như sau: “Ô nhiễm tiếng ồn là hiện tượng âm thanh từ các nguồn phát vượt quá ngưỡng cho phép và không phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường có tác động xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và môi trường sống”. Nguyên nhân gây ô nhiễm tiếng ồn Tiếng ồn là một “kẻ giết người chậm chạp”, là một “sát thủ thầm lặng” len lỏi vào cuộc sống.

ONTO có mặt ở khắp mọi nơi nhưng tập trung nhất và có xu hướng trở nên nghiêm trọng vẫn là ở các đô thị. Trải qua quá trình nghiên cứu và tìm hiểu, nhóm tác giả chia nguyên nhân gây ONTO gồm: nguyên nhân tự nhiên và nguyên nhân xuất phát từ hoạt động của con người. * Nguyên nhân tự nhiên Tiếng ồn từ các hoạt động tự nhiên là tiếng ồn không phải do con người tạo ra hay tác động vào và thông thường xuất hiện từ các hoạt động: núi lửa, động đất, sạt lở, mưa giông,. Tiếng ồn xuất phát từ những hoạt động tự nhiên mang những đặc thù nhất định, diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, không thường xuyên, tuy nhiên nó vẫn gây ra những tiếng động rất lớn và góp phần tác động đến tần số âm thanh bình thường của khu vực.

Tình trạng gây ra tiếng ồn đối với hiện tượng động đất, mưa giông,… ở Việt 10 Nguyễn Hoàng Long (2022), Pháp luật về kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn, Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 11 Khoản 12 Điều 3 Luật BVMT năm 2020. 9 Nam diễn ra với cường độ thấp nên mức độ gây ra ONTO không cao, cụ thể vào năm 2018 tại tỉnh Quảng Nam đã xảy ra một trận động đất có độ lớn 2. Nhưng tại một số quốc gia trên thế giới, động đất diễn ra thường xuyên với cường độ cao, mức độ gây ONTO lớn, cụ thể vào ngày 1/9/1923 tại Tokyo và Yokohama đã xảy ra một trận động đất với độ lớn 7.9 độ richter, trận động đất này đã gây ra một tiếng nổ lớn, rung chuyển hai thành phố.

* Nguyên nhân xuất phát từ hoạt động con người Theo nghiên cứu, các nguyên nhân gây ra tiếng ồn đến từ hoạt động của con người bao gồm: nguồn từ giao thông vận tải; nguồn từ hoạt động xây dựng, sản xuất, kinh doanh và nguồn từ sinh hoạt hằng ngày của con người. Thứ nhất, nguồn giao thông vận tải Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, phương tiện giao thông ngày càng tăng nhanh, từ đó ONTO từ hoạt động giao thông ngày càng lớn đến mức báo động, cần phải có sự chú ý. Tiếng ồn của ngành giao thông đường bộ là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của người dân ở Châu Âu13. Ở tốc độ trên 60km/h đối với xe hạng nhẹ được xem là nguồn gây ra tiếng ồn bởi sự tiếp xúc giữa lốp xe và mặt đường.

Điều này được đánh giá là nguồn gây ONTO do giao thông đường bộ. Không dừng lại ở đó, chúng ta đã quá quen thuộc với hình ảnh kẹt xe hàng chục km, hàng tiếng đồng hồ và tiếng động cơ, tiếng còi xe inh ỏi kéo dài trong khoảng thời gian dài đó cũng chính là nguyên nhân gây ra ONTO. Bên cạnh đó, tiếng ồn từ tàu hỏa và máy bay cũng có sự tác động nhất định. Đối với tiếng ồn từ tàu hoả, nó có tác động trực tiếp đến sự sinh sống của những hộ gia đình sống hai bên đường ray tàu.

Tàu hoả là phương tiện giao thông di chuyển nhờ trên sự ma sát, va đập giữa bánh xe với đường ray, và vì vậy mà tiếng ồn chúng gây ra cũng không hề nhỏ, đi cùng với đó là tiếng ồn của động cơ. Hằng ngày, có hằng trăm chuyến tàu đi qua một đường ray, vì vậy có thể nói rằng tiếng ồn của tàu 12 Tuấn Anh, Những tỉnh nào ở nước ta hay xảy ra động đất?, Tạp chí của ban Tuyên giáo Trung ương, truy cập tại https://tuyengiao.vn/chung-suc-phong-chong-thien-tai/nhung-tinh-nao-o-nuoc-ta- hay-xay-ra-dong-dat-126074, truy cập vào lúc 10:00, ngày 23/3/2023. 13 Hồng Điển (2018), Tiếng ồn giao thông – Nguồn ô nhiễm âm thanh lớn nhất ở châu Âu, Tạp chí Môi trường, số 03/2018, tr. 10 hoả chính là sự ác mộng với những người dân sống xung quanh đường ray.

Theo kết quả nghiên cứu của trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Huế thì mức ồn trong một phút có tàu đi qua trong khu vực nghiên cứu dao động từ 55-70 dBA. Đối với các điểm cách 5m so với đường ray thì mức ồn đều vượt quá tiêu chuẩn Việt Nam 5949- 198814. Theo các nghiên cứu, các đoàn tàu có thể phát ra tiếng ồn ở mức ngất ngưởng 110 dBA - tương đương với tiếng ồn tạo ra bởi một máy cưa xích hoạt động hết công suất trong phạm vi 1m. Chung sống với tiếng ồn như thế này không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn có những ảnh hưởng đáng lo ngại đến sức khoẻ15.

Đối với tiếng ồn từ hoạt động của máy bay cũng là một nguyên nhân cần chú ý trong hoạt động giao thông vận tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Pháp Luật Kiểm Soát Ô Nhiễm Tiếng Ồn Đô Thị: Nghiên Cứu & Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn trong môi trường đô thị. Tài liệu này không chỉ phân tích các nguyên nhân gây ra ô nhiễm tiếng ồn mà còn đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của nó đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức thực thi pháp luật và các biện pháp cải thiện môi trường sống, từ đó nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp cụ thể trong việc giảm tiếng ồn, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đánh giá các giải pháp cách âm giảm ồn trong công trình xây dựng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cách âm hiệu quả, góp phần vào việc cải thiện chất lượng âm thanh trong các công trình xây dựng. Hãy khám phá để nâng cao hiểu biết của bạn về vấn đề này!