Pháp luật việt nam về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch thực tiễn tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật việt nam về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch thực tiễn tại thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

71
18
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Bảo Vệ Môi Trường Du Lịch TP

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch đã khẳng định vị thế và đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Dưới góc độ pháp lý, du lịch được hiểu là: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”. Trong HĐDL, môi trường đóng vai trò then chốt thể hiện chất lượng điểm đến du lịch và quyết định sự PTBV của ngành du lịch tại nước ta hiện nay. Môi trường và du lịch có mối quan hệ mật thiết, tác động lẫn nhau, nếu HĐDL không được định hướng phát triển có trách nhiệm, hướng đến sự bền vững sẽ dẫn đến môi trường bị suy thoái. Mặc dù du lịch được ví như ngành công nghiệp không khói nhưng phát triển bùng nổ ngành du lịch đã tác động trực tiếp, toàn diện đến môi trường như ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Nhận thức được những ảnh hưởng tiêu cực của HĐDL đến môi trường, việc BVMT trở thành vấn đề cấp bách cần được quan tâm và giải quyết, NN phải đưa ra những biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt để hạn chế tối đa những tác động tiêu cực của HĐDL đối với môi trường. Trong đó, PL là công công cụ hữu hiệu để giải quyết vấn đề trên, hoạt động BVMT quy định tại Luật BVMT năm 2020: “Hoạt động BVMT là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu”. BVMT là BVMT khỏi ô nhiễm, tạo dựng môi trường sống xanh – sạch – đẹp, ngăn chặn môi trường bị suy thoái, ứng phó với các vấn đề về môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. BVMT trong HĐDL đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định: “Bảo vệ môi t...

1.1. Định Nghĩa Bảo Vệ Môi Trường Trong Hoạt Động Du Lịch

Bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch (BVMT trong HĐDL) được hiểu là tổng hợp các hoạt động nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu, và khắc phục các tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đến môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. Hoạt động này bao gồm việc bảo tồn các hệ sinh thái, tài nguyên thiên nhiên, di sản văn hóa, và cảnh quan, cũng như giảm thiểu ô nhiễm, chất thải, và các tác động khác đến môi trường. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch, đồng thời bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường sống cho cộng đồng địa phương và du khách. Như vậy, việc BVMT trong HĐDL không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước mà còn là của các doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách.

1.2. Vai Trò Của Pháp Luật Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch

Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều chỉnh các hoạt động du lịch theo hướng bền vững. Thứ nhất, pháp luật tạo ra khuôn khổ pháp lý để kiểm soát và quản lý các tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường. Thứ hai, pháp luật khuyến khích các hoạt động du lịch có trách nhiệm với môi trường và cộng đồng. Thứ ba, pháp luật quy định về trách nhiệm của các bên liên quan (nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng, du khách) trong việc BVMT trong HĐDL. Thứ tư, pháp luật cung cấp các công cụ pháp lý để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường trong du lịch. Chính vì vậy, một hệ thống pháp luật hoàn thiện và hiệu quả là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

II. Quy Định Pháp Luật Bảo Vệ Môi Trường Trong Quy Hoạch Du Lịch

Quy hoạch du lịch là một công cụ quan trọng để định hướng sự phát triển của ngành du lịch theo hướng bền vững. Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể về BVMT trong quy hoạch du lịch. Luật Du lịch năm 2017 quy định việc lập quy hoạch du lịch phải đảm bảo nguyên tắc BVMT, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, và phát huy giá trị văn hóa. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 quy định việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là bắt buộc đối với các dự án quy hoạch du lịch có nguy cơ gây tác động xấu đến môi trường. Các quy định này nhằm đảm bảo rằng các dự án quy hoạch du lịch được xem xét kỹ lưỡng về mặt môi trường trước khi được phê duyệt, góp phần giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Hơn nữa, quy hoạch du lịch cần phải có sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính khả thi và bền vững. Cần có sự đồng bộ và phối hợp giữa các quy hoạch khác nhau (quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội) để đảm bảo hiệu quả BVMT trong HĐDL.

2.1. Luật Du Lịch Và Nguyên Tắc Bảo Vệ Môi Trường Trong Quy Hoạch

Luật Du lịch năm 2017 là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh các hoạt động liên quan đến du lịch tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc xác định các nguyên tắc cơ bản, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cũng như các quy định về quy hoạch và phát triển du lịch bền vững. Theo đó, Luật Du lịch năm 2017 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và bảo tồn các giá trị văn hóa trong quá trình quy hoạch du lịch, đồng thời khuyến khích việc sử dụng các nguồn tài nguyên du lịch một cách hợp lý và có trách nhiệm. Như vậy, Luật Du lịch năm 2017 tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho việc đảm bảo rằng quy hoạch du lịch được thực hiện theo hướng bền vững và thân thiện với môi trường.

2.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường ĐTM Trong Quy Hoạch Du Lịch

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một quá trình quan trọng nhằm xác định, dự báo, và đánh giá các tác động tiềm tàng của một dự án quy hoạch du lịch đến môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. Quá trình ĐTM thường bao gồm việc thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, và tham vấn với các bên liên quan để đưa ra các biện pháp giảm thiểu và khắc phục các tác động tiêu cực đến môi trường. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 quy định rõ về quy trình ĐTM và yêu cầu các dự án quy hoạch du lịch phải thực hiện ĐTM trước khi được phê duyệt. Kết quả ĐTM sẽ là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước xem xét và quyết định việc cho phép thực hiện dự án, đồng thời đảm bảo rằng các biện pháp bảo vệ môi trường được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

2.3. Yêu Cầu Tham Gia Cộng Đồng Trong Quy Hoạch Du Lịch

Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quy hoạch du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khả thi và bền vững của các dự án. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, cộng đồng địa phương có quyền được tham gia vào quá trình tham vấn, đóng góp ý kiến, và giám sát việc thực hiện quy hoạch du lịch. Điều này giúp đảm bảo rằng các dự án du lịch được thiết kế và triển khai một cách phù hợp với nhu cầu và mong muốn của cộng đồng, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường sống và văn hóa của họ. Việc tham gia của cộng đồng cũng góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người dân trong việc BVMT trong HĐDL.

III. Bảo Vệ Môi Trường Trong Xây Dựng Khu Điểm Du Lịch TP

Việc xây dựng các khu du lịch, điểm du lịch cần tuân thủ các quy định về BVMT để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 quy định các dự án xây dựng khu du lịch, điểm du lịch phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết, trong đó phải xác định rõ các tác động tiềm tàng đến môi trường và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, khắc phục. Các dự án này cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường, ví dụ như tiêu chuẩn về xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn. Các cơ sở lưu trú du lịch (CSLTDL) phải có hệ thống xử lý nước thải đảm bảo tiêu chuẩn, có biện pháp thu gom, phân loại, xử lý chất thải rắn, và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Cần khuyến khích việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng và vận hành các khu du lịch, điểm du lịch. Việc quản lý chất thải một cách hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

3.1. Yêu Cầu Đánh Giá Tác Động Môi Trường Chi Tiết Cho Dự Án

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phê duyệt các dự án xây dựng khu, điểm du lịch. Báo cáo ĐTM phải cung cấp thông tin chi tiết về các tác động tiềm tàng của dự án đến môi trường, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực. Thông tin này bao gồm mô tả chi tiết về dự án, các hoạt động xây dựng và vận hành, các loại chất thải và khí thải phát sinh, cũng như các tác động đến tài nguyên nước, không khí, đất đai, và đa dạng sinh học. Báo cáo ĐTM cũng phải đề xuất các biện pháp giảm thiểu và khắc phục các tác động tiêu cực, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp này. Các cơ quan quản lý nhà nước sẽ dựa vào báo cáo ĐTM để xem xét và quyết định việc cho phép thực hiện dự án.

3.2. Tiêu Chuẩn Xử Lý Nước Thải Khí Thải Chất Thải Rắn Khu Du Lịch

Các khu du lịch, điểm du lịch phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường trong quá trình vận hành. Điều này bao gồm việc xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải đảm bảo tiêu chuẩn, có biện pháp thu gom, phân loại, xử lý chất thải rắn, và kiểm soát khí thải. Nước thải từ các khu du lịch, điểm du lịch phải được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường. Chất thải rắn phải được phân loại tại nguồn, thu gom, vận chuyển, và xử lý theo quy định. Các hoạt động đốt chất thải phải được kiểm soát để giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm không khí. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường là công cụ quan trọng để đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ô nhiễm và suy thoái môi trường.

3.3. Khuyến Khích Sử Dụng Vật Liệu Thân Thiện Với Môi Trường

Việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng và vận hành các khu du lịch, điểm du lịch là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các vật liệu thân thiện với môi trường là các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên, tái chế, hoặc có khả năng phân hủy sinh học. Sử dụng các vật liệu này giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, và tiết kiệm năng lượng. Các ví dụ về vật liệu thân thiện với môi trường bao gồm gỗ tái chế, tre, nứa, gạch không nung, và sơn gốc nước. Các doanh nghiệp du lịch nên ưu tiên sử dụng các vật liệu này trong quá trình xây dựng và vận hành để thể hiện cam kết với BVMT và phát triển bền vững.

IV. Trách Nhiệm Bảo Vệ Môi Trường Của Các Chủ Thể Tại TP

BVMT trong HĐDL không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động du lịch. Các cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm xây dựng, ban hành, và tổ chức thực hiện các quy định pháp luật về BVMT trong du lịch. Các doanh nghiệp du lịch có trách nhiệm tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, và nâng cao nhận thức về môi trường cho nhân viên và du khách. Cộng đồng địa phương có trách nhiệm tham gia vào quá trình BVMT, giám sát các hoạt động du lịch, và báo cáo các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường. Du khách có trách nhiệm tuân thủ các quy định về BVMT, giữ gìn vệ sinh môi trường, và tôn trọng văn hóa địa phương.

4.1. Trách Nhiệm Của Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước Về Môi Trường

Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc BVMT trong HĐDL. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước bao gồm xây dựng, ban hành, và tổ chức thực hiện các quy định pháp luật về môi trường trong du lịch. Cơ quan này cũng có trách nhiệm kiểm tra, giám sát, và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường trong du lịch. Ngoài ra, cơ quan quản lý nhà nước còn có trách nhiệm tuyên truyền, giáo dục, và nâng cao nhận thức về môi trường cho cộng đồng và du khách. Để thực hiện tốt các trách nhiệm này, cơ quan quản lý nhà nước cần có đủ năng lực, nguồn lực, và sự phối hợp chặt chẽ với các bên liên quan.

4.2. Trách Nhiệm Doanh Nghiệp Du Lịch Về Bảo Vệ Môi Trường

Các doanh nghiệp du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong HĐDL. Trách nhiệm của doanh nghiệp du lịch bao gồm tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (ví dụ: tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường), và nâng cao nhận thức về môi trường cho nhân viên và du khách. Doanh nghiệp du lịch cũng nên tích cực tham gia vào các hoạt động BVMT tại địa phương, và hỗ trợ cộng đồng địa phương trong việc phát triển du lịch bền vững. Bằng cách thực hiện tốt các trách nhiệm này, doanh nghiệp du lịch có thể góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín của mình.

4.3. Vai Trò Của Cộng Đồng Địa Phương Trong Bảo Vệ Môi Trường

Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và bảo vệ môi trường trong HĐDL. Cộng đồng địa phương có trách nhiệm tham gia vào quá trình quy hoạch du lịch, giám sát các hoạt động du lịch, và báo cáo các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường. Cộng đồng địa phương cũng có thể tham gia vào các hoạt động BVMT tại địa phương, và chia sẻ kinh nghiệm với các doanh nghiệp du lịch và du khách. Việc cộng đồng địa phương tham gia tích cực vào quá trình BVMT giúp đảm bảo rằng các hoạt động du lịch được thực hiện một cách bền vững và phù hợp với nhu cầu và mong muốn của cộng đồng.

V. Xử Lý Vi Phạm Pháp Luật Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch

Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về BVMT trong HĐDL là một biện pháp quan trọng để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và răn đe các hành vi vi phạm. Các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường trong du lịch có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Các hình thức xử phạt hành chính bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, và tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề. Các hình thức xử lý hình sự bao gồm phạt tiền, phạt tù, và cấm hành nghề. Cần tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, và xử lý vi phạm pháp luật về môi trường trong du lịch để đảm bảo hiệu quả của công tác BVMT.

5.1. Các Hình Thức Xử Phạt Hành Chính Đối Với Vi Phạm

Xử phạt hành chính là một trong những biện pháp phổ biến để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về BVMT trong HĐDL. Các hình thức xử phạt hành chính có thể bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, và tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề. Mức phạt tiền có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm và quy định của pháp luật. Việc áp dụng hình thức xử phạt hành chính cần tuân thủ đúng quy trình, thủ tục, và đảm bảo tính công bằng, minh bạch.

5.2. Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự Với Các Hành Vi Nghiêm Trọng

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, các hành vi vi phạm pháp luật về BVMT trong HĐDL có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Các hình thức xử lý hình sự có thể bao gồm phạt tiền, phạt tù, và cấm hành nghề. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự cần tuân thủ đúng quy trình, thủ tục, và đảm bảo tính khách quan, công bằng. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường trong du lịch là một biện pháp răn đe mạnh mẽ, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

5.3. Tăng Cường Kiểm Tra Thanh Tra Và Xử Lý Vi Phạm

Để nâng cao hiệu quả của công tác BVMT trong HĐDL, cần tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, và xử lý vi phạm pháp luật về môi trường. Công tác kiểm tra, thanh tra cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ, và đột xuất, nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Việc xử lý vi phạm cần được thực hiện nghiêm minh, công bằng, và minh bạch, đảm bảo tính răn đe và giáo dục. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong công tác kiểm tra, thanh tra, và xử lý vi phạm, nhằm đảm bảo hiệu quả của công tác BVMT.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Pháp Luật Bảo Vệ Môi Trường Du Lịch

Hoàn thiện thể chế, chính sách, pháp luật về BVMT trong HĐDL. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi, và hiệu quả. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về BVMT trong du lịch. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý môi trường. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về môi trường cho cộng đồng, du khách và doanh nghiệp du lịch. Khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng các mô hình du lịch thân thiện với môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo, và thực hiện trách nhiệm xã hội. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực BVMT trong du lịch.

6.1. Hoàn Thiện Thể Chế Chính Sách Pháp Luật Hiện Hành

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành về BVMT trong HĐDL để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi, và hiệu quả. Việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào các vấn đề như quy định về đánh giá tác động môi trường, tiêu chuẩn về xử lý chất thải, quy định về trách nhiệm của các bên liên quan, và quy định về xử lý vi phạm pháp luật. Đồng thời, cần xây dựng và ban hành các chính sách khuyến khích các hoạt động du lịch thân thiện với môi trường, và hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch trong việc thực hiện các biện pháp BVMT.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Nhà Nước Về Môi Trường

Để quản lý hiệu quả công tác BVMT trong HĐDL, cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước về môi trường. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý môi trường. Cơ quan quản lý nhà nước cần có đủ năng lực để thực hiện các nhiệm vụ như kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm, và giám sát các hoạt động BVMT trong du lịch. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong quản lý môi trường, nhằm đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý nhà nước.

6.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục Về Bảo Vệ Môi Trường

Nâng cao nhận thức về môi trường là một yếu tố quan trọng để thay đổi hành vi của cộng đồng, du khách và doanh nghiệp du lịch. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về môi trường thông qua các phương tiện truyền thông, các chương trình giáo dục, và các hoạt động cộng đồng. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục cần tập trung vào các vấn đề như tầm quan trọng của BVMT, các hành vi gây ô nhiễm môi trường, và các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch tham gia vào các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về môi trường, và tạo điều kiện cho du khách tìm hiểu về môi trường địa phương.

28/04/2025
Pháp luật việt nam về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch thực tiễn tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG DU LỊCH 1. Khái quát chung về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch 1. Khái niệm bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch Sự phát triển mạnh mẽ của du lịch đã khẳng định vị thế và đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam hiện nay. Dưới góc độ pháp lý, du lịch được hiểu là: “ Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”1.

Trong HĐDL, môi trường đóng vai trò then chốt thể hiện chất lượng điểm đến du lịch và quyết định sự PTBV của ngành du lịch tại nước ta hiện nay. Có thể thấy rằng, môi trường và du lịch có mối quan hệ mật thiết, tác động lẫn nhau, nếu HĐDL không được định hướng phát triển có trách nhiệm, hướng đến sự bền vững sẽ dẫn đến môi trường bị suy thoái. Mặc dù du lịch được ví như ngành công nghiệp không khói nhưng phát triển bùng nổ ngành du lịch đã tác động trực tiếp, toàn diện đến môi trường như ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Nhận thức được những ảnh hưởng tiêu cực của HĐDL đến môi trường, việc BVMT trở thành vấn đề cấp bách cần được quan tâm và giải quyết, NN phải đưa ra những biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt để hạn chế tối đa những tác động tiêu cực của HĐDL đối với môi trường.

Trong đó, PL là công công cụ hữu hiệu để giải quyết vấn đề trên, hoạt động BVMT quy định tại Luật BVMT năm 2020: “ Hoạt động BVMT là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải 1 Khoản 1 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 9 thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu” 2. BVMT là BVMT khỏi ô nhiễm, tạo dựng môi trường sống xanh – sạch – đẹp, ngăn chặn môi trường bị suy thoái, ứng phó với các vấn đề về môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. BVMT trong HĐDL đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định: “ Bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch là các hoạt động cải thiện và tôn tạo môi trường du lịch; phòng ngừa, khắc phục suy thoái môi trường, ô nhiễm môi trường và sự cố môi trường xảy ra trong lĩnh vực du lịch”3. Với tinh thần quy định trên, có thể đưa ra khái niệm: “BVMT trong HĐDL là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu trong quá trình tiến hành các HĐDL”.

Khái niệm về pháp luật bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch PL là hệ thống quy tắc xử sự mang tính chất bắt buộc chung do NN ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội theo mục tiêu, định hướng cụ thể 4. Hiện nay, NN đã sử dụng PL như là công cụ đặc biệt quan trọng để BVMT bao gồm cả HĐDL. PL BVMT trong HĐDL là một bộ phận của PL BVMT. Nước ta đã xây dựng hệ thống văn bản PL về BVMT trong HĐDL nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động này.

Từ đó, có thể hiểu: PL BVMT trong HĐDL là hệ thống các văn bản quy phạm PL do cơ quan NN có thẩm quyền ban hành điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình khai thác, sử dụng hoặc tác động đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên vào mục đích hoạt động du lịch nhằm phòng ngừa, hạn chế những 2 Khoản 2 Điều 1 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 3 Khoản 2 Điều 2 Quyết định số 02/2003/QĐ-BTNMT ngày 29/7/2003 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về quy chế BVMT trong lĩnh vực du lịch 4 Trường Đại học Luật Hà Nội (2016), Giáo trình Lý luận Nhà nước và pháp luật,Nxb Tư pháp, Hà Nội. 10 tác động xấu đối với môi trường, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm, suy thoái, phục hồi và cải thiện môi trường. Qua định nghĩa trên, PL BVMT trong HĐDL có đặc điểm sau: Thứ nhất, PL BVMT trong HĐDL điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh trong quá trình các chủ thể tiến hành các HĐDL (bao gồm hệ thống cơ quan quản lí NN về môi trường trong HĐDL từ cấp trung ương tới địa phương và hoạt động của các chủ thể có liên quan trong quá trình tiến hành các HĐDL). Thứ hai, nội dung của PL BVMT trong HĐDL quy định về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể có liên quan (bao gồm các cơ quan NN, tổ chức, cá nhân) trong quá trình tiến hành các HĐDL với mục tiêu hướng tới ngành du lịch PTBV.

Thứ ba, PL BVMT trong HĐDL được ban hành nhằm phòng ngừa, hạn chế các tác động tiêu cực của HĐDL đến môi trường, khắc phục và xử lý hậu quả như ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường, sự cố môi trường xảy ra trong các HĐDL. Thứ tư, PL môi trường phải tuân theo và nhất quán với các quy định của PL quốc tế về môi trường. PL BVMT trong HĐDL là một phận của PL BVMT, do đó phải được xây dựng trên cơ sở và phù hợp với quy định quốc tế. Môi trường là một thể thống nhất, các yếu tố cấu thành môi trường chịu tác động PL trong nước và điều ước quốc tế về môi trường mà Việt Nam là thành viên.

Vì vậy PL BVMT trong HĐDL ở Việt Nam cũng được xây dựng phù hợp với điều ước quốc tế về BVMT. Dựa trên những đặc điểm trên, cho thấy mục đích của PL BVMT trong HĐDL được định hướng trong hệ thống PL. Thực hiện các cam kết quốc tế, PL Việt Nam điều chỉnh những quy định này để phù hợp xu hướng toàn cầu về PTBV. Do đó, để đạt được mục đích này, cần có sự ràng buộc cụ thể đối với trách nhiệm của các chủ thể và các chế tài nhằm giảm tối đa những ảnh hưởng của HĐDL tác động đến môi trường.

Vai trò của pháp luật bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch Là một lĩnh vực thuộc hệ thống PL Việt Nam, PL BVMT về HĐDL có vai trò chủ yếu sau: 11 Thứ nhất, PL BVMT trong HĐDL góp phần đảm bảo quyền con người được sống trong môi trường trong lành Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận về quyền được sống trong môi trường trong lành, cụ thể: “Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường”5 và Điều 14 Hiến pháp năm 2013 cũng quy định về việc đảm bảo thực hiện các quyền này. BVMT góp phần đảm bảo quyền con người được sống trong môi trường trong lành thì việc việc ngăn ngừa ô nhiễm môi trường là nghĩa vụ của mỗi người. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội cần hướng đến BVMT. Du lịch là hoạt động kinh tế tổng hợp, cần nhiều sự hỗ trợ liên ngành.

Do vậy, ô nhiễm môi trường do HĐDL gây ra phần nào ảnh hưởng đến nhiều ngành, lĩnh vực khác, đặc biệt là ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân. Theo đó, PL BVMT trong HĐDL có vai trò chủ đạo để thực hiện quyền con người được sống trong môi trường lành mạnh. Thứ hai, PL BVMT trong HĐDL là công cụ để đảm bảo hoạt động quản lý NN về BVMT được hiệu quả Một trong những chủ thể quan trọng thực hiện quản lý công tác BVMT trong du lịch là cơ quan chuyên trách được NN giao quyền quản lý. Các cơ quan này đều ghi nhận cụ thể hoá ở trong luật.

Nhưng không dừng lại ở đó bởi vì HĐDL được trải trên một phạm vi rộng vậy nên các cơ quan này cần liên kết các cơ quan chuyên môn khác như: nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng, …. để tạo thành khối bền chặt ngăn chặn không cho các hành vi gây hư hại, hư tổn đến môi trường trong HĐDL, vậy nên PL trong hoạt động này đóng vai trò then chốt, không những là công cụ quản lý NN hiệu quả mà còn bảo vệ và phát triển tài nguyên du lịch hợp lý, tạo điều kiện cho PTBV. Thứ ba, PL BVMT trong HĐDL góp phần nâng cao nhận thức của người dân trong lĩnh vực BVMT PL BVMT trong HĐDL có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, ý thức của người dân về BVMT thông qua thực hiện các quy định PL. Điều này không 5 Điều 43 Hiến pháp năm 2013 12 chỉ thể hiện việc giúp người dân nhận thức hơn về các vấn đề môi trường như tác hại của ô nhiễm môi trường do hoạt động này gây ra mà còn cập nhật kiến thức về biện pháp BVMT.

PL sẽ giúp người dân thay đổi hành vi theo hướng tích cực, hạn chế gây hại đến môi trường. Từ đó mỗi người dân sẽ chủ động thực hiện nghiêm các quy định của PL một cách tự nguyện góp phần xây dựng ý thức BVMT trong đời sống hằng ngày. Thứ tư, PL BVMT trong HĐDL góp phần đảm bảo phát triển du lịch bền vững PTBV về môi trường là việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, duy trì nền tảng một nguồn lực ổn định, tránh khai thác quá mức. PTBV là định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển ngành du lịch.

Giải pháp quan trọng để du lịch PTBV là phải gắn với BVMT. Đây cũng là yêu cầu cấp thiết để ngành công nghiệp không khói tiếp tục phát huy vai trò là một trong những trụ cột kinh tế của đất nước. Tại Luật DL năm 2017 quy định: “Phát triển du lịch bền vững là sự phát triển du lịch đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kinh tế - xã hội và môi trường, bảo đảm hài hòa lợi ích của các chủ thể tham gia HĐDL, không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu về du lịch trong tương lai”6. Thông qua PL, nhằm định hướng hành vi và ràng buộc trách nhiệm PL của các chủ thể tham gia vào HĐDL sao cho không làm phương hại tới chất lượng môi trường cũng như bền vững của các nguồn tài nguyên thiên nhiên7.

Điều này càng khẳng định sự quan trọng việc BVMT trong HĐDL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ