Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tỉnh An Giang là một trong những địa phương thuộc vùng kinh tế trọng điểm của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi với diện tích tự nhiên $3.536,6685 \text{ km}^2$, diện tích đất sản xuất nông nghiệp khoảng $280.000 \text{ ha}$, cùng hệ thống sông Tiền và sông Hậu bồi đắp phù sa màu mỡ. Nhờ thế mạnh nông nghiệp nằm trong vùng Tứ giác Long Xuyên và sản lượng lúa luôn thuộc nhóm dẫn đầu cả nước, hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và dịch vụ tại An Giang phát triển mạnh, kéo theo nhu cầu vốn tín dụng phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng ngày càng lớn.

Trong hệ thống các tổ chức tín dụng trên địa bàn, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) – Chi nhánh An Giang (thành lập ngày 04/10/2013 trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam - PVFC và Ngân hàng TMCP Phương Tây - WesternBank) giữ vai trò cung ứng vốn quan trọng cho các thành phần kinh tế địa phương. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh tiền tệ luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng và chịu tác động bởi nhiều yếu tố kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả tín dụng của chi nhánh là yêu cầu cần thiết nhằm tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả và tính an toàn vốn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh An Giang giai đoạn 2016–2018, chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính hiệu quả, an toàn và bền vững trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả hoạt động tín dụng tại PvcomBank Chi nhánh An Giang giai đoạn 2016–2018.
    • Mục tiêu 2: Chỉ ra những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng của đơn vị, bao gồm các thuận lợi và khó khăn phát sinh từ môi trường bên ngoài cũng như nội tại ngân hàng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị nhằm bảo đảm tính hiệu quả, an toàn và bền vững của hoạt động tín dụng tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động tín dụng tại PvcomBank Chi nhánh An Giang.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn hoạt động của PvcomBank Chi nhánh An Giang (trụ sở tại số 111 Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Bình, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong 3 năm liên tiếp (2016, 2017 và 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về tín dụng ngân hàng và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của ngành ngân hàng:

  • Khái niệm và bản chất tín dụng: Tín dụng là quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ nhằm thỏa mãn nhu cầu vốn tạm thời cho quá trình tái sản xuất và đời sống xã hội theo nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.
  • Chức năng của tín dụng: Gồm 3 chức năng cơ bản: (1) Tập trung và phân phối lại vốn tiền tệ theo nguyên tắc có hoàn trả (phân phối trực tiếp và phân phối gián tiếp qua trung gian tài chính); (2) Tiết kiệm tiền mặt thông qua mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt; (3) Giám đốc các hoạt động của nền kinh tế thông qua kiểm soát luồng tiền và quá trình phân phối sản phẩm quốc dân.
  • Vai trò của tín dụng: Đảm bảo nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng; thúc đẩy quá trình tập trung vốn và tập trung sản xuất; tài trợ cho các ngành kinh tế mũi nhọn và ngành kém phát triển; tăng cường chế độ hạch toán kinh tế của doanh nghiệp vay vốn.
  • Phân loại tín dụng: Theo thời hạn (ngắn hạn $\le 1$ năm, trung hạn từ trên 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm); theo mục đích (bất động sản, nông nghiệp, công nghiệp và thương mại); theo mức độ tín nhiệm (cho vay không có bảo đảm, cho vay có bảo đảm bằng tài sản/bảo lãnh); theo hình thái tín dụng (bằng tiền, bằng tài sản); theo hình thức hoàn trả (trả góp định kỳ, trả một lần phi trả góp).
  • Quy trình cho vay chuẩn 6 bước: (1) Chuẩn bị hồ sơ vay vốn; (2) Phân tích, thẩm định khoản vay; (3) Xét duyệt và ra quyết định cho vay; (4) Giải ngân; (5) Giám sát khoản vay sau giải ngân; (6) Thu hồi nợ và thanh lý hợp đồng.
  • Văn bản pháp lý về rủi ro tín dụng: Vận dụng định nghĩa và phân loại rủi ro tín dụng theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Chỉ tiêu định lượng đánh giá: Tổng doanh số cho vay (DSCV), doanh số thu nợ, doanh số dư nợ, tỷ lệ nợ quá hạn ($\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$) và vòng quay vốn tín dụng ($\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và thống kê tín dụng của Phòng Kế hoạch tổng hợp và Phòng Tín dụng thuộc PvcomBank Chi nhánh An Giang giai đoạn 2016–2018. Kết hợp tham khảo tài liệu từ sách báo chuyên ngành và các nghiên cứu đi trước.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh tuyệt đối: Xác định mức độ biến động về quy mô số tiền qua các năm: $$\Delta T = T_2 - T_1$$ (trong đó $T_2$ là số liệu năm sau, $T_1$ là số liệu năm trước).
    • Phương pháp so sánh tương đối: Đánh giá tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ biến động: $$T = \left(\frac{T_2}{T_1}\right) \times 100% \quad \text{hoặc} \quad % \text{ tăng/giảm} = \left(\frac{T_2 - T_1}{T_1}\right) \times 100%$$
    • Phương pháp phân tích cơ cấu và biểu đồ: Minh họa trực quan xu hướng chuyển dịch của các chỉ tiêu tín dụng theo thời hạn và theo thành phần kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên đặc thù phát triển nông nghiệp, thương mại của tỉnh An Giang và sự hình thành của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn. Chương xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, các câu hỏi nghiên cứu xoay quanh thực trạng và giải pháp hoàn thiện tín dụng, phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian (2016–2018). Đồng thời, tác giả thực hiện tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu có liên quan (Nguyễn Thị Thanh Loan - 2008, Nguyễn Thanh Quốc Đạt - 2005, Thái Phương Thảo - 2007, Nguyễn Kim Doanh - 2019) để rút ra các bài học kinh nghiệm và định vị hướng đi cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại: định nghĩa, 3 chức năng, 4 vai trò, 5 tiêu chí phân loại tín dụng và quy trình cấp tín dụng 6 bước. Luận văn phân tích chi tiết hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng cả về mặt định tính (khả năng đáp ứng vốn, hiệu quả sử dụng vốn của khách hàng, đóng góp phát triển địa phương) và định lượng (tổng dư nợ, tỷ lệ nợ quá hạn, vòng quay vốn tín dụng). Phần cuối chương tập trung làm rõ bản chất rủi ro tín dụng theo văn bản của Ngân hàng Nhà nước, phân tích các nhóm nguyên nhân gây rủi ro (từ hành lang pháp lý, môi trường kinh tế, phía khách hàng vay vốn và phía nội tại ngân hàng) cùng các công thức so sánh số học sử dụng trong phân tích.

Chương 3: Phân tích thực trạng và hiệu quả hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) - Chi nhánh An Giang giai đoạn 2016-2018

Chương 3 giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành PvcomBank và Chi nhánh An Giang. Về mặt nhân sự, chi nhánh bố trí 8 bộ phận chức năng với các vị trí rõ ràng: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Khách hàng cá nhân (15 người, gồm cả mSME), Phòng Dịch vụ khách hàng (8 người), Phòng Khách hàng doanh nghiệp (6 người), Phòng Hành chính tổng hợp (2 người), Phòng Kế toán (1 Trưởng bộ phận), Bộ phận Kho quỹ (2 người) và Đội bảo vệ (4 người). Chi nhánh cung ứng đa dạng các gói sản phẩm tín dụng: cho vay tiêu dùng thế chấp, cho vay mua/xây sửa nhà (hạn mức đến 85% giá trị tài sản, thời hạn tối đa 20 năm), cho vay tiêu dùng tín chấp (thời hạn đến 60 tháng), cho vay mua xe (hạn mức đến 80% giá trị xe, thời hạn đến 72 tháng), cho vay kinh doanh (khoản vay dưới 1 tỷ đồng, yêu cầu kinh nghiệm $\ge 1$ năm) và cho vay thấu chi tài khoản cá nhân.

Về phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2016–2018:

  • Doanh số cho vay theo thời hạn: Tổng doanh số cho vay tăng trưởng liên tục từ 860,86 tỷ đồng (năm 2016) lên 1.264,33 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 1.706,97 tỷ đồng (năm 2018). Trong đó, cho vay ngắn hạn năm 2016 đạt 404,61 tỷ đồng, năm 2017 tăng mạnh 85,86% lên 752,02 tỷ đồng, năm 2018 đạt 878,34 tỷ đồng (tăng 16,80% so với 2017). Cho vay trung và dài hạn năm 2016 đạt 456,25 tỷ đồng, năm 2017 đạt 512,31 tỷ đồng (tăng 12,29%), năm 2018 tăng vọt lên 828,63 tỷ đồng (tăng 61,74% so với 2017).
  • Doanh số cho vay theo thành phần kinh tế: Phân khúc khách hàng cá nhân tăng từ 354,97 tỷ đồng (2016) lên 541,64 tỷ đồng (2017, tăng 52,59%) và đạt 797,99 tỷ đồng (2018, tăng 47,33%). Phân khúc khách hàng doanh nghiệp tăng từ 505,89 tỷ đồng (2016) lên 722,69 tỷ đồng (2017, tăng 42,86%) và đạt 908,98 tỷ đồng (2018, tăng 25,78%).
  • Luận văn tiếp tục phân tích chi tiết doanh số thu nợ, doanh số dư nợ theo thời hạn và thành phần kinh tế, tình hình phân loại nợ theo các nhóm nợ, cơ cấu nợ quá hạn và hệ số rủi ro tín dụng tại chi nhánh.
Chỉ tiêu phân tích Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (%)
Theo thời hạn:
- Cho vay ngắn hạn 404,61 752,02 878,34 +85,86% +16,80%
- Cho vay trung & dài hạn 456,25 512,31 828,63 +12,29% +61,74%
Tổng doanh số cho vay 860,86 1.264,33 1.706,97 +46,87% +35,01%
Theo thành phần kinh tế:
- Khách hàng cá nhân 354,97 541,64 797,99 +52,59% +47,33%
- Khách hàng doanh nghiệp 505,89 722,69 908,98 +42,86% +25,78%

Chương 4: Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) - Chi nhánh An Giang

Đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động tín dụng của chi nhánh dựa trên phân tích môi trường kinh doanh và năng lực nội tại:

  • Điểm mạnh (Strengths): Uy tín thương hiệu PvcomBank; các gói sản phẩm tín dụng đa dạng đáp ứng linh hoạt nhu cầu khách hàng; chính sách lãi suất cạnh tranh; bộ máy nhân sự có phân công chuyên môn hóa.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân đôi lúc còn lơi là; một số cán bộ tín dụng còn hạn chế về kinh nghiệm thẩm định chuyên sâu; việc nắm bắt thông tin tài chính của khách hàng doanh nghiệp nhỏ còn gặp khó khăn do sổ sách kế toán chưa minh bạch.
  • Cơ hội (Opportunities): Tốc độ phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh An Giang tạo nhu cầu vốn lớn trong nông nghiệp, chế biến xuất khẩu gạo, thủy sản và kinh doanh dịch vụ; định hướng mở rộng thị phần bán lẻ của toàn hệ thống ngân hàng.
  • Nguy cơ/Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các NHTM khác trên cùng địa bàn Long Xuyên; biến động kinh tế và thiên tai tác động xấu đến thu nhập của người dân và doanh nghiệp; rủi ro khách hàng gian lận thông tin vay vốn hoặc mất khả năng chi trả.

Chương 5: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh thu hút khách hàng: Mở rộng mạng lưới tiếp thị, đa dạng hóa các kênh tiếp cận khách hàng tiềm năng tại các vùng sản xuất nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp trọng điểm của An Giang.
  2. Chính sách ưu đãi và chăm sóc khách hàng: Thiết kế các gói vay với biểu lãi suất linh hoạt, đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn bảo đảm chuẩn mực an toàn, cải tiến chế độ chăm sóc khách hàng định kỳ.
  3. Xây dựng đội ngũ cán bộ công nhân viên: Tăng cường đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng phân tích báo cáo tài chính và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng nhằm ngăn ngừa tiêu cực, gian lận hồ sơ.
  4. Bố trí và sử dụng cán bộ, nhân viên phù hợp: Sắp xếp nhân sự đúng năng lực sở trường ở từng khâu (thẩm định, quản lý rủi ro, thu hồi nợ), thiết lập cơ chế giám sát chéo giữa các bộ phận.
  5. Nâng cao chất lượng thẩm định và công tác thu hồi nợ: Thẩm định chặt chẽ tài sản thế chấp và phương án kinh doanh thực tế của người vay; tăng cường kiểm tra định kỳ tình hình sử dụng vốn sau khi phát tiền vay; kiên quyết xử lý sớm các khoản nợ chớm quá hạn.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết lại các phát hiện chính từ quá trình phân tích số liệu 2016–2018, khẳng định quy mô tăng trưởng tín dụng của chi nhánh là tích cực nhưng cần tiếp tục củng cố công tác quản trị rủi ro. Đề xuất các kiến nghị cụ thể:

  • Đối với PvcomBank (Hội sở và Chi nhánh): Tiếp tục phân cấp ủy quyền linh hoạt trong phê duyệt tín dụng; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin quản lý dư nợ; hoàn thiện chính sách đãi ngộ cán bộ.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Duy trì chính sách tiền tệ ổn định; hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm và hỗ trợ thông tin tín dụng khách hàng (CIC) kịp thời, minh bạch cho các ngân hàng thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu văn bản

  • Quy mô cho vay của PvcomBank Chi nhánh An Giang ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua 3 năm: tổng DSCV năm 2016 đạt 860,86 tỷ đồng, năm 2017 tăng lên 1.264,33 tỷ đồng (tăng 46,87%) và năm 2018 đạt 1.706,97 tỷ đồng (tăng 35,01% so với 2017).
  • Về cơ cấu theo thời hạn: Tín dụng ngắn hạn có bước nhảy vọt trong năm 2017 khi đạt 752,02 tỷ đồng (tăng 85,86% so với mức 404,61 tỷ đồng năm 2016); tín dụng trung và dài hạn tăng trưởng mạnh nhất vào năm 2018 khi đạt 828,63 tỷ đồng (tăng 61,74% so với mức 512,31 tỷ đồng năm 2017).
  • Về cơ cấu thành phần kinh tế: Dư nợ cho vay doanh nghiệp luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn (từ 505,89 tỷ đồng năm 2016 lên 908,98 tỷ đồng năm 2018), tuy nhiên cho vay khách hàng cá nhân có tốc độ tăng trưởng nhanh (từ 354,97 tỷ đồng năm 2016 lên 797,99 tỷ đồng năm 2018, tăng hơn 2,2 lần sau 2 năm).

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Khóa luận đã xây dựng hệ thống 5 giải pháp mang tính khả thi gắn liền với đặc thù vận hành của chi nhánh tại Long Xuyên - An Giang: từ công tác tiếp thị khách hàng, đào tạo nhân sự, bố trí nguồn lực chuyên môn cho đến thắt chặt quy trình thẩm định giá trị tài sản bảo đảm và giám sát dòng tiền trả nợ.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã tổng hợp và phân tích được chuỗi số liệu tài chính thực tế 3 năm (2016–2018) của PvcomBank Chi nhánh An Giang, phản ánh khách quan bức tranh hoạt động tín dụng của một chi nhánh ngân hàng cổ phần tại khu vực Tây Nam Bộ sau giai đoạn tái cơ cấu sáp nhập, cung cấp căn cứ thực tiễn cho công tác quản trị tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2016–2018) tại phạm vi một chi nhánh ngân hàng duy nhất trên địa bàn tỉnh An Giang; phương pháp xử lý số liệu chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả và so sánh số học (tuyệt đối, tương đối), chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy đa biến hay mô hình chấm điểm tín dụng) để đo lường xác suất vỡ nợ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo; so sánh hiệu quả hoạt động tín dụng giữa PvcomBank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng hoạt động trên địa bàn tỉnh An Giang; ứng dụng các mô hình định lượng để đánh giá sâu hơn các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế tại các trường đại học khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về mảng tín dụng ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản trị tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trong việc tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu dư nợ, quy trình đánh giá rủi ro và các giải pháp kiểm soát nợ quá hạn tại địa bàn nông nghiệp - nông thôn.
  • Phần đáng tham khảo nhất là cơ cấu tổ chức nhân sự chi tiết của chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh và phương pháp bóc tách doanh số cho vay theo thời hạn và theo thành phần kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào và đạt kết quả đánh giá ra sao?
Khóa luận do sinh viên Bùi Thị Thúy Hằng (MSSV: 7724363805), sinh viên Khóa 10 ngành Quản trị kinh doanh - Khoa Kinh tế, Trường Đại học Võ Trường Toản thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Trọng Đường (hoàn thành tháng 10/2021). Người hướng dẫn đánh giá khóa luận đạt 8,5 điểm (thang điểm 10).

2. Ngân hàng PvcomBank Chi nhánh An Giang được thành lập từ thời điểm nào và có trụ sở ở đâu?
PvcomBank Chi nhánh An Giang được thành lập ngày 04/10/2013 (Giấy chứng nhận ĐKKD số 0101057919-026 cấp cùng ngày), có địa chỉ tại số 111 Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Bình, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.

3. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại PvcomBank Chi nhánh An Giang gồm những bộ phận nào?
Chi nhánh gồm 8 bộ phận chức năng: Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc), Phòng Khách hàng cá nhân (1 Trưởng phòng, 1 Trưởng BP KHCN, 1 Trưởng BP mSME, 10 chuyên viên KHCN, 3 chuyên viên mSME), Phòng Dịch vụ khách hàng (1 Trưởng phòng, 1 Kiểm soát viên, 6 Giao dịch viên), Phòng Khách hàng doanh nghiệp (1 Trưởng phòng, 3 chuyên viên, 2 Hỗ trợ), Phòng Hành chính tổng hợp (1 Trưởng bộ phận, 1 chuyên viên), Phòng Kế toán (1 Trưởng bộ phận), Bộ phận Kho quỹ (1 Trưởng quỹ, 1 Kiểm ngân) và Đội bảo vệ (4 người).

4. Quy mô cho vay của PvcomBank Chi nhánh An Giang tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Tổng doanh số cho vay tăng trưởng liên tục: năm 2016 đạt 860,86 tỷ đồng, năm 2017 tăng 46,87% lên 1.264,33 tỷ đồng và năm 2018 đạt 1.706,97 tỷ đồng (tăng 35,01% so với 2017). Trong đó, cho vay ngắn hạn năm 2017 có tốc độ tăng trưởng cao nhất (+85,86%), còn cho vay trung và dài hạn bứt phá mạnh nhất vào năm 2018 (+61,74%).

5. Luận văn đã vận dụng những văn bản quy phạm pháp luật nào để làm rõ khái niệm rủi ro tín dụng?
Tác giả đã trích dẫn và sử dụng định nghĩa rủi ro tín dụng theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thúy Hằng đã phản ánh toàn diện thực trạng và hiệu quả hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh An Giang trong giai đoạn 2016–2018. Thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp xác thực và các phương pháp so sánh số học, tác giả đã làm rõ sự tăng trưởng mạnh mẽ của quy mô tín dụng theo thời hạn và thành phần kinh tế, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn trong công tác quản trị rủi ro. Các nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng thẩm định, đào tạo nhân sự và chính sách khách hàng được đề xuất có tính thực tiễn cao, đáp ứng tốt mục tiêu nâng cao hiệu quả và an toàn hoạt động tín dụng tại đơn vị.