Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thu Hồng (chuyên ngành Thương mại điện tử, Khoa Hệ thống thông tin quản lý, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Đạt vào tháng 10/2020) được triển khai trong bối cảnh đại dịch COVID-19 diễn biến phức tạp. Tình hình dịch bệnh và các quy định giãn cách xã hội tại thời điểm năm 2020 đã làm thay đổi đột ngột thói quen sinh hoạt của người dân, khiến thời gian sử dụng Internet và các thiết bị cầm tay tăng trưởng mạnh. Hoạt động tiếp thị trực tiếp truyền thống bị hạn chế do yêu cầu giữ khoảng cách an toàn, tạo điều kiện cho các phương thức tiếp thị kỹ thuật số, đặc biệt là tiếp thị qua điện thoại di động (Mobile Marketing), phát triển.

Theo thống kê từ DataReportal đầu năm 2020 được tác giả dẫn chứng, tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam trong độ tuổi 16–64 sử dụng điện thoại di động phục vụ các nhu cầu hằng ngày ở mức cao: 57% sử dụng làm công cụ tìm kiếm, 46% thực hiện giao dịch chuyển tiền, 37% dùng quét mã QR, 37% kết nối xem chương trình truyền hình và 15% sử dụng thay thế vé máy bay. Mặc dù tiếp thị qua điện thoại di động có ưu thế về chi phí và khả năng tiếp cận người dùng mọi lúc mọi nơi, việc người tiêu dùng có thực sự sẵn lòng tiếp nhận các thông điệp quảng cáo trên thiết bị cá nhân hay không vẫn là bài toán thực tiễn đối với các doanh nghiệp. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định tiếp nhận này trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Các mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố có tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 3: Kiểm định sự khác biệt về nhân khẩu học tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh được thể hiện như thế nào?
  3. Các nhân tố nào về mặt nhân khẩu học tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh?
  4. Những đề xuất hàm ý quản trị nào cho nhà tiếp thị để nâng cao giá trị của hoạt động Mobile Marketing nhằm cải thiện ý định và thúc đẩy người tiêu dùng tham gia vào hoạt động Mobile Marketing tại TP. Hồ Chí Minh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố có khả năng tác động đến ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh, đã và đang có ý định tham gia vào hoạt động tiếp thị qua điện thoại di động.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 08/08/2020 đến ngày 15/09/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi và mô hình tiếp nhận công nghệ:

  • Mô hình thái độ đa thuộc tính (Multi-attribute Attitude Model) của Fishbein và Ajzen (1975), với phương trình $A_x = \sum_{i=1}^n b_i e_i$, giải thích cách niềm tin và sự đánh giá thuộc tính thương hiệu định hình thái độ người tiêu dùng.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), khẳng định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp từ ý định hành vi, vốn được quyết định bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành động dự tính (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức (Mackenzie và Jurs, 1993).
  • Các định nghĩa về tiếp thị qua điện thoại di động từ Hiệp hội Tiếp thị Di động (MMA, 2005, 2020), Dickinger và cộng sự (2004), Leppäniemi và Karjaluoto (2005).
  • Các công trình nghiên cứu tiền nghiệm: Nghiên cứu của Barnes và Scornavacca (2004) về sự cho phép và niềm tin thương hiệu; Karjaluoto và Alatalo (2007) về thái độ và ý định tham gia; Jayawardhena và cộng sự (2009) về tiền đề tiếp thị di động; và mô hình của Ajax Persaud và Irfan Azhar (2012) gồm Nhận thức về giá trị, Niềm tin của người dùng và Thói quen mua sắm.

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 3 biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc Ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing (YĐTG), bao gồm: Giá trị nhận thức (GTNT - giả thuyết H1), Sự tin tưởng về thương hiệu (STT - giả thuyết H2) và Phong cách mua sắm (PCMS - giả thuyết H3).

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu ngẫu nhiên 10 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh để khảo sát các yếu tố ảnh hưởng khi xem quảng cáo trên điện thoại di động và đánh giá độ phù hợp của 3 nhân tố đề xuất (kết quả có 8/10 người đồng thuận với mô hình).
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến bằng Google Biểu mẫu, sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Căn cứ xác định cỡ mẫu: Dựa trên công thức của Hair và cộng sự (2019) cho phân tích EFA ($N \ge 5 \times n = 5 \times 16 = 80$ quan sát), tiêu chuẩn của Gorsuch (1983) ($N \ge 200$), và công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007) ($N \ge 8 \times \text{var} + 50 = 8 \times 3 + 50 = 74$). Khóa luận phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 305 phiếu, sau khi lọc bỏ 5 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin, tác giả giữ lại 300 mẫu đạt chuẩn để phân tích.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 23 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính OLS và kiểm định sai biệt qua Independent Samples T-test, One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn dịch COVID-19 bùng phát năm 2020. Tác giả đối chiếu ưu thế của tiếp thị di động so với tiếp thị truyền thống, dẫn chứng số liệu sử dụng điện thoại di động tại Việt Nam từ DataReportal. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 300 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh từ tháng 08/2020 đến tháng 09/2020, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm quảng cáo trên thiết bị di động và Mobile Marketing, đồng thời phân tích các cơ hội (mở rộng tiếp cận qua 4G/5G, định vị GPS theo thời gian thực, tối ưu hóa phễu chuyển đổi) và thách thức (sự thiếu đồng bộ giao diện thiết bị, rào cản từ luật quyền riêng tư và dự luật an ninh mạng, gian lận quảng cáo số, an toàn thương hiệu). Tác giả phân tích các mô hình nền tảng gồm mô hình đa thuộc tính của Fishbein và Ajzen (1975), mô hình TRA và TPB, cùng 4 nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Barnes & Scornavacca, 2004; Karjaluoto & Alatalo, 2007; Jayawardhena et al., 2009; Ajax Persaud & Irfan Azhar, 2012). Từ đó, chương 2 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 3 giả thuyết tác động cùng chiều (+) lên biến Ý định tham gia (H1: Giá trị nhận thức, H2: Sự tin tưởng về thương hiệu, H3: Phong cách mua sắm).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 3 bước. Giai đoạn định tính phỏng vấn 10 người tiêu dùng ghi nhận 7 yếu tố thực tế tác động đến việc bấm xem quảng cáo: nhu cầu cá nhân, hình ảnh banner thu hút, độ tín nhiệm, quyền riêng tư, rủi ro, giá trị thông tin và thái độ cá nhân. Dựa trên kết quả này, tác giả thiết kế bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ gồm 16 biến quan sát:

  • Thang đo Giá trị nhận thức (GTNT): 4 biến (GTNT01 đến GTNT04).
  • Thang đo Sự tin tưởng về thương hiệu (STT): 5 biến (STT01 đến STT05).
  • Thang đo Phong cách mua sắm (PCMS): 3 biến (PCMS01 đến PCMS03).
  • Thang đo Ý định tham gia vào hoạt động Mobile Marketing (YĐTG): 4 biến (YĐTG01 đến YĐTG04).

Chương này cũng xác định kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, tính toán yêu cầu cỡ mẫu lý thuyết và quy định quy trình làm sạch dữ liệu trước khi đưa vào phân tích định lượng trên SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê từ 300 mẫu khảo sát hợp lệ. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu được thể hiện qua các chỉ tiêu thống kê cụ thể:

Chỉ tiêu phân bố Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 154 51%
Nữ 146 49%
Nhóm tuổi Dưới 25 tuổi 123 41%
25 - 34 tuổi 123 41%
35 - 44 tuổi 37 12%
Trên 45 tuổi 17 6%
Trình độ học vấn Phổ thông / Trung cấp 39 13%
Cao đẳng / Đại học 237 79%
Sau đại học 24 8%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 56 19%
Đã đi làm 244 81%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 57 19%
5 - dưới 10 triệu đồng 74 25%
10 - dưới 15 triệu đồng 110 37%
15 - dưới 20 triệu đồng 43 14%
Trên 20 triệu đồng 16 5%
Thiết bị và kết nối Điện thoại thông minh (Smartphone) 297 99%
Điện thoại cơ bản ("cục gạch") 3 1%
Có kết nối Internet 292 97%
Thời gian lên Internet trên 120 phút/ngày 212 71%

Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha mang lại các kết quả:

  • Thang đo GTNT (4 biến): Đạt Cronbach's Alpha = 0.818, tương quan biến - tổng của tất cả các biến đều > 0.3.
  • Thang đo STT lần 1 (5 biến): Đạt Cronbach's Alpha = 0.590 (< 0.6), biến STT03 có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3 nên bị loại bỏ. Kiểm định lần 2 với 4 biến còn lại (STT01, STT02, STT04, STT05) đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.746.
  • Thang đo PCMS (3 biến): Đạt Cronbach's Alpha = 0.820.
  • Thang đo biến phụ thuộc YĐTG (4 biến): Đạt Cronbach's Alpha = 0.953.

Phân tích nhân tố khám phá EFA cho 11 biến độc lập đạt chỉ số KMO = 0.866, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. = 0.000 ($df = 55$). Phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định cả 3 nhân tố đều tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Ý định tham gia: biến Giá trị nhận thức có mức độ ảnh hưởng lớn nhất với hệ số $\beta$ chuẩn hóa = 0.500; biến Sự tin tưởng về thương hiệu có hệ số $\beta$ chuẩn hóa = 0.386; biến Phong cách mua sắm có mức độ tác động yếu nhất. Tác giả đồng thời thực hiện các kiểm định T-test và ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm lược các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các giải pháp quản trị cho doanh nghiệp dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố. Đồng thời, tác giả trình bày các hạn chế về quy mô mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến ý định tham gia Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh với các số liệu thực chứng cụ thể:

  • Thang đo được hiệu chỉnh sau kiểm định độ tin cậy, loại bỏ biến rác STT03, nâng độ tin cậy của thang đo Sự tin tưởng thương hiệu từ 0.590 lên 0.746. Các thang đo Giá trị nhận thức (0.818), Phong cách mua sắm (0.820) và Ý định tham gia (0.953) đều đạt độ tin cậy cao.
  • Phân tích hồi quy xác định thứ tự tác động cùng chiều lên Ý định tham gia: nhân tố Giá trị nhận thức tác động mạnh nhất ($\beta = 0.500$), tiếp đến là Sự tin tưởng về thương hiệu ($\beta = 0.386$), và cuối cùng là Phong cách mua sắm.

Dựa trên kết quả này, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị:

  • Về Giá trị nhận thức: Nhà tiếp thị cần bảo đảm thông tin quảng cáo mang tính hữu ích, đúng ngữ cảnh nhu cầu, giúp người dùng tiết kiệm thời gian tìm kiếm và hỗ trợ ra quyết định mua hàng tốt hơn, thay vì gửi thông điệp tràn lan gây phiền toái.
  • Về Sự tin tưởng thương hiệu: Cần minh bạch danh tính nhà tiếp thị, bảo mật thông tin cá nhân theo quy định pháp lý, và ưu tiên triển khai các hình thức tiếp thị dựa trên sự cho phép (Permission-based Marketing) để tạo tâm lý an tâm cho người nhận.
  • Về Phong cách mua sắm: Doanh nghiệp cần phân khúc khách hàng theo thị hiếu tiêu dùng, tối ưu hóa giao diện hiển thị phù hợp trên từng dòng điện thoại nhằm tạo cảm giác thoải mái khi người dùng tương tác với quảng cáo.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc kiểm chứng mô hình lý thuyết của Ajax Persaud và Irfan Azhar (2012) tại thị trường Việt Nam trong một giai đoạn đặc thù (dịch COVID-19 năm 2020), cung cấp dữ liệu thực tế về hành vi tiếp nhận quảng cáo di động của người dân đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện khóa luận:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 300 quan sát chỉ tập trung trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nên tính đại diện chưa thể bao quát toàn bộ người tiêu dùng tại các khu vực khác trên toàn quốc.
  • Thời gian tiến hành thu thập số liệu ngắn (khoảng 2 tuần trong tháng 08 và 09/2020) dưới tác động của bối cảnh giãn cách xã hội do COVID-19, có thể làm biến động tạm thời thói quen trực tuyến của đối tượng khảo sát.
  • Mô hình chỉ tập trung vào 3 biến độc lập chính, chưa mở rộng phân tích các yếu tố công nghệ khác như hạ tầng mạng, nhận thức rủi ro an ninh mạng hoặc các chi phí phát sinh khi tương tác với quảng cáo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành lân cận hoặc phạm vi cả nước, nâng cao quy mô mẫu, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất và bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc nhân tố công nghệ mới vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Tiếp thị kỹ thuật số:

  • Cung cấp khung thang đo chuẩn gồm 16 biến quan sát đo lường Giá trị nhận thức, Sự tin tưởng thương hiệu, Phong cách mua sắm và Ý định tham gia Mobile Marketing trên thang đo Likert 5 mức độ.
  • Là tài liệu tham khảo chi tiết về kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS trong nghiên cứu định lượng: cách giải quyết trường hợp thang đo có hệ số Cronbach's Alpha dưới chuẩn (loại biến STT03 để tăng hệ số từ 0.590 lên 0.746), quy trình kiểm định phân tích nhân tố khám phá EFA và các bước kiểm tra vi phạm giả định hồi quy tuyến tính.
  • Tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu quốc tế về tiếp thị dựa trên sự cho phép (Permission-based Mobile Marketing) và các lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, Fishbein).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao biến quan sát STT03 bị loại bỏ khỏi mô hình nghiên cứu?
Trong lần kiểm định độ tin cậy thang đo ban đầu, nhân tố Sự tin tưởng về thương hiệu gồm 5 biến chỉ đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0.590 (dưới ngưỡng chấp nhận 0.6). Biến STT03 ("Tiếp thị qua điện thoại di động hoàn toàn tin tưởng") có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3. Sau khi loại bỏ biến này, thang đo 4 biến còn lại đạt Cronbach's Alpha = 0.746, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn học thuật để đưa vào phân tích EFA.

2. Mẫu khảo sát 300 người có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Về độ tuổi, người tham gia khảo sát tập trung chủ yếu ở nhóm dưới 25 tuổi (41%) và nhóm 25–34 tuổi (41%). Về nghề nghiệp, người đã đi làm chiếm tỷ lệ áp đảo với 81% (244 người), trong khi học sinh/sinh viên chiếm 19% (56 người). Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh đạt 99% (297 người) và 71% đối tượng dành hơn 120 phút mỗi ngày để truy cập Internet trên điện thoại.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia Mobile Marketing của người tiêu dùng trong nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Giá trị nhận thức có mức độ tác động mạnh nhất đến Ý định tham gia với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.500$. Xếp thứ hai là Sự tin tưởng về thương hiệu với $\beta = 0.386$, và nhân tố Phong cách mua sắm có mức độ tác động thấp nhất.

4. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn học thuật nào để xác định cỡ mẫu tối thiểu?
Tác giả đã đối chiếu qua 3 tiêu chuẩn: công thức cho phân tích EFA của Hair và cộng sự (2019) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 16 = 80$ mẫu); tiêu chuẩn của Gorsuch (1983) yêu cầu tối thiểu 200 mẫu; và công thức phân tích hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007) yêu cầu $N \ge 8 \times 3 + 50 = 74$ mẫu. Việc thu thập 300 mẫu hợp lệ hoàn toàn thỏa mãn các ngưỡng học thuật này.

5. Giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ đã phát hiện những yếu tố nào tác động đến quyết định bấm xem quảng cáo của người tiêu dùng?
Khảo sát phỏng vấn nhóm 10 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh đã ghi nhận 7 yếu tố thực tế: (1) Nhu cầu cá nhân, (2) Hình ảnh, banner và nội dung thu hút, (3) Độ tín nhiệm của nhà tiếp thị, (4) Quyền riêng tư của người dùng, (5) Rủi ro khi bấm vào quảng cáo, (6) Tính giá trị của thông tin quảng cáo, và (7) Thái độ của người dùng tại thời điểm tiếp nhận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thu Hồng đã hoàn thành mục tiêu nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến ý định tham gia hoạt động Mobile Marketing của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn dịch COVID-19 năm 2020. Nghiên cứu thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, từ phỏng vấn định tính đến khảo sát định lượng trên mẫu 300 đối tượng hợp lệ và kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên SPSS. Kết quả khẳng định vai trò quyết định của Giá trị nhận thức và Sự tin tưởng thương hiệu đối với hành vi người dùng, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các doanh nghiệp xây dựng thông điệp quảng cáo cá nhân hóa và phát triển các chiến dịch tiếp thị di động đạt hiệu quả cao.