Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán trong những năm gần đây trải qua nhiều biến động do chịu tác động phức tạp từ các chính sách tiền tệ, biến chuyển kinh tế toàn cầu, biến cố hậu đại dịch và các xung đột địa chính trị. Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn đối với công tác phân tích và dự báo thị trường. Trong bức tranh chung đó, ngành công nghiệp ô tô đối mặt với những chuyển dịch mang tính cấu trúc: mức độ cạnh tranh gay gắt, sự đổi mới công nghệ và các quy chuẩn môi trường khắt khe. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu chứng khoán trong ngành ô tô cho phép nhận diện xu hướng vận động, tiềm năng tăng trưởng và mức độ rủi ro phục vụ công tác quản lý và ra quyết định đầu tư.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đồ án kết thúc học phần "Phân tích dữ liệu cho quản lý" của nhóm sinh viên ngành Quản lý thông tin (Khoa Thư viện - Thông tin học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về dữ liệu chứng khoán của 5 tập đoàn sản xuất ô tô quy mô lớn trên thế giới.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được triển khai theo 7 nội dung cụ thể:

  1. Tổng quan hóa nguồn dữ liệu và thực hiện tiền xử lý dữ liệu chuỗi thời gian.
  2. Thực hiện phân tích và thống kê mô tả biến động giá và khối lượng giao dịch.
  3. Phân tách và đánh giá cấu trúc chuỗi thời gian (xu hướng, tính mùa vụ, phần dư và tự tương quan).
  4. Xây dựng các mô hình dự báo chuỗi thời gian (Moving Average, Simple Exponential Smoothing, Holt, Holt-Winters).
  5. Thiết lập thuật toán tối ưu hóa siêu tham số cho các mô hình dự báo.
  6. Đánh giá và so sánh hiệu suất giữa các mô hình thông qua hệ thống chỉ số định lượng.
  7. Thiết kế và triển khai ứng dụng web trực quan hóa dữ liệu và dự báo giá chứng khoán.

Đối tượng nghiên cứu là dữ liệu giao dịch cổ phiếu của 5 doanh nghiệp sản xuất ô tô hàng đầu bao gồm: Tesla (mã: TSLA), Ford (mã: F), Volkswagen (mã: VOW.DE), Toyota (mã: TM) và BMW (mã: BMW.DE). Phạm vi thời gian của dữ liệu lịch sử được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến cuối năm 2023 (từ ngày 24/12/2018 đến ngày 27/12/2023) với tổng số 1.259 ngày giao dịch được ghi nhận.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mô hình dự báo

Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết phân tích chuỗi thời gian kinh tế và dự báo thống kê, áp dụng 4 nhóm mô hình chính:

  • Mô hình Trung bình trượt (Moving Average - MA): Sử dụng trung bình cộng của $n$ quan sát gần nhất để làm mịn dao động ngắn hạn và xác định xu hướng. Các biến thể thử nghiệm gồm: Moving Average Naive ($n=1$), Moving Average 3-step ($n=3$) và Moving Average 6-step ($n=6$) với công thức: $$\hat{y}{t} = \frac{x{t-1} + x_{t-2} + \dots + x_{t-n}}{n}$$

  • Mô hình San bằng mũ đơn (Simple Exponential Smoothing - SES): Dự báo giá trị tương lai dựa trên tổng trọng số giảm dần theo cấp số nhân của các quan sát quá khứ thông qua tham số làm mịn $\alpha \in [0, 1]$: $$\hat{y}_{t+1} = \alpha y_t + (1 - \alpha)\hat{y}_t$$ Đồ án thử nghiệm trường hợp hệ số chuẩn $\alpha = 0.1$ và trường hợp $\alpha$ tối ưu.

  • Mô hình Tuyến tính Holt (Double Exponential Smoothing): Mở rộng từ SES để nắm bắt chuỗi dữ liệu có yếu tố xu hướng (trend), gồm phương trình mức ($l_t$) với tham số $\alpha$, phương trình xu hướng ($b_t$) với tham số $\beta$ và phương trình dự báo: $$l_t = \alpha y_t + (1 - \alpha)(l_{t-1} + b_{t-1})$$ $$b_t = \beta (l_t - l_{t-1}) + (1 - \beta)b_{t-1}$$ $$\hat{y}_{t+1} = l_t + b_t$$ Đồ án thử nghiệm cả dạng Holt chuẩn (damped) và Holt tối ưu hóa tham số.

  • Mô hình Holt-Winters (Triple Exponential Smoothing): Tích hợp đồng thời thành phần mức ($l_t$), thành phần xu hướng ($b_t$) và thành phần mùa vụ ($s_t$) với chu kỳ mùa vụ $m$ và ba tham số làm mịn $\alpha, \beta, \gamma$: $$l_t = \alpha (y_t - s_{t-m}) + (1 - \alpha)(l_{t-1} + b_{t-1})$$ $$b_t = \beta (l_t - l_{t-1}) + (1 - \beta)b_{t-1}$$ $$s_t = \gamma (y_t - l_{t-1} - b_{t-1}) + (1 - \gamma)s_{t-m}$$ $$\hat{y}{t+1} = (l_t + b_t) + s{t-m+1}$$ Thực hiện với cả dạng hệ số chuẩn và hệ số tối ưu hóa kết hợp các dạng quan hệ cộng (additive) hoặc nhân (multiplicative).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ cổng thông tin tài chính Yahoo Finance thông qua thư viện API yfinance. Tập dữ liệu chứa 7 trường thông tin: Date, Open, High, Low, Close, Adj Close, Volume.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Tiền xử lý: Chuẩn hóa tên trường dữ liệu, kiểm tra dữ liệu khuyết thiếu (isna()), dữ liệu trùng lặp (duplicated()), chuyển đổi định dạng thời gian datetime và gán cột date làm chỉ mục (index).
    • Phân tách chuỗi thời gian: Ứng dụng phương pháp seasonal_decompose (tách thành các thành phần: Original, Trend, Seasonality, Residuals) và hàm tự tương quan acf từ thư viện statsmodels (với tham số trễ nlags=65, khoảng tin cậy alpha=0.05).
    • Tối ưu hóa siêu tham số: Sử dụng framework Optuna với 100 đến 200 lượt thử nghiệm (n_trials) để tìm kiếm bộ tham số $\alpha, \beta, \gamma$ tối ưu theo hàm mục tiêu tối thiểu hóa sai số tuyệt đối trung bình (MAE).
  • Thang đo đánh giá mô hình: Hiệu suất dự báo được đo lường qua 4 chỉ số:
    • Sai số tuyệt đối trung bình: $\text{MAE} = \frac{1}{n} \sum |y_t - \hat{y}_t|$
    • Tỷ lệ phần trăm sai số tuyệt đối trung bình: $\text{MAPE} = \frac{1}{n} \sum |\frac{y_t - \hat{y}_t}{y_t}|$
    • Sai số bình phương trung bình: $\text{MSE} = \frac{1}{n} \sum (y_t - \hat{y}_t)^2$
    • Hệ số xác định: $R^2 \text{ Score}$

Nội dung chính theo từng chương

I. Tổng quan

Chương I thiết lập cấu trúc nền tảng cho đồ án, thể hiện sơ đồ phân rã chức năng gồm 6 khối tác vụ chính: Tổng quan dữ liệu, Tiền xử lý dữ liệu, Thống kê mô tả, Phân tích chuỗi thời gian, Mô hình dự báo - kết quả, Đánh giá - so sánh mô hình, và Thiết kế giao diện web.

Về công cụ kỹ thuật, nhóm nghiên cứu lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python và hệ sinh thái thư viện chuyên dụng: pandas, numpy, math, datetime, matplotlib, seaborn, statsmodels, scikit-learn, optuna, plotly, yfinance và streamlit. Nhóm 3 thành viên thực hiện đề tài trong thời gian 2 tuần với sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng: Hoàng Xuân Quốc chịu trách nhiệm phân tích mã TSLA, đánh giá kết quả và thiết kế giao diện; Nguyễn Viết Đức phụ trách phân tích mã F, VOW.DE và soạn thảo báo cáo; Đặng Hoàng Chiến phụ trách phân tích mã TM, BMW.DE và soạn thảo báo cáo. Toàn bộ mã nguồn, dữ liệu và tài liệu kỹ thuật được quản lý trên nền tảng GitHub.

II. Quá trình thực hiện và kết quả

Chương II trình bày quy trình tính toán thực nghiệm trên tập dữ liệu cổ phiếu:

  1. Tiền xử lý và thống kê mô tả:
    • Tập dữ liệu gốc gồm 1.259 bản ghi, không ghi nhận giá trị khuyết thiếu (Null/NA: False) và không có dòng trùng lặp.
    • Biểu đồ Heatmap và Pairplot xác nhận 4 biến giá (Open, Close, High, Low) có mối tương quan tuyến tính thuận rất cao với nhau, trong khi biến khối lượng giao dịch (Volume) có tương quan yếu hoặc nghịch nhẹ với các biến giá.
    • Phân phối của giá đóng cửa (Close) tập trung chủ yếu trong dải 150 đến 300, hệ số bất đối xứng (Skewness) ghi nhận mức lệch phải nhẹ.
    • So sánh chu kỳ 2021–2023 cho thấy năm 2021 và 2023 đều có xu hướng tăng vào cuối năm, riêng năm 2022 ghi nhận đà suy giảm mạnh và biên độ dao động tỷ suất lợi nhuận cao nhất.
  2. Phân tích chuỗi thời gian và so sánh 5 mã cổ phiếu:
    • Phân tích phân tách thành phần và biểu đồ tự tương quan (ACF) cho thấy về trung hạn (năm 2023) giá cổ phiếu thể hiện xu hướng tăng nhưng chưa hoàn toàn rõ rệt. Về dài hạn, yếu tố mùa vụ không thể hiện chu kỳ cố định; chuỗi giá có 2 đợt tăng trưởng mạnh vào cuối năm 2020 và cuối năm 2021, xen kẽ các đợt sụt giảm sâu vào đầu năm 2021 và giai đoạn đầu 2022 đến đầu 2023.
    • So sánh 5 hãng sản xuất ô tô cho thấy: Tesla (TSLA) và Volkswagen (VOW.DE) có khối lượng giao dịch, tổng giá trị trao đổi và mức độ biến động lợi nhuận tích lũy lớn nhất; Toyota (TM) và BMW (BMW.DE) duy trì biến động thấp và bắt đầu ghi nhận sự phục hồi từ đầu năm 2023.
  3. Huấn luyện và so sánh mô hình dự báo:
    • Mô hình Moving Average Naive và các bước trượt ngắn ($n=3, n=6$) phản ánh sát dao động thực tế nhưng độ trễ tăng dần khi độ dài cửa sổ mở rộng.
    • Mô hình SES với $\alpha$ tối ưu hóa qua Optuna đạt $\alpha \approx 0.964$, vượt trội hoàn toàn so với mô hình cố định $\alpha = 0.1$.
    • Mô hình Holt và Holt-Winters tối ưu hóa ghi nhận sự thích ứng tốt hơn với cấu trúc xu hướng dài hạn của dữ liệu.

III. Thiết kế giao diện dự báo

Chương III trình bày quá trình phát triển ứng dụng web trên nền tảng Streamlit, kết nối dữ liệu trực tuyến qua yfinance và vẽ biểu đồ tương tác bằng plotly. Hệ thống được thiết kế theo mô hình hướng đối tượng với sơ đồ lớp gồm các lớp chức năng: MAINCLASS, DESCRIPTIVE STATISTICS, TIME SERIES và TRAIN MODELS. Giao diện phân tách thành 4 tab nghiệp vụ: Trang chính (Tổng quan), Thống kê mô tả, Phân tách chuỗi thời gian và Dự báo (Prediction).

IV. Kết luận và hướng phát triển

Chương IV tổng kết các phát hiện định lượng, đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống mô hình thống kê cổ điển, đồng thời phác thảo các hướng nghiên cứu nâng cao cho bài toán dự báo giá tài chính.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống dự báo được đóng gói và triển khai trên nền tảng đám mây Streamlit Cloud, kết nối trực tiếp với kho lưu trữ mã nguồn GitHub.

Thành phần kiến trúc Công nghệ / Thư viện Vai trò và chức năng kỹ thuật
Giao diện & Ứng dụng Streamlit Xây dựng bố cục ứng dụng web, thanh điều hướng (sidebar), bộ chọn tham số và hiển thị các tab chức năng
Truy xuất dữ liệu yfinance Kết nối API Yahoo Finance để tải dữ liệu lịch sử và thông tin tổng quan của 5 mã cổ phiếu
Trực quan hóa tương tác Plotly, Matplotlib, Seaborn Khởi tạo biểu đồ đường, biểu đồ cột, phân phối histogram, ma trận tương quan heatmap và đồ thị tương tác
Xử lý tính toán Pandas, NumPy, Math, Datetime Tiền xử lý bảng dữ liệu, gán chỉ mục thời gian, tính toán các chỉ số thống kê và tỷ suất sinh lời
Phân tích chuỗi thời gian Statsmodels Phân tách chuỗi (seasonal_decompose), tính toán hàm tự tương quan (acf), huấn luyện mô hình SES, Holt, Holt-Winters
Tối ưu hóa tham số Optuna Thực hiện thuật toán tối ưu hóa tự động (100–200 trials) nhằm tìm kiếm tham số $\alpha, \beta, \gamma$ tối ưu theo hàm mục tiêu tối thiểu MAE

Cấu trúc mô hình lớp (Class Diagram)

Hệ thống mã nguồn của ứng dụng được module hóa thành các lớp chuyên trách:

  • MAINCLASS: Điều phối luồng thực thi tổng thể, kế thừa và kích hoạt các phương thức xử lý dữ liệu giữa các tab (main, run, clean_dataframe, download_data, duration_input, select_stock_options, embed_image, introduction_stock, statistical_des, TimeSeries, predict).
  • DESCRIPTIVE STATISTICS: Quản lý các hàm trực quan hóa thống kê mô tả (distribution_close_price, plot_close_price, plot_close_prices_2023_bymonth, plot_bar_chart_byprofit, plot_bar_chart_byquarter, plot_line_chart_byyear, relative_correlation).
  • TIME SERIES: Tập hợp các hàm phân tách dữ liệu thời gian (seasonal_decompose_and_plot, plot_close_price_byyear, plot_seasonal_decomposition_and_acf, plot_seasonal_decomposition_byyear).
  • TRAIN MODELS: Chứa các hàm huấn luyện, tối ưu hóa và trực quan kết quả dự báo (dynamic_moving_average, evaluate_dynamic_moving_average, evaluate_model, fit_optimal_ses_model, fit_optimal_holt_model, fit_optimal_holtwinter_model, optimize_alpha_optuna, optimize_alpha_beta_optuna, optimize_holtwinter, các hàm plot_forecast_* và plot_*_results).

Cấu trúc thư mục dự án trên GitHub

Mã nguồn được cấu trúc theo cây thư mục tiêu chuẩn:

  • dataset/: Lưu trữ các tệp dữ liệu lịch sử giá cổ phiếu dạng CSV.
  • train_folder/: Chứa các tệp Jupyter Notebook (.ipynb) dùng cho quá trình phân tích khám phá và huấn luyện mô hình.
  • asset/image/: Chứa các tệp hình ảnh đồ họa của dự án.
  • info_stock/: Lưu trữ thông tin chi tiết và siêu dữ liệu của các mã cổ phiếu.
  • introduction/: Tài liệu thuyết minh đồ án.
  • app.py (tệp Python chính): Tệp chứa mã nguồn xây dựng giao diện và điều khiển logic hệ thống.
  • requirements.txt: Khai báo danh mục thư viện và phiên bản môi trường thực thi.
  • README.md: Hướng dẫn thiết lập và vận hành dự án.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích và hiệu suất mô hình

Các kết quả định lượng thu được từ quá trình thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu giá cổ phiếu Tesla (TSLA) được tổng hợp chi tiết:

Nhóm mô hình Biến thể / Cấu hình tham số MAE MAPE MSE Hệ số $R^2$
Moving Average Naive ($n = 1$) 0,0000 0,0000 0,0000 0,9926
Moving Average 3-step ($n = 3$) 3,6621 0,0220 (2,20%) 31,3200 —
Moving Average 6-step ($n = 6$) 6,2420 0,0377 (3,77%) 87,9926 —
Simple Exponential Smoothing Hệ số cố định $\alpha = 0,1$ 12,0782 — 247,9720 0,9723
Simple Exponential Smoothing $\alpha$ tối ưu hóa qua Optuna ($\alpha = 0,964$) Đã tối thiểu Giảm mạnh 27,2733 Cải thiện cao
Holt (Double Smoothing) Hệ số chuẩn (Damped) Tính toán theo df Tính toán theo df Tính toán theo df Tính toán theo df
Holt (Double Smoothing) Hệ số tối ưu ($\alpha, \beta$ qua Optuna) Tối ưu hóa qua 200 trials Cải thiện Giảm so với SES Phù hợp xu hướng
Holt-Winters Chuẩn (Damped, Additive, $m=7$) Tính toán theo df Tính toán theo df Tính toán theo df Thích ứng mùa vụ
Holt-Winters Tối ưu ($\alpha, \beta, \gamma$, dạng seasonal) Tối ưu hóa qua 200 trials Thấp nhất trong dự báo xa Giảm rõ rệt Đạt độ chính xác cao

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Hoàn thiện quy trình phân tích dữ liệu chuỗi thời gian: Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu chuẩn từ trích xuất API, làm sạch, phân tích thống kê mô tả, phân tách cấu trúc thời gian đến dự báo thực nghiệm.
  2. Ứng dụng kỹ thuật tối ưu hóa siêu tham số tự động: Tích hợp thành công thư viện Optuna để tinh chỉnh tự động các tham số làm mịn ($\alpha, \beta, \gamma$) thay vì áp dụng hệ số gán cố định thủ công, giúp nâng cao độ chính xác dự báo của các mô hình san bằng mũ.
  3. Xây dựng công cụ trực quan hóa có tính tương tác: Phát triển một ứng dụng web hoàn chỉnh trên Streamlit, cho phép người dùng theo dõi biến động thị trường, quan sát trực quan các thành phần chuỗi thời gian và đối chiếu kết quả dự báo của nhiều mô hình trên cùng một giao diện đồ họa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Các mô hình chuỗi thời gian cổ điển (Moving Average, SES, Holt, Holt-Winters) chủ yếu dựa trên giả định ngoại suy từ dữ liệu quá khứ, chưa tích hợp được các yếu tố ngoại sinh đột biến như biến động địa chính trị, thay đổi chính sách tài khóa hay tin tức thị trường.
  • Hiệu suất dự báo có xu hướng suy giảm và sai số gia tăng khi mở rộng khoảng thời gian dự báo về tương lai (dự báo dài hạn).
  • Nguy cơ quá khớp (overfitting) có thể xuất hiện khi cố gắng gia tăng tham số trên các tập dữ liệu biến động phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nhóm tác giả đề xuất 4 hướng tiếp cận nâng cao:

  1. Mạng thần kinh nhân tạo (Neural Networks): Ứng dụng các kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy như RNN (Recurrent Neural Network) và LSTM (Long Short-Term Memory) để nắm bắt các phi tuyến tính phức tạp trong chuỗi thời gian tài chính.
  2. Mô hình Prophet: Ứng dụng mô hình mã nguồn mở do Meta/Facebook phát triển nhằm tối ưu hóa việc dự báo dữ liệu theo ngày có tích hợp yếu tố ngày nghỉ lễ, tính mùa vụ đa chu kỳ và các sự kiện bất thường.
  3. Thuật toán Gradient Boosting: Mở rộng bài toán sang các mô hình học máy dạng cây như XGBoost và LightGBM cho dữ liệu chuỗi thời gian.
  4. Mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity): Áp dụng mô hình hóa phương sai thay đổi có điều kiện để dự báo chính xác mức độ biến động (volatility) của giá cổ phiếu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý thông tin, Hệ thống thông tin quản lý và Khoa học dữ liệu: Tham khảo cấu trúc triển khai một đồ án phân tích dữ liệu kinh doanh từ bước thu thập dữ liệu thứ cấp, xây dựng pipeline phân tích đến đóng gói sản phẩm phần mềm.
  • Người nghiên cứu phân tích tài chính ứng dụng: Cung cấp phương pháp luận chi tiết và mã nguồn thực tế về việc áp dụng Optuna để tối ưu hóa siêu tham số cho các mô hình san bằng mũ (Holt-Winters).
  • Lập trình viên và nhà phân tích dữ liệu: Cung cấp mẫu kiến trúc ứng dụng web Streamlit phân tách theo mô hình hướng đối tượng kết hợp đồ thị tương tác Plotly.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng nguồn dữ liệu nào và nghiên cứu những mã cổ phiếu cụ thể nào?
Dữ liệu được thu thập từ nền tảng Yahoo Finance thông qua thư viện yfinance trong giai đoạn 5 năm (2018–2023) với 1.259 ngày giao dịch, bao gồm 5 mã cổ phiếu ngành ô tô: Tesla (TSLA), Ford (F), Volkswagen (VOW.DE), Toyota (TM) và BMW (BMW.DE).

2. Thư viện Optuna đóng vai trò gì trong bài toán dự báo của đồ án?
Optuna đóng vai trò là framework tìm kiếm và tối ưu hóa siêu tham số tự động. Trong đồ án, Optuna thực hiện từ 100 đến 200 lượt thử nghiệm (n_trials) để xác định các giá trị hệ số làm mịn $\alpha, \beta, \gamma$ tốt nhất nhằm tối thiểu hóa chỉ số sai số tuyệt đối trung bình (MAE) của các mô hình SES, Holt và Holt-Winters.

3. Kết quả phân tích tương quan giữa các biến giá và khối lượng giao dịch cho thấy điều gì?
Phân tích qua biểu đồ Heatmap và Pairplot chỉ ra rằng các biến giá đóng cửa (Close), mở cửa (Open), giá cao nhất (High) và giá thấp nhất (Low) có mối tương quan tuyến tính thuận rất mạnh với nhau. Ngược lại, khối lượng giao dịch (Volume) không có tương quan chặt chẽ và có xu hướng tương quan nghịch yếu với các biến giá.

4. Ứng dụng web của đồ án được xây dựng bằng công nghệ gì và gồm những chức năng nào?
Ứng dụng được xây dựng bằng framework Streamlit kết hợp Plotly, quản lý mã nguồn trên GitHub và triển khai trên Streamlit Cloud. Giao diện được tổ chức thành 4 tab chức năng: Trang chính - Trực quan, Thống kê mô tả, Phân tách Time Series và Dự báo (Prediction).


Kết luận

Đồ án "Phân tích và dự đoán giá cổ phiếu bằng mô hình dự báo" của nhóm sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TPHCM đã xây dựng thành công quy trình phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu chứng khoán ngành ô tô giai đoạn 2018–2023. Nghiên cứu kết hợp hiệu quả giữa các mô hình chuỗi thời gian thống kê (Moving Average, SES, Holt, Holt-Winters) và kỹ thuật tối ưu hóa siêu tham số Optuna để nâng cao độ chính xác dự báo. Toàn bộ giải thuật và trực quan hóa dữ liệu đã được triển khai hoàn chỉnh dưới dạng ứng dụng web tương tác Streamlit, tạo tiền đề cho việc mở rộng sang các kiến trúc học sâu và học máy phức tạp trong tương lai.