Tổng quan luận án

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Phương Mai (2022) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân tập trung vào đề tài "Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của Việt Nam". Đây là công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển, tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và mô hình kinh tế lượng định lượng.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) là hai vấn đề kinh tế vĩ mô trọng điểm, chi phối trực tiếp đến quy mô và chất lượng phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Theo phân tích của tác giả, nếu thâm hụt chỉ diễn ra tạm thời ở quy mô an toàn thì có thể mang lại tác động hỗ trợ tăng tổng cầu, nâng cấp cơ sở hạ tầng và phát huy lợi thế thương mại. Ngược lại, tình trạng thâm hụt kéo dài vượt ngưỡng an toàn sẽ làm gia tăng gánh nặng nợ công, đe dọa tính bền vững của tài khóa và gây sức ép lên tỷ giá hối đoái, cản trở xuất khẩu.

Tại Việt Nam, giai đoạn 2005–2017 ghi nhận sự mở rộng về quy mô thương mại và duy trì mức tăng trưởng kinh tế, song nền kinh tế đồng thời bộc lộ nhiều điểm yếu vĩ mô: nợ công chịu sức ép lớn, chính sách tỷ giá và lạm phát gặp nhiều thách thức, xuất nhập khẩu phụ thuộc nhiều vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong khi khối doanh nghiệp nội địa đóng góp tỷ trọng nhỏ. Khu vực tài khóa đối mặt với rủi ro bội chi duy trì ở mức cao trong khu vực, khiến dư địa tài khóa của Chính phủ bị thu hẹp (Trần Thọ Đạt và Tô Trung Thành, 2019). Để ứng phó với tình trạng này, Chính phủ chủ yếu áp dụng các biện pháp hành chính như trần nợ công, trần lãi suất, trần tín dụng và kiểm soát tỷ giá, dẫn đến việc thắt chặt đầu tư công và làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm động lực tăng trưởng dài hạn của các ngành xuất khẩu mũi nhọn.

Về mặt học thuật, mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt tại Việt Nam tồn tại nhiều tranh luận trái chiều:

  • THNS là nguyên nhân gây nên THTM (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2011; Nguyễn Hoàng Như Thủy, 2012).
  • THTM là nguyên nhân dẫn đến THNS (Trịnh Thị Trinh và cộng sự, 2013; Nguyễn Lan Anh, 2018).
  • THNS và THTM tồn tại độc lập với nhau (Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự, 2010).
  • Hai thâm hụt chỉ tác động trong dài hạn mà không tác động trong ngắn hạn (Trịnh Thị Liên và Trần Văn Hùng, 2019).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba khía cạnh: phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chỉ sử dụng hai biến cơ bản danh nghĩa mà chưa chỉ ra kênh truyền dẫn tác động; các nghiên cứu đều ngầm định mối quan hệ đối xứng tuyến tính truyền thống (mô hình VAR, VECM, SVAR); và chưa có công trình nào đánh giá mối quan hệ này trong giai đoạn biến động 2005–2017 dựa trên cách tiếp cận phi tuyến bất đối xứng.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng thể của luận án là tìm hiểu về mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt ở Việt Nam và hoàn thiện giải pháp cho việc quản lý hai loại thâm hụt này trong tương lai. Để thực hiện mục tiêu này, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mối quan hệ giữa THNS và THTM ở Việt Nam có phải là thâm hụt kép không?
  2. Cơ chế truyền dẫn tác động của mối quan hệ này là gì?
  3. Để cải thiện tình trạng THNS và THTM ở Việt Nam, Chính phủ cần làm gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại.
  • Phạm vi nội dung: Luận án quy ước sử dụng thuật ngữ THNS và THTM theo nghĩa trung tính là "cán cân" (chênh lệch giữa thu và chi đối với ngân sách; chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu đối với thương mại hàng hóa hay cán cân vãng lai). Mức chênh lệch nhận giá trị âm tương ứng với tình trạng thâm hụt (bội chi, nhập siêu) và nhận giá trị dương tương ứng với trạng thái thặng dư (bội thu, xuất siêu). Luận án tập trung kiểm định giả thuyết thâm hụt kép và xác định kênh truyền dẫn giữa hai cán cân.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2005–2017 với dữ liệu chuỗi thời gian thống kê theo quý (từ quý 1 năm 2005 đến quý 4 năm 2017). Các đề xuất giải pháp quản lý thâm hụt được xây dựng định hướng cho giai đoạn 2018–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa THNS và THTM được luận án phân loại thành bốn trường phái chính:

Bốn quan điểm nghiên cứu trên thế giới

  1. Quan điểm Keynes (THNS là nguyên nhân gây ra THTM):

    • Các nghiên cứu ban đầu sử dụng OLS: Milne (1977, giai đoạn 1960–1975), Bernheim (1987, giai đoạn 1960–1984), Zietz và Pemberton (1990, giai đoạn 1972–1987) ghi nhận quan hệ đồng biến giữa THNS và thâm hụt vãng lai (THVL).
    • Các nghiên cứu dùng mô hình VAR/VECM: Kouassi và cộng sự (2004), Abbas và cộng sự (2011), Asrafuzzaman và cộng sự (2013, giai đoạn 1972–2011 tại Bangladesh), Suliková và cộng sự (2014, giai đoạn 1999–2011 tại Latvia và Estonia), Lwanga và Mawejje (2014, giai đoạn 1999–2011 tại Uganda).
    • Mô hình kết hợp: Ye (2007, VAR-GARCH tại Mỹ 1948–2005), Arize và Malindretos (2008, ARFIMA và VECM cho 10 nước Châu Phi 1973–2005), Adnan và Asghar (2010, ARDL và DOLS cho Pakistan 1971–2007). Ngược lại, Seyfettin và Çagri (2014) ghi nhận quan hệ nghịch biến trong ngắn hạn tại Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Nghiên cứu xác định kênh truyền dẫn: Lau và Hock-Ann (2002, Malaysia 1976–2000) và Baharumshah và Lau (2007, Thái Lan 1976–2001) chỉ ra kênh trực tiếp và gián tiếp qua lãi suất và tỷ giá. Bluedorn và Leigh (2011) ghi nhận tại 17 nước OECD khi THNS giảm 1% thì THVL giảm 0,6% qua lãi suất và tỷ giá thực. Mehmet và Filiz (2013) ghi nhận kết quả tương tự tại OECD. Eldemerdash và cộng sự (2014) chỉ ra chi tiêu chính phủ tăng 1% làm THVL tăng 0,73%, tăng thuế 1% GDP làm cán cân vãng lai thặng dư 0,35%–0,75% GDP. Bakarr (2014) bổ sung kênh GDP và chính trị tại Sierra Leone. Tosun và cộng sự (2014) nghiên cứu 7 nước Đông Âu và đề xuất cần bổ sung lãi suất thực và tăng trưởng.
    • Tiếp cận phi tuyến bất đối xứng: Antonakaris và cộng sự (2016, tại Mỹ 1791–2013 qua mô hình QARDL), Turan và Karakas (2018, mô hình NARDL cho 7 nước Đông Âu), Javed và Naresh (2018, mô hình NARDL tại Ấn Độ khẳng định tác động bất đối xứng qua tổng cầu).
  2. Quan điểm THTM là nguyên nhân gây ra THNS:

    • Quan hệ đồng biến: Datta và cộng sự (2012, Bhutan 1983–2002 trong dài hạn), Magazzino (2012, Ý 1970–2010 trong ngắn hạn), Ngakosso (2016, Congo 1980–2013 qua mô hình ARDL do xuất khẩu tài nguyên làm tăng thu ngân sách).
    • Quan hệ nghịch biến: Uçal và Bolukbas (2013, Thổ Nhĩ Kỳ 1996–2011) nhận thấy THVL tăng 1% GDP làm THNS giảm 0,12% do nguồn thu từ thuế nhập khẩu tăng; Turan và Karakas (2018) phát hiện quan hệ nghịch biến dài hạn tại Ba Lan và Rumani qua mô hình NARDL.
  3. Quan điểm tác động qua lại hai chiều:

    • Darrat (1988, tại Mỹ giai đoạn 1960–1984) kiểm định nhân quả Granger đa biến xác nhận THNS và lãi suất ảnh hưởng lớn nhất đến THTM và tồn tại quan hệ hai chiều đồng biến. Kouassi và cộng sự (2004) và Asrafuzzaman và cộng sự (2013) cũng ghi nhận mối quan hệ tương hỗ này.
  4. Quan điểm theo thuyết cân bằng Ricardo (hai thâm hụt độc lập):

    • Kouassi và cộng sự (2004) ghi nhận tính độc lập tại Colombia, Ấn Độ, Malaysia. Datta và Mukhopadhyay (2010, Maldives 1979–2003) chứng minh hiệu ứng Ricardo tồn tại do chính sách tài khóa và thị trường ngoại hối vận hành riêng biệt. Mumtaz và Munir (2016) nghiên cứu 4 nước Nam Á xác nhận lý thuyết Ricardo tồn tại ở Ấn Độ và Pakistan.

Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam

Tác giả / Đơn vị Giai đoạn Mô hình Chiều tác động Kênh truyền dẫn
Trương Thị Nguyệt Hằng và cs (2010) 1995Q1–2009Q4 SVAR Độc lập trong ngắn hạn Cú sốc THNS giải thích 85,22% biến động của chính nó; không chỉ rõ kênh truyền dẫn
Trường ĐH Kinh tế TP.HCM (2011) 1985Q1–2010Q4 VAR THNS tác động đến THVL (Đồng biến 1985–1995: r = 33,58%; Nghịch biến 1996–2003: r = -4,25%; Đồng biến 2004–2010: r = 42,68%) Không chỉ rõ kênh truyền dẫn
Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012) 2000Q1–2011Q3 VECM THNS tác động đến THVL (độ trễ 2 năm) Trực tiếp và gián tiếp qua lãi suất, dòng vốn và tỷ giá
Trịnh Thị Trinh và cs (2013) 1994–2012 VAR THVL tác động đến THNS Không chỉ rõ kênh truyền dẫn
Nguyễn Lan Anh (2018) 2000Q1–2015Q4 VAR THVL tác động đến THNS Lãi suất và tỷ giá không phải kênh truyền dẫn trực tiếp

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy phần lớn công trình về Việt Nam chỉ áp dụng các mô hình đối xứng (VAR, SVAR, VECM), chưa bóc tách phản ứng trước các cú sốc tăng và giảm của biến giải thích. Đồng thời, các nghiên cứu chưa sử dụng đồng bộ chuỗi dữ liệu thực tế và chưa kiểm định đầy đủ các kênh truyền dẫn trung gian gồm lãi suất, tỷ giá và GDP trong giai đoạn 2005–2017. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc tích hợp phương pháp phân tích bất đối xứng NARDL vào bối cảnh thực nghiệm của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và hệ thống hóa các khung lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại:

  • Đồng nhất thức thu nhập quốc dân: Trong nền kinh tế mở, đồng nhất thức được viết dưới dạng: $$(X - M) = (T - G) + (S_{\text{tư nhân}} - I)$$ Trong đó, $(X - M)$ là cán cân thương mại, $(T - G)$ là cán cân ngân sách, và $(S_{\text{tư nhân}} - I)$ là chênh lệch giữa tiết kiệm và đầu tư tư nhân. Nếu khu vực tư nhân cân bằng, biến động của cán cân ngân sách sẽ phản ánh trực tiếp vào cán cân thương mại.
  • Lý thuyết hấp thụ của Keynes (Keynesian absorption theory): Tổng cầu được xác định bởi $AD = C + I + G + NX$. Chi tiêu chính phủ ($G$) là một thành phần trực tiếp của tổng cầu. Khi $G$ gia tăng làm gia tăng THNS, tổng cầu mở rộng kích thích sản lượng nội địa ($Y$), từ đó làm tăng nhu cầu hấp thụ hàng hóa nhập khẩu và dẫn đến thâm hụt thương mại.
  • Mô hình Mundell-Fleming: Khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng, nhu cầu vay nợ tăng đẩy lãi suất nội địa lên cao. Lãi suất cao thu hút dòng vốn nước ngoài đổ vào, làm đồng nội tệ lên giá thực tế, khiến hàng xuất khẩu trở nên đắt tương đối và hàng nhập khẩu rẻ đi, dẫn tới suy giảm cán cân thương mại.
  • Thuyết cân bằng Ricardo (Ricardian Equivalence Hypothesis - REH): Người tiêu dùng có tính duy lý sẽ dự liệu việc cắt giảm thuế hoặc tăng chi tiêu ngân sách bằng vay nợ hiện tại sẽ dẫn đến tăng thuế trong tương lai. Do đó, người dân tăng tiết kiệm tư nhân tương ứng với quy mô thâm hụt của chính phủ, làm cho tổng mức tiết kiệm quốc dân không đổi, triệt tiêu tác động của THNS lên cán cân thương mại.
  • Quy chuẩn đo lường thâm hụt ngân sách: Luận án áp dụng chuẩn cán cân hoạt động cơ bản (primary operating balance) của IMF (2014): $$\text{Cán cân hoạt động cơ bản} = \text{Tổng thu} - \text{Tổng chi (không gồm chi trả gốc và chi trả lãi)}$$ Số liệu thu chi ngân sách được trích xuất từ cơ sở dữ liệu CEIC đã được chuẩn hóa theo thông lệ này, loại trừ chi trả nợ gốc và lãi vay.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện nghiên cứu tại bàn, thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Bộ Tài chính, IMF, WB và CEIC. Tác giả sử dụng các công cụ thống kê mô tả, bảng biểu và đồ thị để đánh giá thực trạng tài khóa, thương mại và các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn 2005–2017.
  • Phương pháp định lượng: Luận án sử dụng hai mô hình kinh tế lượng để so sánh đối chứng:
    1. Mô hình Véc tơ tự hồi quy (VAR) đối xứng: Mô hình truyền thống giả định độ lớn tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc là như nhau khi biến độc lập tăng hoặc giảm. Luận án tiến hành kiểm định tự tương quan phần dư và kiểm định tác động ngắn hạn, dài hạn.
    2. Mô hình Phân phối trễ tự tương quan phi tuyến (NARDL): Được phát triển bởi Shin và cộng sự (2011), mô hình bóc tách tác động của biến giải thích $X_t$ thành chuỗi tích lũy các cú sốc tăng ($X_t^+$) và cú sốc giảm ($X_t^-$): $$X_t^+ = \sum_{j=1}^t \Delta X_j^+ = \sum_{j=1}^t \max(\Delta X_j, 0); \quad X_t^- = \sum_{j=1}^t \Delta X_j^- = \sum_{j=1}^t \min(\Delta X_j, 0)$$ Kỹ thuật này cho phép kiểm định đồng tích hợp phi tuyến thông qua kiểm định biên (Bound test), kiểm định tính bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn qua kiểm định Wald, phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai.

Nguồn số liệu và hệ thống biến số

Dữ liệu sử dụng gồm 52 quan sát theo quý từ 2005Q1 đến 2017Q4 từ CEIC và các cơ quan thống kê chính thức. Luận án chuyển đổi toàn bộ các biến số sang giá trị thực tế (loại bỏ biến động giá) nhằm đảm bảo tính thực chất:

  • TM: Cán cân thương mại hàng hóa thực tế (triệu USD).
  • NS: Cán cân ngân sách thực tế (tỷ VND).
  • LS: Lãi suất thực tế (%/năm), tính bằng lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát.
  • TG: Tỷ giá hối đoái thực hữu hiệu (REER).
  • GDP: Tổng sản phẩm quốc nội thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý thuyết của nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa bốn quan điểm lý thuyết và thực nghiệm giải thích mối quan hệ giữa THNS và THTM: trường phái Keynes (THNS tác động đến THTM), quan điểm THTM tác động đến THNS, quan điểm tác động qua lại hai chiều, và thuyết tương đương Ricardo (hai thâm hụt tồn tại độc lập).

Chương này làm rõ khái niệm ngân sách, phân loại thâm hụt (thâm hụt chu kỳ, thâm hụt cơ cấu, thâm hụt hoạt động và thâm hụt hoạt động cơ bản theo IMF 2014) cùng các yếu tố chi phối quy mô thâm hụt. Tác giả cũng phân tích cơ sở thương mại quốc tế (lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lợi thế so sánh của David Ricardo), các yếu tố tác động đến xuất nhập khẩu và phân tích các khung lý thuyết Mundell-Fleming và IS-LM. Từ việc tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, chương 1 xác định ba khoảng trống nghiên cứu về phương pháp tiếp cận bất đối xứng, biến thực tế và giai đoạn nghiên cứu tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính tại bàn và phân tích định lượng kinh tế lượng. Tác giả thiết lập khung phân tích mối quan hệ giữa THNS và THTM thông qua ba biến trung gian là lãi suất thực, tỷ giá thực và tăng trưởng GDP thực tế.

Chương này xây dựng chi tiết mô hình thực nghiệm đối xứng VAR và mô hình phi tuyến NARDL của Shin và cộng sự (2011). Tác giả mô tả nguồn dữ liệu 52 quan sát theo quý (2005Q1–2017Q4) trích xuất từ CEIC, định nghĩa và chuẩn hóa thang đo các biến thực tế nhằm loại trừ tác động của lạm phát. Đồng thời, chương 2 thiết lập các cặp giả thuyết thống kê về tính dừng, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, đồng tích hợp phi tuyến và kiểm định Wald về tính bất đối xứng.

Chương 3: Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2005–2017

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô và kiểm định thực nghiệm:

  • Thực trạng giai đoạn 2005–2017: Nền kinh tế trải qua các biến động lớn từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và lạm phát cao trong nước. Cán cân thương mại hàng hóa chuyển dịch từ nhập siêu lớn sang xuất siêu nhẹ ở một số năm cuối kỳ, song tỷ trọng xuất khẩu phụ thuộc chủ yếu vào khu vực FDI. Cán cân ngân sách thâm hụt kéo dài, tốc độ tăng chi thường xuyên cao trong khi tỷ trọng chi đầu tư phát triển chịu áp lực cắt giảm do áp dụng trần nợ công hành chính.
  • Kết quả ước lượng mô hình VAR đối xứng:
    • Kiểm định tự tương quan và phương sai sai số thay đổi của mô hình VAR tổng thể đạt giá trị P-value = 0,1961 > 0,05 (tại Bảng 3.7), không bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận phần dư của mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Mô hình VAR xác nhận sự tồn tại mối quan hệ giữa cán cân ngân sách và cán cân thương mại, nhưng do ràng buộc đối xứng nên mô hình không bóc tách được sự khác biệt giữa các cú sốc tăng và giảm.
  • Kết quả ước lượng mô hình NARDL:
    • Luận án xác định tồn tại mối quan hệ tương tác hai chiều giữa THNS và THTM tại Việt Nam.
    • Các kênh truyền dẫn tác động được kiểm định có ý nghĩa thống kê bao gồm: lãi suất thực tế, tỷ giá hối đoái thực tế và GDP thực tế.
    • Kiểm định tính bất đối xứng (Bảng 3.18 và Bảng 3.19): Trong dài hạn, tác động qua lại giữa hai thâm hụt phần lớn mang tính bất đối xứng. Cụ thể, phản ứng của cán cân thương mại trước cú sốc mở rộng ngân sách có độ lớn khác biệt so với cú sốc thắt chặt ngân sách. Điểm ngoại lệ duy nhất là tác động từ cán cân thương mại lên cán cân ngân sách trong dài hạn thể hiện tính chất đối xứng.
    • Trong ngắn hạn, các mối quan hệ giữa các biến kiểm soát (lãi suất, tỷ giá, GDP) với hai cán cân đều thể hiện tính chất bất đối xứng đa chiều. Phân tích phân rã phương sai (Bảng 3.16) và hàm phản ứng (IRF) xác nhận các cú sốc tăng và giảm tạo ra biên độ phản ứng không đồng đều theo thời gian.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm kiểm soát thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại giai đoạn 2018–2030

Chương 4 tổng hợp nhận định về bối cảnh kinh tế thế giới và các mục tiêu vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2018–2030, xây dựng các kịch bản kiểm soát thâm hụt và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp ngắn và trung hạn: Điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt theo tín hiệu thị trường; kiểm soát nhập siêu thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật thay cho biện pháp hành chính cứng nhắc; tái cấu trúc các phương thức tài trợ thâm hụt tài khóa.
  • Nhóm giải pháp dài hạn: Cải cách hệ thống quản lý tài chính công, triệt để cơ cấu lại chi ngân sách nhà nước theo hướng nâng cao hiệu quả chi đầu tư phát triển; thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc của cán cân thương mại vào khối FDI; hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ dựa trên các kênh truyền dẫn lãi suất, tỷ giá và GDP được kiểm định từ mô hình NARDL.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp luận

  1. Ứng dụng mô hình phi tuyến NARDL: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng mô hình phân phối trễ tự tương quan phi tuyến (Shin và cộng sự, 2011) vào nghiên cứu mối quan hệ giữa THNS và THTM, khắc phục hạn chế của giả định đối xứng trong các mô hình VAR và VECM truyền thống.
  2. Sử dụng hệ thống biến số thực tế: Toàn bộ các biến mục tiêu và biến kiểm soát (cán cân thương mại, cán cân ngân sách, lãi suất, tỷ giá, GDP) đều được quy đổi sang giá trị thực tế theo quý trong suốt 13 năm (2005–2017), loại bỏ hoàn toàn các sai lệch do yếu tố lạm phát và biến động giá cả gây ra.
  3. Làm rõ chiều hướng và kênh truyền dẫn: Luận án khẳng định mối quan hệ giữa hai thâm hụt tại Việt Nam là tương tác hai chiều (cả hai cán cân đều tác động lẫn nhau), đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm ba kênh truyền dẫn trung gian chính là lãi suất thực, tỷ giá thực và tăng trưởng GDP thực tế.
  4. Phát hiện tính chất bất đối xứng: Luận án chứng minh trong dài hạn, mối quan hệ giữa hai thâm hụt chủ yếu mang tính bất đối xứng (ngoại trừ tác động của thương mại lên ngân sách mang tính đối xứng). Hầu hết các tác động giữa các biến vĩ mô trung gian với hai thâm hụt trong ngắn hạn và dài hạn đều có tính chất bất đối xứng.

Đề xuất và kiến nghị chính sách

  • Thay đổi tư duy điều hành kinh tế vĩ mô: Chuyển từ các biện pháp hành chính mệnh lệnh (như áp đặt trần nợ công, trần lãi suất, trần tín dụng) sang các công cụ điều hành gián tiếp dựa trên tín hiệu thị trường và bằng chứng thực nghiệm.
  • Phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ: Các cơ quan điều hành cần tính đến tính bất đối xứng và độ trễ của các cú sốc tài khóa; tránh thắt chặt chi đầu tư phát triển một cách cơ học vì việc cắt giảm này gây tổn hại đến năng lực cạnh tranh dài hạn của khu vực sản xuất hàng xuất khẩu.
  • Nâng cao năng lực nội sinh của khu vực thương mại: Tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ, gia tăng giá trị nội địa trong chuỗi cung ứng xuất khẩu của khối doanh nghiệp tư nhân trong nước, giảm dần mức độ lệ thuộc vào khu vực FDI để củng cố cán cân vãng lai bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi chuỗi dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu của luận án dừng lại ở quý 4 năm 2017 (2005Q1–2017Q4). Do đó, các biến động kinh tế vĩ mô lớn xuất hiện sau giai đoạn này—đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19, căng thẳng thương mại quốc tế và các biến động chuỗi cung ứng toàn cầu—chưa được phản ánh trong các ước lượng thực nghiệm của mô hình.
  • Về số liệu tiết kiệm tư nhân: Tương tự như hạn chế trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, chuỗi số liệu thống kê định kỳ theo quý về tiết kiệm và đầu tư của khu vực tư nhân chưa đầy đủ, khiến việc kiểm định trực tiếp hành vi tiêu dùng theo thuyết cân bằng Ricardo phải thực hiện gián tiếp qua các biến số vĩ mô đại diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sang giai đoạn sau năm 2017, tích hợp các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn như QARDL (phân phối trễ tự tương quan phân vị phi tuyến) để đánh giá tính bất đối xứng ở các phân vị khác nhau của thâm hụt, và nghiên cứu sâu hơn phản ứng của từng nhóm ngành xuất nhập khẩu cụ thể trước các cú sốc tài khóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên kinh tế:
    • Luận án cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu hoàn chỉnh về 4 trường phái lý thuyết thâm hụt kép, bao gồm hệ thống các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến năm 2018.
    • Phần phương pháp luận tại Chương 2 là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng mô hình phi tuyến NARDL của Shin và cộng sự (2011), từ khâu xử lý biến số thực tế, kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định biên Bound test đến kiểm định Wald về tính bất đối xứng.
  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách:
    • Cung cấp cơ sở thực nghiệm cho Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công Thương trong việc nhận diện cơ chế truyền dẫn qua lãi suất, tỷ giá và GDP.
    • Giúp các nhà hoạch định chính sách nhận thức rõ tính bất đối xứng của các cú sốc chính sách: phản ứng của nền kinh tế khi cắt giảm chi tiêu công hoặc thắt chặt tín dụng không đồng nhất với phản ứng khi nới lỏng, từ đó hỗ trợ xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt, tránh các can thiệp hành chính giật cục.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kết luận mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam theo chiều nào?

Luận án kết luận mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2005–2017 là mối quan hệ tương tác hai chiều: cả thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại đều gây ảnh hưởng lẫn nhau, bác bỏ các kết luận về quan hệ tác động một chiều hoặc sự tồn tại độc lập hoàn toàn giữa hai cán cân.

2. Các kênh truyền dẫn tác động giữa hai loại thâm hụt được xác định trong luận án là gì?

Luận án chỉ ra ba kênh truyền dẫn chính kết nối tác động giữa cán cân ngân sách và cán cân thương mại tại Việt Nam, bao gồm: lãi suất thực tế (LS), tỷ giá hối đoái thực hữu hiệu (TG/REER) và tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GDP).

3. Khái niệm thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại được luận án quy ước và đo lường như thế nào?

Luận án quy ước sử dụng thuật ngữ THNS và THTM theo nghĩa trung tính là "cán cân" (chênh lệch giữa thu và chi ngân sách; chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa). Về đo lường, luận án sử dụng khái niệm Cán cân hoạt động cơ bản của IMF (2014) thông qua dữ liệu chuẩn hóa của CEIC, loại trừ các khoản thu/chi vay nợ và trả nợ gốc cũng như tiền lãi ra khỏi công thức tính toán.

4. Kết quả kiểm định tính bất đối xứng trong mô hình NARDL cho thấy điều gì?

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng trong dài hạn, tác động qua lại giữa hai thâm hụt chủ yếu mang tính bất đối xứng (phản ứng của nền kinh tế trước cú sốc tăng khác với cú sốc giảm), ngoại trừ tác động từ thương mại đến ngân sách là mang tính đối xứng. Trong ngắn hạn, phần lớn mối quan hệ giữa các biến số kiểm soát và hai cán cân đều có tính chất bất đối xứng.

5. Kết quả kiểm định tự tương quan của mô hình VAR tổng thể đạt giá trị bao nhiêu?

Theo kết quả tại Bảng 3.7 của luận án, kiểm định tự tương quan của mô hình VAR tổng thể đạt giá trị P-value = 0,1961 > 0,05. Với kết quả này, không có cơ sở để bác bỏ giả thuyết $H_0$, chứng minh phần dư của mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích thống kê tiếp theo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phương Mai đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề thâm hụt kép tại Việt Nam giai đoạn 2005–2017 bằng việc kết hợp khung lý thuyết kinh tế vĩ mô và mô hình phi tuyến NARDL. Công trình đã làm rõ tính chất tương tác hai chiều, xác định ba kênh truyền dẫn trung gian gồm lãi suất, tỷ giá và GDP, đồng thời chứng minh tính bất đối xứng trong phản ứng của các biến số thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học xác đáng, khuyến nghị các cơ quan quản lý chuyển dịch từ các biện pháp hành chính thụ động sang việc phối hợp đồng bộ chính sách tài khóa và tiền tệ dựa trên các tín hiệu thị trường.