Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian huyết mạch, thực hiện chức năng dẫn vốn từ các chủ thể thặng dư sang các chủ thể thiếu hụt vốn, qua đó thúc đẩy quá trình tái sản xuất và điều tiết nền kinh tế. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) — tiền thân là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, thành lập ngày 26/04/1957 — là định chế tài chính có lịch sử lâu đời và quy mô hàng đầu tại Việt Nam. Đến cuối năm 2021, tổng tài sản riêng khối NHTM của BIDV đạt 1,72 triệu tỷ đồng, dư nợ tín dụng đạt 1,37 triệu tỷ đồng (chiếm hơn 13% dư nợ toàn nền kinh tế), lợi nhuận sau thuế đạt 10.841,27 tỷ đồng (tăng 50,08% so với năm 2020). Tuy nhiên, trước bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô, tác động của đại dịch Covid-19 và xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của BIDV trở thành yêu cầu cấp thiết phục vụ công tác quản trị rủi ro và hoạch định chiến lược.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ của BIDV giai đoạn 2011 – 2022; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của ngân hàng trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu và xác định các nhân tố có tác động đến HQHĐ của BIDV.
- Khái quát rõ mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến hoạt động tài chính của BIDV.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nâng cao HQHĐ của BIDV trong những năm tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến HQHĐ của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến HQHĐ của BIDV diễn ra như thế nào?
- Từ kết quả nghiên cứu, ngân hàng cần thực hiện những hàm ý và gợi ý chính sách nào để nâng cao HQHĐ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố thuộc yếu tố nội tại ngân hàng và yếu tố vĩ mô tác động đến HQHĐ của BIDV.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2011 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và các lý thuyết kinh tế về hiệu quả hoạt động của Adam Smith, Farrell (1957), Berger & DeYoung (1997) với giả thuyết "Quản lý kém" (Bad Management Hypothesis), cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Việt Hùng (2008), Nguyễn Thị Cành (2015), và Nguyễn Thị Thùy Linh (2021). Hiệu quả hoạt động của ngân hàng được phản ánh qua khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn, đo lường bởi hai chỉ tiêu phụ thuộc: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE).
Phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai trên phần mềm Stata 16.0 thông qua quy trình kiểm định kinh tế lượng đối với chuỗi dữ liệu bảng cân bằng 12 quan sát (2011–2022). Tác giả tiến hành ước lượng qua các mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu, đồng thời kiểm tra và khắc phục các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và ma trận tương quan, phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan) bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS).
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2011–2022 của BIDV, kết hợp dữ liệu tăng trưởng kinh tế vĩ mô từ World Bank và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Công thức / Đo lường |
Kỳ vọng |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
+/- |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
+/- |
| Cơ cấu nguồn vốn |
CAP |
Độc lập (Nội tại) |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
+ |
| Tỷ lệ tiền gửi |
DEPOSIT |
Độc lập (Nội tại) |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
+ |
| Tỷ lệ chi phí hoạt động |
CIR |
Độc lập (Nội tại) |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
- |
| Tỷ lệ cho vay |
TLA |
Độc lập (Nội tại) |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
+ |
| Tốc độ tăng trưởng tài sản |
GASSET |
Độc lập (Nội tại) |
(Tổng tài sản_t - Tổng tài sản_{t-1}) / Tổng tài sản_{t-1} |
+ |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Độc lập (Nội tại) |
(Nợ nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5) / Tổng dư nợ |
- |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Độc lập (Vĩ mô) |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (Tổng cục Thống kê) |
+ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ sự cần thiết của việc nghiên cứu hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính và hội nhập quốc tế. Tác giả giới thiệu khái quát lịch sử hình thành của BIDV từ năm 1957, vị thế định chế tài chính chủ lực và các mốc phát triển. Nội dung chương xác định cụ thể 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố nội tại và vĩ mô, phạm vi thời gian 2011–2022, phương pháp định lượng áp dụng và bố cục khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức và hoạt động của NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, phân loại các nhóm nghiệp vụ chính: nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn (vốn điều lệ, quỹ dự trữ, vốn huy động, vốn đi vay), nghiệp vụ sử dụng vốn (dự trữ bắt buộc, cấp tín dụng, đầu tư tài chính) và nghiệp vụ trung gian (thanh toán, ngân quỹ, ủy thác, bảo hiểm, dịch vụ số). Chương 2 phân tích các khái niệm về hiệu quả hoạt động theo Adam Smith, Farrell (1957), Nguyễn Việt Hùng (2008), các chỉ tiêu đo lường ROA, ROE, cùng hệ thống nhân tố tác động gồm nhóm khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - pháp lý, xã hội) và nhóm chủ quan (năng lực tài chính, quản trị điều hành, ứng dụng công nghệ). Cuối chương, tác giả tổng hợp 5 công trình quốc tế (Hassan Hamadi & Ali Awdeh, 2012; Nicolae Petria & ctg, 2015; Saeed, 2014; Muhammad Bilal & ctg, 2013; Dawood, 2014) và 4 công trình trong nước (Cao Thị Bé Hoà, 2017; Hồ Như Thanh, 2020; Nguyễn Thị Thanh Bình & ctg, 2022; Lâm Mỹ Tuyết, 2017) để làm căn cứ xác lập mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy đa biến dạng bảng cho 2 biến phụ thuộc ROA và ROE cùng 7 biến độc lập (CAP, DEPOSIT, CIR, TLA, GASSET, NPL, GDP), xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7. Quy trình phân tích được thiết kế gồm 5 bước cụ thể trên phần mềm Stata 16.0: (1) Thống kê mô tả toàn bộ biến; (2) Phân tích ma trận hệ số tương quan tuyến tính (r); (3) Ước lượng mô hình qua Pooled OLS, FEM và REM; (4) Kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM; (5) Kiểm định các khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan) và áp dụng kỹ thuật hồi quy FGLS để hiệu chỉnh sai số.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phân tích thực trạng tài chính của BIDV giai đoạn 2011–2022 và công bố kết quả xử lý dữ liệu. Về quy mô tài sản và nguồn vốn, năm 2012 vốn điều lệ của BIDV tăng trưởng vượt bậc 77,73% sau khi thực hiện cổ phần hóa theo Quyết định 278/QĐ-TTg. Đến năm 2015, vốn huy động đạt gần 791 nghìn tỷ đồng (tăng trên 24%), tổng tài sản đạt gần 851 nghìn tỷ đồng (tăng 24%). Năm 2019, thương vụ phát hành cổ phần chiến lược cho KEB Hana Bank thu hút gần 20.300 tỷ đồng, nâng vốn điều lệ lên 40.220 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu cùng các quỹ đạt 77.766 tỷ đồng. Đến cuối năm 2022, vốn huy động đạt 1,95 triệu tỷ đồng, trong đó tiền gửi tổ chức và dân cư đạt 1,62 triệu tỷ đồng (chiếm 13,7% thị phần toàn ngành).
Lợi nhuận sau thuế (LNST) tăng trưởng bình quân 18,71%/năm, dù có sự sụt giảm trong các năm 2011–2012 (giảm 14,92% và 7,13% do tăng trích lập dự phòng rủi ro lần lượt 245% và 23% theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN), năm 2016 (trích lập dự phòng tăng 63% lên trên 9 nghìn tỷ đồng), và năm 2020 (giảm thu nhập hơn 6.400 tỷ đồng để cơ cấu nợ, miễn giảm lãi phí do dịch Covid-19).
| Tên biến |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| ROE |
12 |
0,0066 (0,66%) |
0,0802 |
0,0048 (2020) |
0,0087 (2022) |
| ROA |
12 |
13,16% |
- |
9,07% |
17,68% |
| CAP |
12 |
5,02% |
0,61% |
4,06% |
6,01% |
| DEPOSIT |
12 |
0,1217 |
2,23% |
0,0889 |
0,1598 |
| CIR |
12 |
1,24% |
0,18% |
0,94% |
1,64% |
| TLA |
12 |
71,79% |
12,53% |
67,51% |
78,81% |
| GASSET |
12 |
- |
5,40% |
-0,2355 |
0,0176 |
| NPL |
12 |
6,07% |
- |
- |
Chênh lệch 0,0067 |
| GDP |
12 |
- |
- |
2,91% |
8,02% |
Kết quả ước lượng FGLS sau khi xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ cấu vốn, tiền gửi, chi phí hoạt động, tỷ lệ cho vay, tăng trưởng tài sản, nợ xấu và tăng trưởng GDP đến hai chỉ số ROA và ROE của BIDV.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý chính sách cho ban điều hành BIDV: (1) Nâng cao năng lực tài chính và củng cố cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu; (2) Mở rộng và đa dạng hóa nguồn tiền gửi khách hàng; (3) Tối ưu hóa tỷ lệ cho vay gắn liền với an toàn thanh khoản; (4) Kiểm soát tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản hợp lý, tránh lạm dụng đòn bẩy tài chính quá cao; (5) Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu nhóm 3, 4, 5 và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ; (6) Nâng cao năng lực dự báo các biến động vĩ mô (tăng trưởng GDP) để điều chỉnh chính sách kinh doanh linh hoạt. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một định chế tài chính duy nhất là BIDV với kích thước mẫu gồm 12 quan sát theo chuỗi thời gian hàng năm (2011–2022), do đó chưa thể hiện tính khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ tích hợp một biến vĩ mô đại diện là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), chưa bổ sung các chỉ tiêu vĩ mô khác có khả năng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng như tỷ lệ lạm phát, lãi suất điều hành hay cung tiền.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang tập mẫu dữ liệu bảng gồm nhiều NHTM cổ phần tại Việt Nam qua các năm để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các nhóm ngân hàng (ngân hàng có vốn nhà nước và ngân hàng tư nhân).
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, chính sách tiền tệ) và các biến số vi mô chuyên sâu về quản trị rủi ro thanh khoản, thu nhập ngoài lãi để nâng cao năng lực giải thích của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hiệu quả tài chính và quản trị ngân hàng thương mại. Tài liệu có giá trị tham khảo cụ thể ở quy trình xây dựng mô hình hồi quy và kỹ thuật kiểm định, xử lý các khuyết tật chuỗi số liệu (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi) bằng ước lượng FGLS trên phần mềm Stata. Đồng thời, chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2011–2022 về vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu, biến động trích lập dự phòng và lợi nhuận của BIDV là nguồn dữ liệu hữu ích cho các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngành ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những biến số nào để đo lường hiệu quả hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng tại BIDV?
Nghiên cứu sử dụng 2 biến phụ thuộc đo lường HQHĐ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các biến độc lập gồm 6 biến vi mô nội tại: cơ cấu nguồn vốn (CAP), tỷ lệ tiền gửi (DEPOSIT), tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR), tỷ lệ cho vay (TLA), tốc độ tăng trưởng tài sản (GASSET), tỷ lệ nợ xấu (NPL); và 1 biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
2. Tại sao lợi nhuận sau thuế của BIDV trong các năm 2011–2012, 2016 và 2020 lại có sự sụt giảm?
Giai đoạn 2011–2012, LNST giảm lần lượt 14,92% và 7,13% do ngân hàng tăng mạnh trích lập dự phòng rủi ro (tăng 245% năm 2011 và 23% năm 2012) theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN để chuẩn bị cổ phần hóa. Năm 2016, chi phí trích lập dự phòng tăng 63% lên trên 9 nghìn tỷ đồng, chiếm hơn nửa lợi nhuận thuần. Năm 2020, lợi nhuận hợp nhất giảm khoảng 16% do BIDV giảm thu nhập hơn 6.400 tỷ đồng để cơ cấu nợ, hạ lãi suất và giảm phí hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19.
3. Sự kiện phát hành cổ phần cho KEB Hana Bank năm 2019 tác động như thế nào đến nguồn vốn của BIDV?
Thương vụ bán cổ phần chiến lược cho KEB Hana Bank với giá trị gần 20.300 tỷ đồng đã giúp BIDV nâng quy mô vốn điều lệ lên 40.220 tỷ đồng — mức lớn nhất hệ thống NHTM Việt Nam tại thời điểm đó. Vốn và các quỹ đạt 77.766 tỷ đồng (chiếm 5,2% tổng nguồn vốn, tăng ròng 23.277 tỷ đồng so với năm 2018).
4. Khóa luận đã thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình?
Tác giả tiến hành ước lượng qua 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM, sử dụng kiểm định Hausman để chọn lựa mô hình phù hợp, sau đó kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (ma trận tương quan và hệ số VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Cuối cùng, phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục các khuyết tật sai số và đưa ra kết quả ước lượng vững.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thôi Kim Phương đã phân tích có hệ thống thực trạng tài chính và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) trong giai đoạn 2011 – 2022. Thông qua việc ứng dụng phương pháp kinh tế lượng với mô hình hiệu chỉnh FGLS trên Stata 16.0, đề tài đã lượng hóa tác động của các nhân tố nội tại như cơ cấu vốn, tiền gửi, chi phí hoạt động, cho vay, nợ xấu cùng biến số tăng trưởng kinh tế GDP đến ROA và ROE. Các kết quả phân tích thực nghiệm là căn cứ khoa học vững chắc để tác giả đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực nhằm nâng cao năng lực tài chính, kiểm soát rủi ro tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của BIDV trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.