Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, sự ra đời, phát triển và chấm dứt tồn tại là một quy luật khách quan trong vòng đời của mỗi doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể chấm dứt sự tồn tại pháp lý thông qua hai hình thức chính là giải thể hoặc phá sản. Trong đó, giải thể được xem là thủ tục pháp lý hành chính nhằm "khai tử" doanh nghiệp khi đã đạt được mục tiêu, do không còn nhu cầu kinh doanh hoặc bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền buộc giải thể do vi phạm pháp luật. Vấn đề giải thể đòi hỏi sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật để giải quyết các mối quan hệ phức tạp phát sinh giữa các thành viên nội bộ, giữa doanh nghiệp với chủ nợ, người lao động và nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước.
Giai đoạn 2020–2022, tác động tiêu cực của suy thoái kinh tế và dịch bệnh khiến số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường gia tăng rõ rệt. Tuy nhiên, thực tế phát sinh một lượng lớn doanh nghiệp ngừng hoạt động nhưng không thực hiện thủ tục giải thể theo luật định. Tình trạng này làm sai lệch dữ liệu thống kê, tiềm ẩn nguy cơ thất thu ngân sách và xâm phạm nghiêm trọng quyền lợi của người lao động. Về mặt pháp lý, Luật Doanh nghiệp năm 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 thay thế Luật Doanh nghiệp năm 2014, song các nghiên cứu chuyên sâu về quy định giải thể theo luật mới vẫn còn hạn chế. Quá trình thi hành đã bộc lộ những điểm vướng mắc, mâu thuẫn giữa luật chung và các luật chuyên ngành, đặt ra yêu cầu phải đánh giá toàn diện để đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là đưa ra phương hướng và đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giải thể doanh nghiệp tại Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về giải thể doanh nghiệp, đặc biệt là khái niệm, đặc điểm, và phân biệt giải thể doanh nghiệp với phá sản, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp.
- Nghiên cứu khái niệm, cấu trúc nội dung của pháp luật về giải thể doanh nghiệp, nguồn luật điều chỉnh hoạt động giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thực hiện pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam trong thời gian qua.
- Nghiên cứu khái quát pháp luật về giải thể doanh nghiệp của một số quốc gia trên thế giới (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm có thể vận dụng cho Việt Nam.
- Đưa ra các hạn chế, bất cập và kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về giải thể doanh nghiệp tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu quy định pháp luật giải thể của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đánh giá thực tiễn thi hành sau hơn một năm luật có hiệu lực và số liệu thống kê rút lui thị trường giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở các khái niệm học thuật và pháp lý về giải thể doanh nghiệp từ Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý (Bộ Tư pháp) và Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội). Nguồn luật điều chỉnh bao gồm:
- Hệ thống văn bản pháp luật doanh nghiệp qua các thời kỳ: Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 và trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2020.
- Các văn bản quy phạm pháp luật liên quan: Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015, Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2020, Luật Quản lý thuế năm 2019, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Tố tụng hành chính năm 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung năm 2000), Luật Chứng khoán năm 2006.
- Các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành: Nghị định số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, Nghị định số 47/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Doanh nghiệp, Nghị định số 126/2020/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quản lý thuế, Nghị định số 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư, Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT, Thông tư số 38/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 39/2018/TT-BTC).
- Nguồn luật nước ngoài tham chiếu: Luật mẫu về công ty hợp danh năm 1997, Luật mẫu về công ty TNHH năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2006), Luật mẫu về công ty hợp danh hữu hạn năm 2001, Bộ luật Thương mại thống nhất của Hoa Kỳ; Luật Công ty Nhật Bản năm 2005; Luật Công ty Singapore.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp luận duy vật biện chứng trên cơ sở chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy phạm pháp luật, làm rõ bản chất các quyền, nghĩa vụ và tổng hợp các luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Áp dụng để phân biệt giải thể với phá sản và tổ chức lại doanh nghiệp; so sánh các giai đoạn sửa đổi Luật Doanh nghiệp; đối chiếu pháp luật Việt Nam với Hoa Kỳ, Nhật Bản.
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu từ Tổng cục Thống kê giai đoạn 2020–2022 về tình hình biến động doanh nghiệp thành lập mới, giải thể, chờ giải thể và tạm ngừng kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về giải thể doanh nghiệp và pháp luật về giải thể doanh nghiệp
Chương này xác định giải thể doanh nghiệp là quá trình chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp với tư cách là một chủ thể kinh doanh bằng cách thanh lý tài sản để thực hiện các nghĩa vụ nợ, với điều kiện doanh nghiệp phải bảo đảm khả năng thanh toán. Hoạt động giải thể mang bản chất kép: vừa là quá trình kinh tế (thanh lý tài sản, trả nợ), vừa là thủ tục pháp lý hành chính (xóa tên doanh nghiệp trong sổ đăng ký kinh doanh).
Tác giả tiến hành phân biệt giải thể với các trường hợp chấm dứt hoạt động khác của doanh nghiệp:
| Tiêu chí |
Giải thể doanh nghiệp |
Phá sản doanh nghiệp |
Chia, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp |
| Bản chất pháp lý |
Thủ tục hành chính |
Thủ tục tư pháp |
Tổ chức lại doanh nghiệp (thủ tục hành chính) |
| Cơ quan giải quyết |
Cơ quan đăng ký kinh doanh |
Tòa án nhân dân |
Cơ quan đăng ký kinh doanh |
| Lý do tiến hành |
Hết hạn điều lệ, tự nguyện, thiếu thành viên tối thiểu, bị thu hồi Giấy chứng nhận ĐKDN |
Mất khả năng thanh toán nợ đến hạn trong 03 tháng |
Ý chí của chủ sở hữu nhằm cơ cấu, tối ưu hóa kinh doanh |
| Điều kiện tài chính |
Phải thanh toán hết mọi khoản nợ và nghĩa vụ tài sản |
Không còn khả năng trả nợ đầy đủ |
Các quyền, nghĩa vụ nợ được chuyển giao cho pháp nhân mới |
| Hậu quả đối với chủ thể |
Doanh nghiệp chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại |
Chấm dứt tồn tại hoặc phục hồi hoạt động kinh doanh |
Doanh nghiệp cũ chấm dứt, hình thành pháp nhân mới |
| Hạn chế quản lý sau đó |
Người quản lý không bị hạn chế quyền tự do kinh doanh |
Người quản lý có thể bị cấm hành nghề/thành lập DN trong một thời hạn |
Người quản lý không bị hạn chế quyền tự do kinh doanh |
Nội dung pháp luật giải thể bao gồm 4 nhóm chế định: trường hợp và điều kiện giải thể; trình tự, thủ tục; cơ quan có thẩm quyền; bảo đảm quyền và lợi ích của các chủ thể liên quan.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam
Tác giả phân tích các quy định hiện hành theo Luật Doanh nghiệp năm 2020:
- Trường hợp giải thể: Chia thành giải thể tự nguyện (Điều 207 khoản 1 điểm a, b) và giải thể bắt buộc (Điều 207 khoản 1 điểm c, d do không đủ số lượng thành viên tối thiểu trong 06 tháng liên tục hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp).
- Điều kiện giải thể: Doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết nợ, nghĩa vụ tài sản và không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án (Điều 207 khoản 2). Vướng mắc lớn là luật chưa định nghĩa cụ thể thế nào là "bảo đảm thanh toán hết nợ", chưa tính tới nghĩa vụ môi trường của các doanh nghiệp đặc thù, và chưa có cơ chế hậu kiểm xử lý trường hợp chủ nợ tiếp tục đòi nợ sau khi xóa tên doanh nghiệp.
- Thẩm quyền: Chỉ rõ sự thiếu thống nhất tại Điều 209 khoản 1 khi quy định giải thể "theo quyết định của Tòa án", trong khi Điều 207 không liệt kê trường hợp này, và pháp luật tố tụng hành chính hay Điều 79 Bộ luật Hình sự năm 2015 chỉ trao quyền đình chỉ hoạt động vĩnh viễn chứ không trao quyền tuyên bố giải thể doanh nghiệp cho Tòa án.
- Thủ tục: Quy định thứ tự thanh toán nợ tại Điều 208 khoản 5 (ưu tiên nợ lương, trợ cấp thôi việc, BHXH, BHYT, BHTN; tiếp theo là nợ thuế; cuối cùng là các khoản nợ khác). Quy định thời hạn thông báo xử lý hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh là 02 ngày làm việc (lấy ý kiến thuế), 05 ngày làm việc (chuyển trạng thái giải thể), và thời hạn đặc biệt 180 ngày nếu không nhận được phản hồi. Bất cập tại Điều 58 Nghị định số 122/2021/NĐ-CP chỉ phạt 20.000 đồng đối với công ty không triệu tập họp giải thể, chứ không phạt cá nhân người có nghĩa vụ triệu tập.
Về mặt thực tiễn, số liệu thống kê rút lui khỏi thị trường giai đoạn 2020–2022 phản ánh bức tranh thực trạng:
| Năm |
Tổng số DN rút lui |
DN tạm ngừng kinh doanh có thời hạn |
DN hoàn tất thủ tục giải thể |
DN chờ làm thủ tục giải thể |
| 2020 |
101.700 (tăng 13,9%) |
46.600 (tăng 62,2%) |
17.500 (tăng 3,7%) |
37.700 (giảm 13,8%) |
| 2021 |
119.800 |
Tăng 18% so với 2020 |
16.700 (giảm 4,19%) |
48.000 (tăng 27,8%) |
| 2022 |
Gần 12.000 DN/tháng |
125.700 (tăng 9,7%) |
9.300 |
41.000 |
Ghi chú: Khảo sát chỉ ra 70% doanh nghiệp giải thể do thua lỗ, 28% do thiếu vốn, gần 15% do không tiêu thụ được sản phẩm.
Bên cạnh các điểm cải cách như cắt giảm con dấu, tiếp nhận hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, thực tiễn tồn tại các hạn chế nghiêm trọng: tỷ lệ hồ sơ trực tuyến phải sửa đổi cao; thiếu liên thông dữ liệu giữa Cơ quan Đăng ký kinh doanh – Thuế – Hải quan – Bảo hiểm xã hội – Công an; sự sai lệch dữ liệu giữa ngành thuế và đăng ký kinh doanh. Đặc biệt, hiện tượng "chủ doanh nghiệp bỏ trốn" diễn ra nhức nhối nhưng pháp luật chưa có khái niệm và quy trình xử lý tài sản, dẫn chứng qua vụ Công ty TNHH KL Texwell Vina (Đồng Nai, 2018) bỏ trốn nợ lương gần 13,7 tỷ đồng của hơn 1.900 công nhân và vụ Công ty TNHH MTV ChoWon nợ lương, nợ 120 triệu đồng BHXH, 23 tỷ đồng ngân hàng.
Chương 3: Pháp luật về giải thể doanh nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 3 khảo sát kinh nghiệm lập pháp quốc tế:
- Hoa Kỳ: Tiếp cận theo các Đạo luật mẫu áp dụng cho từng mô hình doanh nghiệp. Điều 801 Luật mẫu về công ty hợp danh năm 1997 quy định 6 trường hợp giải thể; Luật mẫu về công ty TNHH năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2006) quy định 5 trường hợp giải thể. Đối với công ty cổ phần, giải thể bắt buộc được quyết định bởi Văn phòng Thư ký bang khi vi phạm nghĩa vụ thuế/báo cáo thường niên, hoặc bởi Tòa án khi có tranh chấp bế tắc kéo dài giữa Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông, có hành vi lừa đảo, áp bức hoặc thất thoát tài sản không rõ nguyên nhân. Tòa án đóng vai trò giám sát quá trình giải thể khi có yêu cầu hợp lý.
- Nhật Bản: Luật Công ty Nhật Bản năm 2005 quy định 5 trường hợp giải thể. Quy trình thanh lý đặt dưới sự thực hiện của một hoặc nhiều người thanh lý được bầu và đăng ký tại Văn phòng pháp lý. Điểm đặc thù là quy định thông báo công khai cho các chủ nợ báo cáo tín dụng với thời hạn tối thiểu là 02 tháng kể từ ngày đăng thông báo trước khi tiến hành phân chia tài sản còn lại.
- Singapore: Nghiên cứu khung pháp lý của Luật Công ty Singapore về trình tự thanh lý, giải thể để tạo tính chủ động cho doanh nghiệp nhưng vẫn duy trì sự minh bạch tài chính.
- Bài học cho Việt Nam: Cần phát huy vai trò tài phán của Tòa án trong việc giải quyết tình trạng bế tắc nội bộ dẫn tới giải thể; xây dựng cơ chế bảo vệ chủ nợ thông qua thời hạn thông báo công khai hợp lý; chuẩn hóa quy chế thanh lý tài sản độc lập.
Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam
Tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện điều kiện giải thể: Hướng dẫn rõ tiêu chí "bảo đảm thanh toán hết nợ"; bổ sung quy định ràng buộc trách nhiệm xử lý các nghĩa vụ môi trường trước khi chấm dứt hoạt động đối với các ngành nghề đặc thù.
- Khắc phục xung đột thẩm quyền: Sửa đổi, bổ sung các luật tố tụng và Luật Doanh nghiệp để làm rõ thẩm quyền, căn cứ và trình tự giải quyết khi Tòa án tuyên bố giải thể doanh nghiệp.
- Xử lý trách nhiệm nội bộ và chế tài: Bổ sung chế tài hành chính trực tiếp đối với người có nghĩa vụ triệu tập họp giải thể nhưng không thực hiện; bãi bỏ yêu cầu đăng báo in/báo điện tử 03 số liên tiếp nhằm giảm chi phí, thay thế hoàn toàn bằng việc công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Lập pháp về chủ doanh nghiệp bỏ trốn: Ban hành quy định định danh tình trạng "chủ doanh nghiệp bỏ trốn", thiết lập quy trình đặc thù thanh lý tài sản tồn đọng để ưu tiên thanh toán nợ lương, BHXH cho người lao động và nợ tổ chức tín dụng.
- Nâng cao hiệu quả thi hành: Xây dựng cơ chế liên thông chia sẻ dữ liệu tự động giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội; nâng cao chất lượng cổng dịch vụ công trực tuyến và hỗ trợ chuyên môn cho doanh nghiệp khi nộp hồ sơ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về giải thể và pháp luật giải thể doanh nghiệp; làm rõ sự khác biệt bản chất giữa giải thể, phá sản và tổ chức lại doanh nghiệp. Công trình phân tích sâu sắc các dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 (với hơn 272.800 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường; phân tích tỷ lệ 70% doanh nghiệp giải thể do thua lỗ, 28% do thiếu vốn) và các vụ việc vi phạm cụ thể tại các khu công nghiệp ở Đồng Nai (KL Texwell Vina nợ lương 13,7 tỷ đồng; ChoWon nợ 23 tỷ đồng ngân hàng).
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Trong bối cảnh Luật Doanh nghiệp năm 2020 mới có hiệu lực và ít công trình nghiên cứu toàn diện, khóa luận là nghiên cứu kịp thời chỉ ra các "điểm nghẽn" mới phát sinh: sự thiếu đồng bộ về thẩm quyền của Tòa án giữa Điều 207 và 209; khoảng trống pháp lý đối với hiện tượng chủ doanh nghiệp bỏ trốn; bất cập về mức phạt 20.000 đồng không đủ sức răn đe đối với vi phạm nghĩa vụ triệu tập họp giải thể. Đồng thời, khóa luận tổng hợp kinh nghiệm lập pháp có giá trị thực tiễn từ Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore để gợi mở giải pháp cho Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận được thực hiện vào năm 2023, thời điểm Luật Doanh nghiệp năm 2020 mới được áp dụng trên thực tế hơn hai năm. Do đó, nguồn dữ liệu án lệ và các vụ việc tranh chấp phức tạp liên quan đến giải thể tại Tòa án theo luật mới chưa phong phú để khảo sát diện rộng. Việc nghiên cứu pháp luật quốc tế (Singapore, Hoa Kỳ) dừng lại ở việc khái quát hóa các đạo luật khung, chưa đi sâu vào từng án lệ giải thể cụ thể ở cấp bang.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động dài hạn của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các thông tư hướng dẫn mới; nghiên cứu xây dựng mô hình tố tụng rút gọn cho Tòa án trong việc giải thể doanh nghiệp bế tắc quản trị; phát triển đề tài chuyên sâu về cơ chế pháp lý xử lý tài sản doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) khi chủ đầu tư bỏ trốn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hữu ích: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại; cán bộ thụ lý hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh, cơ quan quản lý thuế và cơ quan bảo hiểm xã hội; đội ngũ luật sư và chuyên viên tư vấn pháp lý doanh nghiệp.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Hệ thống tiêu chí phân biệt giữa giải thể và phá sản doanh nghiệp.
- Các phân tích pháp lý về sự vênh lệch thẩm quyền của Tòa án giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Hình sự, Luật Tố tụng hành chính.
- Dữ liệu thực chứng về tình hình doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường trong giai đoạn đại dịch Covid-19 và phân tích các kẽ hở pháp lý dẫn tới vấn nạn chủ sở hữu doanh nghiệp nước ngoài bỏ trốn trốn tránh trách nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp được giải thể theo khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp năm 2020 là gì và vướng mắc thực tiễn là gì?
Doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác và không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Vướng mắc thực tiễn là luật không định nghĩa rõ thế nào là "bảo đảm thanh toán", cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ tiếp nhận dựa trên cam kết của doanh nghiệp mà thiếu cơ chế hậu kiểm ràng buộc trách nhiệm khi phát sinh chủ nợ đòi nợ sau khi xóa tên doanh nghiệp, đồng thời chưa bao quát nghĩa vụ phục hồi môi trường đối với các doanh nghiệp đặc thù.
2. Pháp luật hiện hành quy định chế tài như thế nào khi người có trách nhiệm không triệu tập họp giải thể bắt buộc?
Theo Điều 58 Nghị định số 122/2021/NĐ-CP, hành vi vi phạm về giải thể doanh nghiệp bị xử phạt hành chính mức tiền là 20.000 đồng. Tuy nhiên, mức phạt này lại áp dụng đối với chủ thể là công ty chứ không áp dụng trực tiếp đối với cá nhân người có nghĩa vụ triệu tập họp, dẫn đến tình trạng thiếu chế tài răn đe người quản lý chây ì, khiến thủ tục giải thể bắt buộc không thể triển khai trên thực tế.
3. Thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ khi doanh nghiệp giải thể được xếp như thế nào?
Theo khoản 5 Điều 208 Luật Doanh nghiệp năm 2020, thứ tự ưu tiên thanh toán gồm:
- Các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động đã giao kết.
- Nợ thuế.
- Các khoản nợ khác.
4. Điểm đặc thù trong quy định giải thể doanh nghiệp của Hoa Kỳ và Nhật Bản được nêu trong khóa luận là gì?
Tại Hoa Kỳ, pháp luật các bang trao quyền cho Tòa án giải thể công ty cổ phần theo yêu cầu của cổ đông khi xảy ra bế tắc trong Hội đồng quản trị mà Đại hội đồng cổ đông không thể giải quyết, hoặc người quản lý có hành vi áp bức, lừa đảo, thất thoát tài sản. Tại Nhật Bản, Luật Công ty năm 2005 quy định thủ tục thanh lý bắt buộc phải đăng thông báo công khai cho các chủ nợ báo cáo tín dụng với thời hạn tối thiểu là 02 tháng kể từ ngày đăng thông báo trước khi thanh lý và phân chia tài sản.
5. Khóa luận nêu thực trạng gì về tình trạng "chủ doanh nghiệp bỏ trốn" tại Việt Nam?
Khóa luận chỉ ra thực trạng nghiêm trọng khi nhiều chủ doanh nghiệp FDI bất ngờ rời khỏi Việt Nam để trốn tránh nghĩa vụ tài chính, điển hình như vụ KL Texwell Vina nợ gần 13,7 tỷ đồng tiền lương của hơn 1.900 người lao động và vụ ChoWon nợ 120 triệu đồng BHXH cùng 23 tỷ đồng nợ ngân hàng. Pháp luật Việt Nam hiện đang "bỏ ngỏ" khi chưa có định nghĩa pháp lý về "doanh nghiệp có chủ bỏ trốn" và chưa ban hành quy trình thanh lý tài sản để giải quyết chế độ cho người lao động và chủ nợ trong trường hợp này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mai Lê đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định giải thể doanh nghiệp theo tinh thần của Luật Doanh nghiệp năm 2020. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 và so sánh kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore, công trình đã chỉ rõ những xung đột thẩm quyền và khoảng trống pháp lý, tiêu biểu là hiện tượng chủ doanh nghiệp bỏ trốn. Các định hướng và giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người lao động, chủ nợ và Nhà nước.