Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Nguyễn Văn Tiến (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022) đặt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đang đòi hỏi sự minh định và hiện đại hóa cấu trúc pháp lý về tài sản. Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã bước đầu tiếp cận học thuyết vật quyền (jus in re) để thiết kế Phần thứ hai về "Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản". Tuy nhiên, việc tiếp nhận này chưa mang tính triệt để, tạo ra sự đứt gãy giữa nền tảng lý luận vật quyền hiện đại của hệ thống Civil Law và kỹ thuật lập pháp truyền thống.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Pháp luật dân sự thực định Việt Nam vẫn duy trì mô hình cấu trúc quyền sở hữu đóng khung trong bộ ba quyền năng truyền thống (tam quyền: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt) kế thừa từ BLDS 1995 và BLDS 2005. Cách tiếp cận này bộc lộ mâu thuẫn trực tiếp với việc BLDS 2015 đồng thời ghi nhận "chiếm hữu" như một tình trạng thực tế độc lập tại các Điều 179-185. Tác phẩm phân tích sâu sắc rằng chưa có công trình nào giải mã căn nguyên lý luận vì sao Việt Nam duy trì cấu trúc tam quyền này và liệu cấu trúc này có tương thích với sự vận động của các quan hệ tài sản phức hợp trong nền kinh tế số hay không.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Lý luận): Bản chất pháp lý, đặc điểm và cấu trúc chuẩn mực của nội dung quyền sở hữu dưới lăng kính lý thuyết vật quyền là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Thực trạng): Cấu trúc nội dung quyền sở hữu tại Điều 158 BLDS 2015 bộc lộ những xung đột quy phạm và bất cập nội tại nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (Thực tiễn & Lập pháp): Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp gặp những vướng mắc gì và mô hình lập pháp tối ưu nào cần được áp dụng để tái cấu trúc nội dung quyền sở hữu tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc tiếp cận lý thuyết vật quyền chưa triệt để dẫn đến sự xung đột giữa "quyền chiếm hữu" (với tư cách là một quyền năng của quyền sở hữu) và "chiếm hữu" (với tư cách là một quan hệ thực tế).
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Kỹ thuật liệt kê quyền năng chủ quan làm suy giảm tính toàn diện (plena in re potestas) của quyền sở hữu, cản trở việc bảo vệ chủ sở hữu trước các hành vi xâm phạm phi vật chất và các dạng tài sản mới.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Chuyển dịch từ mô hình "liệt kê quyền năng tích cực" sang mô hình "xác lập quyền năng tối cao kèm giới hạn nghĩa vụ tiêu cực" là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: Học thuyết vật quyền kinh điển (Real Rights Theory) của dòng họ pháp luật Roman-Germanic, Thuyết bó quyền (Bundle of Rights Theory - A.M. Honoré), Thuyết quyền loại trừ (Exclusion Theory - J.E. Penner, Henry E. Smith), và Lý luận kinh tế - pháp lý Mácxít về quan hệ sản xuất và chiếm hữu. Nghiên cứu khảo sát toàn diện hệ thống bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022, đối chiếu qua 3 thế hệ Bộ luật Dân sự Việt Nam (1995, 2005, 2015) và so sánh trực tiếp với 5 nền tài phán quốc tế lớn (Pháp, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên bang Nga).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nước cho thấy sự tiến triển qua ba dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng nghiên cứu thể chế và hình thức sở hữu: Tiêu biểu là các công trình của Đinh Thị Mai Phương (2003), Bùi Thị Thanh Hằng (2007), Dương Đăng Huệ (2008), tập trung vào phân định sở hữu toàn dân, sở hữu tập thể và sở hữu tư nhân trong thời kỳ đầu đổi mới.
  2. Dòng nghiên cứu lý luận vật quyền và quyền đối vật: Các học giả như Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2013, 2015), Bùi Đăng Hiếu (2003, 2014), Nguyễn Minh Oanh (2018), Lê Đăng Khoa (2018) đã đặt nền móng du nhập khái niệm jus in re, phê phán sự thiếu đồng bộ của BLDS 2005 và phân tích cơ chế bảo vệ vật quyền.
  3. Dòng nghiên cứu phân tích bất cập tam quyền: Hà Thị Mai Hiên (1996, 2003, 2010) và Ngô Huy Cương (2015) chỉ rõ sự nhầm lẫn khi đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Tác giả Hà Thị Mai Hiên từng khẳng định: "Việc đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) đã dẫn đến những nhầm lẫn tệ hại: nhất nhất chỉ có chủ sở hữu mới có ba quyền năng đó và do vậy, nếu quy định cho một chủ thể khác cũng có đầy đủ ba quyền năng nêu trên là trái với lý luận...".

Trên trường quốc tế, các học thuyết về quyền sở hữu chia thành các trường phái rõ rệt:

  • Trường phái Cổ điển Châu Âu lục địa (Civil Law): Ernest J. Schuster (1907) phân tích luật dân sự Đức; Fernand Bernard (1906) và William L. Burdick (2012) hệ thống hóa Luật La Mã từ dominium ex jure Quiritium đến proprietas; Yevgeny Sukhanov (2001) và L.V. Shchennikova (2015) phân tích quyền sở hữu trong luật thực định Nga và các nước Đông Âu.
  • Trường phái Phân tích & Thực chứng Anglo-American (Common Law): A.M. Honoré (1961) trong bài viết kinh điển "Ownership: Oxford Essays in Jurisprudence" phân rã quyền sở hữu thành tổ hợp 11 yếu tố (11 incidents of ownership); Harold Demsetz (1967) tiếp cận dưới góc độ chi phí giao dịch; J.E. Penner (1996), Henry E. Smith (2004) và Larissa Katz (2008) phát triển Thuyết quyền loại trừ (right to exclude) và tính độc quyền (exclusivity).

Các cuộc tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất (Mô hình Danh mục Đóng - Enumeration Model): Bảo vệ cấu trúc truyền thống bằng cách liệt kê rõ các quyền năng chủ quan (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt hoặc thu lợi) nhằm tạo sự minh bạch và dễ áp dụng trong hệ thống tư pháp chuyển đổi.
  • Quan điểm thứ hai (Mô hình Quyền năng Tối cao kèm Giới hạn Tiêu cực - Plenary Power with Negative Restrictions): Đại diện bởi Bùi Đăng Hiếu và Yevgeny Sukhanov, cho rằng việc liệt kê tích cực luôn để lọt các quyền năng mới phát sinh. PGS. TS Bùi Đăng Hiếu nhấn mạnh: "khái niệm quyền sở hữu trong tương lai có thể sẽ không liệt kê các quyền năng, mà chỉ liệt kê các hạn chế của chủ sở hữu. Nói cách khác, chủ sở hữu sẽ có mọi quyền năng, ngoại trừ một số hạn chế cụ thể mà pháp luật quy định không cho phép chủ sở hữu được thực hiện".

Vị thế nghiên cứu (Positioning): Công trình vượt lên trên sự mô tả cơ học các điều luật, xác lập một bước tiến mới bằng việc dung hòa nền tảng triết học Mácxít với kỹ thuật lập pháp của trường phái BGB (Đức) và Code Civil (Pháp), đề xuất giải pháp dỡ bỏ triệt để xung đột khái niệm giữa quyền chiếm hữu và tình trạng chiếm hữu thực tế trong luật thực định Việt Nam.

So sánh quốc tế:

  • So với Điều 544 BLDS Pháp: "Quyền sở hữu là quyền hưởng dụng và định đoạt tài sản một cách tuyệt đối nhất, miễn là không sử dụng tài sản vào những việc pháp luật cấm". Pháp luật Pháp xem sở hữu là quyền năng tuyệt đối trực tiếp trên vật, không phân định cơ học thành quyền chiếm hữu riêng biệt.
  • So với Điều 903 BLDS Đức (BGB) & Điều 206 BLDS Nhật Bản: BGB Đức quy định chủ sở hữu có toàn quyền xử lý vật theo ý chí tự do và loại trừ mọi sự can thiệp từ người khác, trừ khi bị ngăn cấm bởi luật hoặc quyền của bên thứ ba. BLDS Nhật Bản quy định quyền tự do sử dụng, thu lợi và định đoạt trong phạm vi luật định. Cả hai hệ thống đều không xem chiếm hữu là một "quyền năng cấu thành" độc lập của quyền sở hữu mà xem đó là biểu hiện thực tế hoặc một quyền phái sinh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện bước đột phá lý luận khi tái định nghĩa bản chất pháp lý của quyền sở hữu trong khoa học luật dân sự Việt Nam:

  1. Giải cấu trúc bản chất quyền sở hữu: Chứng minh quyền sở hữu không đơn thuần là "quyền tự nhiên" bất biến hay sự "ban phát" thuần túy của ý chí nhà nước, mà là sự thể chế hóa pháp lý đối với quan hệ chiếm hữu kinh tế khách quan. Luận án trích dẫn luận điểm nền tảng của C. Mác: "bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không thể có một xã hội nào cả".
  2. Mở rộng Học thuyết Vật quyền (Real Rights Theory): Khẳng định quyền sở hữu là vật quyền gốc, trung tâm, hoàn chỉnh và toàn diện nhất (plena in re potestas), có hiệu lực tuyệt đối (erga omnes) và mang tính chất vĩnh viễn. Quyền sở hữu chi phối trực tiếp lên tài sản mà không phụ thuộc vào hành vi của chủ thể khác, phân biệt hoàn toàn với trái quyền (jus in personam).
  3. Tái định vị Quyền chiếm hữu (Jus Possidendi) và Tình trạng chiếm hữu (Possessio): Đưa ra mệnh đề lý thuyết phân định ranh giới: Chiếm hữu thực tế là quan hệ sự kiện giữa người và vật cần được bảo vệ độc lập nhằm duy trì trật tự công cộng; trong khi quyền chiếm hữu của chủ sở hữu là một nhánh phái sinh từ quyền thống trị trực tiếp, không cần thiết phải duy trì như một quyền năng độc lập ngang hàng với quyền sử dụng và định đoạt.

Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1): Cấu trúc quyền sở hữu dựa trên liệt kê tích cực các quyền năng là một cấu trúc mở thiếu hoàn chỉnh, tự giới hạn năng lực bảo vệ của chủ sở hữu trước sự phát triển của các quan hệ tài sản phi truyền thống.
  • Mệnh đề 2 (P2): Quyền định đoạt (jus abutendi) là quyền năng mang tính quyết định sự tồn vong pháp lý của tài sản, bao gồm cả định đoạt số phận thực tế (tiêu dùng, hủy bỏ) và định đoạt số phận pháp lý (chuyển dịch, xác lập vật quyền hạn chế).
  • Mệnh đề 3 (P3): Nguyên tắc vật quyền hữu hạn (numerus clausus) đòi hỏi nội dung quyền sở hữu phải do luật định rõ về mặt giới hạn nghĩa vụ (negative boundaries), thay vì để các bên tự do thỏa thuận làm biến dạng cấu trúc vật quyền.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu kiến tạo mô hình phân tích ma trận 2 chiều (Two-Dimensional Analytical Matrix):

  • Trục 1: Quyền năng thống trị bên trong (Internal Dominion Dimension): Bao gồm quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức (jus utendi & jus fruendi) và quyền định đoạt số phận tài sản (jus abutendi).
  • Trục 2: Giới hạn bảo vệ bên ngoài (External Limitation Dimension): Bao gồm giới hạn vì lợi ích công cộng, an ninh quốc gia, trật tự môi trường và quyền của chủ thể thứ ba (nghĩa vụ của người láng giềng, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch).

Khung phân tích này tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Thuyết Vật quyền Cổ điển: Xác lập quyền thống trị tuyệt đối và tính truy đòi (droit de suite), quyền ưu tiên (droit de préférence).
  2. Thuyết Quyền loại trừ (Exclusion Paradigm): Cơ chế ngăn chặn sự can thiệp trái phép từ bất kỳ bên thứ ba nào thông qua các biện pháp bảo vệ vật quyền (rei vindicatioactio negatoria).
  3. Nguyên tắc Numerus Clausus: Chuẩn hóa các loại vật quyền và hạn chế quyền nhằm tối ưu hóa chi phí xã hội và an toàn pháp lý trong giao dịch.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này áp dụng đối với tài sản hữu hình (vật) và quyền tài sản trong khuôn khổ luật tư Việt Nam, đặt trong mối tương quan với các hạn chế luật công (Luật Đất đai, Luật Quy hoạch, Luật Bảo vệ Môi trường).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi trường phái Nhận thức luận Hiện thực Biện chứng (Dialectical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa Thực chứng Pháp lý (Legal Positivism). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng giữa:

  • Nghiên cứu quy phạm pháp lý (Doctrinal Legal Research): Phân tích tính logic, tính hợp hiến, hợp pháp và sự thống nhất nội tại của các quy phạm tại Phần thứ hai BLDS 2015.
  • Luật học so sánh (Comparative Law Methodology): Đối chiếu chức năng (functional method) và đối chiếu cấu trúc (structural method) giữa pháp luật Việt Nam với hệ thống luật của Pháp (Code Civil 1804), Đức (BGB 1900), Nhật Bản (Civil Code), Trung Quốc (Dân pháp điển 2020) và Liên bang Nga (BLDS 1994).
  • Nghiên cứu tình huống thực tiễn (Case Study Examination): Đánh giá việc áp dụng pháp luật thông qua các tranh chấp cụ thể tại Tòa án.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa theo 4 bước:

  1. Rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Khảo sát toàn bộ 689 điều của BLDS 2015, tập trung chuyên sâu vào 85 điều của Phần thứ hai (Điều 158 đến Điều 273), đối chiếu với các quy định tương ứng của BLDS 1995 (Điều 166-285) và BLDS 2005 (Điều 163-279).
  2. Thu thập và chọn mẫu án lệ/bản án: Khai thác từ Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao và nguồn lưu trữ tư pháp giai đoạn 2015-2022. Tiêu chí chọn mẫu: Các bản án sơ thẩm, phúc thẩm và quyết định giám đốc thẩm giải quyết tranh chấp về: (i) Đòi lại tài sản từ người chiếm hữu không có căn cứ pháp luật; (ii) Tranh chấp thực hiện quyền sử dụng, ranh giới bất động sản liền kề; (iii) Tranh chấp về hợp đồng liên quan đến quyền định đoạt của chủ sở hữu.
  3. Quy trình Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa 3 nguồn: Lý luận học thuật kinh điển - Quy định luật thực định - Thực tiễn xét xử của thẩm phán để bảo đảm độ tin cậy (reliability) và giá trị xây dựng (construct validity).

Data và phân tích

Dữ liệu phân tích bao gồm:

  • Tập hợp án lệ và bản án: Hàng chục vụ việc thực tế được đưa vào Phụ lục số 2 để mổ xẻ xung đột áp dụng pháp luật.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp giải thích pháp luật chuyên sâu (giải thích văn pháp, giải thích lịch sử, giải thích logic và giải thích mục đích/teleological interpretation).
  • Độ tin cậy và tính nhất quán: Các mâu thuẫn giữa quy định tại Điều 158 BLDS 2015 (định nghĩa quyền sở hữu) với các quy định tại Điều 186-196 (các quyền năng cụ thể) và Điều 179-185 (quy định về chiếm hữu) được mã hóa theo các nhóm xung đột khái niệm để phân tích định tính chuyên sâu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xung đột cấu trúc nội tại giữa Điều 158 và Chế định Chiếm hữu: BLDS 2015 một mặt quy định quyền chiếm hữu là một trong ba quyền năng của chủ sở hữu tại Điều 158, nhưng mặt khác lại dành toàn bộ Chương XI (Điều 179-185) để quy định chiếm hữu như một tình trạng thực tế đối với tài sản được pháp luật suy đoán ngay tình và bảo vệ. Sự chồng lấn này gây ra sự lúng túng trong thực tiễn xét xử: Tòa án thường lúng túng khi phân định kiện đòi lại quyền chiếm hữu (vật quyền) với kiện bảo vệ tình trạng chiếm hữu thực tế (bảo vệ trật tự an ninh).
  2. Sự thiếu hụt của mô hình tam quyền trước tài sản vô hình và tài sản số: Cấu trúc ba quyền năng chiếm hữu - sử dụng - định đoạt được thiết kế dựa trên tư duy cơ học đối với vật hữu hình (tangible property). Khi áp dụng cho quyền tài sản, tài sản trí tuệ hoặc dữ liệu số, khái niệm "nắm giữ cơ học" của quyền chiếm hữu hoàn toàn bất khả thi, dẫn đến việc giải thích pháp luật bị gượng ép.
  3. Định nghĩa quyền định đoạt chưa bao quát tính chất vật quyền: Pháp luật hiện hành giới hạn quyền định đoạt ở việc chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản (Điều 192 BLDS 2015). Luận án phát hiện rằng việc xác lập một vật quyền hạn chế (như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, thế chấp) bản chất là sự phân rã quyền năng định đoạt của chủ sở hữu nhưng chưa được luật hóa rõ ràng dưới góc độ lý luận phân quyền vật quyền.
  4. Bất cập trong giải quyết tranh chấp quyền sở hữu tại Tòa án: Thực tiễn xét xử cho thấy tỷ lệ cao các vụ án tranh chấp đòi lại tài sản bị kéo dài do Tòa án quá chú trọng vào việc chứng minh "hành vi chiếm hữu hợp pháp hay bất hợp pháp" thay vì xác lập quyền sở hữu tuyệt đối và quyền loại trừ của chủ sở hữu đối với người không có quyền can thiệp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận pháp lý: Đặt nền móng hoàn thiện lý thuyết vật quyền tại Việt Nam, đưa khoa học luật dân sự Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực chung của hệ thống Civil Law hiện đại, chấm dứt tình trạng lai ghép thiếu nhất quán giữa mô hình Xô Viết cũ và mô hình vật quyền Đức - Pháp.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phương pháp luận giải cấu trúc quy phạm dân sự, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tín điều luật học (legal dogmatics) và thực tiễn xét xử (jurisprudence).
  • Về mặt thực tiễn áp dụng pháp luật: Giúp các Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư nhận diện đúng bản chất của quan hệ sở hữu để lựa chọn chính xác quan hệ pháp luật tranh chấp, từ đó áp dụng đúng các phương thức bảo vệ vật quyền thay vì chỉ viện dẫn các căn cứ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng hay tranh chấp hợp đồng.
  • Về mặt chính sách lập pháp: Đề xuất lộ trình sửa đổi BLDS:
    • Giai đoạn 1: Tòa án nhân dân tối cao ban hành Án lệ và Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn thống nhất việc bảo vệ tình trạng chiếm hữu thực tế tách biệt với quyền chiếm hữu của chủ sở hữu.
    • Giai đoạn 2: Khi sửa đổi BLDS 2015, tái cấu trúc Điều 158 theo hướng: "Quyền sở hữu là vật quyền toàn diện nhất, cho phép chủ sở hữu được tự do khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức và định đoạt tài sản theo ý chí của mình, đồng thời loại trừ mọi sự can thiệp trái pháp luật từ người khác, trừ các trường hợp bị giới hạn bởi luật".

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Nguồn dữ liệu bản án thực tế chủ yếu tập trung vào các tranh chấp tài sản truyền thống (bất động sản, động sản có đăng ký); các tranh chấp liên quan đến tài sản tài chính phức tạp, công cụ phái sinh và tài sản ảo (crypto assets/NFTs) chưa xuất hiện nhiều trong thực tiễn xét xử giai đoạn 2015-2022 để kiểm chứng toàn diện.
    • Nghiên cứu tập trung vào luật tư, chưa đi sâu giải quyết xung đột giữa quyền sở hữu tư nhân và cơ chế thu hồi đất đai/trưng mua tài sản thuộc phạm trù luật công.
  • Điều kiện biên: Các kết luận lý luận và giải pháp lập pháp được định hình phù hợp với hệ thống dân luật (Civil Law) và bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN của Việt Nam.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (4 hướng trọng tâm):
    1. Xây dựng lý thuyết vật quyền đối với tài sản số (digital assets) và dữ liệu (data property rights).
    2. Cơ chế phân mảnh quyền sở hữu trong các giao dịch tài chính hiện đại (chứng khoán hóa tài sản, quỹ tín thác bất động sản - REITs).
    3. Hoàn thiện chế định vật quyền bảo đảm (security real rights) trong mối quan hệ với quyền định đoạt của chủ sở hữu.
    4. Mối quan hệ tương tác giữa quyền sở hữu tư nhân và quyền sở hữu toàn dân về đất đai dưới góc độ quyền bề mặt (superficies).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến tạo ra nguồn trích dẫn học thuật then chốt cho các công trình nghiên cứu sau đại học, sách chuyên khảo và giáo trình giảng dạy môn Luật Dân sự tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm như Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM.
  • Chuyển đổi kinh tế và thị trường tài sản: Giúp minh bạch hóa quyền tài sản, tạo cơ sở an toàn pháp lý tuyệt đối cho các giao dịch chuyển nhượng bất động sản, thị trường vốn và hoạt động xử lý nợ xấu ngân hàng thông qua việc thực hiện quyền định đoạt tài sản bảo đảm.
  • Ảnh hưởng chính sách cấp quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án sửa đổi, bổ sung BLDS và các luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Giao dịch điện tử) của Bộ Tư pháp và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu luật học: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh về vật quyền và phương pháp phân tích quy phạm chuẩn mực để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu.
  • Giảng viên và Cơ sở đào tạo luật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cao cấp để đổi mới giáo trình và bài giảng học phần "Tài sản và Quyền sở hữu".
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư: Nhận diện bản chất tranh chấp, nâng cao chất lượng lập luận pháp lý và áp dụng chuẩn xác các biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng như phán quyết đòi lại tài sản.
  • Nhà lập pháp và Chuyên gia hoạch định chính sách: Sử dụng các điều khoản đề xuất cụ thể để chỉnh lý kỹ thuật lập pháp trong các kỳ sửa đổi luật dân sự tiếp theo.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc bản chất nội dung quyền sở hữu từ mô hình "Tam quyền tích cực" sang mô hình "Vật quyền toàn diện với Giới hạn tiêu cực", mở rộng trực tiếp Lý thuyết Vật quyền kinh điển (Real Rights Theory) của hệ thống Civil Law trong bối cảnh thể chế kinh tế thị trường chuyển đổi tại Việt Nam.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Hà Thị Mai Hiên (2010) hay Lê Đăng Khoa (2018) vốn chỉ tiếp cận đơn thuần theo phương pháp phân tích tín điều luật học tĩnh, luận án kết hợp phương pháp ma trận phân tích 2 chiều giữa lý thuyết vật quyền quốc tế, phân tích quy phạm đa kỳ (BLDS 1995, 2005, 2015) và tam giác hóa dữ liệu với hàng chục bản án thực tế của hệ thống Tòa án nhân dân giai đoạn 2015-2022.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu thực tiễn là gì? Trả lời: Phát hiện rằng việc duy trì song song "quyền chiếm hữu" tại Điều 158 và "tình trạng chiếm hữu" tại Điều 179 BLDS 2015 không hề gia tăng sự bảo hộ cho chủ thể mà trái lại, làm tê liệt khả năng áp dụng các biện pháp bảo vệ vật quyền tức thời tại Tòa án do Thẩm phán bị sa đà vào việc xác định tính hợp pháp của quan hệ hợp đồng thay vì bảo vệ quyền kiểm soát trực tiếp của chủ sở hữu.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình mã hóa quy phạm và khung tiêu chí chọn mẫu bản án cụ thể tại Chương 2 và Chương 3, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể áp dụng lại quy trình này để khảo sát thực tiễn xét xử ở các giai đoạn tiếp theo hoặc mở rộng cho các loại vật quyền khác (quyền bề mặt, quyền hưởng dụng).
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm hướng tới việc số hóa và phi vật thể hóa lý thuyết vật quyền: Chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ quyền sở hữu đối với vật thể hữu hình sang hệ thống vật quyền đối với tài sản vô hình, tài sản trí tuệ, tài nguyên số và các cấu trúc sở hữu phức hợp trong không gian mạng.

Kết luận

  1. Khẳng định quyền sở hữu là vật quyền trung tâm, mang tính tuyệt đối, vĩnh viễn và trao cho chủ sở hữu quyền năng thống trị toàn diện đối với tài sản.
  2. Vạch rõ hạn chế cốt tử của BLDS 2015 khi tiếp cận lý thuyết vật quyền nửa vời, duy trì mô hình tam quyền cơ học gây xung đột với chế định chiếm hữu độc lập.
  3. Đề xuất thành công mô hình cấu trúc quyền sở hữu mới dựa trên quyền năng thống trị bên trong và hệ thống giới hạn nghĩa vụ bên ngoài.
  4. Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, định hình lại cấu trúc Phần thứ hai của BLDS Việt Nam trong tương lai.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Vật quyền số, Vật quyền bảo đảm hiện đại và Chế độ pháp lý đối với quyền bề mặt/quyền hưởng dụng.
  6. Tạo lập giá trị tham khảo bền vững cho công tác lập pháp, giảng dạy và thực tiễn xét xử dân sự tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế.