Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam, hệ thống tài chính nói chung và ngành ngân hàng nói riêng giữ vai trò huyết mạch. Ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính, thúc đẩy và hỗ trợ các hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Do tính chất trung gian này, thanh khoản trở thành yếu tố sống còn, quyết định mức độ an toàn và ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Khả năng thanh khoản tốt giúp duy trì uy tín, củng cố niềm tin của khách hàng, thu hút nguồn vốn và nâng cao vị thế cạnh tranh. Ngược lại, tình trạng mất thanh khoản có thể làm suy giảm nghiêm trọng lòng tin của người gửi tiền và tiềm ẩn nguy cơ gây đổ vỡ có tính hệ thống.
Bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khởi phát tại Mỹ cho thấy nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu hụt và đổ vỡ thanh khoản của hệ thống ngân hàng (Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel, 2008). Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây đã đề cập đến rủi ro thanh khoản (như Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015). Tuy nhiên, đặc thù hoạt động và mức độ chịu ảnh hưởng của các yếu tố nội tại cũng như môi trường vĩ mô tại mỗi nhóm ngân hàng và mỗi giai đoạn là khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu, cập nhật và lượng hóa các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các nhà quản trị nhận diện rủi ro và đưa ra giải pháp kiểm soát kịp thời.
2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đó đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến tính thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu dữ liệu gồm 25 NHTMCP tại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công bố công khai trong thời gian nghiên cứu (không bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
- Phạm vi thời gian: Thu thập chuỗi số liệu thứ cấp của các ngân hàng và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2021 (chuỗi thời gian 11 năm với 275 quan sát; phần thống kê mô tả mở rộng đến năm 2022 với 300 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và khái niệm cơ bản
- Khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản:
- Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2008): Khả năng thanh khoản là năng lực của ngân hàng trong việc tài trợ cho sự gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không phải chịu những tổn thất không thể chấp nhận được.
- Theo Trương Quang Thông (2013): Thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách dễ dàng, nhanh chóng với chi phí thấp nhất, tương ứng với nguồn vốn được huy động trong thời gian ngắn và chi phí tối ưu.
- Theo Duttweiler (2009): Rủi ro thanh khoản (RRTK) là nguy cơ không thể hoàn thành các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn, hoặc phải huy động các nguồn vốn bù đắp với chi phí quá cao.
- Trạng thái thanh khoản ròng (Net Liquidity Position - NLP):
Trạng thái thanh khoản được xác định dựa trên chênh lệch giữa tổng cung và tổng cầu thanh khoản:
$$\text{NLP} = \text{Tổng cung thanh khoản} - \text{Tổng cầu thanh khoản}$$
- $\text{NLP} = 0$: Trạng thái cân bằng thanh khoản (hiếm khi xảy ra trên thực tế).
- $\text{NLP} > 0$: Thặng dư thanh khoản (ngân hàng cần cân nhắc phương án đầu tư sinh lời từ nguồn vốn dư thừa).
- $\text{NLP} < 0$: Thâm hụt thanh khoản (ngân hàng phải tìm kiếm nguồn cung ứng thanh khoản bổ sung để bù đắp thiếu hụt).
- Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản: Khóa luận phân tích hai hướng tiếp cận chính là đo lường bằng hệ thống chỉ số thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$) và đo lường bằng khe hở tài trợ. Trong đó, khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP) được tác giả lựa chọn làm biến phụ thuộc chính thức để đại diện cho rủi ro thanh khoản.
2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm
Kế thừa mô hình từ các nghiên cứu của Trương Quang Thông (2013), Vodova (2013), Bonfim và Kim (2008), tác giả xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng như sau:
$$\text{FGAP}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{LLR}{it} + \beta_3 \text{ROA}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{TLA}_{it} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
Trong đó, các biến số và cách đo lường được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Phương pháp đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
| $\text{FGAP}_{it}$ |
Khe hở tài trợ |
$(\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}) / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Biến độc lập |
|
|
|
| $\text{SIZE}_{it}$ |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
- (H1) |
| $\text{CAP}_{it}$ |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ (H2) |
| $\text{TLA}_{it}$ |
Tỷ lệ dư nợ cho vay |
$\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ (H3) |
| $\text{NPL}_{it}$ |
Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{Nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ |
+ (H4) |
| $\text{LLR}_{it}$ |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
$\text{Dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ |
- (H5) |
| $\text{ROA}_{it}$ |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ (H6) |
| $\text{GDP}_t$ |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm |
+ (H7) |
| $\text{INF}_t$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) |
+ (H8) |
3. Phương pháp phân tích và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận sử dụng phần mềm Stata 16 để xử lý dữ liệu bảng (panel data) theo quy trình 7 bước:
- Thống kê mô tả các biến số trong mô hình.
- Phân tích ma trận hệ số tương quan cặp và kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến.
- Ước lượng mô hình thông qua ba phương pháp hồi quy dữ liệu bảng truyền thống: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu: Kiểm định $F$-test (so sánh Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM), Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Wald test/Breusch-Pagan LM) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
- Khắc phục các khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
- Thảo luận kết quả ước lượng thực nghiệm và so sánh với các giả thuyết ban đầu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò then chốt của thanh khoản đối với an toàn hệ thống NHTM tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản, phạm vi không gian gồm 25 NHTMCP Việt Nam và phạm vi thời gian 2011–2021. Đồng thời, chương 1 phác thảo phương pháp định lượng và bố cục khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan về rủi ro thanh khoản và các nghiên cứu có liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, rủi ro thanh khoản, cung - cầu thanh khoản và trạng thái thanh khoản ròng (NLP). Tác giả phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường RRTK: phương pháp khe hở tài trợ (FGAP) và phương pháp chỉ số thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$).
Bên cạnh đó, chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Choon và cộng sự (2013) tại Malaysia; Vodova (2013) tại Hungary; Chung-Hua Shen và cộng sự (2009) trên 12 NHTM hàng đầu thế giới; Aspachs và cộng sự (2005) tại Anh; Moussa (2015) tại Tunisia; Bonfim & Kim (2011) tại châu Âu và Bắc Mỹ; Delachat và cộng sự (2014) tại Trung Mỹ.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Trương Quang Thông (2013); Đặng Văn Dân (2015); Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức (2017); Mai Thị Phương Thùy và Bùi Thị Điệp (2018); Phan Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy (2019); Lê Hoàng Vinh và Trần Phi Dũng (2020).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước, mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng và hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$). Tác giả trình bày chi tiết cách thu thập mẫu nghiên cứu từ 25 NHTMCP Việt Nam (gồm ABB, ACB, BID, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SGB, SHB, SSB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB) và nguồn dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới cùng Cục Thống kê Việt Nam. Chương này cũng thiết lập cơ sở lý thuyết cho các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) và phương pháp khắc phục khuyết tật FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên Stata 16:
1. Thống kê mô tả các biến số nghiên cứu
Dữ liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu được tổng hợp tại Bảng 4.1:
| Tên biến |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| $\text{FGAP}$ |
300 |
-0,58% |
11,67% |
-53,34% (TPB, 2015) |
8,86% (CTG, 2022) |
| $\text{SIZE}$ |
300 |
18,70% |
1,05% |
16,50% (SGB, 2013) |
21,47% (BID, 2022) |
| $\text{CAP}$ |
300 |
9,20% |
3,65% |
4,06% (BID, 2017) |
23,84% (SGB, 2013) |
| $\text{TLA}$ |
300 |
57,76% |
12,87% |
14,73% (TPB, 2011) |
92,84% (VIB, 2018) |
| $\text{NPL}$ |
300 |
2,18% |
1,63% |
0,41% (BVB, 2018) |
17,92% (NVB, 2022) |
| $\text{LLR}$ |
300 |
1,36% |
0,54% |
0,66% (NAB, 2013) |
3,10% (VPB, 2022) |
| $\text{ROA}$ |
300 |
0,92% |
0,81% |
-6,00% (TPB, 2020) |
3,62% (TCB) |
| $\text{GDP}$ |
300 |
5,90% |
1,74% |
2,19% (2020) |
8,02% |
| $\text{INF}$ |
300 |
4,93% |
4,56% |
0,63% (2015) |
18,68% |
2. Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến
Kết quả ma trận tương quan cho thấy các hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai cho thấy hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến SIZE có $\text{VIF} = 2,66$), chứng minh mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
3. Các kiểm định lựa chọn mô hình
- Kiểm định $F$-test (Pooled OLS vs FEM): Giá trị thống kê $F = 8,0000$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$. Bác bỏ giả thuyết $H_0$, mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman (FEM vs REM): Giá trị thống kê $\chi^2(8) = 6,5762$ với $P\text{-value} = 0,5762 > 0,05$. Chấp nhận giả thuyết $H_0$, kết luận mô hình REM phù hợp hơn mô hình FEM.
4. Kiểm định khuyết tật mô hình và ước lượng FGLS
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Kiểm định Breusch-Pagan LM đối với mô hình REM cho kết quả $\bar{\chi}^2(01) = 214,0000$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$. Bác bỏ $H_0$, mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định tự tương quan: Kiểm định Wooldridge cho kết quả $F(1, 24) = 53,0000$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$. Bác bỏ $H_0$, mô hình có hiện tượng tự tương quan bậc nhất.
- Ước lượng FGLS: Để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp FGLS nhằm đảm bảo ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình FGLS, tác giả tổng kết mức độ tác động của từng biến số đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam, nêu bật các hàm ý chính sách và đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực quản trị thanh khoản ngân hàng. Đồng thời, chương 5 thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả hồi quy mô hình FGLS và đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu được tổng hợp tại Bảng 4.10:
| Biến số |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả hồi quy FGLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| $\text{SIZE}$ |
- |
+ |
1% (***) |
Trái chiều kỳ vọng (chấp nhận tác động dương) |
| $\text{CAP}$ |
+ |
+ |
1% (***) |
Phù hợp giả thuyết |
| $\text{TLA}$ |
+ |
+ |
1% (***) |
Phù hợp giả thuyết |
| $\text{NPL}$ |
+ |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $\text{LLR}$ |
- |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $\text{ROA}$ |
+ |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $\text{GDP}$ |
+ |
+ |
1% (***) |
Phù hợp giả thuyết |
| $\text{INF}$ |
+ |
+ |
1% (***) |
Phù hợp giả thuyết |
(Ghi chú: *** thể hiện mức ý nghĩa thống kê 1%).
Chi tiết các phát hiện thực nghiệm:
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Có tác động cùng chiều (+) đến khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$) ở mức ý nghĩa 1%. Kết quả này ngược với giả thuyết ban đầu ($H_1$) nhưng phù hợp với các nghiên cứu của Aspachs và cộng sự (2005), Bonfim & Kim (2011), Trương Quang Thông (2013). Lý giải thực tiễn cho thấy các NHTMCP có quy mô lớn thường ỷ lại vào sự hỗ trợ thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước ("quá lớn để sụp đổ"), từ đó đẩy mạnh hoạt động cho vay và đầu tư vào danh mục có rủi ro cao hơn để gia tăng lợi nhuận, dẫn đến khe hở tài trợ mở rộng và làm tăng RRTK.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$): Tác động cùng chiều (+) đến $\text{FGAP}$ ở mức ý nghĩa 1%. Các ngân hàng có tiềm lực vốn chủ sở hữu lớn có xu hướng mở rộng đầu tư vào các tài sản có mức sinh lời cao nhưng tính thanh khoản kém hơn, làm tăng RRTK.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$): Tác động cùng chiều (+) đến $\text{FGAP}$ ở mức ý nghĩa 1%. Dư nợ cho vay là tài sản có tính thanh khoản thấp do ràng buộc kỳ hạn hợp đồng tín dụng; tỷ lệ cho vay càng lớn thì dự trữ tài sản thanh khoản càng giảm, làm tăng nguy cơ thâm hụt thanh khoản.
- Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và Lạm phát ($\text{INF}$): Cả hai biến vĩ mô đều tác động cùng chiều (+) đến $\text{FGAP}$ ở mức ý nghĩa 1%. Tăng trưởng kinh tế kích thích nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, thúc đẩy mở rộng tín dụng; trong khi lạm phát làm giảm giá trị tiền tệ, tăng chi phí huy động vốn và gây khó khăn cho việc thu hồi nợ, từ đó làm gia tăng RRTK của các NHTM.
- Các biến $\text{NPL}$, $\text{LLR}$, $\text{ROA}$: Không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với khe hở tài trợ trong mẫu nghiên cứu này.
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm kiểm soát RRTK tại các NHTMCP:
- Kiểm soát quy mô gắn với chất lượng: Các ngân hàng có quy mô tài sản lớn cần xây dựng hạn mức tăng trưởng tín dụng an toàn, tránh mở rộng tài sản rủi ro quá mức dựa trên sự hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước.
- Cân đối giữa an toàn vốn và đầu tư tài sản: Quản lý chặt chẽ nguồn vốn chủ sở hữu, đảm bảo tỷ lệ vốn tự có đi kèm với danh mục tài sản có tính thanh khoản cao, sẵn sàng đáp ứng nghĩa vụ chi trả đột xuất.
- Tối ưu hóa cơ cấu dư nợ cho vay ($\text{TLA}$): Cân đối tỷ trọng cho vay trung - dài hạn so với nguồn vốn huy động ngắn hạn nhằm thu hẹp khe hở tài trợ.
- Chủ động dự báo biến động kinh tế vĩ mô: Theo dõi sát sao diễn biến tăng trưởng GDP và chỉ số giá tiêu dùng CPI (lạm phát) để kịp thời điều chỉnh chính sách huy động và cho vay phù hợp với từng chu kỳ kinh tế.
3. Đóng góp của đề tài
- Cập nhật và mở rộng chuỗi dữ liệu thực nghiệm bảng của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021/2022.
- Ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ trên Stata 16, sử dụng phương pháp FGLS để xử lý triệt để hai khuyết tật phổ biến của dữ liệu bảng là phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mang lại kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 25 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc các chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phương pháp đo lường: Đề tài sử dụng duy nhất chỉ số khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$) làm đại diện cho rủi ro thanh khoản mà chưa kết hợp kiểm chứng đồng thời với hệ thống các chỉ số thanh khoản khác (như $L_1, L_2, L_3, L_4$).
- Độ trễ dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán có thể có độ trễ nhất định so với các biến động thanh khoản tức thời trên thị trường tiền tệ hàng ngày.
2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm ngân hàng liên doanh và ngân hàng có vốn nước ngoài) để tăng tính đại diện.
- Bổ sung thêm các chỉ số thanh khoản khác vào mô hình đo lường hoặc áp dụng các kỹ thuật hồi quy động (như mô hình System GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh giữa các biến tài chính.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, cũng như các chuyên viên phân tích rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị:
- Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 16.
- Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản: từ lựa chọn mô hình ($F$-test, Hausman, LM test), kiểm định khuyết tật (Breusch-Pagan, Wooldridge) đến kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về các nhân tố vi mô và vĩ mô chi phối khe hở tài trợ tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản trong khóa luận được đo lường bằng chỉ số nào?
Tác giả sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP) làm biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ hiệu số giữa Tổng dư nợ tín dụng và Tổng nguồn vốn huy động trên Tổng tài sản:
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$
2. Theo kết quả hồi quy FGLS, những biến số nào tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản ở mức ý nghĩa 1%?
Mô hình FGLS chỉ ra 5 biến số có tác động cùng chiều (+) đến khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$) với mức ý nghĩa thống kê 1% ($P\text{-value} < 0,01$), bao gồm:
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$)
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$)
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$)
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$)
- Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$)
3. Những biến số nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro thanh khoản?
Trong kết quả ước lượng FGLS cuối cùng, 3 biến số nội tại của ngân hàng không có ý nghĩa thống kê đối với khe hở tài trợ gồm:
- Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$)
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR}$)
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$)
4. Tại sao tác giả không sử dụng mô hình REM mà phải chuyển sang phương pháp FGLS?
Mặc dù kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM ($\chi^2 = 6,5762; P\text{-value} = 0,5762$), nhưng các kiểm định khuyết tật tiếp theo cho thấy mô hình REM vi phạm hai giả định quan trọng:
- Kiểm định Breusch-Pagan LM phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\bar{\chi}^2 = 214,00; P\text{-value} = 0,0000$).
- Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất ($F = 53,00; P\text{-value} = 0,0000$).
Do đó, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, giúp ước lượng không bị chệch và đạt hiệu quả thống kê cao hơn.
5. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTMCP tại Việt Nam (loại trừ các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài) trong giai đoạn 2011–2021 với tổng số 275 quan sát (trong phần thống kê mô tả mở rộng số liệu đến năm 2022 với 300 quan sát).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thanh khoản và thực hiện phân tích định lượng tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro thanh khoản của 25 NHTMCP tại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu khẳng định quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay, tăng trưởng GDP và lạm phát đều có tác động cùng chiều đến khe hở tài trợ với mức ý nghĩa 1%. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống kiểm định trong khóa luận cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam cũng như làm tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.