Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự mở rộng của mạng lưới Internet toàn cầu và công nghệ thông tin đã thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) phát triển nhanh chóng, tác động sâu sắc đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Tại Việt Nam, quy mô dân số đông, số lượng bệnh nhân mắc bệnh mãn tính gia tăng cùng nhận thức chăm sóc sức khỏe ngày càng cao tạo ra tiềm năng lớn cho thị trường kinh doanh thuốc và thực phẩm chức năng (TPCN) trực tuyến, đặc biệt sau bối cảnh đại dịch COVID-19. Mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến mang lại lợi ích về tính tiện lợi, khả năng tiếp cận đa dạng sản phẩm, hỗ trợ các đối tượng đặc biệt (người già, người khuyết tật) và giảm tải cho hệ thống y tế.

Tuy nhiên, hình thức này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe cộng đồng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính khoảng 50% thuốc bán trên Internet bắt nguồn từ các trang web giả mạo, dẫn đến nguy cơ dùng thuốc kém chất lượng và lạm dụng thuốc. Về mặt pháp lý, Luật Dược 2016 và Nghị định 54/2017/NĐ-CP chưa có quy định cụ thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh thuốc trực tuyến. Trước thực trạng chưa có công trình nào đánh giá toàn diện về hành vi này tại Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ "Phân tích thực trạng và ý định mua sắm thuốc và thực phẩm chức năng trực tuyến của người dân Việt Nam trong năm 2023" của tác giả Vũ Hồng Nhung (Trường Đại học Dược Hà Nội) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  1. Mô tả thực trạng và ý định mua sắm thuốc và thực phẩm chức năng trực tuyến của người dân Việt Nam trong năm 2023.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến ý định mua sắm thuốc và thực phẩm chức năng trực tuyến của người dân Việt Nam trong năm 2023; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động này trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người dân đang sinh sống tại Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, có sử dụng Internet, tự nguyện tham gia và có khả năng tự trả lời phiếu khảo sát trực tuyến. Tiêu chuẩn loại trừ gồm người nước ngoài và người không đồng ý tham gia.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam (thu thập trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam; khu vực thành phố và nông thôn).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023; toàn bộ khóa luận thực hiện từ tháng 12/2022 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và định nghĩa chuyên ngành:

  • Khái niệm thuốc và TPCN: Khái niệm thuốc theo Điều 2 Luật Dược 2016, định nghĩa dược phẩm của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Khái niệm và phân loại TPCN theo Thông tư 43/2014/TT-BYT (gồm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt), bảng khuyến nghị RNI 2002 và các tiêu chuẩn phân biệt của Hiệp hội TPCN Việt Nam.
  • Khung lý thuyết hành vi: Lý thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ Lý thuyết hành động có lý do (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975). Mô hình TPB sử dụng ba tiền đề giải thích ý định hành vi: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, và Nhận thức kiểm soát hành vi; kết hợp bổ sung hai yếu tố đặc thù trong môi trường TMĐT là Sự tin tưởng (Trust) và Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk).
  • Mô hình nhà thuốc trực tuyến: Phân tích các mô hình e-pharmacy theo nghiên cứu của Fung, Karahoca, Shibli, Dcruz (mô hình B2C trực tiếp từ chuỗi cung ứng và mô hình nền tảng công nghệ trung gian giữa người tiêu dùng và nhà bán lẻ).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ phân tích:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả (cross-sectional study), tiếp cận định lượng.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức xác định tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{1-\alpha/2} \cdot p(1-p)/e^2$ với $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số $e = 0,05$, cho kết quả tối thiểu $n = 385$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập được mẫu $N = 713$ người thông qua kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết (snowball sampling).
  • Bộ công cụ thu thập: Phiếu khảo sát trực tuyến cấu trúc gồm 60 câu hỏi chia làm 3 phần: (1) Thông tin chung và thói quen dùng Internet; (2) Kiến thức và thái độ (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, hệ số tin cậy Cronbach’s alpha đạt 0,841 cho phần kiến thức, 0,943 cho phần thái độ và 0,942 cho toàn bộ thang đo); (3) Thực trạng và ý định mua sắm. Bộ công cụ đã qua khảo sát thử nghiệm tiền trạm trên 30 người dân trước khi triển khai chính thức.
  • Phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel 2013 và phân tích bằng SPSS phiên bản 22.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn), kiểm định Chi-square/Fisher exact test để so sánh các biến định danh, phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến (chọn lọc các biến có $p < 0,2$ từ đơn biến vào mô hình đa biến) nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dược phẩm, thực phẩm chức năng và hoạt động thương mại điện tử dược phẩm. Tác giả phân tích các kênh mua hàng trực tuyến (website nhà sản xuất, nhà thuốc online, sàn TMĐT, mạng xã hội) và phân biệt các quy chế quản lý chất lượng (GMP thuốc ban hành 1990 so với GMP TPCN ban hành 2004; số đăng ký lưu hành; điều kiện phân phối).

Chương này tổng thuật 12 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về hành vi mua thuốc qua mạng tại các quốc gia như Bồ Đào Nha, Ả Rập Xê Út, Ấn Độ, UAE, Phần Lan, Hungary, Nigeria, Trung Quốc, Malta, Hoa Kỳ, Romania, Indonesia; qua đó chỉ ra tỷ lệ mua thuốc trực tuyến trên thế giới dao động từ mức rất thấp (0,45% - 4,17%) đến trung bình (24,3% - 36,0%), đồng thời nhấn mạnh rào cản phổ biến là lo ngại thuốc giả và thiếu quy chuẩn pháp lý. Tại Việt Nam, chương 1 phản ánh tốc độ tăng trưởng TMĐT (đạt 13,7 tỷ USD năm 2021) song hành với khoảng trống quy định tại Điều 33 Luật Dược 2016 đối với việc cấp phép bán lẻ trực tuyến.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình xây dựng biến số và tổ chức khảo sát. Tác giả vận hành hệ thống 31 biến số nghiên cứu, phân chia cụ thể thành: 11 biến nhân khẩu học, 6 biến sử dụng Internet, 2 nhóm biến đo lường kiến thức/thái độ, cùng 12 biến định lượng thực trạng và ý định mua sắm trong tương lai.

Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp phát tán liên kết biểu mẫu trực tuyến qua mạng xã hội (Zalo, Messenger) và quét mã QR trực tiếp tại các địa điểm công cộng (trường học, phố đi bộ). Phương pháp xử lý dữ liệu kiểm soát chặt chẽ độ tin cậy thang đo, áp dụng các tiêu chuẩn phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thống kê từ 713 người tham gia khảo sát:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nữ giới chiếm 64,9%; độ tuổi trung bình là $28,987 \pm 11,853$ tuổi (nhóm dưới 25 tuổi chiếm 67,5%); phân bố tại miền Trung (43,9%), miền Bắc (38,1%), miền Nam (18,0%); cư trú tại thành phố chiếm 82,5%. Về trình độ và nghề nghiệp: 69,7% có trình độ THPT, 67,2% học tập hoặc làm việc trong ngành y tế, 66,1% là học sinh/sinh viên. Thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm 45,4%. Tỷ lệ có BHYT đạt 98,5% và 20,5% đang mắc bệnh mãn tính.
  • Hành vi sử dụng Internet: Thời gian trực tuyến trung bình đạt $6,029 \pm 3,409$ giờ/ngày; 96,6% từng tìm kiếm thông tin sức khỏe trực tuyến; 68,3% từng tự chẩn đoán bệnh qua mạng; 80,5% từng tra cứu hướng dẫn sử dụng thuốc mà không tham khảo chuyên gia y tế.
  • Kiến thức và thái độ: Điểm đánh giá kiến thức về sự cần thiết phải kiểm tra thông tin người bán đạt mức cao ($4,251 \pm 0,929$). Về thái độ, lợi ích được ghi nhận cao nhất là tính tiện lợi ($4,178 \pm 0,848$). Rủi ro gây lo ngại hàng đầu là mua phải hàng giả, kém chất lượng, cận hạn dùng ($4,181 \pm 0,901$) và khó phân biệt nhà thuốc trực tuyến hợp pháp ($4,143 \pm 0,943$ với 84,6% người đồng tình).
  • Thực trạng và ý định mua sắm: Trong 1 năm gần nhất, tỷ lệ mua thuốc trực tuyến là 20,1% và mua TPCN trực tuyến là 36,7%. Tỷ lệ có ý định mua thuốc trực tuyến trong tương lai là 50,8%, ý định mua TPCN là 76,7% và ý định giới thiệu cho người khác là 59,7%.
Chỉ số khảo sát chính Tần suất ($n$) Tỷ lệ (%)
Đã từng mua thuốc trực tuyến trong vòng 1 năm 143 20,1%
Đã từng mua TPCN trực tuyến trong vòng 1 năm 262 36,7%
Đã từng mua thuốc/TPCN trực tuyến từ nguồn nước ngoài 65 9,1%
Không tương tác chuyên môn khi mua trực tuyến ($N=341$) 187 54,8%
Có trò chuyện/nhắn tin trực tiếp với dược sĩ/bác sĩ ($N=341$) 113 33,1%
Có gửi đơn thuốc cho người bán ($N=341$) 40 11,7%
Mức độ hài lòng từ trải nghiệm mua trước đó ($N=341$) 179 52,5%
Ý định mua thuốc trực tuyến trong tương lai ($N=713$) 362 50,8%
Ý định mua TPCN trực tuyến trong tương lai ($N=713$) 547 76,7%
Ý định giới thiệu cho người thân/bạn bè ($N=713$) 426 59,7%

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến

Phân tích hồi quy logistic đa biến đã xác định các biến số độc lập có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến ba nhóm ý định hành vi:

Biến độc lập Ý định mua thuốc trực tuyến
OR (95% CI); $p$
Ý định mua TPCN trực tuyến
OR (95% CI); $p$
Ý định giới thiệu cho người khác
OR (95% CI); $p$
Giới tính (Nam so với Nữ) 4,377 (2,203 – 8,698); $p < 0,001$ — —
Lĩnh vực công tác (Ngành y tế so với Ngoài ngành) — 4,498 (1,084 – 18,669); $p = 0,038$ —
Thu nhập bình quân (so với $\ge 12$ triệu đồng)
- Dưới 3 triệu đồng
- Từ 3 đến dưới 12 triệu đồng
— 0,032 (0,004 – 0,242); $p = 0,001$
0,047 (0,008 – 0,278); $p = 0,001$
0,222 (0,058 – 0,855); $p = 0,029$
0,258 (0,081 – 0,820); $p = 0,022$
Mắc bệnh mãn tính (Có so với Không) 0,257 (0,091 – 0,724); $p = 0,010$ 0,233 (0,065 – 0,836); $p = 0,025$ 0,241 (0,092 – 0,631); $p = 0,004$
Tìm cách dùng thuốc qua mạng không hỏi ý kiến bác sĩ (Có so với Chưa) 4,126 (1,687 – 10,093); $p = 0,002$ 6,509 (2,455 – 17,258); $p < 0,001$ 3,957 (1,654 – 9,468); $p = 0,002$
Đã từng mua thuốc online trong 1 năm qua 9,353 (3,174 – 27,564); $p < 0,001$ — —
Đã từng mua TPCN online trong 1 năm qua — 35,780 (5,671 – 225,736); $p < 0,001$ —
Số lần mua thuốc/TPCN online năm qua 1,335 (1,024 – 1,741); $p = 0,033$ 0,746 (0,569 – 0,979); $p = 0,034$ —
Hài lòng với trải nghiệm trước (so với Chưa từng mua) 1,592 (0,756 – 3,353); $p = 0,021$ 2,987 (1,069 – 8,343); $p = 0,037$ —
Biết đến qua Internet/Mạng xã hội — — 0,315 (0,134 – 0,742); $p = 0,008$

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  1. Hoàn thiện hành lang pháp lý: Cần ban hành các quy định hướng dẫn chi tiết về điều kiện cấp phép, tiêu chuẩn thực hành tốt và quy chế hoạt động cho các nhà thuốc trực tuyến nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  2. Kiểm soát chất lượng và xác thực nguồn gốc: Xây dựng cơ chế định danh các nhà thuốc trực tuyến hợp pháp, tăng cường thanh kiểm tra các kênh phân phối không chính thống trên mạng xã hội và sàn TMĐT.
  3. Nâng cao vai trò tư vấn chuyên môn: Tích hợp quy trình xác minh đơn thuốc và bắt buộc tư vấn của dược sĩ trước khi xác nhận đơn hàng thuốc trực tuyến nhằm giảm thiểu tỷ lệ tự điều trị sai hướng (54,8% giao dịch hiện nay không có tương tác chuyên môn).
  4. Truyền thông giáo dục sức khỏe: Tuyên truyền cho người dân về các nguy cơ khi tự ý tra cứu và mua thuốc trực tuyến, đặc biệt là nhóm bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.

Đóng góp khoa học của nghiên cứu

Đây là công trình nghiên cứu quy mô đầu tiên tại Việt Nam khảo sát đồng thời thực trạng, kiến thức, thái độ và định lượng các yếu tố tác động đến ý định mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến trên mẫu người tiêu dùng đại diện đa vùng miền trong năm 2023, cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ công tác quản lý dược.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết qua biểu mẫu trực tuyến dẫn đến cơ cấu mẫu tập trung vào nhóm dân số trẻ (dưới 25 tuổi chiếm 67,5%), học sinh/sinh viên (66,1%), người có chuyên môn y dược (67,2%) và cư dân đô thị (82,5%), chưa phản ánh toàn diện phân bố dân số học toàn quốc.
  • Hạn chế về thiết kế khảo sát: Nghiên cứu cắt ngang dựa trên hình thức tự báo cáo (self-reported), tiềm ẩn sai số nhớ lại (recall bias) và thiên lệch lựa chọn (selection bias).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu theo phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng ngẫu nhiên, mở rộng đối tượng khảo sát tại khu vực nông thôn và các nhóm tuổi cao hơn; nghiên cứu sâu về các rào cản thanh toán BHYT trực tuyến và kiểm nghiệm tính khả thi của hệ thống kê đơn - cấp phát thuốc điện tử liên thông.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản lý & Kinh tế Dược: Khóa luận cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về ứng dụng lý thuyết hành vi (TPB) trong kinh tế dược, bộ câu hỏi chuẩn hóa gồm 60 tiêu chí đã được kiểm định Cronbach’s alpha ($>0,8$) và mô hình hồi quy đa biến đa chỉ tiêu.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế): Cung cấp số liệu thực chứng về hành vi người tiêu dùng, tỷ lệ giao dịch không có đơn thuốc và các rủi ro sức khỏe thực tế để phục vụ xây dựng văn bản quy phạm pháp luật quản lý TMĐT dược phẩm.
  • Đối với các doanh nghiệp phân phối và chuỗi nhà thuốc: Tài liệu hữu ích để phân tích hành vi khách hàng, tiêu chí lựa chọn kênh mua (thông tin minh bạch, uy tín người bán, giao diện đặt hàng) nhằm tối ưu hóa dịch vụ tư vấn từ xa và hoàn thiện nền tảng bán lẻ trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người tiêu dùng thực hiện tương tác chuyên môn y tế khi mua thuốc trực tuyến trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 341 người từng mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến, có tới 54,8% ($n = 187$) không thực hiện bất kỳ bước nào trong ba hoạt động: gửi đơn thuốc, làm bài khảo sát sức khỏe hoặc nhắn tin trao đổi với bác sĩ/dược sĩ. Tỷ lệ có nhắn tin trực tiếp với chuyên môn y tế là 33,1%, gửi đơn thuốc là 11,7% và trả lời khảo sát sức khỏe ngắn là 11,4%.

2. Nhóm yếu tố nào làm giảm ý định mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến của người dân trong phân tích đa biến?
Người đang mắc bệnh mãn tính có odds ý định mua thuốc trực tuyến thấp hơn 74,3% ($OR = 0,257; p = 0,010$), ý định mua TPCN thấp hơn 76,7% ($OR = 0,233; p = 0,025$) và ý định giới thiệu thấp hơn 75,9% ($OR = 0,241; p = 0,004$) so với người không mắc bệnh mãn tính. Ngoài ra, nhóm có thu nhập dưới 12 triệu đồng/tháng có odds ý định mua TPCN thấp hơn đáng kể so với nhóm có thu nhập từ 12 triệu đồng trở lên ($p = 0,001$).

3. Yếu tố nào làm tăng mạnh nhất ý định mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến trong tương lai?
Trải nghiệm đã từng mua thuốc trực tuyến trong 1 năm gần đây làm tăng odds ý định tiếp tục mua thuốc lên 9,353 lần ($p < 0,001$). Đối với TPCN, việc từng mua TPCN qua mạng trong năm qua làm tăng odds ý định tiếp tục mua lên tới 35,780 lần ($p < 0,001$). Thói quen tự tìm kiếm thông tin sử dụng thuốc trên Internet cũng làm tăng odds ý định mua thuốc lên 4,126 lần và mua TPCN lên 6,509 lần.

4. Người tham gia nghiên cứu lo ngại rủi ro gì nhất khi mua thuốc và TPCN trực tuyến?
Rủi ro được đánh giá cao nhất là nguy cơ mua phải sản phẩm giả, kém chất lượng, cận hạn hoặc hết hạn sử dụng (điểm trung bình $4,181 \pm 0,901$). Kế tiếp là khó phân biệt giữa nhà thuốc trực tuyến hợp pháp và các trang web không được cấp phép (điểm trung bình $4,143 \pm 0,943$, với 84,6% người khảo sát thừa nhận gặp khó khăn).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Hồng Nhung đã mô tả chi tiết thực trạng mua sắm thuốc và TPCN trực tuyến tại Việt Nam năm 2023, ghi nhận tỷ lệ từng mua thuốc là 20,1%, TPCN là 36,7% cùng tỷ lệ có ý định mua trong tương lai lần lượt là 50,8% và 76,7%. Kết quả hồi quy đa biến khẳng định tiền sử mua sắm, thói quen tìm kiếm thông tin thuốc qua Internet, mức độ hài lòng, giới tính, thu nhập và tình trạng bệnh mãn tính là các yếu tố then chốt chi phối ý định hành vi của người tiêu dùng. Công trình chỉ ra thực trạng đáng báo động khi hơn phân nửa số giao dịch không có sự giám sát chuyên môn y tế, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với hoạt động phân phối dược phẩm trực tuyến tại Việt Nam.