Company analysis and valuation of mobile world mwg fpt digital retail frt digiworld dgw and petrovietnam pet

Phân tích chuyên sâu và định giá các công ty hàng đầu Việt Nam: MWG, FRT, DGW, PET. Luận văn tài chính đầu tư chi tiết về tiềm năng và cơ hội.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Tài chính Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2024

158
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Phân Tích Định Giá MWG FRT DGW PET 55 ký tự

Luận văn này tập trung vào phân tích và định giá các công ty hàng đầu trong ngành bán lẻ ICT Việt Nam: MWG, FRT, DGW, và PET. Ngành bán lẻ ICT là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng nhờ sự tiến bộ của công nghệ và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng. Các công ty này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng và sự phát triển của thị trường này. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp các khuyến nghị đầu tư dựa trên đánh giá toàn diện về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, chiến lược kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của từng công ty. Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích định tính và định lượng để đưa ra kết luận xác đáng. Báo cáo của Google, Temasek, và Bain & Company (2020) dự đoán thị trường thương mại điện tử của Việt Nam sẽ đạt 52 tỷ đô la vào năm 2025. Các chính sách hỗ trợ phát triển CNTT của chính phủ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Công Ty MWG FRT DGW PET

Việc phân tích và định giá các công ty như MWG, FRT, DGW, PET rất quan trọng vì chúng là những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực bán lẻ ICT. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động kinh doanh của họ, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Dữ liệu và phân tích trong luận văn có thể giúp xác định giá trị thực của cổ phiếu và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai của các công ty này. Hơn nữa, phân tích này có thể được sử dụng làm cơ sở để so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty này với các đối thủ cạnh tranh khác trong ngành.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Tài Chính

Mục tiêu chính của luận văn là cung cấp các khuyến nghị đầu tư cho MWG, FRT, DGW, PET thông qua các đánh giá toàn diện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh từ năm 2018 đến 2023, sử dụng các phương pháp định giá phổ biến, và đưa ra các khuyến nghị đầu tư dựa trên kết quả phân tích. Luận văn cũng xem xét các yếu tố vĩ mô và ngành ảnh hưởng đến hoạt động của các công ty này, như chính sách của chính phủ và xu hướng thị trường. Mục tiêu chính là đánh giá tiềm năng đầu tư vào các cổ phiếu bán lẻ này.

II. Thách Thức Định Giá Chính Xác Cổ Phiếu MWG FRT DGW PET 58 ký tự

Việc định giá doanh nghiệp trong ngành bán lẻ ICT gặp nhiều thách thức do sự biến động nhanh chóng của công nghệ và thị trường. Các yếu tố như sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng, sự ra đời của các sản phẩm mới, và sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà bán lẻ có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị của các công ty như MWG, FRT, DGW, PET. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng GDP cũng cần được xem xét cẩn thận. Các mô hình định giá truyền thống có thể không hoàn toàn phù hợp trong môi trường này, đòi hỏi các nhà phân tích phải sử dụng các phương pháp tiếp cận linh hoạt và toàn diện hơn. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố rủi ro đặc thù của ngành và đánh giá tiềm năng tăng trưởng dài hạn của các công ty.

2.1. Biến Động Thị Trường và Tác Động Đến Định Giá FRT DGW

Thị trường bán lẻ ICT rất năng động, với sự thay đổi liên tục trong công nghệ và nhu cầu của người tiêu dùng. Điều này gây khó khăn cho việc dự đoán doanh thu và lợi nhuận của các công ty như FRT và DGW. Các sản phẩm mới có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời, và các đối thủ cạnh tranh có thể tung ra các sản phẩm tương tự với giá thấp hơn. Điều này đòi hỏi các công ty phải liên tục đổi mới và thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc định giá cổ phiếu của các công ty này đòi hỏi phải xem xét các yếu tố rủi ro này và đánh giá khả năng thích ứng của công ty.

2.2. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Vĩ Mô Đến Định Giá MWG PET

Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, và lãi suất có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh và giá trị của các công ty như MWG và PET. Khi nền kinh tế tăng trưởng, người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, có lợi cho các nhà bán lẻ. Tuy nhiên, lạm phát có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng và làm tăng chi phí hoạt động của các công ty. Lãi suất tăng cũng có thể làm tăng chi phí vay vốn và giảm lợi nhuận. Do đó, việc phân tích các yếu tố vĩ mô này là rất quan trọng để đưa ra các dự báo chính xác về hiệu quả hoạt động của công ty.

2.3. Tính Chu Kỳ Của Các Cổ Phiếu Bán Lẻ Cổ Phiếu Công Nghệ

Các cổ phiếu thuộc ngành bán lẻ và công nghệ thường mang tính chu kỳ. Điều này có nghĩa là giá trị của chúng có thể biến động mạnh mẽ theo chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, các cổ phiếu này thường hoạt động tốt, nhưng trong giai đoạn suy thoái, chúng có thể giảm giá đáng kể. Nhà đầu tư cần nhận thức rõ điều này và điều chỉnh chiến lược đầu tư của mình cho phù hợp. Cần xem xét các yếu tố như dòng tiền tự do, tỷ lệ nợ, và khả năng sinh lời để đánh giá khả năng chống chịu của công ty trong các giai đoạn khó khăn.

III. Phương Pháp Định Giá DCF Cho MWG FRT DGW PET 54 ký tự

Phương pháp DCF (chiết khấu dòng tiền) là một trong những phương pháp định giá phổ biến nhất được sử dụng để đánh giá giá trị của các công ty như MWG, FRT, DGW, PET. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng giá trị của một công ty là giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền mà công ty dự kiến sẽ tạo ra trong tương lai. Để áp dụng phương pháp DCF, các nhà phân tích cần phải dự báo doanh thu, chi phí, và các yếu tố tài chính khác của công ty trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 5-10 năm. Sau đó, họ sử dụng một tỷ lệ chiết khấu thích hợp để tính giá trị hiện tại của các dòng tiền này. Tỷ lệ chiết khấu thường được xác định bằng cách sử dụng mô hình CAPM hoặc WACC. Theo tài liệu gốc, phương pháp này tính toán giá trị của tất cả các dòng tiền trong tương lai.

3.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Mô Hình DCF MWG FRT

Phương pháp DCF có nhiều ưu điểm, bao gồm tính trực quan và khả năng phản ánh các yếu tố cơ bản của công ty. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm sự phụ thuộc vào các dự báo và sự nhạy cảm với các giả định. Việc dự báo doanh thu và chi phí trong tương lai có thể rất khó khăn, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Ngoài ra, tỷ lệ chiết khấu được sử dụng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả định giá. Mặc dù vậy, phương pháp DCF vẫn là một công cụ quan trọng để định giá doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các công ty có dòng tiền ổn định. Các assumptions quan trọng như revenue growth, profit margin, và capex có thể ảnh hưởng rất nhiều đến valuation.

3.2. Xác Định Tỷ Lệ Chiết Khấu WACC Cho DGW PET

Tỷ lệ chiết khấu (WACC) là một yếu tố quan trọng trong phương pháp DCF. Nó phản ánh chi phí vốn trung bình của công ty và được sử dụng để chiết khấu các dòng tiền trong tương lai về giá trị hiện tại. WACC được tính bằng cách sử dụng công thức: WACC = (E/V * Re) + (D/V * Rd * (1-T)), trong đó E là giá trị vốn chủ sở hữu, D là giá trị nợ, V là tổng giá trị công ty, Re là chi phí vốn chủ sở hữu, Rd là chi phí nợ, và T là thuế suất. Việc xác định WACC chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả định giá.Beta của các công ty được tính toán dựa trên dữ liệu giá lịch sử.

3.3. Phân tích độ nhạy của mô hình DCF và dự phóng lưu lượng tiền tệ

Phân tích độ nhạy của mô hình DCF cần xem xét sự thay đổi trong giá trị doanh nghiệp khi các giả định đầu vào thay đổi. Điều này bao gồm sự thay đổi trong tăng trưởng doanh thu, tỷ suất lợi nhuận, chi phí vốn và tỷ lệ tăng trưởng cuối kỳ. Dự phóng lưu lượng tiền tệ (FCF) cho MWG, FRT, DGW và PET cần được thực hiện cẩn thận dựa trên phân tích lịch sử, ước tính ngành và kỳ vọng quản lý. FCFF là dòng tiền miễn phí cho công ty và dùng phương pháp này để định giá các công ty.

IV. So Sánh P E P B P S Định Giá Tương Đối MWG FRT DGW PET 59 ký tự

Phương pháp định giá tương đối sử dụng các chỉ số như P/E (Price-to-Earnings), P/B (Price-to-Book), và P/S (Price-to-Sales) để so sánh giá trị của các công ty như MWG, FRT, DGW, PET với các công ty tương đồng trong ngành. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng các công ty tương đồng nên có các tỷ lệ định giá tương tự. Để áp dụng phương pháp định giá tương đối, các nhà phân tích cần phải xác định các công ty tương đồng và tính toán các chỉ số định giá của chúng. Sau đó, họ so sánh các chỉ số định giá của công ty mục tiêu với các chỉ số định giá của các công ty tương đồng để xác định xem công ty mục tiêu có bị định giá quá cao hay quá thấp. TradingView cung cấp dữ liệu P/E, P/B và P/S được dùng rộng rãi để so sánh.

4.1. Cách Sử Dụng Chỉ Số P E Để So Sánh MWG FRT

Chỉ số P/E cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty. P/E cao có thể cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng cao trong tương lai, hoặc công ty đang bị định giá quá cao. So sánh P/E của MWG với FRT và các công ty bán lẻ khác giúp xác định liệu cổ phiếu có hấp dẫn hay không. Tuy nhiên, P/E chỉ hữu ích khi so sánh các công ty trong cùng ngành và có cấu trúc vốn tương tự. P/E được tính bằng Giá thị trường trên thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

4.2. Đánh Giá Giá Trị Sổ Sách Với Chỉ Số P B của DGW PET

Chỉ số P/B đo lường giá trị thị trường của công ty so với giá trị sổ sách của tài sản ròng. P/B thấp có thể cho thấy công ty đang bị định giá thấp hoặc có vấn đề về tài chính. So sánh P/B của DGW với PET và các công ty phân phối khác giúp đánh giá giá trị tài sản của công ty. Tuy nhiên, P/B không phù hợp cho các công ty có nhiều tài sản vô hình hoặc có giá trị sổ sách không chính xác.P/B được tính bằng Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu trên giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.

4.3. Xem Xét Doanh Thu Với Chỉ Số P S để phân tích MWG FRT

Chỉ số P/S đo lường giá trị thị trường của công ty so với doanh thu. P/S thấp có thể cho thấy công ty đang bị định giá thấp hoặc có vấn đề về lợi nhuận. So sánh P/S của MWG với FRT và các công ty bán lẻ khác giúp đánh giá khả năng tạo ra doanh thu của công ty. P/S hữu ích cho các công ty có lợi nhuận âm hoặc biến động lớn. Chỉ số này được tính bằng Giá thị trường trên doanh thu trên mỗi cổ phiếu.

V. Phân Tích PEST và Ngành Ảnh Hưởng MWG FRT DGW PET 56 ký tự

Phân tích PEST (Political, Economic, Social, Technological) và phân tích ngành là các công cụ quan trọng để đánh giá môi trường kinh doanh của các công ty như MWG, FRT, DGW, PET. Phân tích PEST giúp xác định các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty, trong khi phân tích ngành giúp đánh giá mức độ cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng của ngành. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ đều có thể tác động đến doanh thu, lợi nhuận và giá trị của công ty. Năm 2023, chính phủ đã giảm VAT từ 10% xuống 8% và ra Nghị quyết 59/NQ-CP để hỗ trợ nền kinh tế.

5.1. Tác Động của Yếu Tố Chính Trị và Pháp Lý PEST

Các yếu tố chính trị và pháp lý có thể ảnh hưởng lớn đến ngành bán lẻ ICT. Các chính sách về thuế, nhập khẩu, bảo vệ người tiêu dùng, và bảo vệ môi trường có thể tác động đến chi phí hoạt động và chiến lược kinh doanh của các công ty. Ví dụ, việc giảm thuế VAT có thể kích thích tiêu dùng và tăng doanh thu cho các nhà bán lẻ. Các nhà bán lẻ ICT cần hiểu rõ các quy định pháp lý để đảm bảo tuân thủ và tránh các rủi ro pháp lý. Chính phủ đưa ra nghị định giảm thuế VAT để hỗ trợ tiêu dùng.

5.2. Phân Tích SWOT Tổng Quan của Ngành Bán Lẻ ICT

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của các công ty trong ngành bán lẻ ICT. Điểm mạnh có thể là thương hiệu mạnh, mạng lưới phân phối rộng, hoặc sản phẩm độc đáo. Điểm yếu có thể là chi phí hoạt động cao, phụ thuộc vào nhà cung cấp, hoặc thiếu đổi mới. Cơ hội có thể là tăng trưởng thị trường, sự phát triển của thương mại điện tử, hoặc sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt, thay đổi công nghệ nhanh chóng, hoặc suy thoái kinh tế.

5.3. Các lực lượng cạnh tranh của Porter tác động đến ngành ICT

Mô hình 5 lực lượng của Porter giúp phân tích cấu trúc ngành và mức độ cạnh tranh trong ngành ICT. Cần xem xét các yếu tố như: (1) Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại: Cường độ cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty. (2) Nguy cơ từ các đối thủ mới: Khả năng gia nhập thị trường của các đối thủ mới có thể gây áp lực lên giá và thị phần. (3) Sức mạnh của nhà cung cấp: Sức mạnh của nhà cung cấp có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu vào và lợi nhuận của các công ty. (4) Sức mạnh của người mua: Sức mạnh của người mua có thể gây áp lực lên giá và giảm lợi nhuận. (5) Nguy cơ từ các sản phẩm/dịch vụ thay thế: Sự xuất hiện của các sản phẩm/dịch vụ thay thế có thể làm giảm nhu cầu đối với sản phẩm/dịch vụ hiện tại. Các yếu tố này giúp đánh giá tính hấp dẫn của ngành.

VI. Kết Luận Khuyến Nghị Đầu Tư MWG FRT DGW PET 58 ký tự

Luận văn đã thực hiện phân tích và định giá các công ty MWG, FRT, DGW, PET sử dụng kết hợp các phương pháp định giá DCF và định giá tương đối. Kết quả phân tích cho thấy mỗi công ty có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, và tiềm năng tăng trưởng khác nhau. Các khuyến nghị đầu tư được đưa ra dựa trên đánh giá toàn diện về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, chiến lược kinh doanh, và tiềm năng tăng trưởng của từng công ty. Tuy nhiên, các nhà đầu tư cần lưu ý rằng các khuyến nghị này chỉ mang tính chất tham khảo và không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai. Mọi quyết định đầu tư cần được đưa ra dựa trên nghiên cứu và đánh giá độc lập.

6.1. Tổng Hợp Kết Quả Định Giá và So Sánh Các Mô Hình

Kết quả định giá bằng phương pháp DCF và định giá tương đối có thể khác nhau, do các giả định và yếu tố đầu vào khác nhau. Việc so sánh kết quả từ các mô hình khác nhau giúp các nhà phân tích đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của công ty. Ví dụ, nếu kết quả định giá DCF cao hơn kết quả định giá tương đối, điều này có thể cho thấy thị trường chưa đánh giá đúng tiềm năng tăng trưởng của công ty. Ngược lại, nếu kết quả định giá DCF thấp hơn kết quả định giá tương đối, điều này có thể cho thấy công ty đang bị định giá quá cao.

6.2. Khuyến Nghị Đầu Tư Cụ Thể Cho Từng Cổ Phiếu Bán Lẻ

Dựa trên kết quả phân tích và định giá, luận văn đưa ra các khuyến nghị đầu tư cụ thể cho từng cổ phiếu. Khuyến nghị có thể là MUA (nếu cổ phiếu bị định giá thấp và có tiềm năng tăng trưởng), GIỮ (nếu cổ phiếu được định giá hợp lý và có triển vọng ổn định), hoặc BÁN (nếu cổ phiếu bị định giá quá cao hoặc có rủi ro cao). Các khuyến nghị này cần được xem xét cẩn thận và kết hợp với các thông tin khác trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng. Mỗi khuyến nghị cần dựa trên phân tích cụ thể về rủi ro và cơ hội đầu tư vào từng cổ phiếu.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Các Hạn Chế Của Luận Văn

Luận văn có một số hạn chế, bao gồm sự phụ thuộc vào các dữ liệu và giả định lịch sử, và khả năng dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp định giá phức tạp hơn, xem xét các yếu tố phi tài chính, hoặc phân tích các kịch bản khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố định tính, như chất lượng quản lý, văn hóa doanh nghiệp, và trách nhiệm xã hội, cũng có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của công ty. Cần xem xét các giả định về terminal growth, tỷ lệ chiết khấu và phân tích độ nhạy của mô hình.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE AND INVESTMENT DISSERTATION ON COMPANY ANALYSIS AND VALUATION OF MOBILE WORLD (MWG), FPT DIGITAL RETAIL (FRT), DIGIWORLD (DGW) AND PETROVIETNAM (PET) NGUYEN PHUONG THAO ID No: 23081330 Intake 7 Supervisor: Dr. Nguyen Xuan Quang September, 2024 ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to extend my heartfelt thanks to Dr. Nguyen Xuan Quang for his passionate guidance and unwavering support throughout the thesis writing process. His commitment, encouragement, insightful feedback, and vast knowledge have significantly aided me in conducting research and completing this thesis.

Furthermore, I am deeply grateful to the lecturers of the Master of Finance and Investment program, as well as those involved in the Banking Academy program. Their invaluable knowledge, strong foundational teachings, and dedicated support have been instrumental in enabling me to carry out this research. I would also like to express my sincere appreciation to my UWE 7B classmates, who have consistently stood by my side, offering assistance, encouragement, and companionship throughout my academic journey. Their trust and motivation have been crucial in helping me complete this thesis.

Lastly, I am profoundly thankful to my family, who have always been my steadfast support system, continuously encouraging and standing by me through it all. This thesis reflects the collective efforts and contributions of everyone, and I will cherish it always. i TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENTS. i TABLE OF CONTENT.

ii LIST OF TABLE .v LIST OF FIGURE. vi LIST OF ABBREVIATIONS. viii CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY .2 Data collection techniques and data sources .5 Definition of investment rating system .6 Tools and Software .10 CHAPTER 3: PEST AND INDUSTRIAL ANALYSIS OF THE VIETNAM’S RETAIL MARKET FOR ICT PRODUCTS .5 Summary of PEST analysis .1 Overview of Vietnam’s ICT retail industry .2 Poter 5 forces framework .3 Summary of industry analysis .26 ii CHAPTER 4: COMPANY ANALYSIS AND VALUATION OF MWG, DGW, FRT AND PET .1 MOBILE WORLD INVESTMENT CORPORATION (MWG) .3 Financial statement and ratio analysis .3 Financial statement and ratio analysis .3 FPT DIGITAL RETAIL JSC (FRT) .3 Financial statement and ratio analysis .4 PETROVIETNAM GENERAL SERVICES (PET) .3 Financial statement and ratio analysis .100 iii CHAPTER 5: CONCLUSION .105 APPENDIX 1: PEERS OF COMPANIES .115 APPENDIX 2: FINANCIAL REPORT .117 iv LIST OF TABLE Table 1: Forecasts about the number of people joining the middle class in Vietnam 2020 – 2030. 22 Table 2: MWG Gearing ratios.

38 Table 3: MWG Liquidity ratios. 39 Table 4: MWG Efficiency ratios. 40 Table 5: MWG Investment ratios. 42 Table 6: Valuation of MWG (Comparative method).

44 Table 7: Assumptions of MWG (FCFF method). 45 Table 8: MWG Valuation results. 45 Table 9: DGW Gearing ratios. 58 Table 10: DGW Liquidity ratios.

58 Table 11: DGW Efficiency ratios. 60 Table 12:DGW Investment ratios. 62 Table 13: DGW Valuation (Comparative method). 63 Table 14: Assumptions of DGW (FCFF method).

63 Table 15: DGW Valuation results. 64 Table 16: FRT Gearing ratios. 76 Table 17: FRT Liquidity ratios. 77 Table 18: FRT Efficiency ratios.

78 Table 19: FRT Investment ratios. 80 Table 20: FRT Valuation (Comparative method). 82 Table 21: Assumptions of FRT (FCFF method). 82 Table 22: FRT Valuation results.

82 Table 23: PET Gearing ratios. 94 Table 24: PET Liquidity ratios. 95 Table 25: PET Efficiency ratios. 96 Table 26: PET Investment ratios.

98 Table 27: PET Valuation (Comparative method). 99 Table 28: Assumptions of PET (FCFF method). 100 Table 29: PET Valuation results. 100 Table 30: Investment recommendations.

103 v LIST OF FIGURE Figure 1: GDP of Vietnam from 2012 - 2013. 13 Figure 2: GDP of Southeast Asian countries. 14 Figure 3: Inflation of EU, US and Vietnam. 15 Figure 4:The proportion of Vietnamese consumers reducing spending on commodities in 2023.

15 Figure 5: Per capita income (million VND/month). 16 Figure 6: Population structure by age from 2012 – 2022. 17 Figure 7: Total retail sale of Vietnam 2018 - 2023. 20 Figure 8: Revenue of the laptop industry in Vietnam.

21 Figure 9: Laptop ownership rate of some countries in the Asia region (2022). 21 Figure 10: Mobile phone consumption output (million pieces). 22 Figure 11: Revenue of the smartphone industry in Vietnam. 23 Figure 12: Penetration rate of the top 15 countries with the largest number of smartphone users in the world (2022).

23 Figure 13: Revenue of the consumer electronic industry in Vietnam. 24 Figure 14: Penetration rate of consumer electronic (%). 24 Figure 15: Revenue structure by chains of MWG from 2018 - 2023. 31 Figure 16: Number of stores of MWG from 2018 - 2023.

31 Figure 17: Business results of MWG from 2018 – 2023 (VND billion). 34 Figure 18: Profit margin of MWG from 2018 - 2023. 36 Figure 19: ROA – ROE of MWG from 2018 – 2023. 36 Figure 20: Total asset structure of MWG from 2018 – 2023.

37 Figure 21: Resources structure of MWG from 2018 - 2023. 38 Figure 22: Correlation between inventories days and gross profit margin of MWG. 40 Figure 23: MWG operating cashflow (VND billion). 41 Figure 24: Revenue structure by chains of DGW from 2018 - 2023.

48 Figure 25: Number of points of sale (POS) of some ICT distribution companies 48 Figure 26: Business results of DGW from 2018 – 2023 (VND billion). 53 Figure 27: Profit margin of DGW from 2018 – 2023. 55 Figure 28: ROA – ROE of DGW from 2018 – 2023. 55 vi Figure 29: Total asset structure of DGW from 2018 – 2023.

56 Figure 30: Resources structure of DGW from 2018 - 2023. 57 Figure 31: Inventories days of DGW from 2019 – 2023. 59 Figure 32: Inventories and provision ratio of DGW from 2019 – 2023. 60 Figure 33: DGW operating cashflow (VND billion).

61 Figure 34: Revenue structure by chains of FRT from 2018 - 2023. 67 Figure 35: Number of chain stores of FRT from 2019 – 2023. 67 Figure 36: Business results of FRT from 2018 – 2023 (VND billion). 71 Figure 37: Profit margin of FRT from 2018 – 2023.

73 Figure 38: ROA – ROE of FRT from 2018 – 2023. 73 Figure 39: Total asset structure of FRT from 2018 – 2023. 75 Figure 40: Resources structure of FRT from 2018 - 2023. 76 Figure 41: Inventories days of FRT from 2019 – 2023.

78 Figure 42: FRT operating cashflow (VND billion). 79 Figure 43: Revenue structure by business sector of PET from 2018 – 2023. 86 Figure 44: Revenue structure by segment of PET from 2018 – 2023. 87 Figure 45: Business results of PET from 2018 – 2023 (VND billion).

89 Figure 46: Profit margin of PET from 2018 – 2023. 91 Figure 47: ROA – ROE of PET from 2018 – 2023. 92 Figure 48: Total asset structure of PET from 2018 – 2023. 93 Figure 49: Resources structure of PET from 2018 - 2023.

94 Figure 50: Inventories days of PET from 2019 – 2023. 96 Figure 51: PET operating cashflow (VND billion). 97 vii LIST OF ABBREVIATIONS No. Abbreviation Full form 1 AI Artificial intelligence 2 BHX Bach Hoa Xanh 3 BPS Basic points 4 CAGR Compound annual growth rate 5 CAPM Capital asset pricing model 6 CPI Consumer price index 7 DCF Discounted cash flow 8 DDM Dividend discount method 9 DE Debt to equity 10 DGW Digiworld Corporation 11 DMX Dien May Xanh 12 EBIT Earnings before interest and tax 13 FAT Fixed asset turnover 14 FCFF Free cash flow to firm 15 FMCG Fast moving consumer goods 16 FRT FPT Digital Retail Joint Stock Company 17 GDP Gross Domestic Product 18 ICT Information and Communications Technology 19 JSC Joint Stock Company 20 M&A Mergers and acquisitions 21 MWG Mobile World Investment Corporation 22 P/B Price-to-Book ratio 23 P/E Price-to-Earnings ratio 24 P/S Price-to-Sales ratio 25 PET Petrovietnam General Services Joint Stock Company 26 POS Points of sale 27 ROA Return on asset 28 ROE Return on equity 29 SOTP Sum of the part 30 SWOT Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats viii 31 TAT Total asset turnover 32 TGDD The gioi Di dong 33 UNFPA United Nation Fund Population Agency 34 VAT Value added tax 35 VBMA Vietnam bond market association 36 WACC Weighted average cost of capital 37 YoY Year over year ix CHAPTER 1: INTRODUCTION 1 The ICT (Information and Communications Technology) retail sector in Vietnam has emerged as a rapidly growing area in the economy.

The swift advancement of information technology and telecommunications has spurred consumer demand for ICT goods and services. High-tech items like smartphones, tablets, and smart home devices are increasingly prevalent in daily life. Today's consumers often opt for ICT products and services to enhance their quality of life and work, fostering a robust and varied consumer market. Another significant factor contributing to the growth of the ICT retail sector is the surge in e-commerce.

A report by Google, Temasek, and Bain & Company (2020) predicts that Vietnam's e-commerce market will reach $52 billion by 2025, with an annual growth rate of 29%. This expansion not only broadens the scope of traditional retail but also encourages the emergence of new business models within the ICT industry. Additionally, the Vietnamese government has been advancing policies to support the development of information technology and telecommunications, including the deployment of 5G networks, national digital transformation programs, and IT infrastructure projects. These policies create favorable conditions for the ICT industry's growth and attract both domestic and foreign investment, contributing to the economy's sustainable development.

In this context, analyzing and valuing leading companies in the ICT retail industry such as MWG, FRT, DGW, and PET are interested by many investors and decicion makers. These companies are not only prominent and influential in the industry, but 2 they also play a crucial role in shaping the trends and development of Vietnam's ICT retail market. This research aims to provide investment recommendations for four companies through comprehensive evaluations of various aspects such as financial status, operational efficiency, business strategy, and growth potential. The research scope includes:  Analyzing the financial situation and business performance of MWG, FRT, DGW, and PET during the period from 2018 to 2023;  Valuing the companies' stocks using widely accepted valuation methods;  Making investment recommendations.

The thesis structure is divided into 5 main chapters, including:  Chapter 1: Introduction  Chapter 2: Research Methodology  Chapter 3: PEST and industrial analysis of the Vietnam’s retail market for ICT products  Chapter 4: Company analysis and valuation of MWG, FRT, DGW and PET  Chapter 5: Conclusion 3 CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY 4 2.1 Research design The research will employ a combination of qualitative and quantitative methods. The thesis will investigate fundamental business information, including the company's market position, scale of operations, number of stores, and relationships with suppliers, customers, and competitors to have a qualitative understanding about the companies. The quantitative aspect will involve gathering data on business operations and financial performance, as well as constructing valuation models to assess the company's value.2 Data collection techniques and data sources The research will use secondary data gathered from various sources:  For macroeconomic indicators and metrics related to the ICT retail industry, the main data sources are from Statista, the World Bank, the Vietnam General Statistics Office, Bloomberg, Tradingview, and Investing.  Companies’ financial data are collected from financial or annual reports, and prospectuses available on each company's website.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Phân tích và Định giá Công ty: MWG, FRT, DGW, PET"

Luận văn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân tích và định giá bốn công ty bán lẻ hàng đầu Việt Nam: MWG (Thế Giới Di Động), FRT (FPT Retail), DGW (Digiworld), và PET (Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí). Tác giả đi sâu vào phân tích tình hình tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động, và sử dụng các mô hình định giá khác nhau để ước tính giá trị hợp lý của cổ phiếu của các công ty này. Độc giả sẽ thu được kiến thức về các phương pháp định giá, hiểu rõ hơn về ngành bán lẻ Việt Nam, và có được cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào việc phân tích tài chính doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tình hình tài chính các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở việt nam, giúp bạn mở rộng kiến thức về phân tích tài chính trong một ngành khác. Hoặc, để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, bạn có thể xem Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến tính thanh khoản của cô phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Bên cạnh đó, để khám phá một case study khác về định giá cổ phiếu, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích và định giá cổ phiếu công ty cổ phần xây dựng cotec ctd.