Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301) với đề tài "Phân tích rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Chi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Công tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành viễn thông giữ vị trí trọng yếu trong việc bảo đảm thông tin liên lạc thông suốt và cung cấp dịch vụ hạ tầng cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn 2010–2012, ngành đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu ở mức khả quan: năm 2011 đạt 197.462,8 tỷ đồng (tăng 11,07% so với năm 2010), năm 2012 đạt 221.218,3 tỷ đồng (tăng 12,03%). Tuy nhiên, từ năm 2013 trở đi, đà tăng trưởng chậm dần: năm 2013 chỉ tăng 8,1%, năm 2016 đạt 365.500 tỷ đồng (khoảng 16,5 tỷ USD, tăng 7,5% so với năm 2015) và tốc độ tăng trưởng chung toàn ngành năm 2016 chỉ còn 7,91%.

Cùng với xu thế của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự bão hòa của thị trường thuê bao di động truyền thống và các yêu cầu chuyển đổi công nghệ (phát triển mạng 4G, 5G, dịch vụ chuyển mạng giữ nguyên số thuê bao), các doanh nghiệp viễn thông đối mặt với nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng rất lớn trong khi chu kỳ thu hồi vốn tiềm ẩn nhiều bất định. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, kể từ khi doanh nghiệp viễn thông đầu tiên niêm yết năm 2003 (Công ty Cổ phần Viễn thông VTC) và đợt niêm yết tập trung 9 doanh nghiệp vào năm 2010, toàn thị trường chỉ có 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết (7 doanh nghiệp trên HNX và 7 doanh nghiệp trên HOSE). Quy mô vốn và sức cạnh tranh của nhóm doanh nghiệp này rất nhỏ bé so với các tập đoàn viễn thông chưa niêm yết (như VNPT, Viettel, FPT).

Thực tế tài chính cho thấy hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp viễn thông niêm yết giai đoạn 2010–2016 rất thấp: tỷ suất sinh lợi doanh thu thuần (ROS) bình quân chỉ đạt -0,007 lần (do năm 2011 đạt -0,097 và năm 2012 đạt -0,209 lần), các năm còn lại đều thấp hơn mức bình quân của nhóm ngành Công nghệ Thông tin; tỷ suất sinh lợi vốn chủ sở hữu (ROE) cũng liên tục thấp hơn trung bình ngành. Sức sinh lợi suy giảm kết hợp với biến động lãi suất và áp lực nợ vay đã gia tăng rủi ro tài chính (RRTC).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam về RRTC chủ yếu tiếp cận theo các tập dữ liệu ngành tổng hợp hoặc ngành sản xuất, dược phẩm, bất động sản với phương pháp luận và kết quả chưa thống nhất về chiều hướng tác động của các nhân tố. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào phân tích và lượng hóa RRTC dành riêng cho nhóm doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Vận dụng lý thuyết nền tảng về RRTC để phân tích RRTC trong các doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; từ đó hàm ý các chính sách thích hợp để kiểm soát RRTC nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất tài chính, nâng cao chất lượng quản trị tài chính và hiệu quả kinh doanh.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Nhận diện RRTC trên các mặt: cơ cấu nợ, khả năng thanh toán, khả năng sinh lợi, hiệu năng hoạt động, cấu trúc tài chính.
  2. Xây dựng mô hình tác động của các nhân tố đến RRTC.
  3. Đo lường mức độ và xác định xu hướng tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến RRTC trong các doanh nghiệp viễn thông niêm yết (DNVT) như: cơ cấu nợ, khả năng thanh toán…
  4. Đề xuất các giải pháp thích hợp để kiểm soát RRTC tại các DNVT.

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Những đặc trưng cơ bản của RRTC trong các doanh nghiệp?
  2. Các nhân tố ảnh hưởng tới RRTC trong các DNVT và cách thức đo lường?
  3. Những hàm ý chính sách cần thiết nào cần áp dụng để kiểm soát RRTC tại các DNVT?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận về RRTC, phân tích thực trạng các khía cạnh tài chính, xây dựng mô hình và ước lượng định lượng tác động của các nhân tố đến chỉ số RRTC, từ đó đề xuất khuyến nghị kiểm soát rủi ro.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên trong giai đoạn 7 năm, từ năm 2010 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh ba mạch nội dung chính:

  1. Bản chất, phân loại và nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính:

    • Về khái niệm rủi ro và RRTC: Knight (1957), Eugene F. Brigham & Houston (2009), C. Arthur Williams & cộng sự (1998), Nguyễn Hữu Thân (1991), Nguyễn Đình Kiệm và Bạch Đức Hiển (2008), Lưu Thị Hương và Vũ Duy Hào (2006), Vũ Duy Hào và Đàm Văn Huệ (2009), Li Zhe & cộng sự (2012), Napp (2011), Eichhorn (2004), Vũ Thị Hậu (2013).
    • Về phân loại RRTC: Brown (2015) phân chia 7 loại (thị trường, tín dụng, hoạt động, thanh khoản, tài trợ, danh tiếng, chính trị); Karen (2005) phân loại 7 nhóm (lãi suất, ngoại hối, hàng hóa, tín dụng, hoạt động, giá cổ phiếu, thanh khoản); Nguyễn Minh Kiều (2014) khu biệt 3 loại (tín dụng, lãi suất, tỷ giá); Trịnh Thị Phan Lan (2016) phân loại theo nguồn gốc phát sinh (nội sinh và ngoại sinh); Eckbo (2008) phân tích rủi ro hàng hóa và lạm phát tác động đến chi phí đơn hàng.
    • Về nhân tố ảnh hưởng: Đỗ Hoàng Toàn (2008, 2010) nghiên cứu trình độ quản lý của ban lãnh đạo; Lê Thị Xuân (2011) phân tích tác động của môi trường pháp lý, kinh tế tài chính và khoa học công nghệ; Haydarshina (2008), Veronova (2012), Fu & cộng sự (2012), Nguyễn Thị Nga (2018) nghiên cứu các chỉ số tài chính nội tại tác động đến an toàn tài chính.
  2. Các mô hình nhận diện, đánh giá và dự báo nguy cơ phá sản, vỡ nợ:

    • Mô hình phân tích biệt số đa biến (MDA): Beaver (1966) với 30 chỉ số đơn lẻ; Edward I. Altman (1968) xây dựng mô hình Z-score cho công ty sản xuất đại chúng, Altman (1983) sửa đổi thành mô hình Z' cho doanh nghiệp tư nhân, Altman (1993) phát triển mô hình Z'' cho các loại hình doanh nghiệp khác nhau; Fulmer (1984) xây dựng mô hình Fulmer H-Score gồm 9 biến số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; Jackendoff (1962) phân tích tương quan vốn lưu động và thanh khoản.
    • Ứng dụng mô hình Z tại Việt Nam: Lâm Minh Chánh (2007) xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp; Huỳnh Cát Tường (2008) dự báo khánh kiệt tài chính vĩ mô; Khổng Thanh Hòa (2008) kiểm định mô hình Altman tại Việt Nam năm 2007; Đào Thị Thanh Bình (2013) nhận diện rủi ro vỡ nợ cho các công ty sản xuất; Nguyễn Ngọc Trà Vy và Nguyễn Văn Công (2013) áp dụng mô hình Z'' dự báo nguy cơ phá sản của các công ty dược phẩm niêm yết.
    • Mô hình hồi quy Logit và hướng tiếp cận toán học xác suất: James A. Ohlson (1980) thiết lập mô hình Logit 9 biến số khắc phục nhược điểm về thời gian của MDA; Yao & cộng sự (2003) phân tích mức độ chấp nhận RRTC của hộ gia đình; Zhu (2007) ứng dụng luật Laplace bất đối xứng và chỉ số VaR/CVaR; Tran (2009) phát triển lý thuyết lưới liên tục và tích phân Choquet; Carr (2014) xây dựng mô hình đánh giá rủi ro toàn diện cá nhân (CRP); Defang & Murong (2005), MacKay & Phillips (2005), Vijitha Gunarathna (2016), Madura (2012) phân tích RRTC qua đòn bẩy và tỷ giá.
    • Đánh giá tính chuẩn xác của các mô hình MDA: Stunžiené & Boguslauskas (2006) chỉ ra các sai lệch khi áp dụng mô hình cổ điển tại Lithuania; Bellovary, Giacomino và Akers (2007), Genriha & Voronova (2011), Emblemsvåg (2012) khẳng định độ chính xác thực nghiệm dao động từ 32% đến 92%.
  3. Mô hình đo lường rủi ro tài chính của Alexander Bathory (1984) và các nghiên cứu kế thừa:

    • Alexander Bathory (1984) xây dựng chỉ số tổng hợp $FR_{it}$ bao gồm 5 nhóm tỷ số tài chính đo lường mức độ ổn định tài chính và RRTC.
    • Gang & Dan (2012) ứng dụng mô hình Bathory trên các công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thẩm Quyến; Bhunia & Mukhuti (2012) kiểm định mô hình Bathory tại Sở Giao dịch Chứng khoán Bombay (Ấn Độ); Okelo (2015) mở rộng mô hình Bathory tại Sở Giao dịch Chứng khoán Nairobi (Kenya); Vũ Thị Hậu (2013, 2017) áp dụng phân tích RRTC tại doanh nghiệp Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng hợp các công trình trên cho thấy: Các nghiên cứu trước còn tồn tại nhiều điểm chưa thống nhất về chiều hướng tác động của cấu trúc nợ, khả năng sinh lợi và hiệu năng hoạt động đến RRTC; phần lớn mô hình MDA hay Logit tập trung vào ranh giới "phá sản / không phá sản" thay vì đo lường liên tục mức độ an toàn hay rủi ro tài chính thường nhật. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách: Tiếp thu mô hình $FR_{it}$ của Alexander Bathory, kết hợp với các kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại cho dữ liệu bảng nhằm phân tích, nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến RRTC của toàn bộ các doanh nghiệp viễn thông niêm yết tại Việt Nam trong chuỗi thời gian 2010–2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết cơ cấu vốn Modigliani & Miller (Lý thuyết M&M):

    • Modigliani & Miller (1958, 1963) và Miller (1977) chứng minh giá trị doanh nghiệp và chi phí sử dụng vốn. Trong trường hợp có thuế thu nhập doanh nghiệp: $$r_s = r_0 + (r_0 - r_b)(1 - T_c)\frac{B}{S}$$ Lý thuyết chỉ ra rằng việc gia tăng tỷ lệ nợ vay làm tăng lợi nhuận kỳ vọng trên vốn cổ phần nhờ lá chắn thuế, nhưng đồng thời làm tăng chi phí khánh kiệt tài chính (Financial Distress Cost), dẫn đến RRTC tăng cao nếu lạm dụng nợ.
  2. Lý thuyết thương mại tĩnh (Static Trade-off Theory):

    • Được Wu & Wang (2005), Scott (2005), Pace (2010) phát triển dựa trên mệnh đề: $$V_L = V_U + T_c B - PV$$ Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích biên của lá chắn thuế đối với chi phí lãi vay ($T_c B$) và giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính/phá sản ($PV$). Khi tỷ lệ nợ vượt quá điểm tối ưu, chi phí tài chính vượt lợi ích thuế, giá trị doanh nghiệp suy giảm và RRTC gia tăng nhanh chóng. Các công trình của Hovakimian (2001), Fama & French (2002), Graham (2003), Thornhill & cộng sự (2004), Gaud & cộng sự (2005), Namusonge (2010), Parrino & cộng sự (2005), Cassar & Holmes (2003), Strebulaev (2007) củng cố thêm các kiểm định thực nghiệm này.
  3. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory):

    • Khởi xướng bởi Reid (2003), hoàn thiện bởi Flannery & Rangan (2006), Myers (2001), Titman & Wessels (1988), Hall & cộng sự (2004), Frank & Goyal (2003), Thorsell (2008), Okelo (2015). Doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: Nguồn tài chính nội bộ (lợi nhuận giữ lại) $\rightarrow$ Nợ vay $\rightarrow$ Phát hành cổ phiếu mới ra bên ngoài, nhằm giảm chi phí phát hành và thông tin bất đối xứng.
  4. Lý thuyết cấu trúc tài sản tối ưu (Optimum Asset Structure Theory):

    • Melnyk & cộng sự (1984) chứng minh cấu trúc tài sản tối ưu đạt được tại điểm tỷ suất sinh lợi tổng tài sản (ROA) đạt cực đại. Đầu tư TSCĐ quá thấp làm doanh thu không đủ bù đắp định phí (điểm $K_c$ gây ROA âm); ngược lại đầu tư TSCĐ dư thừa vượt quá năng lực tiêu thụ sẽ làm ứ đọng vốn, khiến ROA sụt giảm nhanh chóng do đường cong ROA lệch phải.

Khái niệm và phân loại rủi ro tài chính của luận án

Tác giả xác lập định nghĩa: "Rủi ro tài chính là những tổn thất mà doanh nghiệp phải gánh chịu do sự tác động của nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp ảnh hưởng tới tình hình tài chính và có thể làm doanh nghiệp phá sản".

Luận án phân loại RRTC thành 7 hình thức cụ thể:

  1. Rủi ro về khả năng thanh toán.
  2. Rủi ro về khả năng sinh lợi.
  3. Rủi ro về hiệu năng hoạt động.
  4. Rủi ro về tín dụng.
  5. Rủi ro về lãi suất.
  6. Rủi ro về cơ cấu nợ.
  7. Rủi ro về cấu trúc tài chính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên mô hình đo lường RRTC của Alexander Bathory (1984):

$$FR_{it} = SZL_{it} + SY_{it} + GL_{it} + YF_{it} + YZ_{it}$$

Trong đó các biến thành phần được tính toán cụ thể:

  • $SZL_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế} + \text{Khấu hao} + \text{Thuế TNDN hoãn lại}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
  • $SY_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$
  • $GL_{it} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
  • $YF_{it} = \frac{\text{Tài sản hữu hình thuần}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$
  • $YZ_{it} = \frac{\text{Vốn hoạt động thuần}}{\text{Tổng tài sản}}$

Ý nghĩa chỉ số: Giá trị $FR_{it}$ càng cao thể hiện tiềm lực tài chính của doanh nghiệp càng vững chắc, mức độ an toàn cao và RRTC càng thấp; ngược lại $FR_{it}$ thấp thể hiện RRTC cao.

Thiết kế mô hình hồi quy và hệ thống biến số

Để đánh giá tác động của các nhân tố đến RRTC, luận án thiết lập mô hình kinh tế lượng dạng logarit tự nhiên của biến phụ thuộc: $\ln(FR_{it}) = f(\text{Nhân tố tài chính, Nhân tố vĩ mô và đặc trưng DN})$.

Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Tên biến và định nghĩa
Biến phụ thuộc $FR_{it}$ / $\ln(FR_{it})$ Giá trị đo lường rủi ro tài chính theo mô hình Bathory
Cơ cấu nợ $DS$ Tỷ trọng nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn / tổng nợ
Khả năng thanh toán $CR$
$QR$
$IGS$
Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn
Khả năng thanh toán nhanh
Khả năng thanh toán tổng quát
Khả năng sinh lợi $ROS$
$ROA$
$ROE$
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu
Hiệu năng hoạt động $TAT$
$FAT$
$IT$
$RT$
Vòng quay tổng tài sản
Vòng quay tài sản cố định
Vòng quay hàng tồn kho
Số lần thu hồi tiền hàng (vòng quay phải thu)
Cấu trúc tài chính $ES$
$FAS$
Hệ số tự tài trợ (VCSH / Tổng nguồn vốn)
Hệ số đầu tư vào TSCĐ (TSCĐ / Tổng tài sản)
Nhân tố khác $IR$
$AGE$
$SIZE$
Lãi suất vay vốn bình quân
Độ tuổi hoạt động của công ty
Quy mô công ty (Logarit tổng tài sản)

Dữ liệu và quy trình xử lý kinh tế lượng

  • Mẫu nghiên cứu: Toàn bộ 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên HOSE và HNX trong 7 năm liên tục từ 2010 đến 2016 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 98 quan sát).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm, Báo cáo thường niên của 14 công ty, số liệu từ Tổng cục Thống kê và các báo cáo ngành viễn thông chính thức.
  • Kỹ thuật phân tích: Tính toán các chỉ tiêu tài chính trên phần mềm Microsoft Excel, nhập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Stata 14. Quy trình thực hiện qua các bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập $\rightarrow$ Ước lượng mô hình OLS gộp $\rightarrow$ Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) $\rightarrow$ Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM $\rightarrow$ Kiểm tra các khuyết tật của mô hình được chọn (kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan) $\rightarrow$ Ước lượng khắc phục khuyết tật của mô hình để thu được kết quả vững và suy luận thống kê chính xác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề cương tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bối cảnh phát triển của ngành viễn thông Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử và quá trình hình thành thị trường chứng khoán từ 1998–1999. Tác giả chỉ rõ thực trạng suy giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu ngành (năm 2011 tăng 11,07%; năm 2012 tăng 12,03%; năm 2013 còn 8,1%; năm 2016 đạt 7,91%), cơ cấu thuê bao di động (năm 2015 đạt 136,9 triệu thuê bao, trong đó 2G tăng 6% đạt 107,8 triệu, 3G tăng 29,6% đạt 29,1 triệu) và mức đóng góp ngân sách nhà nước năm 2016 là 50.396 tỷ đồng (Vũ Trọng Phong, 2017).

Chương 1 xác định tính cấp thiết xuất phát từ thực tế 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết có quy mô vốn nhỏ bé, hiệu quả sinh lợi thấp (ROS bình quân giai đoạn 2010–2016 là -0,007 lần, năm 2011 là -0,097 lần, năm 2012 là -0,209 lần; ROE luôn dưới mức bình quân ngành CNTT). Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (RRTC tại DNVT niêm yết), phạm vi nghiên cứu (14 doanh nghiệp trên HNX và HOSE giai đoạn 2010–2016), quy trình nghiên cứu gồm 7 bước logic và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 dành 46 trang phân tích sâu sắc các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nội dung tập trung vào:

  • Làm rõ bản chất của rủi ro và RRTC theo các học giả kinh điển; phân định rủi ro môi trường (bên ngoài) và rủi ro nội tại (bên trong); xây dựng định nghĩa RRTC và hệ thống phân loại 7 hình thức RRTC của luận án.
  • Phân tích chi tiết các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm chủ quan bên trong (trình độ quản lý, cơ cấu nợ, cấu trúc tài chính, hiệu năng hoạt động, khả năng sinh lợi, khả năng thanh toán) và nhóm khách quan bên ngoài (môi trường tự nhiên, chính trị, văn hóa – xã hội, pháp lý, kinh tế tài chính gồm lãi suất, lạm phát, tỷ giá, công nghệ thông tin và môi trường ngành).
  • Luận giải 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết M&M, Lý thuyết thương mại tĩnh (Static Trade-off), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order) và Lý thuyết cấu trúc tài sản tối ưu.
  • Đánh giá có phê phán các mô hình đo lường truyền thống và hiện đại: Mô hình MDA của Beaver (1966), Altman (1968, 1983, 1993), Fulmer (1984); mô hình Logit của Ohlson (1980); mô hình đo lường RRTC của Alexander Bathory (1984) và các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa (Gang & Dan, 2012; Bhunia & Mukhuti, 2012; Okelo, 2015; Vũ Thị Hậu, 2013, 2017). Từ đó xác lập khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:

  • Quy trình chọn mẫu nghiên cứu: Rà soát toàn bộ các doanh nghiệp ngành viễn thông trên sàn HNX (chọn 7 doanh nghiệp) và HOSE (chọn 7 doanh nghiệp) thỏa mãn điều kiện niêm yết và công bố BCTC kiểm toán đầy đủ từ 2010 đến 2016.
  • Quy trình thu thập, xử lý và làm sạch dữ liệu BCTC đã kiểm toán; công thức tính toán 5 chỉ số thành phần của mô hình Bathory để xác định biến phụ thuộc $FR_{it}$ và $\ln(FR_{it})$.
  • Mô tả chi tiết 15 biến độc lập thuộc 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng.
  • Thiết lập hệ thống các giả thiết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) về mối quan hệ giữa RRTC với cơ cấu nợ, thanh toán, sinh lợi, hiệu năng tài sản, cấu trúc vốn, lãi suất, quy mô và tuổi doanh nghiệp.
  • Quy định quy trình kiểm định kinh tế lượng trên Stata 14: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Kiểm tra đa cộng tuyến qua ma trận tương quan $\rightarrow$ Ước lượng OLS $\rightarrow$ Ước lượng FEM và REM $\rightarrow$ Kiểm định Hausman $\rightarrow$ Kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan $\rightarrow$ Ước lượng khắc phục khuyết tật mô hình.

Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 là chương trọng tâm thực nghiệm, gồm các nội dung:

  • Tổng quan lịch sử hình thành, đặc điểm kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, cơ cấu tài sản ngắn hạn/dài hạn và số lượng lao động của 14 DNVT niêm yết giai đoạn 2010–2016.
  • Phân tích thực trạng tài chính qua 30 bảng số liệu và biểu đồ: Phân tích khả năng thanh toán tổng quát ($IGS$), thanh toán ngắn hạn ($CR$), thanh toán nhanh ($QR$), thanh toán lãi vay; phân tích hiệu năng hoạt động (số lần thu hồi tiền hàng $RT$, vòng quay tổng tài sản $TAT$, vòng quay TSCĐ $FAT$, vòng quay hàng tồn kho $IT$); phân tích khả năng sinh lợi ($ROA$, $ROS$, $ROE$); phân tích cấu trúc tài chính (hệ số tự tài trợ $ES$, hệ số đầu tư TSCĐ $FAS$) và cơ cấu nợ ($DS$).
  • Trình bày kết quả thống kê mô tả các biến, ma trận tương quan giữa các biến độc lập; kết quả hồi quy mô hình OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman cho kết quả lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp nhất.
  • Kiểm tra khuyết tật mô hình FEM và thực hiện quy trình khắc phục khuyết tật (khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
  • Thảo luận kết quả: Tính toán giá trị $FR_{it}$ bình quân của từng DNVT qua các năm; đánh giá xu hướng biến động mức độ RRTC; phân tích chi tiết giá trị hệ số hồi quy ($Coef$), mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến RRTC tại các doanh nghiệp viễn thông niêm yết.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng kết toàn bộ công trình:

  • Tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng.
  • Khẳng định các đóng góp mới của luận án về mặt lý luận và thực tiễn quản trị tài chính.
  • Thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu về quy mô mẫu, khung thời gian và phương pháp tiếp cận.
  • Định hướng các chủ đề và phương pháp cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp kiểm soát RRTC: Tái cấu trúc kỳ hạn nợ vay, tối ưu hóa cơ cấu tài sản, nâng cao hiệu năng sử dụng vốn lưu động, quản trị các khoản phải thu và hàng tồn kho, kiểm soát giá vốn hàng bán để nâng cao khả năng sinh lợi.
  • Đề xuất giải pháp xử lý RRTC khi có biến động lãi suất và rủi ro thanh khoản.
  • Nêu rõ các điều kiện thực hiện giải pháp: Nâng cao năng lực của đội ngũ lãnh đạo, hoàn thiện công tác kế toán quản trị và phân tích dự báo tài chính tại các doanh nghiệp viễn thông niêm yết.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về phân tích RRTC trong doanh nghiệp; xác lập định nghĩa chuẩn xác về RRTC và phân loại toàn diện thành 7 hình thức RRTC phù hợp với đặc thù vận hành của ngành viễn thông.
  2. Tổng hợp và phân tích có hệ thống 4 nhóm lý thuyết nền tảng (Lý thuyết M&M, Thương mại tĩnh, Trật tự phân hạng, Cấu trúc tài sản tối ưu) gắn liền với việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát RRTC.
  3. Vận dụng thành công mô hình đo lường chỉ số $FR_{it}$ của Alexander Bathory (1984), kết hợp xây dựng khung phân tích định lượng 15 biến số thuộc 8 nhóm nhân tố trên nền tảng kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) có kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình, làm phong phú phương pháp luận nghiên cứu phân tích tài chính tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chi tiết và có căn cứ số liệu khoa học về thực trạng rủi ro tài chính của toàn bộ 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong suốt giai đoạn 2010–2016.
  2. Lượng hóa cụ thể chỉ số rủi ro tài chính $FR_{it}$ cho từng doanh nghiệp viễn thông theo từng năm, chỉ rõ các doanh nghiệp nằm trong vùng an toàn hoặc vùng tiềm ẩn RRTC cao.
  3. Xác định rõ chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nội tại (khả năng thanh toán, khả năng sinh lợi, hiệu năng hoạt động, cơ cấu nợ, cấu trúc tài chính) và nhân tố vĩ mô/đặc trưng (lãi suất, quy mô, độ tuổi) đến RRTC của các doanh nghiệp viễn thông niêm yết.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chia theo ba nhóm trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro tài chính:

    • Kiểm soát cơ cấu nợ: Điều chỉnh tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn ở mức hợp lý; giảm thiểu việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn; kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính để hạn chế gánh nặng chi phí lãi vay.
    • Nâng cao khả năng thanh toán: Duy trì lượng tài sản có tính thanh khoản cao hợp lý để bảo đảm khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và chi phí lãi vay; tái cấu trúc vốn hoạt động thuần.
    • Nâng cao hiệu năng hoạt động và khả năng sinh lợi: Rút ngắn số ngày thu hồi tiền hàng, kiểm soát nợ phải thu khó đòi; tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho và vòng quay tài sản cố định; tiết giảm tỷ trọng giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần nhằm gia tăng lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn chủ sở hữu.
  2. Nhóm giải pháp xử lý rủi ro tài chính:

    • Chủ động xây dựng kịch bản ứng phó khi lãi suất cho vay trên thị trường biến động tăng.
    • Xử lý nợ đọng, cơ cấu lại các khoản vay nợ đến hạn và đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn dài hạn.
  3. Điều kiện thực hiện giải pháp:

    • Nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực quản trị rủi ro của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
    • Hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán, nâng cao chất lượng thông tin kế toán quản trị phục vụ công tác phân tích và cảnh báo sớm RRTC.
    • Xây dựng quy chế phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban chức năng trong kiểm soát dòng tiền và quản lý tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Căn cứ theo nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu được xác lập, luận án có các hạn chế sau:

  • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên hai sàn HNX và HOSE, chưa bao quát được các tập đoàn viễn thông lớn chưa niêm yết (như VNPT, Viettel, MobiFone) cũng như các doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên UPCoM.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2010–2016, chưa phản ánh được các biến động thị trường và sự thay đổi chính sách công nghệ trong những năm tiếp theo.
  • Mô hình định lượng tập trung vào việc đo lường các chỉ số tài chính từ BCTC đã kiểm toán; các nhân tố phi tài chính hoặc yếu tố định tính về môi trường quản trị chưa được đưa vào mô hình hồi quy để lượng hóa đồng thời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp viễn thông trên thị trường UPCoM và các doanh nghiệp viễn thông chưa niêm yết nhằm tăng tính đại diện cho toàn bộ ngành viễn thông Việt Nam.
  • Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn sau năm 2016 để kiểm chứng tính bền vững của các hệ số tác động trong bối cảnh thương mại hóa mạng 4G/5G.
  • Kết hợp ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến, mô hình Logit/Probit hoặc các kỹ thuật học máy trong dự báo phá sản kết hợp với các biến số quản trị doanh nghiệp để nâng cao độ chính xác trong dự báo rủi ro tài chính.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều đối tượng:

  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp viễn thông: Luận án cung cấp bộ chỉ tiêu $FR_{it}$ và quy trình phân tích cụ thể giúp nhận diện sớm các điểm yếu về thanh khoản, cơ cấu nợ và hiệu năng sử dụng tài sản, từ đó đưa ra quyết định tài chính an toàn.
  • Đối với các nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng: Cung cấp phương pháp đánh giá sức khỏe tài chính và mức độ RRTC của các cổ phiếu ngành viễn thông niêm yết, phục vụ việc thẩm định cho vay và ra quyết định đầu tư chứng khoán.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Là tài liệu tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính truyền thống và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (sử dụng phần mềm Stata 14 với các kiểm định OLS, FEM, REM, Hausman) trong nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số $FR_{it}$ trong mô hình Alexander Bathory (1984) được cấu thành từ những chỉ tiêu nào và mang ý nghĩa gì trong luận án?

Chỉ số $FR_{it}$ được cấu thành từ 5 chỉ số tài chính thành phần:

  • $SZL_{it} = (\text{Lợi nhuận trước thuế} + \text{Khấu hao} + \text{Thuế TNDN hoãn lại}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
  • $SY_{it} = \text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Vốn kinh doanh bình quân}$
  • $GL_{it} = \text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Nợ ngắn hạn}$
  • $YF_{it} = \text{Tài sản hữu hình thuần} / \text{Tổng nợ phải trả}$
  • $YZ_{it} = \text{Vốn hoạt động thuần} / \text{Tổng tài sản}$

Ý nghĩa: Giá trị $FR_{it}$ càng cao phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp càng vững chắc, mức độ an toàn cao và rủi ro tài chính càng thấp; ngược lại $FR_{it}$ thấp thể hiện nguy cơ rủi ro tài chính cao.

2. Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm của luận án được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp?

Dữ liệu của luận án được thu thập từ Báo cáo tài chính đã được kiểm toán và Báo cáo thường niên của toàn bộ 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm 7 doanh nghiệp trên HNX và 7 doanh nghiệp trên HOSE) trong giai đoạn 7 năm liên tục từ năm 2010 đến hết năm 2016.

3. Thực trạng tỷ suất sinh lợi doanh thu (ROS) và sinh lợi vốn chủ sở hữu (ROE) của các doanh nghiệp viễn thông niêm yết giai đoạn 2010–2016 diễn biến như thế nào?

Trong giai đoạn 2010–2016, ROS bình quân của các doanh nghiệp viễn thông niêm yết chỉ đạt -0,007 lần, nguyên nhân chính là do hai năm 2011 và 2012 chỉ số này bị âm sâu (lần lượt đạt -0,097 và -0,209 lần). ROS các năm còn lại cũng như trị số bình quân của chỉ tiêu ROE trong toàn giai đoạn đều thấp hơn mức bình quân của nhóm ngành Công nghệ Thông tin.

4. Luận án đã sử dụng những công cụ và quy trình kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu?

Luận án sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các tỷ số tài chính ban đầu và phần mềm Stata 14 để thực hiện phân tích kinh tế lượng. Quy trình xử lý gồm: Thống kê mô tả, lập ma trận tương quan, ước lượng mô hình OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Hausman (chọn mô hình FEM), kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, sau đó tiến hành ước lượng khắc phục khuyết tật của mô hình FEM để đưa ra kết luận.

5. Luận án phân loại rủi ro tài chính trong doanh nghiệp viễn thông thành những hình thức cụ thể nào?

Luận án phân loại rủi ro tài chính thành 7 hình thức cụ thể:

  1. Rủi ro về khả năng thanh toán.
  2. Rủi ro về khả năng sinh lợi.
  3. Rủi ro về hiệu năng hoạt động.
  4. Rủi ro về tín dụng.
  5. Rủi ro về lãi suất.
  6. Rủi ro về cơ cấu nợ.
  7. Rủi ro về cấu trúc tài chính.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Mai Chi đã giải quyết một vấn đề cấp thiết trong quản trị tài chính doanh nghiệp thông qua việc phân tích toàn diện rủi ro tài chính tại 14 doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2016. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết tài chính nền tảng với mô hình định lượng Alexander Bathory và kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 14, luận án đã lượng hóa chính xác mức độ rủi ro tài chính và xác định rõ các nhân tố tác động then chốt. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác kiểm soát rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp viễn thông tại Việt Nam.