Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tiến thực hiện năm 2022 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự (mã số: 9 38 01 03), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Phạm Văn Tuyết và TS. Lê Đình Nghị.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sở hữu vừa là một phạm trù kinh tế khách quan, vừa là một phạm trù pháp lý giữ vị trí trung tâm trong hệ thống pháp luật dân sự. Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 của Việt Nam được xây dựng trên định hướng tiếp cận lý thuyết vật quyền. Tuy nhiên, qua phân tích thực trạng, lý thuyết vật quyền chưa được tiếp cận một cách triệt để trong quá trình xây dựng và hoàn thiện các quy định về quyền sở hữu.

Nội dung quyền sở hữu trong BLDS năm 2015 tiếp tục duy trì cấu trúc gồm ba quyền năng: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tương tự như BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005. Bên cạnh việc quy định quyền chiếm hữu là một quyền năng thuộc nội dung quyền sở hữu, BLDS năm 2015 còn ghi nhận chiếm hữu như một quan hệ thực tế giữa chủ thể với tài sản (tình trạng chiếm hữu). Điều này tạo ra những điểm chưa thống nhất về mặt lý luận và khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Trong khi pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới quy định nội dung quyền sở hữu với số lượng và cấu trúc quyền năng rất đa dạng, khoa học pháp lý Việt Nam trước đây chưa có công trình nào lý giải một cách cặn kẽ cơ sở lý thuyết của việc thiết lập nội dung quyền sở hữu, cũng như đánh giá tính khoa học trong cấu trúc của từng quyền năng cấu thành. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện đề tài này là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu; phân tích, bình luận, đánh giá các quy định của pháp luật dân sự hiện hành cùng thực tiễn áp dụng để chỉ ra các hạn chế, bất cập; từ đó xác định phương hướng và kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, xác định đúng những vấn đề lý luận cơ bản về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu.
  2. Thứ hai, phân tích, đối chiếu lý luận về cấu trúc nội dung quyền sở hữu để đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành.
  3. Thứ ba, xác định rõ những hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành từ mô hình lý thuyết tiếp cận đến các quy định cụ thể về nội dung quyền sở hữu.
  4. Thứ tư, phân tích thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu để đề xuất các kiến nghị hoàn thiện mô hình lý thuyết tiếp cận, cấu trúc hệ thống pháp luật và các quy phạm cụ thể.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được phân định thành cấp độ chung và cấp độ cụ thể:

  • Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chung:
    • Câu hỏi chung: Mô hình lý luận mà Việt Nam tiếp cận trong việc xây dựng các quy định về quyền sở hữu nói chung và nội dung quyền sở hữu nói riêng là gì? Thực trạng pháp luật về nội dung quyền sở hữu có bất cập gì và làm thế nào để khắc phục?
    • Giả thuyết chung: Việt Nam đã tiếp cận lý thuyết vật quyền nhưng chưa thực sự triệt để, nền tảng giá trị cốt lõi của lý thuyết vật quyền chưa thể hiện rõ nét trong các quy định về nội dung quyền sở hữu, dẫn đến bất cập trong quy định thực định và cần giải pháp khắc phục đồng bộ.
  • Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
    • Về phương diện lý luận: Luận án đặt câu hỏi về khái niệm, bản chất, đặc điểm pháp lý của quyền sở hữu, khái niệm và cấu trúc nội dung quyền sở hữu. Giả thuyết cho rằng các nội dung này chưa được diễn giải đầy đủ ở Việt Nam do mô hình lý luận vật quyền chưa được tiếp cận triệt để.
    • Về thực trạng pháp luật: Luận án đặt câu hỏi về cấu trúc nội dung quyền sở hữu trong pháp luật hiện hành và các hạn chế, bất cập tồn tại. Giả thuyết xác định cấu trúc nội dung quyền sở hữu hiện hành chưa thực sự khoa học.
    • Về thực tiễn áp dụng và kiến nghị: Luận án đặt câu hỏi về thực trạng áp dụng pháp luật trong thực tiễn và nội dung các kiến nghị hoàn thiện. Giả thuyết khẳng định thực tiễn áp dụng còn nhiều vướng mắc, đòi hỏi phải kiến nghị hoàn thiện cả về mô hình tiếp cận lẫn quy định chi tiết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lý thuyết pháp lý điển hình trên thế giới chi phối pháp luật về tài sản và quyền sở hữu (lý thuyết vật quyền, lý thuyết bó quyền, lý thuyết quyền loại trừ); các quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu; thực tiễn áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp của Tòa án; các quan điểm khoa học pháp lý trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu quyền sở hữu dưới góc độ là quyền dân sự chủ quan của chủ sở hữu đối với tài sản theo quy định của BLDS năm 2015 và các văn bản liên quan; đồng thời khảo cứu các quy định trong BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 để thấy rõ tiến trình lập pháp.
    • Về không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc từ thời điểm BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành cho đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2022).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế

Luận án tiến hành phân tích, tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú từ các đề tài, luận án, bài báo khoa học và sách chuyên khảo:

Các nhóm công trình nghiên cứu được khảo cứu:
1. Đề tài khoa học & Luận án: Đinh Thị Mai Phương (2003), Bùi Thị Thanh Hằng (2007), Dương Đăng Huệ (2008), Lê Hồng Hạnh (2015), Nguyễn Minh Oanh (2018), Lê Đăng Khoa (2018), Lê Thị Liên Hương (2010), Lê Thu Trang (2017), Lê Thị Ngọc Phượng (2020), Hà Thị Mai Hiên (1996).
2. Sách chuyên khảo: Nghiêm Xuân Việt (1974), Nguyễn Huy Anh (1998), Nguyễn Ngọc Điện (1999), Nguyễn Mạnh Bách (2007), Hà Thị Mai Hiên (2010), Nguyễn Minh Oanh (2018), Phan Chí Hiếu và cộng sự (2021).
3. Bài báo khoa học & Kỷ yếu: Bùi Đăng Hiếu (2003, 2014), Hoàng Thị Thúy Hằng (2013), Nguyễn Ngọc Điện (2013, 2015), Bùi Thị Thanh Hằng (2015, 2016), Ngô Huy Cương (2015), Phùng Trung Tập (2004), Trịnh Tuấn Anh và Nguyễn Văn Phúc (2018), Vũ Thị Hồng Yến (2014), Lê Thị Giang (2016).
4. Học giả và công trình quốc tế: Ernest J. Schuster (1907), Robert LeFevre (1971), A.M. Honoré (1961), Harold Demsetz (1967), Yevgeny Sukhanov (2001), L. Thorne McCarty (2002), Henry E. Smith (2004), Larissa Katz (2008), Calvin Massey (2011), John G. Sprankling (2011), J.E. Penner (1995-1997), Sarah E. Hamill (2015), L.V. Shchennikova (2015), S.S. Alekseev, Rybalov.

Các công trình khoa học trong nước và quốc tế tiếp cận quyền sở hữu từ ba giác độ lý thuyết cơ bản:

  • Góc độ vật quyền (Civil Law): Xem quyền sở hữu là quyền chi phối trực tiếp, tuyệt đối của chủ thể lên tài sản. Nhóm nghiên cứu của Đinh Thị Mai Phương (2003), Bùi Đăng Hiếu (2003), Nghiêm Xuân Việt (1974), Nguyễn Ngọc Điện (1999) hay Ernest J. Schuster (1907) tập trung phân tích quyền năng của chủ sở hữu đối với vật.
  • Góc độ bó quyền (Bundle of rights - Common Law): Xem quyền sở hữu là một tập hợp các quyền lợi và quyền năng giữa các cá nhân trong mối liên hệ với tài sản. Điển hình là quan điểm của A.M. Honoré (1961) với tổ hợp 11 yếu tố, Harold Demsetz (1967), Calvin Massey (2011), John G. Sprankling (2011), Jay M. Feinman (2010).
  • Góc độ quyền loại trừ (Exclusion theory): Xem hạt nhân quyền sở hữu là quyền loại trừ người khác khỏi tài sản hoặc loại trừ sự can thiệp vào quyền thiết lập chương trình đối với tài sản của chủ sở hữu. Đại diện tiêu biểu gồm J.E. Penner (1995-1997), Henry E. Smith (2004), Larissa Katz (2008), Sarah E. Hamill (2015).

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây phần lớn chỉ dừng lại ở mức độ phân tích khái niệm quyền sở hữu theo nghĩa khách quan và chủ quan, hoặc diễn giải thuần túy các điều luật thực định (Điều 164 BLDS năm 2005, Điều 158 BLDS năm 2015) theo cấu trúc ba quyền năng. Các công trình chỉ ra một số hạn chế cục bộ của quyền chiếm hữu hoặc quyền định đoạt (như ý kiến của Hà Thị Mai Hiên, Lê Hồng Hạnh, Phùng Trung Tập, Bùi Đăng Hiếu) nhưng chưa có công trình cấp tiến sĩ nào làm rõ nền tảng lý thuyết phân định cấu trúc quyền sở hữu giữa việc liệt kê quyền năng và liệt kê giới hạn quyền, cũng như đánh giá toàn diện sự tương thích giữa mô hình lý thuyết vật quyền với thực tiễn xét xử tại Tòa án Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống mang tính hệ thống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết pháp lý nền tảng trong luật tư:

  • Lý thuyết vật quyền (Rights in rem): Kế thừa từ Luật tư La Mã (dominium, proprietas với các quyền năng uti, frui, habere, possidere) và sự phát triển trong truyền thống pháp luật Châu Âu lục địa (Civil Law). Lý thuyết này xác định quyền sở hữu là một vật quyền trung tâm, đầy đủ và toàn diện nhất.
  • Nguyên tắc số lượng hạn chế các vật quyền (numerus clausus): Làm cơ sở lý giải tính minh định và giới hạn pháp định của các quyền năng đối vật.
  • Lý thuyết tiếp cận theo giới hạn quyền sở hữu: Tiếp thu tư tưởng của các luật gia hiện đại (như Bùi Đăng Hiếu, Robert LeFevre, Yevgeny Sukhanov) cho rằng chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi đối với tài sản theo ý chí, trừ những hạn chế do luật quy định.
  • Học thuyết Mác – Lênin về quan hệ sở hữu: Sử dụng quan điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen về bản chất lịch sử, tính khách quan của phạm trù kinh tế sở hữu và sự chuyển hóa từ quan hệ chiếm hữu thực tế sang phạm trù pháp lý quyền sở hữu.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý, không sử dụng các mô hình định lượng hay phân tích thống kê toán học. Phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai gồm:

  • Phương pháp phân tích pháp lý truyền thống (phân tích quy phạm): Sử dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ nội dung điều luật, xác định nội hàm các quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt trong BLDS qua các thời kỳ.
  • Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng để đối chiếu quy định về nội dung quyền sở hữu của Việt Nam với các hệ thống pháp luật trên thế giới:
Quốc gia / Hệ thống Căn cứ pháp lý Cấu trúc nội dung quyền sở hữu
Pháp Điều 544 BLDS Pháp 02 quyền năng: Hưởng dụng (usus + fructus) và định đoạt (abusus) tuyệt đối nhất, trừ việc luật cấm
Đức Điều 903 BLDS Đức Xử lý vật theo tự do ý chí và loại trừ can thiệp của người khác, trừ khi bị ngăn cản bởi luật hoặc quyền bên thứ ba
Nhật Bản Điều 206 BLDS Nhật Bản Tự do sử dụng, thu lợi và định đoạt trong phạm vi giới hạn do luật định
Trung Quốc Điều 240 BLDS Trung Quốc 04 quyền năng: Chiếm hữu, sử dụng, thu lợi và định đoạt
Thụy Sĩ BLDS Thụy Sĩ 01 quyền năng: Quyền định đoạt
Latvia BLDS Latvia 05 quyền năng: Chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi, định đoạt và đòi lại tài sản
Việt Nam Điều 158 BLDS 2015 03 quyền năng: Chiếm hữu, sử dụng và định đoạt
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử pháp lý: Khảo cứu quá trình phát triển 4 thế hệ của khái niệm quyền sở hữu từ thời kỳ La Mã cổ đại đến pháp luật hiện đại.
  • Phương pháp phân tích tình huống thực tiễn (Case study examination): Lựa chọn và phân tích các bản án, quyết định thực tế của Tòa án nhân dân các cấp nhằm đánh giá những bất cập khi áp dụng quy định về quyền sở hữu vào giải quyết tranh chấp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu của luận án gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật dân sự Việt Nam (Hiến pháp, BLDS các năm 1995, 2005, 2015 và các đạo luật liên quan); văn bản pháp luật nước ngoài; các bản án, quyết định của TAND các cấp được thu thập trong Phụ lục số 2; và danh mục các công trình nghiên cứu đã công bố được tổng hợp tại Phụ lục số 1.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài qua các nội dung chính:

  • Quan niệm về sở hữu và quyền sở hữu: Làm rõ sở hữu dưới góc độ ngôn ngữ, triết học (sở hữu là phương thức chiếm hữu mang tính lịch sử cụ thể), kinh tế (quan hệ sản xuất, phân phối, chi phí và lợi ích) và pháp lý. Dưới góc độ pháp lý, luận án phân biệt quyền sở hữu theo nghĩa khách quan (thể chế pháp luật điều chỉnh các quan hệ sở hữu) và theo nghĩa chủ quan (quyền dân sự chủ quan của chủ sở hữu đối với tài sản).
  • Bản chất pháp lý của quyền sở hữu: Luận giải hai luồng quan điểm về bản chất (quyền sở hữu là quyền tự nhiên của con người đối lập với quyền sở hữu là quyền năng do xã hội thông qua pháp luật trao cho chủ thể) để khẳng định quyền sở hữu là quyền năng pháp lý cho phép chủ thể tự do thực hiện các xử sự đối với tài sản theo ý chí của mình trong giới hạn luật định.
  • Tiến trình phát triển 4 thế hệ khái niệm quyền sở hữu:
    1. Thế hệ thứ nhất: Tài sản được hiểu là sự thể hiện, tiếp nối tư cách nhân thân của chủ sở hữu (xâm phạm tài sản là xúc phạm danh dự cá nhân).
    2. Thế hệ thứ hai: Quyền sở hữu vật là quyền chi phối tuyệt đối theo ý chí đối với vật, không liệt kê quyền năng.
    3. Thế hệ thứ ba: Quyền sở hữu vật được cụ thể hóa bằng việc liệt kê các quyền năng cấu thành (thời Cộng hòa La Mã gồm: chiếm hữu, sử dụng, hưởng dụng, định đoạt, kiện đòi lại vật).
    4. Thế hệ thứ tư: Mở rộng khái niệm quyền sở hữu từ vật sang tài sản nói chung (bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản vô hình).
  • Đặc điểm pháp lý cơ bản của quyền sở hữu: (1) Là quyền năng của chủ thể đối với tài sản của chính mình; (2) Là một vật quyền; (3) Là vật quyền trung tâm; (4) Là vật quyền đầy đủ và toàn diện nhất; (5) Mang tính độc quyền; (6) Có tính chất vĩnh viễn; (7) Chỉ bị giới hạn theo quy định của luật.
  • Cơ sở lý thuyết và cấu trúc nội dung quyền sở hữu: Luận chứng việc tiếp cận quyền sở hữu theo lý thuyết vật quyền là khoa học nhất. Luận án xác định cấu trúc nội dung quyền sở hữu được tạo thành từ hai thành tố cơ bản: tập hợp các quyền năng của chủ sở hữu đối với tài sản và các giới hạn pháp lý đối với việc thực hiện các quyền năng đó.

Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu

Chương 2 phân tích, bình luận chi tiết các quy định thực định và chỉ ra các hạn chế mang tính cấu trúc của pháp luật Việt Nam:

  • Quy định hiện hành về các quyền năng: Phân tích quy định tại BLDS năm 2015 về quyền sử dụng (khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức) và quyền định đoạt (chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu hủy hoặc tiêu dùng tài sản).
  • Nhận diện các hạn chế, bất cập trong tiếp cận lý thuyết và cấu trúc hệ thống:
    • Việc duy trì cấu trúc nội dung quyền sở hữu gồm ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) theo cách thức truyền thống dẫn đến sự thiếu nhất quán khi BLDS năm 2015 đã bổ sung chế định chiếm hữu như một tình trạng thực tế độc lập tại Chương XI.
    • Pháp luật đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng, dẫn đến sự lúng túng khi áp dụng cho các tài sản vô hình (quyền tài sản, ví dụ: quyền đòi nợ không thể thực hiện hành vi chiếm hữu cơ học như đối với vật).
    • Quy định về quyền định đoạt còn bị thu hẹp, chỉ tập trung vào việc làm chấm dứt quyền sở hữu mà chưa bao quát đầy đủ quyền của chủ sở hữu trong việc tự giới hạn, chia cắt các quyền năng hoặc xác lập các vật quyền hạn chế cho chủ thể khác (như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt).

Chương 3: Thực tiễn áp dụng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu

Chương 3 kết hợp phân tích thực tiễn xét xử với đề xuất hoàn thiện:

  • Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật: Phân tích các kết quả tích cực trong việc bảo vệ quyền sở hữu của TAND các cấp, đồng thời chỉ rõ những sai sót, lúng túng của cơ quan xét xử khi giải quyết tranh chấp liên quan đến xác lập quyền chiếm hữu, phân định ranh giới giữa quyền sử dụng và quyền hưởng hoa lợi, lợi tức, cũng như việc xử lý các giao dịch định đoạt tài sản của chủ sở hữu trong trường hợp có sự tham gia của người thứ ba ngay tình.
  • Các nhóm kiến nghị hoàn thiện:
    • Kiến nghị về mô hình lý thuyết và cấu trúc hệ thống: Tiếp cận triệt để lý thuyết vật quyền trong việc sửa đổi, hoàn thiện Phần thứ hai của BLDS; cấu trúc lại nội dung quyền sở hữu theo hướng xác định quyền sở hữu là quyền chi phối toàn diện đối với tài sản đi kèm việc xác định cụ thể các giới hạn pháp định, thay vì liệt kê khép kín các quyền năng.
    • Kiến nghị hoàn thiện quy định cụ thể: Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền sở hữu thông qua các biện pháp vật quyền (kiện đòi lại tài sản, kiện ngăn chặn hành vi cản trở); chuẩn hóa quy định về chuyển giao quyền định đoạt và quyền hưởng dụng phù hợp với bản chất của các loại tài sản hữu hình và vô hình.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án là công trình khoa học cấp tiến sĩ nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về nội dung quyền sở hữu trong pháp luật dân sự Việt Nam. Luận án tự xác định các đóng góp mới chủ yếu:

Các đóng góp mới của luận án:
1. Về lý luận: Kế thừa và hệ thống hóa lý luận cơ bản về quyền sở hữu; hoàn thiện lý luận về cấu trúc nội dung quyền sở hữu (xác định rõ hai thành tố: quyền năng chủ quan và giới hạn pháp luật); làm rõ bản chất vật quyền trung tâm của quyền sở hữu.
2. Về lập pháp: Phân tích toàn diện thực trạng BLDS năm 2015; chỉ ra điểm thiếu triệt để trong tiếp cận lý thuyết vật quyền và sự bất cập khi quy định quyền chiếm hữu đồng thời là quyền năng và quan hệ thực tế.
3. Về thực tiễn & hoàn thiện: Khảo sát thực tiễn áp dụng tại TAND; đề xuất giải pháp đồng bộ sửa đổi cấu trúc chế định quyền sở hữu và hoàn thiện các quy phạm cụ thể điều chỉnh quyền sử dụng, quyền định đoạt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Do phạm vi nghiên cứu tập trung vào quyền sở hữu với tư cách là quyền dân sự chủ quan điều chỉnh chủ yếu bởi BLDS năm 2015, luận án không đi sâu vào các chế độ sở hữu chuyên ngành thuộc lĩnh vực luật công (như quy chế quản lý tài sản công, đất đai thuộc sở hữu toàn dân dưới góc độ hành chính).
    • Về thực tiễn xét xử, nguồn dữ liệu bản án, quyết định của Tòa án nhân dân các cấp được khảo sát giới hạn trong giai đoạn từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực đến năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng nghiên cứu việc tiếp cận lý thuyết vật quyền đối với các loại tài sản mới phát sinh trong nền kinh tế số (dữ liệu số, tài sản ảo, quyền tài sản phái sinh).
    • Đi sâu nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột giữa quyền của chủ sở hữu với người có quyền hưởng dụng, quyền bề mặt và người chiếm hữu ngay tình trong các tranh chấp dân sự phức tạp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là tài liệu tham khảo có giá trị trong việc tìm hiểu chuyên sâu về Luật Dân sự, lý thuyết vật quyền, lịch sử tư pháp La Mã và so sánh luật học về tài sản.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo luật: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống phục vụ việc giảng dạy học phần Luật Dân sự, Pháp luật về tài sản và quyền sở hữu tại các cơ sở đào tạo luật như Đại học Luật Hà Nội, Đại học Kiểm sát Hà Nội.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan áp dụng pháp luật: Là tài liệu phục vụ việc tổng kết thi hành, sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015; đồng thời cung cấp luận cứ pháp lý cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư khi giải quyết các vụ án dân sự liên quan đến bảo vệ và thực hiện quyền sở hữu.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống khảo cứu tư liệu quốc tế về lý thuyết vật quyền, bảng đối chiếu quy định nội dung quyền sở hữu của các quốc gia Civil Law, và các lập luận chỉ ra hạn chế của cấu trúc ba quyền năng tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn khung lý thuyết chủ đạo nào để nghiên cứu quyền sở hữu?

Luận án lựa chọn lý thuyết vật quyền (Rights in rem) bắt nguồn từ Luật tư La Mã và phát triển trong hệ thống Civil Law làm khung lý thuyết chủ đạo. Luận án phân tích đối sánh lý thuyết vật quyền với lý thuyết bó quyền (Bundle of rights) của hệ thống Common Law và lý thuyết quyền loại trừ (Exclusion theory) để chứng minh rằng tiếp cận theo lý thuyết vật quyền là mô hình khoa học và phù hợp nhất với truyền thống pháp luật Việt Nam.

2. BLDS năm 2015 của Việt Nam quy định nội dung quyền sở hữu gồm các quyền năng nào và có bất cập gì theo phân tích của tác giả?

Theo Điều 158 BLDS năm 2015, nội dung quyền sở hữu gồm ba quyền năng: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Luận án chỉ ra điểm bất cập là việc quy định quyền chiếm hữu vừa là một quyền năng thuộc quyền sở hữu, vừa là một tình trạng thực tế độc lập (Chương XI) tạo nên sự thiếu thống nhất; đồng thời việc liệt kê ba quyền năng này gặp vướng mắc khi áp dụng cho các tài sản vô hình và làm thu hẹp phạm vi quyền định đoạt của chủ sở hữu.

3. Tiến trình phát triển khái niệm quyền sở hữu trải qua những thế hệ nào theo luận án?

Luận án dẫn giải khái niệm quyền sở hữu đã trải qua 4 thế hệ phát triển:

  • Thế hệ thứ nhất: Quyền sở hữu là sự tiếp nối tư cách nhân thân của chủ sở hữu (xâm phạm tài sản là xúc phạm danh dự cá nhân).
  • Thế hệ thứ hai: Quyền sở hữu là quyền chi phối tuyệt đối của chủ thể lên vật, không liệt kê quyền năng cụ thể.
  • Thế hệ thứ ba: Quyền sở hữu được xác định bằng cách liệt kê các quyền năng cấu thành đối với vật (chiếm hữu, sử dụng, hưởng dụng, định đoạt, kiện đòi lại vật).
  • Thế hệ thứ tư: Mở rộng việc liệt kê quyền năng từ vật sang tài sản nói chung (bao gồm vật, tiền và các quyền tài sản vô hình).

4. Pháp luật các nước Civil Law quy định về cấu trúc quyền sở hữu khác nhau như thế nào?

Theo khảo cứu của luận án, các nước Civil Law có cách quy định rất khác nhau về số lượng quyền năng:

  • Thụy Sĩ: Quy định 01 quyền năng (quyền định đoạt).
  • Pháp, Nhật Bản, Hà Lan, Áo, Italy, Tây Ban Nha: Quy định 02 quyền năng (quyền sử dụng và quyền định đoạt).
  • Bolivia, Ba Lan, Brazil: Quy định 03 quyền năng (quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt hoặc quyền sử dụng, hưởng lợi, định đoạt).
  • Trung Quốc: Quy định 04 quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, thu lợi, định đoạt).
  • Latvia: Quy định 05 quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi, định đoạt và đòi lại tài sản).

5. Dữ liệu thực tiễn được sử dụng trong luận án gồm những nguồn nào?

Dữ liệu thực tiễn của luận án được trích xuất từ các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu của Tòa án nhân dân các cấp trên toàn quốc từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực cho đến năm 2022 (được thống kê chi tiết tại Phụ lục số 2 của luận án).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Tiến đã thực hiện một nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về nội dung quyền sở hữu trong pháp luật dân sự Việt Nam dưới lăng kính của lý thuyết vật quyền hiện đại. Công trình làm sáng tỏ cơ sở lý luận, bản chất, đặc điểm và cấu trúc của nội dung quyền sở hữu, đồng thời phân tích những bất cập thực định của BLDS năm 2015 cùng thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật của luận án cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho hoạt động lập pháp và thực tiễn xét xử tại Việt Nam.