Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Bán Điện Thoại Online

Phân tích và thiết kế hệ thống bán điện thoại online 2, khám phá các yếu tố quan trọng và giải pháp tối ưu cho kinh doanh trực tuyến.

Người đăng

Ẩn danh
79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu tổng quát

1.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Giới hạn và phạm vi của đề tài

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Nội dung thực hiện

1.8. Phương pháp tiếp cận

1.9. Mô tả hệ thống và yêu cầu chức năng

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Quy trình phát triển phần mềm

2.2. Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng

2.3. Giới thiệu về UML (Unified Modeling Language)

2.4. Tại sao lại là OOAD và UML?

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Đặc tả yêu cầu phần mềm

3.2. Các yêu cầu chức năng

3.3. Các yêu cầu phi chức năng

3.4. Thiết kế hệ thống

3.4.1. Thiết kế lớp đối tượng

3.4.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.4.3. Thiết kế giao diện

4. CHƯƠNG 4: TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG

4.1. Triển khai các chức năng của hệ thống

4.1.1. Chức năng xem sản phẩm theo danh mục

4.1.2. Chức năng chọn và xem chi tiết sản phẩm

4.1.3. Chức năng thanh toán

4.2. Kiểm thử và triển khai ứng dụng

4.3. Đóng gói ứng dụng

4.4. Chức năng lưu thông tin khách hàng

4.5. Chức năng liên hệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Bán Điện Thoại

Việc phân tích thiết kế hệ thống bán điện thoại online là một quy trình cốt lõi, đặt nền móng cho việc xây dựng một ứng dụng thương mại điện tử thành công. Quá trình này không chỉ đơn thuần là lập trình, mà bao gồm việc khảo sát, xác định yêu cầu, mô hình hóa và đưa ra một bản thiết kế chi tiết trước khi triển khai. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống thông tin ổn định, đáp ứng đúng nhu cầu của cả người dùng cuối và nhà quản trị, đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng trong tương lai. Theo tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM, một hệ thống tốt cần giải quyết các vấn đề thực tiễn như tìm kiếm khách hàng, quản lý bán hàng, và cân đối thu chi một cách tự động và chính xác. Việc áp dụng các phương pháp luận hiện đại như phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) cùng với ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) giúp trực quan hóa cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Quá trình này bao gồm việc xác định các chức năng cần có, từ quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, cho đến các tính năng phức tạp hơn như thanh toán trực tuyến và quản lý khách hàng thân thiết. Một bản phân tích thiết kế hệ thống bài bản sẽ là kim chỉ nam cho đội ngũ phát triển, giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo sản phẩm cuối cùng thực sự mang lại giá trị. Nó biến những ý tưởng kinh doanh thành một kiến trúc hệ thống cụ thể và khả thi, sẵn sàng cho giai đoạn xây dựng website và ứng dụng di động.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là "Xây dựng ứng dụng giới thiệu cửa hàng bán thiết bị di động". Mục tiêu này được cụ thể hóa thành các chức năng chính: cho phép người dùng lựa chọn, mua sản phẩm; thực hiện thanh toán trực tuyến; và nhập thông tin cá nhân để quản lý khách hàng. Phạm vi của hệ thống được giới hạn trong không gian TP.HCM, tập trung vào hai đối tượng chính là khách hàng mua sắm và quản trị viên của cửa hàng. Về mặt kỹ thuật, đề tài tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng quy trình phát triển phần mềm, từ khâu khảo sát, phân tích, thiết kế, lập trình và kiểm thử. Đây là một bài toán thực tiễn, nhằm giải quyết nhu cầu tiếp cận sản phẩm của khách hàng và tối ưu hóa quy trình vận hành cho các cửa hàng bán lẻ trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.2. Ý nghĩa của việc xây dựng một hệ thống thông tin tự động

Việc xây dựng website và ứng dụng bán hàng tự động mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt thực tiễn, hệ thống giúp khách hàng "có thể thoải mái lựa chọn đặt mua tất cả các sản phẩm của cửa hàng ở bất cứ mọi nơi", phá vỡ rào cản về không gian và thời gian. Nó cũng giúp cửa hàng phát triển mạnh mẽ hơn thông qua việc tự động hóa các quy trình như quản lý đơn hàng và cập nhật sản phẩm. Về mặt khoa học, việc thực hiện đồ án này giúp rèn luyện tư duy lập trình, kỹ năng phân tích phần mềm và áp dụng các kiến thức lý thuyết vào thực tế. Một hệ thống thông tin được thiết kế tốt sẽ giúp các thủ tục mua bán trở nên đơn giản, nhanh gọn, tăng cường trải nghiệm người dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường số.

II. Bí quyết Phân Tích Yêu Cầu cho Hệ Thống Bán Điện Thoại

Giai đoạn phân tích yêu cầu là bước bản lề quyết định sự thành bại của dự án phân tích thiết kế hệ thống bán điện thoại online. Đây là quá trình tìm hiểu, thu thập và xác định rõ những gì hệ thống cần làm. Quá trình này được chia thành hai phần chính: yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng. Yêu cầu chức năng mô tả các hành vi cụ thể của hệ thống, ví dụ như người dùng có thể đăng ký tài khoản, xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, và thanh toán. Quản trị viên phải có khả năng quản lý sản phẩm, xem đơn hàng và xử lý chúng. Tài liệu gốc đã mô tả rất chi tiết các chức năng này, chẳng hạn như "Hệ thống cho phép người dùng xem lại các đơn hàng đã mua" và "Admin được phép xem tất cả các đơn hàng với chọn lựa xem theo khách hàng, hoặc theo ngày, hoặc theo trạng thái của đơn hàng". Các yêu cầu phi chức năng, mặc dù không phải là hành động, nhưng lại cực kỳ quan trọng, quyết định chất lượng của hệ thống. Chúng bao gồm các yếu tố như tốc độ xử lý, tính bảo mật, giao diện thân thiện, và khả năng mở rộng. Ví dụ, một yêu cầu phi chức năng quan trọng là "tính bảo mật thông tin cao" để bảo vệ dữ liệu khách hàng. Việc đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification) là một kỹ thuật hiệu quả để chi tiết hóa từng yêu cầu chức năng, đảm bảo mọi bên liên quan đều hiểu đúng và đủ về hệ thống.

2.1. Xác định yêu cầu chức năng cho người dùng và quản trị viên

Các yêu cầu chức năng được xác định dựa trên vai trò của người tương tác với hệ thống. Đối với khách hàng (User), các chức năng cốt lõi bao gồm: đăng ký/đăng nhập, xem sản phẩm theo danh mục, xem chi tiết sản phẩm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, tiến hành thanh toán trực tuyến, xem lại lịch sử đơn hàng và hủy đơn hàng khi chưa được giao. Đối với quản trị viên (Admin), hệ thống cần cung cấp các chức năng quản trị mạnh mẽ: quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa), quản lý đơn hàng (xem, duyệt, cập nhật trạng thái), quản lý khách hàng, xem các đánh giá (feedback) của người dùng, và tạo các chương trình khuyến mãi. Việc phân tách rõ ràng các chức năng này giúp cho quá trình thiết kế được mạch lạc và đảm bảo không bỏ sót nghiệp vụ quan trọng nào.

2.2. Các yêu cầu phi chức năng Bảo mật hiệu năng và trải nghiệm

Yêu cầu phi chức năng định hình chất lượng và độ tin cậy của hệ thống. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh một số yêu cầu quan trọng. Về giao diện, nó phải "dễ sử dụng, thân thiện, đáp ứng nhu cầu với khách hàng", đây chính là yếu tố của thiết kế trải nghiệm người dùng (UX). Về tốc độ, hệ thống cần được "tối ưu chương trình nhanh chóng, chính xác". Về bảo mật, "tính bảo mật thông tin cao" và "không tiết lộ thông tin khách hàng" là ưu tiên hàng đầu. Ngoài ra, khả năng mở rộng để áp dụng cho nhiều đơn vị cửa hàng và khả năng phục hồi dữ liệu khi có sự cố cũng là những yếu-tố-sống-còn. Những yêu cầu này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công nghệ lập trìnhkiến trúc hệ thống sau này.

III. Phương pháp Thiết Kế Hệ Thống Bán Điện Thoại bằng UML

Sau khi hoàn tất phân tích yêu cầu, giai đoạn thiết kế sẽ chuyển hóa các yêu cầu đó thành một bản thiết kế chi tiết. Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) là công cụ tiêu chuẩn và mạnh mẽ được sử dụng trong quá trình này. UML cung cấp một bộ các biểu đồ trực quan để mô tả hệ thống từ nhiều góc độ khác nhau. Việc áp dụng UML trong phân tích thiết kế hệ thống bán điện thoại online giúp làm rõ cấu trúc tĩnh và hành vi động của phần mềm. Biểu đồ Use Case (Use Case Diagram) là điểm khởi đầu, cung cấp cái nhìn tổng quan về các chức năng và sự tương tác của người dùng. Tiếp đó, Biểu đồ Lớp (Class Diagram) định nghĩa các thực thể chính trong hệ thống như KhachHang, SanPham, DonHang và mối quan hệ giữa chúng. Để mô tả chi tiết hơn luồng xử lý của một chức năng cụ thể, các biểu đồ động như Biểu đồ Tuần tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ Hoạt động (Activity Diagram) được sử dụng. Ví dụ, sơ đồ tuần tự cho chức năng thanh toán sẽ mô tả chính xác các bước tương tác giữa Khách hàng, Giao diện, Controller và Cơ sở dữ liệu. Sử dụng UML không chỉ giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ hệ thống mà còn tạo ra một bộ tài liệu quý giá cho việc bảo trì và nâng cấp sau này. Đây là một bước không thể thiếu trong các báo cáo đồ ánluận văn tốt nghiệp về kỹ thuật phần mềm.

3.1. Mô hình hóa chức năng với sơ đồ Use Case và đặc tả chi tiết

Biểu đồ Use Case là công cụ đầu tiên được sử dụng để trực quan hóa các yêu cầu chức năng. Tài liệu gốc (Hình 3.1) đã xây dựng một sơ đồ Use Case tổng quát, xác định các tác nhân (Actors) chính như Khách hàng, Quản lý, Thu ngân, Nhân viên giao hàng và các chức năng tương ứng của họ. Mỗi Use Case như "Tìm sản phẩm", "Thanh toán", "Quản lý sản phẩm" được mô tả chi tiết thông qua bảng đặc tả ca sử dụng. Bảng này bao gồm các thông tin quan trọng như: Tên Use Case, Tác nhân, Điều kiện tiên quyết (Pre-condition), Dòng sự kiện chính (Main events), và các tình huống lỗi (Error situations). Ví dụ, với Use Case "Tìm sản phẩm", dòng sự kiện chính là "Người dùng nhập tên sản phẩm" và hệ thống "hiển thị màn hình sản phẩm", trong khi tình huống lỗi là "Sản phẩm không có trên hệ thống".

3.2. Cấu trúc hệ thống qua sơ đồ lớp Class Diagram thực thể

Để mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, sơ đồ lớp (Class Diagram) được sử dụng. Biểu đồ này xác định các lớp đối tượng chính, các thuộc tính (attributes) và phương thức (methods) của chúng, cùng với mối quan hệ (association, aggregation, inheritance) giữa các lớp. Trong hệ thống bán điện thoại, các lớp cơ bản bao gồm KhachHang (với thuộc tính MaKH, TenKH, SDT), SanPham (MaSP, TenSP, GiaSP), HoaDon, ChiTietDonHang, và NhanVien. Việc thiết kế sơ đồ lớp một cách hợp lý là nền tảng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu sau này, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Nó giúp định hình kiến trúc hệ thống và cách các thành phần phần mềm tương tác với nhau.

3.3. Mô tả luồng hoạt động qua sơ đồ tuần tự Sequence Diagram

Nếu sơ đồ lớp mô tả 'cái gì', thì sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả 'như thế nào'. Biểu đồ này thể hiện sự tương tác giữa các đối tượng theo một trật tự thời gian để thực hiện một chức năng cụ thể. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp nhiều sơ đồ tuần tự cho các chức năng quan trọng như "Xem danh mục sản phẩm" (Hình 3.3) và "Thanh toán" (Hình 3.14). Ví dụ, trong luồng thanh toán, sơ đồ sẽ bắt đầu từ đối tượng KhachHang gửi yêu cầu 'thanh toán' đến đối tượng GiaoDien, sau đó GiaoDien gọi đến Controller để xử lý logic, Controller tương tác với Database để cập nhật trạng thái đơn hàng và cuối cùng trả kết quả về cho người dùng. Sơ đồ này cực kỳ hữu ích cho lập trình viên khi hiện thực hóa các chức năng, đảm bảo luồng đi của dữ liệu và logic được chính xác.

IV. Quy trình Thiết Kế Cơ sở dữ liệu và Giao diện người dùng

Sau khi có mô hình phân tích, bước tiếp theo trong phân tích thiết kế hệ thống bán điện thoại online là thiết kế chi tiết hai thành phần quan trọng: cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Thiết kế cơ sở dữ liệu là quá trình chuyển đổi từ mô hình logic (như sơ đồ lớp) sang mô hình vật lý có thể triển khai trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể như MySQL hay SQL Server. Công cụ chính được sử dụng ở đây là sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram), giúp mô tả các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Từ sơ đồ ERD, các bảng dữ liệu sẽ được tạo ra với các khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn. Song song đó, thiết kế giao diện người dùng (UI)thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) đóng vai trò quyết định sự thành công của ứng dụng khi tiếp cận người dùng cuối. Một giao diện tốt không chỉ đẹp mắt mà còn phải dễ sử dụng, logic và giúp người dùng hoàn thành mục tiêu một cách nhanh chóng. Các bản vẽ mockups, wireframes cho các màn hình chính như trang chủ, trang sản phẩm, giỏ hàng, và trang thanh toán cần được xây dựng cẩn thận. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích nghiệp vụ và tư duy thiết kế để tạo ra một hệ thống vừa mạnh mẽ về mặt kỹ thuật, vừa thân thiện với người dùng.

4.1. Xây dựng mô hình quan hệ thực thể với sơ đồ ERD

Thiết kế cơ sở dữ liệu bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ ERD. Sơ đồ này xác định các thực thể chính như KHACHHANG, SANPHAM, DONHANG, NHANVIEN và các mối quan hệ giữa chúng (một-nhiều, nhiều-nhiều). Ví dụ, một KHACHHANG có thể có nhiều DONHANG, và một DONHANG có thể bao gồm nhiều SANPHAM (thông qua bảng chi tiết đơn hàng). Tài liệu gốc đã chi tiết hóa cấu trúc các bảng như KHACHHANG (MaKH, TenKH, SDT, DiaChi), SANPHAM (MaSP, TenSP, GiaSP), và DONHANG (MaDH, MaKH, NgayDat). Việc xác định đúng các thuộc tính, kiểu dữ liệu và các khóa chính, khóa ngoại là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ một cách nhất quán và hiệu quả, hỗ trợ cho việc truy vấn và tạo báo cáo sau này.

4.2. Nguyên tắc thiết kế giao diện UI và trải nghiệm người dùng UX

Việc thiết kế giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm dễ sử dụng và hiệu quả. Tài liệu nghiên cứu đã phác thảo các giao diện chính (Hình 3.13 đến 3.18) bao gồm Giao diện chính, Giao diện danh mục, Giao diện sản phẩm, Giao diện giỏ hàng, và Giao diện thông tin khách hàng. Nguyên tắc thiết kế cần tuân thủ là sự đơn giản, nhất quán và trực quan. Các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) như "Thêm vào giỏ hàng", "Thanh toán" phải được làm nổi bật. Luồng thao tác của người dùng từ lúc tìm sản phẩm đến khi hoàn tất đơn hàng phải mượt mà, ít bước nhất có thể. Một thiết kế UX tốt sẽ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng, trong khi một thiết kế UI hấp dẫn sẽ nâng cao giá trị thương hiệu của cửa hàng.

10/07/2025
Đề tài phân tích thiết kế hệ thống bán điện thoại online 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI.LLLLLL QC Eki 10 lì nh sao hô ae j(:((4dAđ4.1 Mục tiêu tổng Quát. cuc n TH ST ng TT KT KT kh kh kh kg 10 1.2 Mục tiêu cụ thỂ. cu ng TT ng TT TT TK TK KT TK kh 10 1. Giới hạn và phạm vi của đề tài.

cán HH TH TK nh TK nh nh bên 11 1.1 Đối tượng nghiên CỨU.- cu HS TK KT KT nh nh kia 11 II C3) 00 /01)900))-iNos%aaaiiiiidđdiẢŸẢ. 11 IR lon sánh nh H. Phương pháp tiẾp cận.-- SH HS HT TK Km nh Ki sự 11 len)e9 iee sai. Quy trình phát triển phần mềm.cc 1n Sn ng ng kh ri y 12 2.

Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng. Giới thiệu tổng quan về hệ quản trị Cơ sở dữ liệu SQLite. Giới thiệu về drawble và animafOn. cu nh nh bến 20 CHƯƠNG 3:PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG.-L ch ngư kén 23 3.1 Đặc tả yêu cầu phần mm.c SH ng TT nọ tk nh KH 23 3.1 Các yêu cầu chức năng.- SH TK nh hy 23 3.2 BiGu G6 IGp nh ae.3 Các yêu cầu phi chức nẵng.-- SH nh nh my 32 3.2 Thiết kế hệ thỐng.¿ - ck k1 1n 1E SE ST SE SE TK TK kk khay 33 3.1 Thiết kế lớp đối tƯỢng.2 Thiết kế cơ sở dữ liỆU.- ch nh nh kia 38 3.3 Thiết kế giao diỆn.

ng kh Kiến 40 ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. CHƯƠNG 4:TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG. ¿SE SE nhe krkkkkkh 47 4.1 Triển khai các chức năng của hệ thống.-ccc ng ng kg kg 47 4.1 Chức năng xem sản phẩm theo danh mục.2 Chức năng chọn và xem chỉ tiết sản phẩm.3 Chức năng thanh toán. cu HT KT TK KT nh TK nh kế 59 4.4 Chức năng lưu thông tin khách hằng.- cán nh nh nhieu 64 4.5 Chức năng liên hỆ.

cu TK TK TK TK nh nh Kon ki ki bến 69 4.2 Kiểm thử và triển khai Ứng dỤnQ.-c-cccnnnnn ng ng nh ng ng nh kh key 71 A.2 Đóng gói Ứng dụng.- TK HT KT TK kh ni kv kế 73 4.3 TriGn 8049 000 81¿raddadiidtdƠdỎ'®OỒỔÔỔỐỔ. k1 1S SE SĐT ng KH SE EEEEEEEEE it 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 KKSSE SE HE E CC n 18 8à 75 9|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ STT | Từ viết tắt Cụm từ tiếng anh Diễn giải 1 CSDL Data base Cơ sở dữ liệu 2 UC Use Case Mô tả sự tương tác giữa người và hệ thống với nhau 3 UML Unified Modeling Ngôn ngữ mô hình hóa thống Language nhất 4 SQL Structured Query Ngôn ngữ truy vân dữ liệu Language 10|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động.

11|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. DANH MUC CAC BANG BANG 1. 1 NGÔN NGỮ ĐỊNH NGHĨA DỮŨ LIỆU BANG 1. 2 NGÔN NGU THAO TAC DU LIEU BANG 1.

3 NGON NGU TRUY VAN DU LIEU BANG 1. 4 DONG SU KIEN QUAN LI THONG TIN CA NHAN BANG 1. 5 DONG SU KIEN QUAN LI DANH MUC SAN PHAM BANG 1. 6 DONG SU KIEN QUAN LI THONG TIN SAN PHAM BANG 1.

7 DONG SU KIEN QUAN LI DAT HANG VA THANH TOAN HOA DON BANG 1. 8 DONG SU KIEN QUAN LI KHACH HANG BANG 1. 9 DONG SU KIEN QUAN LI THONG TIN CA NHAN BANG 1. 10 CHUC NANG CUA PHAN HE NGUOI DUNG BANG 1.

11 PHAN TICH YEU CAU CHUC NANG BANG 1. 12 CAC YEU CAU PHI CHUC NANG BANG 1. 13 DANH SACH THUOC TINH LOP KHACH HANG BANG 1. 14 DANH SACH PHUONG THUC LOP KHACH HANG BANG 1.

15 DANH SACH PHUONG THUC LOP SAN PHAM BANG 1. 16 DANH SACH THUOC TINH LOP SAN PHAM BANG 1. 17 DANH SACH PHUONG THUC LOP HOA DON BANG 1. 18 DANH SACH THUOC TINH LOP HOA DON BANG 1.

19 BANG DANH SACH THUOC TINH LOP ADMIN BANG 1. 20 DANH SACH PHUƠNG THÚC LÚP CHI TIẾT HÓA DON BANG 1. 21 DANH SÁCH THUỘC TÍNH LỚP CHI TIẾT HÓA ĐƠN BANG 1. 22 DANH SÁCH PHUONG THUC LOP CHI TIET SAN PHAM BANG 1.

23 DANH SACH THUOC TINH LOP CHI TIET SAN PHAM BANG 1. 24 BANG CO SO DU LIEU KHACH HANG BANG 1. 25 BANG CO SO DU LIEU SAN PHAM BANG 1. 26 BANG CO SO DU LIEU DON HANG BANG 1.

27 BANG CO SO DU LIEU CHI TIET SAN PHAM BANG 1. 28 BANG CO SO DU LIEU CHI TIET DON HANG BANG 1. 29 BANG KIEM THU CHUC NANG MUA HANG 12|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. 30 BANG KIEM THỨ CHÚC NẴNG THANH TOÁN BANG 1.

31 BANG KIEM THU CHUC NANG LUU THONG TIN KHACH HANG 13 |Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ HÌNH 1.1 CÁC VIEW TRONG OOAD SỬ DUNG UML HINH 1.2 CAC BAN VE TRONG OOAD SU DUNG UML HINH 1.3 Ki HIEU VE USE CASE HINH 1.4 KI HIEU VE CLASS hinh 1.5 Ki hiéu vé acto HINH 3. 1 BIEU DO USE CASE TONG QUAT HINH 3. 2 BIEU DO USE CASE CHON THEO DANH MUC SAN PHAM HINH 3.

3 BIEU DO USE CASE XEM THONG TIN SAN PHAM HINH 3. 4 BIEU DO USE CASE THANH TOAN HINH 3. 5 BIEU DO USE CASE LIEN HE HINH 3. 6 BIEU DO USE CASE QUAN LI KHACH HANG HINH 3.

7 BIEU DO USE CASE QUAN LI SAN PHAM HINH 3. 9 BIEU DO LOP THUC THE HINH 3. 10 BIEU DO TUAN TU DANH MUC SAN PHAM HINH 3. 11 BIEU DO TUAN TU THONG TIN SAN PHAM HINH 3.

12 BIEU DO TUAN TU THANH TOAN HINH 3. 13 GIAO DIEN CHINH HINH 3. 14 GIAO DIEN DANH MUC HINH 3. 15 GIAO DIEN SAN PHAM HINH 3.

16 GIAO DIỆN CHI TIẾT SAN PHAM HINH 3. 17 GIAO DIEN GIO HANG HINH 3. 18 GIAO DIEN THONG TIN KHACH HANG HINH 3. 19 DONG GOI UNG DUNG 14|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg ứg d gc ử hàng bán thiêêt bị di động.

CHUONG 1: TONG QUAN VEE DEE TAI 1. Ly do chon dé tai. Tam quan trong, vai trò của đề tài: Hiện nay ở TP.HCM, khi làm kinh doanh bán hàng để có lượng khách hàng nhiều nhất có thể là vấn đề mà bất kỳ một người chủ rất đau đầu. Từ việc tìm nguồn hàng chất lượng, vận chuyên, tìm kiếm khách hàng đến quảng cáo thương hiệu đến các công việc bán hàng, cân đối thu-chi và tính toán chỉ phí để có lãi và tái đầu tư tiếp.

Thật vậy, khi mức sống ngày càng nâng cao, nhu cầu của người dùng Sài thành ngày càng tăng cao, hàng loạt các cửa hàng được mở ra giúp khách hàng tiện lợi hơn trong việc mua sắm. Chính vì vậy, nên em đã đã xây dựng ứng dụng giới thiệu cửa hàng bán thiết bị di động đề giúp các cửa hàng giải quyết được các vấn đề trên một cách tự động, nhanh chóng, chính xác mà lại có tính bảo mật cao. Tỉnh cấp thiết của đề tài: Giúp khách hàng có thẻ tiếp cận được các sản phẩm của cửa hàng. Khách hàng có thê thoải mái lựa chọn đặt mua tất cả các sản phâm của cửa hàng ở bat cu moi noi.

Giúp cửa hàng phát triển mạnh. Giúp khách hàng có cái nhìn mới trong cuộc sống hiện đại ngày nay. Những bất cập, hạn chế của hệ thống cũ: GHao diện chưa được ưa nhìn. 15|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg ứg d gc ử hàng bán thiêêt bị di động.

Mục tiêu của đề tài.1 Mục tiêu tống quát. Xây dựng ứng dụng giới thiệu cửa hàng bán thiết bị di động.2 Mục tiêu cụ thể. Phát triển phần mềm gồm các chức năng: Lựa chọn, mua sản phẩm. Thanh toán chị phí.

Nhập thông tin khách hàng. Giới hạn và phạm vi của đề tài. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng.

Khách thể nghiên cứu: Khách hàng và quản lý. Pham vi nghién cin. Phạm vi không gian: Tại TP. Phạm vi thời gian: Giờ hành chính.

Y nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: Phát triển ứng dụng một cách mạch lạc, giúp người khách hàng có thê xử lý nhanh gọn, các thủ tục trở nên đơn giản và nhanh hơn. Nội dung thực liện. Nghiên cứu các sản phẩm mà khách hàng sử dụng hiện nay. Giới thiệu các sản phẩm đảm bảo chất lượng.

Phân tích thiết kế ứng dụng giới thiệu cửa hàng tiện lợi. 16|Page ĐÔÔ ÁN NHÓM 17- Xây d ưg tig d uge whang bán thiêêt bị di động. e Lap trinh ung dung. © Kiém thir img dung.4 Phương pháp tiếp cận.

® Tìm hiểu các sản phâm của các cửa hàng ở I số địa điểm lớn trong nước. e - Quản lý ứng dụng: Thiết kế phù hợp, dễ thao tác. ¢ Thông tin ứng dụng: chứa các tin tức liên quan đến phần mềm. Mô tả hệ thông và yêu cầu chức năng Hệ thống bán điện thoại online bao gồm một trang web & 1 application trên điện thoại (android & 108).

Hệ thống cho phép người dùng có thể vào trang web để xem thông tin sản phẩm. Người dùng có thê đăng ký tài khoản để mua sản phẩm hoặc nêu không đăng ký tài khoản thi vấn cho phép người dùng mua và hỏi người dùng đồng ý sử dụng thông tin giao hàng để tạo tài khoản mới. Hệ thống quán lý từng user dựa vào địa chỉ email. Hệ thống cho phép người dùng xem lại thông tin cá nhân, thay đổi một số thông tin cá nhân cần thiết như: địa chỉ, điện thoại,.

nhưng không cho phép thay đổi email. Hệ thống có tính năng quán lý đơn hàng phía User: o_ Hệ thống cho phép người đùng chọn một trong các phương thức thanh toán cho đơn hàng như: giao hàng & thanh toán, thanh toán bằng tài khoản ngân hàng,. o_ Hệ thống cho phép người dùng xem lại các đơn hàng đã mua, chi tiết đơn hàng đã mua. o_ Đơn hàng bao gồm các trạng thái sau: đặt hàng thàng công, đang duyệt, đã duyệt, đang giao, đã giao, hoàn tat va da hủy.

©_ Người mua có thể hủy đơn hàng khi đơn hàng vẫn chưa được giao. o_ Đối với các đơn hàng đã giao thì trạng thái đơn hàng sẽ là: đã giao. o_ Đối với các đơn hàng đã hủy thì trạng thái đơn hàng sẽ là: đã hủy. Hệ thống có tính năng quán lý đơn hàng phía Admin: ©_ Admin được phép xem tat cả các đơn hàng với chọn lựa xem theo khách hàng, hoặc theo ngày, hoặc theo trạng thái của đơn hàng.

o_ Đơn hàng khi được đặt thì hệ thống sẽ thông báo cho admin biết để admin xử lý các đơn hàng. Hệ thống có tính năng cho phép người dùng đánh giá (feedback) về các sản phẩm họ đã mua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề liên quan một cách tự nhiên và hiệu quả.


Tài liệu Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Bán Điện Thoại Online cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về quy trình xây dựng một trang web thương mại điện tử chuyên về điện thoại. Từ việc phân tích yêu cầu nghiệp vụ, thiết kế cơ sở dữ liệu, cho đến xây dựng các chức năng cốt lõi như quản lý sản phẩm, giỏ hàng, và thanh toán, tài liệu này là kim chỉ nam quý giá cho sinh viên công nghệ thông tin và các lập trình viên muốn tạo ra một hệ thống bán hàng hoàn chỉnh.

Để mở rộng kiến thức và khám phá các phương pháp triển khai tiên tiến hơn, bạn có thể tìm hiểu cách Xây dựng hệ thống tmđt áp dụng kiến trúc microservice, một kiến trúc hiện đại giúp hệ thống linh hoạt và dễ dàng mở rộng. Nếu bạn quan tâm đến việc triển khai thực tế với các công nghệ cụ thể, đồ án về xây dựng hệ thống bán hàng điện tử sử dụng mern stack và flutter sẽ mang đến một ví dụ thực tiễn về cách kết hợp web và mobile app. Đặc biệt, để tạo lợi thế cạnh tranh trong chính lĩnh vực này, hãy xem qua đề tài Xây dựng hệ thống kinh doanh thiết bị điện tử ứng dụng học sâu truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung để tích hợp những công nghệ AI đột phá vào hệ thống của bạn. Mỗi tài liệu là một cánh cửa giúp bạn đào sâu hơn vào từng khía cạnh chuyên môn.