Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng khi sử dụng ví điện tử tại TPHCM

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng khi sử dụng ví điện tử tại TPHCM. Phân tích dữ liệu và đề xuất mô hình.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh thị trường và sự hài lòng ví điện tử

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, thị trường ví điện tử tại Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển bùng nổ, trở thành một phần không thể thiếu trong xu hướng thanh toán không tiền mặt. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp như MoMo, ZaloPay, ShopeePay (trước đây là AirPay) và Moca đã thúc đẩy việc đa dạng hóa dịch vụ, từ thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến đến các giao dịch nhỏ lẻ hàng ngày. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà Duyên (2020), sự gia tăng nhanh chóng về số lượng người dùng và giá trị giao dịch cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường. Tuy nhiên, để giữ chân người dùng và tạo ra lòng trung thành của khách hàng, việc thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người dùng là yếu tố sống còn. Sự hài lòng không chỉ đơn thuần là cảm nhận sau một giao dịch thành công, mà còn là kết quả của cả một quá trình, từ giao diện ứng dụng (UI/UX), tốc độ xử lý giao dịch, cho đến chính sách chăm sóc khách hàng. Một trải nghiệm người dùng ví điện tử tích cực sẽ trực tiếp dẫn đến ý định sử dụng lại và giới thiệu cho người khác, tạo nên hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực có thể khiến người dùng từ bỏ ứng dụng vĩnh viễn.

1.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng ví điện tử

Trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố nền tảng quyết định sự thành bại của một ứng dụng ví điện tử. Một trải nghiệm tốt không chỉ dừng lại ở việc thực hiện giao dịch thành công. Nó bao gồm toàn bộ hành trình của người dùng: từ lúc mở ứng dụng, tìm kiếm tính năng, thực hiện thanh toán, cho đến khi nhận được xác nhận giao dịch. Giao diện ứng dụng (UI/UX) phải trực quan, dễ hiểu và tối giản các thao tác. Tốc độ xử lý giao dịch phải nhanh chóng, gần như tức thời, để không làm gián đoạn quá trình mua sắm của người dùng. Mỗi một chi tiết nhỏ, từ cách sắp xếp các icon đến thông báo đẩy, đều góp phần định hình cảm nhận và sự hài lòng. Các nhà cung cấp phải liên tục cải tiến để đảm bảo ứng dụng không chỉ mạnh về tính năng mà còn thân thiện và dễ sử dụng (ease of use), qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

1.2. Đánh giá ZaloPay MoMo và các ví điện tử hàng đầu

Thị trường hiện nay là cuộc đua của những tên tuổi lớn. Các đánh giá ZaloPay thường nhấn mạnh lợi thế tích hợp sâu vào hệ sinh thái Zalo, giúp việc chuyển tiền và thanh toán trong mạng lưới này trở nên cực kỳ thuận tiện. Trong khi đó, hài lòng về MoMo thường đến từ hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, bao phủ gần như mọi nhu cầu từ ăn uống, giải trí đến dịch vụ công. Trải nghiệm ShopeePay lại gắn liền với sàn thương mại điện tử Shopee, mang đến nhiều khuyến mãi và ưu đãi độc quyền. Mỗi ví điện tử đều có điểm mạnh riêng, nhưng mục tiêu chung vẫn là tối ưu hóa chất lượng dịch vụ ví điện tử để giành được sự tin tưởng và lòng trung thành của khách hàng. Sự cạnh tranh này mang lại lợi ích cho người dùng, khi các công ty không ngừng cải tiến sản phẩm và tung ra các chương trình hấp dẫn.

II. Rào cản chính ảnh hưởng đến sự hài lòng khi dùng ví

Mặc dù tiện lợi, ví điện tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc chinh phục hoàn toàn người dùng Việt Nam. Rào cản lớn nhất và cố hữu nhất chính là rủi ro cảm nhận liên quan đến bảo mật thông tinan toàn giao dịch. Luận văn của Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) chỉ ra rằng, tâm lý e ngại bị đánh cắp thông tin cá nhân, thông tin tài khoản ngân hàng liên kết, hay nỗi lo giao dịch lỗi nhưng không được hoàn tiền vẫn còn tồn tại ở một bộ phận không nhỏ người dùng. Mặc dù các nhà cung cấp đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo mật nhiều lớp (mật khẩu, OTP, sinh trắc học), việc xây dựng niềm tin của khách hàng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự minh bạch và xử lý sự cố chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, sự phân mảnh của thị trường cũng là một vấn đề. Người dùng có thể phải cài đặt nhiều ứng dụng ví khác nhau để tận dụng hết các chương trình khuyến mãi hoặc để thanh toán ở các cửa hàng khác nhau, gây ra sự bất tiện. Điều này làm giảm đi tính tiện lợi vốn có của ví điện tử và ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng ví điện tử.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận và vấn đề bảo mật thông tin

Rủi ro cảm nhận là nhận thức chủ quan của người dùng về những tổn thất tiềm ẩn khi sử dụng dịch vụ. Đối với ví điện tử, rủi ro này tập trung vào hai khía cạnh chính: tài chính và thông tin cá nhân. Nỗi sợ về việc mất tiền do lỗi hệ thống, bị hack tài khoản, hoặc lừa đảo là hiện hữu. Hơn nữa, vấn đề bảo mật thông tin cá nhân như số điện thoại, CCCD/CMND, lịch sử giao dịch bị rò rỉ cũng khiến người dùng lo lắng. Để giảm thiểu rủi ro này, các nhà cung cấp cần truyền thông mạnh mẽ hơn về các biện pháp an toàn giao dịch đang áp dụng, đồng thời xây dựng quy trình xử lý khiếu nại, khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả, qua đó củng cố sự tin cậy của thương hiệu.

2.2. Thách thức từ hệ sinh thái dịch vụ và tính tương thích

Một hệ sinh thái dịch vụ mạnh mẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Tuy nhiên, khi mỗi ví điện tử xây dựng một hệ sinh thái riêng và ít có sự liên kết, người dùng sẽ gặp khó khăn. Ví dụ, người dùng không thể chuyển tiền trực tiếp từ ví MoMo sang ZaloPay. Sự thiếu tương thích này buộc người dùng phải duy trì số dư ở nhiều ví hoặc thực hiện các bước trung gian phức tạp như rút tiền về ngân hàng rồi nạp vào ví khác. Điều này làm giảm tính tiện lợi và tạo ra trải nghiệm rời rạc, ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ hài lòng của người dùng.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ ví điện tử cốt lõi

Để vượt qua các rào cản và nâng cao sự hài lòng, các nhà cung cấp cần tập trung vào những yếu tố chất lượng dịch vụ cốt lõi. Dựa trên mô hình nghiên cứu M-S-QUAL được áp dụng trong luận văn của Nguyễn Thị Hà Duyên (2020), hai nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng chính là Tính hiệu quảKhả năng hoàn thành. Tính hiệu quả được thể hiện qua việc ứng dụng phải có tốc độ xử lý giao dịch nhanh, các thao tác đơn giản, dễ sử dụng (ease of use), và một giao diện ứng dụng (UI/UX) thông minh, giúp người dùng đạt được mục đích thanh toán một cách nhanh chóng nhất. Một ứng dụng phản hồi chậm, quy trình thanh toán phức tạp sẽ gây ra sự khó chịu và làm giảm đáng kể mức độ hài lòng của người dùng. Yếu tố thứ hai, Khả năng hoàn thành, đề cập đến độ tin cậy của dịch vụ. Người dùng cần một sự đảm bảo rằng mọi giao dịch thanh toán hay chuyển tiền đều được thực hiện chính xác và thành công. Sự ổn định của hệ thống, không bị lỗi vặt, và cam kết thực hiện đúng các tính năng thanh toán là nền tảng xây dựng niềm tin của khách hàngsự tin cậy của thương hiệu.

3.1. Tối ưu hóa Tính hiệu quả và tốc độ xử lý giao dịch

Tính hiệu quả là cảm nhận của người dùng về sự dễ dàng và tốc độ khi sử dụng ứng dụng. Để tối ưu yếu tố này, nhà cung cấp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ để đảm bảo tốc độ xử lý giao dịch luôn ở mức cao nhất, giảm thiểu độ trễ. Quy trình thanh toán cần được rút gọn tối đa, loại bỏ các bước không cần thiết. Thiết kế giao diện ứng dụng (UI/UX) cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để phù hợp với hành vi của người dùng, giúp họ dễ dàng tìm thấy các tính năng thanh toán quan trọng. Một ứng dụng hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và công sức, là yếu tố trực tiếp tạo ra một trải nghiệm người dùng ví điện tử tích cực.

3.2. Đảm bảo Khả năng hoàn thành và sự tin cậy của thương hiệu

Khả năng hoàn thành liên quan trực tiếp đến sự tin cậy của thương hiệu. Nó là lời cam kết ngầm rằng dịch vụ sẽ luôn sẵn có và hoạt động đúng như mong đợi. Người dùng cần tin tưởng rằng khi họ nhấn nút "Thanh toán", giao dịch sẽ được thực hiện thành công 100%. Bất kỳ lỗi nào, dù nhỏ, cũng có thể làm xói mòn niềm tin của khách hàng. Do đó, việc duy trì một hệ thống ổn định, giảm thiểu thời gian bảo trì, và thông báo rõ ràng, minh bạch về trạng thái giao dịch là cực kỳ quan trọng. Đây là yếu tố then chốt để người dùng có ý định sử dụng lại dịch vụ trong dài hạn.

IV. Các nhân tố hỗ trợ gia tăng sự hài lòng người dùng

Bên cạnh các yếu tố cốt lõi, những nhân tố hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện trải nghiệm và gia tăng sự hài lòng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) cũng chỉ ra rằng Sự kết nối (Contact) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng. Yếu tố này thể hiện qua chất lượng của dịch vụ chăm sóc khách hàng. Khi người dùng gặp sự cố, một hệ thống hỗ trợ nhanh nhạy, hiệu quả và tận tâm sẽ giúp giải tỏa lo lắng và củng cố niềm tin. Các kênh hỗ trợ đa dạng (hotline, chat trực tiếp, email) và đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản là một khoản đầu tư xứng đáng. Một yếu tố khác, tuy không nằm trong mô hình hồi quy cuối cùng nhưng có tác động lớn đến hành vi người dùng, là các chương trình khuyến mãi và ưu đãi. Các mã giảm giá, chương trình hoàn tiền (cashback) là công cụ hiệu quả để thu hút người dùng mới và khuyến khích giao dịch. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa ưu đãi và lợi nhuận, đồng thời đảm bảo các chương trình này minh bạch, dễ áp dụng để không gây ra trải nghiệm tiêu cực.

4.1. Vai trò của Sự kết nối và chất lượng chăm sóc khách hàng

Sự kết nối, hay chăm sóc khách hàng, là cầu nối trực tiếp giữa nhà cung cấp và người dùng, đặc biệt quan trọng khi có vấn đề phát sinh. Một trải nghiệm hỗ trợ tồi có thể phá hỏng toàn bộ nỗ lực xây dựng sản phẩm. Ngược lại, một quy trình xử lý khiếu nại chuyên nghiệp, nhanh chóng không chỉ giải quyết được vấn đề mà còn có thể biến một khách hàng đang bực tức thành một người ủng hộ trung thành. Đây là khía cạnh thể hiện sự quan tâm của thương hiệu đến người dùng, góp phần quan trọng vào chất lượng dịch vụ ví điện tử tổng thể và xây dựng mối quan hệ bền vững.

4.2. Tác động của khuyến mãi ưu đãi và yếu tố chi phí dịch vụ

Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi là một "vũ khí" cạnh tranh lợi hại trên thị trường ví điện tử Việt Nam. Chúng kích thích hành vi dùng thử và tăng tần suất giao dịch. Tuy nhiên, sự hài lòng thực sự và lòng trung thành của khách hàng không thể chỉ xây dựng dựa trên khuyến mãi. Về lâu dài, người dùng sẽ quan tâm nhiều hơn đến phí dịch vụ. Việc duy trì mức phí cạnh tranh, thậm chí miễn phí cho các giao dịch cơ bản, kết hợp với các ưu đãi hợp lý sẽ là chiến lược khôn ngoan để giữ chân người dùng và thúc đẩy ý định sử dụng lại một cách bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về hài lòng khi dùng ví

Để có cái nhìn khách quan và khoa học, cần tham chiếu các kết quả nghiên cứu thực tiễn. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) đã thực hiện một khảo sát định lượng với 175 người dùng ví điện tử tại TP.HCM, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu. Nghiên cứu này áp dụng mô hình M-S-QUAL đã điều chỉnh và thực hiện phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến mức độ hài lòng của người dùng. Kết quả phân tích đã mang lại những phát hiện quan trọng. Cụ thể, mô hình nghiên cứu cho thấy ba yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng, xếp theo mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp là: Tính hiệu quả, Khả năng hoàn thành, và Sự kết nối. Một phát hiện đáng chú ý là yếu tố Tính bảo mật, mặc dù được xem là một mối quan tâm lớn, nhưng trong mô hình hồi quy của nghiên cứu này lại không cho thấy tác động trực tiếp đáng kể lên sự hài lòng. Điều này có thể được lý giải rằng, bảo mật được người dùng xem là một yếu tố "bắt buộc phải có" (hygiene factor), một tiêu chuẩn cơ bản. Khi yếu tố này được đảm bảo, nó không trực tiếp làm tăng sự hài lòng, nhưng nếu yếu, nó sẽ gây ra sự bất mãn nghiêm trọng.

5.1. Phân tích mô hình và kết quả hồi quy từ nghiên cứu

Nghiên cứu đã tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi đưa vào mô hình hồi quy. Kết quả hồi quy tuyến tính bội xác nhận các giả thuyết H1 (Tính hiệu quả), H2 (Khả năng hoàn thành) và H4 (Sự kết nối) được chấp nhận. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng để nâng cao sự hài lòng, các nhà cung cấp ví điện tử tại Việt Nam cần ưu tiên đầu tư vào việc cải thiện tốc độ, sự ổn định của ứng dụng và chất lượng dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Đây là những chỉ dẫn mang tính chiến lược, dựa trên dữ liệu cụ thể từ thị trường.

5.2. Hàm ý quản trị Giải pháp từ kết quả nghiên cứu thực tế

Từ kết quả trên, các hàm ý quản trị rõ ràng được đưa ra. Thứ nhất, nhóm giải pháp về Tính hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật công nghệ, tối ưu hóa mã nguồn ứng dụng và thiết kế lại UI/UX để giảm thiểu thời gian và thao tác cho mỗi giao dịch. Thứ hai, nhóm giải pháp về Khả năng hoàn thành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào hạ tầng máy chủ, hệ thống dự phòng để đảm bảo dịch vụ luôn hoạt động 24/7. Thứ ba, các giải pháp cho Sự kết nối tập trung vào việc xây dựng một đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và các quy trình xử lý sự cố minh bạch. Áp dụng các giải pháp này sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ ví điện tử và sự hài lòng của người dùng.

VI. Tương lai ví điện tử Xây dựng lòng trung thành khách hàng

Trong tương lai, cuộc chiến giành thị phần ví điện tử sẽ không chỉ dừng lại ở việc thu hút người dùng mới bằng khuyến mãi, mà sẽ chuyển dịch sang việc giữ chân và xây dựng lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Sự hài lòng là tiền đề, nhưng lòng trung thành mới là mục tiêu cuối cùng. Để đạt được điều này, các nhà cung cấp cần xây dựng một trải nghiệm người dùng ví điện tử vượt trội và toàn diện. Điều này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, tập trung vào việc không ngừng cải tiến sản phẩm dựa trên dữ liệu và phản hồi của người dùng. Tích hợp thêm các dịch vụ tài chính cá nhân, đầu tư, bảo hiểm vào hệ sinh thái dịch vụ cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng giá trị cho người dùng và khiến họ gắn bó hơn với ứng dụng. Cuối cùng, việc xây dựng một sự tin cậy của thương hiệu vững chắc thông qua các hoạt động minh bạch, có trách nhiệm với cộng đồng và luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu sẽ là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững trong thị trường thanh toán không tiền mặt đầy cạnh tranh.

6.1. Từ sự hài lòng đến lòng trung thành của khách hàng

Sự hài lòng là một trạng thái cảm xúc nhất thời sau một trải nghiệm, trong khi lòng trung thành là một cam kết về hành vi lâu dài. Một khách hàng hài lòng có thể dễ dàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ nếu có ưu đãi tốt hơn. Để biến sự hài lòng thành lòng trung thành, nhà cung cấp cần tạo ra những giá trị độc đáo và mối liên kết cảm xúc. Đó có thể là một chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn, dịch vụ cá nhân hóa, hoặc một thương hiệu có sứ mệnh và giá trị mà người dùng đồng cảm. Việc chuyển đổi này là chìa khóa để đảm bảo ý định sử dụng lại và tăng trưởng bền vững.

6.2. Xu hướng phát triển và định hướng cho các nhà cung cấp

Tương lai của ví điện tử sẽ gắn liền với khái niệm "siêu ứng dụng" (super-app), nơi người dùng có thể thực hiện mọi tác vụ từ tài chính đến các tiện ích đời sống ngay trên một nền tảng. Các nhà cung cấp cần tập trung vào việc mở rộng hệ sinh thái dịch vụ thông qua các mối quan hệ đối tác chiến lược. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ mới như AI để phân tích hành vi người dùng và đưa ra các gợi ý cá nhân hóa, hay Blockchain để tăng cường an toàn giao dịch, sẽ là những hướng đi tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Chú trọng vào một trải nghiệm người dùng ví điện tử liền mạch và toàn diện sẽ là kim chỉ nam cho sự thành công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN: NGUYỄN THỊ HÀ DUYÊN Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 Họ và tên học viên: Nguyễn Thị Hà Duyên Người hướng dẫn: TS Nguyễn Thị Phương Chi Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng Việt Nam khi sử dụng ví điện tử - Khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận văn này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2020 Học viên thực hiện Nguyễn Thị Hà Duyên LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin gửi lời tri ân đến tập thể giảng viên của Trường đại học Ngoại thương đã truyền dạy những kiến thức chuyên môn quý báu và những kinh nghiệm thực tế vô cùng hữu ích trong suốt quá trình tác giả theo học tại nhà trường. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS Nguyễn Thị Phương Chi, người đã dành nhiều thời gian quan tâm, hướng dẫn tận tình, kịp thời giải đáp các thắc mắc, câu hỏi của tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu và đưa ra những góp ý quý báu để thực hiện bài nghiên cứu một cách tốt nhất. Tác giả cũng xin được gửi lời biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè đã luôn ủng hộ, giúp đỡ, động viên và cổ vũ tinh thần trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bài luận văn này. Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng do hạn chế về kiến thức cũng như kinh nghiệm thực tế, nội dung của luận văn không khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý giá từ quý thầy, cô và độc giả để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2020 Học viên thực hiện Nguyễn Thị Hà Duyên MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………………………… LỜI CẢM ƠN………………………………………………………………………. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT . DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH . DANH MỤC HÌNH, BẢNG, BIỂU ĐỒ . TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN……………………………. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI TP HCM . Tính cấp thiết của đề tài . Tổng quan về tình hình nghiên cứu . Tình hình nghiên cứu tại nước ngoài . Tình hình nghiên cứu trong nước . Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Tính mới của đề tài. Kết cấu của đề tài nghiên cứu . 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ – KHẢO SÁT TẠI TP HCM . Tổng quan về ví điện tử . Lợi ích của ví điện tử . Một số quy định của Pháp luật liên quan đến lĩnh vực Ví điện tử . Thực trạng thị trường dịch vụ thanh toán ví điện tử ở Việt Nam . Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ . Khái niệm chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ trực tuyến . Một số mô hình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ . Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng . Khái niệm về sự hài lòng . Phân loại sự hài lòng của khách hàng. Các thang đo đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng . Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng . Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực thanh toán bằng ví điện tử. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu . Mô hình nghiên cứu đề xuất. Các giả thuyết nghiên cứu . 36 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI TP. Quy trình nghiên cứu . Nghiên cứu sơ bộ . Mẫu khảo sát mục tiêu . Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát . Khảo sát thử nghiệm . Xây dựng thang đo hoàn chỉnh . Xây dựng thang đo Tính hiệu quả . Xây dựng thang đo Khả năng hoàn thành. Xây dựng thang đo Tính bảo mật . Xây dựng thang đo Sự kết nối . Xây dựng thang đo Sự hài lòng . Nghiên cứu chính thức . Phương pháp thu thập dữ liệu và xác định kích cỡ mẫu . Phương pháp phân tích dữ liệu . 48 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI TP. Mô tả mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu . Thống kê mô tả các thang đo . Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha . Phân tích nhân tố khám phá EFA . Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập . Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với biến phụ thuộc . Phân tích tương quan Pearson. Phân tích hồi quy . Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết . Giả định không có mối tương quan giữa các biến độc lập (đo lường đa cộng tuyến) . Giả định về phân phối chuẩn của phần dư . Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và thảo luận kết quả nghiên cứu……………………………………………………………………………….73 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM KHI SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ - KHẢO SÁT TẠI TP. Kết luận về vấn đề nghiên cứu . Hàm ý quản trị . Nhóm giải pháp về Tính bảo mật . Nhóm giải pháp về Tính hiệu quả . Nhóm giải pháp về Khả năng hoàn thành . Hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo . Hạn chế của nghiên cứu . Định hướng nghiên cứu tiếp theo . 82 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO . DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Từ viết tắt Nội dung 1 NHNN Ngân hàng Nhà Nước 2 NTD Người tiêu dùng 3 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 4 TMCP Thương mại Cổ phần 5 VĐT Ví điện tử DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT Từ viết tắt Nội dung Nghĩa Analysis of Moment 1 AMOS Phần mềm phân tích cấu trúc mạng Structures Confirmatory Factor 2 CFA Phân tích nhân tố khẳng định Analysis Exploratory Factor 3 EFA Phân tích nhân tố khám phá Analysis 4 KMO Kaiser-Meyer-Olkin 5 OTP One time password Mật khẩu dùng 1 lần Partial Least Squares Mô hình cấu trúc tuyến tính bình 6 PLS-SEM SEM phương tối thiểu từng phần 7 QR Quick Response Đáp ứng nhanh Structural Equation 8 SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Model Statistical Product and 9 SPSS Phần mềm thống kê SPSS Services Solutions Technology Mô hình lý thuyết chấp nhận công 10 TAM Acceptance Model nghệ Unified Technology Mô hình lý thuyết chấp nhận và sử 11 UTAUT Acceptance and Use dụng công nghệ hợp nhất Technology DANH MỤC HÌNH, BẢNG, BIỂU ĐỒ HÌNH Số kí hiệu Tên Trang Số người dùng ví điện tử tại Việt Nam năm 2017 theo Hình 2. 17 nhà cung cấp dịch vụ Hình 2. Mô hình SERVQUAL 21 Hình 2. Mô hình E-S-QUAL 23 Hình 2. Mô hình M-S-QUAL 24 Hình 2. Mô hình chỉ số hài lòng của khách hàng Mỹ 29 Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Châu Âu Hình 2.7 Mô hình nghiên cứu đề xuất 35 Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu 39 Tỷ lệ người khảo sát theo Tần suất sử dụng dịch vụ ví Hình 4.1 56 điện tử Tỷ lệ người khảo sát theo Số tiền trung bình sử dụng Hình 4.2 56 khi dùng ví điện tử Hình 4.3 Biểu đồ Histogram 72 Hình 4.4 Biểu đồ P-P Plot 72 BẢNG Số kí hiệu Tên Trang Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch Bảng 2.1 32 vụ và sự hài lòng của khách hàng Bảng 3.1 Thang đo Tính hiệu quả 43 Bảng 3.2 Thang đo Khả năng hoàn thành 44 Bảng 3.3 Thang đo Tính bảo mật 45 Bảng 3.4 Thang đo Sự kết nối 46 Bảng 3.5 Thang đo Sự hài lòng 46 Bảng 4.1 Kết quả thống kê mẫu đối với các biến nhân khẩu học 54 Bảng 4.2 Kết quả thống kê mô tả thang đo các biến nghiên cứu 57 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo biến Bảng 4.3 59 độc lập Tổng hợp kết quả các hệ số trong phân tích nhân tố Bảng 4.4 62 khám phá EFA đối với các biến độc lập Bảng 4.5 Kết quả ma trận xoay nhân tố độc lập 63 Tổng hợp kết quả các hệ số trong phân tích nhân tố Bảng 4.6 64 khám phá EFA đối với biến phụ thuộc Sự hài lòng Tổng hợp các nhân tố sau khi phân tích Cronbach’s Bảng 4.7 65 Alpha và EFA Bảng 4.8 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến 66 Bảng 4.9 Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy (1) 68 Bẳng 4.10 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 73 TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN Đề tài “ Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng Việt Nam khi sử dụng ví điện tử - Khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh” được thực hiện nhằm đánh giá sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ví điện tử. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, khảo sát với cỡ mẫu là 175 khách hàng sử dụng dịch vụ ví điện tử (khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả trình bày cụ thể về kết quả nghiên cứu các dữ liệu thu thập được bằng phần mềm SPSS 23.0, từ đó thảo luận về tác động của chất lượng dịch vụ trực tuyến đến sự hài lòng của người dùng dịch vụ tại TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ