Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, các tổ chức trung gian tài chính – đặc biệt là hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) – giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn từ chủ thể thặng dư sang chủ thể thâm hụt của nền kinh tế. Hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nguồn tạo thu nhập và lợi nhuận chủ yếu cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng và nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL) là hiện tượng phát sinh khách quan trong quá trình cấp tín dụng. Việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn là một trong những mục tiêu quản trị trọng yếu hàng đầu của các tổ chức tín dụng.

Nợ xấu không chỉ làm suy giảm lợi nhuận, gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, gây thất thoát vốn tự có và đe dọa sự lành mạnh tài chính của ngân hàng, mà còn tác động tiêu cực đến uy tín của định chế tài chính cũng như sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, vấn đề nợ xấu đã trở thành mối quan ngại lớn trên bình diện quốc tế.

Tại Việt Nam, giai đoạn trước năm 2017 chứng kiến tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng duy trì ở mức cao do dư âm khủng hoảng tài chính, suy thoái kinh tế, sự đóng băng của thị trường bất động sản và sự đình trệ sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), từ năm 2012 đến năm 2021, toàn hệ thống các tổ chức tín dụng đã xử lý được hơn 1,3 triệu tỷ đồng nợ xấu. Mặc dù công tác tái cơ cấu hệ thống và xử lý nợ xấu đạt được nhiều kết quả quan trọng, nhưng đến cuối năm 2021, dưới tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 (đặc biệt là đợt bùng phát lần thứ tư với biến chủng Delta), khả năng trả nợ của doanh nghiệp và người dân bị suy giảm nghiêm trọng, khiến tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ xấu tổng thể có xu hướng tăng trở lại.

Trước những biến động phức tạp của môi trường kinh tế, việc nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam là yêu cầu cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của đề tài:

  • Câu hỏi nghiên cứu: Các nhân tố nào quyết định và tác động đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
    3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm hạn chế, kiểm soát và xử lý nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 15 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm 1 ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank) và 14 ngân hàng thương mại cổ phần (Vietcombank, BIDV, Vietinbank, VPBank, Techcombank, MBBank, VIB, ACB, HDBank, Sacombank, SHB, Maritime Bank, SeABank, OCB). Khối ngân hàng này chiếm hơn 65% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, đảm bảo tính đại diện cao.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 14 năm, từ năm 2008 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài tổng hợp các quan điểm học thuật quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam về nợ xấu:

  • Định nghĩa nợ xấu: Theo Rose & Hudgins (2013), nợ xấu là các khoản nợ không còn phát sinh thu nhập lãi hoặc đã được cơ cấu lại, với các khoản nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2006), nợ xấu được xác định dựa trên tiêu chí quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên hoặc khi có bằng chứng rõ ràng về việc khách hàng mất khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ đầy đủ.
  • Căn cứ pháp lý tại Việt Nam: Khóa luận căn cứ vào Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng. Theo đó, nợ xấu nội bảng bao gồm các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Giới hạn an toàn của tỷ lệ nợ xấu được đối chiếu theo Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 (quy định mức nợ xấu nội bảng an toàn dưới 3%).
  • Các lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail - Boyd & Gertler, 1994; Salas & Saurina, 2002): Giải thích mối quan hệ giữa quy mô tài sản ngân hàng và hành vi chấp nhận rủi ro tín dụng.
    • Lý thuyết "Rủi ro đạo đức" (Moral hazard - Keeton, 1999; Altunbas et al.): Giải thích xu hướng đầu tư rủi ro khi tỷ lệ an toàn vốn thay đổi.
    • Giả thuyết "Quản trị kém" (Bad management) và "Cắt giảm chi phí" (Skimping hypothesis - Berger & Young, 1997): Phân tích tác động của chi phí hoạt động và hiệu quả quản lý đến việc thẩm định, giám sát chất lượng khoản vay.
    • Lý thuyết "Dịch chuyển cầu tín dụng" (Credit demand shifts - Keeton, 1999): Giải thích mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và chu kỳ kinh tế đối với chất lượng tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình định lượng

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data):

  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: $$NPL_{i,t} = \alpha NPL_{i,t-1} + \beta M_t + \gamma S_{i,t} + u_{i,t} + \mathcal{E}{i,t}$$ Trong đó: $NPL{i,t}$ là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng $i$ tại năm $t$; $NPL_{i,t-1}$ là biến trễ của nợ xấu năm trước; $M_t$ là nhóm biến vĩ mô; $S_{i,t}$ là nhóm biến đặc thù ngân hàng; $u_{i,t}$ là các yếu tố không quan sát được; $\mathcal{E}_{i,t}$ là sai số ngẫu nhiên.
  • Phương pháp ước lượng: Phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - S.GMM). Phương pháp này giúp kiểm soát hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và giải quyết triệt để vấn đề nội sinh (endogeneity) giữa biến phụ thuộc trễ cũng như các biến giải thích với tỷ lệ nợ xấu trong mô hình dữ liệu bảng động.
  • Các kiểm định thống kê: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF); kiểm định ma trận hệ số tương quan giữa các biến; kiểm định tính ngoại sinh của các biến công cụ bằng kiểm định Hansen (Hansen test); kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư bằng kiểm định Arellano-Bond (AR(1) và AR(2) test).

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô đặc thù ngân hàng: Thu thập từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán của 15 NHTM Việt Nam qua kênh thông tin chính thức của ngân hàng và Vietstock giai đoạn 2008–2021 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 210 quan sát).
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát (tính theo CPI), lãi suất thực tế và tỷ giá hối đoái (USD/VND) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of determinants of commercial bank’s non-performing loans

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại:

  1. Tổng quan về nợ xấu:
    • Trình bày các định nghĩa tiêu chuẩn về nợ xấu của World Bank, IMF, Basel Committee và NHNN Việt Nam.
    • Phân loại nợ xấu theo phương pháp định lượng (Nhóm 3: quá hạn 91–180 ngày; Nhóm 4: quá hạn 181–360 ngày; Nhóm 5: quá hạn trên 360 ngày và các tiêu chí cơ cấu lại nợ), phương pháp định tính, theo tài sản bảo đảm (nợ xấu có bảo đảm và không có bảo đảm) và theo nguyên tắc kế toán (nợ xấu nội bảng và nợ xấu ngoại bảng).
    • Phân tích các nguyên nhân phát sinh nợ xấu gồm: Nguyên nhân khách quan (môi trường tự nhiên, biến động kinh tế - chính trị - xã hội); Nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng (chiến lược và khẩu vị rủi ro, hệ thống quy định nội bộ, năng lực quản trị rủi ro, trình độ và rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng); Nguyên nhân từ phía khách hàng vay (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản trị yếu kém, thiếu thiện chí trả nợ).
    • Đánh giá tác động đa chiều của nợ xấu đến ngân hàng thương mại (thất thoát vốn, giảm khả năng thanh toán, xói mòn uy tín, nguy cơ rủi ro thanh khoản), khách hàng (bị thắt chặt điều kiện tín dụng, gánh chịu lãi suất vay cao) và nền kinh tế (ách tắc dòng vốn đầu tư, suy giảm tăng trưởng).
    • Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu: Tổng nợ xấu tuyệt đối, Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Dự phòng rủi ro / Nợ xấu).
  2. Tổng quan các nhân tố tác động đến nợ xấu:
    • Nhóm nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF), Lãi suất thực tế (IR), Tỷ giá hối đoái (EXR).
    • Nhóm nhân tố đặc thù ngân hàng: Quy mô tài sản (SIZE), Tỷ lệ an toàn vốn (CAP), Khả năng sinh lời (ROA), Đa dạng hóa thu nhập (ID), Hiệu quả chi phí (CIR), Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), Dự phòng rủi ro cho vay (LLR), Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR).
    • Tổng hợp ma trận các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế trước đây (Salas & Saurina, 2002; Louzis et al., 2012; Klein, 2013; Umar & Sun, 2018; Hue, 2015; Vinh, 2017; Duong & Huong, 2017).

Chapter 2: Research model and results

Chương 2 tập trung vào việc thiết kế mô hình thực nghiệm, mô tả dữ liệu và trình bày kết quả ước lượng kinh tế lượng:

  1. Mô tả biến và giả thuyết nghiên cứu:
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Tỷ lệ nợ xấu NPL $\frac{\text{Tổng nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ -
Biến vi mô Nợ xấu trễ năm trước NPL_1 Tỷ lệ nợ xấu tại thời điểm $t-1$ $(+)$
Quy mô tài sản SIZE $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $(+)$
Tỷ lệ an toàn vốn CAP $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ $(-)$
Khả năng sinh lời ROA $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ $(-)$
Đa dạng hóa thu nhập ID $\frac{\text{Thu nhập ngoài lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ $(-)$
Hiệu quả chi phí CIR $\frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{Thu nhập hoạt động}} \times 100%$ $(-)$
Tỷ lệ cho vay/huy động LDR $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng vốn huy động (tiền gửi)}} \times 100%$ $(+)$
Dự phòng rủi ro cho vay LLR $\frac{\text{Dự phòng rủi ro cho vay}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ $(+)$
Tăng trưởng tín dụng CGR $\frac{\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}}{\text{Dư nợ}_{t-1}} \times 100%$ $(+)$
Biến vĩ mô Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $(-)$
Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ thay đổi CPI bình quân năm (%) $(+)$
Lãi suất thực IR Lãi suất thực tế bình quân năm (%) $(+)$
Tỷ giá hối đoái EXR $\ln(\text{Tỷ giá USD/VND})$ $(+)$
Đại dịch Covid-19 COVID Biến giả: Giai đoạn 2020–2021 nhận giá trị 1; các năm khác nhận giá trị 0 $(+)$
  1. Thống kê mô tả và kiểm định dữ liệu:
    • Bộ dữ liệu 210 quan sát từ 15 ngân hàng cho thấy tỷ lệ nợ xấu bình quân đạt 2.0179% tổng dư nợ; tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động (LDR) đạt mức trung bình 65.6126%; tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có sự phân hóa đáng kể với biên độ tối đa đạt 0.58%.
    • Kiểm định đa cộng tuyến: Giá trị VIF trung bình của mô hình Pooled OLS là 2.44, không có biến nào có VIF vượt quá 10. Tuy nhiên, ma trận tương quan cho thấy biến GDP có hệ số tương quan với biến giả COVID vượt ngưỡng 0.8; do đó, để ngăn ngừa hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, biến GDP đã được loại khỏi mô hình hồi quy chính thức.
  2. Kết quả hồi quy GMM hệ thống hai bước:
    • Kiểm định Arellano-Bond đối với sai số bậc 2 (AR(2)) và kiểm định Hansen về biến công cụ đều đạt yêu cầu thống kê (không vi phạm hiện tượng tự tương quan bậc 2, biến công cụ là ngoại sinh và hợp lệ).

Chapter 3: Recommendation to limit and handle non-performing loans in the Vietnamese banking system

Chương 3 tổng kết các phát hiện thực nghiệm và luận bàn sâu về các cơ chế tác động:

  • Phân tích vai trò trụ cột của quy mô ngân hàng trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát rủi ro hiện đại và tuân thủ các quy định giám sát nghiêm ngặt từ NHNN.
  • Thảo luận cơ chế phân tán rủi ro thông qua mở rộng nguồn thu dịch vụ phi tín dụng (ID) và kiểm soát chi phí hoạt động (CIR) để tăng nguồn lực cho công tác thẩm định và thu hồi nợ.
  • Đánh giá sự phản ứng của hệ thống ngân hàng qua việc chủ động trích lập dự phòng rủi ro và tăng cường vốn tự có khi nợ xấu có dấu hiệu biến động.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng bổ sung cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng thực nghiệm (GMM 2-step)

Biến số Tác động thực nghiệm Mức ý nghĩa thống kê Hệ số ước lượng (Coeff.) Đánh giá so với giả thuyết
NPL_1 Dương $(+)$ Có ý nghĩa ở mức 1% Dương Đồng thuận với giả thuyết H1
SIZE Âm $(-)$ Có ý nghĩa ở mức 5% -0.8189 Trái với giả thuyết H2 ban đầu
CAP Dương $(+)$ Có ý nghĩa ở mức 5% +0.1684 Trái với giả thuyết H3 ban đầu
ROA Âm $(-)$ Không có ý nghĩa thống kê Âm Không đủ bằng chứng kết luận
ID Âm $(-)$ Có ý nghĩa ở mức 10% -1.1648 Đồng thuận với giả thuyết H5
CIR Âm $(-)$ Có ý nghĩa ở mức 5% -0.0585 Đồng thuận với giả thuyết H6
LDR Dương $(+)$ Không có ý nghĩa thống kê Dương Không đủ bằng chứng kết luận
LLR Dương $(+)$ Có ý nghĩa ở mức 1% +0.8727 Đồng thuận với giả thuyết H8
CGR Âm $(-)$ Có ý nghĩa ở mức 10% -0.0351 Trái với giả thuyết H9 ban đầu
INF Dương $(+)$ Có ý nghĩa ở mức 1% Dương Đồng thuận với giả thuyết H11
IR Không xác định Không có ý nghĩa thống kê - Không tìm thấy bằng chứng
EXR Dương $(+)$ Có ý nghĩa thống kê Dương Đồng thuận với giả thuyết H13
COVID Âm $(-)$ Có ý nghĩa ở mức 10% Âm Trái với kỳ vọng ban đầu

Phân tích chi tiết các kết quả đạt được

  • Nợ xấu kỳ trước (NPL_1): Có mối tương quan dương có ý nghĩa ở mức 1%, khẳng định tính quán tính của rủi ro tín dụng. Nợ xấu không thể xử lý dứt điểm trong ngắn hạn mà có xu hướng tích tụ sang các năm kế tiếp.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Khi quy mô tài sản tăng thêm 1 đơn vị, tỷ lệ nợ xấu giảm 0.8189 đơn vị (ở mức ý nghĩa 5%). Các ngân hàng quy mô lớn có hệ thống quản trị rủi ro hiện đại hơn và chịu sự giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước.
  • Tỷ lệ an toàn vốn (CAP): Tác động dương ở mức ý nghĩa 5% (hệ số +0.1684). Các ngân hàng có tiềm lực vốn lớn có xu hướng nới lỏng khẩu vị rủi ro hoặc chủ động tăng quy mô vốn để đối phó với nợ xấu gia tăng (như trường hợp VPBank trong giai đoạn nghiên cứu).
  • Đa dạng hóa thu nhập (ID) và Hiệu quả chi phí (CIR): Tăng thu nhập phi tín dụng giúp giảm tỷ lệ nợ xấu 1.1648 đơn vị (ý nghĩa 10%), chứng minh hiệu quả của việc giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) có tương quan âm (-0.0585 ở mức 5%), phản ánh việc đầu tư chi phí cho quy trình quản trị, thẩm định và giám sát tín dụng giúp giảm thiểu nợ xấu (phù hợp với giả thuyết Skimping).
  • Dự phòng rủi ro cho vay (LLR): Tác động cùng chiều mạnh mẽ (hệ số +0.8727 ở mức ý nghĩa 1%), phản ánh việc các NHTM tăng cường trích lập dự phòng theo quy định an toàn của NHNN khi nhận thấy rủi ro nợ xấu gia tăng.
  • Tăng trưởng tín dụng (CGR): Có tương quan âm ở mức ý nghĩa 10% (hệ số -0.0351), giải thích theo lý thuyết của Keeton (1999) rằng trong các chu kỳ mở rộng tín dụng gắn liền với tăng trưởng thu nhập, khả năng trả nợ của khách hàng tốt hơn và các ngân hàng đồng thời thắt chặt chuẩn thẩm định.
  • Nhân tố vĩ mô và Đại dịch Covid-19: Lạm phát (INF, bình quân 6.84%, đỉnh điểm 23%) và tỷ giá hối đoái (EXR) làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu do bào mòn năng lực tài chính và tăng gánh nặng trả nợ ngoại tệ. Ngược lại, biến giả COVID có hệ số âm (ở mức ý nghĩa 10%), xuất phát từ chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ theo chỉ đạo kịp thời của Ngân hàng Nhà nước.

Đóng góp của đề tài

  1. Đánh giá bức tranh toàn diện về các nhân tố tác động đến nợ xấu tại 15 NHTM lớn của Việt Nam trong chuỗi thời gian dài 14 năm (2008–2021), bao quát cả giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch Covid-19.
  2. Ứng dụng kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng 2-step System GMM trên dữ liệu bảng động để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và tính không quan sát được của các ngân hàng.
  3. Bổ sung kiểm chứng thực nghiệm về tác động của đại dịch Covid-19 và chính sách điều hành cơ cấu nợ của cơ quan quản lý tiền tệ đối với tỷ lệ nợ xấu nội bảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Dữ liệu vi mô về khách hàng và tài sản bảo đảm: Nghiên cứu chưa tiếp cận và khai thác được dữ liệu chi tiết về đặc điểm khách hàng vay (như cơ cấu ngành nghề, năng lực tài chính nội tại của từng phân khúc doanh nghiệp) và chất lượng định giá, tính thanh khoản của tài sản bảo đảm do hạn chế về tính bảo mật và mức độ công khai thông tin.
  2. Mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào 15 NHTM lớn đại diện cho hơn 65% tài sản toàn hệ thống, chưa bao phủ toàn bộ các NHTM cổ phần quy mô nhỏ, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  3. Biến số mô hình: Biến tăng trưởng kinh tế (GDP) phải loại bỏ khỏi mô hình hồi quy chính do hiện tượng đa cộng tuyến với biến giả đại dịch Covid-19.
  4. Tần suất dữ liệu: Công trình mới chỉ sử dụng dữ liệu thống kê theo tần suất năm (annual data), chưa phân tích theo dữ liệu quý để phản ánh các biến động ngắn hạn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Quản trị rủi ro tài chính.
    • Cán bộ phân tích rủi ro, chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại và các nhà hoạch định chính sách tiền tệ.
  • Các phần nội dung nổi bật phục vụ trích dẫn:
    • Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế (Literature Review Matrix) về các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến nợ xấu.
    • Khung phương pháp luận hồi quy dữ liệu bảng động bằng mô hình Two-step System GMM trên phần mềm Stata 14.0 kèm các kiểm định Hansen, Arellano-Bond AR(1), AR(2).
    • Hệ thống công thức tính toán các chỉ số tài chính ngân hàng chuẩn hóa theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và phương pháp ước lượng định lượng nào?
Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm 15 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (1 NHTM Nhà nước và 14 NHTM cổ phần) chiếm hơn 65% tổng tài sản toàn hệ thống, thu thập trong 14 năm (2008–2021) tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 210 quan sát. Phương pháp ước lượng chính là hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM) trên phần mềm Stata 14.0.

2. Tại sao biến tăng trưởng GDP bị loại bỏ khỏi phương trình hồi quy chính thức?
Trong quá trình kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến giải thích độc lập, hệ số tương quan giữa tốc độ tăng trưởng GDP và biến giả đại dịch Covid-19 vượt quá ngưỡng 0.8. Do đó, để loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng ảnh hưởng đến độ tin cậy của các hệ số hồi quy, biến GDP đã được tác giả loại khỏi mô hình ước lượng cuối cùng.

3. Những yếu tố đặc thù ngân hàng nào có tác động làm giảm tỷ lệ nợ xấu trong kết quả nghiên cứu?
Kết quả thực nghiệm xác định 4 biến đặc thù ngân hàng có tương quan nghịch (-) có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ nợ xấu: Quy mô tài sản (SIZE, hệ số -0.8189, mức ý nghĩa 5%), Đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi (ID, hệ số -1.1648, mức ý nghĩa 10%), Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR, hệ số -0.0585, mức ý nghĩa 5%) và Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng (CGR, hệ số -0.0351, mức ý nghĩa 10%).

4. Biến giả đại dịch Covid-19 có tác động như thế nào đến tỷ lệ nợ xấu và tác giả giải thích kết quả này ra sao?
Biến giả COVID tác động âm (-) đến tỷ lệ nợ xấu ở mức ý nghĩa thống kê 10%, trái ngược với kỳ vọng ban đầu. Tác giả giải thích hiện tượng này là nhờ các chính sách can thiệp kịp thời của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (cho phép các tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi, giữ nguyên nhóm nợ đối với khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch), giúp tỷ lệ nợ xấu nội bảng ghi nhận trong 2 năm 2020–2021 không bị tăng đột biến.

5. Mối quan hệ giữa Tỷ lệ an toàn vốn (CAP), Dự phòng rủi ro (LLR) với nợ xấu được ghi nhận như thế nào?
Cả hai biến CAP và LLR đều có tương quan dương (+) có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ nợ xấu (mức ý nghĩa lần lượt là 5% và 1%). Kết quả phản ánh các ngân hàng có vốn tự có dồi dào có thể có khẩu vị rủi ro cao hơn, đồng thời các ngân hàng chủ động nâng cao tỷ lệ vốn và đẩy mạnh trích lập quỹ dự phòng rủi ro để củng cố bộ đệm an toàn trước sự gia tăng của các khoản nợ xấu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Anh đã nghiên cứu và định lượng thành công các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại 15 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2021 thông qua mô hình hồi quy Two-step System GMM. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò kiểm soát nợ xấu của quy mô tài sản, năng lực đa dạng hóa thu nhập, hiệu quả quản trị chi phí và tốc độ tăng trưởng tín dụng hợp lý, đồng thời làm rõ ảnh hưởng từ nợ xấu trễ, tỷ lệ an toàn vốn, dự phòng rủi ro, lạm phát và tỷ giá. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm có giá trị khoa học cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cũng như công tác hoạch định chính sách thanh tra, giám sát an toàn hệ thống của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.