Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing (TP.HCM, hoàn thành vào tháng 10 năm 2019), tập trung vào đề tài "Phân tích chiến lược marketing dịch vụ của Công ty CP TM DV trà cà phê Việt Nam THE COFFEE HOUSE".

Ngành kinh doanh dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam, đặc biệt là phân khúc chuỗi cửa hàng cà phê, có tốc độ tăng trưởng nhanh và áp lực cạnh tranh gay gắt. Kể từ khi ra mắt cửa hàng đầu tiên vào tháng 8/2014 tại số 86-88 Cao Thắng (TP.HCM), chuỗi The Coffee House đã mở rộng mạng lưới với tốc độ 4 đến 6 cửa hàng mới mỗi tháng, đạt mốc 160 cửa hàng tại 14 tỉnh, thành phố lớn và phục vụ gần 15.000 lượt khách mỗi ngày tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019). Sự phát triển này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng và thực thi một phối thức marketing dịch vụ đồng bộ nhằm duy trì sự gắn kết của khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm tiêu dùng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về phối thức Marketing Mix 7Ps áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai 7 thành tố marketing (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) tại hệ thống The Coffee House.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược marketing dịch vụ cho thương hiệu trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là phối thức marketing dịch vụ 7Ps tại chuỗi The Coffee House. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian bao quát hệ thống cửa hàng của doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam (tập trung tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Hải Phòng, Biên Hòa...), và phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn phát triển từ năm 2014 đến tháng 10/2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng mô hình phối thức Marketing Mix 7Ps trong ngành dịch vụ, được kế thừa và phát triển từ mô hình 4Ps truyền thống của E. Jerome McCarthy (xuất bản năm 1960 trong tác phẩm Basic Marketing). Tác giả làm rõ sự mở rộng từ 4Ps sang 7Ps nhằm thích ứng với các đặc tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời giữa sản xuất - tiêu dùng và tính không thể lưu trữ của dịch vụ:

  • Product (Sản phẩm): Gồm sản phẩm/dịch vụ cốt lõi, hàng hóa/dịch vụ bổ sung, dịch vụ thuận tiện (phân phối) và dịch vụ hỗ trợ; vòng đời sản phẩm gồm 4 giai đoạn (Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Thoái trào); chiến lược cơ cấu sản phẩm (Product mix).
  • Price (Giá cả): Cơ chế định giá, thời điểm thanh toán, phương thức thanh toán; các chiến lược định giá (giá hớt ván sữa - Market skimming, giá thâm nhập thị trường - Market penetration, thị trường trượt giá, giá trung tính); khái niệm "giá xã hội" (Social price) bao gồm chi phí phi tài chính (thời gian, nỗ lực, phong cách sống, tâm lý).
  • Place (Phân phối): Các chiến lược phân phối (chuyên sâu, độc quyền, chọn lọc, nhượng quyền) và mạng lưới tiếp cận khách hàng mục tiêu.
  • Promotion (Xúc tiến/Quảng bá): Các công cụ truyền thông marketing tích hợp (quảng cáo trực tuyến, quan hệ công chúng - PR, marketing truyền miệng - Word of mouth, khuyến mại, xúc tiến bán hàng).
  • People (Con người): Đội ngũ nhân sự trực tiếp cung cấp dịch vụ, khách hàng mục tiêu, văn hóa doanh nghiệp và cơ chế đào tạo nội bộ.
  • Process (Quy trình): Mô hình sản xuất cung ứng dịch vụ (Servuction) và lưu đồ các bước trải nghiệm dịch vụ của khách hàng từ lúc tiếp cận đến khi hoàn tất giao dịch.
  • Physical Evidence (Môi trường vật chất): Các yếu tố nhận diện hữu hình bên ngoài và bên trong (kiến trúc, thiết kế, ánh sáng, âm thanh, trang thiết bị, đồng phục, ấn phẩm, bao bì).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm nghiên cứu học thuật, tài liệu nội bộ, thông cáo báo chí, website chính thức, fanpage, ứng dụng di động The Coffee House và các trang tin kinh tế - thị trường uy tín (MarketingAI, Emanvietnam, Thuongtruong24h).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về marketing dịch vụ. Tác giả chỉ ra rằng marketing dịch vụ không chỉ đơn thuần là phân phối hàng hóa mà là quá trình liên tục thiết lập mối quan hệ, tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng. Nội dung chương trình bày chi tiết định nghĩa, cấu trúc và vai trò của từng thành tố trong 7Ps:

  • Phân loại sản phẩm dịch vụ thành: dịch vụ cốt lõi (giải quyết nhu cầu cơ bản), dịch vụ bổ sung (gia tăng giá trị khác biệt), dịch vụ thuận tiện (tạo điều kiện cho giao dịch) và dịch vụ hỗ trợ.
  • Khái quát các yếu tố cấu thành giá và chiến lược định giá trong dịch vụ, nhấn mạnh ảnh hưởng của chi phí xã hội (thời gian, nỗ lực cá nhân).
  • Phân tích vai trò của mô hình Servuction trong việc gắn kết giữa nhân viên tiếp xúc, môi trường vật chất và khách hàng trong quá trình tạo ra dịch vụ.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX CỦA THE COFFEE HOUSE

Chương 2 đi sâu vào thực trạng hoạt động kinh doanh và phân tích chi tiết 7 yếu tố trong chiến lược marketing mix của chuỗi The Coffee House:

1. Khái quát doanh nghiệp và định vị thị trường

  • Lịch sử hình thành: Ra mắt tháng 8/2014 tại 86-88 Cao Thắng, mở rộng đến 6 thành phố lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Biên Hoà, Hải Phòng, Vũng Tàu), đạt 160 cửa hàng trên 14 tỉnh thành.
  • Khách hàng mục tiêu: Sinh viên tầm trung và người đi làm – những người cần không gian rộng rãi, yên tĩnh, thoải mái để học tập, làm việc, kết nối mạng lưới (networking) và trò chuyện.
  • Đối thủ cạnh tranh:
    • Trực tiếp: Highlands Coffee, Starbucks Coffee, Trung Nguyên, The Coffee Bean & Tea Leaf, Passio, Urban Station.
    • Gián tiếp (sản phẩm thay thế): Chuỗi trà sữa (KOI Thé, Phúc Long, Ten Ren, The Alley, Toco Toco) và các sản phẩm đồ uống đóng chai (C2, Trà xanh Không Độ, Pepsi, Coca-Cola, Number One).
  • Định vị thương hiệu: "The Coffee House là nhà", mang đến cho khách hàng trải nghiệm không gian sang trọng với mức giá chấp nhận được, hướng tới việc đưa sản phẩm cà phê Việt Nam cạnh tranh trong nước và quốc tế.

2. Phân tích 7 thành tố Marketing Mix (7Ps)

Thành tố 7P Thực trạng triển khai tại The Coffee House
Product (Sản phẩm) • Cốt lõi: The Coffee House Blend phối trộn hạt Arabica (nông trại Cầu Đất, Lâm Đồng) và Robusta (Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng).
• Bổ sung: Đa dạng hóa danh mục với Trà & Macchiato, thức uống đá xay, sinh tố trái cây, bánh ngọt, bánh mì và snack theo định hướng "Đi cà phê nhưng không nhất thiết uống cà phê".
• Hỗ trợ & Bao bì: Ứng dụng đặt hàng riêng, thanh toán thẻ/MoMo, thông tin fanpage minh bạch; cải tiến bao bì từ ly thủy tinh/ly giấy sang ly nắp tim (Macchiato), túi giấy đựng cà phê hạt thân thiện môi trường.
Price (Giá cả) • Áp dụng chiến lược giá thâm nhập thị trường (Market Penetration Price) lấp đầy khoảng trống giá giữa phân khúc bình dân (15.000 VNĐ của Passio, Urban Station) và cao cấp (54.000 - 80.000 VNĐ của Highlands, Starbucks).
• Định mức giá phổ biến từ 29.000 VNĐ đến 59.000 VNĐ.
Place (Phân phối) • Mô hình kênh phân phối trực tiếp tại 160 cửa hàng, ưu tiên mặt tiền đường trung tâm, dễ tìm, tầm nhìn đường phố thoáng đãng.
• Tự vận hành đội ngũ giao hàng riêng (Delivery) qua tổng đài 1800 6936, website thecoffeehouse.com và ứng dụng di động; hợp tác với ứng dụng Lala và Now (tại Đà Nẵng, Cần Thơ).
Promotion (Xúc tiến) • Digital Marketing: Fanpage Facebook (~500.000 người theo dõi), kênh YouTube (~2,87 nghìn người đăng ký), Google AdWords.
• Hoạt động PR/CSR vì cộng đồng: The Coffee House X Library (thư viện trẻ em Tri Tôn và Cầu Đất); Thương Một Chút cùng Tò He (đóng góp 200 triệu đồng xây trại sáng tạo); Gửi trao từ bạn - Góp sức từ Nhà (thu 41.110.000 VNĐ từ bán sticker, trồng hơn 5.000 cây xanh tại Cầu Đất); dự án UpLift cùng Vulcan Augmetics (tạo việc làm cho người khuyết tật); đồng hành cùng UPRACE (1 km = 1.000 VNĐ cho GreenViet, Newborns Vietnam, Vietseeds); chiến dịch giảm ống hút nhựa một lần từ 10/2019.
• Khuyến mại & Loyalty: Chương trình The Coffee House Rewards 3.0 sử dụng đơn vị tích lũy BEAN với 5 hạng thành viên: Mới - Đồng - Bạc - Vàng - Kim Cương (hạng Kim Cương nhân điểm x1.5).
People (Con người) • Triết lý nhân sự: "Nhân viên là cốt lõi của bền vững" và sứ mệnh "Delivering Happiness".
• Đào tạo kỹ năng giao tiếp tiền tuyến; chính sách đãi ngộ gồm BHYT, BHXH, BHTN (cho nhân sự full-time), thưởng đạt doanh số, lương lễ tết nhân 3, 4, lương tháng 13, hoạt động Team Building và Year End Party.
Process (Quy trình) • Tại cửa hàng: Bảo vệ giữ xe $\rightarrow$ Chào mừng $\rightarrow$ Gọi món & thanh toán trước tại quầy $\rightarrow$ Nhận số thứ tự $\rightarrow$ Pha chế $\rightarrow$ Phục vụ bưng đồ uống/bánh đến tận bàn.
• Đặt hàng trực tuyến (Delivery): Tiếp nhận qua Web/App/Hotline 1800 6936 $\rightarrow$ Xác nhận thông tin $\rightarrow$ Giao hàng tận nơi trong tối đa 30 phút $\rightarrow$ Thanh toán khi nhận hàng.
Physical Evidence (Môi trường vật chất) • Ngoại thất: Mặt tiền ốp kính, biển hiệu to rõ, logo chữ trắng trên nền cam kết hợp tone màu cam - đen đặc trưng.
• Nội thất & Không gian: Đèn chiếu sáng ánh vàng treo ở độ cao tiêu chuẩn 2,5 m; bàn cao 75 cm bo tròn 4 cạnh; ghế cao 45 cm; khoảng cách bàn ghế 30 cm; bố trí ổ cắm điện thuận tiện cho làm việc (Co-working space).
• Chi nhánh đặc biệt: The Coffee House Signature tại đường Phạm Ngọc Thạch (khai trương tháng 3/2018) với quầy bar trung tâm cao cấp, không gian sân vườn và tủ sách lớn.

Bảng giá một số sản phẩm tiêu biểu tại The Coffee House (2019):

Nhóm sản phẩm Tên sản phẩm Mức giá niêm yết (VNĐ)
Cà phê Cà phê Americano 39.000
Trà & Macchiato Trà Matcha Macchiato 45.000
Trà & Macchiato Trà gạo rang Macchiato 48.000
Thức uống đá xay Chanh sả đá xay 49.000
Thức uống đá xay Đào việt quất đá xay 59.000
Sinh tố Sinh tố cam xoài 59.000
Bánh ngọt / Ăn kèm Bánh bông lan trứng muối 29.000

CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÁC CHIẾN LƯỢC MARKETING DỊCH VỤ CHO THE COFFEE HOUSE

Dựa trên các hạn chế được phát hiện qua phân tích thực trạng, tác giả đề xuất nhóm giải pháp tương ứng cho từng thành tố:

  1. Hoàn thiện sản phẩm (Product):
    • Nâng cấp ứng dụng The Coffee House hỗ trợ hiển thị mã vạch/mã thành viên ở chế độ ngoại tuyến (offline) để đảm bảo quét tích điểm khi mất kết nối mạng.
    • Thiết kế bao bì sáng tạo, thẩm mỹ hơn nhằm thu hút đối tượng sinh viên và nhân viên văn phòng.
    • Gia tăng các chiến dịch truyền thông làm nổi bật chất lượng dòng sản phẩm cà phê cốt lõi (The Coffee House Blend).
  2. Điều chỉnh chiến lược giá (Price):
    • Xây dựng thực đơn dạng combo bánh - nước để kích cầu (Ví dụ: kết hợp Cappuccino 45.000 VNĐ và Tiramisu 29.000 VNĐ thành combo giá 70.000 VNĐ).
    • Xem xét tăng giá một số dòng sản phẩm cao cấp nhằm bù đắp chi phí vận hành dịch vụ và nâng cao định vị thương hiệu.
    • Triển khai chiến lược định giá linh hoạt theo vị trí địa lý cửa hàng (các cửa hàng có góc nhìn đẹp hoặc mặt bằng đắc địa có thể áp dụng mức giá khác biệt).
  3. Mở rộng kênh phân phối (Place):
    • Triển khai mô hình "Nhà hàng Cafe" phục vụ kết hợp ẩm thực và cà phê xuyên suốt các thời điểm trong ngày.
  4. Tối ưu hóa hoạt động truyền thông (Promotion):
    • Nâng cao tương tác trên Fanpage Facebook thông qua kỹ thuật "Điền vào chỗ trống", tối ưu tiêu đề bài viết và giảm mật độ đăng bài quá dày đặc.
    • Sản xuất các TVC trên YouTube gắn liền với xu hướng trách nhiệm xã hội và môi trường.
    • Giảm tần suất phát hành voucher/khuyến mại đại trà để tránh hiện tượng bão hòa ưu đãi trong tâm lý khách hàng, thay bằng các chương trình khuyến mại có tính điểm nhấn.
  5. Nâng cao chất lượng yếu tố con người (People):
    • Tổ chức các chương trình du lịch, nghỉ dưỡng định kỳ 1-2 lần/năm nhằm tăng cường gắn kết nội bộ.
    • Điều chỉnh mức lương cho nhân viên bán thời gian (part-time), khắc phục mức sàn 14.000 VNĐ/giờ đang bị đánh giá là thấp.
    • Tăng cường cơ chế giám sát từ xa và tiếp nhận phản hồi từ nhân viên, khách hàng tại các chi nhánh tỉnh.
  6. Cải tiến quy trình dịch vụ (Process):
    • Bố trí bảng menu kích thước lớn, chữ rõ ràng phía trước để khách hàng chọn món trong lúc xếp hàng, giảm thời gian tắc nghẽn tại quầy order.
    • Phân công nhân sự chuyên trách dọn bàn ngay khi khách rời đi.
    • Thiết lập quầy thanh toán thứ hai tại các chi nhánh có diện tích lớn vào giờ cao điểm.
  7. Cải thiện điều kiện vật chất (Physical Evidence):
    • Mở rộng diện tích bãi đỗ xe hoặc liên kết thuê các bãi xe lân cận (hỗ trợ phí gửi xe) nhằm khắc phục tình trạng quá tải (như tại điểm bán Võ Văn Tần, Quận 3).
    • Thay thế toàn bộ ống hút nhựa bằng ống hút cỏ bàng/cỏ sậy khô (chi phí tham khảo từ 1.000 VNĐ/ống khi mua từ 500 ống).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát, phân tích

  • Làm rõ cấu trúc danh mục sản phẩm bao gồm 5 nhóm thức uống chính (Cà phê, Trà & Macchiato, Đá xay, Sinh tố, Bánh ăn kèm), minh chứng cho định hướng đa dạng hóa thực đơn F&B.
  • Xác định rõ khoảng trống giá chiến lược của The Coffee House tại vùng giá 30.000 - 50.000 VNĐ, giúp thương hiệu thu hút tệp khách hàng trẻ và trung cấp mà không bị cạnh tranh trực tiếp bởi phân khúc giá thấp hay các thương hiệu quốc tế cao cấp.
  • Tổng hợp các kết quả định lượng từ hoạt động xã hội (CSR): gây quỹ 200 triệu đồng cho trẻ em Tò He; thu 41.110.000 VNĐ từ bán sticker để đóng góp trồng 5.000 cây xanh tại Cầu Đất; tiếp nhận nhân sự khuyết tật từ dự án UpLift.
  • Ghi nhận các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hóa trong thiết kế không gian: đèn vàng cao 2,5 m; bàn cao 75 cm; ghế cao 45 cm; khoảng cách bố trí 30 cm.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa mô hình 7Ps trong thực tiễn ngành chuỗi cà phê bán lẻ tại Việt Nam thông qua một trường hợp nghiên cứu cụ thể (The Coffee House).
  • Cung cấp bộ giải pháp điều chỉnh chi tiết từ khâu vận hành phần mềm (app offline), cải cách tiền lương nhân sự bán thời gian (khắc phục mức 14.000 VNĐ/giờ), đến các quy chuẩn vật lý và giải pháp bảo vệ môi trường (ống hút cỏ sậy).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế đến thời điểm tháng 10/2019; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu khách hàng (chưa có phân tích hồi quy hay kiểm định thang đo mức độ hài lòng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng đối với hệ thống The Coffee House Rewards; đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động vận hành khi chuyển đổi chuỗi sang mô hình Nhà hàng Cafe và ứng dụng giải pháp xanh (zero-waste packaging).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo phương pháp phân tích phối thức 7Ps, cách thức cấu trúc case study doanh nghiệp dịch vụ F&B.
  • Người làm đề tài về chuỗi bán lẻ F&B: Cung cấp tư liệu chi tiết về chiến lược định vị, cơ chế phân tầng giá thâm nhập, chiến dịch PR cộng đồng và quy chuẩn thiết kế không gian dịch vụ giai đoạn 2014–2019.

Câu hỏi thường gặp

1. The Coffee House áp dụng chiến lược giá nào khi gia nhập thị trường cà phê Việt Nam?
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược giá thâm nhập thị trường (Market Penetration Pricing), khai thác khoảng trống giá từ 30.000 VNĐ đến 50.000 VNĐ – phân khúc nằm giữa các thương hiệu bình dân (khoảng 15.000 VNĐ như Passio, Urban Station) và chuỗi cao cấp (trên 54.000 - 80.000 VNĐ như Highlands Coffee, Starbucks).

2. The Coffee House Rewards phiên bản 3.0 có những thay đổi cốt lõi nào?
Chương trình chuyển đổi đơn vị tích lũy từ "Sao" sang "BEAN" (với tỷ lệ tích lũy cơ bản qua các giao dịch và nhân hệ số x1.5 ở hạng Kim Cương). Hệ thống thiết lập 5 hạng thành viên gồm: MỚI - ĐỒNG - BẠC - VÀNG - KIM CƯƠNG, bổ sung tính năng đổi ưu đãi trực tiếp tại "Cửa Hàng Ưu Đãi" trên ứng dụng di động.

3. Các thông số tiêu chuẩn thiết kế không gian và nội thất tại cửa hàng The Coffee House được quy định như thế nào?
Chuỗi áp dụng các tiêu chuẩn vật lý chính xác: hệ thống đèn ánh sáng vàng treo ở độ cao 2,5 m (tránh chói mắt người có chiều cao trung bình 1,60 - 1,65 m); mặt bàn cao đúng 75 cm; bốn góc bàn bo tròn; chiều cao ghế ngồi đạt 45 cm; khoảng cách giữa bàn và ghế duy trì ở mức 30 cm.

4. Khóa luận ghi nhận những dự án vì cộng đồng (CSR) tiêu biểu nào của The Coffee House?
Các dự án bao gồm: The Coffee House X Library (xây thư viện tại Tri Tôn và Cầu Đất); Thương Một Chút kết hợp cùng Tò He (đóng góp 200 triệu đồng); bán sticker "Nhà cà phê" (thu 41.110.000 VNĐ để cùng trồng 5.000 cây tại Cầu Đất); dự án UpLift của Vulcan Augmetics (tuyển dụng nhân viên khuyết tật); tài trợ sự kiện chạy bộ UPRACE; và chiến dịch cắt giảm ống hút nhựa một lần từ tháng 10/2019.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì đối với vấn đề nhân sự bán thời gian và quy trình gọi món?
Về nhân sự, đề xuất tăng mức thù lao cho nhân viên part-time (vốn ở mức 14.000 VNĐ/giờ). Về quy trình phục vụ, đề xuất bố trí bảng menu chữ to phía trước dòng xếp hàng, bổ sung quầy thanh toán thứ hai tại các chi nhánh lớn và cắt cử nhân viên chuyên trách thu dọn bàn ngay khi khách rời đi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa lý luận Marketing Mix 7Ps và làm rõ thực tiễn triển khai chiến lược marketing dịch vụ tại Công ty CP TM DV Trà Cà Phê Việt Nam (The Coffee House) giai đoạn 2014–2019. Thông qua việc phân tích toàn diện 7 thành tố, tác giả đã chỉ ra các điểm mạnh về định vị không gian, chiến lược giá thâm nhập, hoạt động PR cộng đồng cũng như những điểm nghẽn về quy trình thanh toán, bãi đỗ xe và chính sách thù lao nhân viên bán thời gian. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở tham khảo có giá trị cho việc hoàn thiện mô hình vận hành và tiếp thị của chuỗi cà phê trong môi trường cạnh tranh F&B.