I. Tổng quan 4 học thuyết truyền thông và vai trò tại Việt Nam
Các học thuyết truyền thông là nền tảng lý luận, định hình cách thức vận hành của hệ thống báo chí và truyền thông trong một cấu trúc xã hội. Nghiên cứu của Fred S. Siebert, Theodore Peterson và Wilbur Schramm đã hệ thống hóa bốn học thuyết kinh điển, phản ánh mối quan hệ giữa nhà nước, xã hội và truyền thông. Bốn học thuyết này bao gồm Thuyết Độc Đoán, Thuyết Tự Do, Thuyết Trách nhiệm Xã hội, và Thuyết Toàn trị Soviet. Mỗi học thuyết ra đời trong một bối cảnh lịch sử và chính trị riêng biệt, tương ứng với các mô hình quản lý xã hội khác nhau. Thuyết Độc Đoán, ra đời sớm nhất, coi truyền thông là công cụ tuyệt đối của chính quyền, tồn tại để phục vụ và củng cố quyền lực nhà nước. Ngược lại, Thuyết Tự Do, phát triển từ thời kỳ Ánh sáng, đề cao vai trò của cá nhân và thị trường tự do của các ý tưởng, hạn chế tối đa sự can thiệp của chính phủ. Từ những hạn chế của Thuyết Tự Do, Thuyết Trách nhiệm Xã hội ra đời, bổ sung thêm yếu tố trách nhiệm đạo đức và nghĩa vụ của truyền thông đối với công chúng. Cuối cùng, Thuyết Toàn trị Soviet, kế thừa một phần từ Thuyết Độc Đoán nhưng đặt dưới nền tảng ý thức hệ của chủ nghĩa Marx-Lenin, xem truyền thông là công cụ của Đảng Cộng sản để giáo dục và định hướng quần chúng. Việc phân tích học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam không thể tách rời khỏi việc tìm hiểu bản chất và quá trình phát triển của bốn lý thuyết này. Lịch sử truyền thông Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch và lồng ghép linh hoạt các yếu tố từ nhiều học thuyết để phù hợp với từng giai đoạn cách mạng và phát triển đất nước, tạo nên một mô hình độc đáo, vừa đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng, vừa đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1.1. Phân tích Thuyết Độc Đoán và Thuyết Tự Do
Hai học thuyết này đại diện cho hai thái cực đối lập trong mối quan hệ giữa truyền thông và nhà nước. Thuyết Độc Đoán có nguyên lý cơ bản bắt nguồn từ quan niệm rằng cá nhân phải phụ thuộc vào tập thể, mà hình thức cao nhất là nhà nước. Theo đó, mục đích của truyền thông chỉ là công cụ hỗ trợ và thực hiện mục tiêu của chính phủ. Các phương pháp kiểm soát tiêu biểu bao gồm hệ thống cấp phép, kiểm duyệt tác phẩm và khởi tố những hành vi chống đối. Ngược lại, Thuyết Tự Do dựa trên triết học chủ nghĩa tự do, quan niệm cá nhân có tầm quan trọng vượt trên tập thể. Truyền thông được xem là “quyền lực thứ tư”, có nhiệm vụ giám sát chính phủ, cung cấp thông tin để công chúng tự tìm ra sự thật trong một “thị trường ý tưởng tự do”. Hệ thống truyền thông được tư hữu hóa và cạnh tranh, nhà nước chỉ đóng vai trò tạo ra sân chơi lành mạnh. Tuy nhiên, tự do tuyệt đối cũng dẫn đến các vấn đề như xung đột lợi ích, thông tin sai lệch và sự chi phối của các tập đoàn tư nhân.
1.2. Tìm hiểu Thuyết Trách nhiệm Xã hội và Toàn trị Soviet
Hai học thuyết này là sự phát triển hoặc điều chỉnh từ hai học thuyết nền tảng trước đó. Thuyết Trách nhiệm Xã hội ra đời để khắc phục những hạn chế của Thuyết Tự Do. Nó vẫn đề cao tự do báo chí nhưng bổ sung rằng truyền thông phải có trách nhiệm với xã hội. Truyền thông có sáu nhiệm vụ cơ bản, trong đó có việc phục vụ hệ thống chính trị, giáo dục công chúng và tự chủ về tài chính. Nhà nước có thể can thiệp để đảm bảo truyền thông thực hiện đúng trách nhiệm của mình. Trong khi đó, Thuyết Toàn trị Soviet là sự kế thừa và phát triển của Thuyết Độc Đoán dưới hệ tư tưởng của Karl Marx. Truyền thông được coi là công cụ của Đảng Cộng sản, thuộc sở hữu của nhà nước và tồn tại để giáo dục, tuyên truyền, vận động quần chúng theo đường lối của Đảng. Mô hình này đòi hỏi sự đồng tình trọn vẹn, không chấp nhận phê phán đường lối hay lãnh đạo, và có tính khép kín để ngăn chặn các tư tưởng từ bên ngoài thâm nhập.
II. Thách thức khi vận dụng học thuyết truyền thông tại Việt Nam
Việc áp dụng các học thuyết truyền thông vào thực tiễn Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa riêng biệt. Quá trình phát triển của truyền thông Việt Nam không diễn ra tuần tự như ở phương Tây mà là một quá trình đấu tranh phức tạp, lồng ghép giữa việc chống ngoại xâm và xây dựng đất nước. Trong thời kỳ Pháp thuộc, nền báo chí chịu ảnh hưởng của Thuyết Độc Đoán từ chính quyền thực dân. Tuy nhiên, song song đó, dòng báo chí cách mạng ra đời và phát triển, hoạt động như một công cụ tuyên truyền, tổ chức và lãnh đạo quần chúng, đi ngược lại hoàn toàn với mục đích của chính quyền đô hộ. Sau năm 1954, sự chia cắt đất nước tạo ra hai hệ thống truyền thông đối lập: miền Bắc xây dựng mô hình theo Thuyết Toàn trị Soviet, trong khi miền Nam tồn tại một thị trường báo chí phức tạp dưới sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn. Thách thức lớn nhất sau khi thống nhất đất nước là làm thế nào để xây dựng một mô hình quản lý xã hội và truyền thông thống nhất, hiệu quả. Việc chỉ áp dụng cứng nhắc một học thuyết nào đó đều không khả thi. Một học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam phải giải quyết được bài toán cân bằng giữa việc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng, ổn định chính trị và việc đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao, đa dạng của người dân trong thời kỳ Đổi Mới và hội nhập toàn cầu. Thách thức này đòi hỏi sự linh hoạt, chọn lọc và sáng tạo để xây dựng một mô hình vừa hiện đại, vừa phù hợp với bản sắc dân tộc.
2.1. Mâu thuẫn giữa các hệ tư tưởng trong thời kỳ chiến tranh
Trong các giai đoạn kháng chiến, nền truyền thông Việt Nam tồn tại song song nhiều luồng tư tưởng đối nghịch. Báo chí của thực dân Pháp vận hành theo mô hình độc đoán, nhằm mục đích cai trị. Trong khi đó, báo chí cách mạng do Chủ tịch Hồ Chí Minh và các tổ chức cộng sản sáng lập lại hoạt động như một vũ khí sắc bén. Tờ báo Thanh Niên (1925) đã đánh dấu sự ra đời của một dòng báo chí với mục tiêu rõ ràng là đấu tranh giải phóng dân tộc. Giai đoạn này cho thấy sự xung đột trực diện giữa hai mô hình truyền thông: một bên phục vụ chính quyền cai trị, một bên là công cụ của phong trào cách mạng. Như Lenin từng nói, “báo là công cụ tuyên truyền, cổ động, tổ chức và lãnh đạo”. Điều này thể hiện rõ vai trò của báo chí cách mạng Việt Nam, vốn không nằm trong bất kỳ khuôn khổ học thuyết phương Tây nào mà được định hình bởi chính nhu cầu của cuộc đấu tranh.
2.2. Bài toán cân bằng giữa kiểm soát và hội nhập thời kỳ 4.0
Bước vào thời kỳ Đổi Mới và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, thách thức đối với mô hình quản lý xã hội và truyền thông càng trở nên phức tạp. Sự bùng nổ của internet và mạng xã hội đã phá vỡ thế độc quyền về thông tin của các cơ quan truyền thông truyền thống. Người dân có nhiều kênh tiếp cận thông tin hơn, đồng thời cũng dễ dàng bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều này đặt ra bài toán làm thế nào để vừa quản lý, định hướng thông tin nhằm đảm bảo an ninh tư tưởng, ổn định xã hội, vừa không kìm hãm sự phát triển và hội nhập quốc tế. Việc kiểm soát quá chặt chẽ có thể dẫn đến sự tụt hậu, trong khi buông lỏng quản lý lại có nguy cơ gây ra hỗn loạn thông tin, bị các thế lực thù địch lợi dụng. Đây là thách thức cốt lõi mà mô hình truyền thông Việt Nam hiện đại phải giải quyết.
III. Phương pháp áp dụng Thuyết Toàn trị Soviet vào Việt Nam
Mô hình truyền thông Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ Thuyết Toàn trị Soviet, nhưng đã được điều chỉnh và biến đổi để phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của đất nước. Nền tảng của mô hình này là sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với hệ thống báo chí, truyền thông. Theo đó, truyền thông được xác định là công cụ, là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, đồng thời là diễn đàn của nhân dân. Nguyên tắc cốt lõi là truyền thông phải phục vụ sự nghiệp cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều này tương đồng với nguyên lý của Thuyết Toàn trị Soviet, nơi truyền thông là công cụ để giáo dục và nâng cao nhận thức của người dân theo đường lối của Đảng. Hệ thống báo chí, từ trung ương đến địa phương, đều có cơ quan chủ quản, chịu sự quản lý trực tiếp của Nhà nước thông qua các cơ quan như Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo Trung ương. Không tồn tại báo chí tư nhân theo đúng nghĩa. Đây là phương pháp cốt lõi để đảm bảo tính nhất quán về tư tưởng và định hướng dư luận xã hội. Tuy nhiên, khác với mô hình Xô Viết cũ có tính khép kín, học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam có sự cởi mở hơn, cho phép tiếp thu có chọn lọc thông tin và các xu hướng truyền thông từ thế giới, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển và hội nhập.
3.1. Vai trò lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước
Sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước là đặc trưng cơ bản nhất của mô hình truyền thông Việt Nam. Đảng đề ra đường lối, chủ trương cho hoạt động báo chí thông qua các nghị quyết, chỉ thị. Nhà nước thể chế hóa đường lối đó bằng pháp luật, tiêu biểu là Luật Báo chí, và thực hiện quản lý thông qua các cơ quan chức năng. Tất cả các cơ quan báo chí đều trực thuộc một tổ chức chính trị, xã hội, nghề nghiệp hoặc cơ quan nhà nước. Cơ chế này đảm bảo truyền thông hoạt động đúng định hướng, phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc, ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tự do báo chí để chống phá chế độ. Đây là sự vận dụng trực tiếp nguyên tắc cơ bản của Thuyết Toàn trị Soviet, nơi quyền sở hữu và kiểm soát truyền thông tập trung hoàn toàn vào tay nhà nước và Đảng cầm quyền.
3.2. Truyền thông như công cụ giáo dục và định hướng dư luận
Một chức năng quan trọng của truyền thông Việt Nam, kế thừa từ Thuyết Toàn trị Soviet, là giáo dục và định hướng dư luận. Thay vì chỉ cập nhật sự kiện, báo chí có nhiệm vụ tuyên truyền, phổ biến các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đến người dân. Các phương tiện truyền thông đại chúng góp phần quan trọng trong việc nâng cao dân trí, xây dựng nền tảng tư tưởng xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Trong các chiến dịch truyền thông lớn, như phòng chống dịch COVID-19 hay đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo, vai trò định hướng này được thể hiện rất rõ. Thông qua đó, truyền thông tạo ra sự đồng thuận xã hội, huy động sức mạnh toàn dân để thực hiện các mục tiêu phát triển chung của đất nước. Đây chính là sự thể hiện rõ nét chức năng cốt lõi mà mô hình Xô Viết đã đề ra cho hệ thống truyền thông của mình.
IV. Bí quyết kết hợp linh hoạt các học thuyết truyền thông khác
Sự thành công và phù hợp của mô hình truyền thông Việt Nam không chỉ đến từ việc áp dụng Thuyết Toàn trị Soviet, mà còn từ sự kết hợp linh hoạt, có chọn lọc những ưu điểm của các học thuyết khác, đặc biệt là Thuyết Trách nhiệm Xã hội. Thay vì đóng cửa hoàn toàn, Việt Nam đã điều chỉnh mô hình của mình để thích ứng với xu thế toàn cầu hóa và kinh tế thị trường. Bí quyết nằm ở việc nhận thức rằng truyền thông không chỉ có nhiệm vụ chính trị mà còn phải đáp ứng nhu cầu thông tin, giải trí của công chúng và tự chủ về tài chính. Yếu tố trách nhiệm xã hội được đề cao mạnh mẽ. Luật Báo chí Việt Nam quy định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà báo, yêu cầu thông tin phải trung thực, khách quan, không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Điều này phản ánh nguyên tắc cốt lõi của Thuyết Trách nhiệm Xã hội. Hơn nữa, dù không có báo chí tư nhân, nhiều cơ quan báo chí đã được phép hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính, tham gia vào thị trường quảng cáo. Đây là một sự vận dụng yếu tố từ Thuyết Tự Do, tạo ra một môi trường cạnh tranh có kiểm soát, thúc đẩy sự năng động và phát triển của ngành truyền thông. Sự kết hợp này tạo nên một học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam mang tính thực tiễn cao, vừa giữ vững định hướng chính trị, vừa phát huy được tính tích cực của kinh tế thị trường.
4.1. Vận dụng yếu tố Trách nhiệm Xã hội trong hoạt động báo chí
Yếu tố trách nhiệm xã hội thể hiện rõ nét trong mô hình truyền thông Việt Nam. Báo chí được coi là có nghĩa vụ đối với công chúng, phải cung cấp thông tin chính xác, toàn diện, và là một diễn đàn để người dân bày tỏ ý kiến, nguyện vọng. Các hoạt động báo chí điều tra, phanh phui tiêu cực, tham nhũng là minh chứng cho việc thực hiện trách nhiệm giám sát và phản biện xã hội. Nhà nước cũng can thiệp để điều tiết các hành vi sai trái, như xử lý tin giả, thông tin sai sự thật, bảo vệ lợi ích cộng đồng. Ví dụ điển hình là việc xử phạt các cá nhân, tổ chức lan truyền thông tin sai lệch về dịch bệnh COVID-19. Điều này cho thấy, dù hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng, báo chí Việt Nam vẫn tuân thủ những nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm với xã hội, một điểm tương đồng lớn với Thuyết Trách nhiệm Xã hội.
4.2. Cho phép cơ chế thị trường có điều tiết trong truyền thông
Sự ra đời của cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã tác động mạnh mẽ đến lĩnh vực truyền thông. Nhiều cơ quan báo chí, đài truyền hình đã chuyển sang mô hình tự chủ tài chính, phải tự cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Thị trường quảng cáo bùng nổ, các sản phẩm truyền thông đa dạng hơn để thu hút công chúng. Đây là sự tiếp thu có chọn lọc nguyên lý cạnh tranh của Thuyết Tự Do. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này luôn nằm trong khuôn khổ pháp luật và sự điều tiết của Nhà nước. Nhà nước sử dụng các công cụ như chính sách, thuế, cấp phép để định hướng thị trường, tránh hiện tượng độc quyền hoặc thương mại hóa quá mức, đảm bảo các cơ quan truyền thông không vì chạy theo lợi nhuận mà xa rời nhiệm vụ chính trị, xã hội. Đây là một cơ chế lai ghép độc đáo, kết hợp giữa sự kiểm soát và tự do có giới hạn.
V. Phân tích mô hình truyền thông Việt Nam Hiện đại và Bản sắc
Kết quả của quá trình vận dụng và kết hợp linh hoạt các học thuyết là một mô hình truyền thông Việt Nam độc đáo, mang đặc trưng “hiện đại và đậm đà bản sắc dân tộc”. Tính hiện đại thể hiện ở sự phát triển nhanh chóng về công nghệ, sự đa dạng về loại hình và sản phẩm truyền thông, khả năng hội nhập với xu thế chung của thế giới. Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của báo điện tử, truyền hình số, truyền thông xã hội đã thay đổi hoàn toàn diện mạo ngành. Các cơ quan báo chí Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp hơn, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong sản xuất nội dung. Tuy nhiên, sự phát triển này không làm mất đi bản sắc dân tộc. Bản sắc đó chính là việc hệ thống truyền thông luôn đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc lên hàng đầu. Nó là công cụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống, và là cầu nối giữa Nhà nước và nhân dân. Học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam đã chứng minh được tính hiệu quả trong thực tiễn: vừa góp phần ổn định chính trị - xã hội, tạo sự đồng thuận để đất nước phát triển, vừa đáp ứng được nhu cầu thông tin ngày càng tăng của công chúng. Mô hình này không phải là một lý thuyết cứng nhắc mà là một cơ chế sống động, liên tục điều chỉnh để thích ứng với những biến đổi của thời đại, thể hiện sự sáng tạo trong tư duy lý luận của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
5.1. Thành tựu trong việc ổn định xã hội và phát triển kinh tế
Hệ thống truyền thông đã đóng góp to lớn vào những thành tựu phát triển của Việt Nam. Bằng việc định hướng dư luận, tạo sự đồng thuận, truyền thông đã góp phần giữ vững ổn định chính trị, là tiền đề quan trọng cho phát triển kinh tế. Các chính sách Đổi Mới, thu hút đầu tư nước ngoài, hội nhập kinh tế quốc tế đều được truyền thông phổ biến rộng rãi, tạo niềm tin cho xã hội và các nhà đầu tư. Đồng thời, truyền thông còn là một ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào GDP. Sự phát triển của ngành quảng cáo, công nghiệp nội dung số là minh chứng rõ ràng cho vai trò kinh tế của truyền thông. Đây là kết quả của việc áp dụng thành công một mô hình quản lý phù hợp.
5.2. Gìn giữ giá trị văn hóa và xây dựng thế giới phẳng
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, truyền thông Việt Nam có nhiệm vụ kép: vừa hội nhập với “thế giới phẳng”, vừa gìn giữ bản sắc dân tộc. Các phương tiện truyền thông đã trở thành công cụ hữu hiệu để quảng bá hình ảnh đất nước, con người, văn hóa Việt Nam ra thế giới. Đồng thời, nó cũng là một bộ lọc, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, đồng thời đấu tranh chống lại các sản phẩm văn hóa độc hại, lai căng. Bằng cách này, truyền thông Việt Nam không chỉ giúp người dân tiếp cận với thế giới mà còn củng cố tình yêu quê hương, đất nước, lòng tự hào dân tộc. Đây chính là biểu hiện của một mô hình truyền thông vừa hiện đại, vừa có gốc rễ văn hóa sâu sắc.
VI. Xu hướng tương lai cho học thuyết truyền thông tại Việt Nam
Trong tương lai, học thuyết truyền thông đang được áp dụng tại Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với những vận động và thách thức mới, đòi hỏi sự điều chỉnh không ngừng. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data và Internet of Things (IoT) sẽ làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, phân phối và tiêu thụ nội dung truyền thông. Ranh giới giữa các loại hình truyền thông truyền thống và truyền thông mới sẽ ngày càng bị xóa nhòa. Xu hướng cá nhân hóa thông tin sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng định hướng và quản lý của Nhà nước. Trước bối cảnh đó, mô hình truyền thông Việt Nam cần tiếp tục phát huy tính linh hoạt. Một mặt, cần kiên định nguyên tắc cốt lõi là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đảm bảo truyền thông là công cụ sắc bén bảo vệ chế độ và lợi ích quốc gia. Mặt khác, cần tiếp tục cởi mở, hoàn thiện hành lang pháp lý để tạo điều kiện cho sự phát triển lành mạnh của các nền tảng truyền thông mới, khuyến khích sự sáng tạo và chuyên nghiệp hóa của đội ngũ những người làm báo. Thách thức lớn nhất vẫn là cân bằng giữa kiểm soát và phát triển, giữa việc giữ gìn bản sắc dân tộc và hội nhập sâu rộng với thế giới. Tương lai của truyền thông Việt Nam phụ thuộc vào khả năng giải quyết hài hòa bài toán phức tạp này.
6.1. Tác động của truyền thông số và mạng xã hội
Truyền thông số và mạng xã hội là xu hướng không thể đảo ngược, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội là khả năng lan tỏa thông tin nhanh chóng, rộng khắp, tăng cường tương tác giữa chính quyền và người dân. Thách thức là nguy cơ bùng nổ tin giả, các thông tin độc hại, và sự thao túng dư luận từ các thế lực thù địch. Mô hình truyền thông Việt Nam trong tương lai phải tăng cường “sức đề kháng” cho công chúng bằng cách nâng cao dân trí số, đồng thời xây dựng các công cụ kỹ thuật và pháp lý đủ mạnh để quản lý hiệu quả không gian mạng. Các cơ quan báo chí chính thống cần đổi mới mạnh mẽ để giữ vững vai trò dẫn dắt, định hướng thông tin trong môi trường số.
6.2. Nhu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý và hành lang pháp lý
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ luôn đi trước các quy định pháp luật. Do đó, một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong tương lai là tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế quản lý và hành lang pháp lý cho hoạt động truyền thông. Cần có những quy định cụ thể hơn cho các loại hình truyền thông mới như dịch vụ phát thanh, truyền hình trên internet (OTT), mạng xã hội, và các nền tảng xuyên biên giới. Việc hoàn thiện pháp luật không nhằm mục đích kìm hãm, mà để tạo ra một môi trường phát triển minh bạch, công bằng, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan và trên hết là lợi ích của quốc gia. Đây là yếu tố then chốt để mô hình quản lý xã hội và truyền thông Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững.