Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ tài chính, hoạt động cho vay tiêu dùng ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với hệ thống các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Cho vay tiêu dùng chính thức xuất hiện tại thị trường Việt Nam từ năm 1995 và bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2012–2019. Sự phát triển này xuất phát từ nhu cầu vốn phục vụ nâng cao chất lượng đời sống của các tầng lớp dân cư, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa hệ thống NHTM với các công ty tài chính tiêu dùng chuyên biệt (như FE Credit, Home Credit, HD Saison) cũng như các định chế tài chính nước ngoài.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những đơn vị sớm triển khai các sản phẩm cho vay tiêu dùng và tín chấp cá nhân. Tuy nhiên, tại Trung tâm tín chấp miền Bắc (Worksite Banking) – đơn vị trực thuộc Trung tâm bán hàng Công sở thuộc Khối Khách hàng cá nhân của VPBank, việc khai thác và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng vẫn còn những mặt hạn chế cần được nghiên cứu và hoàn thiện. Đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng" được tác giả Bùi Thị Mỹ Dung thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó.

Nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho vay và hiệu quả cho vay tiêu dùng của các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - VPBank giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và chất lượng tín dụng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm tín chấp miền Bắc (Tầng 3, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020; đồng thời sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2018 để so sánh bối cảnh toàn ngành.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các tiêu chí định tính và hệ thống chỉ tiêu định lượng phản ánh hiệu quả, chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành của ngành ngân hàng và giáo trình chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN về quy chế cho vay của tổ chức tín dụng; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; Thông tư số 43/2016/TT-NHNN quy định về cho vay tiêu dùng của công ty tài chính; và Thông tư số 06/2016/TT-NHNN quy định giới hạn tỷ lệ tối đa 40% nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn.
  • Khung lý thuyết chuyên ngành: Vận dụng lý thuyết về nghiệp vụ tín dụng ngân hàng từ Giáo trình Nguyên lý và Nghiệp vụ ngân hàng thương mại (PGS.TS. Nguyễn Văn Tiến, Học viện Ngân hàng biên soạn), tập trung vào các đặc điểm của cho vay tiêu dùng: quy mô món vay nhỏ nhưng số lượng lớn; rủi ro tín dụng cao do thông tin bất cân xứng và biến động việc làm/thu nhập của cá nhân; chi phí quản lý hồ sơ cao; biên lợi nhuận cao.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng:
    • Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ: $\frac{\text{Dư nợ năm nay} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}}$
    • Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay (DSCV): $\frac{\text{DSCV năm nay} - \text{DSCV năm trước}}{\text{DSCV năm trước}}$
    • Cơ cấu dư nợ theo thời hạn: $\frac{\text{Dư nợ ngắn hạn (hoặc trung - dài hạn)}}{\text{Tổng dư nợ}}$
    • Hệ số thu nợ: $\frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}}$
    • Tỷ lệ nợ quá hạn: $\frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}}$
    • Tỷ lệ nợ xấu: $\frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}}$
    • Vòng quay vốn tín dụng: $\frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$ (trong đó $\text{Dư nợ bình quân} = \frac{\text{Dư nợ đầu kỳ} + \text{Dư nợ cuối kỳ}}{2}$)
    • Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn và Tỷ lệ sử dụng vốn sai mục đích.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hàng năm của Trung tâm tín chấp miền Bắc, báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, website ngân hàng và các nghiên cứu thị trường từ StoxPlus/Financial Times.
  • Phương pháp thống kê so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2018, 2019, 2020 nhằm xác định xu hướng biến động của nguồn vốn, dư nợ, cơ cấu kỳ hạn, nợ quá hạn và nợ xấu.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và ma trận SWOT: Tổng hợp dữ liệu để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong hoạt động cho vay tín chấp công sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng của các Ngân hàng Thương mại

Chương này phân tích bản chất, đặc điểm và phân loại cho vay tiêu dùng theo 3 tiêu chí:

  • Theo phương thức hoàn trả: Cho vay trả góp, cho vay trả một lần, cho vay tuần hoàn (thấu chi, thẻ tín dụng).
  • Theo phương thức tài trợ: Cho vay trực tiếp và cho vay gián tiếp (qua đơn vị bán lẻ).
  • Theo mục đích vay vốn: Cho vay cư trú (mua, sửa chữa nhà ở) và cho vay phi cư trú (mua sắm đồ dùng gia đình, phương tiện đi lại, chi phí học hành, du lịch, y tế).

Tác giả tổng hợp bức tranh thị trường cho vay tiêu dùng tại Việt Nam giai đoạn 2014–2020. Tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tăng từ 8% tổng dư nợ nền kinh tế (365,56 nghìn tỷ đồng năm 2014) lên 20,5% năm 2020. Trong đó, hệ thống NHTM chiếm tỷ trọng chi phối trên 90% dư nợ toàn ngành.

Năm Dư nợ NHTM (Nghìn tỷ đồng) Dư nợ Công ty tài chính (Nghìn tỷ đồng)
2014 348,6 16,96
2015 544,7 38,30
2016 886,0 75,00
2017 1012,0 85,00
2018 1306,0 110,00

Nguồn: Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Bảng 1 trong văn bản)

Chương 1 cũng chỉ rõ mức lãi suất cho vay tiêu dùng tại NHTM dao động từ 10%–35%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 20%–50%/năm của các công ty tài chính, phản ánh sự khác biệt về khẩu vị rủi ro và chi phí vốn giữa hai khối định chế.


Chương 2: Phân tích hiệu quả cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về VPBank (thành lập năm 1993, vốn điều lệ đạt 25 nghìn tỷ đồng đầu năm 2021) và Trung tâm tín chấp miền Bắc (thành lập ngày 12/02/2013, tên tiếng Anh là Worksite Banking, đặt tại Cầu Giấy, Hà Nội). Bộ máy tổ chức của Trung tâm gồm Ban Giám đốc cùng 7 phòng, tổ chức năng: Phòng Kinh doanh - Tín dụng, Phòng Bán hàng trực tiếp, Phòng Chăm sóc khách hàng hiện hữu, Phòng Hành chính, Tổ Xử lý thông tin, Tổ Pháp chế công nợ - Thẩm định giá và Tổ Kiểm tra nội bộ.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng kinh doanh và hiệu quả cho vay tiêu dùng giai đoạn 2018–2020 qua các bảng số liệu cụ thể:

1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể

Tổng lợi nhuận trước thuế của Trung tâm duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục qua các năm, từ 32,332 tỷ đồng năm 2018 lên 35,328 tỷ đồng năm 2019 (+9,27%) và đạt 52,560 tỷ đồng năm 2020 (+48,78%).

Chỉ tiêu Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng)
Tổng thu nhập hoạt động 95,060 83,744 114,412
- Thu nhập từ hoạt động tín dụng 83,296 70,456 96,972
- Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 12,820 11,992 16,348
- Lãi (lỗ) thuần từ hoạt động khác -1,056 1,296 1,092
Tổng chi phí trước thuế 62,728 48,328 61,852
- Chi phí quản lý chung 53,260 43,508 53,924
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 9,468 4,820 7,928
Tổng lợi nhuận trước thuế 32,332 35,328 52,560

Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc (Bảng 2.1)

2. Tình hình huy động vốn

Tổng nguồn vốn huy động của Trung tâm tăng trưởng mạnh, từ 714,37 tỷ đồng năm 2018 lên 913,12 tỷ đồng năm 2019 (+27,82%) và đạt 1.095,50 tỷ đồng năm 2020 (+19,97% so với 2019, tương đương tăng 53,35% so với 2018). Trong cơ cấu nguồn vốn, vốn huy động từ tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chi phối, cao gấp khoảng 2 lần vốn huy động từ dân cư.

Chỉ tiêu Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng)
Vốn huy động từ dân cư 205,70 312,60 396,70
Vốn huy động từ tổ chức kinh tế 508,67 600,52 698,80
Tổng nguồn vốn huy động 714,37 913,12 1.095,50

Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc (Bảng 2.2)

3. Cơ cấu dư nợ và hoạt động thẻ tín dụng

Tổng dư nợ cho vay tiêu dùng tăng từ 400,63 tỷ đồng (năm 2018) lên 440,726 tỷ đồng (năm 2019, +10,01%) và đạt 650,759 tỷ đồng (năm 2020, +47,65%). Cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chủ đạo trên 54% tổng dư nợ nhằm tuân thủ quy định kiểm soát nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn của Ngân hàng Nhà nước.

Phân loại kỳ hạn Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Dư nợ ngắn hạn (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 236,72 (59,08%) 240,930 (54,66%) 368,152 (56,57%)
Dư nợ trung và dài hạn (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 163,91 (40,92%) 199,796 (45,34%) 282,607 (43,43%)
Tổng dư nợ cho vay tiêu dùng (Tỷ đồng) 400,63 (100%) 440,726 (100%) 650,759 (100%)

Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc (Bảng 2.5)

Số lượng thẻ tín dụng mở mới ghi nhận mức tăng từ 28.167 thẻ (năm 2018) lên 37.912 thẻ (năm 2019, +34,59%) và đạt 41.798 thẻ (năm 2020, +10,25%). Tốc độ tăng trưởng năm 2020 chậm lại do tác động của đại dịch COVID-19 đến thu nhập và điều kiện mở thẻ của khách hàng.

4. Các chỉ tiêu chất lượng và hiệu quả tín dụng

Các chỉ số an toàn và thu hồi nợ của Trung tâm được tổng hợp như sau:

  • Tỷ lệ nợ quá hạn: Biến động từ 2,99% (12 tỷ đồng năm 2018) lên 3,09% (13,64 tỷ đồng năm 2019) và giảm xuống 1,99% (13 tỷ đồng năm 2020), luôn được kiểm soát dưới ngưỡng an toàn 5% của NHNN.
  • Tỷ lệ nợ xấu: Lần lượt ghi nhận 1,39% (5,6 tỷ đồng năm 2018), giảm xuống 1,09% (4,8 tỷ đồng năm 2019) và đạt mức 1,8% (1,17 tỷ đồng nợ xấu ghi nhận theo bảng thống kê năm 2020), nằm dưới ngưỡng trần 3%.
  • Vòng quay vốn tín dụng: Lần lượt đạt 0,2885 vòng (2018), 0,350 vòng (2019) và 0,585 vòng (2020). Dù có xu hướng tăng nhưng chỉ số này vẫn nhỏ hơn 1, cho thấy vòng quay vốn còn chậm.
  • Hệ số thu nợ: Tăng trưởng đều đặn từ 0,117 (năm 2018) lên 0,152 (năm 2019) và đạt 0,293 (năm 2020), tương ứng doanh số thu nợ tăng từ 115,6 tỷ đồng lên 380,8 tỷ đồng trên doanh số cho vay 1.301,5 tỷ đồng năm 2020.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 3 tổng kết điểm mạnh từ thực trạng: chất lượng tài sản được kiểm soát tốt (nợ xấu dưới 2%, nợ quá hạn dưới 5%); nguồn vốn huy động tăng trưởng ổn định (vốn tổ chức kinh tế gấp 2 lần dân cư); lợi nhuận tăng trưởng bền vững (vượt 52 tỷ đồng năm 2020); cơ cấu kỳ hạn kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng: Phát triển các hình thức cho vay tiêu dùng mới; áp dụng phương pháp dịch chuyển để xử lý và giảm nợ xấu; nâng cao chất lượng công tác huy động vốn nhằm giảm chi phí đầu vào; xây dựng chính sách quản lý nợ hợp lý và hiệu quả.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm vay: Hoàn thiện chính sách phân loại và chăm sóc khách hàng; đa dạng hóa thiết kế sản phẩm tín chấp phù hợp với từng đối tượng cán bộ, nhân viên công sở.
  3. Tăng cường kiểm soát và quy trình vận hành: Cải tiến quy trình phê duyệt tín dụng; hiện đại hóa trang thiết bị kỹ thuật công nghệ thông tin phục vụ giao dịch; đẩy mạnh công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu VPBank; nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.
  4. Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Chính phủ: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tổ chức tín dụng.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng tiêu dùng, hỗ trợ cơ chế tái cấp vốn và hướng dẫn phân loại nợ linh hoạt trong bối cảnh dịch bệnh.
    • Đối với VPBank: Nâng cấp hạ tầng công nghệ số, hỗ trợ hạn mức tín dụng phù hợp cho phân khúc Worksite Banking và xây dựng cơ chế khen thưởng gắn với chất lượng thu hồi nợ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Số liệu tăng trưởng dư nợ và lợi nhuận: Chứng minh hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc đạt mức tăng trưởng cao về quy mô: dư nợ tăng từ 400,63 tỷ đồng (2018) lên 650,759 tỷ đồng (2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 32,332 tỷ đồng lên 52,560 tỷ đồng.
  • Dữ liệu an toàn tín dụng: Xác nhận Trung tâm duy trì được chất lượng tài sản tốt trong bối cảnh suy thoái kinh tế và dịch bệnh COVID-19 với tỷ lệ nợ quá hạn giảm về 1,99% và tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,8% năm 2020.
  • Thực thi chính sách hỗ trợ khách hàng: Ghi nhận việc triển khai gói hỗ trợ COVID-19 cắt giảm lãi suất APR tới 2% đối với doanh nghiệp và giảm tối đa 3% APR trong 3–6 tháng cho khách hàng cá nhân, đồng thời hoãn nợ gốc và giãn kỳ hạn không quá 12 tháng.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu định lượng (tăng trưởng dư nợ, hệ số thu nợ, vòng quay vốn, tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu) gắn liền với dữ liệu thực tế tại một trung tâm tín chấp công sở chuyên biệt.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể như phương pháp dịch chuyển nợ xấu, tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn theo trần 40% vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và cải tiến quy trình bán hàng trực tiếp (payroll/worksite).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm giới hạn tại một đơn vị trực thuộc (Trung tâm tín chấp miền Bắc) và dừng lại ở mốc thời gian kết thúc năm 2020. Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả từ dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa thực hiện các mô hình định lượng hồi quy đa biến hoặc khảo sát sự hài lòng của khách hàng trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 đối với khả năng trả nợ của khách hàng vay tín chấp trong giai đoạn bình thường mới; nghiên cứu ứng dụng công nghệ chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) và số hóa toàn diện quy trình cho vay tiêu dùng cá nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Đầu tư đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về tín dụng bán lẻ và quản trị rủi ro tín chấp.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Cấu trúc khung phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng từ góc độ huy động vốn, doanh số cho vay, cơ cấu kỳ hạn đến chất lượng thu hồi nợ.
    • Bộ dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 về hoạt động cho vay tín chấp và thẻ tín dụng tại một đơn vị kinh doanh trực thuộc VPBank.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu dư nợ cho vay tiêu dùng theo kỳ hạn tại Trung tâm tín chấp miền Bắc biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?

Dư nợ cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng ưu tiên trên 54% tổng dư nợ: đạt 59,08% (236,72 tỷ đồng) năm 2018; 54,66% (240,93 tỷ đồng) năm 2019 và 56,57% (368,152 tỷ đồng) năm 2020. Dư nợ trung và dài hạn dao động từ 40,92% đến 45,34%, đáp ứng quy định khống chế tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của NHNN.

2. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tại Trung tâm tín chấp miền Bắc có nằm trong giới hạn an toàn của Ngân hàng Nhà nước không?

Cả hai chỉ tiêu đều nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định. Tỷ lệ nợ quá hạn lần lượt là 2,99% (2018), 3,09% (2019) và 1,99% (2020), thấp hơn trần 5%. Tỷ lệ nợ xấu ghi nhận 1,39% (2018), 1,09% (2019) và 1,8% (2020), thấp hơn ngưỡng trần 3% của NHNN.

3. Vòng quay vốn tín dụng và hệ số thu nợ cho vay tiêu dùng tại Trung tâm phản ánh điều gì?

Vòng quay vốn tín dụng tăng từ 0,2885 vòng (2018) lên 0,350 vòng (2019) và 0,585 vòng (2020). Hệ số thu nợ tăng từ 0,117 lên 0,152 và đạt 0,293. Mặc dù các chỉ số này cải thiện liên tục, việc vòng quay vốn vẫn ở mức dưới 1 cho thấy tốc độ luân chuyển dòng vốn thu hồi còn chậm và công tác thu hồi nợ cần được đẩy mạnh hơn.

4. Trung tâm tín chấp miền Bắc đã áp dụng chính sách lãi suất cụ thể nào để hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19?

Trung tâm áp dụng chính sách giảm lãi suất hàng năm (APR) tối đa 2% đối với khách hàng doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng tốt; giảm tối đa 3% APR trong thời gian từ 3 đến 6 tháng đối với khách hàng cá nhân; đồng thời thực hiện hoãn trả nợ gốc và giãn kỳ hạn không quá 12 tháng.

5. Cơ cấu nguồn vốn huy động của Trung tâm tín chấp miền Bắc giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng nguồn vốn huy động tăng 53,35% sau 3 năm, đạt 1.095,50 tỷ đồng năm 2020. Trong đó, nguồn vốn huy động từ các tổ chức kinh tế đóng vai trò chủ đạo (đạt 698,80 tỷ đồng năm 2020), gấp gần 2 lần nguồn vốn huy động từ dân cư (đạt 396,70 tỷ đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Mỹ Dung đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2018–2020. Thông qua hệ thống số liệu tài chính chi tiết, nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa tăng trưởng quy mô dư nợ, kết quả huy động vốn với công tác kiểm soát nợ quá hạn và nợ xấu dưới ngưỡng an toàn của Ngân hàng Nhà nước. Các nhóm giải pháp về sản phẩm, quy trình thẩm định, quản trị danh mục nợ và nâng cấp hạ tầng công nghệ được đề xuất trên cơ sở bám sát mô hình hoạt động tín chấp công sở thực tế tại đơn vị.