Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Âu Thị Mỹ Hạnh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Khoa Kinh tế – Quản trị kinh doanh, Trường Đại học An Giang) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đã trải qua 15 năm chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt hệ thống ngân hàng thương mại trước những rủi ro thị trường phức tạp. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu đã tác động nghiêm trọng đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam năm 2021 chỉ đạt 2,58%, thấp hơn mức 2,91% của năm 2020 và là mức tăng thấp nhất trong vòng 10 năm qua, dù trước đó mục tiêu tăng trưởng đặt ra là 6,5%.
Trước áp lực suy giảm kinh tế do dịch bệnh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ qua ba lần điều chỉnh giảm các mức lãi suất điều hành với tổng mức giảm từ 1,5% đến 2,0%/năm; giảm 0,6% đến 1,0%/năm trần lãi suất tiền gửi kỳ hạn dưới 6 tháng; đồng thời giảm trần lãi suất cho vay ngắn hạn đối với các lĩnh vực ưu tiên với tổng mức giảm 1,5%/năm xuống mức 4,5%/năm. Sự biến động liên tục của mặt bằng lãi suất làm gia tăng nguy cơ rủi ro lãi suất đối với các tổ chức tín dụng. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank), hoạt động kinh doanh gặp nhiều khó khăn trong khi công tác quản trị rủi ro lãi suất còn bộc lộ hạn chế: các khâu nhận diện, phân loại, ngăn ngừa rủi ro chưa dứt điểm, hiệu quả thấp và thiếu sự phối hợp chặt chẽ.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh trước và trong bối cảnh dịch Covid-19 tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
- Phân tích thực trạng rủi ro lãi suất tại Eximbank trước và trong bối cảnh dịch Covid-19.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong thời gian qua như thế nào?
- Thực trạng về công tác quản trị rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng trước và trong dịch như thế nào?
- Có những yếu tố nào tác động đến rủi ro lãi suất làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết về tổ chức, nghiệp vụ ngân hàng thương mại và rủi ro lãi suất dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 cùng các công trình nghiên cứu chuyên ngành của Nguyễn Minh Kiều (2015), Phan Thị Thu Hà (2009, 2014), Nguyễn Văn Tiến (2010), Trần Huy Hoàng (2011), Huỳnh Phú Cường (2011), Nguyễn Đăng Dờn (2009), Nguyễn Đức Tú (2012), Timothy W. Koch (1995) và Rose (1998).
Theo Nguyễn Văn Tiến (2010), rủi ro của ngân hàng thương mại được phân loại thành bốn nhóm: rủi ro tài chính (gồm rủi ro thuần túy và rủi ro đầu cơ như rủi ro ngoại hối, rủi ro lãi suất), rủi ro hoạt động, rủi ro kinh doanh và rủi ro sự kiện. Về rủi ro lãi suất, tác giả dẫn định nghĩa của Timothy W. Koch (1995) và Trần Huy Hoàng (2011), xác định rủi ro lãi suất là nguy cơ thay đổi tiềm tàng về thu nhập lãi ròng và giá trị thị trường của vốn ngân hàng xuất phát từ biến động của lãi suất thị trường hoặc các yếu tố liên quan. Bốn loại rủi ro lãi suất được nhận diện gồm: rủi ro cơ bản (Basis risk), rủi ro định giá lại (Repricing risk), rủi ro đường cong lợi tức (Yield curve risk) và rủi ro quyền chọn (Option risk).
Các nguyên nhân phát sinh rủi ro lãi suất được tổng hợp thành sáu nhóm yếu tố:
- Sự không cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có (TSC) và tài sản nợ (TSN).
- Việc áp dụng các loại lãi suất khác nhau giữa huy động và cho vay/đầu tư (lãi suất cố định so với lãi suất biến đổi).
- Sự không phù hợp về khối lượng giữa nguồn vốn huy động và quy mô sử dụng vốn.
- Sự không phù hợp về thời gian luân chuyển của dòng vốn.
- Sự chênh lệch giữa tỷ lệ lạm phát dự kiến và tỷ lệ lạm phát thực tế.
- Sự biến động của lãi suất thị trường làm thay đổi giá trị hiện tại của các tài sản tài chính.
Để lượng hóa rủi ro lãi suất, tác giả trình bày hệ thống các công cụ và mô hình lý thuyết:
-
Khe hở kỳ hạn (Duration Gap): Sự chênh lệch giữa kỳ hạn đến hạn trung bình của TSC và TSN.
-
Khe hở nhạy cảm lãi suất (Interest rate sensitive gap - GAP): Xác định chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm với lãi suất (RSA) và nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất (RSL):
$$\text{GAP} = \text{RSA} - \text{RSL}$$
Mức độ biến động của thu nhập lãi ròng ($\Delta\text{NII}$) được xác định bởi mô hình định giá lại:
$$\Delta\text{NII} = \text{GAP} \times \Delta r = (\text{RSA} - \text{RSL}) \times \Delta r$$
| Trạng thái khe hở (GAP) |
Biến động lãi suất thị trường ($\Delta r$) |
Biến động thu nhập lãi ròng ($\Delta\text{NII}$) |
| $\text{GAP} > 0$ (Nhạy cảm TSC) |
Lãi suất tăng |
Thu nhập ròng tăng |
| $\text{GAP} > 0$ (Nhạy cảm TSC) |
Lãi suất giảm |
Thu nhập ròng giảm |
| $\text{GAP} < 0$ (Nhạy cảm TSN) |
Lãi suất tăng |
Thu nhập ròng giảm |
| $\text{GAP} < 0$ (Nhạy cảm TSN) |
Lãi suất giảm |
Thu nhập ròng tăng |
-
Mô hình kỳ hạn - đến hạn (Maturity Model): Xác định kỳ hạn bình quân danh mục tài sản $M_A = \sum W_{Ai} M_{Ai}$ và nguồn vốn $M_L = \sum W_{Lj} M_{Lj}$, phản ánh mức biến động thị giá tài sản $\Delta P / P$.
-
Mô hình thời lượng (Duration Model): Đo lường thời lượng Macaulay ($D$), mức nhạy cảm giá trị thị trường $\Delta P / P = -D \times \Delta r / (1+r)$, và mức thay đổi vốn tự có:
$$\Delta E = \left(-D_A + D_L \times \frac{L}{A}\right) \times A \times \frac{\Delta r}{1+r}$$
-
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM):
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}}$$
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất (BCTCKTHN), bảng cân đối kế toán của Eximbank giai đoạn 2018 – 2021; số liệu từ cổng Vietstock, website ngân hàng; văn bản chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước; tài liệu sách báo và các công trình nghiên cứu trước đó.
- Phương pháp phân tích số liệu:
- Phương pháp so sánh tuyệt đối ($\Delta y = y_1 - y_0$) và so sánh tương đối ($\Delta y = \frac{y_1 - y_0}{y_0} \times 100%$) để nhận diện quy mô, tốc độ tăng trưởng của tài sản, nguồn vốn và các trạng thái nhạy cảm lãi suất.
- Phương pháp thống kê mô tả thông qua bảng biểu số liệu nhằm đánh giá cơ cấu tài chính và lượng hóa mức độ rủi ro lãi suất.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 xác lập tổng quan đề tài, tập trung phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành ngân hàng trước làn sóng dịch Covid-19. Nội dung chương trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ các đợt cắt giảm lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước và thực trạng quản trị rủi ro tại Eximbank. Chương này xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (rủi ro lãi suất tại Eximbank), phạm vi thời gian (2018 – 2021), phạm vi không gian (Eximbank), cùng ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lí luận và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại, các chức năng (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền), các nhóm nghiệp vụ (tài sản nợ, tài sản có, dịch vụ khác) và bốn nhóm rủi ro hoạt động theo Nguyễn Văn Tiến (2010). Chương này phân tích chuyên sâu về lãi suất, lãi suất tín dụng, cơ chế hình thành lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực ($i_D = i_F + \Delta E$), các nhân tố ảnh hưởng (cung cầu tín dụng, lạm phát, tỷ suất lợi nhuận bình quân, chính sách kinh tế) và vai trò vi mô, vĩ mô của lãi suất. Tiếp đó, chương trình bày khái niệm rủi ro lãi suất, bốn loại rủi ro lãi suất, sáu nguyên nhân phát sinh, tác động tới lợi nhuận và giá trị kinh tế của ngân hàng, cùng bốn mô hình đo lường rủi ro: mô hình định giá lại (khe hở GAP), mô hình kỳ hạn - đến hạn, mô hình thời lượng (Duration) và hệ số NIM. Cuối chương mô tả phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và phương pháp phân tích so sánh, thống kê mô tả.
Chương 3: Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Chương 3 trình bày lịch sử hình thành và phát triển của Eximbank: thành lập ngày 24/05/1989 theo Quyết định số 140/CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam; chính thức hoạt động từ ngày 17/01/1990; đến ngày 06/04/1992 được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép số 11/NH-GP hoạt động thời hạn 50 năm với tên gọi Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Vietnam Eximbank), vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng (tương đương 12,5 triệu USD). Trụ sở chính đặt tại Tầng 8, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Ngân hàng phát triển mạng lưới gồm 207 chi nhánh, phòng giao dịch toàn quốc và thiết lập quan hệ đại lý với 869 ngân hàng tại 84 quốc gia.
Chương này mô tả chi tiết cơ cấu bộ máy tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, các Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính cùng các đơn vị chuyên môn (Khối Kinh doanh ngoại tệ, Khối Công nghệ thông tin và vận hành, Khối Kế hoạch và tài chính, Khối Quản lý rủi ro, Khối Nguồn nhân lực, Khối Khách hàng cá nhân, Khối Khách hàng doanh nghiệp, Trung tâm thẩm định giá, Trung tâm tín dụng). Các lĩnh vực hoạt động chính gồm: huy động vốn, cấp tín dụng ngắn/trung/dài hạn, thanh toán và tài trợ xuất nhập khẩu (L/C, D/A, D/P, T/T, P/O, Cheque), phát hành thẻ (Visa, MasterCard, JCB, Eximbank Card). Chương cũng tổng hợp các giải thưởng về xử lý trực tiếp quốc tế (JPMorgan, Wells Fargo, BNY Mellon, Citibank), đánh giá xếp hạng tín nhiệm B+ (triển vọng ổn định) của Standard & Poor's, cùng nhận định khái quát về thuận lợi, khó khăn, kết quả kinh doanh và định hướng phát triển giai đoạn 2018 – 2021.
Chương 4: Thực trạng rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh của Eximbank trong bối cảnh dịch Covid-19
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, được triển khai qua các nội dung:
- Bối cảnh kinh tế - xã hội và chính sách tiền tệ giai đoạn 2018 – 2021: Phân tích diễn biến vĩ mô, tác động của dịch bệnh đến GDP và ba đợt điều chỉnh giảm lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
- Đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của Eximbank giai đoạn 2018 – 2021: Phân tích dữ liệu tài chính dựa trên hệ thống bảng thống kê:
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2021 (Bảng 2).
- Cơ cấu tài sản (Bảng 3) và cơ cấu nguồn vốn (Bảng 4) giai đoạn 2018 – 2021.
- Phân tích hoạt động tín dụng (Bảng 5) và cơ cấu nợ cho vay theo 5 nhóm nợ (Bảng 6).
- Đánh giá hoạt động tín dụng và hoạt động phi tín dụng (Bảng 7).
- Phân tích thực trạng rủi ro lãi suất trong bối cảnh dịch Covid-19: Lượng hóa rủi ro lãi suất thông qua mô hình định giá lại và hệ số thu nhập lãi:
- Phân tích biến động của tài sản nhạy cảm với lãi suất (RSA) qua Bảng 8.
- Phân tích tình hình biến động của nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất (RSL) qua Bảng 9.
- Xác định khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP) qua Bảng 10.
- Thống kê sự thay đổi lãi suất trung bình của tài sản nhạy cảm (Bảng 11) và nợ nhạy cảm (Bảng 12).
- Đo lường mức thay đổi thu nhập lãi ròng ($\Delta\text{NII}$) do tác động của biến động lãi suất qua Bảng 13.
- Phân tích tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) của Eximbank giai đoạn 2018 – 2021 qua Bảng 14.
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Dựa trên kết quả đo lường khe hở nhạy cảm lãi suất và thu nhập lãi thuần tại Chương 4, chương 5 tổng hợp các kết luận về mức độ chịu đựng rủi ro lãi suất của Eximbank trong bối cảnh đại dịch; chỉ ra các điểm nghẽn trong kiểm soát trạng thái nhạy cảm tài sản - nguồn vốn; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất, định hướng ứng dụng các công cụ phái sinh và mô hình hiện đại nhằm bảo đảm an toàn kinh doanh cho ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính và rủi ro lãi suất của Eximbank trong 4 năm liên tục (2018 – 2021), làm rõ tác động của các đợt cắt giảm lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước (giảm 1,5% - 2,0%/năm lãi suất điều hành; hạ trần tiền gửi dưới 6 tháng từ 0,6% - 1,0%/năm; đưa trần cho vay ngắn hạn ưu tiên về mức 4,5%/năm) đến cân đối tài sản của Eximbank.
- Xây dựng hệ thống 14 bảng dữ liệu thống kê từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất để phản ánh toàn diện: kết quả kinh doanh (Bảng 2), cơ cấu tài sản (Bảng 3), cơ cấu nguồn vốn (Bảng 4), hoạt động tín dụng và chất lượng nợ vay theo nhóm nợ (Bảng 5, Bảng 6), tương quan tín dụng và phi tín dụng (Bảng 7).
- Lượng hóa thực trạng rủi ro lãi suất thông qua đo lường giá trị tài sản nhạy cảm RSA (Bảng 8), nguồn vốn nhạy cảm RSL (Bảng 9), độ lệch nhạy cảm GAP (Bảng 10), biến động lãi suất trung bình của RSA và RSL (Bảng 11, Bảng 12), mức tác động đến thu nhập lãi ròng NII (Bảng 13) và diễn biến tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM (Bảng 14).
Giải pháp đề xuất của tác giả:
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất tại Eximbank, tập trung vào việc kiện toàn quy trình nhận diện, phân loại, đo lường và theo dõi rủi ro lãi suất giữa Khối Quản lý rủi ro và các khối kinh doanh.
- Đề xuất ứng dụng các công cụ hiện đại đang được các ngân hàng thương mại lớn trên thế giới sử dụng (các công cụ phòng ngừa rủi ro, hợp đồng phái sinh lãi suất) nhằm chủ động điều chỉnh khe hở nhạy cảm lãi suất, hạn chế biến động tiêu cực đến thu nhập lãi ròng và bảo vệ biên lãi thuần (NIM).
Đóng góp của khóa luận:
- Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro lãi suất gắn liền với bối cảnh đặc thù của cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu (dịch Covid-19 giai đoạn 2018 – 2021).
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về cấu trúc tài sản - nguồn vốn và khe hở nhạy cảm lãi suất của một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn tại Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh về lãi suất chính sách.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp công khai từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2018 – 2021 của Eximbank, chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô nội bộ theo từng ngày tái định giá lãi suất. Về phương pháp định lượng, khóa luận tập trung chủ yếu vào mô hình định giá lại (mô hình khe hở GAP) và chỉ số NIM; các mô hình nâng cao được trình bày ở phần lý thuyết như mô hình thời lượng (Duration Model) chưa được áp dụng tính toán thực tế cho bảng cân đối do hạn chế về dữ liệu chi tiết dòng tiền và mức độ phức tạp kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19; thu thập dữ liệu chi tiết về dòng tiền của từng hợp đồng tín dụng và huy động để thực nghiệm mô hình thời lượng (Duration Gap), kết hợp các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress testing) đối với rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất trong ngân hàng thương mại.
- Cán bộ phân tích tài chính ngân hàng có nhu cầu tham khảo quy trình bóc tách báo cáo tài chính để xác định các trạng thái tài sản nhạy cảm với lãi suất (RSA), nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất (RSL), khe hở GAP và tỷ lệ NIM.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 (hệ thống hóa chi tiết các mô hình đo lường rủi ro lãi suất từ Repricing Model, Maturity Model đến Duration Model) và Chương 4 (khung phân tích thực nghiệm từ cơ cấu tài sản, nguồn vốn đến lượng hóa khe hở nhạy cảm lãi suất thông qua hệ thống bảng số liệu BCTCKTHN).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu rủi ro lãi suất của Eximbank trong giai đoạn nào và bối cảnh vĩ mô có điểm gì đặc thù?
Khóa luận tập trung nghiên cứu giai đoạn 2018 – 2021. Bối cảnh đặc thù là sự bùng phát của đại dịch Covid-19 khiến tăng trưởng GDP năm 2021 của Việt Nam giảm xuống 2,58% (thấp nhất trong 10 năm); Ngân hàng Nhà nước phải 3 lần hạ lãi suất điều hành (tổng mức giảm 1,5% - 2,0%/năm), giảm trần lãi suất tiền gửi ngắn hạn và đưa trần lãi suất cho vay ưu tiên xuống 4,5%/năm.
2. Tác giả sử dụng những mô hình lý thuyết nào để đo lường rủi ro lãi suất trong ngân hàng thương mại?
Trong Chương 2, tác giả trình bày bốn mô hình đo lường rủi ro lãi suất gồm: Mô hình định giá lại (The Repricing Model / Khe hở GAP), Mô hình kỳ hạn - đến hạn (The Maturity Model), Mô hình thời lượng (The Duration Model) và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
3. Bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về quản lý rủi ro trong cơ cấu tổ chức của Eximbank?
Theo cơ cấu bộ máy tổ chức được trình bày tại Chương 3, Khối Quản lý rủi ro là đơn vị có chức năng xác định, đánh giá, ngăn ngừa, báo cáo và theo dõi các rủi ro phát sinh trong hoạt động kinh doanh và quy trình vận hành của Eximbank.
4. Khi khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP) mang giá trị âm ($\text{GAP} < 0$), thu nhập lãi ròng của ngân hàng sẽ thay đổi như thế nào nếu lãi suất thị trường tăng?
Theo bảng tổng hợp lý thuyết của tác giả (Bảng 1, trích từ Huỳnh Phú Cường, 2011), khi $\text{GAP} < 0$ (ngân hàng nhạy cảm về nguồn vốn/TSN), nếu lãi suất thị trường tăng thì chi phí trả lãi tăng nhanh hơn thu nhập từ lãi, dẫn đến thu nhập lãi ròng ($\Delta\text{NII}$) của ngân hàng bị suy giảm.
5. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích số liệu cụ thể nào?
Tác giả áp dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối ($\Delta y = y_1 - y_0$) và so sánh số tương đối ($\Delta y = \frac{y_1 - y_0}{y_0} \times 100%$) kết hợp với phương pháp thống kê mô tả thông qua hệ thống 14 bảng số liệu để đánh giá biến động cơ cấu tài sản, nguồn vốn và trạng thái nhạy cảm lãi suất của Eximbank.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Âu Thị Mỹ Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro lãi suất trong hoạt động ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh rõ nét tác động của các chính sách điều hành tiền tệ trong giai đoạn đại dịch Covid-19 (2018 – 2021). Thông qua việc phân tích báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam, công trình đã lượng hóa cụ thể biến động của tài sản và nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất, khe hở GAP, thu nhập lãi ròng NII và chỉ số NIM. Các kết quả phân tích cùng hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị nhằm hỗ trợ Eximbank nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro thị trường và tối ưu hóa năng lực kinh doanh.