Học thuyết truyền thông và sự ứng dụng tại Việt Nam - Trường Đại học Văn Lang

Nhập môn truyền thông đa phương tiện: Tổng quan về ngành và các học thuyết truyền thông đang được ứng dụng tại Việt Nam hiện nay. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Văn Lang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2021

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan 4 học thuyết truyền thông và vai trò tại Việt Nam

Các học thuyết truyền thông là nền tảng lý luận, định hình cách thức vận hành của hệ thống báo chí và truyền thông trong một cấu trúc xã hội. Nghiên cứu của Fred S. Siebert, Theodore Peterson và Wilbur Schramm đã hệ thống hóa bốn học thuyết kinh điển, phản ánh mối quan hệ giữa nhà nước, xã hội và truyền thông. Bốn học thuyết này bao gồm Thuyết Độc Đoán, Thuyết Tự Do, Thuyết Trách nhiệm Xã hội, và Thuyết Toàn trị Soviet. Mỗi học thuyết ra đời trong một bối cảnh lịch sử và chính trị riêng biệt, tương ứng với các mô hình quản lý xã hội khác nhau. Thuyết Độc Đoán, ra đời sớm nhất, coi truyền thông là công cụ tuyệt đối của chính quyền, tồn tại để phục vụ và củng cố quyền lực nhà nước. Ngược lại, Thuyết Tự Do, phát triển từ thời kỳ Ánh sáng, đề cao vai trò của cá nhân và thị trường tự do của các ý tưởng, hạn chế tối đa sự can thiệp của chính phủ. Từ những hạn chế của Thuyết Tự Do, Thuyết Trách nhiệm Xã hội ra đời, bổ sung thêm yếu tố trách nhiệm đạo đức và nghĩa vụ của truyền thông đối với công chúng. Cuối cùng, Thuyết Toàn trị Soviet, kế thừa một phần từ Thuyết Độc Đoán nhưng đặt dưới nền tảng ý thức hệ của chủ nghĩa Marx-Lenin, xem truyền thông là công cụ của Đảng Cộng sản để giáo dục và định hướng quần chúng. Việc phân tích học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam không thể tách rời khỏi việc tìm hiểu bản chất và quá trình phát triển của bốn lý thuyết này. Lịch sử truyền thông Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch và lồng ghép linh hoạt các yếu tố từ nhiều học thuyết để phù hợp với từng giai đoạn cách mạng và phát triển đất nước, tạo nên một mô hình độc đáo, vừa đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng, vừa đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Phân tích Thuyết Độc Đoán và Thuyết Tự Do

Hai học thuyết này đại diện cho hai thái cực đối lập trong mối quan hệ giữa truyền thông và nhà nước. Thuyết Độc Đoán có nguyên lý cơ bản bắt nguồn từ quan niệm rằng cá nhân phải phụ thuộc vào tập thể, mà hình thức cao nhất là nhà nước. Theo đó, mục đích của truyền thông chỉ là công cụ hỗ trợ và thực hiện mục tiêu của chính phủ. Các phương pháp kiểm soát tiêu biểu bao gồm hệ thống cấp phép, kiểm duyệt tác phẩm và khởi tố những hành vi chống đối. Ngược lại, Thuyết Tự Do dựa trên triết học chủ nghĩa tự do, quan niệm cá nhân có tầm quan trọng vượt trên tập thể. Truyền thông được xem là “quyền lực thứ tư”, có nhiệm vụ giám sát chính phủ, cung cấp thông tin để công chúng tự tìm ra sự thật trong một “thị trường ý tưởng tự do”. Hệ thống truyền thông được tư hữu hóa và cạnh tranh, nhà nước chỉ đóng vai trò tạo ra sân chơi lành mạnh. Tuy nhiên, tự do tuyệt đối cũng dẫn đến các vấn đề như xung đột lợi ích, thông tin sai lệch và sự chi phối của các tập đoàn tư nhân.

1.2. Tìm hiểu Thuyết Trách nhiệm Xã hội và Toàn trị Soviet

Hai học thuyết này là sự phát triển hoặc điều chỉnh từ hai học thuyết nền tảng trước đó. Thuyết Trách nhiệm Xã hội ra đời để khắc phục những hạn chế của Thuyết Tự Do. Nó vẫn đề cao tự do báo chí nhưng bổ sung rằng truyền thông phải có trách nhiệm với xã hội. Truyền thông có sáu nhiệm vụ cơ bản, trong đó có việc phục vụ hệ thống chính trị, giáo dục công chúng và tự chủ về tài chính. Nhà nước có thể can thiệp để đảm bảo truyền thông thực hiện đúng trách nhiệm của mình. Trong khi đó, Thuyết Toàn trị Soviet là sự kế thừa và phát triển của Thuyết Độc Đoán dưới hệ tư tưởng của Karl Marx. Truyền thông được coi là công cụ của Đảng Cộng sản, thuộc sở hữu của nhà nước và tồn tại để giáo dục, tuyên truyền, vận động quần chúng theo đường lối của Đảng. Mô hình này đòi hỏi sự đồng tình trọn vẹn, không chấp nhận phê phán đường lối hay lãnh đạo, và có tính khép kín để ngăn chặn các tư tưởng từ bên ngoài thâm nhập.

II. Thách thức khi vận dụng học thuyết truyền thông tại Việt Nam

Việc áp dụng các học thuyết truyền thông vào thực tiễn Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa riêng biệt. Quá trình phát triển của truyền thông Việt Nam không diễn ra tuần tự như ở phương Tây mà là một quá trình đấu tranh phức tạp, lồng ghép giữa việc chống ngoại xâm và xây dựng đất nước. Trong thời kỳ Pháp thuộc, nền báo chí chịu ảnh hưởng của Thuyết Độc Đoán từ chính quyền thực dân. Tuy nhiên, song song đó, dòng báo chí cách mạng ra đời và phát triển, hoạt động như một công cụ tuyên truyền, tổ chức và lãnh đạo quần chúng, đi ngược lại hoàn toàn với mục đích của chính quyền đô hộ. Sau năm 1954, sự chia cắt đất nước tạo ra hai hệ thống truyền thông đối lập: miền Bắc xây dựng mô hình theo Thuyết Toàn trị Soviet, trong khi miền Nam tồn tại một thị trường báo chí phức tạp dưới sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn. Thách thức lớn nhất sau khi thống nhất đất nước là làm thế nào để xây dựng một mô hình quản lý xã hội và truyền thông thống nhất, hiệu quả. Việc chỉ áp dụng cứng nhắc một học thuyết nào đó đều không khả thi. Một học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam phải giải quyết được bài toán cân bằng giữa việc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng, ổn định chính trị và việc đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao, đa dạng của người dân trong thời kỳ Đổi Mới và hội nhập toàn cầu. Thách thức này đòi hỏi sự linh hoạt, chọn lọc và sáng tạo để xây dựng một mô hình vừa hiện đại, vừa phù hợp với bản sắc dân tộc.

2.1. Mâu thuẫn giữa các hệ tư tưởng trong thời kỳ chiến tranh

Trong các giai đoạn kháng chiến, nền truyền thông Việt Nam tồn tại song song nhiều luồng tư tưởng đối nghịch. Báo chí của thực dân Pháp vận hành theo mô hình độc đoán, nhằm mục đích cai trị. Trong khi đó, báo chí cách mạng do Chủ tịch Hồ Chí Minh và các tổ chức cộng sản sáng lập lại hoạt động như một vũ khí sắc bén. Tờ báo Thanh Niên (1925) đã đánh dấu sự ra đời của một dòng báo chí với mục tiêu rõ ràng là đấu tranh giải phóng dân tộc. Giai đoạn này cho thấy sự xung đột trực diện giữa hai mô hình truyền thông: một bên phục vụ chính quyền cai trị, một bên là công cụ của phong trào cách mạng. Như Lenin từng nói, “báo là công cụ tuyên truyền, cổ động, tổ chức và lãnh đạo”. Điều này thể hiện rõ vai trò của báo chí cách mạng Việt Nam, vốn không nằm trong bất kỳ khuôn khổ học thuyết phương Tây nào mà được định hình bởi chính nhu cầu của cuộc đấu tranh.

2.2. Bài toán cân bằng giữa kiểm soát và hội nhập thời kỳ 4.0

Bước vào thời kỳ Đổi Mới và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, thách thức đối với mô hình quản lý xã hội và truyền thông càng trở nên phức tạp. Sự bùng nổ của internet và mạng xã hội đã phá vỡ thế độc quyền về thông tin của các cơ quan truyền thông truyền thống. Người dân có nhiều kênh tiếp cận thông tin hơn, đồng thời cũng dễ dàng bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều này đặt ra bài toán làm thế nào để vừa quản lý, định hướng thông tin nhằm đảm bảo an ninh tư tưởng, ổn định xã hội, vừa không kìm hãm sự phát triển và hội nhập quốc tế. Việc kiểm soát quá chặt chẽ có thể dẫn đến sự tụt hậu, trong khi buông lỏng quản lý lại có nguy cơ gây ra hỗn loạn thông tin, bị các thế lực thù địch lợi dụng. Đây là thách thức cốt lõi mà mô hình truyền thông Việt Nam hiện đại phải giải quyết.

III. Phương pháp áp dụng Thuyết Toàn trị Soviet vào Việt Nam

Mô hình truyền thông Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ Thuyết Toàn trị Soviet, nhưng đã được điều chỉnh và biến đổi để phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của đất nước. Nền tảng của mô hình này là sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với hệ thống báo chí, truyền thông. Theo đó, truyền thông được xác định là công cụ, là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, đồng thời là diễn đàn của nhân dân. Nguyên tắc cốt lõi là truyền thông phải phục vụ sự nghiệp cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều này tương đồng với nguyên lý của Thuyết Toàn trị Soviet, nơi truyền thông là công cụ để giáo dục và nâng cao nhận thức của người dân theo đường lối của Đảng. Hệ thống báo chí, từ trung ương đến địa phương, đều có cơ quan chủ quản, chịu sự quản lý trực tiếp của Nhà nước thông qua các cơ quan như Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo Trung ương. Không tồn tại báo chí tư nhân theo đúng nghĩa. Đây là phương pháp cốt lõi để đảm bảo tính nhất quán về tư tưởng và định hướng dư luận xã hội. Tuy nhiên, khác với mô hình Xô Viết cũ có tính khép kín, học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam có sự cởi mở hơn, cho phép tiếp thu có chọn lọc thông tin và các xu hướng truyền thông từ thế giới, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển và hội nhập.

3.1. Vai trò lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước

Sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước là đặc trưng cơ bản nhất của mô hình truyền thông Việt Nam. Đảng đề ra đường lối, chủ trương cho hoạt động báo chí thông qua các nghị quyết, chỉ thị. Nhà nước thể chế hóa đường lối đó bằng pháp luật, tiêu biểu là Luật Báo chí, và thực hiện quản lý thông qua các cơ quan chức năng. Tất cả các cơ quan báo chí đều trực thuộc một tổ chức chính trị, xã hội, nghề nghiệp hoặc cơ quan nhà nước. Cơ chế này đảm bảo truyền thông hoạt động đúng định hướng, phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc, ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tự do báo chí để chống phá chế độ. Đây là sự vận dụng trực tiếp nguyên tắc cơ bản của Thuyết Toàn trị Soviet, nơi quyền sở hữu và kiểm soát truyền thông tập trung hoàn toàn vào tay nhà nước và Đảng cầm quyền.

3.2. Truyền thông như công cụ giáo dục và định hướng dư luận

Một chức năng quan trọng của truyền thông Việt Nam, kế thừa từ Thuyết Toàn trị Soviet, là giáo dục và định hướng dư luận. Thay vì chỉ cập nhật sự kiện, báo chí có nhiệm vụ tuyên truyền, phổ biến các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đến người dân. Các phương tiện truyền thông đại chúng góp phần quan trọng trong việc nâng cao dân trí, xây dựng nền tảng tư tưởng xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Trong các chiến dịch truyền thông lớn, như phòng chống dịch COVID-19 hay đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo, vai trò định hướng này được thể hiện rất rõ. Thông qua đó, truyền thông tạo ra sự đồng thuận xã hội, huy động sức mạnh toàn dân để thực hiện các mục tiêu phát triển chung của đất nước. Đây chính là sự thể hiện rõ nét chức năng cốt lõi mà mô hình Xô Viết đã đề ra cho hệ thống truyền thông của mình.

IV. Bí quyết kết hợp linh hoạt các học thuyết truyền thông khác

Sự thành công và phù hợp của mô hình truyền thông Việt Nam không chỉ đến từ việc áp dụng Thuyết Toàn trị Soviet, mà còn từ sự kết hợp linh hoạt, có chọn lọc những ưu điểm của các học thuyết khác, đặc biệt là Thuyết Trách nhiệm Xã hội. Thay vì đóng cửa hoàn toàn, Việt Nam đã điều chỉnh mô hình của mình để thích ứng với xu thế toàn cầu hóa và kinh tế thị trường. Bí quyết nằm ở việc nhận thức rằng truyền thông không chỉ có nhiệm vụ chính trị mà còn phải đáp ứng nhu cầu thông tin, giải trí của công chúng và tự chủ về tài chính. Yếu tố trách nhiệm xã hội được đề cao mạnh mẽ. Luật Báo chí Việt Nam quy định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà báo, yêu cầu thông tin phải trung thực, khách quan, không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Điều này phản ánh nguyên tắc cốt lõi của Thuyết Trách nhiệm Xã hội. Hơn nữa, dù không có báo chí tư nhân, nhiều cơ quan báo chí đã được phép hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính, tham gia vào thị trường quảng cáo. Đây là một sự vận dụng yếu tố từ Thuyết Tự Do, tạo ra một môi trường cạnh tranh có kiểm soát, thúc đẩy sự năng động và phát triển của ngành truyền thông. Sự kết hợp này tạo nên một học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam mang tính thực tiễn cao, vừa giữ vững định hướng chính trị, vừa phát huy được tính tích cực của kinh tế thị trường.

4.1. Vận dụng yếu tố Trách nhiệm Xã hội trong hoạt động báo chí

Yếu tố trách nhiệm xã hội thể hiện rõ nét trong mô hình truyền thông Việt Nam. Báo chí được coi là có nghĩa vụ đối với công chúng, phải cung cấp thông tin chính xác, toàn diện, và là một diễn đàn để người dân bày tỏ ý kiến, nguyện vọng. Các hoạt động báo chí điều tra, phanh phui tiêu cực, tham nhũng là minh chứng cho việc thực hiện trách nhiệm giám sát và phản biện xã hội. Nhà nước cũng can thiệp để điều tiết các hành vi sai trái, như xử lý tin giả, thông tin sai sự thật, bảo vệ lợi ích cộng đồng. Ví dụ điển hình là việc xử phạt các cá nhân, tổ chức lan truyền thông tin sai lệch về dịch bệnh COVID-19. Điều này cho thấy, dù hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng, báo chí Việt Nam vẫn tuân thủ những nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm với xã hội, một điểm tương đồng lớn với Thuyết Trách nhiệm Xã hội.

4.2. Cho phép cơ chế thị trường có điều tiết trong truyền thông

Sự ra đời của cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã tác động mạnh mẽ đến lĩnh vực truyền thông. Nhiều cơ quan báo chí, đài truyền hình đã chuyển sang mô hình tự chủ tài chính, phải tự cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Thị trường quảng cáo bùng nổ, các sản phẩm truyền thông đa dạng hơn để thu hút công chúng. Đây là sự tiếp thu có chọn lọc nguyên lý cạnh tranh của Thuyết Tự Do. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này luôn nằm trong khuôn khổ pháp luật và sự điều tiết của Nhà nước. Nhà nước sử dụng các công cụ như chính sách, thuế, cấp phép để định hướng thị trường, tránh hiện tượng độc quyền hoặc thương mại hóa quá mức, đảm bảo các cơ quan truyền thông không vì chạy theo lợi nhuận mà xa rời nhiệm vụ chính trị, xã hội. Đây là một cơ chế lai ghép độc đáo, kết hợp giữa sự kiểm soát và tự do có giới hạn.

V. Phân tích mô hình truyền thông Việt Nam Hiện đại và Bản sắc

Kết quả của quá trình vận dụng và kết hợp linh hoạt các học thuyết là một mô hình truyền thông Việt Nam độc đáo, mang đặc trưng “hiện đại và đậm đà bản sắc dân tộc”. Tính hiện đại thể hiện ở sự phát triển nhanh chóng về công nghệ, sự đa dạng về loại hình và sản phẩm truyền thông, khả năng hội nhập với xu thế chung của thế giới. Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của báo điện tử, truyền hình số, truyền thông xã hội đã thay đổi hoàn toàn diện mạo ngành. Các cơ quan báo chí Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp hơn, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong sản xuất nội dung. Tuy nhiên, sự phát triển này không làm mất đi bản sắc dân tộc. Bản sắc đó chính là việc hệ thống truyền thông luôn đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc lên hàng đầu. Nó là công cụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống, và là cầu nối giữa Nhà nước và nhân dân. Học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam đã chứng minh được tính hiệu quả trong thực tiễn: vừa góp phần ổn định chính trị - xã hội, tạo sự đồng thuận để đất nước phát triển, vừa đáp ứng được nhu cầu thông tin ngày càng tăng của công chúng. Mô hình này không phải là một lý thuyết cứng nhắc mà là một cơ chế sống động, liên tục điều chỉnh để thích ứng với những biến đổi của thời đại, thể hiện sự sáng tạo trong tư duy lý luận của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

5.1. Thành tựu trong việc ổn định xã hội và phát triển kinh tế

Hệ thống truyền thông đã đóng góp to lớn vào những thành tựu phát triển của Việt Nam. Bằng việc định hướng dư luận, tạo sự đồng thuận, truyền thông đã góp phần giữ vững ổn định chính trị, là tiền đề quan trọng cho phát triển kinh tế. Các chính sách Đổi Mới, thu hút đầu tư nước ngoài, hội nhập kinh tế quốc tế đều được truyền thông phổ biến rộng rãi, tạo niềm tin cho xã hội và các nhà đầu tư. Đồng thời, truyền thông còn là một ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào GDP. Sự phát triển của ngành quảng cáo, công nghiệp nội dung số là minh chứng rõ ràng cho vai trò kinh tế của truyền thông. Đây là kết quả của việc áp dụng thành công một mô hình quản lý phù hợp.

5.2. Gìn giữ giá trị văn hóa và xây dựng thế giới phẳng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, truyền thông Việt Nam có nhiệm vụ kép: vừa hội nhập với “thế giới phẳng”, vừa gìn giữ bản sắc dân tộc. Các phương tiện truyền thông đã trở thành công cụ hữu hiệu để quảng bá hình ảnh đất nước, con người, văn hóa Việt Nam ra thế giới. Đồng thời, nó cũng là một bộ lọc, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, đồng thời đấu tranh chống lại các sản phẩm văn hóa độc hại, lai căng. Bằng cách này, truyền thông Việt Nam không chỉ giúp người dân tiếp cận với thế giới mà còn củng cố tình yêu quê hương, đất nước, lòng tự hào dân tộc. Đây chính là biểu hiện của một mô hình truyền thông vừa hiện đại, vừa có gốc rễ văn hóa sâu sắc.

VI. Xu hướng tương lai cho học thuyết truyền thông tại Việt Nam

Trong tương lai, học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với những vận động và thách thức mới, đòi hỏi sự điều chỉnh không ngừng. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data và Internet of Things (IoT) sẽ làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, phân phối và tiêu thụ nội dung truyền thông. Ranh giới giữa các loại hình truyền thông truyền thống và truyền thông mới sẽ ngày càng bị xóa nhòa. Xu hướng cá nhân hóa thông tin sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng định hướng và quản lý của Nhà nước. Trước bối cảnh đó, mô hình truyền thông Việt Nam cần tiếp tục phát huy tính linh hoạt. Một mặt, cần kiên định nguyên tắc cốt lõi là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đảm bảo truyền thông là công cụ sắc bén bảo vệ chế độ và lợi ích quốc gia. Mặt khác, cần tiếp tục cởi mở, hoàn thiện hành lang pháp lý để tạo điều kiện cho sự phát triển lành mạnh của các nền tảng truyền thông mới, khuyến khích sự sáng tạo và chuyên nghiệp hóa của đội ngũ những người làm báo. Thách thức lớn nhất vẫn là cân bằng giữa kiểm soát và phát triển, giữa việc giữ gìn bản sắc dân tộc và hội nhập sâu rộng với thế giới. Tương lai của truyền thông Việt Nam phụ thuộc vào khả năng giải quyết hài hòa bài toán phức tạp này.

6.1. Tác động của truyền thông số và mạng xã hội

Truyền thông số và mạng xã hội là xu hướng không thể đảo ngược, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội là khả năng lan tỏa thông tin nhanh chóng, rộng khắp, tăng cường tương tác giữa chính quyền và người dân. Thách thức là nguy cơ bùng nổ tin giả, các thông tin độc hại, và sự thao túng dư luận từ các thế lực thù địch. Mô hình truyền thông Việt Nam trong tương lai phải tăng cường “sức đề kháng” cho công chúng bằng cách nâng cao dân trí số, đồng thời xây dựng các công cụ kỹ thuật và pháp lý đủ mạnh để quản lý hiệu quả không gian mạng. Các cơ quan báo chí chính thống cần đổi mới mạnh mẽ để giữ vững vai trò dẫn dắt, định hướng thông tin trong môi trường số.

6.2. Nhu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý và hành lang pháp lý

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ luôn đi trước các quy định pháp luật. Do đó, một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong tương lai là tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế quản lý và hành lang pháp lý cho hoạt động truyền thông. Cần có những quy định cụ thể hơn cho các loại hình truyền thông mới như dịch vụ phát thanh, truyền hình trên internet (OTT), mạng xã hội, và các nền tảng xuyên biên giới. Việc hoàn thiện pháp luật không nhằm mục đích kìm hãm, mà để tạo ra một môi trường phát triển minh bạch, công bằng, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan và trên hết là lợi ích của quốc gia. Đây là yếu tố then chốt để mô hình quản lý xã hội và truyền thông Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG KHOA QUAN HE CONG CHUNG TRUYEN THONG NHAP MON TRUYEN THONG DA PHUONG TIEN Dé Tai: HOC THUYET TRUYEN THONG DANG DUOC ÁP DUNG TAI VIET NAM Nhóm thực hiện: NAMELESS M& hoc phan: 21171INMU30262 Giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Xuân Linh Thành phố Hỗ Chí Minh, ngày 22 tháng 12 năm 2021 DIEM VÀ NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN Nhận xét: Điểm /10 Giảng viên: Th§. Xuân Linh BANG DANH GIÁ CÔNG VIỆC Đánh gia % STT | HỌ & TÊN MSSV Công việc công việc l Hoang Nguyén Huong 2173201040533 2 Tran Buu Trung 2173201040516 3 Trịnh Huy Phúc 2173201040529 4 Võ Thị Mỹ Tiên 2173201040541 5 Nguyễn Thị Xuân Mai | 2173201040518 6 Trần Đàm Thái Hà 2173201040523 7 Hồ Ngọc Vân Anh 2173201040515 § Nguyễn Sĩ Lực 2173201040521 9 Pham Thi Ngoc Tuyén | 2173201040502 10 Trịnh Trần Tường Vi 2173201040544 II Dương Anh Quốc 2173201040522 Chữ ký xác nhận của nhóm trưởng (Ký và ghi rõ họ tên) MỤC LỤC LOI MO DAU I. PHAN TICH 4 HOC THUYET TRUYEN THONG.

Thuyết Độc Đoán Thuyết độc đoán đã chỉ phối hệ thống truyền thông (Truyền thông độc đoán) của các triều đại phong kiến phương Tây thế kỉ XVI, XVII như thời Vương tộc Bourbon ở Pháp, quân chủ Hapsburg (Tây Ban Nha), và đặc biét la Nha Tudor 6 Anh. Ngoai ra, Mussolini của Ý và Đức Quốc xã của Hitler cũng sử dụng một phân hệ thống của thuyết Độc Đoán. Nội dung triết lý Nguyên lý cơ bản của thuyết này bắt nguồn từ quan niệm răng việc con người độc lập, không phụ thuộc nhà nước là ngu muội, sai trái. Năng lực cá nhân là hữu hạn còn năng lực của tap thé là vô hạn.

Cá nhân phải dựa dẫm vào tập thê, mà hình thức tập thê cao nhất là nhà nước. Chính vì vậy, nhà nước quan trọng hơn mọi cá nhân và mọi cá nhân phải phụ thuộc vào nhà nước. Thuyết này cũng quan niệm về khả năng tư duy, nhận thức của mỗi cá nhân có sự cách biệt rất lớn. Những cá nhân có năng lực tư duy giải quyết vẫn đề, đưa ra quyết định, phân biệt đúng sai, tiếp thu trí thức thì sẽ được xếp vào vị trí cao trong hệ thống.

Phần lớn dân chúng bị xem là thiếu khả năng nhận thức nên cần phải nhận được sự truyền đạt, tuyên truyền từ nhà nước. Hay nói cách khác, với thuyết độc đoán, tri thức và sự thật bị quy định và ràng buộc bởi nhà nước, trở thành những quy tắc chuẩn mực riêng. Các cá nhân phải phục tùng nhà nước, vì chỉ duy nhất nhà nước mới đủ năng lực và quyên lực đề đưa ra quyết định cho tập thể. Từ các quan niệm trên, những người theo thuyết Độc đoán quan niệm mục đích của truyền thông chỉ là sự hỗ trợ, là công cụ nhằm ủng hộ, thực hiện cho nhu cầu và mục tiêu của chính phủ.

Bên cạnh đó, truyền thông còn là phương pháp giáo dục dân chúng thông qua việc truyền đạt các kiến thức cơ bản, các tin tức, tư tưởng được quy định bởi nhà nước. Những nội dung bị cấm và được phép: Cam chi trich trực tiếp các lãnh đạo chính trị đương nhiệm cũng như quyết định và chính sách của họ. Cám mọi hành vì, nỗ lực nhằm lật đồ chính quyền. Cấm đưa thông tin về các vấn đề của chỉnh phủ, trừ những quyết định cuối cùng được thông qua bởi nhà nước.

Phạm vi van đè thảo luận phụ thuộc vào từng nhóm xã hội (công chúng bị xem là thiếu kiến thức sẽ không được tham gia thảo luận hoặc bị giới hạn phạm vì thảo luận, nhưng nhớm có năng lực thấm định thì được phép thảo luận rộng hơn trên bình diện triết hoc). So với thuyết toàn trị Xô Viết, trong mô hình độc đoán, nhà nước không yêu cầu sự đồng tình trọn vẹn, chỉ cần không chỉ trích lãnh đạo đương nhiệm, không chống lại các dự án, chính sách đang tiến hành, không làm ảnh hưởng đến mục tiêu của nhà nước. Vận hành hệ thống kiểm soát Hệ thống truyền thông Độc đoán được vận hành theo một quy tac bat di bat dich nhằm hỗ trợ, xúc tiến các chính sách, dự án của chính quyền. Đối với các chính quyền lỏng lẻo, non kém trong khâu quản lý thì họ cắm truyền thông không được phép can thiệp, tìm hiểu về các mục tiêu của chính phủ.

Ngược lại, đối với đa phần các chính quyền độc đoán về sau thì họ xem truyền thông như một cánh tay đắc lực của nhà nước. Nghĩa là, truyền thông đã trở thành công cụ, là chất tăng trưởng nhằm phục vụ cho các mục tiêu của chính phủ, được chính phủ toàn quyền kiêm soát chặt chẽ. Để siết chặt cũng như kìm hãm sự phát triển của truyền thông, các nhà nước độc đoán đã sử dụng nhiều phương pháp khống chế toàn quyên. Tuy nhiên, đo tốc độ phát triển của truyền thông, báo chí không ngừng tăng lên một cách nhanh chóng đã khiến cho các phương pháp này trở nên lỗi thời, không còn hiệu quả.

Các phương pháp kiểm soát hệ thống truyền thông của nhà nước tiêu biểu ở thế kỉ XVI-XVII đã được thực thi tiêu biểu như: Phương pháp 1: Hình thành hệ thống cấp phép cho cá nhân/tô chức được quyên in ấn xuất bản. Đồi lại các cá nhântô chức phải phục vụ cho chính phú, nhà nước đã đồng nhất lợi ích của người tham gia ngành truyền thông với lợi ích của nhà nước Phương pháp 2: Hình thành hệ thống kiếm duyệt tác phẩm — hệ thống cấp phép cho từng tác phẩm xuất bản, đặc biệt là các tác phẩm liên quan đến tôn giáo, chính trị Phương pháp 3: Hình thành hệ thống khởi tỐ với các trường hợp vi phạm giới hạn, diéu lệ in ấn, xuất bản những thông điệp chống đổi chính phủ với hai tội danh lớn nhất là mưu phản và nồi loạn. Bên cạnh đó vẫn còn các phương pháp mới hơn, mang tính chất tiêu xảo được chính quyền sử dụng nhằm kiêm soát truyền thông như: đùng quỹ ngân sách đề mua lại hoặc trợ cấp cho các báo chí tư nhân nhằm thực hiện hóa việc kiếm soát, mua chuộc, đe dọa các chủ but, tri thức chéng đối lại nhà nước. Tổng Kết: Thuyết Độc Đoán là học thuyết có mặt sớm nhất so với ba học thuyết còn lại vào thời kì phương tiện truyền thông vẫn chỉ là bước khởi đầu, sơ khai nên tạo nhiều thuận lợi cho chính quyền kiểm soát, kìm hãm.

Qua đó khăng định được rằng học thuyết này đã quy định mô hình truyền thông đại chúng trong một thời gian đài hơn bất kỳ học thuyết nào khác. Tuy nhiên bước vào thế ki XVI-XVII, khi mà sự phát triển của công nghệ in ấn đã kéo theo sự xuất hiện của nhiều phương tiện truyền thông mới, báo chí và truyền thông đang trên đà phát triển nhanh chóng làm cho Thuyết Độc Đoán bộc lộ nhiều mặt hạn chế, nhiều lỗ hỏng, nhà nước không thể kiểm soát được nền truyền thông đang vượt ngoài tầm kiểm soát khi đó, dẫn đến sự sup đồ của nhà nước và xuất hiện học thuyết moi. Thuyết Tự Do Thuyết Tự Do hay còn gọi là thuyết truyền thông Tự Do áp dụng ở Anh sau năm 1688 và ở Mỹ, bên cạnh đó nó còn có tầm ảnh hưởng lớn đến các khu vực khác. Thuyết này được xuất pháp từ chủ nghĩa tự do.

Các nhà triết học, chính trị học ủng hộ thuyết Tự Do gồm Thomas Jefferson, John Locke, John Milton. Nội dung triết lý: Nội dung triết ly cua hoc thuyét này được dựa trên nền tảng triết học chủ nghĩa tự do, phát triển vào nửa cuối thế ki XVII-XVIII, hậu thời kì thuyết độc đoán. Thuyết tự do được ra đời dựa trên nền tảng là những định luật bất biến của Newton hay tư tưởng của John Locke về quyền tự do. Đối với những người theo học thuyết này, họ quan niệm cá nhân có tầm quan trọng và năng lực vượt trên mọi tập thể.

Nói cách khác, cá nhân chính là nhân tố tất yếu của xã hội, mọi cá nhân đều có tầm nhìn quan trọng nhất định. Con người là sinh vật có tư đuy, có khả năng ghi nhớ, giải quyết vấn đề, bàn luận và thúc đây sự phát triển của xã hội. Theo quan niệm của các nhà triết học theo chủ nghĩa tự do, việc hoàn thiện cá nhân, gia tăng lợi ích cá nhân là mục đích và cũng là chức năng của xã hội Trái với học thuyết độc đoán cho rằng nhà nước là biểu hiện cao nhất cho sự phát triển của loài người thì đến với thuyết Tự Do, họ lại cho rằng Nhà nước không thé dong vai trò quan trọng hơn các cá nhân — người tạo dựng lên Nhà nước đó. Nhà nước chỉ là một công cụ hữu hiệu, thiết yêu nhằm phục vụ mục đích của các cá nhân đơn thuần.

Mọi cá nhân đều có khả năng tư duy phân biệt, tư đuy nhận thức, có thể tìm được sự thật và chân lí. Chân lí và sự thật phải được từng người xác minh, và người kiểm chứng cần phải tìm đủ thông tin để chứng minh chân lí đó. Những mặt nội dung bị cấm và cho phép: Phi báng cá nhân, gây hiềm khích giữa các sắc tộc, tôn giáo. Nội dụng khiếm nhằ, khiêu dâm.

Người theo thuyết tư do có quyên từ bỏ tự do để chỉnh phú kiểm soát truyền thông nhằm hạn chế các hoạt động truyền giáo nồi loạn, phạm pháp. Vận hành hệ thống truyền thông báo chí tự do: Chính phủ có nghĩa vụ ra sức tạo điều kiện đề mọi tổ chức, cá nhân đủ tiềm lực kinh tế đều được tham gia hoạt động truyền thông. Triển khai tranh luận tự to đề tiếp cận sự thật. Học thuyết tự do tin răng, nếu cá nhân tiếp xúc với nhiều thông tin, cả đúng và sai thì công chúng sẽ tự tìm ra được thông tin phủ hợp với nhu cầu của bản thân và đúng với quy tắc của xã hội.

Giảm thiểu tác động quyền lực của nhà nước đối với truyền thông. Truyền thông cung cấp thông tin và giải trí cho công chúng, đồng thời kinh doanh và quảng cáo nhăm trở nên độc lập với chính phủ. Môi trường truyền thông được vận hành theo nguyên lý tự đo, các phương tiện truyền thông sẽ được tư hữu hóa và cạnh tranh trong thị trường tự do, nhà nước không được tham gia vào cuộc chơi mà phải có chức năng tạo ra sân chơi lành mạnh va duy trì cơ câu đề các cá nhân và tô chức tự do tương tác với nhau. Tuy nhiên, tự do nào cũng đều có giới hạn, bên cạnh những mục cắm đối với truyền thông.

Nhà nước vẫn sử dụng các biện pháp kiêm soát báo chí trong một chừng mực nhằm tránh các hành vi bạo loạn, xuyên tạc, kích động trong quần chúng. Tiêu biểu là hệ thong điện báo, hệ thông tòa án, kiểm soát xuất nhập khâu, thuế quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ