Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trụ cột trong cấu trúc tài chính - kinh tế của mọi quốc gia. Với chức năng trung gian tài chính, các ngân hàng thương mại thực hiện định tuyến lại dòng vốn trong nền kinh tế, đóng vai trò cầu nối giữa các chủ thể thừa vốn (khu vực dân cư, tổ chức có vốn nhàn rỗi) và các chủ thể thiếu vốn (doanh nghiệp, các dự án đầu tư phát triển). Hoạt động tín dụng không chỉ thúc đẩy tăng trưởng sản xuất và tiêu dùng xã hội mà còn đóng góp phần lớn vào cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của chính các ngân hàng. Nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy và kiểm soát tăng trưởng tín dụng bền vững, đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" đã được tác giả Lê Nguyễn Quỳnh Như thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Hà Diễm Chi tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời xem xét sự ảnh hưởng này dưới sự tương tác của quy mô tổng tài sản ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng ở các ngân hàng thương mại Việt Nam.
    2. Thứ hai, xem xét sự ảnh hưởng của những biến độc lập (các yếu tố bên trong ngân hàng) lên tăng trưởng tín dụng thông qua sự tương tác của quy mô tổng tài sản ngân hàng.
    3. Thứ ba, đưa ra kết luận và đề xuất những giải pháp về chính sách, chiến lược cho vay, huy động vốn nhằm góp phần cải thiện tăng trưởng tín dụng của ngân hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • (i) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến mức tăng trưởng tín dụng ở các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  • (ii) Biến tương tác quy mô tổng tài sản ngân hàng có tác động như thế nào đến sự ảnh hưởng của các nhân tố lên tăng trưởng tín dụng?
  • (iii) Kết quả nghiên cứu cho thấy điều gì và từ đó rút ra kết luận gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm: ABBank, ACB, Agribank, Bac A Bank, BaoVietBank, BIDV, BVBank (Bản Việt), Eximbank, HDBank, Kienlongbank, LienVietPostBank, MB, MSB, Nam A Bank, NCB, OCB, PG Bank, SCB, Saigonbank, SHB, SeABank, Sacombank, Techcombank, TPBank, VietABank, VPBank, VietinBank và VIB.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022 (tổng cộng 364 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm tín dụng theo nguồn gốc ngôn ngữ học (Credittum - sự tin tưởng, tín nhiệm) và định nghĩa của Mushinski (1999) cùng giáo trình chuyên ngành của Lê Thị Tuyết Hoa và Đặng Văn Dân (2017). Tín dụng được hiểu là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ chủ thể sở hữu sang chủ thể sử dụng trên nguyên tắc hoàn trả kèm theo lãi suất, giúp điều hòa vốn nhàn rỗi vào sản xuất kinh doanh và phục vụ các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa và phát triển từ các công trình nghiên cứu trước đó của Sharma và Gounder (2010), Akinlo và Oni (2015), Ivanović (2015), Phạm Xuân Quỳnh (2017), Đỗ Hoài Linh và Phạm Anh Khoa (2018), Phan Thị Hoàng Yến và Trần Hải Yến (2020). Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$CG_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 ROE_{it} + \beta_4 DG_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 LIQ_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \beta_9 UNE_{it} + \mu_{it}$$

Ký hiệu Tên biến Cách thức đo lường Kỳ vọng dấu
CG Tăng trưởng tín dụng (Biến phụ thuộc) $(\text{Dư nợ tín dụng}N - \text{Dư nợ tín dụng}{N-1}) / \text{Dư nợ tín dụng}_{N-1}$ -
SIZE Quy mô tổng tài sản $\log(\text{Tổng tài sản})$ $+$
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$ $+$
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}) \times 100%$ $+$
DG Tốc độ gia tăng tiền gửi hàng năm $(\text{Tiền gửi khách hàng}N - \text{Tiền gửi khách hàng}{N-1}) / \text{Tiền gửi khách hàng}_{N-1}$ $+$
NPL Tỷ lệ nợ xấu $(\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ}) \times 100%$ $-$
LIQ Tỷ lệ thanh khoản $\text{Tổng tài sản có tính thanh khoản cao} / \text{Nguồn vốn huy động}$ $+$
GDP Tốc độ tăng trưởng GDP $(\text{GDP thực}N - \text{GDP thực}{N-1}) / \text{GDP thực}_{N-1}$ $+$
INF Tỷ lệ lạm phát $(\text{Mức giá}N - \text{Mức giá}{N-1}) / \text{Mức giá}_{N-1}$ $-$
UNE Tỷ lệ thất nghiệp $(\text{Số người thất nghiệp} / \text{Lực lượng lao động}) \times 100%$ $-$

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 28 ngân hàng thương mại Việt Nam và các chỉ số kinh tế vĩ mô giai đoạn 2010 - 2022. Quy trình phân tích định lượng dữ liệu bảng bao gồm:

  1. Kiểm định tiền hồi quy: Thống kê mô tả các biến, phân tích ma trận tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  2. Lựa chọn mô hình tối ưu: So sánh mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) bằng kiểm định F, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman.
  3. Kiểm định khuyết tật: Sử dụng kiểm định Modified Wald / Breusch-Pagan để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  4. Khắc phục khuyết tật và xử lý nội sinh: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan; kiểm tra biến nội sinh bằng kiểm định Wu-Hausman và ước lượng mô hình bằng phương pháp mô-men tổng quát (GMM) hệ thống kết hợp phân tích biến tương tác quy mô tài sản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (28 ngân hàng, 2010 - 2022), ý nghĩa khoa học - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa lý thuyết nền tảng về tín dụng ngân hàng, vai trò của tín dụng đối với sự phát triển kinh tế vĩ mô và sự vận hành của hệ thống tài chính. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 9 nhân tố thuộc hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố đặc thù nội tại ngân hàng: Quy mô tài sản (SIZE), khả năng sinh lời (ROA, ROE), tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DG), chất lượng tín dụng thông qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), và trạng thái thanh khoản (LIQ).
  • Nhóm nhân tố môi trường vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF), và tỷ lệ thất nghiệp (UNE).

Đồng thời, chương này tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như các nghiên cứu của Sharma và Gounder, Akinlo và Oni, Ivanović, Lê Tấn Phước, Phạm Xuân Quỳnh, Đỗ Hoài Linh và Phạm Anh Khoa, Phan Thị Hoàng Yến và Trần Hải Yến) để làm cơ sở xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng 10 biến và định nghĩa chi tiết cách thức tính toán từng biến số. Tác giả xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9 tương ứng với các kỳ vọng dấu lý thuyết. Quy trình ước lượng định lượng được quy định chặt chẽ: thực hiện tuần tự kiểm định F (giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan (giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (giữa FEM và REM). Tiếp theo, chương trình bày phương pháp kiểm định chẩn đoán khuyết tật vi phạm giả định hồi quy cổ điển và thiết lập khung phân tích FGLS cùng hồi quy GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ mẫu 364 quan sát của 28 ngân hàng thương mại:

  • Thống kê mô tả: Biến phụ thuộc CG có giá trị trung bình là 0.188, độ lệch chuẩn 0.4753. Biến SIZE có giá trị trung bình cao nhất (8.9695), dao động từ 4.3199 đến 9.0000. ROA dao động từ -0.0009 đến 0.0000. ROE dao động từ -0.0131 đến 1.0000. DG dao động từ -0.9697 đến 2.0000. NPL dao động từ 0.0000 đến 0.0000. LIQ dao động từ 0.0063 đến 0.0000. Về vĩ mô, GDP dao động từ 0.0152 đến 0.3800; INF dao động từ 0.0063 đến 0.0000; UNE dao động từ 1.0000 đến 2.0000.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cặp cao nhất là 0.694 (giữa INF và UNE), thấp nhất là 0.0007 (giữa ROE và GDP). Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến SIZE có VIF = 1.74), chứng minh mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định F cho Prob > F < 0.05 (chọn FEM thay vì Pooled OLS); kiểm định Breusch-Pagan cho Prob > chibar2 < 0.05 (chọn REM thay vì Pooled OLS); kiểm định Hausman cho giá trị Prob > chi2 = 0.9126 (> 0.05), kết luận mô hình REM là mô hình phù hợp nhất.
  • Khắc phục khuyết tật: Mô hình REM bị vi phạm cả hai khuyết tật: phương sai thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan có chibar2(01) = 13.0001, p < 0.05) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge có F(1, 27) = 9.0054, p < 0.05). Ước lượng FGLS được tiến hành, cho kết quả mô hình có ý nghĩa thống kê (Prob > chi2 = 0.0000).
  • Kiểm định nội sinh và ước lượng GMM: Kiểm định Wu-Hausman phát hiện 5 biến nội sinh gồm SIZE (p = 0.0000), ROE (p = 0.0000), DG (p = 0.0000), NPL (p = 0.0026), LIQ (p = 0.0000); các biến ngoại sinh gồm ROA (p = 0.2348), GDP (p = 0.5302), INF (p = 0.7252), UNE (p = 0.3425). Hồi quy GMM hệ thống được áp dụng với số lượng công cụ (22) nhỏ hơn số nhóm (28), kiểm định Sargan (chi2(11) = 6.831), kiểm định Hansen (chi2(11) = 8.916) và AR(2) đều có mức ý nghĩa p > 0.10, xác nhận mô hình vững và công cụ hợp lệ. Tác giả cũng phân tích sâu ảnh hưởng của các biến tương tác giữa SIZE và các yếu tố vi mô/vĩ mô lên tăng trưởng tín dụng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Dựa trên bằng chứng thống kê, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý chính sách và giải pháp quản trị cho các ngân hàng thương mại Việt Nam: kiểm soát chặt chẽ quy mô mở rộng tổng tài sản, nâng cao năng lực tài chính và vốn chủ sở hữu, gia tăng nguồn tiền gửi ổn định, và thực thi chính sách lãi suất linh hoạt, hiệu quả.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ chiều hướng tác động của từng nhân tố lên tăng trưởng tín dụng (CG) của 28 NHTM Việt Nam:

Nhân tố Ký hiệu Tác động thực nghiệm (GMM/Tổng hợp) Ý nghĩa thống kê
Quy mô tổng tài sản SIZE Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa
Tỷ lệ nợ xấu NPL Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa
Tỷ lệ thanh khoản LIQ Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa
Tăng trưởng kinh tế GDP Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa
Tỷ lệ thất nghiệp UNE Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Không tác động Không có ý nghĩa
Tốc độ tăng trưởng tiền gửi DG Không tác động Không có ý nghĩa trong GMM
Tỷ lệ lạm phát INF Không tác động Không có ý nghĩa

Các giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Kiểm soát quy mô tổng tài sản: Các ngân hàng không nên chạy theo việc mở rộng tài sản cơ học mà cần tập trung nâng cao chất lượng danh mục tài sản sinh lời để tránh làm suy giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng.
  2. Tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu: Gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và củng cố bộ đệm vốn tự có nhằm tạo nền tảng nguồn vốn an toàn, mở rộng hạn mức cấp tín dụng.
  3. Quản trị rủi ro nợ xấu và duy trì thanh khoản: Thiết lập hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng chặt chẽ để hạ thấp tỷ lệ nợ xấu (NPL), đồng thời đảm bảo dự trữ thanh khoản (LIQ) đầy đủ để đáp ứng kịp thời nhu cầu giải ngân.
  4. Chính sách lãi suất và huy động: Xây dựng chính sách lãi suất huy động và cho vay hợp lý, linh hoạt theo chu kỳ kinh tế và biến động việc làm trên thị trường.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cập nhật chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 13 năm (2010 - 2022) bao phủ giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính đến đại dịch COVID-19. Công trình giải quyết triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh của dữ liệu ngân hàng thông qua kiểm định Wu-Hausman và kỹ thuật hồi quy GMM hệ thống, đồng thời mở rộng phân tích vai trò điều tiết của biến tương tác quy mô tài sản (SIZE).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trên phạm vi mẫu gồm 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2022 dựa trên nguồn số liệu báo cáo tài chính công khai. Một số biến số giải thích (như ROA, DG, INF) chưa thể hiện được ý nghĩa thống kê rõ nét trong mô hình hồi quy GMM cuối cùng. Do giới hạn về thời gian và nguồn dữ liệu tiếp cận, nghiên cứu chưa phân tích sâu từng phân nhóm ngân hàng theo hình thức sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân) hoặc xem xét thêm các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II/Basel III.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) và cách triển khai các bước kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS và GMM.
  • Người nghiên cứu các đề tài về thị trường tín dụng: Kế thừa phương pháp kiểm tra nội sinh Wu-Hausman và kỹ thuật thiết lập các biến tương tác điều tiết (Interaction Terms) giữa quy mô tài sản với các chỉ tiêu tài chính nội tại.
  • Nhà quản trị ngân hàng thương mại và chuyên viên phân tích rủi ro: Tham khảo các bằng chứng định lượng thực tế về mối quan hệ giữa quy mô, nợ xấu, thanh khoản và hiệu quả vốn đối với tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu gồm 364 quan sát.

2. Kết quả kiểm định lựa chọn giữa các mô hình Pooled OLS, FEM và REM diễn ra như thế nào?
Kiểm định F cho thấy mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS ($p < 0.05$); kiểm định Breusch-Pagan cho thấy REM phù hợp hơn Pooled OLS ($p < 0.05$); kiểm định Hausman thu được giá trị Prob > chi2 = 0.9126 ($> 0.05$), chấp nhận giả thuyết $H_0$ và lựa chọn mô hình REM là phù hợp nhất trước khi tiến hành kiểm định khuyết tật.

3. Những khuyết tật nào xuất hiện trong mô hình và tác giả xử lý bằng cách nào?
Mô hình REM gặp phải hai khuyết tật là phương sai thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan có chibar2 = 13.0001, $p < 0.05$) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge có $F(1, 27) = 9.0054$, $p < 0.05$). Tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các hiện tượng này.

4. Những biến nào được xác định là biến nội sinh qua kiểm định Wu-Hausman?
Kiểm định Wu-Hausman chỉ ra 5 biến nội sinh ($p < 0.05$) gồm: SIZE ($p = 0.0000$), ROE ($p = 0.0000$), DG ($p = 0.0000$), NPL ($p = 0.0026$) và LIQ ($p = 0.0000$). Các biến còn lại (ROA, GDP, INF, UNE) là biến ngoại sinh ($p > 0.05$). Vấn đề nội sinh sau đó được xử lý bằng phương pháp hồi quy GMM hệ thống với 22 biến công cụ.

5. Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy những nhân tố nào tác động đến tăng trưởng tín dụng?
Quy mô tổng tài sản (SIZE) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều ($-$) đến tăng trưởng tín dụng. Các biến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thanh khoản (LIQ), tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ thất nghiệp (UNE) có tác động cùng chiều ($+$). Ba biến ROA, DG và INF không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Nguyễn Quỳnh Như đã thực hiện một nghiên cứu định lượng bài bản về các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2022. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật kinh tế lượng FGLS và GMM hệ thống, nghiên cứu đã xử lý triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh của dữ liệu bảng. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò then chốt của việc kiểm soát quy mô tài sản, kiềm chế nợ xấu, nâng cao tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu và đảm bảo thanh khoản trong điều hành hoạt động tín dụng ngân hàng.