Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2000 với sự kiện Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (tiền thân của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) mở phiên giao dịch đầu tiên. Trải qua hơn 20 năm phát triển với sự ra đời của Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (tiền thân của HNX) và thị trường chứng khoán phái sinh (2017), thị trường chứng khoán đã trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Trong cấu trúc thị trường, các công ty chứng khoán (CTCK) giữ vai trò là định chế tài chính trung gian cốt lõi, cung cấp dịch vụ giao dịch, tư vấn, bảo lãnh và tạo thanh khoản.

Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và các biến động khó lường của thị trường tài chính, các CTCK thuộc mọi quy mô vốn đều đối mặt với yêu cầu phải tự đánh giá toàn diện năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng các công cụ đo lường chuẩn hóa nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, phòng ngừa rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường trở thành đòi hỏi cấp thiết đối với công tác quản trị doanh nghiệp và giám sát an toàn hệ thống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh và phương pháp phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động của CTCK thông qua khung xếp hạng CAMEL.
  2. Phân tích thực trạng và so sánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của ba CTCK đại diện cho ba nhóm quy mô vốn khác nhau trên thị trường chứng khoán Việt Nam: Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI (quy mô lớn), Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSC (quy mô trung bình) và Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương - APEC (quy mô nhỏ) theo các trụ cột của mô hình CAMEL.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với các CTCK và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và đảm bảo an toàn tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán thông qua khung phân tích CAMEL.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh của 03 CTCK niêm yết tại Việt Nam gồm SSI, BSC và APEC; sử dụng số liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên công bố công khai.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 03 năm tài chính, từ năm 2018 đến hết năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên cơ sở pháp lý và các mô hình quản trị tài chính chuyên ngành:

  • Khái niệm và quy định nghiệp vụ: Khoản 1 Điều 2 Nghị định 86/2016/NĐ-CP và Luật Chứng khoán 2019 quy định về các nghiệp vụ kinh doanh của CTCK bao gồm môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, lưu ký chứng khoán và quản lý danh mục đầu tư.
  • Khung đánh giá CAMEL: Hệ thống xếp hạng CAMELS do Hội đồng Thẩm tra các Định chế Tài chính Liên bang Hoa Kỳ (FFIEC) ban hành năm 1979 và được chuẩn hóa theo Quyết định số 617/QĐ-UBCKNN ngày 09/10/2013 của Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) về Quy chế hướng dẫn xếp loại CTCK tại Việt Nam. Khung đánh giá bao gồm 5 cấu phần:
    1. C (Capital Adequacy - Mức độ an toàn vốn): Đánh giá qua các chỉ tiêu C1 (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản không bao gồm tiền gửi giao dịch của nhà đầu tư), C2 (Vốn chủ sở hữu / Vốn pháp định), C3 (Tỷ lệ an toàn tài chính / Vốn khả dụng theo Thông tư 226/2010/TT-BTC và Thông tư 165/2012/TT-BTC).
    2. A (Asset Quality - Chất lượng tài sản có): Đo lường qua A1 (Tài sản sau điều chỉnh rủi ro / Tổng tài sản trừ tài sản cố định), A2 (Dự phòng / [Đầu tư ngắn hạn + Đầu tư dài hạn + Phải thu]), A3 (Phải thu / Tổng tài sản).
    3. M (Management - Khả năng quản lý): Đánh giá định tính trên 19 tiêu chí quản trị, cơ cấu tổ chức và chính sách quản trị rủi ro (đối chiếu theo Thông tư 87/2017/TT-BTC, Thông tư 210/2012/TT-BTC và mô hình kiểm soát nội bộ).
    4. E (Earnings - Khả năng sinh lời): Đo lường qua E1 (Lợi nhuận sau thuế / Tổng doanh thu) và E2 (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân).
    5. L (Liquidity - Khả năng thanh khoản): Đánh giá qua L1 (Tài sản ngắn hạn loại trừ tiền gửi khách hàng / Nợ ngắn hạn) và L2 (Tiền và tương đương tiền loại trừ tiền gửi khách hàng / Nợ ngắn hạn).
  • Quy tắc tính điểm tổng hợp: Nhóm chỉ tiêu tài chính (C, A, E, L) chiếm trọng số 70%; nhóm chỉ tiêu chất lượng quản trị (M) chiếm trọng số 30% trong tổng điểm xếp loại.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính và báo cáo thường niên giai đoạn 2018 - 2020 của SSI, BSC, APEC.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các chỉ tiêu tài chính định lượng, phân loại cấu trúc nguồn vốn, tài sản, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và chuẩn hóa thành các tỷ số theo công thức quy định tại Quyết định 617/QĐ-UBCKNN.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu CAMEL theo chuỗi thời gian (2018 - 2020) và so sánh chéo giữa ba CTCK có quy mô vốn khác nhau nhằm làm rõ mối tương quan giữa quy mô vốn, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính và tính an toàn trong hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lý luận chung về phân tích đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCK thông qua mô hình CAMEL

Chương I tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về tổ chức và hoạt động của công ty chứng khoán trên thị trường tài chính. Tác giả phân tích 5 chức năng cơ bản của CTCK: huy động vốn cho nền kinh tế, ổn định giá cả thị trường, phát triển sản phẩm dịch vụ mới, hỗ trợ cơ quan quản lý giám sát thị trường và giảm thiểu chi phí giao dịch cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nguyên tắc hoạt động tài chính (đáp ứng vốn pháp định, quản trị an toàn vốn, tách biệt tuyệt đối tài sản của khách hàng và tài sản công ty) cùng nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp được phân tích chi tiết.

Về mặt kỹ thuật phân tích, chương này đối chiếu phương pháp phân tích tài chính truyền thống (các tỷ số đơn lẻ về sinh lời, hoạt động và rủi ro) với phương pháp hiện đại dựa trên mô hình CAMELS. Tác giả trình bày chi tiết thang đo và trọng số của từng chỉ tiêu theo Quyết định 617/QĐ-UBCKNN:

Nhóm yếu tố Mã chỉ tiêu Tên chỉ tiêu thành phần Trọng số thành phần Ngưỡng đạt điểm tối đa (100 điểm)
C (An toàn vốn) C1 Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (trừ tiền gửi KH) 10% Từ 75% trở lên
C2 Vốn chủ sở hữu / Vốn pháp định 10% Từ 200% trở lên
C3 Tỷ lệ vốn khả dụng 10% Từ 300% trở lên
A (Chất lượng tài sản) A1 TTS sau điều chỉnh rủi ro / TTS (trừ TSCĐ) 5% Từ 90% trở lên
A2 Tỷ lệ dự phòng / (Đầu tư + Phải thu) 10% Bằng 0%
A3 Các khoản phải thu / Tổng tài sản 10% Dưới 25%
E (Sinh lời) E1 Lợi nhuận sau thuế / Tổng doanh thu 10% Từ 20% trở lên
E2 Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân 10% Từ 25% trở lên
L (Thanh khoản) L1 Tài sản ngắn hạn (trừ tiền KH) / Nợ ngắn hạn 15% Từ 150% trở lên
L2 Tiền và tương đương tiền (trừ tiền KH) / Nợ ngắn hạn 10% Từ 30% trở lên

Chương II: Phân tích đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các CTCK thông qua mô hình CAMEL

Chương II đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động của ba công ty mẫu đại diện cho ba phân khúc vốn trong giai đoạn 2018 - 2020: SSI (vốn điều lệ 6.029 tỷ đồng, vốn hóa 22.000 tỷ đồng), BSC (vốn điều lệ 1.220 tỷ đồng, vốn hóa 1.847 tỷ đồng) và APEC (vốn điều lệ 390 tỷ đồng, vốn hóa 401 tỷ đồng).

1. Khái quát quy mô và cơ cấu nguồn vốn - tài sản:

  • Nguồn vốn: Quy mô nguồn vốn SSI tăng 50,13% trong 3 năm (từ 23.825 tỷ đồng năm 2018 lên 35.823 tỷ đồng năm 2020), trong đó nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng từ 61,57% (2018) lên 72,40% (2020), chủ yếu là nợ vay ngắn hạn ngân hàng để bổ sung vốn lưu động (25.823 tỷ đồng năm 2020). Nguồn vốn BSC tăng 66,21% (từ 1.757 tỷ đồng lên 2.920 tỷ đồng), tỷ trọng nợ phải trả tăng từ 18,04% lên 48,97%. Ngược lại, APEC duy trì cơ cấu gần như hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu (chiếm từ 95,93% đến 97,31%), tổng nguồn vốn biến động nhẹ từ 393 tỷ đồng (2018) giảm xuống 357 tỷ đồng (2019) và đạt 410 tỷ đồng (2020).
  • Tài sản: Tổng tài sản của cả 3 công ty chủ yếu là tài sản ngắn hạn (chiếm trên 80% cơ cấu tổng tài sản). Tăng trưởng tài sản dài hạn của SSI năm 2018 - 2019 đạt 205,62%. BSC tăng trưởng tài sản 66,28% trong giai đoạn nghiên cứu, trong khi APEC chỉ tăng trưởng 4,33%.

2. Đánh giá theo các chỉ tiêu CAMEL:

Bảng tổng hợp chỉ tiêu An toàn vốn (C) và Chất lượng tài sản (A):

Chỉ tiêu (%) SSI 2018 SSI 2019 SSI 2020 BSC 2018 BSC 2019 BSC 2020 APEC 2018 APEC 2019 APEC 2020
C1 (VCSH/TTS) 44,57 38,28 31,88 110,11 71,61 96,34 118,55 113,57 194,63
C2 (VCSH/Vốn pháp định) 3051,89 3133,69 3290,93 480,12 459,98 496,82 279,26 254,07 295,56
C3 (Vốn khả dụng) 433,56 307,92 326,33 647,00 749,00 616,00 208,32 363,53 458,11
A1 (Tài sản rủi ro/TTS) 92,90 90,32 92,92 87,62 92,05 92,67 60,46 80,93 86,09
A2 (Dự phòng/Đầu tư & Phải thu) 0,22 0,27 0,40 6,31 4,50 6,33 55,56 71,43 12,82
A3 (Phải thu/TTS) 0,24 0,37 0,89 2,33 1,43 1,61 4,58 3,92 19,02

Phân tích trụ cột M (Khả năng quản lý): Tác giả phân tích sâu cơ chế quản trị rủi ro (tiêu chí số 7):

  • SSI: Thiết lập cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro trực thuộc Tổng Giám đốc và Giám đốc Quản trị rủi ro, phân định thành 5 bộ phận chuyên trách: Rủi ro thanh khoản, Rủi ro hoạt động, Rủi ro tín dụng, Rủi ro thị trường và Rủi ro pháp lý.
  • BSC: Quy trình quản trị rủi ro bám sát chuẩn mực UBCKNN và các thông tư quản lý; đo lường tỷ lệ an toàn vốn khả dụng hàng ngày theo Thông tư 87/2017/TT-BTC, áp dụng bộ chỉ số thanh khoản mục tiêu theo Thông tư 210/2012/TT-BTC.
  • APEC: Áp dụng mô hình "Bảo vệ ba lớp" (Three Lines of Defense) theo chuẩn mực châu Âu: Lớp 1 (các cá nhân và bộ phận nghiệp vụ lập báo cáo rủi ro hàng tuần), Lớp 2 (Bộ phận Kiểm soát nội bộ giám sát, kiểm tra đột xuất và đào tạo), Lớp 3 (Bộ phận Kiểm toán nội bộ kiểm tra tính chuẩn xác và hiệu quả hệ thống).

Phân tích trụ cột E (Khả năng sinh lời):

Chỉ tiêu tài chính Doanh nghiệp Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2018-2019 Tăng trưởng 2019-2020
Tổng doanh thu (tỷ đồng) SSI 3.672 3.234 4.366 -11,92% +34,99%
BSC 911 608 912 -33,29% +50,01%
APEC 169 25 158 -85,21% +532,00%
Tổng chi phí HĐ (tỷ đồng) SSI 1.651 1.171 1.901 -29,07% +62,34%
BSC 541 371 623 -31,42% +67,92%
APEC 154 47 82 -69,48% +74,47%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) SSI 1.255 874 1.210 -30,38% +38,46%
BSC 193 113 127 -41,38% +12,29%
APEC 2 -34 56 -1849,10% +267,71%

Do tác động của thanh khoản thị trường suy giảm và chỉ số VN-Index điều chỉnh về vùng 900 điểm trong năm 2019, cả ba CTCK đều ghi nhận doanh thu và lợi nhuận sụt giảm mạnh trong năm 2019 trước khi phục hồi mạnh mẽ trong năm 2020. APEC chịu tổn thương nặng nhất khi chuyển từ lãi 2 tỷ đồng (2018) sang lỗ 34 tỷ đồng (2019) do quy mô doanh thu giảm tới 85,21%.

Chương III: Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của các CTCK

Dựa trên phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và triển vọng thị trường chứng khoán năm 2021, chương III xây dựng hai nhóm khuyến nghị:

  1. Giải pháp đối với các CTCK: Tối ưu hóa cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm khai thác đòn bẩy tài chính an toàn; cơ cấu lại danh mục tài sản ngắn hạn và dài hạn; kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu để giảm tỷ lệ trích lập dự phòng; hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro chuyên biệt theo tiêu chuẩn quốc tế; đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và phát triển các sản phẩm tài chính giá trị gia tăng (giao dịch ký quỹ, phái sinh, tư vấn tài chính doanh nghiệp).
  2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Hoàn thiện khung pháp lý về giám sát an toàn tài chính; tăng cường năng lực kiểm tra, giám sát định kỳ hoạt động của các CTCK theo mô hình CAMEL; hiện đại hóa hệ thống hạ tầng thanh toán - lưu ký và thúc đẩy các sản phẩm đầu tư mới để tăng cường thanh khoản thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh toàn diện sự khác biệt trong mô hình tài chính giữa các nhóm quy mô CTCK: SSI tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh bằng cách tận dụng đòn bẩy nợ vay ngắn hạn ngân hàng (nợ phải trả chiếm tới 72,40% nguồn vốn năm 2020, C1 đạt 31,88%), trong khi vẫn duy trì tỷ lệ vốn pháp định vượt trội (C2 đạt 3.290,93%) và tỷ lệ vốn khả dụng cao (C3 đạt 326,33%). Ngược lại, APEC duy trì tỷ trọng vốn chủ sở hữu trên 95% nhưng biên độ rủi ro hoạt động cao, tỷ lệ dự phòng trên danh mục đầu tư và phải thu từng chạm mức 71,43% (2019).
  • BSC thể hiện sự chuyển dịch cân bằng nhất khi nâng tỷ trọng nợ phải trả từ 18,04% lên 48,97%, đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn khả dụng cao nhất trong nhóm nghiên cứu (luôn duy trì trên 600%, đạt đỉnh 749% năm 2019).
  • Làm rõ nguyên nhân biến động kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020: Doanh thu môi giới và tự doanh chịu sự phụ thuộc lớn vào chu kỳ điểm số và thanh khoản thị trường chung.

Giải pháp đề xuất:

  • Định hướng hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo các phân tầng rõ rệt (mô hình 5 ban chức năng của SSI và mô hình 3 tuyến phòng thủ của APEC).
  • Đưa ra khuyến nghị cụ thể về kiểm soát chất lượng nợ phải thu và trích lập dự phòng đối với các CTCK quy mô vừa và nhỏ nhằm cải thiện chỉ số A2 và A3.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam khi ứng dụng trực tiếp bộ chỉ tiêu xếp hạng CAMEL theo Quyết định 617/QĐ-UBCKNN để đánh giá định lượng kết hợp định tính hoạt động của các CTCK trong giai đoạn biến động mạnh 2018 - 2020.
  • Cung cấp góc nhìn so sánh đa chiều giữa ba công ty đại diện cho ba phân khúc quy mô vốn điển hình trên thị trường niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát mẫu gồm 03 công ty chứng khoán trong phạm vi chuỗi thời gian 03 năm (2018 - 2020). Đối với cấu phần Quản trị (M), do tính chất bảo mật và khó khăn trong việc tiếp cận đầy đủ dữ liệu nội bộ của toàn bộ 19 tiêu chí định tính theo Quyết định 617/QĐ-UBCKNN, bài nghiên cứu tập trung phân tích sâu vào tiêu chí chính sách quản lý rủi ro mà chưa chấm điểm số học chi tiết cho toàn bộ 19 chỉ tiêu thành phần.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các CTCK đang hoạt động trên thị trường; kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian; thu thập dữ liệu chuyên sâu để lượng hóa đầy đủ điểm số cấu phần M và bổ sung cấu phần S (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường) theo mô hình chuẩn CAMELS.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Quản trị kinh doanh khi tìm kiếm phương pháp luận áp dụng mô hình CAMEL/CAMELS vào định chế tài chính phi ngân hàng.
  • Các chuyên viên phân tích tài chính, nhà đầu tư muốn tìm hiểu phương pháp bóc tách sức khỏe tài chính, chất lượng tài sản và mức độ an toàn vốn của các CTCK niêm yết.
  • Bộ phận quản trị rủi ro và ban lãnh đạo các CTCK trong việc tham khảo kinh nghiệm thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ và kiểm soát chỉ số an toàn tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ an toàn vốn khả dụng (C3) của ba CTCK trong giai đoạn 2018 - 2020 biến động như thế nào? Tỷ lệ vốn khả dụng của cả ba công ty đều vượt xa ngưỡng an toàn tối đa 300% theo quy chuẩn CAMEL (tương ứng 100 điểm) vào năm 2020. Cụ thể: SSI đạt 433,56% (2018), 307,92% (2019) và 326,33% (2020); BSC đạt 647,00% (2018), 749,00% (2019) và 616,00% (2020); APEC tăng từ 208,32% (2018) lên 363,53% (2019) và đạt 458,11% (2020).

2. Vì sao chỉ số an toàn vốn C1 của SSI chỉ đạt 31,88% vào năm 2020, thấp hơn ngưỡng chuẩn 75%? Do SSI tích cực sử dụng đòn bẩy tài chính thông qua việc vay vốn ngắn hạn ngân hàng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh và cho vay giao dịch ký quỹ. Nợ ngắn hạn của SSI năm 2020 là 25.823 tỷ đồng, chiếm 72,19% tổng nguồn vốn, khiến tỷ trọng vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản giảm xuống 31,88%.

3. Tỷ lệ trích lập dự phòng (chỉ tiêu A2) của APEC có đặc điểm gì nổi bật? Chỉ tiêu A2 của APEC ở mức rất cao và biến động mạnh so với hai công ty còn lại: 55,56% năm 2018, tăng lên mức kỷ lục 71,43% năm 2019 trước khi giảm về 12,82% năm 2020. Nguyên nhân là do các khoản phải thu biến động không ổn định trong khi công ty không có các khoản đầu tư tài chính ngắn và dài hạn lớn để phân tán rủi ro.

4. Mô hình quản lý rủi ro của CTCK APEC được tổ chức theo cấu trúc nào? APEC áp dụng mô hình "Bảo vệ ba lớp" (Three Lines of Defense) theo khuyến nghị của Liên minh châu Âu: Lớp thứ nhất là trách nhiệm quản trị rủi ro phân bổ cho từng cá nhân và bộ phận nghiệp vụ; Lớp thứ hai là Bộ phận Kiểm soát nội bộ thực hiện giám sát và kiểm tra; Lớp thứ ba là hoạt động Kiểm toán nội bộ độc lập.

5. Cơ cấu tính điểm xếp hạng CTCK theo Quyết định 617/QĐ-UBCKNN được phân bổ trọng số ra sao? Tổng điểm xếp hạng được hợp thành từ hai nhóm: Nhóm các yếu tố tài chính (Mức độ an toàn vốn C, Chất lượng tài sản A, Khả năng sinh lời E, Khả năng thanh khoản L) chiếm trọng số 70%; Nhóm yếu tố Chất lượng quản trị (M) chiếm trọng số 30%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và quy chế đánh giá công ty chứng khoán theo mô hình CAMEL ban hành bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020 của SSI, BSC và APEC, công trình đã làm rõ bức tranh tương phản về hiệu quả kinh doanh, cơ cấu sử dụng đòn bẩy và năng lực quản trị rủi ro giữa các phân khúc quy mô vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao tính an toàn tài chính của các công ty chứng khoán và hoàn thiện công tác giám sát thị trường.