Phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính và những gợi mở cho Việt Nam

Khóa luận về phân biệt đối xử thuế nhập khẩu theo giới tính. Nghiên cứu thực trạng và gợi mở chính sách cho Việt Nam để đảm bảo bình đẳng giới.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: VAI TRÒ CỦA NỮ GIỚI TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ “PINK TARIFF”

1.1. Bình đẳng giới và vai trò của nữ giới trong thương mại quốc tế

1.1.1. Khái quát chung về Bình đẳng giới trong thương mại quốc tế

1.1.2. Vai trò của nữ giới trong thương mại quốc tế

1.2. Cơ sở lý luận về “Pink tariff”

1.2.1. “Pink tariff” - Phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính

1.2.2. Nguyên nhân dẫn đến phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính

1.2.3. Tác động của “Pink tariff” tới nữ giới và nền kinh tế các quốc gia

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ VỀ THUẾ NHẬP KHẨU THEO GIỚI TÍNH VÀ NHỮNG GỢI MỞ CHO VIỆT NAM VỀ VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO BÌNH ĐẲNG GIỚI VỀ THUẾ QUAN TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

2.1. Biểu hiện của vấn đề phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính trên Thế giới

2.2. Động thái của các chính phủ trước sự ảnh hưởng của “Pink tariff”

2.3. Tác động của sự phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính tới Việt Nam

2.4. Một số gợi mở cho Việt Nam về vấn đề đảm bảo bình đẳng giới về thuế quan trong thương mại quốc tế

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Biệt Đối Xử Thuế Nhập Khẩu Theo Giới Tính

Bình đẳng giới là vấn đề được quan tâm trong suốt thập kỷ qua. Liên Hợp Quốc định nghĩa bình đẳng giới là việc phụ nữ và đàn ông có điều kiện như nhau để thực hiện quyền con người và đóng góp vào xã hội. Mục tiêu là loại bỏ phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tạo điều kiện công bằng cho cả hai giới trong phát triển kinh tế-xã hội. Phụ nữ đóng góp hơn một nửa sản lượng kinh tế toàn cầu, nhưng vẫn gặp bất bình đẳng, đặc biệt ở các quốc gia có thu nhập thấp. Đầu tư vào phụ nữ và trẻ em gái là chiến lược quan trọng để phát triển kinh tế bền vững. Thương mại quốc tế giúp các quốc gia sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách tài khóa là công cụ hữu hiệu để thay đổi và điều chỉnh những điểm kém hiệu quả của thị trường thương mại.

1.1. Vai trò của nữ giới trong thương mại quốc tế ngày nay

Thương mại quốc tế tăng cường năng suất sản xuất và cải thiện mức sống toàn cầu, thúc đẩy tiêu dùng, mở rộng sản xuất và chuyển giao công nghệ. Thu hẹp khoảng cách giới giúp các quốc gia phát triển bền vững, hướng tới nền kinh tế đa dạng và năng suất cao hơn. Chính sách tài khóa hỗ trợ giáo dục, y tế và tham gia thị trường lao động, hệ thống thuế góp phần thúc đẩy bình đẳng giới. Mặc dù các quy tắc đánh thuế với nữ giới và nam giới thường giống nhau, nhưng cơ cấu và việc quản lý hệ thống thuế có thể có những tác động khác nhau đối với nữ giới so với nam giới.

1.2. Chính sách thuế thân thiện với giới Công cụ thúc đẩy bình đẳng giới

Các hệ thống thuế trên thế giới có dấu hiệu định kiến giới ở cả dạng rõ ràng và tiềm ẩn, điển hình là “Pink tariff”. Đây là sự phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu khiến các sản phẩm và dịch vụ dành cho phái nữ có giá trị cao hơn so với sản phẩm tương đương dành cho nam giới. Bởi thuế nhập khẩu cũng là một trong những nguồn thu quan trọng của một quốc gia, đồng thời cũng ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế và xã hội khác nên phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính cũng đồng nghĩa với việc tác động đến khía cạnh bình đẳng giới trong thương mại quốc tế.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Thực Trạng Thuế Nhập Khẩu Theo Giới Tính

Vấn đề phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu về mặt giới tính. Loại bỏ những định kiến về giới này có thể làm cho hệ thống thuế trở nên công bằng hơn và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bằng cách tăng cường sự tham gia của lực lượng lao động nữ. Loại thuế này đã luôn đi theo phụ nữ từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành. Ví dụ, nhiều món đồ chơi cho bé gái lại đắt hơn của bé trai trong khi điểm khác biệt duy nhất là màu sắc. Khi trưởng thành, phụ nữ lại càng phải tốn nhiều tiền hơn cho các sản phẩm khác như các vật dụng cá nhân, quần áo…

2.1. Nghiên cứu điển hình về phân biệt đối xử thuế nhập khẩu

Diana O’Brien, Timm Betz và David Fortunato đã so sánh gần 200.000 mức thuế đối với các sản phẩm may mặc nam và nữ ở 167 quốc gia từ năm 1995 đến năm 2015. Họ nhận thấy rằng các nhà nhập khẩu phải trả nhiều tiền hơn cho những hàng hóa như quần jean, bốt, áo choàng và áo phông dành cho phụ nữ so với những mặt hàng giống hệt nhau được bán cho nam giới. Các sản phẩm dành cho phụ nữ và nam giới bị đánh thuế ở các mức khác nhau trong gần 40% thời gian và các mặt hàng dành cho phụ nữ trung bình bị đánh thuế cao hơn 0,7% so với các sản phẩm giống hệt nhau dành cho nam giới.

2.2. Ảnh hưởng đến Doanh nghiệp do Phụ Nữ làm chủ

Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về “Pink tariff”. Mặc dù biểu thuế nhập khẩu tại Việt Nam thể hiện tính bình đẳng khi mức thuế suất cho hàng hóa của nam và nữ không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng báo cáo của UN Women (2016) cho thấy thu nhập giữa nam và nữ có sự chênh lệch lớn. Nữ giới tại Việt Nam là lực lượng lao động chủ yếu trong lĩnh vực công nghiệp dệt may. Khi các sản phẩm của Việt Nam được nhập khẩu vào các quốc gia có định kiến về giới tính trong thuế, điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của các doanh nghiệp Việt Nam và gián tiếp đến thu nhập của nhân viên nữ tại các công ty này.

III. Gợi Ý Chính Sách Cải Cách Thuế Nhập Khẩu Cho Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có nền kinh tế phát triển nhanh và tham gia tích cực vào các hiệp định thương mại quốc tế. Nghiên cứu về vấn đề phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính và những gợi mở cho Việt Nam có thể giúp cho việc định hướng chính sách và phát triển kinh tế trong tương lai. Kết quả của nghiên cứu có thể giúp cho các cơ quan chính phủ, các doanh nghiệp và các nhà quản lý thương mại có cái nhìn rõ hơn về vấn đề phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính và đưa ra các chính sách, giải pháp hợp lý để giảm thiểu tác động của vấn đề này đối với xã hội và kinh tế.

3.1. Đảm bảo Bình đẳng Giới Trong Thương Mại Quốc Tế

Bài viết này nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực trạng liên quan tới phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính trên Thế giới và các tác động của vấn đề này tới nền kinh tế, tư pháp Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu các giải pháp nhằm ngăn chặn và đảm bảo quyền lợi của nữ giới tại Việt Nam trong tình huống chịu tác động bởi các chính sách phân biệt đối xử về thuế này.

3.2. Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Đề tài "Phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính và những gợi mở cho Việt Nam" tập trung vào việc nghiên cứu các chính sách thuế nhập khẩu của một số quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia có quan hệ thương mại gắn bó với Việt Nam. Sau đó, nghiên cứu các tác động của chính sách thuế tại các quốc gia này tới Việt Nam, cụ thể là nữ giới tại Việt Nam.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về đảm bảo công bằng thuế nhập khẩu

Nghiên cứu “Gender Discrimination in the United States Tariff Schedule: Does Unequal Tariff Treatment of Men’s and Women’s Products Constitute an Equal Protection Violation?” của Anthony Bertero tìm hiểu về việc có sự phân biệt đối xử giới tính trong biểu thuế của Mỹ hay không, bằng cách so sánh mức thuế của các sản phẩm nam và nữ. Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu biểu thuế của Mỹ và các quy định pháp lý liên quan để đánh giá xem sự khác biệt trong mức thuế có vi phạm nguyên tắc bình đẳng bảo vệ hay không. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch về mức thuế giữa các sản phẩm nam và nữ, và điều này có thể vi phạm nguyên tắc bình đẳng bảo vệ. Nghiên cứu này đề xuất cần có các biện pháp để đảm bảo bình đẳng giới tính trong biểu thuế của Mỹ.

4.1. Phân tích chi tiết nghiên cứu của Miranda Hatch

Nghiên cứu "Is Trade Sexist? How “Pink” Tariff Policies’ Harmful Effects Can Be Curtailed Through Litigation and Legislation" của tác giả Miranda Hatch được công bố tại BYU Law Review số 47 (2022) tập trung vào việc phân tích những tác động tiêu cực của “Pink tariff" đối với người phụ nữ và cách giảm thiểu chúng thông qua các biện pháp pháp lý. Nghiên cứu này chỉ ra rằng “Pink tariff" có thể gây ra tác động tiêu cực cho người phụ nữ bởi vì chúng thường áp dụng cho các mặt hàng mà phụ nữ sử dụng nhiều hơn nam giới, chẳng hạn như quần áo, giày dép và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

4.2. Nghiên cứu về Tác động của Vị trí Dân Biểu Nữ

Nghiên cứu "Women’s Descriptive Representation and Gendered Import Tax Discrimination" của các giáo sư Timm Betz, David Fortunato và Diana Z. O’Brien được công bố tại American Political Science Review 2021 tập trung vào việc tìm hiểu mối liên hệ giữa vị trí dân biểu của phụ nữ và việc áp đặt thuế nhập khẩu phân biệt giới tính. Tác giả sử dụng dữ liệu về các quyết định về thuế nhập khẩu từ 142 quốc gia trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến năm 2016, kết hợp với dữ liệu về tỷ lệ phụ nữ trong quốc hội của các quốc gia tương ứng.

V. Đề xuất cho Việt Nam Giải pháp cho vấn đề Thuế và giới

Tình hình nghiên cứu các đề tài liên quan tới “Pink tariff” chưa thực sự được đào sâu trong khi Việt Nam chúng ta là một nước đang phát triển và yêu cầu về bình đẳng giới là yêu cầu cấp thiết mà chính phủ luôn đặt sự quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể kể tới một số bài báo, chuyên san liên quan đến chủ đề này như “Pink tariff - Khi bạn bị đánh thuế chỉ vì là phụ nữ” của các giả Minh Anh cho Blog Vietcetera, chuyên san “Thực trạng và tác động của thuế hồng đối với người tiêu dùng nữ giới – Một số hàm ý chính sách” của tác giả Trần Thị Đoan Trang

5.1. Nghiên cứu Tác động Giới trong Chính sách Thuế Nhập Khẩu

Tổng kết, cần thiết phải thực hiện đánh giá tác động giới tính trong quá trình xây dựng chính sách thuế nhập khẩu. Thứ hai, cần phải tăng cường sự đại diện của phụ nữ trong các quyết định liên quan đến chính sách thuế. Nghiên cứu của Taylor và Dar nhấn mạnh về tính công bằng giới tính trong hệ thống thuế nhập khẩu Mỹ và đề xuất những biện pháp để giải quyết vấn đề này.

5.2. Phương pháp thu thập và phân tích thông tin

Các phương pháp chủ yếu áp dụng trong bài viết này là phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp so sánh luật học. Trong đó, bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tác giả thu thập, chọn lọc các thông tin và các quan điểm từ những công trình nghiên cứu và so sánh với luật học.

23/04/2025
Phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính và những gợi mở cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VAI TRÒ CỦA NỮ GIỚI TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ “PINK TARIFF” 1.1 Bình đẳng giới và vai trò của nữ giới trong thương mại quốc tế 1.1 Khái quát chung về Bình đẳng giới trong thương mại quốc tế Bình đẳng giới trong thương mại quốc tế là một chủ đề đang được quan tâm đến tại nhiều quốc gia trên thế giới. Chủ đề này đề cập đến việc giới tính không được ảnh hưởng bởi sự chênh lệch giữa nam và nữ trong các hoạt động thương mại quốc tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng sự chênh lệch giữa nam và nữ vẫn rất rõ ràng trong ngành công nghiệp này. Nguyên tắc và mục tiêu của bình đẳng giới là đảm bảo rằng dù thuộc bất kỳ giới tính nào, bạn đều có cơ hội và quyền tham gia vào các lĩnh vực kinh doanh, thị trường, sản phẩm và dịch vụ một cách công bằng, không bị phân biệt đối xử vì giới tính.

Điều này có nghĩa là nam và nữ đều có thể tham gia vào thị trường lao động và kinh doanh, truy cập vào các nguồn lực tài chính, công nghệ và mạng lưới kinh doanh, và được đối xử công bằng trong các mối quan hệ thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, bình đẳng giới trong thương mại quốc tế vẫn là một vấn đề lớn, đặc biệt là trong các nước đang phát triển, nơi phụ nữ thường gặp phải những rào cản về giới tính trong việc tiếp cận thị trường quốc tế.8 Các rào cản này bao gồm sự kém tin tưởng của các đối tác thương mại về khả năng của phụ nữ trong kinh doanh và các khó khăn về tài chính và hỗ trợ kinh doanh.9 Việc đảm bảo bình đẳng giới trong thương mại quốc tế không chỉ là một nhu cầu về công bằng xã hội mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Khi phụ nữ có cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế và tham gia vào các hoạt động kinh doanh, họ có thể đóng góp một cách tích cực vào sự phát triển kinh tế của đất nước và giúp nâng cao đời sống của cộng đồng. 8 Ngọc Anh, “Thúc đẩy phụ nữ hội nhập quốc tế”, Tạp chí Xây dựng Đảng, link tham khảo: <https://www.vn/nhan-quyen-va-cuoc-song/thuc-day-phu-nu-hoi-nhap-quoc-te-14847> truy cập ngày: 10/04/2023 9 baophapluat.vn, “Những rào cản khi phái đẹp khởi nghiệp”, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, link tham khảo: <https://hoilhpn.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/nhung-rao-can-khi-phai-%C4%91ep-khoi-nghiep-40464- 1.html>, truy cập ngày: 10/04/2023 11 Tuy nhiên, mặc dù nhiều nỗ lực đã được đưa ra để thúc đẩy bình đẳng giới trong thương mại quốc tế, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và khó khăn để đạt được mục tiêu này.2 Vai trò của nữ giới trong thương mại quốc tế Nữ giới đóng vai trò quan trọng trong thương mại công bằng, không chỉ là người tiêu dùng mà còn là người sản xuất và tham gia vào các hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, nữ giới vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động thương mại, đặc biệt là trong các quốc gia đang phát triển. Một trong những vai trò quan trọng của nữ giới trong thương mại công bằng là đảm bảo quyền lợi của họ được đảm bảo trong các giao dịch thương mại. Nữ giới thường bị thiệt thòi hơn so với nam giới trong các giao dịch thương mại, đặc biệt là trong các ngành nghề đòi hỏi sức lao động và năng lực kỹ thuật cao. Điều này có thể làm giảm khả năng cạnh tranh và các cơ hội kinh doanh của nữ giới.

Nữ giới đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Họ không chỉ là những nhân viên và nhà quản lý trong các công ty và tổ chức thương mại, mà còn là các doanh nhân, nhà sáng lập và chủ sở hữu doanh nghiệp. Nữ giới có thể giúp tăng tốc độ phát triển kinh tế và giảm đói nghèo trên toàn cầu bằng cách tham gia vào hoạt động kinh doanh, tạo ra việc làm cho các địa phương và đóng góp vào nền kinh tế. Họ cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy mạnh việc bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế.

Bên cạnh đó, nữ giới cũng có thể là những người tiêu dùng quan trọng và quyết định trong thương mại quốc tế. 11 Họ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những xu hướng thị trường mới và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng khác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức về giới trong thương mại quốc tế, như sự kém đại diện và phân chia lao động giữa các giới, vì vậy 10 Isabelle Guérin, "Women and the Economy: the Challenges - Solidarity-based economic practices: between réistance and social justice", Concept paper written for the WSSE Dakar, Senegal meeting (Nov 19- 21,2005). 11 “Sáng kiến quản lý về giới và chính sách kinh tế ở châu Á – Thái Bình Dương: Giới và thương mại”, Trung tâm Vùng Châu Á – Thái Bình Dương xuất bản, tr.

37 12 cần có sự hỗ trợ và khuyến khích cho nữ giới để tham gia vào lĩnh vực này và thăng tiến trong sự nghiệp.12 Đầu tư vào phụ nữ và trẻ em có thể được xem là một trong những cách hiệu quả nhất để thu hẹp khoảng cách giới và hướng tới phát triển bền vững bởi phụ nữ và trẻ em là những nhóm có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của một quốc gia. Đầu tư vào phụ nữ và trẻ em có thể giúp nâng cao giáo dục, sức khỏe, tài chính và sự phát triển kinh tế của cả cộng đồng. 13 Khi phụ nữ và trẻ em được đầu tư, họ có thể trở thành các nhân tố đóng góp quan trọng cho nền kinh tế. Những phụ nữ được giáo dục và trang bị kỹ năng có thể trở thành nhân viên lao động chất lượng cao và tham gia vào các ngành nghề chủ chốt, cụ thể như sau: Thứ nhất, đầu tư vào phụ nữ có thể giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của quốc gia trong khu vực và trên thế giới14 bởi khi có nhiều phụ nữ được đào tạo và phát triển, quốc gia có thể tạo ra những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn, từ đó giúp tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư từ các quốc gia khác.

Thứ hai, đầu tư vào phụ nữ còn giúp giảm đói nghèo và chống lại bất bình đẳng xã hội15. Khi phụ nữ được đầu tư, họ có thể có được các nguồn lực cần thiết để cải thiện cuộc sống của mình và gia đình, giúp họ thoát khỏi cảnh đói nghèo và phát triển bền vững. Thứ ba, đầu tư vào phụ nữ còn có thể giúp tăng cường tình đoàn kết và hòa bình xã hội16. Khi phụ nữ được đầu tư, họ có thể trở thành các thành viên tích cực và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

Những người phụ nữ này có thể trở thành những nhân vật chủ chốt trong việc xây dựng hòa bình, giảm bạo lực và xây dựng một xã hội an toàn. Ví dụ điển hình nhất hiện nay đó là sự đóng góp của bà Ngozi Okonjo-Iweala - Tổng Giám đốc WTO vào quá trình đảm bảo bình đẳng giới, đẩy 12 Trần Anh Tuấn, tldd 13 “Women and Trade: The Role of Trade in Promoting Gender Equality”, World Bank and World Trade Organization. 64 14 “Investing in women and girls”, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (ODCE) 15 Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (ODCE), tldd 16 Bài phát biểu của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại Trụ sở Chính phủ dịp 8 tháng 3 năm 2023, <https://moh.vn/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo/-/asset_publisher/TW6LTp1ZtwaN/content/thu-tuong-tao- moi-truong-ieu-kien-e-phat-huy-vai-tro-cua-phu-nu-viet-nam>, truy cập ngày 03/02/2023. 13 mạnh phát triển kinh tế và là câu chuyện truyền cảm hứng cho rất nhiều phụ nữ vươn lên trong cuộc sống.

Thứ tư, đầu tư vào phụ nữ sẽ giúp tăng cường vai trò của phụ nữ trong xã hội17. Khi phụ nữ được đầu tư, họ có thể trở thành những nhân vật quan trọng trong việc đưa ra quyết định và tham gia vào các hoạt động chính trị và kinh tế. Điều này giúp nâng cao tầm nhìn của cộng đồng về vai trò của phụ nữ trong xã hội và giảm bớt sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Thứ năm, đầu tư vào phụ nữ còn có thể giúp tăng cường sự tiếp cận và sử dụng các nguồn lực của cộng đồng 18.

Khi phụ nữ được đầu tư, họ có thể sử dụng và tiếp cận các nguồn lực như nước sạch, năng lượng, giáo dục và y tế. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển của cả cộng đồng. Vì vậy, đầu tư vào phụ nữ là một trong những cách hiệu quả nhất để thu hẹp khoảng cách giới và hướng tới phát triển bền vững. Nếu một quốc gia đầu tư đúng cách và có hiệu quả vào nhóm phụ nữ và trẻ em, thì đó là đầu tư vào tương lai của cả quốc gia.2 Cơ sở lý luận về “Pink tariff” 1.1 “Pink tariff” - Phân biệt đối xử về thuế nhập khẩu theo giới tính 1.1 Khái niệm Thiết kế quần áo và giày dép không chỉ là về thẩm mỹ mà còn liên quan đến thuế quan áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu và đối tượng người dùng cuối cùng.

Ví dụ, nhiều sản phẩm quần áo và giày dép nhập khẩu có thể được thiết kế với túi nhỏ dưới thắt lưng để giảm thiểu thuế quan19. Điều này là do thuế quan thấp hơn nhiều khi có túi vì nó không còn được xếp vào hàng hóa cho phụ nữ. Đây là một hiện tượng thú vị nhiều tập đoàn trên thế giới mà phải đối mặt. Tuy nhiên, hiện tượng này đang 17 Ramla Khalidi, "Vị thế và vai trò của phụ nữ Việt Nam Trong đời sống chính trị - xã hội", United Nations Development Programme (UNDP), <https://www.org/vi/vietnam/blog/vi-the-vai-tro-phu-nu-viet-nam- trong-doi-song-chinh-tri-xa-hoi>, truy cập ngày 03/02/2023.

Chu Thị Trang Vân, "Lồng ghép giới trong xây dựng và áp dụng pháp luật để bảo vệ quyền bình đẳng của phụ nữ", bài đăng số 5 tháng 5 năm 2004, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp. 19 Kai Ryssdal, Janet Nguyen, Bridget Bodnar & Maria Hollenhorst, There’s a reason your Columbia shirt has a tiny pocket near your waistline, MARKETPLACE, <https://www.org/2019/05/29/theres-a- reason-your-columbia-shirt-has-a-tiny-pocket-near-your-waistline/>, truy cập ngày: 03/02/2023 14 ảnh hưởng tiêu cực tới người tiêu dùng là phụ nữ vì đã làm cho hàng hóa họ mua có giá đắt hơn do thuế suất cao. Ví dụ nêu trên là một biểu hiện điển hình của “Pink tariff” - vấn đề nghiên cứu chính của Khóa luận này. Hiện tại, chưa có một quy phạm pháp luật hay một nghiên cứu nào đưa ra được định nghĩa cụ thể và hợp lý nhất cho “Pink tariff”.

Vậy nên, qua quá trình tham khảo từ nhiều nguồn và lập luận phân tích, tác giả sẽ đưa ra khái niệm về “Pink tariff” phù hợp nhất với giới hạn của công trình nghiên cứu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ