Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Nợ Xấu Của Ngân Hàng Thương Mại Ở Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng thương mại ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của nghiên cứu

2. TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết về nợ xấu của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm nợ xấu

2.1.2. Khái niệm về ngân hàng thương mại

2.1.3. Phân loại nợ xấu

2.1.4. Lý thuyết các nhân tố tác động đến nợ xấu của ngân hàng thương mại

2.1.4.1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng
2.1.4.2. Lý thuyết rủi ro đạo đức
2.1.4.3. Giả thuyết hiệu ứng quy mô
2.1.4.4. Lý thuyết gia tốc tài chính
2.1.4.5. Giả thuyết chu kì tín dụng

2.1.5. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.1.5.1. Các nghiên cứu nước ngoài
2.1.5.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3. MÔ HÌNH, DỮ LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.3.1. Mô hình nghiên cứu

3.3.2. Giải thích các biến và các giả thuyết trong nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Kiểm định đa cộng tuyến

3.5. Mô hình ước lượng

3.5.1. Mô hình GMM

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu

4.2. Phân tích ma trận tương quan mô hình nghiên cứu

4.3. Tương quan giữa các biến độc lập với nhau và kiểm định đa cộng tuyến

4.4. Kết quả ước lượng

4.4.1. So sánh mô hình Pooled OLS và FEM

4.4.2. So sánh mô hình FEM và REM

4.4.3. Kiểm định những khuyết tật của mô hình REM

4.4.4. Kết quả mô hình GMM

4.5. Thảo luận kết quả các nghiên cứu trước

5. KẾT LUẬN VÀ CÁC ĐỀ XUẤT

5.1. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH MẪU NGHIÊN CỨU GỒM 27 NGÂN HÀNG

PHỤ LỤC 2: DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nợ Xấu Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam

Hệ thống NHTM đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của kinh tế Việt Nam. Ngân hàng là cầu nối vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, ổn định nhu cầu vốn. Sự phát triển ổn định của NHTM là yếu tố quyết định sự phát triển đất nước. Theo Kwambai và Wandera (2013), NHTM đóng vai trò quan trọng với các nước có nền kinh tế phát triển. Hoạt động tín dụng mang lại lợi nhuận lớn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Chỉ tiêu phản ánh rủi ro rõ nhất là nợ xấu. Theo Ahmed và cộng sự (2006), nợ xấu ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động ngân hàng và làm giảm phúc lợi kinh tế khi tỷ lệ thu hồi nợ thấp và nợ xấu lớn. Tình hình nợ xấu hiện tại đang là một thách thức lớn đối với hệ thống ngân hàng và cần được quan tâm đặc biệt. Việc kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của Ngân Hàng Thương Mại

Vai trò của ngân hàng thương mại trong việc luân chuyển vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là không thể phủ nhận. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính thiết yếu cho cả doanh nghiệp và cá nhân, góp phần tạo ra việc làm và nâng cao mức sống. Tuy nhiên, hoạt động của ngân hàng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, và việc quản lý các rủi ro này là vô cùng quan trọng. Việc ngân hàng hoạt động hiệu quả và ổn định là điều kiện tiên quyết để kinh tế phát triển bền vững.

1.2. Rủi ro tín dụng và Ảnh hưởng Nợ Xấu tới Ngân Hàng

Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro lớn nhất mà ngân hàng thương mại phải đối mặt. Khi người vay không có khả năng trả nợ, ngân hàng sẽ phải gánh chịu tổn thất, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng hoạt động. Nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận của ngân hàng mà còn làm suy yếu khả năng trả nợ và làm tăng chi phí hoạt động. Việc xử lý nợ xấu là một quá trình phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự can thiệp của cả ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước.

II. Thực Trạng Nợ Xấu và Thách Thức cho Kinh Tế Việt Nam

Từ năm 2016 đến 2019, tỷ lệ nợ xấu nội bảng giảm, nhưng từ 2020 đến 2022 lại tăng. Đến tháng 3/2023, tỷ lệ nợ xấu nội bảng là 2.91%, cao hơn giai đoạn 2016-2022, đây là dấu hiệu đáng báo động. Nghị quyết 42 có hiệu lực năm 2017, nhưng đến đầu tháng 2/2023, nợ xấu nội bảng là 211.9 nghìn tỷ đồng, tương ứng 50.9% tổng nợ xấu đã xử lý. Nợ xấu gộp (bao gồm nợ cơ cấu lại, nợ bán cho VAMC chưa xử lý và nợ xấu nội bảng) cũng biến động. Việc xử lý nợ xấu giúp ngân hàng khôi phục ổn định. Nghiên cứu về nợ xấu đã được thực hiện bởi nhiều tác giả. Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam" nhằm xác định nhân tố gây nợ xấu và đo lường ảnh hưởng để có phương án hợp lý.

2.1. Biến động Nợ Xấu Ngân Hàng giai đoạn 2016 2023

Dữ liệu thống kê cho thấy sự biến động của nợ xấu ngân hàng trong giai đoạn 2016-2023. Việc phân tích các xu hướng này giúp nhận diện các yếu tố tiềm ẩn gây ra sự gia tăng hoặc giảm thiểu nợ xấu. Cụ thể, giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng kinh tế và giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 có những đặc điểm khác biệt rõ rệt. Điều này cho thấy sự tác động của môi trường kinh tế vĩ mô đến chất lượng tín dụng ngân hàng.

2.2. Hiệu quả của Nghị Quyết 42 về Xử Lý Nợ Xấu

Nghị quyết 42 được ban hành nhằm đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu và cải thiện tình hình tài chính của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của Nghị quyết này vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi. Việc đánh giá hiệu quả của Nghị quyết cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như tốc độ xử lý nợ, chi phí xử lý nợ và tác động đến hoạt động của ngân hàng.

III. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng đến Nợ Xấu Mô Hình Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2022. Dữ liệu được tổng hợp bằng Excel và phân tích bằng Stata 17 để tìm phương pháp tối ưu. Các mô hình Pooled OLS, FEM, REM được sử dụng. Do có hiện tượng biến nội sinh và khuyết tật mô hình, phương pháp GMM được sử dụng để đạt kết quả tốt nhất. Số liệu về tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD, quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời được thu thập từ báo cáo tài chính và thường niên. Tỷ giá hối đoái và GDP lấy từ World Bank.

3.1. Biến số trong Mô hình và Giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu bao gồm các biến số đại diện cho các yếu tố kinh tế vĩ mô, hoạt động của ngân hàng và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến nợ xấu. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế và các nghiên cứu trước đó. Việc kiểm định các giả thuyết này giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến nợ xấu và mức độ ảnh hưởng của chúng.

3.2. Phương pháp GMM và Ưu điểm khi phân tích Nợ Xấu

Phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) là một phương pháp ước lượng thống kê mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu kinh tế lượng. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng xử lý các vấn đề về nội sinh và phương sai thay đổi, thường gặp trong các nghiên cứu về nợ xấu. Việc sử dụng phương pháp GMM giúp tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và đưa ra các kết luận chính xác hơn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động Đến Nợ Xấu

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố có tác động đáng kể đến nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) có tác động cùng chiều với tỷ lệ nợ xấu, trong khi quy mô ngân hàng (SIZE) lại có tác động ngược chiều. Các biến còn lại như tăng trưởng tín dụng (GROW), khả năng sinh lời (BEP), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ giá hối đoái (EXR) không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng và kiểm soát quy mô ngân hàng trong việc giảm thiểu nợ xấu.

4.1. Tác động của Trích lập dự phòng rủi ro Tín Dụng LLR

Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) là một công cụ quan trọng để ngân hàng đối phó với rủi ro tín dụng. Việc trích lập dự phòng đầy đủ giúp ngân hàng có đủ nguồn lực để bù đắp các khoản lỗ do nợ xấu gây ra. Tuy nhiên, việc trích lập dự phòng quá cao cũng có thể làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. Do đó, ngân hàng cần phải cân bằng giữa việc trích lập dự phòng và duy trì khả năng sinh lời.

4.2. Ảnh hưởng của Quy mô Ngân Hàng SIZE đến Nợ Xấu

Quy mô ngân hàng có thể ảnh hưởng đến nợ xấu theo nhiều cách khác nhau. Ngân hàng lớn thường có khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng tốt hơn, giảm thiểu rủi ro tập trung. Tuy nhiên, ngân hàng lớn cũng có thể gặp khó khăn hơn trong việc kiểm soát và quản lý rủi ro do quy mô hoạt động lớn và phức tạp. Do đó, tác động của quy mô ngân hàng đến nợ xấu là không rõ ràng và có thể phụ thuộc vào các yếu tố khác.

V. Giải Pháp và Đề Xuất Để Giảm Thiểu Nợ Xấu Ngân Hàng

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu nợ xấu, bao gồm: nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát tín dụng, cải thiện công tác xử lý nợ xấu, và hoàn thiện khung pháp lý về tín dụng. Ngoài ra, ngân hàng cần chú trọng đến việc quản lý rủi ro tín dụng một cách toàn diện, bao gồm cả việc đánh giá rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro và giảm thiểu rủi ro. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước là yếu tố then chốt để giảm thiểu nợ xấu và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Thẩm Định và Giám Sát Tín Dụng

Quá trình thẩm định tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng giúp ngân hàng đưa ra các quyết định cho vay chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đồng thời, việc tăng cường giám sát tín dụng giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo về nợ xấu, từ đó có các biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý về Tín Dụng và Xử Lý Nợ Xấu

Khung pháp lý về tín dụngxử lý nợ xấu cần được hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong việc thu hồi nợ và bảo vệ quyền lợi của mình. Việc ban hành các quy định rõ ràng, minh bạch và hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý nợ xấu, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các ngân hàng.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Quản Lý Nợ Xấu Cho Ngân Hàng

Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Việc quản lý nợ xấu hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến nợ xấu, cũng như đánh giá hiệu quả của các chính sách và giải pháp xử lý nợ xấu.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong 27 ngân hàng thương mại niêm yết và thời gian nghiên cứu chỉ kéo dài từ năm 2010 đến 2022. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn để đưa ra các kết luận chính xác hơn.

6.2. Đề xuất với Nhà Quản Lý và Nhà Hoạch Định Chính Sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý ngân hàng nên tập trung vào việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng một cách toàn diện. Các nhà hoạch định chính sách nên hoàn thiện khung pháp lý về tín dụngxử lý nợ xấu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong việc thu hồi nợ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là trình bày bố cục của bài nghiên cứu bao gồm năm chương và trong 5 chương đó tác giả sẽ kết luận lại bài và đề xuất ra những giải pháp. TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2. Cơ sở lý thuyết về nợ xấu của ngân hàng thương mại 2. Khái niệm nợ xấu Nợ xấu trong tiếng anh được gọi là “Non-performing loan” hay được thay thế bằng những từ ngữ khác như là “Bad debt” hoặc “Dounbtful debt”.

Theo Moh Benny Alexandri and Teguh Iman Santoso (2015) có quan điểm rằng nợ xấu sẽ tác động đến những yếu tố ngoại sinh và nội sinh. (2010) thì cho rằng nợ xấu chỉ là các khoản vay không còn thu hồi được vốn gốc và tiền lãi và có thời gian quá hạn là trên 90 ngày. Quan điểm khác về nợ xấu: Ở Việt Nam thì nợ xấu là các khoản nợ khó đòi khi người vay không còn có thể trả nợ khi đến hạn phải thanh toán theo như hợp đồng tín dụng đã cam kết. Cụ thể, nếu quá thời gian quá hạn thanh toán trên 90 ngày thì bị coi là nợ xấu.

Theo khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN thì nợ xấu (NPL) là nợ xấu nội bảng, gồm nợ thuộc các nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 được quy định tại Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Theo quan điểm của ngân hàng Trung ương liên minh Châu Âu nợ xấu bao gồm: Nợ có thể thu nhưng không thanh toán đầy đủ cho ngân hàng: Là các khoản nợ mà tài sản thế chấp không đủ để thực hiện việc trả nợ hoặc các khoản vay không có tài sản thế chấp. Nợ không thể thu hồi được, gồm: Là những khoản nợ đã hết hiệu lực hoặc không có căn cứ đòi bồi thường từ nợ. Những khoản nợ mà khách hàng đã bị chấm dứt hoạt động kinh doanh, tài sản bị thanh lý hoặc kinh doanh bị thua lỗ và số lượng tài sản còn lại không cỏ đủ để thanh toán nợ.

Theo quan điểm của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS): Dù chưa đưa ra một khái niệm khái quát về nợ xấu, nhưng trong các hướng dẫn về các thông lệ chung tại nhiều quốc gia về quản lý rủi ro tín dụng. BCBS xác định khoản nợ được 9 coi là không có khả năng hoàn trả khi cả hai điều kiện xảy ra hoặc một trong hai: ngân hàng tình trạnh không còn khả năng trả nợ đầy đủ của người vay khi ngân hàng chưa thực hiện hành động gì để cố gắng thu hồi nợ; người vay đã quá hạn trả nợ quá 90 ngày. Dựa trên hướng dẫn này thì nợ xấu sẽ bao gồm toàn bộ những khoản vay đã quá hạn 90 ngày và có dấuhiệu người đi vay không trả được nợ. Theo quan điểm của Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF (2004): “Nợ xấu là một khoản vay không sinh lời khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi 90 ngày trở lên; khi các khoản lãi đã quá hạn 90 ngày hoặc hơn đã được vốn hóa, cơ cấu lại, hoặc trì hoãn theo thỏa thuận; khi các khoản thanh toán đến hạn dưới 90 ngày nhưng có thể nhận thấy những dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay sẽ không thể hoàn trả nợ đầy đủ (người vay phá sản)”.

Đồng quan điểm với IMF thì AEG (2004) của Liên hợp quốc cho thấy rằng “về cơ bản, một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thỏa thuận, hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản nợ sẽ được thanh toán đầy đủ”. Tóm lại, từ các quan điểm khác nhau ở trên thì có thể hiểu nợ xấu là sự mất khả năng trả nợ của người đi vay với thời gian quá hạn thanh toán hơn 90 ngày. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ở Mỹ với quan điểm cho rằng: Ngân hàng thương mại là một công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp các hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính và những dịch vụ tài chính khác. Ở Pháp theo đạo luật ngân hàng năm 1941 cũng đã định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính".

10 Ở Việt Nam, theo Pháp lệnh Ngân hàng ghi: “Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán”. Theo luật các TCTD năm 2010 sửa đổi bổ sung năm 2017: Ngân hàng thương mại là một loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả những hoạt động của ngân hàng và những hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Như vậy, ngân hàng thương mại là doanh nghiệp được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ngân hàng thương mại là đặt mục đích lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh tiền tệ làm ưu tiên.

Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng là nhận tiền gửi các khách hàng, cấp tín dụng và bão lãnh và làm phương tiện thanh toán nhanh chóng. Hiện nay những NHTM Việt Nam được pháp luật cho phép hoạt động rộng rãi các nghiệp vụ như chiết khấu, thanh toán, cho vay, huy động vốn, bảo lãnh, nhận tiền gửi và một số nghiệp vụ khác được nhà nước cho phép. Phân loại nợ xấu Theo quy định tại Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, các tổ chức tín dụng thực hiện phân loại nợ theo 05 nhóm như sau: a) Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn: đây là nhóm nợ ít rủi ro nhất và có khả năng thu hồi đẩy đủ cả gốc và lãi trong thời hạn quy định rất cao không xuất hiện những vấn đề khó khăn khi thực hiện thanh toán, thời gian quá hạn dành cho nhóm nợ này là dưới 10 ngày. Khi thực hiện vay tại ngân hàng thì tất cả các khoản cho vay tín dụng đều là nhóm nợ đủ tiêu chuẩn.

b) Nhóm 2 còn gọi là nhóm nợ chú ý: vì không thanh toán được nợ trước ngày nên nợ nhóm 1 đã chuyển thành nợ nhóm 2, nợ nhóm 2 cần được chú ý và có biện pháp thu hồi vốn kịp thời. Thời gian quá hạn là 90 ngày, nhóm nợ này xuất hiện khi chủ nợ quan sát tình hình trả nợ cũng như khoản vay suy giảm theo thời gian. 11 c) Nợ dưới tiêu chuẩn cũng chính là nợ nhóm 3: đây là nhóm nợ bắt đầu xuất hiện hiện tượng nợ xấu thời gian đáo hạn dành cho nhóm nợ này là từ 91 đến 180 ngày. Gây tổn thất một phần về gốc và lãi cho chủ nợ, đồng thời tài sản đảm bảo của nhóm 3 có khả năng bị suy giảm về mặt giá trị.

d) Nhóm 4 là nợ nghi ngờ: đây là nhóm nợ sẽ gây tổn thất, thiệt hại mất vốn cho chủ nợ nhưng còn hi vọng, thời gian quá hạn của khoản nợ này là từ 181 đến 360 ngày. Bao gồm các khoản nợ đã qua cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn đến 90 ngày, các khoản nợ cơ cấu lại lần hai còn trong thời hạn và các khoản nợ có quyết định thu hồi nhưng chưa thu hồi được trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 ngày trong thời gian từ khi có quyết định thu hồi. e) Nhóm 5 là nhóm nợ có khả năng mất vốn: đây là nhóm nợ có thời hạn đáo hạn là trên 360 ngày, nhóm nợ này có khả năng gây thiệt hại cho chủ nợ rất cao và có thể không thu hồi lại vốn gốc được. Bao gồm các khoản nợ như đã cơ cấu lại thời gian trả nợ lần 1, lần 2, lần 3 và các khoản nợ chưa thể thu hồi được nợ trên 60 ngày từ khi có quyết định thu hồi.

Bảng tóm tắt về các nhóm của nợ xấu tại Việt Nam Nhóm Mức độ Thời gian nợ quá hạn 1 Nhóm nợ đủ tiêu chuẩn < 10 ngày 2 Nhóm nợ cần chú ý 10 – 90 ngày 3 Nhóm nợ dưới tiêu chuẩn 91 – 180 ngày 4 Nhóm nợ nghi ngờ bị mất vốn 181 ngày – 360 ngày 5 Nhóm nợ có khả năng mất vốn > 360 ngày Nguồn: Khoản 1 Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN 12 Nợ xấu được xem là sự phản ánh khả năng thu hồi vốn một cách khó khăn, vốn của ngân hàng lúc này không còn ở mức độ rủi ro thông thường nữa mà là nguy cơ mất vốn (Theo giáo trình Ngân hàng Thương mại). Nợ có thời gian thanh toán sau 90 ngày được xem là một khoản nợ và tên của những khách hàng có liên quan về nợ xấu sẽ bị liệt kê vào danh sách những khách hàng có nợ xấu trên hệ thống CIC. NPL của các NHTM được tính bằng cách lấy tổng nợ xấu thực hiện phép tính chia cho tổng dư nợ hay được tính theo quyết định tại Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN thì nợ xấu bao gồm những nhóm nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3), nhóm nợ nghi ngờ bị mất vốn (nhóm 4) và nhóm nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5). Vì vậy, do các yếu tố định tính khó mà có thể xác định được nên nợ xấu trong bài nghiên cứu sẽ được thu thập theo tiêu chí định lượng với công thức: 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑛ợ 𝑥ấ𝑢 Dư nợ nhóm 3+Dư nợ nhóm 4+Dư nợ nhóm 5 Tỷ lệ nợ xấu = = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ Tổng dư nợ 2.

Lý thuyết các nhân tố tác động đến nợ xấu của ngân hàng thương mại 2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng Lý thuyết này xuất hiện lần đầu tiên cùng với nhà nghiên cứu G. Theo nhà nghiên cứu thì khi có một đối tượng trong giao dịch có thông tin ít hơn đối tác hoặc có thông tin nhiều nhưng nguồn thông tin không chính xác đều này sẽ dẫn đến hiện tượng thông tin bất cân xứng. Đến hiện tại, lý thuyết thông tin bất cân xứng là lý thuyết vô cùng quan trọng và là trọng tâm nghiên cứu được hầu hệ nhà nghiên cứu về kinh tế học quan tâm chú ý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Nợ Xấu Của Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến tình trạng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của các ngân hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng cho vay, từ đó giúp các ngân hàng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và giảm thiểu rủi ro.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thành phố hồ chí minh, nơi phân tích sâu hơn về rủi ro tín dụng trong lĩnh vực doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh nợ xấu trong nền kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp phát triển mêkông chi nhánh tp hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân, một khía cạnh quan trọng trong việc quản lý nợ xấu. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về vấn đề nợ xấu trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam.